Đồ án tốt nghiệp: Mô phỏng hệ thống khởi động mềm động cơ dị bộ lồng sóc (M=const)

Tài liệu đồ án phân tích, mô phỏng hệ thống khởi động mềm động cơ dị bộ lồng sóc. Trình bày phương pháp điều khiển moment quay với tải M=const.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Đồ án tốt nghiệp

2019

72
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Hướng Dẫn Toàn Diện Đồ Án Khởi Động Mềm Động Cơ Dị Bộ

Động cơ điện là trái tim của nền công nghiệp hiện đại, trong đó động cơ không đồng bộ 3 pha loại rotor lồng sóc chiếm ưu thế tuyệt đối nhờ cấu tạo đơn giản, độ tin cậy cao và chi phí vận hành thấp. Tuy nhiên, quá trình khởi động trực tiếp loại động cơ này luôn là một thách thức lớn, gây ra dòng điện đỉnh có thể cao gấp 5-8 lần dòng định mức, dẫn đến sụt áp lưới và gây sốc cơ khí nghiêm trọng. Để giải quyết vấn đề này, đồ án: Khởi động mềm động cơ dị bộ lồng sóc (Mô phỏng) ra đời, tập trung vào việc nghiên cứu và ứng dụng một giải pháp tối ưu. Nội dung cốt lõi của đồ án là thiết kế và mô phỏng MATLAB Simulink một hệ thống soft starter (hay bộ khởi động mềm). Giải pháp này sử dụng các linh kiện điện tử công suất như Thyristor (SCR) để điều khiển điện áp cung cấp cho động cơ một cách từ từ. Bằng cách tăng dần điện áp từ một giá trị thấp ban đầu lên đến giá trị định mức, hệ thống giúp giảm dòng khởi động hiệu quả, làm trơn đường đặc tính moment khởi động, qua đó bảo vệ cả động cơ và hệ thống lưới điện. Đây là một đề tài mang tính ứng dụng cao, thường xuất hiện trong các báo cáo đồ án kỹ thuậtđồ án tốt nghiệp điện tự động hóa, cung cấp kiến thức nền tảng vững chắc về điều khiển động cơ và điện tử công suất.

1.1. Tổng quan về động cơ không đồng bộ 3 pha rotor lồng sóc

Động cơ không đồng bộ, hay còn gọi là động cơ dị bộ, là máy điện xoay chiều hoạt động dựa trên nguyên lý cảm ứng điện từ. Cấu tạo của nó gồm hai phần chính: stato (phần tĩnh) và roto (phần quay). Stato chứa các cuộn dây ba pha được đặt lệch nhau 120 độ trong không gian, khi được cấp nguồn điện xoay chiều ba pha sẽ tạo ra một từ trường quay. Roto của loại động cơ phổ biến nhất có cấu tạo dạng lồng sóc, bao gồm các thanh dẫn bằng nhôm hoặc đồng được đặt trong các rãnh của lõi thép và được nối ngắn mạch ở hai đầu bằng hai vành ngắn mạch. Chính vì cấu tạo đơn giản, không có chổi than hay vành trượt, động cơ dị bộ lồng sóc có độ bền cao, vận hành tin cậy và ít cần bảo trì. Nguyên lý làm việc của nó dựa trên sự tương tác giữa từ trường quay của stato và dòng điện cảm ứng trong các thanh dẫn của roto, tạo ra moment khởi động làm roto quay cùng chiều nhưng với tốc độ thấp hơn tốc độ từ trường.

1.2. Tầm quan trọng của giải pháp khởi động mềm trong công nghiệp

Trong môi trường công nghiệp, việc khởi động các động cơ công suất lớn đặt ra yêu cầu khắt khe về độ ổn định của lưới điện và tuổi thọ thiết bị. Các phương pháp truyền thống như khởi động trực tiếp hay khởi động sao-tam giác tuy đơn giản nhưng vẫn tồn tại nhiều nhược điểm. Giải pháp sử dụng bộ khởi động mềm mang lại nhiều lợi ích vượt trội. Nó không chỉ giới hạn dòng điện khởi động, giảm thiểu hiện tượng sụt áp mà còn loại bỏ các cú sốc cơ khí bằng cách tạo ra gia tốc trơn tru. Điều này giúp kéo dài tuổi thọ của các bộ phận cơ khí như hộp số, vòng bi, và dây curoa. Hơn nữa, việc điều khiển quá trình khởi động và dừng mềm còn giúp tối ưu hóa quy trình vận hành cho các ứng dụng đặc thù như máy bơm, quạt, băng tải. Vì vậy, việc nghiên cứu và làm chủ công nghệ soft starter là một nhiệm vụ quan trọng, giúp nâng cao hiệu quả sản xuất và tiết kiệm năng lượng.

