Đồ án Kỹ thuật thi công 1: Biện pháp thi công BTCT toàn khối nhà nhiều tầng

Đồ án nghiên cứu kỹ thuật thi công i thi công bê tông cốt thép toàn khối nhà nhiều tầng thiết kế biện pháp kỹ thuật, áp dụng công nghệ tiên tiến, tối ưu giải pháp kỹ thuật cho bài

Trường đại học

Trường Đại Học Kỹ Thuật

Chuyên ngành

Kỹ Thuật Xây Dựng

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Đồ Án
66
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Hướng dẫn thi công bê tông cốt thép toàn khối nhà nhiều tầng

Thi công bê tông cốt thép toàn khối là một kỹ thuật xây dựng nền tảng, đặc biệt quan trọng đối với các công trình nhà nhiều tầng. Phương pháp này tạo ra một kết cấu liền khối, vững chắc, có khả năng chịu lực cao và ổn định. Nội dung của một đồ án kỹ thuật thi công chuyên sâu sẽ tập trung vào việc thiết kế các biện pháp thi công phần thân một cách khoa học và tối ưu. Mục tiêu chính là đảm bảo chất lượng, tiến độ và an toàn cho toàn bộ công trình. Một đồ án tiêu chuẩn sẽ bao gồm việc phân tích đặc điểm công trình, từ đó lựa chọn giải pháp công nghệ, thiết kế chi tiết công tác cốp pha, công tác cốt thépcông tác bê tông. Việc áp dụng phương pháp thi công theo dây chuyền, chia công trình thành các phân đoạn thi công hợp lý là giải pháp hiệu quả để đẩy nhanh tiến độ thi công và tối ưu hóa việc sử dụng nhân lực, máy móc thiết bị thi công. Đồ án không chỉ dừng lại ở việc tính toán lý thuyết mà còn phải đề xuất được sơ đồ tổ chức công trường cụ thể, bố trí cần trục tháp, vận thăng và các thiết bị phụ trợ khác một cách logic để đảm bảo quy trình làm việc diễn ra suôn sẻ, liên tục và hiệu quả.

1.1. Khái niệm và ưu điểm của kết cấu bê tông cốt thép toàn khối

Kết cấu bê tông cốt thép toàn khối là hệ thống kết cấu mà trong đó tất cả các cấu kiện chịu lực như cột, dầm, sàn được liên kết cứng với nhau và được đổ tại chỗ, tạo thành một khối đồng nhất. Ưu điểm vượt trội của phương pháp này là khả năng chịu lực tổng thể rất tốt, độ cứng cao, ổn định và bền vững theo thời gian. Do tính liền khối, kết cấu có khả năng phân phối lại nội lực khi có một bộ phận bị quá tải, tăng cường độ an toàn cho công trình. Ngoài ra, nó còn cho phép linh hoạt trong thiết kế kiến trúc, dễ dàng tạo ra các không gian lớn, phức tạp mà không bị giới hạn bởi các mối nối lắp ghép. Việc thi công tại chỗ cũng giúp tận dụng được nguồn vật liệu địa phương, giảm chi phí vận chuyển các cấu kiện đúc sẵn. Tuy nhiên, phương pháp này đòi hỏi công tác giám sát chất lượng tại hiện trường phải rất chặt chẽ, đặc biệt là trong quy trình thi côngbảo dưỡng bê tông.

1.2. Phân loại các biện pháp thi công phần thân phổ biến hiện nay

Trong xây dựng nhà nhiều tầng, có nhiều biện pháp thi công phần thân khác nhau, tùy thuộc vào quy mô, điều kiện và yêu cầu của dự án. Phổ biến nhất là phương pháp thi công tuần tự, trong đó các công việc được thực hiện lần lượt từ móng lên mái. Một phương pháp tiên tiến hơn là thi công theo dây chuyền, chia công trình thành các phân khu và tổ chức các tổ đội chuyên môn hóa thực hiện công việc lặp lại qua từng phân khu. Như trong đồ án tham khảo, công trình được chia thành hai đợt thi công chính: đợt 1 thi công cột và kết cấu đứng, đợt 2 thi công dầm sàn. Phương pháp này giúp rút ngắn tiến độ thi công tổng thể. Ngoài ra, còn có các công nghệ cốp pha hiện đại như ván khuôn (cốp pha) nhôm hoặc ván khuôn (cốp pha) thép định hình, cho phép luân chuyển ván khuôn nhanh, tăng tốc độ xây dựng. Việc lựa chọn biện pháp thi công phù hợp sẽ ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu quả kinh tế và quản lý chất lượng công trình.

