Đồ án: Nghiên cứu hệ thống điều khiển khoan 2 giai đoạn bằng PLC S7-200

Đồ án nghiên cứu thiết kế hệ thống điều khiển quá trình khoan 2 giai đoạn, ứng dụng bộ lập trình PLC S7-200. Giải pháp cho tự động hóa sản xuất.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Đồ án tốt nghiệp

2018

70
3
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Hướng dẫn tổng quan về đồ án điều khiển máy khoan PLC S7 200

Đồ án "Điều khiển máy khoan 2 giai đoạn bằng PLC S7-200" là một đề tài nghiên cứu ứng dụng tiêu biểu trong lĩnh vực tự động hóa công nghiệp. Mục tiêu chính của đồ án là thiết kế và thi công một hệ thống điều khiển hoàn toàn tự động cho một máy khoan công nghiệp, sử dụng bộ điều khiển logic khả trình (PLC) của Siemens. Việc áp dụng PLC Siemens S7-200 không chỉ thay thế các phương pháp điều khiển bằng rơ le truyền thống mà còn mang lại độ chính xác, linh hoạt và hiệu suất vượt trội. Hệ thống cho phép máy khoan thực hiện quy trình khoan qua hai giai đoạn với hai tốc độ khác nhau, một yêu cầu kỹ thuật phổ biến trong gia công các vật liệu có độ cứng cao hoặc cần độ chính xác bề mặt lỗ khoan. Đồ án này là một tài liệu tham khảo giá trị, đặc biệt cho các sinh viên đang thực hiện đồ án tốt nghiệp ngành điện hoặc kỹ sư muốn tìm hiểu sâu hơn về ứng dụng lập trình PLC trong thực tiễn sản xuất. Toàn bộ quá trình từ phân tích yêu cầu, lựa chọn thiết bị, thiết kế sơ đồ mạch điện, xây dựng lưu đồ thuật toán, đến lập trình và vận hành đều được trình bày một cách chi tiết, hệ thống.

1.1. Tầm quan trọng của tự động hóa trong sản xuất hiện đại

Trong bối cảnh cách mạng công nghiệp 4.0, tự động hóa đóng vai trò xương sống, giúp nâng cao năng suất, cải thiện chất lượng sản phẩm và giảm chi phí nhân công. Các hệ thống điều khiển tự động như máy khoan PLC giúp loại bỏ sai sót do con người, đảm bảo hoạt động liên tục 24/7 và tăng cường an toàn lao động. Việc chuyển đổi từ điều khiển thủ công sang tự động là một xu hướng tất yếu, khẳng định vị thế cạnh tranh của doanh nghiệp trên thị trường. Đây là lý do chính mà các đề tài như báo cáo đồ án tự động hóa về máy khoan luôn có tính thực tiễn cao.

1.2. Giới thiệu bộ điều khiển lập trình PLC Siemens S7 200

PLC S7-200 là một dòng PLC cỡ nhỏ của Siemens, nổi bật với chi phí hợp lý, cấu trúc module nhỏ gọn và khả năng lập trình mạnh mẽ. Dòng PLC này, đặc biệt là các model CPU 224CPU 226, rất phù hợp cho các bài toán điều khiển vừa và nhỏ. Nó hỗ trợ nhiều loại module mở rộng EM cho các tín hiệu vào/ra số và tương tự. Việc lập trình được thực hiện qua phần mềm STEP 7 Micro/WIN với các ngôn ngữ phổ biến như sơ đồ thang LAD, STL, FBD. Theo tài liệu nghiên cứu, S7-200 có bộ nhớ chương trình và dữ liệu đủ lớn, tích hợp sẵn bộ đếm tốc độ cao và các cổng truyền thông, là lựa chọn tối ưu cho đề tài này.