II. Phân Tích Hạn Chế Của Các Phương Pháp Khởi Động Cổ Điển

Trước khi công nghệ điện tử công suất phát triển, việc khởi động động cơ dị bộ lồng sóc chủ yếu dựa vào các phương pháp cơ-điện truyền thống. Phổ biến nhất là phương pháp khởi động trực tiếp (Direct On-Line - DOL), tức là đấu thẳng động cơ vào lưới điện. Mặc dù đơn giản và chi phí thấp, phương pháp này gây ra dòng khởi động đỉnh cực lớn, tạo ra sụt áp nghiêm trọng trên lưới điện, ảnh hưởng đến các thiết bị khác. Đồng thời, moment khởi động tăng đột ngột gây ra ứng suất cơ khí lớn, làm hao mòn nhanh chóng các chi tiết truyền động. Để khắc phục một phần, phương pháp khởi động sao-tam giác (Star-Delta) được áp dụng. Phương pháp này giúp giảm dòng và moment khởi động xuống còn 1/3 so với khởi động trực tiếp. Tuy nhiên, nó vẫn có nhược điểm cố hữu: moment khởi động có thể không đủ lớn cho các tải nặng, và quá trình chuyển mạch từ sao sang tam giác gây ra một đỉnh dòng và moment thứ cấp. So với các giải pháp hiện đại như biến tần hay bộ khởi động mềm, các phương pháp này thiếu đi sự linh hoạt và khả năng điều khiển tối ưu, không đáp ứng được yêu cầu ngày càng cao của tự động hóa công nghiệp.

2.1. Vấn đề giảm dòng khởi động và sụt áp lưới điện nghiêm trọng

Dòng khởi động của động cơ không đồng bộ 3 pha khi khởi động trực tiếp có thể đạt từ 5 đến 8 lần dòng điện định mức. Dòng điện lớn này chạy qua hệ thống dây dẫn và máy biến áp của lưới điện sẽ gây ra một đợt sụt áp đáng kể. Hiện tượng sụt áp này không chỉ ảnh hưởng đến chính động cơ đang khởi động (làm giảm moment) mà còn gây nhiễu loạn cho các thiết bị điện tử nhạy cảm khác đang vận hành trên cùng lưới điện. Đối với các nhà máy có nhiều động cơ công suất lớn, việc khởi động đồng thời có thể gây mất ổn định toàn bộ hệ thống. Nhiệm vụ giảm dòng khởi động là yêu cầu bắt buộc để đảm bảo chất lượng điện năng và sự vận hành ổn định của toàn bộ dây chuyền sản xuất.

2.2. So sánh khởi động sao tam giác và nhược điểm cố hữu

Phương pháp khởi động sao-tam giác là một cải tiến so với khởi động trực tiếp. Ban đầu, cuộn dây stato của động cơ được đấu hình sao (Y) để giảm điện áp trên mỗi pha xuống còn 1/√3, từ đó giảm dòng điện và moment. Sau khi động cơ đạt đến một tốc độ nhất định, hệ thống điều khiển sẽ chuyển cuộn dây sang đấu hình tam giác (Δ) để hoạt động ở công suất định mức. Ưu điểm của phương pháp này là chi phí thấp và đơn giản. Tuy nhiên, nhược điểm lớn nhất là moment khởi động bị giảm đi 3 lần, có thể không đủ để thắng được moment cản của tải. Ngoài ra, tại thời điểm chuyển đổi từ sao sang tam giác, có một khoảng thời gian ngắn động cơ bị ngắt khỏi nguồn, và khi kết nối lại, một đỉnh dòng và sốc cơ khí thứ cấp có thể xảy ra, làm giảm đi hiệu quả của việc khởi động êm dịu.