II. Top 3 thách thức khi thi công bê tông cốt thép toàn khối

Quá trình thi công bê tông cốt thép toàn khối cho nhà nhiều tầng luôn tiềm ẩn nhiều thách thức phức tạp, đòi hỏi sự chuẩn bị kỹ lưỡng và quản lý chuyên nghiệp. Thách thức lớn nhất nằm ở việc quản lý chất lượng công trình một cách đồng bộ trên quy mô lớn. Bất kỳ sai sót nào trong công tác cốp pha, cốt thép hay chất lượng bê tông đều có thể ảnh hưởng đến sự an toàn của toàn bộ kết cấu. Vấn đề thứ hai là tối ưu hóa tiến độ thi công. Việc phối hợp nhịp nhàng giữa các tổ đội, cung ứng vật tư và vận hành máy móc thiết bị thi công là yếu tố quyết định. Sự chậm trễ ở một công đoạn có thể gây hiệu ứng domino, làm phá vỡ toàn bộ kế hoạch. Cuối cùng, an toàn lao động xây dựng là ưu tiên hàng đầu. Làm việc trên cao, vận hành các thiết bị nặng như cần trục tháp và tiếp xúc với các vật liệu xây dựng nguy hiểm đòi hỏi các quy trình an toàn nghiêm ngặt. Việc giải quyết hiệu quả các thách thức này là thước đo năng lực của nhà thầu và là yếu tố cốt lõi để đảm bảo thành công cho dự án.

2.1. Yêu cầu cao về quản lý chất lượng và tiêu chuẩn nghiệm thu

Chất lượng của kết cấu bê tông cốt thép toàn khối phụ thuộc vào ba yếu tố chính: cốp pha, cốt thép và bê tông. Cốp pha phải được lắp dựng đúng hình dạng, kích thước, đủ độ cứng và kín khít để không làm mất nước xi măng. Cốt thép phải được gia công, lắp đặt đúng vị trí, đúng chủng loại và đủ chiều dày lớp bê tông bảo vệ. Bê tông phải đảm bảo đúng mác thiết kế, độ sụt và được đầm kỹ. Việc kiểm soát các yếu tố này đòi hỏi một hệ thống quản lý chất lượng công trình chặt chẽ, từ khâu kiểm tra vật liệu đầu vào đến giám sát từng công đoạn thi công. Mọi công đoạn đều phải tuân thủ các tiêu chuẩn nghiệm thu hiện hành, điển hình là TCVN 4453:1995, trước khi chuyển sang công đoạn tiếp theo. Việc lập biên bản nghiệm thu cho từng hạng mục là bắt buộc để đảm bảo tính minh bạch và trách nhiệm.

2.2. Vấn đề về tiến độ thi công và tổ chức công trường phức tạp

Lập kế hoạch và kiểm soát tiến độ thi công là một bài toán khó. Việc thi công theo dây chuyền đòi hỏi sự đồng đều về khối lượng công việc giữa các phân đoạn. Như đồ án phân tích, sự chênh lệch khối lượng bê tông giữa các phân khu có thể ảnh hưởng đến nhịp điệu của dây chuyền. Nhà quản lý phải tính toán kỹ lưỡng số lượng nhân công, năng suất máy móc thiết bị thi công để cân bằng dây chuyền. Sơ đồ tổ chức công trường phải được thiết kế khoa học, xác định rõ vị trí lắp đặt cần trục tháp, bãi tập kết vật liệu, đường vận chuyển nội bộ để tránh xung đột và tối ưu hóa hiệu suất. Mọi sự thay đổi bất ngờ như thời tiết xấu hay sự cố thiết bị đều cần có phương án dự phòng để không làm ảnh hưởng lớn đến tiến độ chung.

2.3. Đảm bảo an toàn lao động xây dựng trong mọi công đoạn

Công trường xây dựng nhà nhiều tầng là môi trường làm việc có nguy cơ tai nạn cao. Do đó, an toàn lao động xây dựng phải được đặt lên hàng đầu. Các biện pháp an toàn bao gồm trang bị đầy đủ bảo hộ cá nhân cho công nhân, lắp đặt lưới an toàn, lan can, biển báo nguy hiểm. Quy trình vận hành các thiết bị như cần trục tháp, vận thăng phải được tuân thủ nghiêm ngặt. Hệ thống điện thi công phải được lắp đặt an toàn, có che chắn và kiểm tra định kỳ. Đặc biệt, công tác giàn giáo, cốp pha phải được tính toán và lắp dựng chắc chắn để chịu được tải trọng trong quá trình thi công. Việc huấn luyện an toàn lao động thường xuyên và giám sát chặt chẽ việc tuân thủ quy định là trách nhiệm không thể thiếu của ban chỉ huy công trường.

