Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Trong xu thế phát triển của xã hội hiện đại, thông tin di động đã trở thành một thành phần thiết yếu của hạ tầng viễn thông toàn cầu. Sự bùng nổ về số lượng thiết bị kết nối cùng nhu cầu đa dạng hóa các loại hình dịch vụ chất lượng cao đã đặt ra áp lực lớn đối với nguồn tài nguyên vô tuyến vốn hữu hạn và đắt đỏ. Dù các thế hệ mạng tiền nhiệm, điển hình là mạng 4G LTE/LTE-A, đã mang lại tốc độ truyền dữ liệu tương đối cao dựa trên kỹ thuật ghép kênh phân chia theo tần số trực giao (OFDMA), nhưng vẫn bộc lộ những giới hạn nhất định trước các yêu cầu ngày càng khắt khe về độ trễ, mật độ kết nối, hiệu quả năng lượng và tính linh hoạt của phổ tần.
Trước thực tế đó, hệ thống thông tin di động thế hệ thứ năm (5G) được nghiên cứu và chuẩn hóa nhằm tạo ra bước nhảy vọt về năng lực mạng, hỗ trợ đồng thời nhiều kịch bản dịch vụ khác nhau như băng rộng di động nâng cao, liên lạc máy quy mô lớn và truyền thông độ trễ cực thấp. Để hiện thực hóa các tiêu chí này, công nghệ truy cập vô tuyến mới (New Radio - NR) đã được Tổ chức phát triển tiêu chuẩn 3GPP đề xuất và phát triển. Đồ án tốt nghiệp đại học với đề tài “Nghiên cứu công nghệ truy cập vô tuyến mới trong 5G” được thực hiện nhằm mục tiêu làm rõ các giải pháp công nghệ then chốt của giao diện vô tuyến NR.
Nhiệm vụ nghiên cứu của đồ án bao gồm:
- Tổng hợp lịch sử phát triển, đặc tính kỹ thuật và các kỹ thuật đa truy cập của các thế hệ thông tin di động tế bào từ 1G đến 4G LTE.
- Phân tích tổng quan kiến trúc mạng 5G, các động lực phát triển, tiêu chuẩn IMT-2020 của ITU và các công nghệ nền tảng của 5G.
- Đi sâu khảo sát cấu trúc khung, tài nguyên, các kênh và tín hiệu vô tuyến đường lên/đường xuống, cơ chế quản lý tài nguyên và các khía cạnh vô tuyến (RF) của mạng truy cập vô tuyến mới NR.
Đối tượng nghiên cứu trọng tâm của đề tài là công nghệ giao diện vô tuyến 5G New Radio (NR) trong các phiên bản Release 15 và Release 16 của 3GPP. Phạm vi nghiên cứu tập trung vào phân tích lý thuyết các đặc tính lớp vật lý, kiến trúc mạng truy cập vô tuyến thế hệ tiếp theo (NG-RAN), các cơ chế phân bổ tài nguyên đường lên/đường xuống và cấu trúc mạng lõi 5G (5GC). Đồ án được hoàn thành vào tháng 11 năm 2020 tại Bộ môn Thông tin, Khoa Vô tuyến Điện tử, Học viện Kỹ thuật Quân sự.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Đồ án xây dựng nội dung dựa trên hệ thống khung lý thuyết chuẩn hóa quốc tế của Liên minh Viễn thông Quốc tế (ITU) và Dự án Đối tác Thế hệ thứ ba (3GPP). Các chuẩn kỹ thuật trọng tâm bao gồm yêu cầu IMT-2000 cho mạng 3G, IMT-2010 cho mạng 4G và khuyến nghị IMT-2020 cho mạng 5G. Đi kèm với đó là các bộ thông số kỹ thuật thuộc 3GPP Release 15 và Release 16 xác định chi tiết các tham số vật lý cho giao diện vô tuyến NR.
Cơ sở lý thuyết của nghiên cứu bao gồm:
- Lý thuyết xử lý tín hiệu số và thông tin vô tuyến: Các phương pháp điều chế số (GMSK, QPSK, 16-QAM, 64-QAM, 256-QAM), lý thuyết trải phổ trong CDMA, kỹ thuật biến đổi Fourier nhanh (FFT/IFFT) trong điều chế đa sóng mang OFDMA và SC-FDMA.
- Các kỹ thuật đa truy cập qua các thế hệ: Đa truy cập phân chia theo tần số (FDMA), theo thời gian (TDMA), theo mã (CDMA), theo tần số trực giao (OFDMA) và định hướng đa truy cập không trực giao (NOMA).