III. Nguyên Lý Khởi Động Mềm Kỹ Thuật Điều Khiển Góc Kích

Bí quyết cốt lõi của bộ khởi động mềm nằm ở việc điều khiển giá trị hiệu dụng của điện áp xoay chiều cấp cho stato động cơ. Điều này được thực hiện thông qua một bộ điều áp xoay chiều ba pha, thường sử dụng 6 van bán dẫn công suất Thyristor (SCR) mắc song song ngược cho mỗi pha, hoặc dùng 3 Triac. Nguyên lý khởi động mềm hoạt động dựa trên kỹ thuật điều khiển góc pha (Phase Angle Control). Cụ thể, mạch điều khiển khởi động mềm sẽ phát ra các xung kích để mở các Thyristor tại một thời điểm nhất định trong mỗi nửa chu kỳ của điện áp nguồn. Thời điểm này được xác định bởi điều khiển góc kích alpha (α), tính từ điểm điện áp qua không. Khi góc alpha lớn (gần 180°), Thyristor chỉ dẫn trong một khoảng thời gian rất ngắn, làm điện áp ra rất nhỏ. Khi quá trình khởi động bắt đầu, vi điều khiển sẽ giảm dần góc alpha từ một giá trị lớn về 0. Điều này làm cho điện áp cấp cho động cơ tăng lên một cách tuyến tính và mượt mà, giúp giảm dòng khởi động và kiểm soát moment khởi động hiệu quả. Toàn bộ quá trình này được mô tả chi tiết qua đặc tính cơ động cơ dị bộ khi thay đổi điện áp.

3.1. Vai trò của Thyristor SCR trong bộ điều áp xoay chiều

Thyristor (SCR) là một linh kiện bán dẫn công suất hoạt động như một công tắc điện tử có điều khiển. Nó chỉ cho phép dòng điện chạy theo một chiều từ Anode đến Cathode và chỉ bắt đầu dẫn điện khi có một xung kích dương đặt vào cực Gate (G). Một khi đã dẫn, Thyristor sẽ tiếp tục dẫn cho đến khi dòng điện qua nó giảm xuống dưới mức dòng duy trì (thường là khi điện áp xoay chiều đổi chiều). Trong mạch lực khởi động mềm, các Thyristor được mắc song song ngược (anti-parallel) thành từng cặp để có thể điều khiển dòng điện trong cả hai nửa chu kỳ của điện áp xoay chiều, tạo thành một công tắc AC có thể điều khiển được thời điểm mở.

3.2. Kỹ thuật điều khiển góc kích alpha để điều chỉnh điện áp

Kỹ thuật điều khiển góc kích alpha là phương pháp trung tâm để điều chỉnh điện áp đầu ra của bộ khởi động mềm. Góc alpha là góc pha mà tại đó xung kích được gửi đến cực Gate của Thyristor, tính từ lúc điện áp pha tương ứng đi qua điểm không. Nếu alpha = 0°, Thyristor được kích ngay lập tức và toàn bộ nửa chu kỳ điện áp được đưa ra tải. Nếu alpha = 90°, chỉ một nửa của nửa chu kỳ điện áp được đưa ra tải. Nếu alpha = 180°, Thyristor không được kích và điện áp ra bằng không. Bằng cách thay đổi giá trị alpha từ 180° về 0° một cách từ từ theo một hàm dốc (ramp), điện áp hiệu dụng trên động cơ sẽ tăng dần, đảm bảo quá trình khởi động diễn ra êm ái, không gây sốc.

IV. Cách Thiết Kế Mô Phỏng Mạch Khởi Động Mềm Động Cơ

Việc hiện thực hóa một đồ án khởi động mềm yêu cầu thiết kế và tích hợp hai khối mạch chính: mạch lực và mạch điều khiển. Mạch lực là nơi xử lý công suất cao, trong khi mạch điều khiển là bộ não của hệ thống. Quá trình thiết kế này sau đó được kiểm chứng và tối ưu hóa thông qua công cụ mô phỏng. Mô phỏng MATLAB Simulink là lựa chọn hàng đầu cho các đồ án kỹ thuật loại này vì khả năng xây dựng mô hình hệ thống một cách trực quan và phân tích các dạng sóng điện áp, dòng điện, moment và tốc độ một cách chính xác. Ngoài ra, mô phỏng Proteus cũng thường được sử dụng để kiểm tra hoạt động của mạch điều khiển dùng vi điều khiển trước khi thi công mạch thật. Một báo cáo đồ án kỹ thuật hoàn chỉnh cần trình bày chi tiết sơ đồ nguyên lý của cả hai mạch, giải thuật điều khiển được nạp cho vi điều khiển, và các kết quả mô phỏng để chứng minh tính đúng đắn của thiết kế. Sự kết hợp giữa lý thuyết vững chắc, thiết kế mạch hợp lý và kiểm chứng bằng mô phỏng là chìa khóa để thực hiện thành công đề tài này.