1.3. Phân tích nguyên lý hoạt động máy khoan 2 giai đoạn

Về cơ bản, nguyên lý hoạt động máy khoan 2 giai đoạn bao gồm: kẹp chặt phôi, di chuyển nhanh mũi khoan đến gần bề mặt phôi (giai đoạn 1 với tốc độ cao), thực hiện quá trình khoan với tốc độ chậm hơn để đảm bảo độ chính xác và tránh gãy mũi khoan (giai đoạn 2), và cuối cùng là lùi mũi khoan về vị trí ban đầu. Toàn bộ chu trình này đòi hỏi sự phối hợp chính xác giữa điều khiển tốc độ động cơ và việc xác định vị trí thông qua các loại cảm biến. Hệ thống PLC sẽ nhận tín hiệu từ nút nhấn, rơ le và cảm biến để điều khiển trình tự hoạt động một cách logic và chính xác.

II. Thách thức khi vận hành máy khoan công nghiệp thiếu tự động hóa

Trước khi có sự ra đời của PLC, các máy khoan công nghiệp thường được điều khiển bằng hệ thống rơ le - contactor hoặc vận hành thủ công. Các phương pháp này tồn tại nhiều nhược điểm cố hữu, trở thành thách thức lớn trong môi trường sản xuất hiện đại. Hệ thống điều khiển bằng rơ le rất cồng kềnh, phức tạp trong việc đi dây và khó khăn khi cần thay đổi hoặc nâng cấp logic điều khiển. Mỗi thay đổi nhỏ trong quy trình đều đòi hỏi phải đấu nối lại toàn bộ mạch điện, tốn nhiều thời gian và công sức. Hơn nữa, độ tin cậy của rơ le cơ khí không cao, dễ xảy ra sự cố do tiếp điểm bị mòn hoặc oxy hóa, gây gián đoạn sản xuất. Đối với vận hành thủ công, độ chính xác và năng suất phụ thuộc hoàn toàn vào tay nghề của người công nhân, dẫn đến chất lượng sản phẩm không đồng đều. Các vấn đề về an toàn lao động cũng là một mối quan ngại lớn. Việc ứng dụng PLC trong đồ án điều khiển máy khoan chính là giải pháp để khắc phục triệt để những thách thức này, hướng tới một quy trình sản xuất hiệu quả và an toàn hơn.

2.1. Phân tích nhược điểm của hệ thống điều khiển bằng rơ le

Hệ thống điều khiển logic bằng rơ le có kích thước lớn, tiêu thụ nhiều năng lượng và tốc độ đáp ứng chậm. Việc sửa chữa, bảo trì gặp nhiều khó khăn do hệ thống dây nối chằng chịt, khó dò lỗi. Khả năng tích hợp với các hệ thống giám sát hiện đại như hệ thống giám sát SCADA hay màn hình HMI gần như là không thể. Logic điều khiển bị giới hạn và không linh hoạt, không đáp ứng được các yêu cầu gia công phức tạp như khoan nhiều giai đoạn với tốc độ thay đổi.

2.2. Yêu cầu về độ chính xác và an toàn trong gia công cơ khí

Gia công cơ khí hiện đại đòi hỏi độ chính xác rất cao, đến từng micromet. Việc khoan thủ công không thể đảm bảo được điều này, đặc biệt trong sản xuất hàng loạt. Hành trình của mũi khoan, tốc độ cắt và thời điểm chuyển đổi giai đoạn cần được kiểm soát một cách chính xác tuyệt đối. Bên cạnh đó, an toàn là yếu tố tiên quyết. Các cơ cấu kẹp phôi, dừng khẩn cấp và các tín hiệu cảnh báo phải hoạt động tin cậy để bảo vệ người vận hành. Một hệ thống điều khiển tự động dựa trên PLC có thể đáp ứng hoàn hảo các yêu cầu này.

