Đồ án tốt nghiệp: Nghiên cứu và xây dựng mô hình phát điện bằng sức gió có lưu trữ

Đồ án kỹ thuật nghiên cứu nghiên cứu và xây dựng hệ thống phát điện bằng sức gió, thiết kế chi tiết, tính toán kỹ thuật theo tiêu chuẩn, đánh giá tính khả thi dự án.

Trường đại học

Trường Đại Học Hải Phòng

Chuyên ngành

Điện Công Nghiệp & Dân Dụng

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Đồ án tốt nghiệp

2020

70
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

LỜI NÓI ĐẦU

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN VỀ NĂNG LƯỢNG GIÓ

1.1. Lợi ích của việc lắp đặt máy phát điện sử dụng năng lượng gió

1.2. Các mặt hạn chế của năng lượng gió

1.3. Công suất của một tuabine gió

1.4. Nguyên tắc hoạt động của hệ thống năng lượng gió

1.5. Cấu tạo của hệ thống năng lượng gió

2. CHƯƠNG 2: NGHIÊN CỨU VỀ MÁY PHÁT ĐIỆN VÀ HỆ THỐNG LƯU TRỮ

2.1. Máy phát điện xoay chiều nam châm vĩnh cửu

2.1.1. Cấu tạo máy phát điện xoay chiều nam châm vĩnh cửu

2.1.2. Nguyên lý làm việc của máy phát điện xoay chiều

2.2. Cấu tạo và nguyên lý làm việc của ăc quy axit

2.2.1. Các thông số cơ bản của ăc quy

2.2.2. Đặc tính phóng của ăcquy

2.2.3. Các phương pháp nạp ăcquy tự động

3. CHƯƠNG 3: THIẾT KẾ VÀ XÂY DỰNG MÔ HÌNH PHÁT ĐIỆN BẰNG SỨC GIÓ CÓ LƯU TRỮ

3.1. Những yêu cầu thiết kế

3.2. Đề xuất mô hình

3.3. Xây dựng chương trình điều khiển

3.4. Chế độ hoạt động

3.5. Thiết kế cầu chia áp và phương pháp đo điện áp của tuabin và acquy

TÀI LIỆU THAM KHẢO

DANH MỤC HÌNH ẢNH

DANH MỤC BẢNG SỐ LIỆU

Tóm tắt

I. Hướng dẫn toàn tập đồ án hệ thống phát điện bằng sức gió

Đồ án này tập trung vào việc nghiên cứu và xây dựng một mô hình hoàn chỉnh cho hệ thống phát điện sử dụng năng lượng gió có tích hợp giải pháp lưu trữ. Mục tiêu chính là khám phá tiềm năng của năng lượng tái tạo tại Việt Nam, một quốc gia có bờ biển dài và tiềm năng gió dồi dào. Nội dung đồ án không chỉ dừng lại ở lý thuyết mà còn đi sâu vào việc thiết kế hệ thống điện thực tế, từ việc lựa chọn linh kiện đến xây dựng mô hình vận hành. Việc tích hợp hệ thống lưu trữ năng lượng được xem là yếu tố then chốt, giải quyết bài toán về tính ổn định của nguồn cung. Các chương của báo cáo đồ án được trình bày một cách khoa học, bắt đầu từ tổng quan về ngành công nghiệp điện gió, phân tích chi tiết các thành phần cốt lõi như turbine gió và ắc quy, cho đến việc thiết kế và xây dựng một mô hình cụ thể. Đồ án cung cấp một cái nhìn sâu sắc về cách biến một nguồn năng lượng tự nhiên, biến đổi thành một nguồn điện ổn định, có thể ứng dụng cho các hộ gia đình hoặc các khu vực chưa có điện lưới, đặc biệt là các vùng hải đảo và miền núi xa xôi. Đây là một tài liệu tham khảo giá trị cho sinh viên ngành điện và những ai quan tâm đến lĩnh vực năng lượng sạch.

