Đồ án: Thiết kế bộ điều chỉnh điện áp 3 pha cho động cơ lồng sóc 10kW

Đồ án thiết kế bộ điều chỉnh điện áp 3 pha không tiếp điểm cho động cơ lồng sóc 10kW. Gồm sơ đồ nguyên lý, thuyết minh tính toán và mô phỏng.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Đồ án tốt nghiệp

2019

95
2
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Khám phá đồ án bộ điều chỉnh điện áp 3 pha 10kW ưu việt

Đồ án "Thiết kế bộ điều chỉnh điện áp xoay chiều 3 pha không tiếp điểm" là một đề tài nghiên cứu quan trọng trong lĩnh vực điện tử công suất và kỹ thuật điều khiển. Trọng tâm của đồ án là xây dựng một giải pháp hiện đại để điều khiển điện áp cung cấp cho động cơ không đồng bộ 3 pha công suất 10kW. Động cơ không đồng bộ, đặc biệt là loại rôto lồng sóc, được sử dụng rộng rãi trong công nghiệp nhờ kết cấu đơn giản, độ tin cậy cao và giá thành hợp lý. Tuy nhiên, chúng tồn tại nhược điểm cố hữu là dòng khởi động lớn và mô-men khởi động thấp. Giải quyết vấn đề này là mục tiêu chính mà bộ điều chỉnh điện áp hướng tới. Bằng cách áp dụng các linh kiện bán dẫn công suất như Thyristor (SCR), bộ điều chỉnh cho phép thay đổi giá trị điện áp hiệu dụng ra tải một cách trơn tru và chính xác. Nguyên lý cốt lõi dựa trên phương pháp điều khiển góc kích, tức là làm trễ thời điểm SCR được kích dẫn so với thời điểm điện áp qua không. Việc này tạo ra một hệ thống điều khiển linh hoạt, không chỉ giải quyết bài toán khởi động mà còn mở ra khả năng điều chỉnh tốc độ và ổn định điện áp cho các tải động cơ công suất lớn. So với các phương pháp truyền thống sử dụng cuộn kháng hay biến áp tự ngẫu, giải pháp này nhỏ gọn, hiệu quả và có độ chính xác cao hơn, phù hợp với xu hướng tự động hóa hiện đại. Nội dung của báo cáo đồ án tốt nghiệp này sẽ trình bày chi tiết từ cơ sở lý thuyết, phân tích các thách thức, đến thiết kế chi tiết mạch lực và mạch điều khiển, và cuối cùng là kiểm chứng thông qua mô phỏng.

1.1. Vai trò của bộ điều áp trong hệ thống truyền động điện

Bộ điều chỉnh điện áp xoay chiều, hay AC voltage controller, đóng vai trò trung tâm trong các hệ thống truyền động điện hiện đại. Chức năng chính của nó là điều khiển công suất cấp cho tải bằng cách thay đổi giá trị điện áp hiệu dụng của nguồn xoay chiều. Đối với động cơ không đồng bộ 3 pha, việc kiểm soát điện áp đầu vào mang lại nhiều lợi ích. Quan trọng nhất là khả năng thực hiện khởi động mềm động cơ (soft starter), giúp giảm dòng khởi động đột ngột, bảo vệ cả động cơ và lưới điện. Ngoài ra, việc điều chỉnh điện áp còn cho phép điều khiển tốc độ động cơ trong một phạm vi nhất định, đặc biệt hiệu quả với các tải có mô-men cản thay đổi theo tốc độ như quạt gió, máy bơm. Điều này giúp tối ưu hóa quá trình vận hành và tiết kiệm năng lượng. Trong một số ứng dụng, bộ điều chỉnh còn có thể hoạt động như một bộ ổn áp 3 pha công suất lớn, đảm bảo điện áp cung cấp cho tải luôn ổn định trước các biến động của lưới điện.

1.2. Mục tiêu và phạm vi của đồ án tốt nghiệp này

Mục tiêu cốt lõi của đồ án là "Thiết kế và chế tạo thành công một mạch điều áp xoay chiều 3 pha sử dụng Thyristor (SCR) để điều khiển động cơ không đồng bộ 10kW". Các mục tiêu cụ thể bao gồm: (1) Phân tích lý thuyết về động cơ và các phương pháp điều khiển; (2) Thiết kế mạch lực và mạch điều khiển một cách chi tiết, đảm bảo tính ổn định và an toàn; (3) Lựa chọn linh kiện phù hợp, đặc biệt là SCR và các giải pháp tản nhiệt cho thyristor; (4) Xây dựng thuật toán cho vi điều khiển STM32/Arduino/PIC để thực hiện điều khiển góc kích chính xác. Phạm vi của đồ án tập trung vào việc thiết kế mạch, lập trình vi điều khiển, và kiểm chứng hoạt động của hệ thống thông qua mô phỏng Psim/Proteus. Đồ án không đi sâu vào chế tạo cơ khí hoàn chỉnh mà tập trung vào việc chứng minh tính đúng đắn của giải pháp điện tử công suất đã đề ra, tạo tiền đề cho các ứng dụng thực tiễn.