III. Phương pháp lựa chọn phần cứng cho máy khoan dùng PLC S7 200

Việc lựa chọn phần cứng là bước nền tảng quyết định sự thành công của đồ án điều khiển máy khoan 2 giai đoạn. Trung tâm của hệ thống là bộ PLC Siemens S7-200, cụ thể là model CPU 224, được chọn vì số lượng cổng I/O tích hợp sẵn (14 vào/10 ra) phù hợp với yêu cầu của bài toán, đồng thời có khả năng mở rộng khi cần. Để điều khiển chuyển động, hệ thống sử dụng một động cơ 3 pha để quay mũi khoan và một động cơ khác cho cơ cấu di chuyển lên xuống. Tốc độ động cơ khoan được điều chỉnh linh hoạt thông qua một biến tần, cho phép thực hiện hai giai đoạn khoan với tốc độ khác nhau. Việc xác định vị trí chính xác của đầu khoan được đảm nhiệm bởi các cảm biến hành trìnhcảm biến tiệm cận. Các thiết bị ngoại vi khác bao gồm nút nhấn, rơ le, đèn báo và aptomat bảo vệ. Toàn bộ các thiết bị này được kết nối với PLC theo một sơ đồ đấu dây PLC được thiết kế cẩn thận, đảm bảo tính logic, an toàn và dễ dàng cho việc bảo trì sau này.

3.1. Lựa chọn CPU 224 và các module mở rộng EM phù hợp

CPU 224 thuộc dòng S7-200 cung cấp đủ tài nguyên về bộ nhớ, timer, counter cho bài toán điều khiển máy khoan. Nó có 14 đầu vào số và 10 đầu ra số, đủ để kết nối các nút nhấn (Start, Stop, Emergency Stop) và các cảm biến vị trí, cũng như điều khiển các rơ le, contactor cho động cơ và đèn báo. Trong trường hợp cần điều khiển các cơ cấu phức tạp hơn hoặc giám sát các thông số analog, hệ thống có thể dễ dàng lắp thêm các module mở rộng EM.

3.2. Thiết kế sơ đồ mạch điện và sơ đồ đấu dây PLC chi tiết

Bản vẽ sơ đồ mạch điện bao gồm hai phần chính: mạch động lực và mạch điều khiển. Mạch động lực cấp nguồn cho động cơ 3 pha thông qua contactor và rơ le nhiệt. Mạch điều khiển kết nối các thiết bị đầu vào (nút nhấn, cảm biến) và đầu ra (cuộn hút contactor, đèn báo) với các cổng I/O của PLC. Sơ đồ đấu dây PLC phải được thể hiện rõ ràng, đánh dấu địa chỉ từng cổng để thuận tiện cho việc lập trình và kiểm tra lỗi. Việc thiết kế tuân thủ các tiêu chuẩn an toàn điện là yêu cầu bắt buộc.

3.3. Vai trò của cảm biến tiệm cận và động cơ 3 pha trong hệ thống

Cảm biến tiệm cận (hoặc cảm biến hành trình) đóng vai trò là "mắt thần" của hệ thống. Chúng được lắp đặt tại các vị trí giới hạn hành trình trên và dưới, cũng như điểm chuyển giao giữa hai giai đoạn khoan. Tín hiệu từ cảm biến giúp PLC biết chính xác vị trí của đầu khoan để thực hiện các bước tiếp theo trong chu trình. Trong khi đó, động cơ 3 pha cung cấp moment xoắn mạnh mẽ để thực hiện việc khoan, và việc điều khiển tốc độ động cơ qua biến tần là chìa khóa để tối ưu hóa quá trình cắt gọt vật liệu.