- Lý thuyết anten mảng và truyền sóng: Kỹ thuật nhiều đầu vào nhiều đầu ra quy mô lớn (Massive MIMO), ghép kênh không gian, tạo búp sóng (beamforming) và đặc tính truyền sóng dải tần số dưới 6 GHz (FR1) cũng như dải sóng milimet (FR2).
- Khung kiến trúc mạng viễn thông hiện đại: Khái niệm mạng điều khiển bằng phần mềm (SDN), ảo hóa chức năng mạng (NFV), lát cắt mạng (Network Slicing), điện toán cạnh đa truy cập (MEC) và kiến trúc phân chia mạng truy cập vô tuyến (RAN Slicing/RAN Splitting).
Phương pháp nghiên cứu được áp dụng là phương pháp phân tích, tổng hợp tài liệu học thuật và tiêu chuẩn kỹ thuật chuyên ngành viễn thông. Tác giả tiến hành thu thập, dịch thuật và đối chiếu các thông số từ các tài liệu chuẩn hóa 3GPP, sách chuyên khảo và báo cáo kỹ thuật. Dữ liệu trong đồ án chủ yếu là số liệu định lượng về các chỉ tiêu kỹ thuật của ITU (băng thông, độ trễ, hiệu quả phổ, tốc độ đỉnh), các tham số cấu hình lớp vật lý (khoảng cách sóng mang con, kích thước khối tài nguyên, cấu trúc khung truyền dẫn) và các đặc tả giao thức mạng.
| Kỹ thuật đa truy cập |
Thế hệ mạng |
Phương pháp song công |
Tài nguyên vật lý |
Tiêu chuẩn tiêu biểu |
| FDMA |
1G |
FDD |
Tần số (Kênh 30 kHz hoặc 10/25 kHz) |
AMPS, NMT, TACS |
| TDMA / CDMA |
2G |
FDD |
Khe thời gian / Mã PN |
GSM, IS-54 (TDMA), IS-95 (CDMA) |
| CDMA |
3G |
FDD / TDD |
Khe thời gian / Mã kênh OVSF |
WCDMA (UMTS), CDMA2000 |
| OFDMA / SC-FDMA |
4G |
FDD / TDD |
Khối tài nguyên PRB (Thời gian / Tần số) |
LTE, LTE-Advanced |
| OFDMA linh hoạt |
5G |
FDD / TDD |
Khối tài nguyên PRB, BWP linh hoạt |
5G NR (Release 15/16) |
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Giới thiệu về thông tin di động tế bào
Chương 1 trình bày bức tranh tổng thể về quá trình hình thành và phát triển của các thế hệ thông tin di động từ 1G đến 4G. Tác giả điểm lại mốc lịch sử ngày 3 tháng 4 năm 1973 khi cuộc gọi di động đầu tiên được thực hiện bởi Martin Cooper bằng thiết bị Motorola DynaTAC nặng 2.5 lbs. Từ khởi đầu phục vụ liên lạc thoại đơn thuần, các thế hệ mạng đã từng bước phát triển vượt bậc về cả tốc độ truyền dẫn và tính năng dịch vụ.
Thế hệ thứ nhất (1G) sử dụng điều chế tương tự FM với kỹ thuật đa truy cập FDMA và song công FDD. Các hệ thống tiêu biểu gồm AMPS (Mỹ, kênh 30 kHz, sau cải tiến thành N-AMPS 10 kHz), NMT (Bắc Âu, kênh 25 kHz hoặc 12.5 kHz) và TACS (Anh, kênh 30 kHz). Mạng 1G hoạt động trên cơ chế chuyển mạch kênh (CS) thông qua vị trí chuyển mạch điện thoại di động (MTSO) kết nối trạm thu phát gốc (BTS) với mạng PSTN.
Thế hệ thứ hai (2G) đánh dấu bước chuyển sang kỹ thuật số với khả năng mã hóa thoại, bảo mật và cung cấp tin nhắn SMS. Ba tiêu chuẩn cạnh tranh lớn gồm: GSM tại châu Âu (TDMA, điều chế GMSK, băng thông kênh 200 kHz, khung 4.615 ms gồm 8 khe thời gian, tốc độ 270.833 Kbps); IS-54/IS-136 tại Mỹ (TDMA, điều chế $\pi/4$-DQPSK, kênh 30 kHz, 6 khe/khung, tốc độ 48.6 Kbps); và IS-95/CDMA-One (CDMA, điều chế QPSK/O-QPSK, khung 20 ms, tốc độ 115 Kbps). Hệ thống GSM sau đó mở rộng sang chuyển mạch gói với GPRS (2.5G) và EDGE (2.75G), hình thành kiến trúc hoàn chỉnh gồm phân hệ trạm gốc (BSS: BTS và BSC), phân hệ mạng lõi (MSC, HLR, VLR, GMSC) và các nút hỗ trợ dữ liệu gói (SGSN, GGSN).
