Đồ án: Tìm hiểu và thiết kế hệ thống chống sét cho trạm biến áp 110KV Tràng Duệ

Đồ án trạm biến áp 110kV Tràng Duệ và thiết kế hệ thống chống sét. Nội dung phân tích chi tiết cấu trúc, sơ đồ và giải pháp chống sét an toàn.

Chuyên ngành

Điện Công Nghiệp

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Đồ án tốt nghiệp

2016

102
5
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan đồ án chống sét trạm biến áp 110KV Tràng Duệ PDF

Đồ án chống sét trạm biến áp 110KV Tràng Duệ là một tài liệu nghiên cứu chuyên sâu, tập trung vào việc thiết kế một hệ thống bảo vệ toàn diện cho một trong những nút giao thông điện quan trọng nhất tại Hải Phòng. Trạm biến áp Tràng Duệ (E2.21) giữ vai trò trọng yếu trong việc cung cấp điện ổn định cho khu công nghiệp Tràng Duệ, nơi tập trung nhiều doanh nghiệp công nghệ cao. Do đó, việc đảm bảo an toàn điện trong trạm biến áp trước các nguy cơ từ dông sét là nhiệm vụ cấp thiết. Tài liệu này, một đồ án tốt nghiệp hệ thống điện tiêu biểu, trình bày chi tiết từ khâu khảo sát, phân tích hiện trạng đến tính toán và đưa ra các giải pháp kỹ thuật cụ thể. Nội dung của đồ án không chỉ giới thiệu các thiết bị chính trong trạm như máy biến áp 63000kVA, máy cắt khí SF6, mà còn đi sâu vào phân tích các hiện tượng quá điện áp. Mục tiêu cuối cùng là xây dựng một hệ thống chống sét trạm biến áp hiệu quả, kinh tế và tuân thủ các tiêu chuẩn kỹ thuật hiện hành. Đồ án cung cấp một cái nhìn tổng thể, từ bảo vệ chống sét đánh trực tiếp bằng cột thu lôi đến chống sét lan truyền từ đường dây bằng chống sét van 110kV. Mỗi phương án thiết kế đều được tính toán cẩn thận, so sánh ưu nhược điểm để đưa ra lựa chọn tối ưu, đảm bảo trạm biến áp vận hành liên tục và an toàn, góp phần vào sự phát triển bền vững của toàn khu công nghiệp. Đây là tài liệu tham khảo giá trị cho các kỹ sư, sinh viên ngành điện và những ai quan tâm đến lĩnh vực bảo vệ hệ thống điện.

1.1. Tầm quan trọng của hệ thống chống sét trạm biến áp 110KV

Một hệ thống chống sét trạm biến áp hiệu quả là yếu tố sống còn để đảm bảo an ninh năng lượng. Các trạm biến áp 110KV là mắt xích quan trọng trong lưới điện quốc gia, bất kỳ sự cố nào tại đây đều có thể gây mất điện trên diện rộng, ảnh hưởng nghiêm trọng đến sản xuất và đời sống. Việt Nam, với khí hậu nhiệt đới ẩm, có mật độ dông sét cao, làm tăng nguy cơ sự cố do sét đánh. Sét đánh trực tiếp hoặc lan truyền có thể phá hủy các thiết bị đắt tiền như máy biến áp, máy cắt, gây thiệt hại kinh tế lớn và mất nhiều thời gian để khắc phục. Do đó, việc đầu tư vào một hệ thống bảo vệ được thiết kế bài bản là cực kỳ quan trọng. Hệ thống này không chỉ bảo vệ tài sản mà còn đảm bảo an toàn điện trong trạm biến áp cho nhân viên vận hành, giảm thiểu rủi ro tai nạn lao động. Một thiết kế tối ưu sẽ cân bằng giữa hiệu quả kỹ thuật và chi phí đầu tư, đảm bảo cung cấp điện liên tục và tin cậy.

1.2. Giới thiệu Trạm biến áp 110KV Tràng Duệ E2.21

Trạm biến áp 110KV Tràng Duệ (ký hiệu E2.21) được xây dựng tại huyện An Dương, TP. Hải Phòng, chính thức vận hành từ ngày 30/11/2014. Trạm có nhiệm vụ cốt lõi là cấp điện cho huyện An Lão, An Dương và đặc biệt là khu công nghiệp Tràng Duệ. Trạm được trang bị các thiết bị hiện đại từ các hãng uy tín như ALSTOM và SIEMENS. Máy biến áp chính do nhà máy chế tạo thiết bị điện Đông Anh sản xuất, với công suất 63.000 KVA. Nguồn cấp điện của trạm đến từ đường dây 220KV từ trạm 220KV Đồng Hòa. Phụ tải của trạm bao gồm hai cấp điện áp chính là 23KV và 38.5KV, phục vụ cho cả khu dân cư và các nhà máy lớn. Với vai trò quan trọng như vậy, việc đảm bảo hoạt động ổn định của trạm là ưu tiên hàng đầu, và đồ án chống sét trạm biến áp 110KV Tràng Duệ ra đời nhằm giải quyết bài toán này một cách triệt để.

1.3. Mục tiêu chính trong đồ án tốt nghiệp hệ thống điện này

Mục tiêu cốt lõi của đồ án tốt nghiệp hệ thống điện này là "Tìm hiểu trạm biến áp 110kV Tràng Duệ và thiết kế hệ thống bảo vệ chống sét cho trạm". Đồ án tập trung giải quyết hai vấn đề chính: bảo vệ chống sét đánh trực tiếp vào trạm và bảo vệ chống sét lan truyền từ đường dây. Để đạt được mục tiêu, đồ án thực hiện các nhiệm vụ cụ thể: phân tích cấu trúc và thiết bị của trạm, nghiên cứu hiện tượng dông sét và ảnh hưởng của nó. Quan trọng nhất là việc tính toán và thiết kế hệ thống tiếp địa, lựa chọn và bố trí kim thu sét cho trạm biến áp, cũng như xác định vị trí lắp đặt chống sét van 110kV. Đồ án trình bày các phương án thiết kế khác nhau, đi kèm với thuyết minh đồ án chống sét chi tiết và so sánh để tìm ra giải pháp tối ưu nhất về mặt kỹ thuật và kinh tế, đảm bảo an toàn tuyệt đối cho người và thiết bị.