1.1. Tầm quan trọng của năng lượng gió trong bối cảnh hiện đại

Trong bối cảnh các nguồn năng lượng hóa thạch đang dần cạn kiệt và gây ra những tác động tiêu cực đến môi trường, việc tìm kiếm nguồn năng lượng tái tạo sạch và bền vững trở thành ưu tiên hàng đầu. Năng lượng gió nổi lên như một giải pháp ưu việt. Đây là nguồn năng lượng sạch, không gây hiệu ứng nhà kính và có trữ lượng gần như vô tận. Lợi ích của nó không chỉ dừng lại ở việc bảo vệ môi trường mà còn góp phần đảm bảo an ninh năng lượng quốc gia, giảm sự phụ thuộc vào nhiên liệu nhập khẩu. So với thủy điện có thể làm thay đổi dòng chảy, hay nhiệt điện gây ô nhiễm không khí, điện gió có ảnh hưởng không đáng kể đến đất canh tác và hệ sinh thái. Với công nghệ ngày càng tiên tiến, chi phí sản xuất điện từ gió đang giảm dần, trở nên cạnh tranh hơn so với các nguồn năng lượng truyền thống. Việc phát triển các dự án điện gió còn tạo ra nhiều việc làm và thúc đẩy kinh tế địa phương, đặc biệt tại các vùng có tiềm năng gió lớn.

1.2. Cấu trúc cốt lõi của một đồ án tốt nghiệp điện gió

Một đồ án tốt nghiệp điện về hệ thống phát điện gió thường bao gồm các phần chính được cấu trúc chặt chẽ. Phần mở đầu giới thiệu tính cấp thiết của đề tài và mục tiêu nghiên cứu. Chương tổng quan trình bày cơ sở lý thuyết về năng lượng gió, nguyên lý hoạt động turbine gió, và các công nghệ lưu trữ hiện có. Chương tiếp theo tập trung vào việc phân tích, lựa chọn các thiết bị chính, bao gồm máy phát điện gió, bộ điều khiển sạc, ắc quy axit-chì hoặc pin lithium-ion, và bộ biến tần (inverter). Phần quan trọng nhất là thiết kế và tính toán, nơi sinh viên phải xây dựng sơ đồ nguyên lý hệ thống, tính toán công suất và dung lượng cần thiết. Nhiều đồ án hiện đại còn tích hợp phần mô phỏng Matlab Simulink để kiểm chứng hoạt động của hệ thống trước khi triển khai. Cuối cùng, báo cáo đồ án sẽ trình bày kết quả đạt được, phân tích hiệu quả kinh tế - kỹ thuật và đưa ra kết luận cùng hướng phát triển trong tương lai.

II. Thách thức của hệ thống điện gió và giải pháp lưu trữ

Mặc dù sở hữu nhiều ưu điểm, năng lượng gió vẫn tồn tại những thách thức cố hữu, lớn nhất là sự phụ thuộc hoàn toàn vào điều kiện tự nhiên. Tốc độ gió không ổn định, thay đổi theo giờ, theo ngày và theo mùa, dẫn đến công suất phát điện ra không liên tục. Điều này gây khó khăn cho việc quản lý và vận hành lưới điện, đặc biệt khi tỷ trọng điện gió tăng cao. Nếu không có giải pháp hỗ trợ, sự biến thiên này có thể gây mất ổn định tần số và điện áp lưới. Để khắc phục nhược điểm chí mạng này, hệ thống lưu trữ năng lượng (Energy Storage System - ESS) đã ra đời và trở thành một thành phần không thể thiếu. ESS hoạt động như một bộ đệm, tích trữ năng lượng khi gió mạnh và công suất phát ra lớn hơn nhu cầu, sau đó phóng điện trở lại khi gió yếu hoặc không có gió. Giải pháp này không chỉ đảm bảo nguồn cung cấp điện liên tục mà còn giúp tối ưu hóa năng lượng, cải thiện chất lượng điện năng và tăng cường độ tin cậy của toàn bộ hệ thống.

2.1. Hạn chế khi năng lượng gió phụ thuộc hoàn toàn vào tự nhiên

Sự phụ thuộc vào thiên nhiên là hạn chế lớn nhất của năng lượng gió. Công suất phát ra của turbine gió tỷ lệ với lũy thừa bậc ba của tốc độ gió, nghĩa là một sự thay đổi nhỏ của gió cũng gây ra biến động lớn về công suất. Điều này tạo ra tính không chắc chắn và khó dự báo trong việc sản xuất điện. Một hệ thống điện gió độc lập (off-grid) nếu không có lưu trữ sẽ không thể cung cấp điện 24/7. Ngay cả với hệ thống điện gió hòa lưới (on-grid), sự biến động đột ngột cũng có thể gây áp lực lên lưới điện truyền thống, đòi hỏi các nhà máy điện khác phải điều chỉnh công suất liên tục để bù đắp. Ngoài ra, các yếu tố khác như tiếng ồn từ cánh quạt, ảnh hưởng đến cảnh quan và các loài chim di trú cũng là những hạn chế cần được xem xét và có biện pháp khắc phục trong quá trình quy hoạch và xây dựng các trang trại điện gió.

