Bảo vệ chống sét trạm biến áp 220/110kV, đi sâu thiết kế hệ thống nối đất

Đồ án phân tích chuyên sâu về bảo vệ chống sét trạm biến áp 220/110kV, trình bày chi tiết phương pháp tính toán, thiết kế hệ thống nối đất an toàn.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Đồ án tốt nghiệp

2018

70
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Toàn cảnh đồ án chống sét trạm biến áp và nối đất an toàn

Một đồ án chống sét trạm biến ápthiết kế hệ thống nối đất là một công trình nghiên cứu kỹ thuật phức tạp, đòi hỏi sự kết hợp giữa lý thuyết chuyên sâu và ứng dụng thực tiễn. Mục tiêu cốt lõi là đảm bảo an toàn tuyệt đối cho các thiết bị đắt tiền và duy trì hoạt động liên tục của lưới điện quốc gia. Điện năng là xương sống của nền kinh tế, và trạm biến áp 220/110kV đóng vai trò như một trung tâm thần kinh, thực hiện nhiệm vụ truyền tải và phân phối năng lượng. Bất kỳ sự cố nào tại đây, đặc biệt là do dông sét, đều có thể gây ra hậu quả nghiêm trọng, từ hư hỏng thiết bị đến việc ngừng cung cấp điện trên diện rộng. Do đó, việc tìm hiểu và triển khai một hệ thống bảo vệ toàn diện là nhiệm vụ cấp thiết. Đồ án này không chỉ tập trung vào việc ngăn chặn sét đánh trực tiếp thông qua cột thu sétdây thu sét, mà còn đi sâu vào việc thiết kế một hệ thống nối đất hiệu quả. Hệ thống này có nhiệm vụ tản dòng điện sét khổng lồ xuống đất một cách an toàn và nhanh chóng, đồng thời đảm bảo các giá trị điện áp bước và điện áp tiếp xúc nằm trong ngưỡng cho phép, bảo vệ an toàn cho nhân viên vận hành. Việc nghiên cứu này dựa trên các tiêu chuẩn kỹ thuật hiện hành và phân tích các điều kiện khí hậu đặc thù của Việt Nam, một quốc gia có cường độ dông sét cao.

1.1. Tầm quan trọng của việc bảo vệ chống sét cho trạm biến áp

Bảo vệ chống sét cho trạm biến áp là một yêu cầu kỹ thuật bắt buộc và vô cùng quan trọng. Các thiết bị trong trạm như máy biến áp, máy cắt, dao cách ly có giá trị kinh tế rất lớn và cực kỳ nhạy cảm với các xung quá điện áp khí quyển. Một cú sét đánh trực tiếp không chỉ gây cháy nổ, phá hủy cách điện mà còn có thể gây ra ngắn mạch, dẫn đến sự cố lan truyền trên toàn hệ thống. Theo tài liệu gốc, "khi các thiết bị trong trạm biến áp bị sét đánh sẽ dẫn đến những hậu quả rất nghiêm trọng, không những chỉ làm hỏng các thiết bị trong trạm mà còn có thể dẫn đến việc ngừng cung cấp điện toàn bộ thời gian dài". Việc này ảnh hưởng trực tiếp đến sản xuất công nghiệp, nông nghiệp và sinh hoạt của người dân. Một hệ thống chống sét trạm biến áp hiệu quả giúp giảm thiểu rủi ro, nâng cao độ tin cậy cung cấp điện và kéo dài tuổi thọ của thiết bị, từ đó tối ưu hóa chi phí vận hành và bảo dưỡng.