IV. Bí quyết lập trình PLC S7 200 điều khiển máy khoan hiệu quả

Linh hồn của hệ thống điều khiển máy khoan 2 giai đoạn nằm ở chương trình được nạp vào PLC. Quá trình lập trình PLC bắt đầu bằng việc phân tích yêu cầu công nghệ và xây dựng một lưu đồ thuật toán chi tiết. Lưu đồ này mô tả từng bước của chu trình hoạt động, các điều kiện chuyển trạng thái và các hành động cần thực hiện một cách trực quan. Dựa trên lưu đồ, chương trình điều khiển được viết bằng ngôn ngữ sơ đồ thang LAD trên phần mềm STEP 7 Micro/WIN. Ngôn ngữ LAD được ưa chuộng vì tính tương đồng với sơ đồ mạch rơ le, giúp kỹ sư điện dễ dàng tiếp cận và gỡ lỗi. Chương trình cần xử lý các tín hiệu từ nút nhấn, cảm biến để điều khiển các đầu ra một cách tuần tự và logic. Các khối hàm chức năng như Timer (để tạo thời gian trễ) và Counter (để đếm sản phẩm) cũng được sử dụng để hoàn thiện chương trình. Tối ưu hóa code, sử dụng các vùng nhớ một cách hợp lý và chú thích rõ ràng là những bí quyết để tạo ra một chương trình điều khiển hiệu quả, ổn định và dễ bảo trì.

4.1. Xây dựng lưu đồ thuật toán cho quy trình khoan 2 giai đoạn

Lưu đồ thuật toán là bản thiết kế logic cho chương trình. Nó bắt đầu với khối "Start", kiểm tra các điều kiện ban đầu (phôi đã kẹp, đầu khoan ở vị trí gốc). Khi nhấn nút "Start", thuật toán sẽ tuần tự điều khiển động cơ đi xuống nhanh, chuyển sang tốc độ chậm khi gặp cảm biến, thực hiện khoan, sau đó tự động lùi về và dừng lại. Mỗi quyết định, mỗi hành động đều được biểu diễn bằng các khối hình học tiêu chuẩn, giúp lập trình viên không bỏ sót bất kỳ trường hợp nào.

4.2. Kỹ thuật lập trình sơ đồ thang LAD trên STEP 7 Micro WIN

Trong STEP 7 Micro/WIN, chương trình LAD được chia thành các network. Mỗi network thực hiện một nhiệm vụ logic cụ thể, ví dụ: network xử lý nút nhấn Start/Stop, network điều khiển động cơ đi xuống, network điều khiển động cơ đi lên. Kỹ thuật lập trình hiệu quả bao gồm việc sử dụng các bit nhớ trung gian (cờ M) để lưu trạng thái, sử dụng các lệnh SET/RESET để tránh xung đột đầu ra, và cấu trúc chương trình theo từng module chức năng rõ ràng. Đây là cách tiếp cận phổ biến trong các báo cáo đồ án tự động hóa chuyên nghiệp.

4.3. Tối ưu chương trình điều khiển tốc độ động cơ qua biến tần

Việc điều khiển tốc độ động cơ qua biến tần được thực hiện bằng cách cấp các tín hiệu số từ đầu ra của PLC đến các chân điều khiển đa cấp tốc độ của biến tần. Ví dụ, đầu ra Q0.0 có thể được lập trình để chạy tốc độ cao (giai đoạn 1), và Q0.1 để chạy tốc độ thấp (giai đoạn 2). Chương trình PLC phải đảm bảo rằng chỉ có một tín hiệu tốc độ được kích hoạt tại một thời điểm và việc chuyển đổi giữa các tốc độ phải diễn ra mượt mà, đúng theo tín hiệu từ cảm biến.

V. Cách mô phỏng và vận hành hệ thống máy khoan PLC S7 200 thực tế

Sau khi hoàn tất việc lập trình, bước tiếp theo và cũng rất quan trọng là kiểm tra và vận hành hệ thống. Quá trình này bao gồm hai giai đoạn chính: mô phỏng trên phần mềm và chạy thử trên mô hình thực tế. Mô phỏng PLC cho phép kiểm tra logic của chương trình mà không cần kết nối với phần cứng thực, giúp phát hiện sớm các sai sót trong thuật toán và tiết kiệm thời gian gỡ lỗi. Các phần mềm mô phỏng S7-200 cho phép giả lập trạng thái của các đầu vào (bật/tắt nút nhấn, cảm biến) và quan sát phản ứng của các đầu ra. Sau khi chương trình đã chạy đúng trên mô phỏng, nó sẽ được nạp vào PLC S7-200 thật. Giai đoạn vận hành thực tế đòi hỏi phải kiểm tra cẩn thận toàn bộ hệ thống, từ sơ đồ đấu dây PLC đến hoạt động của các cơ cấu chấp hành. Việc tích hợp thêm một màn hình HMI không chỉ giúp việc vận hành trở nên trực quan hơn mà còn cho phép giám sát trạng thái hệ thống, cài đặt thông số và xem cảnh báo lỗi, tiến gần hơn đến một hệ thống giám sát SCADA hoàn chỉnh.