II. Thách thức khi thiết kế chống sét cho trạm biến áp 110KV

Việc thiết kế hệ thống chống sét cho một công trình quan trọng như trạm biến áp 110KV Tràng Duệ đối mặt với nhiều thách thức kỹ thuật phức tạp. Thách thức lớn nhất đến từ chính đặc điểm của hiện tượng dông sét tại Việt Nam. Đây là khu vực có cường độ dông sét cao, các cú sét có thể mang dòng điện lên đến hàng trăm kiloampe (kA) với độ dốc lớn, gây ra hiện tượng bảo vệ quá điện áp khí quyển cực kỳ nguy hiểm. Các thiết bị trong trạm, đặc biệt là máy biến áp và cách điện, rất nhạy cảm với các xung điện áp cao này. Một cú sét đánh trực tiếp vào cấu trúc trạm hoặc đường dây gần đó có thể gây phóng điện, phá hủy cách điện và dẫn đến ngắn mạch nghiêm trọng. Ngoài ra, sóng sét lan truyền từ chống sét cho đường dây 110kV vào trạm cũng là một mối đe dọa thường trực. Sóng này có thể di chuyển với vận tốc ánh sáng, gây hư hỏng hàng loạt thiết bị nếu không có biện pháp ngăn chặn kịp thời. Thêm vào đó, việc thiết kế hệ thống tiếp địa phải đảm bảo điện trở nối đất đủ nhỏ để có thể tản dòng sét khổng lồ một cách nhanh chóng và an toàn. Các yêu cầu về an toàn điện trong trạm biến áp cũng rất khắt khe, đòi hỏi khoảng cách an toàn giữa các bộ phận của hệ thống chống sét và các thiết bị mang điện phải được tính toán chính xác để ngăn ngừa hiện tượng phóng điện ngược. Việc cân bằng giữa hiệu quả bảo vệ tối đa và chi phí đầu tư hợp lý cũng là một bài toán khó, đòi hỏi người thiết kế phải có kiến thức chuyên sâu và kinh nghiệm thực tiễn.

2.1. Hiện tượng và ảnh hưởng của quá điện áp khí quyển

Quá điện áp khí quyển là hiện tượng điện áp trong hệ thống điện tăng vọt đột ngột do ảnh hưởng của dông sét. Hiện tượng này xảy ra theo hai cách chính: sét đánh trực tiếp vào đường dây hoặc thiết bị, hoặc sét đánh xuống mặt đất gần đó gây ra hiện tượng cảm ứng điện từ. Dòng điện sét với biên độ cực lớn và thời gian tồn tại rất ngắn (tính bằng micro giây) tạo ra một xung điện áp có thể cao gấp nhiều lần điện áp định mức của hệ thống. Theo thuyết minh đồ án chống sét, xung điện áp này khi lan truyền vào trạm biến áp sẽ tác động lên cách điện của các thiết bị. Nếu giá trị của nó vượt quá mức chịu đựng của cách điện, phóng điện sẽ xảy ra, gây ngắn mạch pha-đất hoặc pha-pha. Hậu quả là hư hỏng thiết bị, gây gián đoạn cung cấp điện và có thể dẫn đến sự cố rã lưới trên diện rộng nếu không được xử lý kịp thời.

2.2. Phân tích rủi ro sét đánh trực tiếp và lan truyền vào trạm

Rủi ro từ sét đánh có thể được chia thành hai loại chính: sét đánh trực tiếp và sét lan truyền. Sét đánh trực tiếp vào các cấu trúc của trạm biến áp như xà, cột hoặc máy biến áp là trường hợp nguy hiểm nhất. Dòng sét sẽ đi thẳng vào thiết bị và hệ thống nối đất, gây ra điện áp tăng vọt cục bộ và có thể phá hủy hoàn toàn thiết bị. Để ngăn chặn rủi ro này, giải pháp chính là sử dụng hệ thống kim thu sét cho trạm biến áp để thu và dẫn dòng sét xuống đất một cách an toàn. Trong khi đó, sét lan truyền xảy ra khi sét đánh vào đường dây 110kV ở một vị trí xa trạm. Sóng quá điện áp sẽ hình thành và di chuyển dọc theo đường dây vào trạm. Mặc dù biên độ có thể suy giảm trên đường đi, nó vẫn đủ lớn để gây nguy hiểm. Giải pháp cho rủi ro này là lắp đặt các thiết bị chống sét van 110kV tại các vị trí chiến lược để chuyển hướng dòng sét xuống đất trước khi nó tiếp cận các thiết bị quan trọng.

2.3. Yêu cầu về an toàn điện trong trạm biến áp khi có dông sét

Đảm bảo an toàn điện trong trạm biến áp là yêu cầu tối thượng, đặc biệt khi có dông sét. Các yêu cầu kỹ thuật bao gồm: tất cả các thiết bị phải nằm trong vùng bảo vệ chống sét của hệ thống kim thu lôi. Khoảng cách không khí giữa các bộ phận của hệ thống thu sét (cột, dây dẫn) và các phần tử mang điện phải đủ lớn để ngăn chặn phóng điện ngược. Hệ thống nối đất phải có điện trở đủ thấp, theo tiêu chuẩn không quá 4Ω đối với trạm 110kV, để đảm bảo tản dòng sét hiệu quả và hạn chế sự gia tăng điện áp trên mặt đất. Các cấu trúc kim loại trong trạm đều phải được liên kết với hệ thống nối đất chung để san bằng điện thế, giảm thiểu nguy cơ điện áp bước và điện áp tiếp xúc gây nguy hiểm cho nhân viên vận hành. Việc tuân thủ nghiêm ngặt các tiêu chuẩn như tiêu chuẩn chống sét TCVN 9385:2012 là bắt buộc trong quá trình thiết kế và thi công.