4.1. Cấu trúc mạch lực khởi động mềm dùng 6 Thyristor

Mạch lực khởi động mềm thường được xây dựng với 6 Thyristor (SCR), với mỗi pha của nguồn điện xoay chiều ba pha được điều khiển bởi một cặp Thyristor đấu song song ngược. Cấu hình này cho phép điều khiển dòng điện trong cả hai bán kỳ dương và âm. Các Thyristor phải được chọn lựa kỹ càng để chịu được điện áp và dòng điện định mức của động cơ, đồng thời phải có khả năng tản nhiệt tốt. Ngoài các van công suất, mạch lực còn bao gồm các mạch bảo vệ như cầu chì tác động nhanh để bảo vệ ngắn mạch và mạch RC snubber mắc song song với mỗi Thyristor để bảo vệ quá áp (dv/dt) khi van chuyển trạng thái.

4.2. Xây dựng mạch điều khiển dùng vi điều khiển AVR PIC

Mạch điều khiển khởi động mềm có nhiệm vụ tạo ra các xung kích cho Thyristor một cách chính xác. Trái tim của mạch là một vi điều khiển, chẳng hạn như vi điều khiển PIC, STM32 hoặc AVR như trong tài liệu tham khảo. Mạch cần có một khối dò điểm không (Zero Crossing Detection) để đồng bộ hoạt động với tần số lưới điện. Dựa trên tín hiệu đồng bộ này, vi điều khiển sẽ tính toán thời điểm trễ tương ứng với góc kích alpha mong muốn và phát xung ra các cổng I/O. Các xung này sau đó được khuếch đại và cách ly quang (sử dụng optocoupler) trước khi đưa đến cực Gate của các Thyristor trong mạch lực để đảm bảo an toàn, tách biệt giữa khối điều khiển điện áp thấp và khối công suất điện áp cao.

V. Đánh Giá Kết Quả Mô Phỏng Hệ Thống Khởi Động Mềm Động Cơ

Sau khi hoàn thành thiết kế và xây dựng mô hình trên MATLAB Simulink, bước tiếp theo là chạy mô phỏng và phân tích kết quả. Đây là phần quan trọng nhất trong một đồ án khởi động mềm động cơ dị bộ, giúp xác minh hiệu quả của giải pháp đề xuất. Kết quả mô phỏng thường được trình bày dưới dạng các đồ thị theo thời gian của dòng điện stato, moment khởi động và tốc độ động cơ. Một hệ thống soft starter được thiết kế tốt sẽ cho thấy dòng điện khởi động được giới hạn ở một mức an toàn (ví dụ, 2-3 lần dòng định mức) và tăng lên một cách từ từ, thay vì vọt lên đột ngột như trong phương pháp khởi động trực tiếp. Tương tự, đồ thị moment điện từ sẽ có dạng trơn, tăng dần đều, giúp động cơ gia tốc êm ái. Việc so sánh các đồ thị này với kết quả mô phỏng của phương pháp khởi động trực tiếp và khởi động sao-tam giác sẽ làm nổi bật ưu điểm vượt trội của khởi động mềm. Những kết quả này không chỉ chứng minh tính khả thi của đồ án mà còn cung cấp cơ sở để áp dụng vào các ứng dụng thực tiễn trong công nghiệp.