1.2. Mục tiêu chính trong thiết kế hệ thống nối đất tối ưu

Mục tiêu hàng đầu của thiết kế hệ thống nối đất là tạo ra một đường dẫn có tổng trở thấp để tản dòng điện sự cố (như dòng sét hoặc dòng ngắn mạch chạm đất) xuống đất một cách an toàn. Cụ thể, hệ thống phải đáp ứng các yêu cầu kỹ thuật nghiêm ngặt. Thứ nhất, điện trở nối đất phải có giá trị càng nhỏ càng tốt, theo quy phạm, đối với trạm có trung tính nối đất trực tiếp, giá trị này phải là R ≤ 0,5 Ω. Thứ hai, hệ thống phải đảm bảo an toàn cho con người bằng cách giữ cho điện áp bước và điện áp tiếp xúc không vượt quá giới hạn cho phép. Thứ ba, nó phải đảm bảo sự làm việc bình thường của các thiết bị, hay còn gọi là nối đất làm việc. Cuối cùng, hệ thống phải có độ bền cơ học và khả năng chống ăn mòn cao để duy trì hiệu quả trong suốt vòng đời của công trình. Việc đạt được các mục tiêu này đòi hỏi tính toán cẩn thận dựa trên điện trở suất của đất và cấu trúc của hệ thống điện cực.

II. Hiểm họa từ sét và thách thức bảo vệ trạm biến áp 220 110kV

Việt Nam, với khí hậu nhiệt đới gió mùa, là một trong những khu vực có hoạt động dông sét mạnh mẽ nhất trên thế giới. Đây là một thách thức lớn đối với ngành điện. Theo thống kê, số ngày dông ở miền Bắc có thể dao động từ 70 đến 110 ngày mỗi năm, với tần suất lên tới 2-3 cơn dông mỗi ngày trong các tháng cao điểm. Dòng điện sét có biên độ cực lớn, có thể lên đến vài trăm kilo-ampe (kA), và độ dốc rất cao, tạo ra một nguồn năng lượng hủy diệt. Khi sét đánh vào đường dây hoặc trạm biến áp, nó gây ra hiện tượng quá điện áp khí quyển, truyền dọc theo đường dây với tốc độ ánh sáng. Quá điện áp này có thể dễ dàng phá hủy cách điện của các thiết bị, gây ra ngắn mạch pha-đất hoặc pha-pha. Đối với một trạm biến áp 220/110kV, sự cố như vậy không chỉ gây thiệt hại kinh tế mà còn có nguy cơ gây mất ổn định hệ thống, thậm chí dẫn đến rã lưới. Việc thiết kế hệ thống nối đất và bảo vệ chống sét vì thế phải đối mặt với thách thức to lớn: vừa phải đảm bảo an toàn tuyệt đối, vừa phải tối ưu về mặt kinh tế trong điều kiện địa chất và khí hậu phức tạp.

2.1. Phân tích ảnh hưởng của dông sét đến hệ thống điện Việt Nam

Ảnh hưởng của dông sét đến hệ thống điện Việt Nam là rất nặng nề và đa dạng. Sét không chỉ gây ra các sự cố tức thời mà còn làm suy giảm tuổi thọ của thiết bị. Khi sét đánh thẳng vào đường dây, sóng quá điện áp lan truyền vào trạm, gây phóng điện trên chuỗi cách điện, có thể làm vỡ sứ và gây ngắn mạch. Tài liệu nghiên cứu chỉ rõ: "sóng sét còn có thể truyền từ đường dây vào trạm biến áp hoặc sét đánh thẳng vào trạm biến áp đều gây nên phóng điện trên cách điện của trạm biến áp, điều này rất nguy hiểm". Ngoài ra, trường điện từ mạnh do dòng sét sinh ra có thể gây nhiễu loạn cho các hệ thống điều khiển, đo lường và bảo vệ rơle, dẫn đến các tác động sai hoặc không tác động. Sự cố do sét chiếm một tỷ lệ lớn trong tổng số sự cố lưới điện hàng năm, đòi hỏi ngành điện phải đầu tư đáng kể vào các giải pháp chống sét trạm biến áp và đường dây.

2.2. Các dạng sự cố thường gặp do quá điện áp khí quyển

Quá điện áp khí quyển là nguyên nhân chính gây ra nhiều dạng sự cố nghiêm trọng. Dạng thứ nhất là phóng điện ngược, xảy ra khi sét đánh vào đỉnh cột hoặc dây chống sét, làm điện thế trên đỉnh cột tăng vọt, gây phóng điện từ xà cột ngược trở lại dây dẫn pha. Dạng thứ hai là sét đánh trực tiếp vào dây dẫn pha, đây là trường hợp nguy hiểm nhất vì toàn bộ năng lượng của cú sét sẽ truyền trực tiếp vào thiết bị. Dạng thứ ba là quá điện áp cảm ứng, xảy ra khi sét đánh xuống đất gần đường dây, trường điện từ biến thiên của nó cảm ứng một sức điện động lớn lên dây dẫn. Tất cả các dạng sự cố này đều có thể dẫn đến chọc thủng cách điện của máy biến áp, một trong những thiết bị đắt tiền và quan trọng nhất trong trạm. Do đó, việc thiết kế hệ thống nối đấtđiện trở nối đất thấp là cực kỳ quan trọng để giảm thiểu nguy cơ phóng điện ngược.