III. Bí quyết thiết kế và thi công công tác cốp pha tối ưu

Thành công của kết cấu bê tông cốt thép toàn khối phụ thuộc rất lớn vào công tác cốp pha. Cốp pha (hay ván khuôn) không chỉ định hình cho kết cấu mà còn là hệ chịu lực chính trong giai đoạn bê tông chưa đông cứng. Một hệ cốp pha được thiết kế tốt phải đảm bảo ba yếu tố: bền, cứng và ổn định. Độ bền đảm bảo cốp pha không bị phá hoại dưới tác dụng của tải trọng. Độ cứng giúp cốp pha không bị biến dạng quá giới hạn, giữ đúng kích thước hình học của kết cấu. Độ ổn định đảm bảo hệ thống không bị lật đổ trong quá trình thi công. Đồ án kỹ thuật thi công cung cấp các tính toán chi tiết cho ván khuôn sàn, dầm và cột, dựa trên tải trọng tĩnh (bê tông, cốt thép, ván khuôn) và hoạt tải (người, thiết bị, lực đổ bê tông). Từ đó, xác định được khoảng cách hợp lý của xà gồ, cột chống, gông cột, đảm bảo an toàn và kinh tế. Lựa chọn vật liệu làm cốp pha, như gỗ, ván khuôn (cốp pha) thép, hay ván khuôn (cốp pha) nhôm, cũng là một quyết định quan trọng ảnh hưởng đến chi phí và tiến độ.

3.1. Tính toán chi tiết ván khuôn sàn và dầm theo tải trọng

Việc tính toán ván khuôn (cốp pha) sàn và dầm là một bước quan trọng trong đồ án. Quy trình bắt đầu bằng việc xác định các tải trọng tác dụng. Theo đồ án mẫu, tải trọng tính toán cho ván khuôn sàn bao gồm: tĩnh tải từ trọng lượng bản thân bê tông (540 kG/m), trọng lượng ván khuôn (23,1 kG/m) và hoạt tải thi công (1105 kG/m). Dựa trên tổng tải trọng này, sơ đồ tính (thường là dầm liên tục) được thiết lập để tính toán khoảng cách xà gồ và cột chống. Ví dụ, khoảng cách xà gồ cho sàn được chọn là 0,7m và khoảng cách cột chống cho dầm D1g được chọn là 0,6m sau khi kiểm tra cả điều kiện bền và điều kiện biến dạng. Các tính toán này đảm bảo hệ ván khuôn không bị võng hoặc sập trong quá trình đổ bê tông dầm sàn, giữ cho bề mặt kết cấu phẳng và đúng cao độ.

3.2. Biện pháp lắp dựng và tháo dỡ ván khuôn cột hiệu quả

Lắp dựng ván khuôn (cốp pha) cột đòi hỏi độ chính xác cao về vị trí tim cột và độ thẳng đứng. Trước khi lắp dựng, tim cột được định vị bằng máy kinh vĩ. Ván khuôn cột thường được gia công thành các mảng, có chừa cửa vệ sinh ở chân cột để dọn dẹp trước khi đổ bê tông. Các gông cột, được tính toán khoảng cách (ví dụ 0,7m trong đồ án), có tác dụng giữ chặt các mảng ván khuôn và chống lại áp lực ngang của bê tông tươi. Hệ cây chống xiên được sử dụng để cố định và điều chỉnh độ thẳng đứng của ván khuôn. Công tác tháo dỡ chỉ được tiến hành khi bê tông đã đạt cường độ cho phép, tránh làm sứt mẻ hoặc hư hỏng bề mặt cấu kiện. Việc tháo dỡ đúng quy trình thi công giúp bảo quản ván khuôn để tái sử dụng, tiết kiệm chi phí.