Thế hệ thứ ba (3G) hợp nhất kỹ thuật đa truy cập trên nền tảng CDMA theo tiêu chuẩn IMT-2000 của ITU. Hai nhánh phát triển chính gồm WCDMA/UMTS (chuẩn hóa bởi 3GPP, băng thông kênh 5 MHz, tốc độ chip 3.84 Mcps, khung 10 ms gồm 15 khe) và CDMA2000 (3GPP2, băng thông 1.25 MHz $\times$ 3). Kiến trúc mạng UTRAN thay thế BTS bằng NodeB và BSC bằng RNC. 3G áp dụng máy thu RAKE đa nhánh nhằm thu gom năng lượng đa đường, chống pha đinh và tích hợp điều khiển công suất để xử lý hiệu ứng gần-xa. Tiếp đó, công nghệ truy cập gói tốc độ cao (HSPA: HSDPA và HSUPA) ra đời với thời gian khoảng truyền dẫn (TTI) rút ngắn xuống 2 ms, áp dụng điều chế thích ứng AMC, yêu cầu phát lại tự động lai (HARQ) và nâng bậc điều chế lên 256-QAM.
Thế hệ thứ tư (4G LTE/LTE-A) chuẩn hóa hoàn toàn trên kiến trúc chuyển mạch gói thuần túy (PS) theo yêu cầu IMT-2010. Hệ thống sử dụng kỹ thuật OFDMA cho đường xuống và SC-FDMA cho đường lên nhằm giảm tỷ số công suất đỉnh trên công suất trung bình (PAPR). Băng thông triển khai linh hoạt (1.4, 3, 5, 10, 15 và 20 MHz), TTI giảm xuống 1 ms. Khối tài nguyên vật lý (PRB) có băng thông 180 kHz gồm 12 sóng mang con (khoảng cách SCS 15 kHz) và 7 symbol OFDM (với tiền tố vòng CP ngắn 4.7 $\mu$s chiếm 8% chu kỳ symbol). Kiến trúc mạng được tinh giản thành lõi gói tiến hóa (EPC) và trạm gốc eNodeB thuộc E-UTRAN. Mặc dù đạt tốc độ dữ liệu lớn hơn 1 Gbps thông qua kết hợp sóng mang (CA) và MIMO, 4G vẫn gặp một số hạn chế của OFDM như: suy giảm hiệu quả phổ do chi phí CP, độ nhạy cao với dịch pha/tần số gây nhiễu sóng mang con (ICI), phát xạ ngoài băng (OOB) lớn và tỷ số PAPR cao (lên tới 12 dB).
Chương 2: Tổng quan về mạng 5G
Chương 2 phân tích các yếu tố thúc đẩy sự ra đời của mạng 5G, kiến trúc mạng thế hệ mới và các công nghệ đột phá được triển khai nhằm đáp ứng tiêu chuẩn IMT-2020 của ITU. Kiến trúc mạng 5G phân tách rõ rệt giữa mạng lõi 5G (5GC) và mạng truy cập vô tuyến thế hệ tiếp theo (NG-RAN). Trong đó, gNodeB (gNB) thay thế cho eNodeB, mạng lõi 5GC được cấu thành từ các khối chức năng dựa trên dịch vụ:
- AMF: Quản lý truy cập và di động, xử lý xác thực, ủy quyền và bảo vệ tính toàn vẹn.
- SMF: Quản lý phiên, cấp phát địa chỉ IP cho thiết bị người dùng (UE) và điều khiển UPF.
- UPF: Chức năng mặt phẳng người dùng, xử lý định tuyến gói và đảm bảo chất lượng dịch vụ (QoS).
- UDM, PCF, AF: Quản lý dữ liệu người dùng thống nhất, thực thi chính sách điều khiển và tương tác với các ứng dụng bên ngoài.