5.1. Quy trình mô phỏng PLC để kiểm tra lỗi và tối ưu thuật toán

Quy trình mô phỏng PLC bao gồm việc sử dụng phần mềm giả lập S7-200. Lập trình viên sẽ mở chương trình đã viết, chạy chế độ mô phỏng và tác động vào các bit đầu vào (I0.0, I0.1,...) để mô phỏng việc nhấn nút hoặc cảm biến tác động. Đồng thời, quan sát sự thay đổi trạng thái của các bit đầu ra (Q0.0, Q0.1,...) và các giá trị của timer, counter. Quá trình này giúp xác nhận xem lưu đồ thuật toán có được hiện thực hóa chính xác hay không và tinh chỉnh lại chương trình nếu cần thiết.

5.2. Tích hợp màn hình HMI và hệ thống giám sát SCADA cơ bản

Để nâng cao tính tương tác, hệ thống có thể được kết nối với màn hình HMI (Human-Machine Interface). Trên HMI, người vận hành có thể thấy được trạng thái hoạt động của máy khoan (đang chạy, dừng, lỗi), số lượng sản phẩm đã gia công, và thực hiện các lệnh điều khiển thông qua màn hình cảm ứng. Ở quy mô lớn hơn, dữ liệu từ PLC có thể được thu thập và hiển thị trên một hệ thống giám sát SCADA, cho phép quản lý và giám sát nhiều máy móc từ một phòng điều khiển trung tâm.

5.3. Đánh giá kết quả vận hành thực tế của máy khoan tự động

Kết quả vận hành thực tế là thước đo cuối cùng cho sự thành công của đồ án. Hệ thống được đánh giá dựa trên các tiêu chí: hoạt động đúng theo chu trình đã thiết kế, thời gian hoàn thành một chu trình, độ chính xác của lỗ khoan, tính ổn định và an toàn. Một báo cáo đồ án tự động hóa chất lượng cần phải có phần đánh giá kết quả một cách khách quan, so sánh hiệu quả trước và sau khi tự động hóa, từ đó rút ra các kết luận và bài học kinh nghiệm.

03/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1:Giới Thiệu Tổng Quan Về PLC và Cấu trúc họ phần cứng PLC S7-200.1 Cấu trúc phần cứng -PLC: Là tên viết tắt của “Programmable Logic Control” là thiết bị điều khiển được lập trình hay khả trình, cho phép thực hiện linh hoạt các thuật toán điều khiển logic thông qua một ngôn ngữ lập trình. -Lịch sử hình thành và phát triển: Bộ điều khiển lập trình đầu tiên đã được các kỹ sư của công ty General Motors- Hoa kỳ sáng chế ra năm 1968. -Với các chỉ tiêu kỹ thuật nhằm đáp ứng yêu cầu điều khiển:  Dễ lập trình và thay đổi chương trình.  Cấu trúc dạng Moudule mở rộng, dễ bảo trì và sửa chữa.