5.1. Phân tích đồ thị dòng điện và moment khởi động sau tối ưu

Đồ thị dòng điện là bằng chứng rõ ràng nhất về hiệu quả của bộ khởi động mềm. Thay vì một đỉnh nhọn và cao, dạng sóng dòng điện sẽ có đường bao tăng dần theo hàm dốc (ramp) đã được lập trình. Điều này chứng tỏ việc giảm dòng khởi động đã thành công. Tương tự, đồ thị moment khởi động sẽ không còn là một đường thẳng đứng đột ngột mà là một đường cong mượt mà, tăng dần để thắng từ từ moment cản của tải. Việc phân tích các đồ thị này cho phép đánh giá được thời gian khởi động, mức độ giới hạn dòng và độ mượt của gia tốc, từ đó tinh chỉnh các tham số như thời gian ramp-up để phù hợp với từng loại tải cụ thể.

5.2. Ứng dụng thực tiễn của bộ khởi động mềm trong công nghiệp

Nhờ khả năng khởi động và dừng êm, bộ khởi động mềm được ứng dụng rộng rãi trong nhiều ngành công nghiệp. Các ứng dụng tiêu biểu bao gồm: hệ thống bơm nước (tránh hiện tượng búa nước khi khởi động/dừng đột ngột), hệ thống quạt thông gió (giảm tải cơ khí cho cánh quạt và động cơ), băng tải (khởi động từ từ để tránh làm đổ vật liệu), máy nén, máy nghiền, và các máy móc có quán tính lớn. Việc sử dụng soft starter không chỉ bảo vệ động cơ và thiết bị cơ khí mà còn góp phần nâng cao độ tin cậy và hiệu quả của toàn bộ hệ thống sản xuất. Đây là một giải pháp thay thế hiệu quả cho biến tần trong các ứng dụng không yêu cầu điều chỉnh tốc độ.

VI. Kết Luận Đồ Án Hướng Phát Triển Mới Cho Khởi Động Mềm

Tổng kết lại, đồ án: Khởi động mềm động cơ dị bộ lồng sóc (Mô phỏng) đã giải quyết thành công bài toán cốt lõi là hạn chế dòng khởi động và giảm sốc cơ khí cho động cơ. Thông qua việc thiết kế, mô phỏng MATLAB Simulink, và phân tích kết quả, đồ án đã chứng minh được ưu điểm vượt trội của phương pháp khởi động mềm so với các phương pháp truyền thống. Đây là một nền tảng kiến thức quan trọng cho sinh viên ngành điện và tự động hóa, là minh chứng điển hình cho một đồ án tốt nghiệp điện tự động hóa thành công. Tuy nhiên, công nghệ không ngừng phát triển. Hướng nghiên cứu tương lai cho lĩnh vực này rất đa dạng. Một trong những hướng đi tiên tiến là phát triển các thuật toán điều khiển moment quay thay vì chỉ điều khiển điện áp theo vòng hở. Điều này cho phép duy trì một moment không đổi hoặc tuân theo một quỹ đạo moment mong muốn trong suốt quá trình khởi động, mang lại hiệu suất cao hơn nữa. Ngoài ra, việc tích hợp các chức năng bảo vệ thông minh và giao tiếp mạng công nghiệp vào bộ khởi động mềm cũng là một xu hướng tất yếu, biến nó thành một thiết bị thông minh trong hệ sinh thái Công nghiệp 4.0.

6.1. Tổng kết ưu nhược điểm của phương pháp khởi động mềm

Ưu điểm chính của phương pháp khởi động mềm là khả năng giảm dòng khởi động hiệu quả, khởi động và dừng êm ái, tăng tuổi thọ thiết bị cơ khí và động cơ, cấu tạo nhỏ gọn và chi phí thấp hơn so với biến tần. Tuy nhiên, nhược điểm của nó là không có khả năng điều chỉnh tốc độ động cơ trong quá trình hoạt động. Ngoài ra, do việc cắt góc pha của điện áp hình sin, nó có thể tạo ra sóng hài bậc cao trong dòng điện, đòi hỏi có thể cần thêm các bộ lọc sóng hài trong một số ứng dụng nhạy cảm.

6.2. Triển vọng nghiên cứu điều khiển moment quay và biến tần

Trong khi khởi động mềm điều khiển điện áp là một giải pháp vòng hở hiệu quả, nghiên cứu về điều khiển moment quay là một bước tiến xa hơn. Bằng cách sử dụng các vòng phản hồi dòng điện và tốc độ, hệ thống có thể tính toán và điều chỉnh góc kích một cách linh hoạt để duy trì moment không đổi, đặc biệt hữu ích cho các tải nặng. Đối với các ứng dụng yêu cầu cả khởi động mềm và điều khiển tốc độ, biến tần (VFD) là giải pháp toàn diện nhất. Việc nghiên cứu so sánh và xác định phạm vi ứng dụng tối ưu giữa soft starter và biến tần là một chủ đề quan trọng trong lĩnh vực truyền động điện.