III. Phương pháp tính toán vùng bảo vệ chống sét đánh trực tiếp

Để bảo vệ trạm biến áp 110KV Tràng Duệ khỏi nguy cơ sét đánh trực tiếp, đồ án chống sét trạm biến áp 110KV Tràng Duệ đã áp dụng phương pháp sử dụng hệ thống cột thu lôi (kim thu sét) một cách khoa học. Nguyên tắc cơ bản của phương pháp này là tạo ra một "chiếc ô" bảo vệ vô hình bao phủ toàn bộ các thiết bị quan trọng trong trạm. Việc tính toán vùng bảo vệ chống sét là bước quan trọng nhất, quyết định hiệu quả của toàn bộ hệ thống. Đồ án đã sử dụng phương pháp góc bảo vệ, một phương pháp phổ biến và được quy định trong nhiều tiêu chuẩn kỹ thuật. Theo đó, vùng không gian được bảo vệ bởi một cột thu lôi là một hình nón có đỉnh là đầu kim và góc ở đỉnh phụ thuộc vào chiều cao của cột. Khi sử dụng nhiều cột, vùng bảo vệ sẽ là sự giao thoa phức tạp của các hình nón này. Quá trình tính toán yêu cầu xác định chính xác chiều cao cần bảo vệ (hx) của các thiết bị, từ đó tính ra chiều cao tác dụng (ha) và chiều cao tổng thể (h) của cột thu lôi. Cụ thể, đồ án đã xem xét các phương án bố trí cột thu lôi khác nhau, bao gồm cả việc đặt cột độc lập và đặt trên các kết cấu xà của trạm để tối ưu hóa chi phí và phạm vi bảo vệ. Các công thức tính toán chi tiết được trình bày trong thuyết minh đồ án chống sét, đảm bảo rằng mọi thiết bị, từ máy biến áp đến thanh cái, đều nằm trọn trong vùng an toàn. Ngoài phương pháp góc bảo vệ, các tiêu chuẩn hiện đại như tiêu chuẩn chống sét TCVN 9385:2012 còn đề cập đến phương pháp quả cầu lăn, mang lại độ chính xác cao hơn cho các công trình phức tạp.

3.1. Nguyên lý và công thức tính toán vùng bảo vệ chống sét

Nguyên lý của việc bảo vệ chống sét đánh trực tiếp là tạo ra một điểm thu hút sét cao hơn và có đường dẫn xuống đất tốt hơn so với các đối tượng cần bảo vệ. Kim thu sét cho trạm biến áp thực hiện nhiệm vụ này. Vùng bảo vệ được xác định dựa trên chiều cao của cột thu lôi (h) và chiều cao của thiết bị (hx). Công thức được áp dụng trong đồ án cho một cột độc lập là: rx = 1.5 * h * (1 - hx / h) khi hx ≤ 2/3 * h. Khi bố trí nhiều cột, điều kiện an toàn cho vùng không gian bên trong đa giác tạo bởi các cột là D ≤ 8 * ha, trong đó D là đường kính vòng tròn ngoại tiếp đa giác và ha = h - hx là độ cao tác dụng. Các tính toán này đảm bảo không có "lỗ hổng" nào trong phạm vi bảo vệ, giúp hệ thống đạt hiệu quả tối đa.

3.2. Lựa chọn và bố trí kim thu sét cho trạm biến áp tối ưu

Việc lựa chọn thiết bị chống sét và bố trí chúng là một bài toán tối ưu hóa. Đồ án đã xem xét các yếu tố như mặt bằng trạm, chiều cao và vị trí các thiết bị để đưa ra các phương án bố trí cột thu lôi. Một số cột được đặt trên xà cao 11m của trạm để tận dụng độ cao sẵn có, giúp giảm chiều dài cột và tiết kiệm chi phí. Các cột khác được đặt độc lập tại các vị trí chiến lược để bao phủ toàn bộ khu vực, đặc biệt là khu vực máy biến áp và nhà điều khiển. Việc bố trí này được mô phỏng và tính toán chi tiết trong bản vẽ CAD chống sét, cho thấy rõ phạm vi bảo vệ của từng cột và của toàn hệ thống. Mục tiêu là sử dụng số lượng cột ít nhất nhưng vẫn đảm bảo hiệu quả bảo vệ cao nhất, đồng thời phải đáp ứng các yêu cầu về khoảng cách an toàn điện.

3.3. So sánh các phương án trong thuyết minh đồ án chống sét

Thuyết minh đồ án chống sét đã trình bày và phân tích ít nhất hai phương án bố trí cột thu lôi. Ví dụ, Phương án 1 sử dụng 7 cột, trong đó có 2 cột đặt trên xà và 5 cột độc lập với chiều cao 17m và 12m. Phương án 2 có thể sử dụng một số lượng cột khác hoặc thay đổi vị trí để cải thiện phạm vi bảo vệ hoặc giảm chi phí. Mỗi phương án đều được tính toán chi tiết về độ cao tác dụng (ha), bán kính bảo vệ của từng cột (rx), và bán kính bảo vệ tại khu vực giữa các cột (r0x). Việc so sánh này dựa trên các tiêu chí như: tổng chiều dài cột thu lôi (đại diện cho chi phí vật liệu), mức độ bao phủ bảo vệ, và tính khả thi trong thi công. Dựa trên bảng tổng kết kết quả, đồ án đã đưa ra kết luận lựa chọn phương án tối ưu nhất cho trạm biến áp Tràng Duệ.