IV. Phương pháp tối ưu công tác cốt thép và công tác bê tông

Bên cạnh cốp pha, công tác cốt thépcông tác bê tông là hai yếu tố quyết định đến khả năng chịu lực của kết cấu bê tông cốt thép toàn khối. Chất lượng của hai công tác này phải được kiểm soát nghiêm ngặt theo đúng thiết kế và tiêu chuẩn kỹ thuật. Cốt thép, đóng vai trò là khung xương chịu kéo của kết cấu, phải được gia công chính xác và lắp dựng đúng vị trí. Bất kỳ sai lệch nào về khoảng cách, chủng loại thép hay chiều dày lớp bảo vệ đều làm giảm khả năng làm việc của cấu kiện. Bê tông, với vai trò chịu nén và bảo vệ cốt thép, phải được sản xuất, vận chuyển, đổ và đầm theo một quy trình thi công chặt chẽ. Việc đảm bảo sự liên kết tốt giữa bê tông và cốt thép là chìa khóa để hệ kết cấu làm việc như một khối thống nhất. Quá trình này đòi hỏi sự phối hợp đồng bộ giữa các tổ đội và sự giám sát liên tục của kỹ sư hiện trường để đạt được chất lượng công trình cao nhất.

4.1. Quy trình gia công và lắp dựng công tác cốt thép tiêu chuẩn

Quy trình công tác cốt thép bắt đầu từ khâu gia công tại bãi. Các công đoạn bao gồm làm sạch gỉ sét, nắn thẳng, đo, cắt và uốn thép theo đúng hình dạng và kích thước trong bản vẽ thiết kế. Sau khi gia công, cốt thép được vận chuyển đến vị trí lắp dựng. Đối với cột, thép được buộc thành khung và dùng cần trục tháp cẩu lắp vào vị trí đã có thép chờ. Đối với dầm sàn, cốt thép được lắp đặt sau khi công tác cốp pha đã hoàn thành. Trong quá trình lắp dựng, cần sử dụng các con kê bằng bê tông hoặc nhựa để đảm bảo đúng chiều dày lớp bê tông bảo vệ. Tất cả các mối nối buộc hoặc hàn phải tuân thủ yêu cầu kỹ thuật. Công tác này phải được nghiệm thu cẩn thận trước khi tiến hành đổ bê tông, kiểm tra về số lượng, đường kính, vị trí và liên kết của cốt thép.

4.2. Kỹ thuật đổ bê tông cột vách và đổ bê tông dầm sàn

Kỹ thuật đổ bê tông cột váchđổ bê tông dầm sàn có những đặc điểm riêng. Khi đổ bê tông cột vách, phải đổ thành từng lớp và sử dụng máy đầm dùi để đầm kỹ, tránh phân tầng, rỗ. Chiều cao rơi tự do của bê tông không được quá 1,5-2m để đảm bảo bê tông không bị tách nước và cốt liệu. Đối với đổ bê tông dầm sàn trên diện rộng, việc đổ bê tông được thực hiện theo hướng lùi dần, bắt đầu từ vị trí xa nhất so với điểm tiếp nhận. Phải đổ bê tông vào dầm trước, đạt khoảng 2/3 chiều cao dầm rồi mới đổ bê tông sàn. Quá trình đổ và đầm phải được thực hiện liên tục trong từng phân khu để tránh hình thành các mạch ngừng không mong muốn. Việc tuân thủ đúng kỹ thuật đổ sẽ tạo ra một kết cấu đặc chắc, đồng nhất và đạt cường độ thiết kế.

4.3. Tầm quan trọng của việc bảo dưỡng bê tông sau khi đổ

Bảo dưỡng bê tông là công đoạn cuối cùng nhưng cực kỳ quan trọng trong công tác bê tông. Mục đích của bảo dưỡng là cung cấp đủ độ ẩm cho quá trình thủy hóa của xi măng, giúp bê tông phát triển cường độ và hạn chế nứt nẻ do co ngót. Ngay sau khi bề mặt bê tông se lại, cần tiến hành che phủ bằng nilon, bao tải ẩm hoặc phun nước. Quá trình này cần được duy trì liên tục trong ít nhất 7 ngày đầu tiên. Đặc biệt trong điều kiện thời tiết nắng nóng hoặc gió khô, công tác bảo dưỡng càng phải được chú trọng. Bỏ qua hoặc thực hiện không đúng cách công tác bảo dưỡng bê tông có thể làm giảm đáng kể cường độ thực tế của kết cấu, ảnh hưởng đến tuổi thọ và sự an toàn của công trình.