II. Thách thức khi khởi động động cơ không đồng bộ 3 pha 10kW

Việc khởi động động cơ không đồng bộ 3 pha rôto lồng sóc, đặc biệt với công suất 10kW, luôn đi kèm với những thách thức kỹ thuật đáng kể. Vấn đề lớn nhất xuất phát từ bản chất hoạt động của động cơ khi rôto đứng yên (s=1). Tại thời điểm này, động cơ hoạt động tương tự một máy biến áp ngắn mạch, dẫn đến dòng khởi động có thể lớn gấp 4 đến 8 lần dòng định mức. Dòng điện đột biến này gây ra hai hậu quả nghiêm trọng. Thứ nhất, nó gây ra sụt áp lớn trên lưới điện, ảnh hưởng đến hoạt động của các thiết bị khác được kết nối cùng lưới. Thứ hai, dòng lớn sinh ra nhiệt lượng đáng kể trong cuộn dây stato (tổn hao đồng), có thể làm hỏng lớp cách điện nếu quá trình khởi động kéo dài hoặc diễn ra thường xuyên. Hơn nữa, mô-men điện từ sinh ra đột ngột tạo ra một cú sốc cơ khí lên trục động cơ và hệ thống truyền động, làm giảm tuổi thọ của các chi tiết cơ khí. Các phương pháp khởi động truyền thống như đổi nối sao-tam giác hay dùng cuộn kháng tuy có giảm được dòng khởi động nhưng lại làm giảm đáng kể mô-men khởi động, không phù hợp cho các tải động cơ yêu cầu mô-men khởi động lớn. Chính những hạn chế này đòi hỏi một giải pháp điều khiển tiên tiến hơn, có khả năng kiểm soát cả dòng điện và điện áp một cách linh hoạt, đó chính là vai trò của bộ điều chỉnh điện áp 3 pha hoạt động như một bộ soft starter.

2.1. Phân tích dòng khởi động lớn và hiện tượng sụt áp lưới

Theo lý thuyết máy điện, dòng khởi động của động cơ không đồng bộ được xác định bởi biểu thức: Ikđ = U1 / √( (R1+R2')² + (X1+X2')² ). Khi rôto đứng yên, tổng trở của động cơ rất nhỏ, dẫn đến dòng Ikđ rất lớn. Tài liệu nghiên cứu gốc chỉ ra rằng: "Dòng động cơ rất lớn, có thể gấp dòng định mức từ 4 đến 8 lần". Dòng điện lớn này khi chạy qua tổng trở của lưới điện và máy biến áp nguồn sẽ gây ra hiện tượng sụt áp. Mức độ sụt áp phụ thuộc vào công suất của lưới và công suất của động cơ. Đối với động cơ 10kW, nếu khởi động trực tiếp trên một lưới điện yếu, sụt áp có thể làm đèn chiếu sáng nhấp nháy, các thiết bị điện tử hoạt động sai hoặc thậm chí khởi động lại. Đây là một vấn đề nghiêm trọng trong các nhà xưởng, xí nghiệp, nơi nhiều thiết bị nhạy cảm cùng hoạt động.

2.2. Yêu cầu về một giải pháp khởi động mềm soft starter hiệu quả

Để khắc phục các nhược điểm trên, một giải pháp khởi động mềm động cơ hiệu quả cần đáp ứng các yêu cầu sau: (1) Hạn chế dòng khởi động ở một mức an toàn, thường không quá 2-3 lần dòng định mức; (2) Cung cấp một quá trình tăng tốc trơn tru, loại bỏ các cú sốc cơ khí; (3) Đảm bảo đủ mô-men khởi động cho tải; (4) Cho phép điều chỉnh thời gian khởi động và mức điện áp ban đầu để phù hợp với các loại tải động cơ khác nhau. Một bộ AC voltage controller dựa trên Thyristor (SCR) hoàn toàn có thể đáp ứng những yêu cầu này. Bằng cách từ từ tăng góc mở (giảm góc kích), điện áp đặt vào động cơ sẽ tăng dần từ một giá trị thấp lên đến giá trị định mức, giúp động cơ tăng tốc êm ái và dòng điện được kiểm soát chặt chẽ trong suốt quá trình.