III. Hướng dẫn thiết kế hệ thống chống sét đánh thẳng cho trạm

Thiết kế hệ thống chống sét đánh thẳng là bước đầu tiên và quan trọng nhất trong một đồ án chống sét trạm biến áp. Mục tiêu là tạo ra một "chiếc ô" vô hình che chắn toàn bộ các thiết bị quan trọng khỏi các cú sét đánh trực tiếp. Hai thành phần chính của hệ thống này là cột thu sétdây thu sét. Nguyên tắc hoạt động của chúng dựa trên "tính chọn lọc" của tia sét, tức là sét có xu hướng đánh vào những vật thể cao, nhọn và có khả năng dẫn điện tốt. Bằng cách bố trí hợp lý các cột và dây thu sét, chúng ta có thể định hướng đường đi của tia sét, dẫn dòng điện sét đi vào hệ thống này và tản xuống đất một cách an toàn thông qua hệ thống nối đất. Việc thiết kế đòi hỏi phải tính toán chính xác phạm vi bảo vệ của từng cột thu sét cũng như sự kết hợp của chúng để đảm bảo không có bất kỳ "lỗ hổng" nào trong vùng bảo vệ. Các công thức và phương pháp tính toán được quy định rõ trong các tiêu chuẩn kỹ thuật, dựa trên chiều cao của cột/dây thu sét và chiều cao của vật cần bảo vệ.

3.1. Nguyên tắc xác định phạm vi bảo vệ của cột thu sét độc lập

Phạm vi bảo vệ của một cột thu sét độc lập là một không gian hình nón tròn xoay với đỉnh là đầu kim thu sét. Bất kỳ vật thể nào nằm hoàn toàn bên trong không gian này sẽ được bảo vệ an toàn. Theo tài liệu, bán kính của phạm vi bảo vệ (rx) ở độ cao của vật cần bảo vệ (hx) được tính toán dựa trên chiều cao cột thu sét (h). Một công thức đơn giản hóa thường được sử dụng là: nếu hx ≤ 2/3h thì rx = 1.5 * ha * (1 - hx / 0.8h); nếu hx > 2/3h thì rx = 0.75 * ha * (1 - hx / h). Trong đó ha = h - hx là độ cao hiệu dụng. Việc áp dụng đúng công thức này là nền tảng để xác định số lượng và vị trí các cột thu sét cần thiết cho việc bảo vệ một khu vực cụ thể trong trạm biến áp 220/110kV.

3.2. Cách tính toán phạm vi bảo vệ của nhóm cột và dây thu sét

Trong thực tế, một trạm biến áp rộng lớn không thể được bảo vệ chỉ bằng một cột thu sét. Thay vào đó, người ta sử dụng một nhóm các cột thu sét hoặc hệ thống dây thu sét giăng song song. Khi hai hay nhiều cột thu sét được kết hợp, phạm vi bảo vệ tổng thể sẽ lớn hơn tổng phạm vi của từng cột riêng lẻ. Độ cao an toàn thấp nhất ở khu vực giữa hai cột (ho) được xác định bằng công thức ho = h - a/7 (với 'a' là khoảng cách giữa hai cột). Tương tự, đối với hai dây thu sét, công thức là ho = h - s/4 (với 's' là khoảng cách giữa hai dây). Đối với một đa giác được tạo bởi nhiều cột, điều kiện bảo vệ cho một vật cao hx bên trong là D ≤ 8 * (h - hx), với D là đường kính vòng tròn ngoại tiếp đa giác. Các tính toán này đảm bảo toàn bộ không gian của trạm biến áp được che chắn một cách hiệu quả.