V. Cách áp dụng tiêu chuẩn nghiệm thu và quản lý chất lượng

Để đảm bảo một công trình nhà nhiều tầng đạt chất lượng cao, việc áp dụng các tiêu chuẩn nghiệm thu và một hệ thống quản lý chất lượng công trình hiệu quả là điều bắt buộc. Toàn bộ quá trình thi công, từ vật liệu đầu vào đến từng công đoạn hoàn thiện, đều phải được kiểm soát, kiểm tra và lập biên bản nghiệm thu. Tiêu chuẩn quốc gia TCVN 4453:1995 về Kết cấu bê tông và bê tông cốt thép toàn khối - Quy phạm thi công và nghiệm thu là kim chỉ nam cho mọi hoạt động này. Việc nghiệm thu công việc xây dựng phải được thực hiện theo từng hạng mục và theo từng giai đoạn. Chẳng hạn, phải nghiệm thu công tác cốp phacông tác cốt thép trước khi cho phép đổ bê tông. Sau khi bê tông đạt cường độ, cần tiến hành lấy mẫu thí nghiệm và nghiệm thu chất lượng bê tông. Một hệ thống quản lý chất lượng tốt không chỉ giúp phát hiện và xử lý kịp thời các sai sót mà còn là bằng chứng pháp lý quan trọng, đảm bảo trách nhiệm của các bên liên quan.

5.1. Áp dụng TCVN 4453 1995 trong nghiệm thu công tác bê tông

Tiêu chuẩn TCVN 4453:1995 quy định chi tiết các yêu cầu kỹ thuật cho việc thi công và nghiệm thu kết cấu bê tông cốt thép toàn khối. Tiêu chuẩn này bao trùm tất cả các công tác chính. Đối với ván khuôn, tiêu chuẩn quy định sai số cho phép về kích thước và vị trí lắp đặt. Đối với cốt thép, nó quy định sai số về vị trí, khoảng cách và chiều dày lớp bảo vệ. Đối với công tác bê tông, tiêu chuẩn yêu cầu kiểm tra chất lượng vật liệu (xi măng, cát, đá, nước), kiểm soát tỷ lệ trộn, độ sụt của hỗn hợp bê tông và quy trình đổ, đầm. Công tác nghiệm thu sau khi đổ bao gồm việc kiểm tra kích thước hình học của cấu kiện và lấy mẫu bê tông để nén, xác định cường độ chịu nén. Việc tuân thủ nghiêm ngặt TCVN 4453:1995 là nền tảng để đảm bảo chất lượng và sự bền vững của công trình.

5.2. Các bước kiểm tra và nghiệm thu chất lượng cốt thép

Nghiệm thu công tác cốt thép là một bước không thể bỏ qua trong quy trình thi công. Quá trình này bao gồm nhiều bước kiểm tra chi tiết. Đầu tiên là kiểm tra hồ sơ chất lượng của thép (chứng chỉ xuất xưởng, kết quả thí nghiệm). Tiếp theo là kiểm tra tại hiện trường trước khi lắp dựng, bao gồm việc kiểm tra chủng loại, đường kính, độ sạch của bề mặt thép. Bước quan trọng nhất là nghiệm thu sau khi lắp dựng và trước khi đổ bê tông. Ở bước này, kỹ sư giám sát sẽ kiểm tra vị trí, số lượng, khoảng cách các thanh thép, các mối nối, và đặc biệt là chiều dày lớp bê tông bảo vệ có đảm bảo hay không. Bất kỳ sai lệch nào vượt quá giới hạn cho phép trong tiêu chuẩn đều phải được khắc phục. Chỉ khi biên bản nghiệm thu cốt thép được tất cả các bên liên quan ký xác nhận thì công tác đổ bê tông mới được phép bắt đầu.

10/07/2025
Đồ án kỹ thuật thi công i thi công bê tông cốt thép toàn khối nhà nhiều tầng thiết kế biện pháp kỹ thuật thi công bê tông cốt thép toàn khối nhà nhiều tầng