Mạng 5G phục vụ ba kịch bản dịch vụ cốt lõi: Băng rộng di động tăng cường (eMBB), Liên lạc kiểu máy số lượng lớn (mMTC) và Truyền thông độ trễ cực thấp và độ tin cậy cao (URLLC). Chuẩn hỗ trợ cả hai mô hình triển khai: Không độc lập (NSA - kết hợp giao diện vô tuyến 5G NR với mạng lõi 4G EPC hiện hữu) và Độc lập (SA - sử dụng toàn diện gNB và mạng lõi 5GC).
| Tiêu chí hệ thống |
Yêu cầu IMT-2010 (4G) |
Yêu cầu IMT-2020 (5G) |
Chú thích so sánh |
| Tốc độ dữ liệu đỉnh |
DL: 1 Gbps, UL: 0.5 Gbps |
DL: 20 Gbps, UL: 10 Gbps |
Tốc độ lý tưởng trong điều kiện tối ưu |
| Dung lượng lưu lượng khu vực |
0.1 Mbps/m² |
10 Mbps/m² |
Mức lưu lượng cấp trên một đơn vị diện tích |
| Hiệu suất năng lượng mạng |
1x |
100x (tiết kiệm hơn) |
Số bit truyền trên mỗi đơn vị Joule tiêu thụ |
| Mật độ kết nối thiết bị |
10⁴ thiết bị/km² |
10⁶ thiết bị/km² |
Tổng số lượng thiết bị kết nối trên một km² |
| Độ trễ truyền dẫn từ đầu đến cuối |
10 ms |
1 ms |
Thời gian chuyển tiếp gói tin hai chiều |
| Tính lưu động tối đa |
350 km/h |
500 km/h |
Vận tốc tối đa vẫn đảm bảo chất lượng QoS |
| Hiệu suất phổ |
1x |
3x (cao hơn) |
Thông lượng trung bình trên mỗi đơn vị phổ |
| Tốc độ trải nghiệm người dùng |
10 Mbps |
100 Mbps |
Tốc độ thực tế đạt được khắp vùng phủ |
Chương này cũng phân tích sâu các công nghệ then chốt của 5G:
- Massive MIMO: Sử dụng mảng anten lớn hơn 64 phần tử (lên tới 256 anten phía phát và 32 anten phía thu) để tạo búp sóng hẹp, tăng độ lợi mảng và ghép kênh không gian MU-MIMO. Do giới hạn về hạng ma trận kênh trong thực tế, 5G quy định tối đa 8 lớp không gian đường xuống cho một UE.
- SDN/NFV và Lát cắt mạng (Network Slicing): Ảo hóa các chức năng mạng trên nền tảng phần cứng dùng chung, tạo ra các mạng logic riêng biệt tối ưu cho từng loại dịch vụ (ví dụ: lát cắt URLLC ưu tiên độ trễ, lát cắt mMTC ưu tiên dung lượng kết nối).
- Điện toán cạnh đa truy cập (MEC): Dịch chuyển chức năng tính toán và lưu trữ từ mạng lõi/đám mây về gần các khối vô tuyến từ xa (RRH) tại biên mạng. Giải pháp này giúp giảm độ trễ ứng dụng xuống dưới 1 ms đối với robot công nghiệp/xe tự hành, dưới 10 ms cho thực tế tăng cường (AR) và dưới 100 ms cho hệ thống lái xe hỗ trợ.
- Phân chia RAN (RAN Splitting): Tách trạm gNB thành đơn vị tập trung (CU) và đơn vị phân tán (DU) nhằm giải quyết nút thắt băng thông của giao thức CPRI truyền thống khi truyền mẫu IQ, cho phép thay thế bằng giao thức Ethernet tốc độ cao hoặc phân tách tại tầng PDCP.
- Phổ tần số và sóng milimet (mmWave): Mở rộng băng thông truyền dẫn lên tới 100 MHz cho các dải tần dưới 6 GHz (FR1), kết hợp khai thác dải sóng mm (FR2: 24 - 52.6 GHz, 64 - 71 GHz) và phổ dùng chung CBRS (3.55 - 3.7 GHz với băng thông 150 MHz).
Chương 3: Mạng truy cập vô tuyến mới NR
Chương 3 trình bày các đặc tính kỹ thuật chuyên sâu của giao diện vô tuyến NR. Để đáp ứng tính không đồng nhất của các dịch vụ, NR áp dụng bộ số liệu linh hoạt (numerology) dựa trên khoảng cách sóng mang con biến đổi $\Delta f = 15 \times 2^\mu\text{ kHz}$ ($\mu = 0, 1, 2, 3, 4$). Kéo theo đó, độ dài khe thời gian và cấu trúc symbol được co giãn linh hoạt, cho phép mạng cấu hình các khe truyền dẫn ngắn nhằm phục vụ dịch vụ URLLC độ trễ thấp. Khái niệm phần băng thông (BWP - Bandwidth Part) được chuẩn hóa, cho phép thiết bị chỉ cần hoạt động trên một dải phổ hẹp hơn tổng băng thông kênh của trạm gốc để tiết kiệm năng lượng tiêu thụ.