IV. Hướng dẫn thiết kế hệ thống tiếp địa trạm biến áp 110KV

Hệ thống tiếp địa là nền tảng của mọi giải pháp chống sét. Một hệ thống chống sét trạm biến áp dù có hiện đại đến đâu cũng sẽ trở nên vô dụng nếu không có một hệ thống nối đất hiệu quả. Nhiệm vụ chính của hệ thống tiếp địa là tản dòng điện sét khổng lồ xuống đất một cách nhanh chóng và an toàn, hạn chế tối đa sự gia tăng điện áp nguy hiểm trên mặt đất. Trong đồ án chống sét trạm biến áp 110KV Tràng Duệ, việc thiết kế hệ thống tiếp địa được thực hiện một cách bài bản và chi tiết. Quá trình này bắt đầu bằng việc khảo sát và đo lường điện trở suất của đất (ρ) tại khu vực xây dựng trạm. Đây là thông số đầu vào quan trọng nhất, quyết định đến cấu trúc và quy mô của lưới tiếp địa. Dựa trên giá trị điện trở suất, đồ án tiến hành tính toán điện trở nối đất (Rđ) của hệ thống. Theo quy phạm, đối với trạm 110KV, giá trị này không được vượt quá 0.5 Ω. Để đạt được yêu cầu này, hệ thống tiếp địa thường được thiết kế dưới dạng một mạng lưới gồm các cọc và thanh tiếp địa liên kết với nhau, chôn dưới mặt đất. Sơ đồ nối đất trạm biến áp 110kV được thiết kế để đảm bảo sự san bằng điện thế trên toàn bộ mặt bằng trạm, giảm thiểu nguy cơ điện áp bước và điện áp tiếp xúc có thể gây nguy hiểm cho nhân viên vận hành. Tất cả các bộ phận kim loại không mang điện trong trạm, từ vỏ máy biến áp, trụ đỡ thiết bị đến hàng rào, đều phải được kết nối tin cậy vào hệ thống tiếp địa chung này.

4.1. Vai trò và tiêu chuẩn thiết kế hệ thống tiếp địa an toàn

Hệ thống tiếp địa đóng vai trò kép: tiếp địa an toàn và tiếp địa chống sét. Nó không chỉ tản dòng sét mà còn bảo vệ con người khỏi nguy cơ bị điện giật khi có sự cố chạm vỏ thiết bị. Việc thiết kế phải tuân thủ nghiêm ngặt các tiêu chuẩn kỹ thuật, chẳng hạn như TCVN. Một hệ thống tiếp địa an toàn phải đảm bảo điện trở nối đất nhỏ, có độ bền cơ học cao, chống ăn mòn tốt và ổn định theo thời gian. Trong các trạm 110KV trở lên, hệ thống nối đất chống sét và hệ thống nối đất an toàn thường được ghép chung thành một hệ thống duy nhất để nâng cao hiệu quả và đảm bảo san bằng điện thế tốt nhất. Điều này đòi hỏi việc thiết kế hệ thống tiếp địa phải được tính toán cực kỳ cẩn thận.

4.2. Các bước tính toán điện trở suất của đất và điện trở nối đất

Quy trình tính toán bắt đầu bằng việc đo điện trở suất của đất. Đây là thông số đặc trưng cho khả năng dẫn điện của đất tại địa điểm xây dựng. Sau khi có được giá trị điện trở suất, bước tiếp theo là thiết kế sơ bộ cấu trúc lưới tiếp địa (số lượng cọc, chiều dài thanh, độ sâu chôn). Dựa trên cấu trúc này, các công thức chuyên ngành được áp dụng để tính toán điện trở nối đất của hệ thống. Nếu kết quả tính toán chưa đạt yêu cầu (ví dụ, Rđ > 0.5 Ω), người thiết kế sẽ phải điều chỉnh lại cấu trúc lưới, chẳng hạn như tăng số lượng cọc, tăng chiều dài thanh hoặc sử dụng các biện pháp cải tạo đất để giảm điện trở suất. Quá trình này được lặp lại cho đến khi đạt được giá trị điện trở nối đất mong muốn.

4.3. Mô tả sơ đồ nối đất trạm biến áp 110kV chi tiết

Sơ đồ nối đất trạm biến áp 110kV thường là một mạng lưới ô vuông hoặc chữ nhật bao phủ toàn bộ diện tích trạm. Các thanh tiếp địa bằng thép mạ kẽm hoặc đồng được hàn liên kết với nhau và với các cọc tiếp địa đóng sâu xuống đất tại các nút lưới. Sơ đồ này giúp phân bố dòng điện sét đều hơn và tạo ra một mặt đẳng thế trên bề mặt đất, giảm thiểu điện áp bước. Từ mạng lưới chính, các dây dẫn nối đất sẽ được kết nối tới tất cả các bộ phận cần nối đất như: vỏ máy biến áp, chân cột thu lôi, khung giá đỡ thiết bị, hàng rào trạm. Bản vẽ CAD chống sét sẽ thể hiện chi tiết cách bố trí các cọc, thanh và các điểm kết nối, là tài liệu quan trọng cho quá trình thi công và nghiệm thu hệ thống.

