Đồ Án Định Mức Khai Thác Đất Bằng Máy Xúc E2503 Kết Hợp Ô Tô Tự Đổ KPAZ256

Đồ án nghiên cứu định mức khai thác đất bằng máy xúc e2503 kết hợp ô tô tự đổ kpaz256, thiết kế chi tiết, tính toán kỹ thuật theo tiêu chuẩn, đánh giá tính khả thi dự án.

Trường đại học

Trường Đại Học Kỹ Thuật

Chuyên ngành

Công Nghệ Xây Dựng

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Đồ án

2023

57
3
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Khám phá Đồ án Định mức Khai thác Đất E2503 KPAZ256

Đồ án Định mức Khai thác Đất bằng máy xúc E2503 kết hợp ô tô tự đổ KPAZ256 là một tài liệu nghiên cứu chuyên sâu, tập trung vào việc thiết lập các chỉ số kinh tế - kỹ thuật cho công tác đất trong xây dựng. Mục tiêu chính của đồ án là xây dựng một định mức lao động và thời gian sử dụng máy chính xác, dựa trên cơ sở thu thập và phân tích dữ liệu thực tế tại hiện trường. Việc này giúp cập nhật các kiến thức mới về công nghệ, nâng cao năng suất lao động và tối ưu hóa chi phí. Nội dung cốt lõi xoay quanh việc phân tích quá trình khai thác đất, từ đó tính toán đơn giá tiền lương và chi phí ca máy cho một đơn vị sản phẩm hoàn thành. Đồ án không chỉ là một bài tập học thuật mà còn là cơ sở để các doanh nghiệp xây dựng áp dụng, cải tiến quy trình thi công, góp phần vào việc hoàn thiện hệ thống định mức dự toán xây dựng quốc gia. Thông qua việc phân tích chi tiết, đồ án cung cấp một cái nhìn toàn diện về sự phối hợp giữa các loại máy xây dựng, cụ thể là giữa máy xúc và xe vận chuyển, một trong những tổ hợp phổ biến nhất trong thi công hạ tầng và san lấp mặt bằng. Các phương pháp luận được áp dụng đều dựa trên nguyên tắc khoa học, đảm bảo tính khách quan và độ tin cậy của kết quả nghiên cứu.

1.1. Mục tiêu và yêu cầu của việc lập định mức dự toán xây dựng

Mục tiêu cơ bản của việc lập định mức là thiết kế một trị số định mức thời gian và đơn giá sử dụng máy cho quá trình khai thác đất. Đồ án yêu cầu người thực hiện phải tiếp cận các phương pháp thu thập số liệu hiện đại như chụp ảnh ngày làm việc (CANLV), từ đó tổng hợp và tính toán ra trị số định mức cho một quy trình sản xuất cụ thể. Yêu cầu đặt ra là phải kiểm tra chất lượng số liệu trước khi sử dụng, đảm bảo các hao phí thời gian được tính toán chính xác. Hơn nữa, việc này còn nhằm mục đích tích lũy kiến thức về định mức dự toán xây dựng, tạo khả năng lập các định mức mới khi công nghệ và biện pháp thi công đào đất thay đổi, góp phần nâng cao hiệu quả quản lý dự án.

1.2. Vai trò của máy xúc E2503 và ô tô tự đổ KPAZ256

Trong công tác đất, sự kết hợp giữa máy xúc và ô tô tự đổ là khâu then chốt quyết định tiến độ và chi phí. Máy xúc E2503, với các thông số kỹ thuật máy xúc E2503 phù hợp cho các công trình vừa và nhỏ, đóng vai trò chính trong việc đào và bốc xúc đất. Ô tô tự đổ KPAZ256 đảm nhận nhiệm vụ vận chuyển đất đến nơi tập kết. Hiệu quả của tổ hợp này phụ thuộc vào sự phối hợp nhịp nhàng, tối ưu hóa chu kỳ làm việc của máy xúc và thời gian chờ của xe. Việc lập định mức chính xác cho tổ hợp này giúp xác định số lượng xe tối ưu cần thiết cho một máy xúc, giảm thiểu thời gian chết và tối đa hóa năng suất ô tô tự đổ cũng như máy xúc.