Trích đoạn nội dung tài liệu

TRƯỜNG ĐẠI HỌC XÂY DỰNG KHOA KINH TẾ VÀ QUẢN LÍ XÂY DỰNG ĐỒ ÁN KỸ THUẬT THI CÔNG I THI CÔNG BÊ TÔNG CỐT THÉP TOÀN KHỐI NHÀ NHIỀU TẦNG Nội dung: Thiết kế biện pháp kỹ thuật thi công bê tông cốt thép toàn khối nhà nhiều tầng Giáo viên hướng dẫn: Vũ Anh Tuấn Sinh viên thực hiện: Nguyễn Đỗ Quang Huy Mã số quản lý: 1523063 Lớp quản lí: 63QD1 Phương án: 15 Phần I: Giới thiệu công trình I. Tổng thể công trình _ Số tầng: 4 _ Số nhịp 4 : nhịp biên: Lb = L1 = 7m; nhịp giữa: Lg = L2 = 7,5m _ Số bước: n = 21 _ Bước cột: B = 4,8m _ Chiều cao tầng 1 : H1 = 4,5m _ Chiều cao các tầng còn lại: Ht = 4,2m; Hm = 3,8m _ Tiết diện cột: cứ cách 2 tầng từ trên xuống thì cạnh dài tiết diện cột lại tăng lên 5 cm TÊN CỘT KÍCH THƯỚC TẦNG 4 3 2 1 C1 ( 34 cột ) bxh 25 x 30 25 x 30 25 x 35 25 x 35 C2 ( 51 cột ) bxh 25 x 35 25 x 35 25 x 40 25 x 40 _ Tiết diện dầm: +) Dầm biên: Dtb = ( d1b x h1b ) h1b = Lb/10 = 7/10 = 0,7m = 70cm =>D1b ( d1b x h1b ) = 25 x 70 (cm) +) Dầm chính giữa D1g h1g = Lg/10 = 7,5/10 = 0,75m = 75cm =>D1g x h1g = 25 x 75 (cm) +) Dầm D2 h2 = B/12 = 4,8/12 = 0,4m chọn h2 = 40cm =>D2 x h2 = 25 x 40 (cm) +) Dầm D3 h3 = B/12 = 4,8/12 = 0,4m chọn h3 = 40cm =>D3 x h3 = 25 x 40 (cm) +) Dầm mái hm = Lg/10 = 7,5/10 = 0,75m = 75cm =>Dm x hm = 20 x 75 (cm) Dầm D1b D1g D2 D3 Dm Kích thước (cm) 25 x 70 25 x 75 25 X 40 25 X 40 20 x 75 _ Chiều dày sàn ds = 18cm _ Chiều dày sàn mái dm = 18cm _ µ (%) = 2% _ Gỗ : [ s ] = 90 kG/cm2 [ g ] = 700 kG/m3 _ Mùa thi công: mùa đông II. Sơ bộ chọn giải pháp thi công _ Công trình có số lượng công việc giữa các tầng khác nhau không nhiều nên ta chọn biện pháp thi công dây chuyền. _ Chiều dài nhà tương đối lớn, số lượng lưới cột nhiều.

Vậy để thuận tiện cho công tác thi công được nhịp nhàng và liên tục, chọn giải pháp chia khu vực thi công thành các phân khu nhỏ hơn. _ Chia 2 đợt: + Đợt 1: thi công cột và các kết cấu chịu lực theo phương đứng. + Đợt 2: thi công toàn khối dầm sàn _ Sử dụng bê tông thương phẩm có xe vận chuyển đến chân công trình _ Mô tả tổng quát thi công kết cấu 1 tầng: +) Đợt 1: thi công cột +) Đợt 2: thi công dầm sàn Tương ứng với dây chuyền thi công sau: (1)+ Lắp dựng cốt thép cột (2)+ Ván khuôn cột (3)+ Đổ bê tông cột (4)+ Ghép ván khuôn dầm sàn (tháo ván khuôn cột) (5)+ Đặt cốt thép dầm sàn (6)+ Đổ bê tông dầm sàn (7)+ Tháo dỡ ván khuôn dầm sàn _ Sơ đồ mặt bằng thi công: Phần 2: Tính toán, thiết kế ván khuôn I, Thiết kế ván khuôn sàn 1,Giới thiệu về ván khuôn _ Vật liệu gỗ: [s] = 90 kG/cm2 g = 700 kG/m3 _ Cấu tạo: + Ván khuôn sàn được tạo thành từ các tấm sàn nhỏ ghép lại với nhau và được liên kết với nhau bằng các nẹp. + Chọn tấm ván khuôn có kích thước bề rộng = 300mm, bề dày = 30mm + Ván khuôn còn được đặt lên các xà gồ, cột chống đỡ các xà gồ.