V. Bí quyết bảo vệ chống sét lan truyền từ đường dây 110KV

Bên cạnh nguy cơ bị sét đánh trực tiếp, trạm biến áp 110KV Tràng Duệ còn phải đối mặt với mối đe dọa từ sét lan truyền. Đây là hiện tượng sóng quá điện áp hình thành trên đường dây do sét đánh và di chuyển vào trạm, gây nguy hiểm cho các thiết bị bên trong. Để giải quyết triệt để vấn đề này, đồ án chống sét trạm biến áp 110KV Tràng Duệ đã đưa ra giải pháp sử dụng chống sét van (CSV), một thiết bị bảo vệ quan trọng. Bí quyết của việc bảo vệ hiệu quả nằm ở việc lựa chọn thiết bị chống sét phù hợp và đặt chúng tại các vị trí chiến lược. Chống sét van 110kV được lắp đặt song song với thiết bị cần bảo vệ. Ở điều kiện làm việc bình thường, điện trở của CSV rất lớn, nó hoạt động như một hở mạch. Tuy nhiên, khi có sóng quá điện áp lan truyền tới, điện trở của CSV sẽ giảm xuống đột ngột, tạo ra một đường dẫn cho dòng điện sét đi xuống hệ thống tiếp địa. Quá trình này giúp "cắt" đỉnh của sóng quá điện áp, giữ cho điện áp dư tại thiết bị luôn ở mức an toàn. Đồ án đã phân tích kỹ lưỡng các phương pháp tính toán điện áp trên cách điện của thiết bị khi có sóng truyền vào, ví dụ như phương pháp đồ thị và phương pháp tiếp tuyến. Dựa trên các tính toán này, vị trí lắp đặt CSV được xác định, thường là ở đầu vào của đường dây và ngay tại các đầu cực của máy biến áp, nơi cần mức độ bảo vệ cao nhất. Việc chống sét cho đường dây 110kV trên một đoạn gần trạm cũng là một biện pháp hỗ trợ quan trọng, giúp giảm biên độ và độ dốc của sóng sét trước khi nó vào đến trạm.

5.1. Phân tích hiện tượng sóng sét truyền vào trạm biến áp

Khi sét đánh vào một điểm trên đường dây 110kV, một lượng năng lượng khổng lồ được giải phóng, tạo ra hai sóng điện áp và dòng điện di chuyển ngược chiều nhau dọc theo đường dây. Các sóng này được gọi là sóng sét lan truyền. Chúng có đặc điểm là biên độ rất cao và độ dốc phía trước rất lớn. Khi đến trạm biến áp, sóng này sẽ gây ra hiện tượng phản xạ và khúc xạ tại các điểm có sự thay đổi đột ngột về tổng trở sóng (như tại vị trí máy biến áp, máy cắt). Sự chồng chất của các sóng tới và sóng phản xạ có thể làm tăng điện áp tại một số điểm lên mức cực kỳ nguy hiểm, vượt xa khả năng chịu đựng của cách điện thiết bị. Việc phân tích hiện tượng này là cơ sở để thiết kế biện pháp bảo vệ phù hợp.

5.2. Cách lựa chọn thiết bị chống sét van 110kV phù hợp

Việc lựa chọn thiết bị chống sét, cụ thể là chống sét van 110kV, phải dựa trên nhiều thông số kỹ thuật quan trọng. Thông số đầu tiên là điện áp làm việc liên tục (Uc), phải lớn hơn điện áp hệ thống cực đại tại điểm lắp đặt. Thông số thứ hai là điện áp định mức (Ur), liên quan đến khả năng dập hồ quang sau khi phóng điện. Quan trọng nhất là mức điện áp bảo vệ của CSV, nó phải thấp hơn mức cách điện chịu xung của thiết bị cần bảo vệ. Ngoài ra, dòng phóng điện danh định (In) của CSV phải đủ lớn để chịu được các dòng sét phổ biến trong khu vực. Trong đồ án, chống sét van của hãng ALSTOM (Pháp) đã được lựa chọn, với các thông số như Ur=102KV và In=10KA cho phía 110KV, đảm bảo khả năng bảo vệ tin cậy.

5.3. Phương pháp đồ thị tính điện áp trên cách điện thiết bị

Để kiểm tra hiệu quả bảo vệ của chống sét van, cần phải tính toán được điện áp thực tế xuất hiện trên cách điện của thiết bị khi có sóng sét. Đồ án chống sét trạm biến áp 110KV Tràng Duệ đề cập đến các phương pháp tính toán như phương pháp đồ thị. Phương pháp này cho phép dựng đồ thị biến thiên của điện áp theo thời gian tại một nút bất kỳ trong sơ đồ thay thế của trạm. Bằng cách so sánh đường đặc tính Volt-giây của cách điện thiết bị với đồ thị điện áp tính được, người thiết kế có thể xác định liệu cách điện có bị chọc thủng hay không. Kết quả từ các phương pháp tính toán này giúp khẳng định lại việc lựa chọn và bố trí chống sét van là hoàn toàn chính xác và đảm bảo an toàn cho các thiết bị đắt tiền như máy biến áp.