1.3. Các yếu tố ảnh hưởng đến quá trình khai thác và vận chuyển đất

Nhiều yếu tố ảnh hưởng đến năng suất máy xúc và hiệu quả khai thác đất. Các yếu tố này bao gồm: loại đất (định mức đào đất cấp 2, cấp 3), điều kiện thời tiết, địa hình khu vực thi công, trình độ của thợ điều khiển, và tình trạng kỹ thuật của thiết bị. Bên cạnh đó, cự ly vận chuyển đất, tình trạng đường công vụ và công tác tổ chức, quản lý tại công trường cũng tác động trực tiếp. Đồ án cần xem xét và chuẩn hóa các yếu tố này trong 'điều kiện tiêu chuẩn' để trị số định mức đưa ra có tính đại diện và có thể áp dụng rộng rãi.

II. Bí quyết Tối ưu Năng suất Máy xúc E2503 và Chi phí ca máy

Thách thức lớn nhất trong việc lập định mức khai thác đất là xác định chính xác các loại hao phí và năng suất thực tế của thiết bị. Nếu không có phương pháp đo lường khoa học, các nhà quản lý dự án thường phải dựa vào kinh nghiệm hoặc các định mức cũ, dẫn đến sai lệch trong việc tính toán khối lượng đào đắp và dự toán chi phí. Việc phân tích và lượng hóa các khoảng thời gian lãng phí như máy chạy không tải, máy ngừng do công nghệ, hay do thợ lái nghỉ giải lao là cực kỳ quan trọng. Đồ án này chỉ ra rằng, việc tối ưu hóa năng suất máy xúc E2503 không chỉ dừng lại ở việc tăng tốc độ thao tác, mà còn phải giảm thiểu thời gian chết trong suốt ca làm việc. Từ đó, việc tính toán chi phí ca máy trở nên chính xác hơn, bao gồm các khoản mục như khấu hao, sửa chữa, nhiên liệu, và lương thợ điều khiển. Một định mức được xây dựng bài bản sẽ là công cụ mạnh mẽ để kiểm soát chi phí, lập kế hoạch thi công hiệu quả và nâng cao năng lực cạnh tranh cho doanh nghiệp. Thách thức còn nằm ở việc đảm bảo số liệu thu thập phải mang tính đại diện, phản ánh đúng điều kiện sản xuất trung bình tiên tiến, tránh các kết quả quá lạc quan hoặc bi quan.

2.1. Phân tích các loại hao phí thời gian trong một ca làm việc

Một ca làm việc 8 giờ không có nghĩa là máy hoạt động liên tục 8 giờ. Tài liệu gốc chỉ rõ các loại hao phí thời gian cần được tính toán, bao gồm: thời gian máy chạy không tải (4%), thời gian bảo dưỡng trong ca (30 phút), thời gian thợ lái nghỉ giải lao (9%), và đặc biệt là thời gian máy ngừng vì lý do công nghệ (13% - 16%). Việc xác định chính xác các tỷ lệ này thông qua phương pháp quan sát thực tế giúp xây dựng một bức tranh toàn cảnh về hiệu suất sử dụng máy, là cơ sở để tính toán chi phí ca máy và đề xuất các giải pháp cải tiến.

2.2. Khó khăn trong việc xác định chu kỳ làm việc của máy xúc

Việc xác định chu kỳ làm việc của máy xúc là nền tảng để tính toán năng suất. Một chu kỳ bao gồm các thao tác: đào xúc, quay gầu có tải, đổ đất, và quay gầu không tải. Thời gian thực hiện mỗi thao tác có thể biến động lớn do nhiều yếu tố như góc quay, chiều sâu đào, và kỹ năng của người vận hành. Việc thu thập một dãy số liệu ổn định, có độ tin cậy cao đòi hỏi phải quan sát nhiều chu kỳ và áp dụng các phương pháp thống kê để loại bỏ các sai số bất thường. Nếu chu kỳ làm việc bị tính toán sai, toàn bộ kết quả về năng suất và định mức sẽ không còn chính xác.

2.3. Sự ảnh hưởng của hệ số đầy gầu và hệ số tơi xốp của đất

Năng suất lý thuyết của máy xúc thường khác xa năng suất thực tế. Hai yếu tố quan trọng gây ra sự khác biệt này là hệ số đầy gầuhệ số tơi xốp của đất. Hệ số đầy gầu (Kđ) phản ánh tỷ lệ đất thực tế chứa trong gầu so với dung tích gầu xúc danh định, phụ thuộc vào loại đất và kỹ thuật xúc. Hệ số tơi xốp của đất (Ktơi) thể hiện sự gia tăng thể tích của đất sau khi được đào lên. Việc bỏ qua hoặc ước tính không chính xác các hệ số này sẽ dẫn đến sai lầm nghiêm trọng trong việc tính toán khối lượng đào đắp và lập kế hoạch vận chuyển.

