Đồ án Tốt nghiệp: Thiết kế thi công cung cấp điện cho phân xưởng cơ khí

Tài liệu đồ án tốt nghiệp thiết kế thi công cung cấp điện cho phân xưởng cơ khí, chi tiết tính toán phụ tải, bù công suất và chọn thiết bị.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Đồ án tốt nghiệp

2019

66
2
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan Đồ án Cung cấp điện cho Phân xưởng Cơ khí

Một đồ án Cung cấp điện cho Phân xưởng Cơ khí là một tài liệu kỹ thuật toàn diện. Nó trình bày chi tiết quá trình thiết kế và thi công hệ thống điện. Mục tiêu chính là đảm bảo nguồn điện ổn định, an toàn và hiệu quả cho mọi hoạt động sản xuất. Điện năng là yếu tố sống còn trong công nghiệp hiện đại. Nó chuyển hóa thành cơ năng, nhiệt năng để vận hành máy móc. Vì vậy, việc lập kế hoạch cung cấp điện phải đi trước một bước. Thiết kế phải đáp ứng nhu cầu hiện tại và dự phòng cho tương lai. Một hệ thống điện được thiết kế tốt giúp giảm thiểu sự cố, tối ưu hóa chi phí vận hành và nâng cao năng suất lao động. Nội dung của đồ án bao gồm nhiều hạng mục cốt lõi. Bắt đầu từ việc xác định nhu cầu, tính toán phụ tải cho từng khu vực. Sau đó là thiết kế sơ đồ nguyên lý cung cấp điện, lựa chọn thiết bị bảo vệ và dây dẫn. Cuối cùng là các giải pháp về an toàn điện công nghiệp và tối ưu hóa năng lượng. Tài liệu tham khảo chính cho bài viết này là "Thiết kế thi công cung cấp điện cho một phân xưởng cơ khí" của sinh viên Phạm Văn Hướng, một công trình nghiên cứu chi tiết và thực tiễn, cung cấp nền tảng vững chắc cho các tính toán và lựa chọn thiết kế.

1.1. Tầm quan trọng của hệ thống điện trong sản xuất cơ khí

Hệ thống cung cấp điện là huyết mạch của một phân xưởng cơ khí. Mọi máy móc từ máy tiện, máy phay đến lò nung, hệ thống cầu trục đều phụ thuộc vào nguồn điện. Một hệ thống ổn định đảm bảo dây chuyền sản xuất hoạt động liên tục, không bị gián đoạn. Ngược lại, sự cố điện có thể gây ra thiệt hại kinh tế nghiêm trọng, làm hỏng thiết bị và ảnh hưởng đến tiến độ giao hàng. Độ tin cậy cung cấp điện là yêu cầu hàng đầu. Bên cạnh đó, chất lượng điện năng, bao gồm sự ổn định của điện áp và tần số, cũng ảnh hưởng trực tiếp đến tuổi thọ và độ chính xác của các thiết bị công nghệ cao. Do đó, việc đầu tư vào một đồ án tốt nghiệp điện công nghiệp bài bản không chỉ là yêu cầu kỹ thuật mà còn là một quyết định chiến lược kinh doanh.

1.2. Các hạng mục chính trong một đồ án thiết kế điện

Một đồ án cung cấp điện hoàn chỉnh bao gồm hai phần chính: thuyết minh và bản vẽ. Phần thuyết minh đồ án cung cấp điện giải thích toàn bộ cơ sở lý thuyết, các bước tính toán và lựa chọn thiết bị. Nó bao gồm: chương 1 về xác định phụ tải tính toán, chương 2 về thiết kế mạng hạ áp, chương 3 về tính toán bù công suất phản kháng, và chương 4 về thiết kế thi công. Phần bản vẽ kỹ thuật, thường được thực hiện bằng phần mềm chuyên dụng, là phần không thể thiếu. Các bản vẽ CAD cung cấp điện này trực quan hóa toàn bộ hệ thống. Chúng bao gồm sơ đồ một sợi tổng thể, mặt bằng bố trí thiết bị, chi tiết lắp đặt tủ điện và sơ đồ đi dây, giúp quá trình thi công và bảo trì sau này trở nên dễ dàng và chính xác.