2.2. Vai trò của pin lưu trữ điện trong việc ổn định hệ thống

Trong một đồ án hệ thống phát điện bằng sức gió có lưu trữ, pin lưu trữ điện đóng vai trò trung tâm. Chức năng chính của nó là cân bằng giữa nguồn cung không ổn định từ gió và nhu cầu tiêu thụ của phụ tải. Khi gió thổi mạnh, năng lượng dư thừa được nạp vào ắc quy. Khi gió lặng, ắc quy sẽ phóng điện để cung cấp cho tải, đảm bảo nguồn điện không bị gián đoạn. Điều này đặc biệt quan trọng đối với các hệ thống điện gió độc lập (off-grid) ở vùng sâu vùng xa. Ngoài ra, hệ thống lưu trữ còn giúp cải thiện hiệu suất chuyển đổi năng lượng của toàn hệ thống bằng cách cho phép turbine hoạt động ở điểm công suất tối ưu. Nó cũng có thể cung cấp các dịch vụ phụ trợ cho lưới điện như điều chỉnh tần số, ổn định điện áp, qua đó nâng cao chất lượng và độ tin cậy của lưới điện khi tích hợp nguồn năng lượng tái tạo quy mô lớn.

III. Phân tích máy phát điện nam châm vĩnh cửu trong đồ án

Lựa chọn máy phát điện là một trong những quyết định kỹ thuật quan trọng nhất trong thiết kế hệ thống điện gió. Trong số các loại máy phát hiện có, máy phát điện đồng bộ nam châm vĩnh cửu (PMSG - Permanent Magnet Synchronous Generator) được ưu tiên sử dụng trong các đồ án nghiên cứu nhờ những ưu điểm vượt trội. PMSG không cần nguồn kích từ bên ngoài do từ trường được tạo ra bởi các nam châm vĩnh cửu gắn trên rotor. Điều này giúp loại bỏ chổi than và vành trượt, từ đó giảm tổn thất, tăng hiệu suất chuyển đổi năng lượng và giảm yêu cầu bảo trì. Cấu tạo của PMSG cũng nhỏ gọn và nhẹ hơn so với các máy phát truyền thống có cùng công suất. Tài liệu gốc đã phân tích rất kỹ về cấu tạo của PMSG, bao gồm phần cảm (rotor) và phần ứng (stato), cũng như nghiên cứu ảnh hưởng của các kích thước hình học như chiều dài nam châm và khe hở rotor đến thông lượng từ, qua đó giúp sinh viên hiểu sâu sắc về cách tối ưu hóa năng lượng ngay từ khâu thiết kế máy phát.

3.1. Cấu tạo và nguyên lý làm việc của máy phát PMSG

Máy phát điện gió loại PMSG có cấu tạo gồm hai phần chính: stato và rotor. Stato (phần ứng) là phần tĩnh, chứa các cuộn dây được bố trí trong các rãnh của lõi thép. Rotor (phần cảm) là phần quay, trên đó gắn các nam châm vĩnh cửu (thường là loại NdFeB có từ tính mạnh) để tạo ra từ trường. Nguyên lý hoạt động của máy phát điện xoay chiều này dựa trên hiện tượng cảm ứng điện từ. Khi turbine gió quay dưới tác động của sức gió, nó làm cho rotor quay theo. Từ trường do nam châm vĩnh cửu tạo ra sẽ quét qua các cuộn dây trên stato, cảm ứng một suất điện động xoay chiều trong dây quấn. Tần số và biên độ của suất điện động này phụ thuộc trực tiếp vào tốc độ quay của rotor. Do không cần hệ thống kích từ phức tạp, PMSG có thiết kế đơn giản và hoạt động ổn định, an toàn.

3.2. Ưu điểm vượt trội của máy phát PMSG trong điện gió

Máy phát PMSG mang lại nhiều lợi thế cho hệ thống điện gió. Hiệu suất cao là ưu điểm nổi bật nhất do không có tổn thất đồng trên cuộn dây kích từ của rotor. Thiết kế không có chổi than và vành trượt giúp giảm thiểu việc bảo trì, tăng độ tin cậy và tuổi thọ của máy phát. Kích thước và trọng lượng nhỏ gọn hơn cho phép thiết kế turbine gió nhẹ hơn, giảm tải trọng lên cột tháp và móng. PMSG cũng có khả năng hoạt động tốt ở dải tốc độ gió thay đổi, một đặc tính quan trọng đối với năng lượng gió. Những ưu điểm này làm cho PMSG trở thành lựa chọn lý tưởng không chỉ cho các đồ án tốt nghiệp điện mà còn cho các ứng dụng thực tế, từ các turbine công suất nhỏ cho hộ gia đình đến các trang trại điện gió quy mô lớn ngoài khơi.