03/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

MỞ ĐẦU Động cơ không đồng bộ ba pha dùng rộng rãi trong công nghiệp, vì chúng có cấu trúc đơn giản, làm việc tin cậy, nhưng có nhược điểm dòng điện khởi động lớn, gây ra sụt áp trong lới điện. Phương pháp tối ưu hiện nay là dùng bộ điều khiển điện tử để hạn chế dòng điện khởi động, đồng thời điều chỉnh tăng mômen mở máy một cách hợp lý, vì vậy các chi tiết của động cơ chịu độ dồn nén vê cơ khí ít hơn, tăng tuổi thọ làm việc an toàn cho động cơ. Ngoài việc tránh dòng đỉnh trong khi khởi động động cơ, còn làm cho điện áp nguồn ổn định hơn không gây ảnh hưởng xấu đến các thiết bị khác trong lưới. Phương pháp khởi động được áp dụng ở đây là cần hạn chế điện áp ở đầu cực động cơ, tăng dần điện áp theo một chương trình thích hợp để điện áp tăng tuyến tính từ một giá trị xác định đến điện áp định mức.

Đó là quá trình khởi động mềm (ramp) toàn bộ quá trình khởi động được điều khiển đóng mở tiristor bằng bộ vi điều khiển với các cổng vào ra tương ứng, tần số giữa không đổi theo tần số điện áp lưới. Về bản chất, đây là phương pháp hạ điện áp đặt vào động cơ. Cho ta thấy phương pháp này thích hợp nhất với động cơ kéo các máy thuỷ khí như máy bơm, quạt gió,… Đối với các ứng dụng có mômen cản không đổi, thì mômen cần phải nhỏ hơn mômen khởi động. Biện pháp này không phù hợp lắm với các ứng dụng có mômen cản tỉ lệ nghịch với tốc độ.

HỆ THỐNG KHỞI ĐỘNGMỀM 2. Sơ đồ hệ thống Điện áp cấp cho động cơ thay đổi phụ thuộc vào việc điều khiển thời điểm đóng mở của triac, hay chính là thay đổi góc điềukhiển. Đối với bộ điều áp xoay chiều ba pha, mối tương quan giữa điện áp đầu ra và góc là khá phức tạp, tuỳ thuộc vào từng khoảng giá trị của góc. Góc được giảm dần từ giá trị đặt về 0.

Muốn phát xung vào cực điều khiển của mỗi triac theo chu kỳ, theo luật, phải xây dựng cho bộ biến đổi một hệ thống điều khiển. Sơ đồ khối hệ thống khởi động mềm Hệ thống gồm có : bộ điều áp ba pha và vi điều khiển avr là hai bộ phận chính: Bộ điều áp có nhiệm vụ điều chỉnh điện áp để đa vào động cơ. Vi điều khiển avr có nhiệm vụ là điều chỉnh góc mở triac của bộ điều áp để điện áp đưa vào động cơ thay đổi liên tục. Nguyên lý hoạt động của hệ thống Ban đầu ta đặt góc mởva nạp chương trình điều khiển cho vi điều khiển.

Từ tham số đặt, vi điều khiển nhận tín hiệu đồng bộ và so sánh, tính toán để phát xung mở triac ở bộ điềuáp. Khi mới đóng động cơ vào lưới do tốc độ động cơ bằng không nên sức phản điện động của động cơ nhỏ dòng điện chay qua động cơ lớn để dòng điện không lớn thì điện áp đặt vào động cơ phải nhỏ lúc này góc mở triac lớn. Khi động cơ bắt đầu quay sức phản điện động của động cơ lớn, dòng điện chạy qua động cơ giảm để đảm bảo mômen khởi động của động cơ không nhỏ ta phải giảm góc mở triac. Ta đã thay đổi liên tục điện áp đặt vào động cơ điều đó đảm bảo mômen khởi động lớn.