III. Nguyên lý thiết kế mạch lực điều chỉnh điện áp xoay chiều 3 pha

Trái tim của bộ điều chỉnh điện áp chính là mạch lực và mạch điều khiển. Trong đó, mạch lực chịu trách nhiệm trực tiếp điều khiển dòng điện công suất lớn cấp cho tải động cơ. Thiết kế của mạch này phải đảm bảo khả năng chịu đựng dòng điện, điện áp cao và có hiệu suất tốt. Giải pháp phổ biến và hiệu quả nhất cho mạch điều áp xoay chiều 3 pha là sử dụng cấu hình mạch cầu 3 pha với 6 Thyristor (SCR) mắc đối song song (anti-parallel) cho mỗi pha, hoặc dùng 2 SCR cho mỗi pha. Cấu hình này cho phép điều khiển cả bán kỳ dương và bán kỳ âm của dòng điện xoay chiều. Việc lựa chọn SCR là một bước quan trọng, cần dựa trên các thông số định mức của động cơ 10kW, bao gồm điện áp đỉnh lặp lại (VDRM, VRRM) và dòng điện hiệu dụng (IT(RMS)). Các SCR phải có định mức cao hơn ít nhất 1.5 đến 2 lần so với giá trị tính toán để đảm bảo an toàn. Một khía cạnh không thể bỏ qua là vấn đề tản nhiệt cho thyristor. Trong quá trình hoạt động, SCR sẽ phát sinh tổn hao công suất dưới dạng nhiệt. Nếu không được tản nhiệt hiệu quả, nhiệt độ linh kiện sẽ tăng cao, dẫn đến suy giảm hiệu suất và có thể gây hỏng hóc. Do đó, việc tính toán và lựa chọn cánh tản nhiệt phù hợp, thậm chí sử dụng quạt cưỡng bức, là bắt buộc đối với các ứng dụng công suất lớn như điều khiển động cơ 10kW.

3.1. Sơ đồ mạch cầu 3 pha sử dụng Thyristor SCR

Sơ đồ nguyên lý của mạch điều áp xoay chiều 3 pha thường bao gồm ba cặp Thyristor (SCR) mắc đối song song, mỗi cặp được kết nối nối tiếp với một pha của tải (động cơ). Nguồn điện 3 pha (A, B, C) được cấp vào đầu vào của mạch, và đầu ra được nối với các cuộn dây stato của động cơ. Mỗi SCR trong cặp sẽ điều khiển một bán kỳ của điện áp. Ví dụ, trong pha A, SCR1 sẽ dẫn trong bán kỳ dương và SCR2 sẽ dẫn trong bán kỳ âm. Thời điểm các SCR này bắt đầu dẫn điện được quyết định bởi tín hiệu xung từ mạch kích SCR. Bằng cách thay đổi thời điểm này, hay còn gọi là điều khiển góc kích, giá trị điện áp hiệu dụng trên tải sẽ thay đổi theo. Sơ đồ này đảm bảo tính đối xứng cho cả ba pha, giúp động cơ hoạt động ổn định và giảm thiểu sóng hài.

3.2. Lựa chọn và tính toán tản nhiệt cho Thyristor công suất

Lựa chọn SCR cho động cơ 10kW yêu cầu tính toán cẩn thận. Với công suất P = 10kW, điện áp dây 380V, dòng điện định mức của động cơ khoảng 19-20A. Do đó, SCR được chọn phải có dòng định mức IT(RMS) tối thiểu 35-50A và điện áp VDRM ít nhất 800V-1200V để đảm bảo an toàn. Tổn hao công suất trên SCR (P_loss) có thể được ước tính dựa trên đồ thị của nhà sản xuất. Từ đó, nhiệt trở của cánh tản nhiệt (Rth) được tính toán theo công thức: Rth = (Tj_max - Ta) / P_loss - Rjc, trong đó Tj_max là nhiệt độ lớp tiếp giáp tối đa, Ta là nhiệt độ môi trường, và Rjc là nhiệt trở từ lớp tiếp giáp tới vỏ. Việc tính toán chính xác và lựa chọn cánh tản nhiệt phù hợp là yếu tố sống còn, quyết định độ tin cậy và tuổi thọ của toàn bộ hệ thống điện tử công suất.