III. Hướng dẫn Phương pháp Thu thập Số liệu cho Công tác Đào Đất

Để xây dựng một định mức khoa học, phương pháp thu thập và xử lý số liệu đóng vai trò quyết định. Đồ án áp dụng "Phương pháp quan sát thực tế tại hiện trường", được xem là phương pháp cho kết quả sát thực nhất trong lĩnh vực định mức xây dựng. Thay vì dựa vào các tài liệu lý thuyết thuần túy, phương pháp này đòi hỏi người làm định mức phải trực tiếp có mặt tại công trường, sử dụng các công cụ chuyên dụng như đồng hồ bấm giờ và phiếu quan sát để ghi lại chi tiết từng thao tác, từng khoảng thời gian hao phí. Quá trình này được thực hiện lặp lại nhiều lần, trong nhiều ca làm việc khác nhau để đảm bảo tính đại diện về không gian và thời gian. Các dữ liệu thô sau khi thu thập sẽ trải qua một quá trình xử lý và chỉnh lý nghiêm ngặt bằng các công cụ thống kê. Mục đích là để loại bỏ các giá trị dị biệt, kiểm tra độ ổn định của dãy số và đảm bảo rằng các con số được sử dụng để tính toán phản ánh đúng quy luật của quá trình sản xuất. Đây là bước nền tảng để xây dựng thuyết minh đồ án công tác đất một cách thuyết phục và có cơ sở khoa học.

3.1. Kỹ thuật chụp ảnh ngày làm việc CANLV để xác định hao phí

Chụp ảnh ngày làm việc (CANLV) là phương pháp quan sát và ghi chép lại toàn bộ các hoạt động diễn ra trong một ca làm việc. Mục đích chính là để phân loại và đo lường thời gian làm việc hiệu quả và các loại thời gian lãng phí (nghỉ giải lao, bảo dưỡng, chờ đợi...). Dữ liệu từ CANLV, ví dụ như tỷ lệ thời gian ngừng công nghệ thu được là 13%, 15%, 14%, 15.5%, là đầu vào quan trọng để tính toán hệ số sử dụng thời gian, một thành phần không thể thiếu khi xác định năng suất ca của tổ đội máy thi công.

3.2. Áp dụng phương pháp bấm giờ để phân tích chu kỳ máy xúc

Để phân tích chi tiết chu kỳ làm việc của máy xúc, phương pháp bấm giờ (chọn lọc hoặc liên tục) được sử dụng. Người quan sát sẽ bấm giờ và ghi lại thời gian thực hiện của từng phần tử trong chu kỳ: đào xúc đất, nâng quay gầu có tải, đổ đất lên ô tô, và nâng quay gầu không tải. Việc chia nhỏ quá trình sản xuất thành các phần tử giúp nghiên cứu một cách triệt để, loại bỏ các động tác thừa và tìm ra cách hợp lý hóa quá trình. Kết quả bấm giờ là cơ sở dữ liệu cốt lõi để tính ra thời gian chu kỳ trung bình, từ đó suy ra năng suất máy xúc.

3.3. Xử lý số liệu thô bằng phương pháp độ lệch quân phương

Số liệu thu thập từ hiện trường luôn có độ phân tán. Để đảm bảo độ tin cậy, đồ án sử dụng phương pháp thống kê để chỉnh lý. Ví dụ, sau khi thu thập một dãy số liệu về thời gian, hệ số ổn định (Kôđ) được tính toán. Nếu Kôđ > 2, dãy số có độ tản mạn lớn và cần được chỉnh lý bằng phương pháp độ lệch quân phương tương đối thực nghiệm (etn). Theo tài liệu gốc, một dãy số liệu sau khi tính toán có etn = ± 5,67 % < [e] = ± 7%, điều này cho thấy "các con số trong dãy đều dùng được". Quá trình này đảm bảo các giá trị cuối cùng được sử dụng để tính định mức là chính xác và đáng tin cậy.