II. Thách thức khi thiết kế điện cho phân xưởng cơ khí

Thiết kế hệ thống cung cấp điện cho phân xưởng cơ khí đối mặt với nhiều thách thức đặc thù. Đặc điểm nổi bật nhất là phụ tải điện có tính biến động cao và không đồng đều. Các động cơ công suất lớn khi khởi động sẽ tạo ra dòng điện đỉnh, gây sụt áp tạm thời trên toàn hệ thống. Nếu không được tính toán kỹ lưỡng, hiện tượng này có thể ảnh hưởng đến hoạt động của các thiết bị nhạy cảm khác. Thêm vào đó, phần lớn thiết bị trong xưởng cơ khí là các tải cảm, tiêu thụ một lượng lớn công suất phản kháng. Điều này làm giảm hệ số công suất cosφ của toàn mạng, dẫn đến tổn thất năng lượng gia tăng và bị phạt tiền điện từ nhà cung cấp. Các vấn đề về an toàn điện công nghiệp cũng là một ưu tiên hàng đầu. Môi trường làm việc trong xưởng cơ khí thường có nhiều bụi kim loại, dầu mỡ, và độ ẩm, làm tăng nguy cơ ngắn mạch và rò rỉ điện. Việc thiết kế một hệ thống nối đất hiệu quả và lựa chọn các thiết bị bảo vệ phù hợp là cực kỳ quan trọng để ngăn ngừa tai nạn lao động. Việc cân bằng giữa chi phí đầu tư ban đầu và hiệu quả vận hành lâu dài cũng là một bài toán khó, đòi hỏi người kỹ sư phải có kiến thức sâu rộng và kinh nghiệm thực tiễn.

2.1. Phân tích đặc điểm phụ tải động lực và chiếu sáng

Phụ tải trong phân xưởng cơ khí được chia thành hai loại chính. Phụ tải động lực chiếm tỷ trọng lớn nhất, bao gồm các động cơ của máy công cụ, máy nén khí, và hệ thống cầu trục. Đặc tính của loại phụ tải này là chế độ làm việc không liên tục và dòng khởi động lớn, có thể gấp 5-7 lần dòng định mức. Phụ tải chiếu sáng, mặc dù chiếm công suất nhỏ hơn, lại có vai trò quan trọng đối với an toàn và năng suất lao động. Hệ thống chiếu sáng cần đảm bảo độ rọi tiêu chuẩn, phân bố đều và không gây chói lóa. Việc tính toán phụ tải phải tách biệt hai nhóm này để có phương án thiết kế tối ưu, đảm bảo chất lượng điện năng cho cả hai.

2.2. Rủi ro về an toàn điện công nghiệp và tổn thất điện năng

Môi trường công nghiệp tiềm ẩn nhiều rủi ro về điện. Việc vận hành các thiết bị công suất lớn làm tăng nguy cơ quá tải và tính toán ngắn mạch là bước bắt buộc để chọn thiết bị bảo vệ. Vỏ kim loại của máy móc nếu không được nối đất đúng cách có thể gây điện giật chết người. Do đó, một hệ thống nối đất tiêu chuẩn và các thiết bị bảo vệ như Aptomat (CB) chống rò là bắt buộc. Bên cạnh rủi ro an toàn, tổn thất điện năng cũng là một vấn đề kinh tế. Tổn thất công suất trên đường dây tỷ lệ nghịch với bình phương điện áp và hệ số công suất cosφ. Một thiết kế tồi với dây dẫn quá nhỏ hoặc hệ số công suất thấp sẽ gây lãng phí điện năng đáng kể trong suốt vòng đời của nhà xưởng.

III. Hướng dẫn tính toán phụ tải cho phân xưởng cơ khí

Bước đầu tiên và quan trọng nhất trong mọi đồ án Cung cấp điện cho Phân xưởng Cơ khí là xác định chính xác phụ tải tính toán (PTTT). Phụ tải tính toán là một giá trị giả thiết, tương đương với phụ tải thực tế biến đổi về mặt hiệu ứng nhiệt. Lựa chọn các phần tử mạng điện dựa trên PTTT sẽ đảm bảo chúng không bị quá nhiệt trong quá trình vận hành. Có nhiều phương pháp để xác định PTTT. Theo tài liệu "Thiết kế thi công cung cấp điện cho một phân xưởng cơ khí", phương pháp phổ biến và chính xác cho giai đoạn thiết kế chi tiết là xác định theo công suất trung bình và hệ số cực đại. Phương pháp này yêu cầu phải có danh sách chi tiết các thiết bị, công suất định mức, và chế độ làm việc của chúng. Quá trình tính toán phụ tải bao gồm việc phân nhóm các thiết bị, xác định số thiết bị hiệu quả (nhq), tra bảng tìm hệ số cực đại (Kmax), từ đó tính ra PTTT cho từng nhóm và cuối cùng là tổng hợp cho toàn phân xưởng. Việc tính toán này cần sự cẩn trọng và độ chính xác cao, vì nó là cơ sở để chọn máy biến áp và các thiết bị chính của hệ thống.