IV. Bí quyết thiết kế hệ thống nối đất trạm biến áp hiệu quả

Một hệ thống chống sét trạm biến áp chỉ thực sự hoàn chỉnh khi có một hệ thống nối đất được thiết kế đúng kỹ thuật. Đây là bộ phận cuối cùng nhưng có vai trò quyết định trong việc tản năng lượng sét xuống đất. Nối đất có nghĩa là kết nối tất cả các bộ phận kim loại không mang điện (vỏ máy, xà, cột) và các điểm trung tính của hệ thống vào một mạng lưới điện cực chôn trong đất. Có ba loại nối đất chính: nối đất an toàn, nối đất làm việc, và nối đất chống sét. Trong một trạm biến áp hiện đại, cả ba hệ thống này thường được liên kết với nhau để tạo thành một hệ thống nối đất chung. Yêu cầu quan trọng nhất đối với hệ thống này là điện trở nối đất phải cực kỳ thấp. Theo quy định, với các trạm 110kV trở lên, điện trở này không được vượt quá 0.5Ω. Để đạt được giá trị này, việc thiết kế phải kết hợp giữa nối đất tự nhiên (tận dụng móng cọc bê tông, đường ống kim loại) và nối đất nhân tạo (sử dụng cọc, thanh, hoặc lưới chôn trong đất).

4.1. Phân loại và yêu cầu kỹ thuật đối với hệ thống nối đất

Nối đất an toàn có nhiệm vụ bảo vệ con người khỏi nguy cơ điện giật khi cách điện của thiết bị bị hỏng, đảm bảo điện áp bước và điện áp tiếp xúc ở mức an toàn. Nối đất làm việc đảm bảo chế độ vận hành ổn định cho hệ thống, ví dụ như nối đất điểm trung tính máy biến áp. Nối đất chống sét dùng để tản dòng điện sét từ cột thu sét hoặc dây thu sét xuống đất. Yêu cầu kỹ thuật chung là trị số điện trở tản càng nhỏ càng tốt. Với các trạm có dòng ngắn mạch chạm đất lớn (trung tính nối đất trực tiếp), yêu cầu là R ≤ 0,5 Ω. Với các trạm có dòng ngắn mạch chạm đất bé (trung tính cách ly), yêu cầu có thể nới lỏng hơn. Việc kết hợp các hệ thống nối đất phải đảm bảo đáp ứng được yêu cầu khắt khe nhất trong số đó.

4.2. Công thức tính toán điện trở nối đất nhân tạo và tự nhiên

Việc tính toán điện trở nối đất là một bước cốt lõi trong thiết kế hệ thống nối đất. Hệ thống nối đất tổng hợp bao gồm hai thành phần: tự nhiên và nhân tạo. Điện trở nối đất tự nhiên (RTN) được tính toán dựa trên điện trở của dây chống sét và các cột điện gần trạm. Điện trở nối đất nhân tạo (RNT) được thiết kế bằng các cọc và thanh chôn trong đất, thường tạo thành một mạng lưới. Điện trở của một hệ thống nối đất nhân tạo phức tạp (mạch vòng kết hợp cọc) được tính theo công thức Rht = (Rc * Rt) / (Rc + ηc * Rt), trong đó Rc là điện trở của các cọc và Rt là điện trở của mạch vòng, ηc là hệ số sử dụng của cọc. Mục tiêu tính toán là xác định cấu hình (số lượng cọc, chiều dài thanh, độ sâu chôn) để đạt được giá trị điện trở tổng RHT ≤ 0,5 Ω, đồng thời tối ưu hóa chi phí vật liệu và thi công.