IV. Cách Tính toán Năng suất Máy xúc E2503 theo Chu kỳ làm việc

Từ các số liệu đã được chỉnh lý, bước tiếp theo là tính toán các chỉ tiêu năng suất, nền tảng của việc thiết kế định mức khai thác đất. Quá trình tính toán này được thực hiện một cách có hệ thống, bắt đầu từ việc xác định hao phí thời gian trung bình cho từng phần tử của chu kỳ làm việc, sau đó tổng hợp lại để có được thời gian chu kỳ kỹ thuật. Dựa trên thời gian chu kỳ, số chu kỳ thực hiện được trong một giờ sẽ được xác định. Năng suất của máy xúc E2503 được biểu diễn qua hai đại lượng chính: năng suất giờ tính toán (NSgtt) và năng suất giờ kỹ thuật (NSgkt). NSgtt là năng suất lý thuyết của máy khi làm việc liên tục, trong khi NSgkt đã xét đến các yếu tố thực tế như loại đất và kỹ thuật vận hành. Việc tính toán này không chỉ cho ra một con số cuối cùng, mà còn giúp phân tích sâu hơn về hiệu quả của từng thao tác, từ đó đề xuất các biện pháp thi công đào đất cải tiến nhằm rút ngắn chu kỳ và tăng hiệu suất. Toàn bộ quy trình này được trình bày minh bạch, với các công thức rõ ràng, giúp người đọc có thể kiểm chứng và áp dụng cho các trường hợp tương tự.

4.1. Xác định chu kỳ làm việc của máy xúc Tck từ dữ liệu

Sau khi có dữ liệu thời gian của các phần tử từ nhiều lần quan sát, hao phí thời gian trung bình cho mỗi phần tử được tính theo công thức bình quân dạng điều hòa. Kết quả tổng hợp từ tài liệu gốc cho thấy: Đào xúc đất (13,37s), Nâng quay gầu có tải (8,49s), Đổ đất lên ô tô (5,45s), và Nâng quay gầu không tải (8,14s). Từ đó, tổng thời gian cho một chu kỳ làm việc được xác định: Tck = 13,37 + 8,49 + 5,45 + 8,14 = 35,45 giây. Đây là con số cốt lõi, phản ánh thời gian cần thiết để máy xúc hoàn thành một lần xúc và đổ đất.

4.2. Tính năng suất giờ tính toán NSgtt và năng suất kỹ thuật NSgkt

Năng suất giờ tính toán được xác định dựa trên số chu kỳ máy có thể thực hiện trong một giờ. Công thức tính là: NSgtt = n x V, trong đó n là số chu kỳ/giờ (3600/Tck) và V là dung tích gầu xúc. Với Tck = 35,45s và V = 0,5 m³, năng suất máy xúc giờ tính toán là: NSgtt = (3600/35,45) x 0,5 = 50,78 m³/giờ. Tuy nhiên, đây là năng suất lý thuyết. Năng suất giờ kỹ thuật (NSgkt) thực tế hơn, được tính bằng cách nhân NSgtt với các hệ số điều chỉnh như hệ số đầy gầu (Kđ) và chia cho hệ số tơi xốp của đất (Ktơi). Cụ thể: NSgkt = NSgtt x Kđ x (1/Ktơi).

4.3. Phân tích các thông số kỹ thuật máy xúc E2503 và xe KPAZ256

Hiệu quả của tổ đội máy thi công không chỉ phụ thuộc vào chu kỳ làm việc mà còn vào các thông số kỹ thuật máy xúc E2503thông số kỹ thuật xe KPAZ256. Đối với máy xúc, các thông số như dung tích gầu (0,5 m³), bán kính đào, chiều cao đổ đất quyết định khả năng làm việc. Đối với xe KPAZ256, dung tích thùng xe và tốc độ di chuyển trên cự ly vận chuyển đất khác nhau sẽ quyết định năng suất ô tô tự đổ. Phân tích sự tương thích giữa các thông số này giúp lựa chọn và bố trí máy móc hợp lý, đảm bảo máy xúc không phải chờ xe và ngược lại.

V. Ứng dụng Xây dựng Định mức Đào đất Cấp 2 3 tối ưu nhất

Kết quả tính toán năng suất và phân tích chu kỳ làm việc không chỉ dừng lại ở mặt lý thuyết. Giá trị thực tiễn lớn nhất của đồ án là việc xây dựng được một định mức hoàn chỉnh, có thể áp dụng trực tiếp vào công tác lập dự toán và tổ chức thi công. Phần này trình bày cách thiết kế các điều kiện tiêu chuẩn, một bộ quy định về môi trường làm việc, chất lượng vật liệu, và trình độ nhân lực để trị số định mức có hiệu lực. Dựa trên các điều kiện này, một biên chế tổ đội máy thi công tối ưu được đề xuất, đảm bảo sự phối hợp nhịp nhàng giữa máy xúc và các ô tô vận chuyển. Từ đó, đơn giá ca máy và định mức cho 100m³ đất đào được thiết lập. Định mức này có thể được sử dụng để lập dự toán cho các công tác đào đất cấp 2, cấp 3, giúp chủ đầu tư và nhà thầu có cơ sở chính xác để tính toán chi phí và thời gian thi công. Việc này đặc biệt quan trọng trong bối cảnh các định mức dự toán xây dựng cần được cập nhật thường xuyên để phản ánh đúng sự tiến bộ của khoa học công nghệ và thực tiễn sản xuất.