VI. Kết quả và ứng dụng từ đồ án chống sét trạm biến áp Tràng Duệ

Sau quá trình nghiên cứu, phân tích và tính toán chi tiết, đồ án chống sét trạm biến áp 110KV Tràng Duệ đã đạt được những kết quả cụ thể và có giá trị ứng dụng cao. Kết quả quan trọng nhất là việc đưa ra một phương án thiết kế hệ thống bảo vệ chống sét toàn diện và tối ưu cho trạm biến áp. Phương án này kết hợp hài hòa giữa hệ thống cột thu lôi chống sét đánh trực tiếp và hệ thống chống sét van chống sét lan truyền. Các thông số thiết kế như chiều cao, vị trí cột thu lôi, cấu trúc lưới tiếp địa và thông số của chống sét van đều được xác định dựa trên cơ sở tính toán khoa học và tuân thủ các tiêu chuẩn kỹ thuật hiện hành. Bản thuyết minh đồ án chống sét đã trình bày rõ ràng từng bước tính toán, từ việc xác định vùng bảo vệ của kim thu lôi đến việc kiểm tra điện áp dư tại các thiết bị. Đi kèm với đó là bộ bản vẽ CAD chống sét chi tiết, bao gồm sơ đồ mặt bằng bố trí thiết bị, sơ đồ hệ thống nối đất và các chi tiết lắp đặt. Những tài liệu này không chỉ là kết quả của một đồ án tốt nghiệp hệ thống điện mà còn là một bộ hồ sơ thiết kế kỹ thuật hoàn chỉnh, sẵn sàng cho việc triển khai thi công thực tế. Ý nghĩa thực tiễn của đồ án là vô cùng to lớn, góp phần đảm bảo vận hành an toàn, liên tục và ổn định cho trạm biến áp Tràng Duệ, từ đó đảm bảo nguồn cung cấp điện tin cậy cho toàn bộ khu công nghiệp Tràng Duệ và các khu vực lân cận.

6.1. Tổng hợp kết quả từ bản thuyết minh đồ án chống sét

Bản thuyết minh đồ án chống sét đã tổng hợp các kết quả tính toán chính. Về bảo vệ chống sét đánh trực tiếp, phương án lựa chọn với 7 cột thu lôi có chiều cao 17m và 12m đã được chứng minh là bao phủ toàn bộ các thiết bị quan trọng trong trạm. Về thiết kế hệ thống tiếp địa, kết quả tính toán cho thấy với cấu trúc lưới đề xuất, điện trở nối đất đạt giá trị yêu cầu (< 0.5 Ω), đảm bảo khả năng tản sét hiệu quả. Về bảo vệ chống sét lan truyền, việc lựa chọn thiết bị chống sét van của ALSTOM và bố trí tại các vị trí hợp lý đã được xác nhận là có thể giữ điện áp trên cách điện của máy biến áp và các thiết bị khác luôn nằm trong giới hạn an toàn. Các kết quả này khẳng định tính đúng đắn và khả thi của giải pháp thiết kế.

6.2. Tầm quan trọng của bản vẽ CAD chống sét trong thi công

Bản vẽ CAD chống sét là một thành phần không thể thiếu của đồ án. Nó chuyển hóa các kết quả tính toán lý thuyết thành các chỉ dẫn kỹ thuật trực quan và chính xác cho việc thi công. Bản vẽ thể hiện rõ vị trí lắp đặt từng cột thu lôi, chi tiết bố trí mạng lưới tiếp địa, cách kết nối các dây dẫn nối đất với thiết bị, và vị trí lắp đặt chống sét van. Nhờ có bản vẽ CAD, đội ngũ thi công có thể triển khai công việc một cách chính xác, nhanh chóng và hiệu quả, tránh được các sai sót có thể ảnh hưởng đến chất lượng của toàn bộ hệ thống chống sét trạm biến áp. Nó cũng là tài liệu quan trọng phục vụ cho công tác giám sát, nghiệm thu và bảo trì hệ thống sau này.

6.3. Ý nghĩa thực tiễn của đồ án cho KCN Tràng Duệ

Việc áp dụng thành công thiết kế từ đồ án này mang lại ý nghĩa thực tiễn to lớn. Nó trực tiếp nâng cao độ tin cậy cung cấp điện cho khu công nghiệp Tràng Duệ, một trung tâm sản xuất công nghệ cao với các yêu cầu khắt khe về chất lượng điện năng. Bằng cách giảm thiểu nguy cơ sự cố do sét, đồ án góp phần bảo vệ các dây chuyền sản xuất đắt tiền, tránh thiệt hại kinh tế do ngừng trệ sản xuất. Hơn nữa, việc đảm bảo an toàn điện trong trạm biến áp cũng tạo ra môi trường làm việc an toàn hơn cho đội ngũ vận hành. Đồ án này là một ví dụ điển hình về việc ứng dụng kiến thức kỹ thuật chuyên sâu để giải quyết một bài toán thực tế, đóng góp thiết thực vào sự phát triển công nghiệp và kinh tế của địa phương.

03/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: Giới thiệu chung trạm biến áp 110KV Chương 2: Các thiết bị chính trong trạm biến áp 110KV Chương 3: Hiện tượng dông sét và ảnh hưởng của dông sét đến hệ thống điện Việt Nam Chương 4: Bảo vệ chống sét đánh trực tiếp vào trạm biến áp 110KV Chương 5: Tính toán nối đất cho trạm biến áp 110KV Chương 6: Tính toán bảo vệ chống sét truyền vào trạm biến áp từ đường dây 110KV 1 CHƢƠNG 1 GIỚI THIỆU CHUNG TRẠM BIẾN ÁP 110KV 1.1 Giới thiệu chung về trạm Tên trạm :Trạm biến áp 110 KV Tràng Duệ ( E2.21 ) Được xây dựng tại thôn Trạm Bạc xã Tràng Duệ, huyện An Dương TP Hải Phòng. Cấp điện cho huyện An Lão ,An Dương ,khu Công nghiệp Tràng Duệ thuộc Thành phố Hải Phòng. Trạm được chính thức đưa vào vận hành và khai thác ngày 30/11/2014. Thiết bị trạm chủ yếu là của hãng ALSTOM, SIMEMS cung cấp đồng bộ các thiết bị đóng cắt, rơ le bảo vệ.