IV. Bí quyết thiết kế hệ thống ắc quy lưu trữ điện gió hiệu quả

Thành phần cốt lõi thứ hai của một đồ án hệ thống phát điện bằng sức gió có lưu trữ chính là hệ thống lưu trữ năng lượng. Việc lựa chọn và thiết kế hệ thống ắc quy quyết định trực tiếp đến độ ổn định, tuổi thọ và chi phí vận hành của toàn bộ hệ thống. Trong tài liệu tham khảo, ắc quy axit-chì được phân tích chi tiết do tính phổ biến và giá thành hợp lý. Một hệ thống lưu trữ hiệu quả đòi hỏi phải tính toán chính xác dung lượng cần thiết dựa trên nhu cầu phụ tải và mức độ tự chủ mong muốn. Ngoài ra, việc quản lý quá trình nạp và xả là cực kỳ quan trọng để tối đa hóa tuổi thọ của ắc quy. Đồ án đã đề cập đến các thông số cơ bản như dung lượng (Ah), điện áp, điện trở trong và đặc tính phóng nạp. Việc hiểu rõ các đặc tính này giúp xây dựng một bộ điều khiển sạc thông minh, có khả năng bảo vệ ắc quy khỏi các trạng thái nạp quá đầy hoặc xả quá cạn, từ đó đảm bảo hệ thống hoạt động an toàn và bền bỉ.

4.1. Nguyên lý làm việc của ắc quy axit chì trong hệ thống

Ắc quy axit-chì hoạt động dựa trên phản ứng hóa học thuận nghịch giữa chì (Pb), chì dioxit (PbO₂) và dung dịch axit sunfuric (H₂SO₄). Trong quá trình phóng điện, cả hai bản cực dương (PbO₂) và âm (Pb) đều chuyển hóa thành chì sunfat (PbSO₄), đồng thời nồng độ axit trong dung dịch giảm xuống. Quá trình nạp điện đảo ngược phản ứng này: chì sunfat ở bản cực dương chuyển hóa trở lại thành PbO₂, ở bản cực âm chuyển hóa lại thành chì nguyên chất, và nồng độ axit tăng lên. Toàn bộ quá trình này cho phép ắc quy tích trữ năng lượng hóa học và giải phóng nó dưới dạng năng lượng điện khi cần thiết. Cấu tạo của nó bao gồm các bản cực, dung dịch điện phân và các tấm ngăn được đặt trong một vỏ bình chịu axit. Việc hiểu rõ chu trình này là nền tảng để thiết kế các thuật toán nạp tối ưu.

4.2. Các thông số và phương pháp nạp ắc quy tự động

Để đảm bảo hiệu suất chuyển đổi năng lượng và tuổi thọ cho ắc quy, cần quan tâm đến các thông số chính: dung lượng danh định, điện áp cuối khi phóng, và dòng nạp/xả. Bộ điều khiển sạc đóng vai trò quản lý các thông số này. Tài liệu gốc đề xuất phương pháp nạp kết hợp dòng-áp (Constant Current - Constant Voltage). Giai đoạn đầu, ắc quy được nạp với dòng điện không đổi (ví dụ 0.1C₁₀) cho đến khi điện áp đạt một ngưỡng nhất định. Sau đó, hệ thống chuyển sang chế độ nạp với điện áp không đổi, lúc này dòng nạp sẽ tự động giảm dần. Quá trình này giúp ắc quy được nạp no mà không bị quá nhiệt hay sôi dung dịch, qua đó bảo vệ cấu trúc bản cực và kéo dài thời gian sử dụng. Việc tự động hóa quá trình này giúp hệ thống hoạt động độc lập và hiệu quả.

V. Phương pháp xây dựng mô hình phát điện gió có lưu trữ

Từ cơ sở lý thuyết vững chắc, đồ án tiến tới phần thực hành là thiết kế và xây dựng một mô hình cụ thể. Bước này chuyển hóa các tính toán và lựa chọn thành một hệ thống vật lý có thể hoạt động. Yêu cầu thiết kế đặt ra là hệ thống phải làm việc tự động, độc lập nhưng vẫn cho phép sự can thiệp của con người. Cấu trúc lắp đặt phải khoa học, dễ bảo trì và có khả năng chống chịu thời tiết. Một trong những quyết định quan trọng là lựa chọn loại turbine gió. Dựa trên phân tích ưu nhược điểm, mô hình động cơ gió trục ngang được đề xuất cho đồ án này vì tính phổ biến và công nghệ đã được kiểm chứng. Sơ đồ nguyên lý hệ thống được vẽ chi tiết, thể hiện sự kết nối giữa các thành phần: turbine, bộ điều khiển sạc, hệ thống ắc quy axit-chì, bộ biến tần (inverter) chuyển đổi DC-AC, và phụ tải. Đây là giai đoạn quan trọng nhất, nơi kiến thức lý thuyết được áp dụng để giải quyết các vấn đề kỹ thuật thực tế, từ đó tạo ra một sản phẩm hoàn chỉnh.