IV. Phương pháp xây dựng mạch điều khiển góc kích SCR tối ưu

Nếu mạch lực là "cơ bắp" thì mạch điều khiển chính là "bộ não" của bộ điều chỉnh điện áp 3 pha. Nhiệm vụ chính của nó là tạo ra các xung kích một cách chính xác để mở các Thyristor (SCR) tại đúng thời điểm mong muốn. Một mạch điều khiển góc kích hiệu quả phải bao gồm ba khối chức năng cơ bản: khối đồng bộ pha, khối tạo độ trễ (điều khiển góc kích), và khối cách ly tạo xung. Khối đồng bộ pha có vai trò cực kỳ quan trọng, nó phải xác định được chính xác thời điểm điện áp của mỗi pha đi qua điểm không (zero crossing). Đây là điểm mốc để bắt đầu tính toán góc trễ α. Thông thường, một mạch phát hiện điểm 0 (zero crossing detection) được xây dựng sử dụng các biến áp nhỏ và các mạch so sánh (comparator) để biến đổi tín hiệu sin 3 pha thành các tín hiệu xung vuông đồng bộ. Trung tâm xử lý thường là một vi điều khiển STM32/Arduino/PIC. Vi điều khiển nhận tín hiệu từ mạch phát hiện điểm 0 và một tín hiệu điện áp đặt (từ biến trở hoặc giao diện người dùng), sau đó tính toán thời gian trễ cần thiết và phát xung điều khiển. Để đảm bảo an toàn và chống nhiễu, tín hiệu xung từ vi điều khiển không được đưa trực tiếp đến cực cổng (gate) của SCR. Thay vào đó, chúng phải đi qua một khối cách ly, thường sử dụng optocoupler hoặc biến áp xung, để cách ly hoàn toàn giữa mạch lực và mạch điều khiển.

4.1. Thiết kế mạch đồng bộ pha và phát hiện điểm 0

Mạch đồng bộ pha là nền tảng cho việc điều khiển góc kích chính xác. Một phương pháp phổ biến là sử dụng ba biến áp nhỏ để hạ áp và cách ly điện áp lưới 3 pha. Tín hiệu thứ cấp từ biến áp, có dạng sin và cùng pha với điện áp lưới, được đưa vào các mạch so sánh (ví dụ, sử dụng IC LM339 hoặc op-amp). Mạch so sánh sẽ so sánh điện áp sin này với mức 0V. Khi điện áp sin chuyển từ âm sang dương, đầu ra của mạch so sánh sẽ thay đổi trạng thái, tạo ra một sườn xung. Sườn xung này chính là tín hiệu đánh dấu thời điểm điện áp qua không. Tín hiệu này sau đó được đưa vào chân ngắt (interrupt) của vi điều khiển, cho phép vi điều khiển khởi động bộ định thời (timer) để tạo độ trễ một cách chính xác cho góc kích α. Độ chính xác của mạch phát hiện điểm 0 ảnh hưởng trực tiếp đến sự ổn định và đối xứng của điện áp đầu ra.

4.2. Mạch kích SCR sử dụng biến áp xung đảm bảo an toàn

Việc kích dẫn SCR yêu cầu một xung dòng đủ lớn và đủ rộng tại cực cổng G. Đồng thời, do cực G của các SCR trong mạch cầu 3 pha có các mức điện thế khác nhau và rất cao so với đất của mạch điều khiển, việc cách ly là bắt buộc. Biến áp xung là một giải pháp lý tưởng cho nhiệm vụ này. Nó cung cấp khả năng cách ly điện áp cao, truyền năng lượng xung hiệu quả và có thể tạo ra chùm xung (pulse train) để đảm bảo SCR được kích dẫn chắc chắn, ngay cả với tải có tính cảm như tải động cơ. Mỗi SCR sẽ được điều khiển bởi một cuộn thứ cấp riêng của biến áp xung. Mạch sơ cấp của biến áp xung thường được điều khiển bởi một transistor công suất nhỏ (ví dụ, MOSFET) do vi điều khiển ra lệnh. Sử dụng biến áp xung giúp tăng cường độ tin cậy và an toàn cho toàn bộ hệ thống.

V. Hướng dẫn mô phỏng và ứng dụng thực tiễn bộ điều áp

Trước khi triển khai thi công mạch thực tế, quá trình mô phỏng đóng vai trò then chốt để kiểm tra, xác thực tính đúng đắn của thiết kế và thuật toán điều khiển. Các phần mềm chuyên dụng như mô phỏng Psim/Proteus cung cấp một môi trường mạnh mẽ để xây dựng sơ đồ mạch, phân tích dạng sóng và đánh giá hiệu năng của bộ điều chỉnh điện áp 3 pha. Trong môi trường mô phỏng, có thể dễ dàng thay đổi các thông số như góc kích, thông số tải, và quan sát các đáp ứng của hệ thống như dạng sóng điện áp ra, dòng điện qua tải, và các thành phần sóng hài. Việc này giúp phát hiện sớm các lỗi thiết kế, tối ưu hóa các tham số điều khiển và giảm thiểu rủi ro khi làm việc với điện áp cao trên mạch thật. Kết quả mô phỏng thường cho thấy khi góc kích α tăng, điện áp hiệu dụng ra tải giảm, và ngược lại. Đối với tải động cơ, mô phỏng giúp quan sát quá trình khởi động mềm, thấy rõ dòng khởi động được giới hạn và tốc độ tăng dần một cách êm ái. Các kết quả này là bằng chứng quan trọng được trình bày trong báo cáo đồ án tốt nghiệp, khẳng định tính khả thi của giải pháp. Ứng dụng thực tiễn phổ biến nhất của bộ điều áp này là chế tạo các bộ khởi động mềm (soft starter) cho động cơ, giúp nâng cao tuổi thọ thiết bị và ổn định lưới điện. Ngoài ra, nó còn có tiềm năng lớn trong các ứng dụng đòi hỏi điều khiển công suất như điều khiển lò nhiệt điện trở hay điều khiển độ sáng của hệ thống đèn công suất lớn.