Máy biến áp chính do nhà máy chế tạo thiết bị điện Đông Anh sản xuất. */ Trạm được lắp đặt hiện tại có 2 MBA là: T1 và T2 115/38.000 KVA - 115/38,5/23 */ Nguồn cấp điện gồm 2 nguồn: + Đường dây 220 KV từ trạm 220 KV Đồng Hòa (187E 2.1) */ Phụ tải của trạm E2.21 có 2 cấp điện áp 23 KV và 38.5 KV gồm: + ĐDK - Đi Huyện An Dương và Huyện An Lão + ĐDK - Đi khu công nghiệp Tràng Duệ và Công ty LGElectronics Hải Phòng Trạm biến áp E2.21 thuộc sự điều hành và quản lý của Công ty TNHH MTV điện lực Hải Phòng. Nhân sự của trạm gồm 8 người trong đó gồm: Trạn trưởng : 01 người Trực vận hành : 7 người Bảo vệ : 2 người Trong 8 người thì có 01 người là an toàn viên Chế độ làm việc 3 ca 4 kíp ( trực 24/24h , 8 tiếng một ca trực) trong ca trực có 02 nhân viên vận hành , trạm trưởng làm hành chính. 2 CHƢƠNG 2 CÁC THIẾT BỊ CHÍNH TRONG TRẠM 110 KV E2.

Các thông số máy biến áp 110KV Nhà sản xuất: Nhà máy chế tạo thiết bị điện Đông Anh Kiểu loại: 63000kVA- 115/35/22 -EEMC - MEE Số hiệu: 164735 280 Kiểu làm mát: tự nhiên / cưỡng bức Trọng lượng : 106000 kg. Trọng lượng dầu : 28000kg loại dầu chính hyvolt (ergon- mỹ) làm việc bên ngoài Bảng 2.1 Các số liệu và đặc tính kỹ thuật cơ bản Tham số Trị số Công suất định mức của các cuộn dây (KVA) - làm mát ONPF Cao thế 63.000 Công suất định mức của các cuộn dây (KVA) - làm mát ONAN (Khi cắt mạch quạt mát) Cao thế 50400 Hạ thế 50400 Trung thế 50400 Điện áp danh định / điện áp làm việc cho phép Max (KV) ở nấc vận hành định mức Cao thế 115 Hạ thế 23 Trung thế 38.5 Dòng điện danh định (A) Cao thế : 316.438 Tần số danh định 50 Tổ đấu dây 3 3 Kiểu điều chỉnh điện áp Cao thế Có điện Trung thế Không điện Hạ thế Không điều chỉnh Bảng 2.2 Điện áp và dòng điện ở các nấc phân áp: Cuộn dây Nấc U(KV) I(A) Cuộn dây nấc U(KV) I(A) Cao thế 1 133,423 272.5 Khả năng chịu ngắn mạch: - Phía 110 kv: 31 KA/3giây - Phía 35kv và 22kv: 31,5/1giây Các thông số thí nghiệm: - Tổn hao không tải: P0 = 31,9KW - Dòng điện không tải : I0 =0,090% - Tổn hao ngắn mạch : khi nhiệt độ cuộn dây ở 750 C PN110-35 = 228,685 KW PN110-22 = 229,241 KW PN 35-22 = 191,676 KW - Điện áp ngắn mạch : khi nhiệt độ cuộn dây ở 750C UN110-35 = 10,46 % UN110-22 = 17,72 % UN 35-22 = 6,34 % 4 2. Các thông số kỹ thuật của bộ điện áp : Thông số kỹ thuật của bộ điện áp tải Kiểu loại – mã hiệu VV III 600Y-76-10191W Nhà chế tạo :ĐỨC Số chế tạo :1686580 Năm sản xuất :2016 Năm đưa vận hành :2016 Dòng định mức của OLTC : 600A Điện áp định mức :76kV Số nấc :19 Phạm vi điều chỉnh +(-)9 x 1.78% Trọng lượng dầu 21.8 tấn Loại dầu đang sử dụng Hyvolt (Ergon-mỹ ) Kiểu lại Role tự động điều chỉnh điệp áp REG-DA(REG SYS) Thông số kỹ thuật của bộ truyền động Kiểu loại- mã hiệu: ED 100 S Nhà chế tạo : ĐỨC Năm đưa vận hành :2016 Công suất cơ động 0.75kW Kiểu điều kiển : bằng tay + bằng điện Thông số kỹ thuật của chuyển mắc không điện Nhà chế tạo :Công ty TBĐ Đông Anh Năm sản xuất và vận hành : 2016 Dòng điện định mức chuyển mắc :1200 Điện áp định mức 38.5% Số nấc điều chỉnh :5 Các số liệu khác: * Sứ xuyên cách điện : 5 - Sứ cao áp 115 KV : Loại 123 KV -800 do hãng Passoni - Vi na sản xuất - Sứ trung tính cao áp : Loại 72,5 KV - 800 do hãng Passoni - Vi na sản xuất - Sứ trung , hạ áp : Loại sứ do công ty Kỹ thuật Hoàng Liên Sơn sản xuất. * Hệ thống làm mát: - Giàn cánh tản nhiệt - Hệ thống quạt: 16x0,4 KW -220/380VAC điều chỉnh bằng tay hoặc tự động theo nhiệt độ dầu Khởi động quạt khi: tđ = 600 C Dừng quạt khi : tđ = 500 C * Hệ thống điều chỉnh điện áp: + Bộ điều áp dưới tải ( OLTC) phía cao áp Kiểu UBBRN -300/400 -ABB Bộ truyền động motor kiểu BUL Điều khiển: Từ xa bằng bộ đ/c điện áp dưới tải kiểu SPAU341; điều khiển bằng tay OLTCđược bảo vệ: Chống quá tải chống ngắn mạch động cơ và nguồn điều khiển.