V. Case study So sánh phương án chống sét trạm biến áp thực tế

Để hiện thực hóa lý thuyết, đồ án đã tiến hành tính toán chi tiết cho một trạm biến áp 220/110kV cụ thể. Hai phương án bảo vệ đã được đưa ra để so sánh và lựa chọn giải pháp tối ưu nhất cả về kỹ thuật lẫn kinh tế. Việc phân tích và so sánh các phương án là một bước quan trọng trong quá trình thiết kế hệ thống nối đất và chống sét, giúp chủ đầu tư có cái nhìn toàn diện để đưa ra quyết định cuối cùng. Cả hai phương án đều được tính toán để đảm bảo phạm vi bảo vệ bao trùm toàn bộ các thiết bị quan trọng như máy biến áp tự ngẫu (AT1, AT2), máy biến áp (T3, T4), và các hệ thống thanh góp. Sự khác biệt chính nằm ở cấu trúc hệ thống thu sét: một phương án tập trung hoàn toàn vào việc sử dụng cột thu sét, trong khi phương án còn lại kết hợp giữa cột và dây thu sét. Việc đánh giá không chỉ dựa trên khả năng bảo vệ mà còn xét đến chi phí vật liệu, độ phức tạp khi thi công và bảo dưỡng sau này. Đây là một ví dụ điển hình về việc ứng dụng kiến thức học thuật vào giải quyết một bài toán kỹ thuật thực tế.

5.1. Phân tích phương án 1 Sử dụng hệ thống cột thu sét độc lập

Phương án 1 đề xuất sử dụng một hệ thống gồm 21 cột thu sét được bố trí khoa học trên toàn bộ mặt bằng trạm. Cụ thể, phía 220kV dùng 12 cột cao 27m, và phía 110kV dùng 9 cột cao 21m. Các cột này được tận dụng đặt trên các kết cấu có sẵn như xà, nóc nhà điều khiển để giảm chi phí xây dựng. Dựa trên các công thức tính toán phạm vi bảo vệ cho từng cặp cột và nhóm cột, đồ án đã chứng minh rằng với chiều cao và cách bố trí như vậy, toàn bộ các thiết bị có độ cao cần bảo vệ (16m, 11m, 8m) đều nằm trọn trong vùng an toàn. Tổng chiều dài cột cần sử dụng trong phương án này là 295m. Ưu điểm của phương án này là kết cấu đơn giản, dễ thi công và bảo trì. Tuy nhiên, số lượng cột tương đối nhiều có thể ảnh hưởng đến mỹ quan và không gian vận hành.

5.2. Đánh giá phương án 2 Kết hợp cột và dây thu sét chuyên dụng

Phương án 2 đưa ra một giải pháp kết hợp. Phía 220kV, thay vì dùng toàn bộ cột, phương án này sử dụng 3 tuyến dây thu sét A-95 dài 192m mỗi tuyến, được treo trên 16 cột. Phía 110kV vẫn sử dụng hệ thống 9 cột thu sét tương tự phương án 1. Việc sử dụng dây thu sét đặc biệt hiệu quả cho việc bảo vệ các khu vực dài và hẹp như hệ thống thanh góp. Các tính toán về độ võng và phạm vi bảo vệ của dây thu sét đã được thực hiện chi tiết để đảm bảo an toàn tại mọi điểm, kể cả vị trí thấp nhất của dây. Mặc dù hiệu quả kỹ thuật tương đương, phương án này có tổng chiều dài cột là 379m và tổng chiều dài dây thu sét là 576m. Điều này cho thấy chi phí vật tư và độ phức tạp thi công của phương án 2 có thể sẽ cao hơn đáng kể so với phương án 1.

5.3. Lựa chọn phương án tối ưu dựa trên kỹ thuật và kinh tế

Sau khi phân tích chi tiết cả hai phương án, đồ án đã đưa ra kết luận lựa chọn phương án 1. Về mặt kỹ thuật, cả hai phương án đều đáp ứng đầy đủ các yêu cầu về phạm vi bảo vệ, đảm bảo an toàn cho trạm biến áp 220/110kV. Tuy nhiên, khi xét về mặt kinh tế, phương án 1 tỏ ra vượt trội. Tài liệu gốc kết luận: "Vì phương án 1 có số cột thu sét ít và không cần dùng dây thu sét nên chi phí xây dựng thấp hơn, đồng thời tổng chiều dài cột nhỏ hơn". Đây là một quyết định hợp lý, cân bằng giữa hai yếu tố quan trọng nhất trong thiết kế kỹ thuật là hiệu quả và chi phí. Việc lựa chọn này là cơ sở để tiến hành các bước thiết kế hệ thống nối đất chi tiết cho cấu hình đã chọn.