5.1. Thiết kế điều kiện tiêu chuẩn cho công tác khai thác đất

Mỗi trị số định mức chỉ chính xác khi được áp dụng trong một điều kiện tiêu chuẩn cụ thể. Đồ án đã xây dựng bộ điều kiện tiêu chuẩn bao gồm: điều kiện thời tiết (nhiệt độ 28–30 độ, nắng, gió nhẹ), máy móc có công suất phù hợp, mặt bằng thi công đảm bảo an toàn, và thợ điều khiển có tay nghề (bậc 3, kinh nghiệm 10 năm). Việc quy định rõ ràng các điều kiện này giúp đảm bảo tính nhất quán và công bằng khi áp dụng định mức, đồng thời là cơ sở để điều chỉnh định mức khi điều kiện thi công thực tế thay đổi.

5.2. Đề xuất biên chế tổ đội máy thi công tối ưu cho dự án

Hiệu quả của công tác đất phụ thuộc lớn vào việc bố trí tổ đội máy thi công. Dựa trên năng suất của máy xúc E2503 và thời gian một chu trình vận chuyển của ô tô tự đổ KPAZ256 (bao gồm thời gian nhận đất, di chuyển, đổ đất và quay về), đồ án sẽ tính toán ra số lượng ô tô tối ưu cần thiết để phục vụ một máy xúc. Mục tiêu là để giảm thiểu thời gian chờ của cả máy xúc và ô tô, qua đó đạt được năng suất lao động cao nhất với chi phí nhân công và máy móc thấp nhất. Biên chế này là một phần quan trọng của biện pháp thi công đào đất.

5.3. Xây dựng đơn giá ca máy dựa trên định mức chi phí

Đơn giá ca máy là tổng hợp tất cả các chi phí để vận hành máy trong một ca. Dựa trên các số liệu đầu vào của đồ án, chi phí ca máy được tính toán bao gồm: chi phí khấu hao (dựa trên nguyên giá 7 tỷ và thời hạn 7 năm), chi phí sửa chữa lớn, sửa chữa vừa, chi phí bảo dưỡng, chi phí nhiên liệu (80.000đ/ca), tiền lương thợ điều khiển (400.000đ/ca) và chi phí quản lý (4,5%). Việc tính toán chi tiết các khoản mục này tạo ra một đơn giá ca máy chính xác, làm cơ sở để tính giá thành sản phẩm xây dựng.

VI. Tổng kết Đồ án Định mức E2503 và Tương lai Ngành Xây dựng

Đồ án Định mức Khai thác Đất bằng máy xúc E2503ô tô tự đổ KPAZ256 đã hoàn thành xuất sắc mục tiêu đề ra: xây dựng một định mức kỹ thuật dựa trên cơ sở khoa học và dữ liệu thực tiễn. Nghiên cứu đã hệ thống hóa cơ sở lý luận, áp dụng các phương pháp quan sát và phân tích thống kê tiên tiến để đưa ra các trị số định mức thời gian và năng suất đáng tin cậy. Kết quả của đồ án không chỉ có giá trị tham khảo cho sinh viên, kỹ sư ngành xây dựng mà còn có ý nghĩa ứng dụng cao trong thực tế. Nó cung cấp một công cụ hữu hiệu cho các doanh nghiệp trong việc lập kế hoạch, dự toán và quản lý thi công công tác đất. Hơn nữa, những nghiên cứu chi tiết như thế này góp phần làm phong phú và hoàn thiện hệ thống định mức dự toán xây dựng của nhà nước, giúp ngành xây dựng Việt Nam ngày càng chuyên nghiệp và hiệu quả. Trong tương lai, việc tiếp tục nghiên cứu và cập nhật định mức cho các loại máy xây dựng mới, các công nghệ thi công tiên tiến là một yêu cầu tất yếu để bắt kịp với sự phát triển không ngừng của ngành.

6.1. Tóm tắt kết quả tính toán định mức thời gian và năng suất

Nghiên cứu đã xác định được chu kỳ làm việc của máy xúc E2503 là 35,45 giây. Từ đó, năng suất giờ tính toán (NSgtt) được xác định là 50,78 m³/giờ. Đây là những con số cốt lõi, là thành quả của một quá trình thu thập và xử lý dữ liệu công phu. Các kết quả này cung cấp một cơ sở định lượng vững chắc cho việc lập kế hoạch và điều hành sản xuất tại hiện trường, thay thế cho các phương pháp ước tính cảm tính trước đây. Toàn bộ quá trình này được ghi lại chi tiết trong thuyết minh đồ án công tác đất.