Mất hoặc kém điện áp OLTCđược điều khiển và kiểm soát nhờ trang bị tự động điều khiển kiểu SPAU 341 C1 được đặt tại tủ điều khiển trong phòng điều khiển trung tâm. + Bộ điều chỉnh điện áp không tải : Đặt phía 35 KV do nhà chế tạo Đông Anh sản xuất * Máy biến dòng chân sứ MBA +Chân sứ cao áp: Số lượng chân sứ 03 Tỷ số biến : 100-200-400/1A Số cuộn thứ cấp : 03/ chân sứ Độ chính xác và công suất 6 02 cái để bảo vệ : CL 5P 20-30VA 01 Cái để đo lường : CL 05- 30 VA Pha B có thêm 1 cái để đo nhiệt độ cuộn dây : CL 5P 20-30 VA +Chân sứ trung tính cao áp Số lượng chân sứ 01 Tỷ số biến : 100-200-400/1A Số cuộn thứ cấp : 02để bảo vệ Độ chính xác và công suất: CL 5P 20-30 VA +Chân sứ 23 KV Số lượng chân sứ 03 Tỷ số biến : 800-1000 - 1200/1 A Số cuộn thứ cấp : 02/ chân sứ Độ chính xác và công suất: CL 5P 20-30 VA 2. Chế độ làm việc cho phép của máy biến áp - Trong điều kiện làm mát quy định, MBA có thể vận hành với những tham số ghi trên nhãn hiệu của máy - Cho phép MBA được vận hành với điện áp cao hơn điện áp định mức của nấc biến áp đang vận hành trong các điều kiện sau: +Vận hành lâu dài khi điện áp cao hơn điện áp định mức 5% nếu phụ tải không quá phụ tải định mức và khi điện áp cao hơn điện áp định mức 10% nếu phụ tải không quá 0,25% phụ tải định mức. + Vận hành ngắn hạn (dưới 6 giờ/ ngày) khi điện áp cao hơn điện áp định mức 10% nếu phụ tải không quá phụ tải định mức.

- Nhiệt độ lớp dầu trên, trong MBA và trong bộ chuyển nấc không quá 900C hệ thống quạt gió phải được tự động đóng khi nhiệt độ dầu ở 55 0C hoặc khi phụ tải đạt định mức không phụ thuộc nhiệt độ dầu. Chế độ làm việc quá tải của máy biến áp 7 - Khi tất cả các quạt gió bị ngừng hoạt động vì sự cố, MBA được phép làm việc với phụ tải định mức tuỳ theo nhiệt độ không khí xung quanh trong thời gian như sau: Nhiệt độ không khí xung quanh (0C) 0 10 20 30 Thời gian cho phép (giờ) 16 10 6 4 - Đối với các MBA có hệ thống làm mát kiểu ONAF , mức độ quá tải và thời gian quá tải cho phép phụ thuộc vào mức tăng nhiệt độ của lớp dầu trên cùng so với nhiệt độ trước khi quá tải. tham khảo theo bảng sau: bội số quá mức tăng nhiệt độ của lớp dầu tên cùngso với nhiệt độ dầu ngay tải theo trước khi quá tải định mức 180C 240C 300C 360C 420C 480C 1,05 5h30 5h25 4h50 4h00 3h00 1h30 1,1 3h30 3h25 2h50 2h10 1h25 0h10 1,15 2h50 2h25 1h50 0h45 0h35 1,2 2h25 1h40 1h15 0h25 1,25 1h35 1h15 0h50 1,3 1h10 0h50 0h30 1,35 0h55 0h35 0h15 1,4 0h40 0h25 1,45 0h25 0h10 1,5 0h15 + MBA được phép quá tải ngắn hạn cao hơn dòng điện định mức mà không phụ thuộc thời gian, trị số của phụ tải trước khi sự cố và không phụ thuộc nhiệt độ môi trường làm mát theo các giá trị nêu trong bảng sau: Quá tải theo dòng điện (%) 30 45 60 75 100 Thời gian quá tải (phút) 120 80 45 20 10 + MBA được phép quá tải ngắn hạn cao hơn dòng điện định mức 40% với tổng thời gian không quá 6 giờ trong một ngày đêm và không quá 5 ngày liên tục với điều kiện hệ số phụ tải ban đầu không quá 0,93. khi đó phải tận dụng hết khả năng của mọi phwng tiện làm mát .5 Kiểm tra khi vận hành 8 - Phải thường xuyên theo dõi kiểm tra trong quá trình vận hành.

Phải ghi chép rõ ràng về các số liệu : nhiệt độ, phụ tải, điện áp, các hiện tượng khác thường về tiếng ồn, mầu sắc dầu, khí trong rơ le hơi. -Kiểm tra xem xét bên ngoài MBA gồm có: +Xem xét toàn bộ MBA xem có điểm nào rỉ dầu không. + Quan sát mức dầu theo nhiệt độ. +Theo dõi trị số các nhiệt kế, đồng hồ đo lường.

+Theo dõi tiếng kêu của MBA. +Kiểm tra bề mặt, mức dầu trong các sứ đầu vào, ra của MBA phải nằm trong phạm vi cho phép. +Kiểm tra hệ thống quạt gió làm mát. +Kiểm tra rơ le hơi, rơ le dòng dầu, van an toàn.

kiểm tra vị trí tay van giữa rơ le hơi với bình dầu phụ , giữa rơ le dòng dầu với bình dầu của bộ điều chỉnh điện áp dưới tải, vị trí van cánh bướm của các giàn cánh tản nhiệt. +Kiểm tra tình trạng các thanh dẫn, đầu cáp , các điểm nối xem tiếp xúc có bị phát nóng hay không. +Kiểm tra hệ thống nối đất +Kiểm tra mầu sắc của các hạt hút ẩm trong bình thở Tất cả các hiện tƣợng không bình thƣờng đều ghi vào sổ nhật ký, những việc khẩn cấp cần có biện pháp giải quyết ngay hoặc báo về C7 tìm biện pháp giải quyết. - Mỗi giờ phải ghi thông số vận hành MBA một lần.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