03/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 ẢNH HƯỞNG CỦA DÔNG SÉT ĐẾN HỆ THỐNG ĐIỆN VIỆT NAM 1.KHÁI QUÁT CHUNG Dông sét là một hiện tượng của thiên nhiên, đó là sự phóng tia lửa điện khi khoảng cách giữa các điện cực khá lớn (khoảng 5km). Hiện tượng phóng điện của dông sét gồm hai loại chính đó là phóng điện giữa các đám mây tích điện và phóng điện giữa các đám mây tích điện với mặt đất. Trong phạm vi đồ án này ta chỉ nghiên cứu phóng điện giữa các đám mây tích điện với mặt đất (phóng điện mây - đất). Với hiện tượng phóng điện này gây nhiều trở ngại cho đời sống con người.

Các đám mây được tích điện với mật độ điện tích lớn, có thể tạo ra cường độ điện trường lớn sẽ hình thành dòng phát triển về phía mặt đất. Giai đoạn này là giai đoạn phóng điện tiên đạo. Tốc độ di chuyển trung bình của tia tiên đạo của lần phóng điện đầu tiên khoảng 1,5.10 7cm/s, các lần phóng điện sau thì tốc độ tăng lên khoảng 2. Tia tiên đạo là môi trường Plasma có điện tích rất lớn.

Đầu tia được nối với một trong các trung tâm điện tích của đám mây nên một phần điện tích của trung tâm này đi vào trong tia tiên đạo. Phần điện tích này được phân bố khá đều dọc theo chiều dài tia xuống mặt đất. Dưới tác dụng của điện trường của tia tiên đạo, sẽ có sự tập trung điện tích khác dấu trên mặt đất mà địa điểm tập kết tùy thuộc vào tình hình dẫn điện của đất. Nếu vùng đất có điện dẫn đồng nhất thì điểm này nằm ngay ở phía dưới đầu tia tiên đạo.

Còn nếu vùng 9 đất có điện dẫn không đồng nhất (có nhiều nơi có điện dẫn khác nhau) thì điện tích trong đất sẽ tập trung về nơi có điện dẫn cao. Quá trình phóng điện sẽ phát triển dọc theo đường sức nối liền giữa đầu tia tiên đạo với nơi tập trung điện tích trên mặt đất và như vậy địa điểm sét đánh trên mặt đất đã được định sẵn. Do vậy để định hướng cho các phóng điện sét thì ta phải tạo ra nơi có mật độ tập trung điện diện tích lớn. Nên việc bảo vệ chống sét đánh trực tiếp cho các công trình được dựa trên tính chọn lọc này của phóng điện sét.

Nếu tốc độ phát triển của phóng điện ngược là  và mật độ điện trường của điện tích trong tia tiên đạo là  thì trong một đơn vị thời gian thì điện tích đi và trong đất sẽ là: is = .  Công thức này tính toán cho trường hợp sét đánh vào nơi có nối đất tốt (có trị số điện trở nhỏ không đáng kể). Tham số chủ yếu của phóng điện sét là dòng điện sét, dòng điện này có biên độ và độ dốc phân bố theo hàng biến thiên trong phạm vi rộng (từ vài kA đến vài trăm kA) dạng sóng của dòng điện sét là dạng sóng xung kích, chỗ tăng vọt của sét ứng với giai đoạn phóng điện ngược (hình M-1) - Khi sét đánh thẳng vào thiết bị phân phối trong trạm sẽ gây quá điện áp khí quyển và gây hậu quả nghiêm trọng như đã trình bày ở trên.1 : Sù biÕn thiªn cña dßng diÖn sÐt theo thêi gian Việt Nam là một trong những nước khí hậu nhiệt đới, có cường độ dông sét khá mạnh. Theo tài liệu thống kê cho thấy trên mỗi miền đất nước Việt nam có một đặc điểm dông sét khác nhau : + Ở miền Bắc, số ngày dông dao động từ 70  110 ngày trong một năm và số lần dông từ 150  300 lần như vậy trung bình một ngày có thể xảy ra từ 2  3 cơn dông.