5.1. Kết quả mô phỏng Psim Proteus cho tải động cơ

Sử dụng Psim, một phần mềm chuyên về điện tử công suất, ta có thể xây dựng mô hình hoàn chỉnh bao gồm nguồn 3 pha, mạch điều áp xoay chiều 3 pha sử dụng các khối Thyristor (SCR) lý tưởng, và mô hình động cơ không đồng bộ 3 pha. Khối điều khiển được lập trình để tạo ra các xung kích với góc α thay đổi theo thời gian, mô phỏng quá trình khởi động mềm. Kết quả mô phỏng sẽ hiển thị các đồ thị: (1) Dòng điện các pha của động cơ, cho thấy dòng đỉnh được giới hạn thành công so với khởi động trực tiếp; (2) Tốc độ của động cơ, cho thấy quá trình tăng tốc mượt mà; (3) Mô-men điện từ, cho thấy sự tăng dần của mô-men, tránh các cú sốc cơ khí. Những kết quả này là cơ sở vững chắc để khẳng định thiết kế đáp ứng được mục tiêu đề ra.

5.2. Tiềm năng ứng dụng làm ổn áp 3 pha công suất lớn

Ngoài chức năng chính là khởi động mềm, nguyên lý điều khiển điện áp của AC voltage controller còn có thể được mở rộng để xây dựng các bộ ổn áp 3 pha công suất lớn. Trong ứng dụng này, hệ thống sẽ được bổ sung một mạch đo lường điện áp lưới. Vi điều khiển sẽ liên tục so sánh điện áp lưới đo được với một giá trị điện áp tham chiếu. Nếu điện áp lưới tăng, vi điều khiển sẽ tăng góc kích α để giảm điện áp ra tải, và ngược lại, nếu điện áp lưới giảm, nó sẽ giảm góc kích α để nâng điện áp ra tải. Bằng cách này, điện áp cung cấp cho các thiết bị quan trọng luôn được giữ ổn định, bảo vệ chúng khỏi các sự cố do biến động điện áp gây ra. Đây là một hướng phát triển rất tiềm năng và có giá trị thực tiễn cao.

VI. Kết luận và định hướng phát triển tương lai cho đồ án

Đồ án "Thiết kế bộ điều chỉnh điện áp dòng xoay chiều 3 pha không tiếp điểm cấp điện cho động cơ điện không đồng bộ rô to lồng sóc 10kW" đã đạt được những mục tiêu cơ bản đề ra. Báo cáo đồ án tốt nghiệp đã trình bày một cách hệ thống từ cơ sở lý thuyết về máy điện, các vấn đề trong khởi động, đến việc đề xuất và phân tích chi tiết một giải pháp hiện đại sử dụng điện tử công suất. Giải pháp thiết kế, bao gồm mạch lực và mạch điều khiển, đã được chứng minh là khả thi thông qua các kết quả mô phỏng Psim/Proteus. Bộ điều chỉnh điện áp dựa trên Thyristor (SCR)điều khiển góc kích bằng vi điều khiển đã cho thấy khả năng vượt trội trong việc thực hiện chức năng khởi động mềm động cơ, giúp hạn chế hiệu quả dòng khởi động và bảo vệ hệ thống cơ khí. Các vấn đề thực tiễn như lựa chọn linh kiện, tản nhiệt cho thyristor, và cách ly an toàn cũng đã được phân tích kỹ lưỡng, đảm bảo tính ứng dụng của đề tài. Về cơ bản, đồ án đã xây dựng thành công một nền tảng vững chắc cho việc điều khiển công suất xoay chiều. Tuy nhiên, lĩnh vực này vẫn còn rất nhiều tiềm năng để cải tiến và phát triển. Các công nghệ mới về vi điều khiển, cảm biến và thuật toán điều khiển thông minh hứa hẹn sẽ mang lại những bộ điều khiển hiệu quả, thông minh và tiết kiệm năng lượng hơn trong tương lai.