5.1. Lựa chọn và thiết kế mô hình động cơ gió trục ngang

Động cơ gió trục ngang (HAWT) là loại có trục quay song song với mặt đất và cánh quạt vuông góc với hướng gió. Đây là thiết kế truyền thống và phổ biến nhất trong ngành công nghiệp điện gió. Ưu điểm của nó là hiệu suất chuyển đổi năng lượng cao do cánh quạt luôn có thể được điều chỉnh để đối mặt trực tiếp với gió. Mô hình này đòi hỏi một cơ cấu lái đuôi (cho các turbine nhỏ) hoặc một hệ thống điều khiển điện tử (cho các turbine lớn) để đảm bảo rotor luôn hướng về phía gió. Trong đồ án, việc lựa chọn mô hình này dựa trên sự sẵn có của linh kiện và sự đơn giản trong chế tạo cho một mô hình quy mô nhỏ. Thiết kế cánh quạt theo nguyên tắc khí động học là yếu tố then chốt để tối đa hóa công suất thu được từ gió, ngay cả ở tốc độ gió thấp.

5.2. Sơ đồ khối và yêu cầu kỹ thuật của toàn hệ thống

Sơ đồ nguyên lý hệ thống là bản vẽ kỹ thuật mô tả toàn bộ cấu trúc và luồng năng lượng. Sơ đồ khối bao gồm các thành phần chính: Turbine gióMáy phát điện gió (PMSG) → Bộ điều khiển sạcPin lưu trữ điện (Ắc quy) → Bộ biến tần (inverter) → Tải tiêu thụ (220V AC). Các yêu cầu kỹ thuật quan trọng cần đảm bảo: hệ thống phải tự động ngắt nạp khi ắc quy đầy và ngắt tải khi ắc quy yếu để bảo vệ pin; bộ biến tần phải tạo ra điện áp xoay chiều dạng sin chuẩn với tần số 50Hz ổn định; toàn bộ hệ thống phải có các cơ chế bảo vệ quá dòng, quá áp và ngắn mạch. Việc xây dựng một chương trình điều khiển thông minh (ví dụ sử dụng Arduino như trong tài liệu tham khảo) là cần thiết để quản lý các chế độ hoạt động một cách tự động và hiệu quả.

VI. Kết luận và triển vọng phát triển của đồ án điện gió

Đồ án "Nghiên cứu xây dựng mô hình phát điện bằng sức gió có lưu trữ" đã hoàn thành xuất sắc các mục tiêu đề ra. Nó không chỉ trình bày một cách hệ thống cơ sở lý thuyết về năng lượng gió và công nghệ lưu trữ mà còn cung cấp một hướng dẫn chi tiết về việc thiết kế hệ thống điện và xây dựng một mô hình thực tế. Kết quả của đồ án đã chứng minh tính khả thi của việc ứng dụng các hệ thống điện gió quy mô nhỏ, độc lập để cung cấp điện cho các hộ gia đình hoặc các khu vực biệt lập. Việc tích hợp thành công hệ thống lưu trữ năng lượng đã giải quyết được bài toán về tính ổn định, biến nguồn năng lượng gián đoạn thành một nguồn cung cấp đáng tin cậy. Đây là một đóng góp có ý nghĩa, không chỉ là một báo cáo đồ án học thuật mà còn mở ra tiềm năng ứng dụng thực tiễn to lớn. Sự thành công của mô hình này là tiền đề cho những nghiên cứu sâu hơn và các dự án phát triển năng lượng sạch trong tương lai tại Việt Nam.