+ Vùng dông nhiều nhất trên miền Bắc là Móng Cái. Tại đây hàng năm có từ 250  300 lần dông tập trung trong khoảng 100  110 ngày. Tháng nhiều dông nhất là các tháng 7, tháng 8. + Một số vùng có địa hình thuận lợi thường là khu vực chuyển tiếp giữa vùng núi và vùng đồng bằng, số trường hợp dông cũng lên tới 200 lần, số ngày dông lên đến 100 ngày trong một năm.

Các vùng còn lại có từ 150  200 cơn dông mỗi năm, tập trung trong khoảng 90  100 ngày. + Nơi ít dông nhất trên miền Bắc là vùng Quảng Bình hàng năm chỉ có dưới 80 ngày dông. Xét dạng diễn biến của dông trong năm, ta có thể nhận thấy mùa dông không hoàn toàn đồng nhất giữa các vùng. Nhìn chung ở Bắc Bộ mùa dông 11 tập chung trong khoảng từ tháng 5 đến tháng 9.

Trên vùng Duyên Hải Trung Bộ, ở phần phía Bắc (đến Quảng Ngãi) là khu vực tương đối nhiều dông trong tháng 4, từ tháng 5 đến tháng 8 số ngày dông khoảng 10 ngày/ tháng, tháng nhiều dông nhất (tháng 5) quan sát được 12  15 ngày (Đà Nẵng 14 ngày/ tháng, Bồng Sơn 16 ngày/tháng .), những tháng đầu mùa (tháng 4) và tháng cuối mùa (tháng 10) dông còn ít, mỗi tháng chỉ gặp từ 2  5 ngày dông. Phía Nam duyên hải Trung Bộ (từ Bình Định trở vào) là khu vực ít dông nhất, thường chỉ có trong tháng 5 số ngày dông khoảng 10/tháng như Tuy Hoà 10ngày/tháng, Nha Trang 8 ngày/tháng, Phan Thiết 13 ngày/tháng. Ở miền Nam khu vực nhiều dông nhất ở đồng bằng Nam Bộ từ 120  140 ngày/năm, như ở thành phố Hồ Chí Minh 138 ngày/năm, Hà Tiên 129 ngày/ năm. Mùa dông ở miền Nam dài hơn mùa dông ở miền Bắc đó là từ tháng 4 đến tháng 11 trừ tháng đầu mùa (tháng 4) và tháng cuối mùa (tháng 11) có số ngày dông đều quan sát được trung bình có từ 15  20 ngày/tháng, tháng 5 là tháng nhiều dông nhất trung bình gặp trên 20 ngày dông/tháng như ở thành phố Hồ Chí Minh 22 ngày, Hà Tiên 23 ngày.

Ở khu vực Tây Nguyên mùa dông ngắn hơn và số lần dông cũng ít hơn, tháng nhiều dông nhất là tháng 5 cũng chỉ quan sát được khoảng 15 ngày dông ở Bắc Tây Nguyên, 10  12 ở Nam Tây Nguyên, Kon Tum 14 ngày, Đà Lạt 10 ngày, PLâycu 17 ngày. Ta thấy Việt Nam là nước phải chịu nhiều ảnh hưởng của dông sét, đây là điều bất lợi cho H.Đ Việt nam, đòi hỏi ngành điện phải đầu tư nhiều vào các thiết bị chống sét. Đặc biệt hơn nữa nó đòi hỏi các nhà thiết kế phải chú trọng khi tính toán thiết kế các công trình điện sao cho HTĐ vận hành kinh tế, hiệu quả, đảm bảo cung cấp điện liên tục và tin cậy. ẢNH HƯỞNG CỦA DÔNG SÉT ĐẾN HỆ THỐNG ĐIỆN VN.