 Đảm bảo độ tin cậy trong môi trường sản xuất.1a:PLC đầu tiên ra đời năm 1968 tại Hoa kỳ Tuy nhiên hệ thống còn khá đơn giản và cồng kềnh, người sử dụng gặp nhiều khó khăn trong việc vận hành và lập trình hệ thống. Vì vậy các nhà thiết kế đã chế tạo từng bước để hệ thống trở nên đơn giản, gọn nhẹ và dễ vận hành hơn. 9 Để đơn giản hóa việc lập trình, hệ thống điều khiển cầm tay ( Programmable controller Handle) đầu tiên được ra đời vào năm 1969. Điều này đã tạo ra sự thuận lợi và phát triển thật sự cho kỹ thuật lập trình điều khiển.1bPLC sản xuất năm 1969 Sự phát triển của hệ thống phần cứng từ năm 1975 cho đến nay đã làm cho hệ thống PLC phát triển mạnh mẽ hơn các chức năng mở rộng:  Số lượng ngõ vào/ra nhiều hơn và có khả năng điều khiển các ngõ vào/ra từ xa bằng kỹ thuật truyền thông.

 Bộ lưu trữ dữ liệu nhiều hơn.  Nhiều loại module chuyên dùng hơn. Trong những năm 1970, với sự phát triển của công nghệ phần mềm, bộ lập trình điều khiển PLC không chỉ thực hiện các câu lệnh đơn giản mà còn có thêm các lệnh về định thì , đếm sự kiện, các lệnh về xử lý toán học, xử lý dữ liệu, xử lý xung , xử lý thời gian thực…. Từ năm 1970 đến nay, bộ điều khiển lập trình PLC đã trở thành một thiết bị không thể thiếu trong ngành công nghiệp tự động .Các nhà thiết kế còn tạo ra kỹ thuật ghép nối các PLC riêng lẻ thành một hệ thống chung, tăng khả năng 10 của từng hệ thống riêng lẻ, tốc độ của hệ thống được cải thiện, chu kỳ quét nhanh hơn.

Bên cạnh đó, PLC còn được chế tạo có thể giao tiếp với các thiết bị ngoại vi nhờ vậy mà khả năng ứng dụng của PLC được mở rộng.Những hãng PLC phổ biến hiện nay :Misubishi, simen,… Thực chất PLC là một hệ vi xử lý có những ưu điểm mà hệ vi xử lý khác không có được và được cài đặt sẵn hệ điều hành với chức năng có thể điều khiển lập trình được. Hệ điều hành: Chứa chương trình hệ thống để xác định các cách thức thực hiện chương trình của người sử dụng, quản lý các đầu vào/ra phân chia bộ nhớ RAM trong quản lý dữ liệu. Bộ nhớ chương trình: Lưu giữ chương trình điều khiển, khi PLC hoạt động nó sẽ đọc và thực hiện chương trình được ghi trong bộ nhớ này. Bộ đếm đầu và ra (buffer): LÀ vùng nhớ đệm cho các đầu vào ra, các vùng này chiếm một phần của RAM.

Bộ định thời(Timer), Bộ đếm(Counter): 11 Trong CPU có các bộ định thời, các bộ đếm có chức năng khác nhau từ vài chục đến vài trăm. Timer: TON, TOFF, TOR… Counter: CT, CU, CD,CUD Vùng nhớ dữ liệu: Không giống như bộ nhớ chương trình, vùng nhớ này được sử dụng để lưu kết quả của người sử dụng. Có 2 loại vùng nhớ: -Vùng nhớ Bit hay còn gọi là vùng nhớ cờ (Internal Relay) thường được ký hiệu là M được sử dụng dữ liệu logic. -Vùng nhớ Byte các vùng nhớ này có thể đọc, ngoài ra còn có các vùng nhớ đặc biệt thường được ký hiệu S(Special).

Bộ xử lý CPU: Bộ xử lý gọi các lệnh trong bộ nhớ chương trình để thực hiện một cách tuần tự theo chương trình. Bus vào/ra: Trong PLC dữ liệu trao đổi giữa bộ vi xử lý và các Module vào ra thông qua bus vào/ra. Hệ thống bus chia làm 3 loại: bus địa chỉ, bus điều khiển, bus dữ liệu.1 d thành phần hệ thống PLC 1.2Phân Loại a, Micro PLC: Có cấu trúc Onboard và thường được sử dụng nhỏ như chiếu sáng, mở cửa, trong một máy phát điện tự động, tuy nhỏ nhưng Micro PLC được ứng dụng rất nhiều và đa dạng. Logo( Simens) Zen (Omron) b, Mini PLC: Có cấu trúc On board nghĩa là trên CPU có thể tích hợp toàn bộ các chức năng như Module nguồn, module vào/ra.