6.1. Tóm tắt kết quả đạt được của báo cáo đồ án tốt nghiệp

Báo cáo đã hoàn thành các nhiệm vụ chính: (1) Tổng quan và phân tích sâu về đặc tính của động cơ không đồng bộ 3 pha. (2) Thiết kế chi tiết mạch điều áp xoay chiều 3 pha công suất 10kW, bao gồm sơ đồ nguyên lý mạch lực sử dụng SCR và mạch điều khiển với mạch phát hiện điểm 0mạch kích SCR. (3) Xây dựng thành công thuật toán điều khiển trên nền tảng vi điều khiển để thực hiện khởi động mềm. (4) Kiểm chứng hoạt động của toàn bộ hệ thống thông qua mô phỏng, với các kết quả dạng sóng phù hợp với lý thuyết, chứng tỏ tính đúng đắn của thiết kế. Đồ án là một tài liệu tham khảo có giá trị cho sinh viên và kỹ sư trong lĩnh vực điều khiển tự động và điện tử công suất.

6.2. Hướng phát triển Tích hợp điều khiển vòng kín và IoT

Để nâng cao hiệu năng và tính năng của bộ điều khiển, các hướng phát triển trong tương lai có thể tập trung vào: (1) Xây dựng hệ thống điều khiển vòng kín: Bổ sung các cảm biến dòng điện và tốc độ để tạo thành một vòng lặp phản hồi. Vi điều khiển có thể điều chỉnh góc kích một cách linh hoạt để duy trì dòng điện hoặc tốc độ không đổi theo giá trị đặt, tăng độ chính xác và khả năng đáp ứng của hệ thống. (2) Tích hợp công nghệ IoT (Internet of Things): Trang bị cho bộ điều khiển các module Wi-Fi hoặc Ethernet để kết nối với mạng internet. Điều này cho phép giám sát, thu thập dữ liệu (dòng điện, điện áp, công suất, nhiệt độ) và điều khiển động cơ từ xa thông qua ứng dụng web hoặc di động, phù hợp với xu hướng nhà máy thông minh 4.0.

03/10/2025
Đồ án thiết kế bộ điều chỉnh điện áp dòng xoay chiều 3 pha không tiếp điểm cấp điện cho động cơ điện không đồng bộ rô to lồng sóc 10kw

Trích đoạn nội dung tài liệu

MỞ ĐẦU Động cơ điện không đồng bộ do có kết cấu đơn giản,làm việc chắc chắn, sử dụng và bảo quản thuận tiện,giá thành rẻ nên được sử dụng rộng rãi. Động cơ điện không đồng bộ rôto lồng sóc có cấu tạo đơn giản nhất (nhất là loại rôto lồng sóc đúc nhôm ) nên chiếm một số lượng khá lớn trong loại động cơ điện công suất vừa và trung bình. Nhược điểm của loại này là điều chỉnh tốc độ khó khăn và dòng khởi động lớn. Để khắc phục nhược điểm này người ta đã chế tạo ra động cơ không đồng bộ rôto lồng sóc nhiều tốc độ và dùng rôto rãnh sâu,lồng sóc kép để hạ dòng điện khởi động,đồng thời tăng mômen khởi động lên.

Động cơ không đồng bộ rôto dây quấn có thể điều chỉnh được tốc độ trong một chừng mực nhất định,có thể tạo một mômen khởi động lớn mà dòng điện khởi động không lớn lắm, nhưng chế tạo có khó khăn hơn rôto lồng sóc, do đó giá thành cũng cao hơn và bảo quản khó khăn hơn. Động cơ điện không đồng bộ được sản suất theo kiểu bảo vệ IP23 và kiểu kín IP44. Những động cơ điện theo cấp bảo vệ IP23 dùng quạt gió hướng tâm đặt ở hai đầu của rôto động cơ điện.trong các rôto lồng sóc đúc nhôm thì cánh quạt nhôm được đúc trực tiếp lên vành ngắn mạch. Loại động cơ điện theo cấp bảo vệ IP44 thưòng nhờ vào cánh quạt ở ngoài vỏ máy để thổi gió ở mặt ngoài vỏ máy,do đó tản nhiệt có kém hơn loại IP23 nhưng bảo dưỡng máy có dễ dàng hơn.

Phân loại -Theo kết cấu của vỏ động cơ không đồng bộ có các loại sau: + Kiểu hở + Kiểu kín + Kiểu bảo vệ -Theo kết cấu của rôto động cơ không đồng bộ có các loại sau: + Rôto kiểu dây quấn + Rôto kiểu lồng sóc -Theo số pha trên dây quấn stato có các loại sau: + Một pha + Hai pha + Ba pha 1. Cấu tạo của máy điện không đồng bộ 1. Mạch từ máy điện dị bộ (không đồng bộ) Máy điện không đồng bộ cũng gồm 2 phần cơ bản: phần quay (rô-to) và phần tĩnh (stato). Giữa phần tĩnh và phần quay là khe hở không khí.