3.1. Phương pháp xác định phụ tải theo công suất trung bình

Đây là phương pháp được áp dụng khi đã có thiết kế chi tiết về máy móc. Trình tự tính toán bắt đầu bằng việc xác định số thiết bị hiệu quả (nhq). Theo công thức, nhq được suy ra từ tổng số thiết bị (n) và tỷ lệ công suất của các thiết bị lớn nhất trong nhóm. Sau khi có nhq và hệ số sử dụng (ksd), ta tra bảng để tìm hệ số cực đại (Kmax). Phụ tải tính toán của nhóm được xác định theo công thức: Ptt = Kmax * ksd * ∑Pđm. Phương pháp này phản ánh đúng hơn bản chất làm việc không đồng thời của các thiết bị trong xưởng, giúp tránh chọn thiết bị quá lớn gây lãng phí.

3.2. Cách phân nhóm phụ tải điện theo mặt bằng bố trí thiết bị

Việc phân nhóm phụ tải là một bước tổ chức khoa học. Nguyên tắc phân nhóm dựa trên nhiều yếu tố. Thứ nhất, các thiết bị trong cùng một nhóm nên có vị trí gần nhau trên mặt bằng bố trí thiết bị để tối ưu hóa việc đi dây. Thứ hai, chúng nên có cùng chế độ làm việc để việc tính toán trở nên thuận lợi. Thứ ba, nên phân bổ công suất các nhóm tương đối đều nhau để có thể đồng bộ hóa thiết bị cấp điện như tủ động lực và cáp. Trong đồ án mẫu, phân xưởng được chia thành 5 nhóm phụ tải chính, dựa trên vị trí và chức năng của từng khu vực như bộ phận rèn, bộ phận nhiệt luyện, đảm bảo logic và dễ quản lý.

3.3. Quy trình thiết kế chiếu sáng nhà xưởng đạt chuẩn

Phụ tải chiếu sáng được tính toán riêng biệt với phụ tải động lực. Phương pháp đơn giản và hiệu quả nhất là dựa trên suất chiếu sáng trên một đơn vị diện tích (W/m²). Theo tiêu chuẩn, một phân xưởng cơ khí yêu cầu suất chiếu sáng khoảng 12-20 W/m². Công suất chiếu sáng tổng được tính bằng công thức: Pcs = Po × F, trong đó Po là suất chiếu sáng và F là diện tích phân xưởng. Quá trình thiết kế chiếu sáng nhà xưởng không chỉ dừng lại ở việc tính công suất. Nó còn bao gồm việc lựa chọn loại đèn (ví dụ: LED Highbay), chiều cao treo đèn, và bố trí đèn để đảm bảo độ rọi đồng đều, tránh bóng che và tiết kiệm năng lượng.

IV. Bí quyết thiết kế mạng điện hạ áp phân xưởng tối ưu

Sau khi hoàn thành việc tính toán phụ tải, bước tiếp theo là thiết kế mạng điện hạ áp. Đây là mạng lưới truyền tải điện năng từ nguồn cấp (sau trạm biến áp phân xưởng) đến từng thiết bị tiêu thụ. Một thiết kế tối ưu phải cân bằng được các yếu tố: độ tin cậy, an toàn, kinh tế và linh hoạt. Sơ đồ cung cấp điện phổ biến nhất cho nhà xưởng là sơ đồ hình tia. Trong sơ đồ này, điện năng từ tủ điện phân phối tổng (MSB) được cấp đến các tủ động lực (TĐL) qua các đường cáp độc lập. Từ các TĐL, điện năng tiếp tục được phân phối đến từng máy hoặc nhóm máy. Ưu điểm của sơ đồ hình tia là độ tin cậy cao; sự cố ở một nhánh không ảnh hưởng đến các nhánh còn lại. Việc lựa chọn tiết diện dây dẫn và thiết bị bảo vệ là khâu then chốt. Dây dẫn phải đủ lớn để chịu được dòng tải và không gây sụt áp quá giới hạn cho phép. Thiết bị bảo vệ phải tác động nhanh và chính xác khi có sự cố quá tải hay ngắn mạch. Tất cả các tính toán này phải tuân thủ nghiêm ngặt các tiêu chuẩn kỹ thuật điện hiện hành.