cổng đọc tốc độ cao HSC (High Speed Counter), bộ timer couter, và các bộ pin nhớ…. VD như các loại: S5-900 , S7/200 hoặc Micro Smart IDEC , CPM1 Omron, c,Medium PLC : S7-300 , A1SHCPU Misubishi, FA IDEC, … có cấu trúc module và được sử dụng trong các hệ thống vừa và trung bình. Các module mở rộng cũng bao gồm các module như ở PLC cỡ lớn. d,Great PLC: PLC S7-400, PCS, DCS.

13 Có cấu trúc dạng module, có khả năng sử dụng các ngôn ngữ bậc cao trong lập trình máy tính… +Module nguồn +Module vào/ra (A/D): AI, AO, DI, DI/ DO, AI/AO, hoặc AI/DO, DI/ AO +Module truyền thông: Mạng Mobus, AS-I, Profilebus, Devinet, CC- Link… +Các module đặc biệt : PID, điều khiển động cơ , bộ đếm tốc độ cao.3 Chế độ làm việc và vòng quét. Chế độ làm việc: a, Chế độ nghỉ (Stop mode):Ở chế độ này người dùng không xử lý các chương trình điều khiển và người lập trình có thể cài đặt chương trình điều khiển từ máy tính sang PLC hoặc ngược lại. b, Chế độ chạy (Runner mode): Ở chế độ này PLC sẽ thực hiện chế độ điều khiển và làm việc theo chu tình vòng quét. c, Chế độ làm việc trung gian: Giữa chế độ chạy và nghỉ, ở chế độ này thì ta có thể chuyển sang chế độ Run hoặc Stop bằng phần mềm (bấm chuột trên thanh công cụ trên màn hình PC).

d, Lỗi (Error): Là một chế độ làm việc đặc biệt để thông báo lỗi chương trình truyền thông hoặc phần cứng vật lý của hệ thống. Vòng quét Scan: PLC thực hiện chương trình chạy vòng quét được biểu diễn thông qua hình sau: 14 Hình 1.3 Vòng quét Scan DữliệutừDI/AIvào vùng đệm đầuvào Thực hiện chương trình Scan Đưa dữ liệu từ Time bộ đệm ớiđầ Truyền thông nội bộvà kiểm tralỗi 15 1.4 Các thiết bị phụ trợ. Ở đây các thiết bị phụ trợ là các thành phần : Phần cứng, phần mềm giúp PLC giao tiếp với con người và đối tượng điều khiển hay với một thiết bị điều khiển khác. a, Phần cứng: +Máy tính(PC).

+Cáp truyền thông giữa PC và PLC. +Card truyền thông. +Cảm biến Sensor. b, Phần mềm: Để lập trình PLC chúng ta cần sử dụng các phần mềm chuyên dụng của các hãng sản xuất phù hợp với các loại PLC chúng ta dùng.

VD: Step 7, GX, Win LDR, SysWin, Rslogix500… 1.5 Ngôn ngữ lập trình. Trong lập trình logic thường hay sử dụng hai ngôn ngữ là: -Ngôn ngữ LAD -Ngôn ngữ STL -Ngôn ngữ bảng lệnh (STL):Ngôn ngữ liệt kê , ký hiệu STL( Statement List). Đây là ngôn ngữ lập tình thông thường của một máy tính. Một chương trình được ghép bởi nhiều lệnh theo một thuật toán nhất định, mỗi lệnh chiếm một hàng và đều có cấu trúc chung là : “tên lệnh” + “toán hạng”.