6.1. Tổng kết các kết quả nghiên cứu chính đã đạt được

Đồ án đã đạt được nhiều kết quả quan trọng. Thứ nhất, đã hệ thống hóa được toàn bộ kiến thức nền tảng về năng lượng tái tạo từ gió. Thứ hai, đã phân tích sâu và lựa chọn được các thiết bị tối ưu cho một mô hình quy mô nhỏ, đặc biệt là máy phát điện gió PMSG và ắc quy axit-chì. Thứ ba, đã thiết kế thành công sơ đồ nguyên lý hệ thống và xây dựng được một mô hình vật lý hoạt động ổn định, có khả năng chuyển đổi năng lượng gió thành điện năng và lưu trữ hiệu quả. Cuối cùng, đồ án đã chứng minh được rằng các hệ thống điện gió độc lập (off-grid) là một giải pháp khả thi và hiệu quả về mặt kinh tế-kỹ thuật cho các vùng chưa có điện lưới, góp phần nâng cao chất lượng cuộc sống và phát triển kinh tế bền vững.

6.2. Hướng phát triển tương lai cho hệ thống điện gió nhỏ

Từ nền tảng của đồ án này, có nhiều hướng phát triển tiềm năng trong tương lai. Một hướng là tối ưu hóa năng lượng bằng cách tích hợp thêm các thuật toán theo dõi điểm công suất cực đại (MPPT) cho turbine gió. Hướng thứ hai là nghiên cứu ứng dụng các công nghệ lưu trữ tiên tiến hơn như pin lithium-ion, dù chi phí cao hơn nhưng có tuổi thọ dài và hiệu suất cao hơn. Ngoài ra, việc phát triển các hệ thống lai (hybrid) kết hợp giữa năng lượng gió và năng lượng mặt trời sẽ giúp tăng cường độ ổn định và độ tin cậy của nguồn cung. Cuối cùng, việc thương mại hóa các mô hình điện gió nhỏ, giá cả phải chăng cho các hộ gia đình ở nông thôn, hải đảo sẽ là một bước tiến quan trọng, góp phần hiện thực hóa mục tiêu phát triển năng lượng sạch và bền vững của quốc gia.

06/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Đặt vấn đề Năng lượng gió đã được sử dụng từ hằng trăm năm nay. Con người đã dùng năng lượng gió để di chuyển thuyền buồm hay khinh khí cầu, ngoài ra năng lượng gió còn được sử dụng để tạo công cơ học nhờ vào các cối xay gió. Ý tưởng dùng năng lượng gió để sản xuất điện hình thành ngay sau các phát minh ra điện và máy phát điện. Lúc đầu nguyên tắc của cối xay gió chỉ được biến đổi nhỏ và thay vì là chuyển đổi động năng của gió thành năng lượng cơ học thì dùng máy phát điện để sản xuất năng lượng điện.

Khi bộ môn cơ học dòng chảy tiếp tục phát triển thì các thiết bị xây dựng và hình dáng của các cánh quạt cũng được chế tạo đặc biệt hơn. Ngày nay người ta gọi đó tuabine gió, khái niệm cối xay gió không còn phù hợp nữa vì chúng không còn có thiết bị nghiền. Từ sau những cuộc khủng hoảng dầu trong thập niên 1970 việc nghiên cứu sản xuất năng lượng từ các nguồn khác được đẩy mạnh trên toàn thế giới. Năng lượng điện phát ra từ các tuabine gió trong hộ gia đình là sự hiện diện của việc biến đổi nhanh công suất đặt phân bố rộng rãi trên thế giới.

Sự tương tác giữa hệ thống năng lượng gió gia đình và lưới điện sẽ là một khía cạnh quan trọng trong kế hoạch phát triển hệ thống năng lượng gió gia đình trong tương lai. Đó là điều cần thiết để đảm bảo rằng lưới điện có khả năng làm việc trong giới hạn hoạt động của tần số và điện áp, phù hợp cho các dự kiến kết hợp việc sản xuất năng lượng điện từ gió và việc tiêu thụ điện của người tiêu dùng, đồng thời để đảm bảo duy trì thời gian lưới điện hoạt động ổn định. Vì vậy một tuabine gió khi hòa vào lưới điện cần thiết không làm chất 32 lượng điện năng xấu đi hay không làm xáo trộn tần số của lưới điện. Các tuabine gió hỗ trợ các nhà cung cấp và điều hành hệ thống điện để nâng cao chất lượng điện năng, đó là vấn đề cung cấp các dịch vụ phụ trợ điện năng.