6.2. Ý nghĩa pháp lý và tính ứng dụng thực tiễn của định mức

Như luận điểm 7 trong cơ sở lý luận đã nêu, định mức khi được ban hành theo đúng thẩm quyền sẽ mang tính pháp lý. Các định mức này trở thành cơ sở để lập dự toán, thanh quyết toán công trình, và giải quyết các tranh chấp trong hợp đồng xây dựng. Tính ứng dụng của đồ án thể hiện ở việc các doanh nghiệp có thể sử dụng kết quả này để xây dựng định mức nội bộ, cải tiến quy trình thi công, từ đó nâng cao năng suất máy xúc và tối ưu hóa chi phí sản xuất.

6.3. Hướng phát triển Cập nhật liên tục định mức dự toán xây dựng

Khoa học công nghệ không ngừng phát triển, các loại máy móc mới với hiệu suất cao hơn liên tục ra đời. Do đó, hệ thống định mức dự toán xây dựng cũng cần được cập nhật thường xuyên để không bị lạc hậu. Hướng phát triển trong tương lai là tiếp tục thực hiện các nghiên cứu định mức cho các tổ hợp máy móc mới, các biện pháp thi công đào đất tiên tiến hơn (như ứng dụng GPS, tự động hóa), đảm bảo hệ thống định mức luôn phản ánh đúng thực trạng và trình độ phát triển của ngành xây dựng.

10/07/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

PHẦN MỞ ĐẦU I. Đối tượng của lập định mức kỹ thuật xây dựng - Sự hao phí các nguồn lực (hao phí lao động, hao phí thời gian sử dụng máy thi công) để thực hiện việc xây dựng công trình phụ thuộc vào đặc điểm sản phẩm, kĩ thuật và công nghệ áp dụng, điều kiện sản xuất và cả điều hành thi công hoặc diều hành sản xuất tại hiện trường, - Các phương pháp sản xuất tiến bộ và công nghệ tiên tiến cần được cập nhật và nghiên cứu áp dụng, cần phải lập ra các định mức mới hoặc sửa đổi các định mức hiện hành cho phù hợp với sự tiến bộ của khoa học công nghệ, II. Mục đích và yêu cầu của đồ án Lập định mức 1. Mục đích - Thiết kế định mức lao động trên cơ sở dữ liệu đã thu thập, Tính đơn giá tiền lương và đơn giá tiền công cho 1 sản phẩm lao động dựa vào việc quan sát, thu thập số liệu ở hiện trường bằng phương pháp chụp ảnh ngày làm việc (C,A,N,L,V) - Tiếp cận với các phương pháp thu thập số liệu, tập hợp và tính toán, lập trị số định mức cho quá trình sản xuất cụ thể, - Cập nhật các kiến thức mới về kỹ thuật và công nghệ xây dựng để áp dụng vào công tác định mức nhằm góp phần nâng cao năng suất lao động và tiết kiệm chi phí trong xây dựng, - Tích luỹ kiến thức về định mức xây dựng, có khả năng lập được các định mức xây dựng mới, 2.

Yêu cầu Đồ án thiết kế định mức thời gian và đơn giá sử dụng máy cho quá trình khai thác đất bằng máy xúc E2503 kết hợp ô tô tự đổ KPAZ 256. 2 SVTH: HOÀNG QUANG ANH ĐỒ ÁN LẬP ĐỊNH MỨC XÂY DỰNG Các loại hao phí thời gian tính theo tỷ lệ % ca làm việc và được lấy theo kết quả CANLV. Cần kiểm tra chất lượng của số liệu trước khi sử dụng: - Thời gian 1 ca làm việc (Tca): 8h. - Thời gian máy chạy không tải cho phép: 4 % ca làm việc.

- Thời gian máy ngừng để bảo dưỡng trong ca Tbd: 30 phút. - Thời gian máy ngừng để thợ lái nghỉ giải lao Tnggl: 9% ca làm việc. - Thời gian máy ngừng việc vì lý do công nghệ Tngtc: 13%; 15%; 14%; 15,5%; (16%). Tính các chi phí cho 1 ca máy theo các số liệu sau: - Giá để tính khấu hao: 7000 triệu đồng - Thời hạn tính khấu hao: 7 năm.