+ Chiều dày ván khuôn sàn Svs = 3cm, chiều dày sàn ds = 18cm. + Cột chống: sử dụng cột chống chữ T, chân cột được đặt lên nêm gỗ có thể thay đổi chiều cao cột chống và tạo thuận lợi thi công tháo lắp. 2, Xác định tải trọng Xét 1 dải ván khuôn rộng 1m theo phương vuông góc với xà gồ +) Tĩnh tải: _ Trọng lượng bản thân kết cấu gtc = g bt .hs g bt = 2500 kG/m3 trọng lượng riêng của bê tông b = 1m: bề rộng dải ván hs = ds = 18cm chiều dày sàn =>g1tc = 2500. 0,18 = 450 kG/m _ Trọng lượng bản thân ván sàn với g2tc = g .d với gg = 700 kG/m3 =>g2tc = gg.

0,03 = 21kG/m +) Hoạt tải: _ Tải trọng do người và phương tiện di chuyển P1tc = 250 kG/m2 _ Tải trọng đổ bê tông: chọn loại thùng đã có V > 0,8 m3 ->P2tc = 600 kG/m2 _ Hoạt tải phân bố theo chiều dài ván tính cho dải ván có bề rộng b = 1 là: å Ptc = ( P1tc + P2tc ).1 = 850 kG/m TẢI TRỌNG n GIÁ TRỊ TIÊU CHUẨN GIÁ TRỊ TÍNH qtc ( kG/m ) qtt ( kG/m ) TẢI TRỌNG BẢN THÂN KẾT CẤU g1 1,2 450 540 TẢI TRỌNG BẢN THÂN VÁN g 2 1,1 21 23,1 HOẠT TẢI p 1,3 850 1105 TỔNG p 1321 1668,1 3, Sơ đồ tính _ Xét 1 dải ván khuôn rộng 1m theo phương vuông góc với xà gồ. _ Sơ đồ tính là dầm liên tục có gối tựa là các xà gồ và tải trọng phân bố đều. 4, Tính toán khoảng cách xà gồ _ Sơ đồ tính: _ Công thức kiểm tra điều kiện bền h2 !!!!!!!!! !!!!!!!!!!!!với!![s] = [s] gỗ = 90.%))-,% Chọn khoảng cách l1 = 0,8m +) Kiểm tra theo điều kiện biến dạng ! f ≤ [ f ] với [ f ] = độ võng giới hạn "## ! !' .% Chọn khoảng cách l2 = 0,7m _ Để thiên về an toàn ta chọn lxg ≤ min ( l1 ; l2 ) = 0,7m Bố trí xà gồ song song với dầm phụ +) Đối với ô sàn biên: Để dễ thi công nên chọn lxg = 0,7m +) Đối với ô sàn ở giữa 5, Tính toán và kiểm tra cột chống xà gồ 5.1, Tính toán khoảng cách cột chống xà gồ _ Chọn tiết diện xà gồ b x h = 8 x 10 cm Cấu tạo định tính cốp pha dầm chính D1b 1- Ván đáy 2- Ván thành bên 3- Nẹp giữ chân ván thành 4- Con bọ 5- Thanh chống xiên 6- Con đội 7- Giằng cột chống 8- Nêm 9- Bản đệm 10- Nẹp đứng 11- Cột chống chữ T 12- Ván diềm 13- Ván khuôn sàn 14- Dầm đỡ xà gồ 15- Xà gồ đỡ ván khuôn sàn 2, Tính toán ván khuôn dầm D1g _ Kích thước D1g (d1g x h1g) = (25x75) cm _ Chọn chiều cao (dày) ván sàn Svđ = 3cm, rộng bđ = 25cm ván thành dày Svt = 3cm; rộng bt = h1g – hs = 75 – 18 = 57cm 2.1, Tính toán ván đáy dầm Ván đáy dày 3cm, rộng 25cm a, Sơ đồ tính b, Xác định tải trọng +) Tĩnh tải: _ Trọng lượng bản thân kết cấu g1tc = gbt. 0,75 = 468,75 kG/m _ Trọng lượng bản thân ván g2tc = gg.