Một số lệnh đặc biệt có thể chỉ tên lệnh mà không cần toán hạng. 16 -Ngôn ngữ sơ đồ thang (LAD): Ngôn ngữ hình thang, ký hiệu LAD( Ladder logic) với loại ngôn ngữ này rất thích hợp với người quen thiết kế mạch điều khiển logic. Chương tình này được viết dưới dạng liên kết các công tắc.6 Ứng dụng PLC Hiện nay PLC đã được ứng dụng thành công trong nhiều lĩnh vực sản xuất cả trong công nghiệp và dân dụng. Từ những ứng dụng điều khiển hệ thống đơn giản, chỉ có chức năng đóng mở ( ON/OFF) thông thường đến các ứng dụng cho các lĩnh vực phức tạp, đòi hỏi tính chính xác cao, ứng dụng thuật toán trong quá trình sản xuất.

Các lĩnh vực tiêu biểu cho ứng dụng PLC hiện nay bao gồm:  Phân tích vật liệu  Hệ thống truyền tải  Máy đóng gói  Điều khiển robot gắp và xếp hàng  Điều khiển bơm  Hồ bơi  Xử lý nước  Thiết bị xử lý hóa chất  Công nghiệp giấy  Sản xuất thủy tinh  Công nghiệp đúc bê tông  Sản xuất xi măng  Công nghiệp in ấn  Xử lý thực phẩm  Máy công cụ  Máy CNC  Nghành năng lượng  Điều khiển máy lạnh  Thiết bị sản xuất TV 18  Trạm điện 1. Cấu trúc phần cứng họ PLC S7-200 1.1 Các thông số kỹ thuật và tiêu chuẩn của họ PLC s7-200. -Ở đây ta lấy ví dụ về PLC Simentic S7-200 CPU 224.1:PLC Simentic S7-200 CPU 224. -Đặc điểm của CPU 224:  Kích thước:120.5mm x 80mm x62mm.

 Dung lượng bộ nhớ chương trình:4096 Word  Dung lượng bộ nhớ dữ liệu:2560 Word  Có 14 cổng vào , 10 cổng ra  Có 256 timer, 256 counter, các hàm số học trên số nguyên và số thực  Có 6 bộ đếm tốc độ cao  Các ngắt: phần cứng, theo thời gian, theo truyền thông  Toàn bộ bộ nhớ được lưu sau 190 giờ khi PLC bị mất điện 1.Tính năng của PLC S7-200 Hệ thống điều khiển kiểu Module nhỏ gọn cho các ứng dụng trong phạm vihẹp.  Có nhiều Module mởrộng.  Có thể mở rộng đến 7Module.  Bus nối tích hợp trong Module ở mặtsau.

 Có thể nối mạng với cổng giao tiếp RS 485 hayProfibus.  Máy tính trung tâm có thể truy cập đến cácModule.  Không quy định rãnhcắm, phần mềm điều khiển riêng. -Các phụ kiện : Các Bus nối dữ liệu.

-Các đèn báo trên CPU: Các đèn báo trên PLC cho ta biết được các chế độ đang làm việc. +SF(đỏ): đèn báo hiệu hệ thống bị hỏng. +Run (xanh): đèn báo hiệu hệ thống đang làm việc. +Stop(vàng): đèn báo hiệu đang ở chế độ dừng.

+Ixx, Qxx: chỉ định trạng thái tức thời của cổng. -Công tắc chọn chế độ làm việc: +Run: cho phép PLC vện hành theo chương trình trong bộ nhớ.PLc sẽ chuyển từ Run sang Stop nếu gặp sự cố trong khi làm việc. +Stop: PLC dừng công việc đang thực hiện ngay lập tức. +Term: cho phép máy tính quết định chế độ làm việc của CPU, hoặc ở Stop hoặc ở Run.Cấu trúc bộ nhớ CPU.

Bộ nhớ của S7-200 được chia làm 4 vùng: a, Vùng nhớ chương trình:Là vùng lưu giữ các lệnh chương trình, vùng này thuộc kiểu không bị mất dữ liệu, đọc/ghi được.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