- Số ca máy định mức làm việc trong một năm: 280 ca/năm. - Cứ 7200 giờ máy làm việc thì phải sửa chữa lớn (SCL), mỗi lần SCL hết 19 triệu đồng. - Cứ 2000 giờ máy làm việc thì phải sửa chữa vừa (SCV), mỗi lần SCV hết 6 triệu đồng. - Cứ 800 giờ máy làm việc thì phải bảo dưỡng kỹ thuật (BDKT), mỗi lần BDKT hết 1,5 triệu đồng.

Các kỳ sửa chữa, bảo dưỡng cuối cùng trước khi thanh lý máy không tính. - Chi phí nhiên liệu, năng lượng: 80000đ/ca. - Tiền lương thợ điều khiển máy: 400000đ/ca. - Chi phí quản lý máy: 4,5% các chi phí trực tiếp của ca máy.

3 SVTH: HOÀNG QUANG ANH ĐỒ ÁN LẬP ĐỊNH MỨC XÂY DỰNG B. CƠ SỞ LÝ LUẬN LẬP ĐỊNH MỨC KỸ THUẬT XÂY DỰNG I. Các khái niệm liên quan đến định mức: 1. Các khái niệm liên quan đến định mức - Định mức là mức được quy định, nó được xác định bằng cách tính trung bình tiến tiến của nhiều yếu tố sản xuất trong phạm vi đã được xác định cho từng loại sản phẩm, từng doanh nghiệp, từng địa phương khác nhau, Nó thể hiện mức hao phí trung bình của nhiều yếu tố cùng phối hợp với nhau, - Định mức xây dựng là định mức kinh tế - kỹ thuật quy định mức hao phí cần thiết bình quân các yếu tố sản xuất như vật liệu, nhân công, máy thi công để hoàn thành 1 đơn vị khối lượng công tác xây lắp phù hợp với các tiêu chuẩn và quy chuẩn xây dựng áp dụng, - Định mức kinh tế - kỹ thuật là định mức xây dựng được căn cứ điều kiện thực tế thi công tại công trường đối với từng loại công tác xây lắp, 2.

Một số luận điểm: Phương pháp luận xây dựng được thể hiện ở một số luận điểm sau: 2. Luận điểm 1: Sử dụng số liệu thực tế có phê phán, - Số liệu thực tế tuy được thu thập đúng cách nhưng cũng chỉ phản ánh được một trạng thái, một hiện tượng của sự vật hoặc sự việc chứ chưa thể hiện được quy luật phát triển khách quan của nó, Kết quả của hoạt động sản xuất kinh doanh do con người thực hiện trong cơ chế thụ trường cũng đúng với nhận xét trên, Khi thu thập thông tin để lập định mức kỹ thuật có thể gặp các trường hợp sau: + Số liệu thu được phản ánh quá lạc quan so với thực trạng sản xuất, + Số liệu thu được quá bi quan do cách nhìn quan điểm của người thu thập thông tin, 4 SVTH: HOÀNG QUANG ANH ĐỒ ÁN LẬP ĐỊNH MỨC XÂY DỰNG + Số liệu thu được phản ánh sát thực khi làm đúng các quy trình, quy phạm kỹ thuật, - Trong trường hợp tập hợp số liệu (thông tin) cần phải xử lý, thực ra không thể biết được những số liệu nào thuộc a, thuộc b hoặc c, khi ấy người ta phải nhờ đến công cụ toán học hoặc vận dụng lý thuyết tương quan để xử lý, 2. Luận điểm 2: Đối tượng được chọn để lấy số liệu lập định mức phải mang tính chất đại diện, Đại diện về không gian và thời gian, năng suất lao động, - Đại diện về năng suất lao động: Chọn tổ công nhân có năng suất lao động đạt từ trung bình đến trung bình tiên tiến để quan sta thu số liệu, - Đại diện về không gian làm việc, - Đại diện về thời gian làm việc, 2. Luận điểm 3: Khảo sát các quá trình sản xuất theo cách chia nhỏ quá trình sản xuất thành các phần việc - Đây là luận điểm quan trọng nhất khi lập định mức, - Chia quá trình sản xuất ra thành các phần việc nhỏ để nghiên cứu một cách triệt để, dễ dàng quá trình sản xuất, Mục đích nhằm loại bỏ các động tác thừa, hợp lý hóa quá trình sản xuất, Phần tử có thể trùng phần việc hoặc tập hợp của một hay nhiều phần việc, Phần việc là tương ứng với từng bước công nghệ, mỗi phần việc phải đảm bảo: + Không thể chia nhỏ hơn về mặt tổ chức sản xuất, + Đồng nhất về tổ chức thi công, + Không cần thay đổi số lượng và cấp bậc thợ, + Không thay đổi đối tượng và công cụ lao động, 2.