4.1. Lựa chọn sơ đồ nguyên lý cung cấp điện phù hợp

Việc lựa chọn sơ đồ nguyên lý cung cấp điện phụ thuộc vào quy mô và yêu cầu về độ tin cậy của phân xưởng. Đối với phân xưởng cơ khí trong đồ án, sơ đồ hỗn hợp được áp dụng. Điện năng từ trạm biến áp được đưa đến tủ phân phối chính. Từ đây, các đường cáp riêng rẽ theo sơ đồ hình tia cấp điện cho 5 tủ động lực và 1 tủ chiếu sáng. Tại mỗi tủ động lực, các phụ tải quan trọng có công suất lớn được đấu nối trực tiếp. Các phụ tải nhỏ hơn có thể được cấp điện theo sơ đồ liên thông. Sơ đồ một sợi là công cụ không thể thiếu để thể hiện tổng quan cấu trúc này, cho thấy mối liên kết từ nguồn đến tải một cách rõ ràng và súc tích.

4.2. Hướng dẫn tính toán chọn dây dẫn và aptomat CB

Quá trình tính toán chọn dây dẫn dựa trên điều kiện phát nóng lâu dài. Dòng điện cho phép của dây (Icp) sau khi hiệu chỉnh theo nhiệt độ môi trường và điều kiện lắp đặt phải lớn hơn dòng điện tính toán (Itt) của phụ tải. Công thức chung là Icp ≥ Itt / (k1 × k2). Sau khi chọn được tiết diện sơ bộ, cần kiểm tra lại điều kiện sụt áp và điều kiện phối hợp với thiết bị bảo vệ. Tương tự, việc tính toán chọn aptomat (CB) cũng dựa trên dòng điện tính toán (IđmCB ≥ Itt). Ngoài ra, khả năng cắt dòng ngắn mạch của CB phải lớn hơn dòng ngắn mạch lớn nhất tại điểm lắp đặt để đảm bảo an toàn tuyệt đối cho hệ thống.

4.3. Thiết kế tủ điện phân phối tổng MSB và tủ động lực

Tủ điện là trung tâm đầu não của hệ thống phân phối điện. Tủ điện phân phối tổng (MSB) là điểm tiếp nhận nguồn từ máy biến áp và phân chia đến các tủ nhánh. Nó chứa aptomat tổng và các aptomat nhánh cấp cho các khu vực hoặc các tủ động lực (TĐL). TĐL, hay tủ phân phối nhánh, được đặt gần các nhóm máy móc. Nó chứa các thiết bị đóng cắt và bảo vệ (aptomat, cầu chì) cho từng động cơ riêng lẻ. Thiết kế tủ điện phải đảm bảo không gian thao tác, thông gió tốt, có nhãn mác rõ ràng và tuân thủ các tiêu chuẩn về cấp bảo vệ (IP) để chống bụi và ẩm.

V. Phương pháp bù công suất phản kháng cho nhà xưởng

Công suất phản kháng (Q) là thành phần công suất cần thiết để tạo ra từ trường trong các động cơ điện và máy biến áp, nhưng nó không sinh ra công hữu ích. Việc truyền tải công suất phản kháng trên lưới điện gây ra nhiều hệ quả tiêu cực. Nó làm tăng dòng điện tổng chạy trên dây dẫn, dẫn đến tăng tổn thất công suất (ΔP) và tổn thất điện áp (ΔU). Điều này không chỉ gây lãng phí năng lượng mà còn làm giảm khả năng tải của hệ thống. Do đó, việc nâng cao hệ số công suất cosφ là một trong những biện pháp tiết kiệm điện năng quan trọng nhất trong các xí nghiệp công nghiệp. Giải pháp hiệu quả nhất là bù công suất phản kháng. Bằng cách lắp đặt các tụ bù ngay tại nơi tiêu thụ, ta cung cấp nguồn Q tại chỗ cho các phụ tải. Điều này giúp giảm lượng công suất phản kháng phải truyền tải từ nguồn, qua đó giải phóng công suất cho máy biến áp và đường dây, giảm tổn thất và cải thiện chất lượng điện áp. Lựa chọn dung lượng bù phù hợp đòi hỏi phải tính toán dựa trên phụ tải thực tế và hệ số công suất mong muốn.