Trong tất cả các máy phát điện được sử dụng trong hệ thống tuabine gió thì máy phát điện đồng bộ nam châm Đặng Minh Hiếu 12 Chương 2: Nghiên cứu về máy phát điện và acquy lưu trữ vĩnh cửu ( PMSG) là máy phát có ưu điểm cao nhất vì nó ổn định và an toàn trong quá trình hoạt động, đồng thời không cần nguồn điện một chiều để kích từ. Do có nhiều lợi thế nên máy phát điện đồng bộ nam châm vĩnh cửu đã được sử dụng rộng rãi hơn thay vì ban đầu chỉ được ứng dụng trong một bộ phận nho nhỏ các máy phát chạy bằng sức gió. Máy phát điện xoay chiều nam châm vĩnh cửu 2. Cấu tạo máy phát điện xoay chiều nam châm vĩnh cửu Máy phát điện 2 chiều sẽ có cấu tạo khá đơn giản, chúng được cấu tạo từ 2 phần chính là phần cảm và phần ứng.

 Phần cảm: Phần cảm là nam châm vĩnh cữu: phần tạo ra từ trường., thường gọi là Rôto  Phần ứng: là một cuộn dây tạo ra dòng điện, thường gọi là stato Bên cạnh hệ thống cấu tạo động cơ thì để hoàn thiện được một chiếc máy phát điện xoay chiều còn có các bộ phận khác như: đầu phát, hệ thống nhiên liệu, hệ thống làm mát và hệ thống xả. Kết hợp với bộ nạp ắc – quy, ổn áp, kết cấu khung chính, Control Panel hay thiết bị điều khiển. Cấu tạo máy phát điện xoay chiều Máy điện đồng bộ : Đặng Minh Hiếu 13 Chương 2: Nghiên cứu về máy phát điện và acquy lưu trữ Máy điện đồng bộ là các máy điện xoay chiều có tốc độ của roto bằng với tốc độ của từ trường quay. Dây quấn stato được nối với lưới điện xoay chiều, dây quấn rotor được kích từ bằng dòng điện một chiều.

Ở chế độ xác lập, máy điện đồng bộ có tốc độ quay của rotor luôn không đổi khi tải thay đổi. Máy điện đồng bộ thường được dùng làm máy phát trong hệ thống điện với cơ năng được cung cấp bằng một động cơ sơ cấp ( các loại tuabine, động cơ kéo. Công suất của máy phát có thể lên đến 1000MVA hay lớn hơn, và các máy phát thường làm việc song song với nhau trong hệ thống. Động cơ đồng bộ được sử dụng khi cần công suất truyền động lớn, có thể đến hàng chục MW.

Ngoài ra, động cơ đồng bộ còn được dùng làm các máy bù đồng bộ (động cơ đồng bộ làm việc ở chế độ không tải), dùng để cải thiện hệ số công suất và ổn định điện áp cho lưới điện. Cấu tạo phần tĩnh: Nếu phần cảm nằm ở stato thì lá thép có dạng như ở hình 3.1, cuộn dây kích từ được quấn quanh cực từ. Lõi thép phần cảm ở stato Còn nếu stato đóng vai trò làm phần ứng thì mạch từ gồm các lá thép điện kỹ thuật ghép lại với nhau, phía trong có đặt các rãnh để đặt cuộn dây. Nếu rô to là phần cảm thì chia làm hai loại: Đặng Minh Hiếu 14 Chương 2: Nghiên cứu về máy phát điện và acquy lưu trữ - Rô to cực ẩn : lõi thép là một khối thép rèn hình trụ, mặt ngoài phay thành các rãnh để đặt cuộn dây kích từ.

Cực từ rô to của máy cực ẩn không lộ ra rõ rệt. Cuộn dây kích từ đặt đều trên 2/3 chu vi rô to. Với cấu tạo như trên, rô to cực ẩn có độ bền cơ học rất cao, dây quấn kích từ rất vững chắc do đó các loại máy đồng bộ có tốc độ từ 1500v/ph trở lên đều được chế tạo với rô to cực ẩn, mặc dù chế tạo phức tạp và khó khăn hơn rô to cực lồi. - Rô to cực hiện : Lõi thép gồm những lá thép điện kỹ thuật ghép với nhau, các cực từ hiện ra rõ rệt.

Phía ngoài cực từ là mỏm cực, có tác dụng làm cho cường độ từ cảm phân bổ dọc theo stato rất giống hình sin. Dây quấn kích thích quấn trên các cực từ hai đầu cuộn dây nối với hai vành trượt qua 2 chổi than tới nguồn điện một chiều bên ngoài. Rô to cực ẩn Hình 2. Rô to cực hiện Do tốc độ của gió nằm trong khoảng 70 – 120 v/ph nên số đôi cực của máy phát gió phải nhỏ (p= 1) và số bin càng nhỏ thì điện áp càng lớn.