Khi động cơ đã chạy ta cắt bộ biến đổi khỏi động cơ, nối trực tiếp động cơ với điện áp lới. A B C K1 K2 K3 RN RN Hình 2. Sơ đồ hoạt động của hệ thống 17 2. BỘ ĐIỀU CHỈNH ĐIỆN ÁP XOAY CHIỀU Các bộ điều áp xoay chiều , dùng để điều chỉnh giá trị điện áp xoay chiều với hiệu suất cao.

Bộ điều áp xoay chiều chủ yếu sử dụng các Tiristor mắc song song ngược hoặc Triac để thay đổi giá trị điện áp trong nửa chu kỳ củađiện áp lới theogócmở -> Từ đó thay đổi được giá trị hiệu dụng củađiện áp ra tải. Dới đây trình bày các bộ điều chỉnh điện áp dòng xoay chiều hay sử dụng nhất. Sơ đồ đấu sao có trung tính[4] Hình 2. Sơ đồ đấu sao có trung tính Với sơ đồ này thì các cặp tiristor mắc ngược nhau làm độc lập với nhau.

Ta có thể thực hiện điều khiển riêng biệt từng pha, tải có thể đối xứng hoặc không đối xứng. Do đó điện áp trên các van bán dẫn nhỏ hơn vì điện áp đặt vào van bán dẫn là điện áp pha. Các van đấu ở điện trung tính nên số van giảm đi một nửa. Nhược điểm của sơ đồ là trên dây trung tính có tồn tại dòng điện điều hòa bậc cao, khi góc mở các van khác không có dòng tải gián đoạn và loại sơ đồ nối này chỉ thích hợp với loại tải ba pha có bốn đầu dây ra.

Sơ đồ tải đấu tam giác[4] Hình 2. Sơ đồ đấu tam giác Sơ đồ này có nhiều điểm khác với sơ đồ có dây trung tính. Ở đây dòng điện chạy giữa các pha với nhau nên đồng thời phải cấp xung điều khiển cho hai Tiristor của hai pha một lúc. Việc cấp xung điều khiển như thế đôi khi gặp khó khăn trong mạch điều khiển, ngay cả khi việc đổi thứ tự pha nguồn lới cũng có thể làm cho sơ đồ không hoạt động.

Sơ đồ đấu sao không trung tính 19 Hoạt động của bộ điều chỉnh điện áp xoay chiều ba pha nối sao không dây trung tính là sự hoạt động tổng hợp của các pha. Việc điều chỉnh điện áp bộ điều áp ba pha không dây trung tính phụ thuộc vào góc Trờng hợp tổng quát sẽ có sáu đoạn điều khiển và sáu đoạn điều khiển không đối xứng. đối xứng khi cả ba tiristor dẫn, không đối xứng khi hai tiristordẫn. Việc xác định điện áp phải căn cứ vào chương trình làm việc của các tiristor.

Giả thiết rằng tải đối xứng và sơ đồ điều khiển đảm bảo tạo ra các xung mở và góc mở lệch nhau 120 0 Khi đóng hoặc mở một tiristor của một pha nào đó sẽ làm thay đổi dòng của hai pha còn lại. Ta lưu ý rằng trong hệ thống điện áp ba pha, dòng có thể chảy qua cả ba pha hoặc chỉ qua hai pha. Không có trờng hợp chỉ có một pha dẫn dòng. Khi dòng chảy qua cả ba pha thì điện áp trên mỗi pha đúng bằng điện áp pha.

Khi dòng chảy qua cả hai pha thì điện áp trên pha tơng ứng bằng 1/2 điện áp dây. Sau đây ta phân tích sự hoạt động của sơ đồ qua các trường hợp sau với tải R. 20 o 150 : Chỉ có các giai đoạn hai van dẫn hoặc không có van Trong phạm vi góc này sẽ có các giai đoạn ba van và hai van dẫn xen kẽ nhau. Nguyên lý hoạt động của sơ đồ XAXC ba pha Dùng sáu Tiristor đấu song song ngược đấu với tải thuần trở, tải đấu theo hình sao và cách lyvới nguồn = 30 +Trongkhoảng: = 1 2 Van một dẫn dòng ở pha A ; Van 6 dẫn ở pha B ; van 5 dẫn ở pha C -> dòng có thể chảy qua ba pha -> Có UZA = UA 21 + Trongkhoảng: =2 - 3 Van một dẫn ở pha A ; van 6 dẫn ở pha B -> dòng có thể chảy qua hai pha -> có UZA = 1/2.