5.1. Ý nghĩa kinh tế của việc nâng cao hệ số công suất cosφ

Nâng cao hệ số công suất cosφ mang lại nhiều lợi ích kinh tế trực tiếp. Thứ nhất, nó giúp giảm tổn thất công suất trên đường dây, đồng nghĩa với việc giảm hóa đơn tiền điện hàng tháng. Theo quy định của ngành điện, các khách hàng có cosφ trung bình dưới 0.9 sẽ phải trả thêm tiền mua công suất phản kháng. Thứ hai, khi giảm được dòng điện phản kháng, khả năng truyền tải công suất tác dụng của máy biến áp và dây dẫn tăng lên. Điều này cho phép khai thác tối đa công suất của các thiết bị hiện có mà không cần đầu tư nâng cấp. Thứ ba, việc giảm sụt áp giúp các thiết bị điện hoạt động ổn định và bền bỉ hơn, giảm chi phí bảo trì, sửa chữa.

5.2. Cách tính toán và lựa chọn dung lượng tụ bù phù hợp

Dung lượng bù cần thiết (Qb) được xác định bằng công thức kinh điển: Qb = Ptt × (tanφ1 – tanφ2). Trong đó, Ptt là công suất tác dụng của phụ tải, φ1 là góc lệch pha ứng với hệ số công suất ban đầu (ví dụ: 0.75), và φ2 là góc lệch pha ứng với hệ số công suất mong muốn (ví dụ: 0.95). Dựa trên kết quả tính toán trong đồ án tốt nghiệp điện công nghiệp mẫu, với Ptt = 341.2 kW, cosφ1 = 0.75 và cosφ2 = 0.95, ta có thể tính ra dung lượng tụ bù cần lắp đặt. Việc bù công suất phản kháng có thể thực hiện bù tập trung tại tủ MSB, bù theo nhóm tại các TĐL, hoặc bù riêng cho từng động cơ lớn. Lựa chọn phương án bù phụ thuộc vào đặc điểm vận hành và phân tích kinh tế - kỹ thuật.

VI. Hoàn thiện đồ án tốt nghiệp điện công nghiệp và ứng dụng

Một đồ án Cung cấp điện cho Phân xưởng Cơ khí không chỉ là các trang tính toán và bản vẽ. Nó là một bộ hồ sơ kỹ thuật hoàn chỉnh, làm cơ sở cho việc triển khai thi công, nghiệm thu và vận hành hệ thống. Việc hoàn thiện đồ án đòi hỏi sự kết hợp chặt chẽ giữa lý thuyết và thực tiễn, đảm bảo mọi giải pháp đưa ra đều khả thi và an toàn. Các yếu tố quan trọng cuối cùng cần được xem xét là hệ thống nối đất và các biện pháp đảm bảo an toàn điện công nghiệp. Đây là những hạng mục không thể bỏ qua, quyết định sự an toàn của con người và tài sản. Toàn bộ quá trình, từ khâu khảo sát ban đầu đến khi hoàn thiện thiết kế, phải được ghi chép và trình bày một cách logic trong cuốn thuyết minh đồ án cung cấp điện. Các bản vẽ CAD cung cấp điện phải được thể hiện rõ ràng, đúng tiêu chuẩn, sẵn sàng cho việc bóc tách khối lượng và thi công. Một đồ án tốt nghiệp điện công nghiệp chất lượng là minh chứng cho năng lực của người kỹ sư, đồng thời là tài sản quý giá cho chủ đầu tư.

6.1. Xây dựng hệ thống nối đất và đảm bảo an toàn điện

An toàn là yếu tố tiên quyết. Hệ thống nối đất đóng vai trò trung tâm trong việc đảm bảo an toàn điện công nghiệp. Nó bao gồm nối đất an toàn (nối vỏ kim loại thiết bị với đất) để bảo vệ con người khỏi điện giật, và nối đất làm việc (nối điểm trung tính của nguồn với đất) để đảm bảo chế độ vận hành ổn định cho hệ thống. Thiết kế hệ thống nối đất bao gồm việc tính toán điện trở nối đất, lựa chọn cọc và dây nối đất, và bố trí chúng một cách hợp lý. Ngoài ra, các biện pháp an toàn khác như trang bị biển báo, quy trình vận hành an toàn, và sử dụng các thiết bị bảo vệ chống dòng rò (RCCB) cũng cần được triển khai đầy đủ.

6.2. Yêu cầu đối với bộ bản vẽ CAD cung cấp điện hoàn chỉnh

Một bộ bản vẽ CAD cung cấp điện chuyên nghiệp phải bao gồm các thành phần sau: Sơ đồ nguyên lý một sợi tổng thể, thể hiện cấu trúc toàn bộ hệ thống từ nguồn đến tải. Mặt bằng bố trí thiết bị, chỉ rõ vị trí của trạm biến áp phân xưởng, tủ điện, và các máy móc chính. Sơ đồ đi dây chi tiết cho cáp động lực và chiếu sáng. Chi tiết lắp đặt các loại tủ điện, bao gồm cả tủ điện phân phối tổng (MSB). Sơ đồ hệ thống nối đất và chống sét. Các bản vẽ này phải được trình bày theo đúng tiêu chuẩn kỹ thuật, có đầy đủ ghi chú và ký hiệu để đơn vị thi công có thể thực hiện một cách chính xác.