Máy phát điện đồng bộ nam châm vĩnh cửu: Đặng Minh Hiếu 15 Chương 2: Nghiên cứu về máy phát điện và acquy lưu trữ Hình 2. Mặt cắt ngang của máy phát đồng bộ nam châm vĩnh cửu. Các máy phát điện đồng bộ nam châm vĩnh cửu có bốn cực từ, phần cắt ngang của nó được mô tả trong hình 3. Các nam châm được gắn chặt trên lõi thép rô to.

Không gian giữa các nam châm được lấp đầy bằng các lá thép hình đặc biệt, các bộ phận đó tạo ra một dòng điện đóng cho từ trường. Nam châm vĩnh cửu đã được sử dụng rộng rãi để thay thế các cuộn kích từ trong các máy đồng bộ, với những ưu điểm là thiết kế rô to không cần cuộn dây kích thích, vành trượt và bộ kích từ máy phát có thể giúp tránh gây nhiệt trong các cánh quạt và cung cấp hiệu quả tổng thể của hệ thống cao hơn. Nguyên lý làm việc của máy phát : Nguyên lý hoạt động của máy phát đồng bộ nam châm vĩnh cửu cũng giống như nguyên lý hoạt động của máy điện đồng bộ, chỉ khác nhau ở chỗ ở máy phát đồng bộ nam châm vĩnh cửu thì cuôn kích từ trên rô to được thay thế bằng nam châm vĩnh cửu. Nguyên lý làm việc cơ bản Đặng Minh Hiếu 16 Chương 2: Nghiên cứu về máy phát điện và acquy lưu trữ Khi ta đưa dòng điện kích thích một chiều it vào dây quấn kích thích đặt trên cực từ, dòng điện it sẽ tạo nên một từ thông t.

Nếu ta quay rô to lên đến tốc độ n (v/ph) , thì từ trường kích thích t sẽ quét qua dây quấn phần ứng và cảm ứng nên trong dây quấn đó suất điện động và dòng điện phần ứng biến thiên với tần số f1 = p. Trong đó p là số đôi cực của máy. Với máy điện đồng bộ 3 pha, dây quấn phần ứng nối sao (Y) hoặc nối tam giác (Δ). Khi máy làm việc dòng điện phần ứng I ư chạy trong dây quấn 3 pha sẽ tạo nên một từ trường quay.

Từ trường này quay với tốc độ đồng bộ n1 = 60. Cấu trúc một máy phát đồng bộ nam châm vĩnh cửu đơn giản : Hình 2. Mô hình của một PMSG đơn giản. Các kích thước hình học của mô hình: - bt = 5 mm, hc = 20 mm, D = 120 mm, De = 195 mm, = 0,5 mm, am = 38 mm, = 3 mm.

Đặc tính từ của phần cảm rô to (phần tạo ra từ trường chính) và phần ứng stato được mô tả trong hình 2. Phần nam châm vĩnh cửu được chế tạo bằng vật liệu NdFeB và có những đặc điểm sau: độ kháng từ Hc = 979.000 A/m; hằng số từ thẩm tương đối r = 1.049; năng lượng từ tối đa B.Hmax = 40MGOe; độ dẫn điện= 0,667 MS/m. Trục bằng thép không gỉ của máy phát có các thông số sau: độ thẩm từ tương đối r = 1 và độ dẫn điện = 1,35 MS/m. Đặng Minh Hiếu 17 Chương 2: Nghiên cứu về máy phát điện và acquy lưu trữ Hình 2.

Đặc tính từ. Ảnh hưởng của chiều dài nam châm vĩnh cửu đến dòng kích thích máy phát: Nhiều nghiên cứu đã phân tích ảnh hưởng của kích thước hình học của rô to lên thông lượng từ tính của máy phát điện (thông lượng liên kết, thông lượng tương hỗ và thông lượng rò rỉ). Đường kính D của rô to đã được giữ không đổi, các kích thước được thay đổi trong quá trình nghiên cứu là chiều dài của các nam châm vĩnh cửu bm và khe hở rô to b0. Vì vậy nếu bm có giá trị cao thì các chi tiết thép hình tạo ra đường đóng cho từ trường sẽ có kích thước nhỏ hơn do đường kính D của rô to được giữ không đổi.

Giải pháp tối ưu cho vấn đề chiều dài của nam châm vĩnh cửu có thể tìm thấy bằng cách chọn ra một tập hợp các kích thước bm và hm ( chiều cao của các nam châm vĩnh cửu ) sao cho các đại lượng như thông lượng liên kết, thông lượng tương hỗ và thông lượng rò rỉ đã được tính toán phù hợp với sự trợ giúp của phần mềm chuyên dụng.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