Luận điểm 4: Sử dụng công thức tính số trung bình thích hợp, Đồ án yêu cầu tính định mức lao động để sản xuất cánh cửa nên ta sử dụng 5 SVTH: HOÀNG QUANG ANH ĐỒ ÁN LẬP ĐỊNH MỨC XÂY DỰNG công thức tính trị số định mức “ Bình quân dạng điều hoà”: n ttb= Si ∑ni=1Ti Trong đó : - ttb : hao phí thời gian hoặc hao phí lao động trung bình tính cho 1 đơn vị sản phẩm cảu phần việc -n: số lần quan sát thực tế - Si : số lượng sản phẩm quan sát trong lần quan sát thứ i, - Ti : tổng hao phí lao động hoặc tổng hao phí thời gian ở lần quan sát thứ i, 2. Luận điểm 5: Khi lập định mức mới phải xem xét mối tương quan gi@a các phần việc hoặc công việc nhằm đảm bảo tính khoa học và công bằng, Những công việc khó khăn hơn, phức tạp hơn, nặng nhọc hơn phải được đánh giá cao hơn, năng suất làm thủ công không thể bằng hoặc cao hơn làm bằng máy, Yêu cầu của luận điểm này là: - Thực hiện việc so sánh thông qua công việc và sản phẩm cụ thể, - Áp dụng lý thuyết tương quan dựa trên số liệu và lượng tiêu hao các nguồn lực để rút ra quy luật và mức độ, 2. Luận điểm 6: Sự thống nhất (phù hợp) gi@a điều kiện tiêu chuẩn và trị số định mức, Mỗi một trị số định mức lập ra phải có một điều kiện tiêu chuẩn kèm theo để quy định phạm vi sử dụng định mức, Khi điều kiện tiêu chuẩn: máy móc thiết bị, giải pháp công nghệ, trình tự sản xuất, đối tượng lao động, trình độ tay nghề (cấp bậc công nhân, điều kiện an toàn và tổ chức lao động) thay đổi thì trị số định mức cũng thay đổi tương ứng 2. Luận điểm 7: Tính chất pháp lý của định mức, -Các định mức lập không vi phạm pháp luật và ban hành theo thẩm quyền thì mọi người trong phạm vi hiệu lực của từng loại định mức phải có nghĩa vụ thực hiện, - Việc lập và ban hành các định mức phải có cơ sở khoa học và sát thực SVTH: HOÀNG QUANG ANH ĐỒ ÁN LẬP ĐỊNH MỨC XÂY DỰNG 6 SVTH: HOÀNG QUANG ANH ĐỒ ÁN LẬP ĐỊNH MỨC XÂY DỰNG II.

Phương pháp lập định mức: 1. Phương pháp phân tích - tính toán thuần tuý: 1. Nội dung phương pháp: Là phương pháp lập định mức trên cơ sở các số liệu đã thu thập được hoặc đã có trong các tài liệu gốc (hồ sơ thiết kế, các tiêu chuẩn, quy phạm, quy trình kỹ thuật) của quá trình thi công xây dựng Người lập đinh mức dựa trên các tài liệu đó phân tích nghiên cứu để tính ra trị số định mức mà không cần dựa và điều kiện cụ thể của công việc hay điều kiện thực tế diễn ra quá trình sản xuất Thực hiện phương pháp theo 3 bước: - Bước 1: Nghiên cứu, phân tích tài liệu gốc như : thiết kế bản vẽ thi công, phương án kỹ thuật và tổ chức thi công; các tài liệu về sử dụng máy; quy cách và chất lượng vật liệu,… Các biện pháp an toàn và vệ sinh môi trường, Bước này nhằm lựa chọn công nghệ sản xuất hợp lý phù hợp với QTSX đang cần lập định mức, - Bước 2: Thiết kế thành phần cơ cấu của QTSX, tức là chia QTSX thành các phần tử có hình thức sản phẩm tương ứng và quy định các điều kiện tiêu chuẩn: chỗ làm việc, các loại công cụ, thiết bị; quy cách và chất lượng đối tượng lao động; chất lượng của sản phẩm yêu cầu; thành phần tổ thợ; trình tự công nghệ… - Bước 3: Tính các trị số định mức và trình bày thành tài liệu để sử dụng + Định mức lao động : ĐMlđ, ĐGNC + Định mức thời gian sử dụng máy : ĐMthg, ĐGSDM + Định mức hao phí vật liệu toàn phần tính cho 1 ĐVSP : ĐMVL gồm: ĐMCT (số lượng vật liệu/ĐVSP xây dựng) ; ĐMhh tính theo % so với ĐMCT 1.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