Dưới đây chúng ta nghiên cứu từng phần riêng biệt. Mạch từ của stato Mạch từ của stato được ghép bằng các lá thép điện kỹ thuật có chiều dày khoảng 0,3-0,5mm, được cách điện 2 mặt để chống dòng Fucô. Lá thép stato có dạng hình vành khăn (hình 1.1), phía trong được đục các rãnh. Để giảm dao động từ thông, số rãnh stato và rô to không được bằng nhau.1: a) Lá thép stato và rô to máy điện dị bộ: 1) Lá thép stato, 2) Rãnh, 3) Răng, 4) Lá thép rô to; b) Mặt cắt dọc máy dị bộ Ở những máy có công suất lớn, lõi thép được chia thành từng phần (section) giữa các phần là rãnh làm mát nhằm tăng khả năng làm mát của mạch từ.

Các lá thép được ghép lại với nhau thành hình trụ. Mạch từ được đặt trong vỏ máy. Vỏ máy được làm bằng gang đúc hay thép. Để tăng diện tích tản nhiệt, trên vỏ máy có đúc các gân tản nhiệt.

Ngoài vỏ máy còn có nắp máy, trên nắp máy có giá đỡ ổ bi. Tuỳ theo yêu cầu mà vỏ máy có đế để gắn vào bệ máy hay nền nhà hoặc vị trí làm việc. Trên đỉnh có gắn một vòng tròn để móc cáp giúp di chuyển thuận tiện. Trên vỏ máy gắn hộp đấu dây.2 Mạch từ của rô to Giống như mạch từ stato, mạch từ rô to cũng gồm các lá thép điện kỹ thuật cách điện đối với nhau có hình như hình 1.

Rãnh của rô to có thể song song với trục hoặc nghiêng đi một góc nhất định nhằm giảm dao động từ thông và loại trừ một số sóng bậc cao. Các là thép điện kỹ thuật được gắn với nhau thành hình trụ. Ở tâm lá thép mạch từ được đục lỗ để xuyên trục, rô to gắn trên trục. Ở những máy có công suất lớn, rô to còn đục các rãnh thông gió dọc thân rô to.

Ngoài loại cấu tạo bình thường như trên, máy điện không đồng bộ còn có rô to dạng rãnh sâu và 2 rãnh. Hai loại cấu tạo này phục vụ cho giảm dòng khởi động ở các động cơ dị bộ khi khởi động trực tiếp. Cuộn dây máy điện không đồng bộ Cuộn dây máy điện chính là mạch điện của máy điện. Phần lớn các máy điện trong thực tế gồm 2 loại cuộn dây: Cuộn dây đặt ở phần tĩnh (stato) và cuộn dây đặt ở phần quay (rô to).

Cuộn dây máy điện là nguồn cảm ứng sđđ và dòng điện hoặc là mạch điện qua nó chạy dòng điện để tạo ra từ trường. Loại cuộn dây thứ nhất gọi là cuộn dây phần ứng, còn cuộn dây loại thứ 2 gọi là cuộn dây kích từ. Cuộn dây kích từ nói chung là cuộn dây tập trung trong đó các vòng dây móc vòng với từ thông chính. Cuộn dây phần ứng thường là cuộn dây phân tán được đặt trong các rãnh nằm rải rác trên chu vi phần tĩnh (stato hoặc phần động rô to) máy điện, do đó tại một thời điểm nhất định một nhóm cuộn dây sẽ móc vòng với những đường sức từ khác nhau.

Chúng ta hãy xét nguyên lý xây dựng cuộn dây máy điện xoay chiều. Nguyên lý hoạt động của cuộn dây máy điện không đồng bộ Để có sđđ xoay chiều, phương pháp đơn giản nhất là dịch chuyển cuộn dây có bước rải thích hợp trong từ trường biến đổi.2 biểu diễn một cuộn dây có cạnh a-b cách nhau một bước cực, chuyển động trong từ trường với tốc độ đều theo hướng mũi tên. Các cực của từ trường có kích thước giống nhau và đặt cách đều nhau.2: Nguyên lý hoạt động cuộn dây xoay chiều Tại thời điểm nghiên cứu, tâm cuộn dây nằm ở vị trí 1, cách đều trục 2 cực S1-N1. Theo qui tắc bàn tay phải, sđđ cảm ứng xuất hiện có chiều như hình vẽ.

Sau một thời gian nào đó, tâm cuộn dây nằm ở vị trí 2, chiều của sđđ cảm ứng có chiều ngược với chiều ở vị trí 1. Vị trí 2 dịch trong không gian so với vị trí 1 một bước cực. Khi tâm cuộn dây nằm ở vị thí thứ 3 thì sđđ trong cuộn dây lại giống như ở vị trí 1. Thời gian cần thiết để dịch chuyển cuộn dây từ vị trí 1 sang vị trí 3 chính là một chu kỳ sđđ cảm ứng.