03/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

LỜI MỞ ĐẦU Điện năng là dạng năng lƣợng có nhiều ƣu điểm nhƣ dễ dàng chuyển thànhcác dạng năng lƣợng khác nhƣ nhiệt năng, cơ năng, hóa năng…. để truyền tải và phân phối. Chính vì vậy điện năng đƣợc sử dụng rất rộng rãi trong mọi lĩnh vực hoạt động của con ngƣời. Điện năng là năng lƣợng chính của các ngành công nghiệp, là điều kiện quan trọng để phát triển các khu đô thị và khu dân cƣ.

Vì lý do đó khi lập kế hoạch phát triển kinh tế xã hội thì kế hoạch phát triển điện năng phải đi trƣớc một bƣớc nhằm thỏa mãn nhu cầu điện năng trƣớc mắt và trong tƣơng lai. Đặc biệt trong ngành kinh tế nƣớc ta hiện nay đang chuyển dần từ một nƣớc nông nghiệp sang công nghiệp, máy móc dần thay thế cho sức lao động của con ngƣời. Để thực hiện đƣợc việc nâng cấp và cải tiến hệ thống cung cấp điện để có thể đáp ứng đƣợc nhu cầu tăng trƣởng không ngừng về điện. Sau 4 năm học tập tại Trƣờng Đại Học Dân Lập Hải Phòng em đã đƣợcnhận đề tài tốt nghiệp:" Thiết kế thi công cung cấp điện cho phân xƣởng cơ khí ” do GS.TSKH Thân Ngọc Hoàn hƣớng dẫn.

Đề tài gồm những nội dung sau: Chƣơng 1: Các phƣơng pháp xác định phụ tải tính toán. Chƣơng 2: Thiết kế mạng hạ áp cho phân xƣởng cơ khí. Chƣơng 3: Tính công suất bù phản kháng. Chƣơng 4: Thiết kế thi công cho phân xƣởng cơ khí.

5 CHƢƠNG 1 CÁC PHƢƠNG PHÁP XÁC ĐỊNH PHỤ TẢI TÍNH TOÁN(PTTT) 1. KHÁI QUÁT CHUNG. Phụ tải tính toán là phụ tải giả thiết lâu dài không đổi tƣơng đƣơng với phụtải biến đổi về mặt hiệu ứng nhiệt độ khi dòng lớn. Phụ tải tính toán cũng làm nóng chảy dây dẫn lên nhiệt độ bằng nhiệt độ lớn nhất do phụ tải thực tế gây nên do đó nếu lựa chọn các thiết bị theo phụ tải tính toán sẽ đảm bảo an toàn trong quá trình vận hành.

CÁC PHƢƠNG PHÁP XÁC ĐỊNH PHỤ TẢI TÍNH TOÁN. Xác định phụ tải tính toán theo công suất đặt và hệ số nhu cầu. Phƣơng pháp này sử dụng khi đã có thiết kế nhà xƣởng của xí nghiệp, lúc này chỉ biết duy nhất công suất đặt của từng phân xƣởng. Phụ tải động lực tính toán của mỗi phân xƣởng: Ptt = Knc.tgφ (1 - 2) Trong đó: Knc - Hệ số nhu cầu, tra sổ tay kĩ thuật theo số liệu thống kê của các xí nghiệp, phân xƣởng tƣơng ứng.

cosφ - Hệ số công suất tính toán, tra sổ tay kĩ thuật sau đó rút ra tgφ. Phụ tải chiếu sáng đƣợc tính theo suất chiếu sáng trên một đơn vị diện tích: Pcs = Po. S - Diện tích cần đƣợc chiếu sáng (m2). 6 Phụ tải tính toán toàn phần của mỗi phân xƣởng: Stt=√ (1 - 4) Phụ tải tính toán xí nghiệp xác định bằng cách lấy tổng phụ tải các phân xƣởng có kể đến hệ số đồng thời: ∑ ∑ ∑ ∑ √ Kđt - Hệ số đồng thời, xét khả năng phụ tải của phân xƣởng không đồng thời cực đại: Kđt = 0,9 ÷ 0,95 khi số phân xƣởng n = 2 ÷ 4.