- Như đã trình bày ở phần trước biên độ dòng sét có thể đạt tới hàng trăm kA, đây là nguồn sinh nhiệt vô cùng lớn khi dòng điện sét đi qua vật nào đó. Thực tế đã có dây tiếp địa do phần nối đất không tốt, khi bị dòng điện sét tác dụng đã bị nóng chảy và đứt, thậm chí có những cách điện bằng sứ khi bị dòng điện sét tác dụng đã bị vỡ và chảy ra như nhũ thạch, phóng điện sét còn kèm theo việc di chuyển trong không gian lượng điện tích lớn, do đó tạo ra điện từ trường rất mạnh, đây là nguồn gây nhiễu loạn vô tuyến và các thiết bị điện tử , ảnh hưởng của nó rất rộng, ở cả những nơi cách xa hàng trăm km. - Khi sét đánh thẳng vào đường dây hoặc xuống mặt đất gần đường dây sẽ sinh ra sóng điện từ truyền theo dọc đường dây, gây nên quá điện áp tác dụng lên cách điện của đường dây. Khi cách điện của đường dây bị phá hỏng sẽ gây nên ngắn mạch pha - đất hoặc ngắn mạch pha – pha buộc các thiết bị bảo vệ đầu đường dây phải làm việc.

Với những đường dây truyền tải công suất lớn, khi máy cắt nhảy có thể gây mất ổn định cho hệ thống, nếu hệ thống tự động ở các nhà máy điện làm việc không nhanh có thể dẫn đến rã lưới. Sóng sét còn có thể truyền từ đường dây vào trạm biến áp hoặc sét đánh thẳng vào trạm biến áp đều gây nên phóng điện trên cách điện của trạm biến áp , điều này rất nguy hiểm vì nó tương đương với việc ngắn mạch trên thanh góp và dẫn đến sự cố trầm trọng. Mặt khác, khi có phóng điện sét vào trạm biến áp, nếu chống sét van ở đầu cực máy biến áp làm việc không hiệu quả thì cách điện của máy biến áp bị chọc thủng gây thiệt hại vô cùng lớn. Qua đó ta thấy rằng sự cố do sét gây ra rất lớn, nó chiếm chủ yếu trong sự cố lưới điện, vì vậy dông sét là mối nguy hiểm lớn nhất đe doạ hoạt động của lưới điện.

*Kết luận: 13 Sau khi nghiên cứu tình hình dông sét ở Việt Nam và ảnh hưởng của dông sét tới hoạt động của lưới điện. Ta thấy rằng việc tính toán chống sét cho lưới điện và trạm biến áp là rất cần thiết để nâng cao độ tin cậy trong vận hành lưới điện. HỆ THỐNG BẢO VỆ CHỐNG SÉT CHO TRẠM BIẾN ÁP 2. KHÁI QUÁT CHUNG Hệ thống điện bao gồm nhà máy điện đường dây và trạm biến áp là một thể thống nhất.

Trong đó trạm biến áp là một phần tử hết sức quan trọng, nó thực hiện nhiệm vụ truyền tải và phân phối điện năng. Do đó khi các thiết bị của trạm bị sét đánh trực tiếp thì sẽ dẫn đến những hậu quả rất nghiêm trọng không những chỉ làm hỏng đến các thiết bị trong trạm mà còn có thể dẫn đến việc ngừng cung cấp điện toàn bộ trong một thời gian dài làm ảnh hưởng đến việc sản suất điện năng và các ngành kinh tế quốc dân khác. Do đó việc tính toán bảo vệ chống sét đánh trực tiếp vào trạm biến áp đặt ngoài trời là rất quan trọng. Qua đó ta có thể đưa ra những phương án bảo vệ trạm một cách an toàn và kinh tế.

Nhằm đảm bảo toàn bộ thiết bị trong trạm được bảo vệ an toàn chống sét đánh trực tiếp. Ngoài việc bảo vệ chống sét đánh trực tiếp vào các thiết bị trong trạm ta cũng phải chú ý đến việc bảo vệ cho các đoạn đường dây gần trạm và đoạn đây dãn nối từ xà cuối cùng của trạm ra cột đầu tiên của đường dây. Do đó tùy từng trạm cụ thể mà ta thiết kế hệ thống chống sét phù hợp và đáp ứng nhu cầu kỹ thuật cũng như kinh tế của trạm. CÁC YÊU CẦU KỸ THUẬT ĐỐI VỚI HỆ THỐNG CHỐNG SÉT ĐÁNH THẲNG.

Tất cả các thiết bị bảo vệ cần phải được nằm trọn trong phạm vi an toàn của hệ thống bảo vệ.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