UAB + Trong khoảng: =3 - 4 Van 1 dẫn ở pha A ; Van 2 dẫn ở pha C ; Van 6 dẫn ở pha B -> UZA = 1/2. UAB + Trong khoảng: = -4 - 5 Van 1 dẫn ở pha A ; Van 2 dẫn ở pha C -> UZA = 1/2. UAB + Trong khoảng: = -5 - 6 Van 1 dẫn ở pha A ; Van 2 dẫn ở pha C ; Van 3 dẫn ở pha B -> UZA =UA Với = 600 ÷900 Trong phạm vi này luôn chỉ có các giai đoạn hai van dẫn. Dạng điện áp Với = 90 ÷120 Trong trường hợp này chỉ có các giai đoạn hai van dẫn hoặc không van nào dẫn cả.

VI ĐIỀU KHIỂNAVR Vi điều khiển AVR do công ty Atmel sản suất, là bộ xử lý RISC (Reduce Instruction Set Computer) với kiến trúc Harvard. Với những u điểm đợc nêu ra sau đây, loại chip này đang đợc dùng rộng dãi trong các hệ thống nhúng. Các đặc điểm chính củaAVR - Kiến trúc RISC với hầu hết các lệnh có chiều dài cố định, truy nhập bộ nhớ nạp – lưu trữ và 32 thanh nghi đa năng. 24 - Có nhiều bộ phận ngoại vi ngay trên chip, bao gồm: Cổng vào ra số, bộ biến đổi ADC, bộ nhớ EEFROM, bộ định thời, bộ điều chế độ rộng xung (PWM),… - Hầu hết các lệnh đều thực hiện trong một chu kỳ xung nhịp.

- Hoạt động với chu kỳ xung nhịp cao, có thể lên đến 20 MHz tuỳ thuộc từng loại chip cụ thể. - Bộ nhớ chương trình va bộ nhớ dữ liệu được tích hợp ngay trê chip. - Khả năng lập trình được trong hệ thống, có thể lập trình được ngay khi đang được cấp nguồn trên bản mạch không cần phải nhấc chip ra khỏi bản mạch. - Hỗ trợ cho việc lập trình bằng ngôn ngữ bậc cao – ngôn ngữC.

Cốt lõi của AVR là sự kết hợp tập lệnh đầy đủ với các thanh ghi đa năng 32 bit. Tất cả các thanh ghi 32 bit này liên kết trực tiếp với khối xử lý số học và logic (ALU) cho phép 2 thanh ghi độc lập được truy cập trong một lệnh đơn trong 1 chu kỳ đồng hồ. Kết quả là tốc độ nhanh gấp 10 lần các bộ vi điều khiển CISC thờng. Với các tính năng đã nêu, chế độ nghỉ (Idle) CPU trong khi cho phép bộ truyền tin nối tiếp đồng bộ USART, giao tiếp 2 dây, chuyển đổi A/D, SRAM, bộ đếm bộ định thời, cổng SPI và hệ thống các ngắt vẫn hoạt động.

Chế độ Power-down lưu giữ nội dung của các thanh ghi nhưng làm đông lạnh bộ tạo dao động, thoát khỏi các chức năng của chip cho đến khi có ngắt ngoài hoặc là reset phần cứng. Chế độ Power-save đồng hồ đồng bộ tiếp tục chạy cho hép chương trình sử dụng giữ được đồng bộ thời gian nhưng các thiết bị còn lại là ngủ. Chế độ ADC Noise Reduction dừng CPU và tất cả các thiết bị còn lại ngoại trừ đồng hồ đồng bộ và ADC, tối thiểu hoá switching noise trong khi ADC đang hoạt động. Trong chế độ standby, bộ tạo dao động (thuỷ tinh thể/bộ cộng hởng) chạy trong khi các thiết bị còn lại ngủ.

Các điều này cho phép bộ vi điều khiển khởi động rất nhanh trong chế độ tiêu thụ công suất thấp. Thiết bị đợc sản xuất sử dụng công nghệ bộ nhớ cố định mật độ cao của 25 Atmel.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