Kđt = 0,8 ÷ 0,85 khi số phân xƣởng là n = 5 ÷ 10. Xác định phụ tải tính toán theo công suất trung bình. Sau khi xí nghiệp có thiết kế chi tiết cho từng phân xƣởng, ta đã có thông tin chính xác về mặt bằng bố trí máy móc, thiết bị, biết đƣợc công suất và quá trình công nghệ của từng thiết bị, ngƣời thiết kế bắt tay vào thiết kế mạng hạ áp cho phân xƣởng. Công suất tính toán của từng động cơ và của từng nhóm động cơ trong phân xƣởng.

7 Với một động cơ: Ptt = Pđm Với nhóm động cơ n ≤ 3: ∑ Với n ≥ 4 phụ tải tính toán của nhóm động cơ xác định theo công thức: ∑ Trong đó: ksd - hệ số sử dụng của nhóm thiết bị. kmax - hệ số cực đại. nhq - số thiết bị dùng điện hiệu quả. Trình tự xác định nhq nhƣ sau:  Xác định n1 - số thiết bị có công suất lớn hơn hay bằng một nửa công suất của thiết bị có công suất lớn nhất.

 Xác định P1 – công suất của n1 thiết bị nói trên: ∑  Xác định Trong đó: n - Tổng số thiết bị trong nhóm. P∑ - Tổng công suất của nhóm. ∑ 8  Từ n*, P* tra bảng đƣợc nhq* [PL-3]  Xác định nhq theo công thức: nhq = n. nhq* Bảng tra Kmax chỉ bắt đầu từ nhq = 4 [PL-4], khi nhq< 4 phụ tải tính toán đƣợc xác định theo công thức: ∑ kti – hệ số tải.

Nếu không biết chính xác, có thể lấy trị số gần đúng nhƣ sau: kt = 0,9 với thiết bị làm việc ở chế độ dài hạn. kt = 0,75 với thiết bị làm việc ở chế độ ngắn hạn lặp lại. Phụ tải tính toán toàn phân xƣởng với n nhóm: ∑ ∑ √ 1. Xác định PTTT theo suất phụ tải trên một đơn vị diện tích.Phƣơng pháp này dùng trong thiết kế sơ bộ, dùng để tính phụ tải các phân xƣởng có mật độ máy móc sản xuất phân bố tƣơng đối đều nhƣ: phân xƣởng gia công cơ khí, dệt, sản xuất ôtô….

F: diện tích nhà xƣởng (m2). Xác định PTTT theo suất tiêu hao điện năng trên một đơn vị sản phẩm. Phƣơng pháp này dùng để tính toán thiết bị điện có đồ thị phụ tải ít biến đổinhƣ: quạt gió, bơm nƣớc,máy nén khí… khi đó phụ tải tính toán gần bằng phụ tảitrung bình và kết quả tƣơng đối chính xác. Trong đó: M: Số lƣợng sản phẩm sản xuất ra trong một năm.

Wo: Suất tiêu hao điện năng trên một đơn vị sản phẩm (kWh/sp). Tmax: Thời gian sử dụng công suất cực đại (h). Tóm lại, các phƣơng pháp trên đều có những ƣu nhƣợc điểm và phạm viứng dụng khác nhau. Vì vậy tuỳ theo giai đoạn thiết kế, tuỳ theo yêu cầu cụ thể mà chọn phƣơng pháp tính cho thích hợp.

XÁC ĐỊNH PTTT CỦA PHÂN XƢỞNG CƠ KHÍ. Phụ tải tính toán của phân xƣởng cơ khí. Trong phân xƣởng cơ khí chuyên sản xuất các loại bánh răng, hộp số, hộp tốc độ, chi tiết máy. do đó trong xƣởng có nhiều nhóm máy nhƣ: máy 10 tiện, máy phay, máy doa, máy khoan,.1: Phụ tải điện của phân xƣởng cơ khí.