Fvt + Fvđ) Fvt = 0,03. 0,57 = 0,0171m2 _ diện tích ván thành Fvđ =0,03.10-3m2_ diện tích ván đáy =>g2tc = 700.10-3) = 29,19 kG/m +) Hoạt tải: _ Tải trọng do đổ bê tông ptc = 600 kG/m2 -> Hoạt tải phân bố trên chiều dài dầm ptc = 600. 0,25 = 150 kG/m2 TẢI TRỌNG n qtc (kG/m) qtt (kG/m TẢI TRỌNG BẢN THÂN KẾT C 1,2 468,75 562,5 TẢI TRỌNG BẢN THÂN VÁN g2 1,1 29,19 HOẠT TẢI 1,3 150 1 TỔNG 647,94 789, c, Tính toán cột chống 6 _ Theo điều kiện bền: s = 7 ! ≤ [s] %&'($ .4-,,) => chọn l1 = 0,65m _ Theo điều kiện biến dạng f ≤ [f] ( %.)14,,1 = 0,67m , chọn l2 = 0,6m Khoảng cách giữa các cột chống lcc ≤ min (l1,l2) = 0,6m d, Kiểm tra ổn định cột chống ván đáy dầm _ Chọn cột tiết diện b x h = 10 x 10cm Xét cột chống làm việc như một cấu kiện chịu nén đúng tâm với liên kết khớp hai đầu. Vì tầng 1 có chiều cao lớn nhất nên tính toán cột chống dầm tầng 1.

_ Tải trọng tác dụng lên đầu cột N = qdtt. 0,6 = 473,76 kG _ Chiều dài tính toán của cột chống Hcc = htầng – hdầm – dvđ – ( hnêm + hđệm ) = 4,5 – 0,75 – 0,03 – 0,1 = 3,62m => Chiều dài tính toán của cột chống lcc= µ. +&## +&## _ Hệ số uốn dọc: j = $ =! = 0,197 l &"8,'$ _ Kiểm tra điều kiện ổn định của cột chống 9 '%+,%1 s= = = 24,04 kG/cm2 < [s]gỗ = 90 kG/cm2 j .&#$ => Đảm bảo điều kiện ổn định 2,2, Tính toán ván thành dầm _ Coi một ván thành là một dầm liên tục có các gối tựa là các sườn đứng, ván thành chịu các loại tải trọng ngang. _ Sơ đồ tính: a, Xác định tải trọng _ Tải trọng ngang được vữa bê tông đổ q45 & = gbt.

(0,75 – 0,18 – 0,03) = 1012,5 (kG/m) _ Tải trọng ngang do đổ bê tông vào ván khuôn qtc = 600 kG/m2 => q2tc = h1. 600 = 324 kG/m Tổng tải trọng qdtc = q1tc + q2tc = 1012,5 + 324 = 1336,5 kG/m qdtt = 1,2 q1tc + 1,3 q2tc = 1636,2 kG/m b, Tính toán khoảng cách sườn đáy +) Theo điều kiện bền s ≤ [s] %&. chọn l1 = 0,65m +) Theo điều kiện biến dạng ! f ≤ [f ] = '## ( %. chọn l2 = 0,6m -> Khoảng vách sườn đứng: lsườn ≤!min (l1,l2) = 0,6m chọn lsườn = 0,6m 3, Kích thước ván khuôn dầm D2, D3 (D2, D3 có cùng kích thước) _ D2 (d2 x h) = 25 x 40 cm _ Chọn ván đáy dày 3cm, rộng 25cm _ Chọn ván thành dày 3cm, rộng 22cm 3.1, Tính toán ván đáy đầm a, Sơ đồ tính _ Coi ván đáy đầm là dầm liên tục có kích thước tiết diện 25 x 3cm.

_ Gối tựa là các cột chống, ván đáy chịu tải trọng thẳng đứng b, Xác định tải trọng _ Trọng lượng bản thân kết cấu g1 Giá trị tiêu chuẩn kG/m: g1tc = gbt.0,4 = 250 kG/m với n = 1,2 => Giá trị tính toán = g1tc.1,2 = 300 kG/m _ Trọng lượng bản thân ván g2 Giá trị tiêu chuẩn kG/m: g2tc = gg.0,25) = 14,49 kG/m với n = 1,1 => Giá trị tính toán = g2tc.1,1 = 15,93 kG/m _ Hoạt tải do đổ bê tông bằng cần trục tháp Giá trị tiêu chuẩn kG/m: p = 600.0,25 = 150 với n = 1,3 => Giá trị tính toán = p.1,3 = 195 kG/m Tổng: giá trị tiêu chuẩn qdtc = 414,49 kG/m giá trị tính toán qdtt = 510,93 kG/m c, Tính toán cột chống 6 _ Theo điều kiện bền: s = ! ≤ [s] 7 &#/0$ .

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