Từ hình vẽ 1.2 ta thấy vòng dây dịch chuyển đi một khoảng bằng 2 bước cực. Ta nhận được kết quả tương tự nếu cuộn dây đứng im nhưng từ trường dịch chuyển theo chiều ngược lại. Người ta thường chọn khoảng cách giữa 2 cạnh a, b của cuộn dây bằng bước cực để sđđ có giá trị lớn nhất. Nếu sự phân bố của từ trường các cực có dạng hình sin, thì sđđ cảm ứng cũng có dạng hình sin.

Muốn tăng sđđ thì phải tăng số vòng dây của cuộn dây, các vòng dây này phải mắc nối tiếp với nhau. Các vòng dây mắc nối tiếp với nhau phải nằm ở cùng một trạng thái trong từ trường thì sđđ cuộn dây sẽ lớn nhất.3a biểu diễn các vòng dây nối tiếp nhau nằm dưới các cực cạnh nhau trong từ trường, còn hình 2.24b các vòng dây nối tiếp nằm dưới các cực cạnh nhau.3: Cách nối các vòng dây của cuộn dây Cuộn dây máy điện thường được đặt vào các rãnh của lõi thép. Để có thể sử dụng tối đa mạch từ thì vòng dây của một pha phải chiếm một cung nào đó của chu vi. Độ dài cung chiếm bởi các cạnh cùng tên thuộc một pha gọi là chiều rộng của dải.

Nguyên lý xây dựng cuộn dây máy điện không đồng bộ Phần tử cơ bản và đơn giản nhất của mỗi cuộn dây là vòng dây gồm 2 cạnh như hình 1. Các cạnh được đặt vào các rãnh của lõi thép và nó là phần tử tác dụng của cuộn dây. Các cạnh của vòng dây được nối với nhau bằng nối đầu cuộn dây, đó là phần nằm ngoài lõi thép. Có nhiều cách nối khác nhau phụ thuộc vào phương pháp thực hiện cuộn dây.

Thông thường phải thực hiện nối đầu cuộn dây ngắn nhất để tiết kiệm vật liệu và giảm tổn hao công suất. Ở những máy có công suất lớn việc nối đầu cuộn dây phải đảm bảo chắc chắn để chống biến dạng do lực điện từ vì có dòng điện lớn chạy qua. Chúng ta nối tiếp một số vòng dây lại với nhau được một nhóm và gọi là bin. Bin được coi là phần tử cấu trúc của cuộn dây, người ta có thể thực hiện nó ngoài máy điện như quấn cách điện, tẩm sấy v.

sau đó mới đặt vào các rãnh. Việc vẽ và đọc cuộn dây biểu diễn trên hình 1.5a phức tạp do đó thường dùng sơ đồ đơn giản hình 1. Thông số đặc trưng của cuộn dây là bước cuộn dây, đó là khoảng cách giữa 2 cạnh của vòng dây. Số đo của bước cuộn dây là số lượng rãnh nằm trong khoảng giữa 2 cạnh, ví dụ y1=6 có nghĩa là nếu cạnh trái nằm ở rãnh 1 thì cạnh phải sẽ nằm ở rãnh 7.

Khi nói về cuộn dây ta còn dùng khái niệm bước cực và cũng đo bằng số Z lượng rãnh như sau: = , trong đó Z-tổng số rãnh trên chu vi máy điện, p-số đôi 2p Z cực. Cuộn dây có bước cuộn dây bằng bước cực y1== - gọi là cuộn dây đường 2p kính, còn nếu y1< ta gọi là cuộn dây rút gọn. D Ngoài bước cực người ta cũng còn dùng bước rãnh: z= trong đó D- Z đường kính của rô to hoặc stato. a) Cuộn dây Hình 1.5: Bin 3 vòng dây,a) Sơ đồ sóng, b) Cuộn dây xếp.

1-Thanh điện b) Giản đồ dẫn, Nốinhận Để đầu được cuộn sđđ dây;3y1 phaBước đối xứng cần phải đặt ở chu vi lõi thép 3 cuộn dây cuộn dây như nhau có bước cuộn dây p và nằm cách nhau một góc 120 0 (hình 1. Để xây dựng cuộn dây đúng và dễ dàng ta dùng sao sđđ. Trường hợp đơn giản nhất là ở mỗi rãnh chỉ có một thanh dẫn. Sđđ lúc này có thể biểu diễn bằng véc tơ và hình thành sao điện áp, trong đó mỗi véc tơ biểu diễn một sđđ.

Nếu tỷ số Z/p là một số nguyên thì sao điện áp có Z/p tia, mỗi tia ứng với p rãnh và dịch pha đối với nhau một góc 2p. Góc lệch pha giữa các sđđ nằm ở cạnh nhau xác định: 360 p = (1.6: cuộn dây 3 pha Hình 1.7: Sao điện áp của cuộn Hình 2.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