STT Tên Máy Số Lƣợng Công Suất Bộ phận rèn 1 Búa hơi để rèn 2 10 2 Búa hơi để rèn 2 28 3 Lò rèn 2 4.5 4 Lò rèn 1 6 5 Quạt gió 1 2.6 6 Quạt thông gió 1 2.5 8 Máy ép ma sát 1 10 9 Lò điện 1 15 11 Dầm treo có palăng điện 1 4.2 13 Quạt ly tâm 1 7 17 Máy biến áp 2 2.2 Bộ phận nhiệt luyện 18 Lò chạy bằng điện 1 30 19 Lò điện để hóa cứng linh kiện 1 90 20 Lò điện 1 30 21 Lò điện để rèn 1 30 22 Lò điện 1 36 23 Lò điện 1 20 24 Bể dầu 1 4 25 Thiết bị để tôi bánh răng 1 18 26 Bể dầu có tăng nhiệt 1 3 28 Máy đo độ cứng đầu côn 1 0.25 33 Cầu trục có palăng điện 1 1.3 34 Thiết bị tôi cao tần 1 80 37 Thiết bị đo bi 1 23 40 Máy lén khí 1 45 Bộ phận mộc 41 Máy bào gỗ 1 7 42 Máy khoan đứng 1 3.5 47 Máy cƣa tròn 1 7 Bộ phận quạt gió 48 Quạt gió 1 9 49 Quạt gió số 9 1 12 50 Quạt gió số 14 1 18 1.Phân nhóm phụ tải. Để phân nhóm phụ tải ta dựa vào nguyên tắc sau: * Các thiết bị trong 1 nhóm phải có vị trí gần nhau trên mặt bằng (điều này sẽ thuận tiện cho việc đi dây tránh chồng chéo, giảm tổn thất.) * Các thiết bị trong nhóm có cùng chế độ làm việc ( điều này sẽ thuận tiệncho việc tính toán và cung cấp điện sau này, ví dụ nếu nhóm thiết bị có cùng chếđộ làm việc, tức có cùng đồ thị phụ tải vậy ta có thể tra chung đƣợcksd ,kcs ,cosφ,… và nếu chúng lại có cùng công suất nữa thì số thiết bị điện hiệu quả sẽ đúng bằng số thiết bị thực tế vì vậy việc xác định phụ tải cho các nhóm thiết bị này sẽ rất dễ dàng.) 13 * Các thiết bị trong các nhóm nên đƣợc phân bổ để tổng công suất của các nhóm ít chênh lệch nhất ( điều này nếu thực hiện đƣợc sẽ tạo ra tính đồng loạt cho các trang thiết bị cung cấp điện. Ví dụ trong phân xƣởng chỉ tồn tại một loạitủ động lực và nhƣ vậy thì nó sẽ kéo theo là các đƣờng cáp cung cấp điện cho chúng cùng các trang thiết bị bảo vệ cũng sẽ đƣợc đồng loạt hóa, tạo điều kiệncho việc lắp đặt nhanh kể cả việc quản lý sửa chữa, thay thế và dự trữ sau này rất thuận lợi…). * Ngoài ra số thiết bị trong cùng một nhóm cũng không nên quá nhiều vìsố lộ ra của một tủ động lực cũng bị khống chế ( thông thƣờng số lộ ra lớn nhất của các tủ động lực đƣợc chế tạo sẵn cũng không quá 8 ).

Tất nhiên điều này cũng không có nghĩa là số thiết bị trong mỗi nhóm không nên quá 8 thiết bị. Vì1 lộ ra từ tủ động lực có thể chỉ đi đến 1 thiết bị, nhƣng nó có thể đƣợc kéo mócxích đến vài thiết bị ( nhất là khi các thiết bị đó có công suất nhỏ và không yêu cầu cao về độ tin cậy cung cấp điện ). Tuy nhiên khi số thiết bị của 1 nhóm quá nhiều cũng sẽ làm phức tạp hóa trong vận hành và làm giảm độ tin cậy cung cấpđiện cho từng thiết bị. Ngoài ra các thiết bị đôi khi còn đƣợc nhóm lại theo các yêu cầu riêng củaviệc quản lý hành chính hoặc quản lý hoạch toán riêng biệt của từng bộ phận trong phân xƣởng .Dựa theo nguyên tắc phân nhóm phụ tải điện đã nêu trên vàcăn cứ vào vị trí, công suất thiết bị bố trí trên mặt bằng phân xƣởng có thể chia ra các thiết bị trong phân xƣởng cơ khí thành các nhóm phụ tải.

Kết quả phân nhóm đƣợc tổng kết trong bảng 1. Tổng hợp kết quả phân nhóm phụ tải điện STT Tên thiết bị SL KHMB Công suất Nhóm 1 1 Búa hơi để rèn 2 1 2*10 2 Búa hơi để rèn 2 2 2*28 3 Lò rèn 2 3 2*4.5 4 Lò rèn 1 4 6 5 Dầm treo có palăng điện 1 11 4.8 6 Quạt ly tâm 1 13 7 7 Lò điện 1 9 15 8 Máy biến áp 2 17 2*2.2 Nhóm 2 1 Lò điện để hóa cứng kim loại 1 10 90 2 Máy mài sắc 1 12 3.6 4 Quạt thông gió 1 6 2.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