Cấu trúc kênh và tín hiệu vô tuyến được phân định cụ thể cho cả hai chiều:
- Đường lên (UL): Hỗ trợ hai dạng sóng là CP-OFDM (cho hiệu năng cao khi điều kiện kênh tốt) và DFT-s-OFDM (giúp giảm PAPR, tiết kiệm nguồn phát cho thiết bị). Các kênh vật lý gồm kênh chia sẻ đường lên (PUSCH), kênh điều khiển đường lên (PUCCH với các định dạng từ Format 0 đến Format 4) và kênh truy cập ngẫu nhiên (PRACH). Quy trình truy cập ngẫu nhiên được tối ưu hóa từ 4 bước (Release 15) sang quy trình 2 bước (Release 16) để giảm tối đa độ trễ thiết lập liên kết. Tín hiệu tham chiếu gồm SRS và DMRS.
- Đường xuống (DL): Sử dụng dạng sóng CP-OFDM. Các kênh vật lý chính gồm kênh chia sẻ đường xuống (PDSCH), kênh điều khiển đường xuống (PDCCH với các định dạng DCI) và kênh quảng bá vật lý (PBCH). Khối chuỗi đồng bộ (SSB) tích hợp tín hiệu đồng bộ sơ cấp (PSS), tín hiệu đồng bộ thứ cấp (SSS) và kênh PBCH giúp thiết bị nhanh chóng hòa mạng và ước lượng kênh. Tín hiệu tham chiếu đường xuống gồm DMRS, CSI-RS và CSI-IM phục vụ quản lý chùm tia và đo đạc can nhiễu.
- Quản lý tài nguyên vô tuyến (RRM) và điều khiển liên kết: Định nghĩa các phép đo chất lượng kênh phục vụ chuyển giao và giám sát liên kết vô tuyến. Tầng điều khiển tài nguyên vô tuyến (RRC) giới thiệu trạng thái mới RRC Inactive bên cạnh hai trạng thái RRC Connected và RRC Idle, giúp thiết bị nhanh chóng tiếp tục truyền dữ liệu mà không cần thực hiện toàn bộ thủ tục báo hiệu thiết lập phiên phức tạp.
Kết quả và đóng góp
Đồ án đã hoàn thành toàn diện các mục tiêu đề ra về việc nghiên cứu công nghệ truy cập vô tuyến mới 5G NR với các kết quả cụ thể:
- Hệ thống hóa đầy đủ cơ sở khoa học và tiến trình lịch sử của thông tin di động qua 5 thế hệ, làm rõ nguyên lý của các kỹ thuật đa truy cập OMA (FDMA, TDMA, CDMA, OFDMA) và phân tích các nhược điểm cố hữu của OFDM trong 4G LTE.
- Tổng hợp và phân tích chi tiết bộ chỉ tiêu kỹ thuật IMT-2020 của ITU, chỉ rõ sự vượt trội về tốc độ đỉnh (20 Gbps DL / 10 Gbps UL), hiệu suất năng lượng (cải thiện 100 lần), mật độ kết nối ($10^6$ thiết bị/km²) và độ trễ (1 ms) so với chuẩn IMT-2010 của 4G.
- Làm sáng tỏ kiến trúc mạng 5G dựa trên các khối chức năng dịch vụ của 5GC (AMF, SMF, UPF), cấu trúc mạng phân tách NG-RAN (CU/DU), cùng nguyên lý vận hành của các công nghệ đột phá: Massive MIMO (tối đa 256 anten DL, 8 lớp truyền dẫn), Lát cắt mạng trên nền SDN/NFV, và Điện toán cạnh đa truy cập MEC.
- Trình bày chi tiết cấu trúc lớp vật lý của 5G NR theo tiêu chuẩn 3GPP Release 15 và 16, bao gồm bộ số liệu sóng mang linh hoạt numerology, kỹ thuật phân chia băng thông BWP, cấu tạo chuỗi xử lý các kênh truyền dẫn PUSCH, PDSCH, PBCH, định dạng tín hiệu điều khiển DCI, PUCCH và cơ chế quản lý trạng thái RRC.
Về mặt đóng góp, đồ án đã cung cấp một tài liệu kỹ thuật có tính hệ thống cao, cập nhật đầy đủ các đặc tả kỹ thuật vô tuyến 5G NR mới nhất tại thời điểm nghiên cứu (năm 2020). Công trình liên kết mạch lạc giữa lý thuyết đa truy cập truyền thống với các cơ chế thích ứng tiên tiến trong 5G, giúp người đọc nắm bắt bản chất của sự chuyển dịch kiến trúc mạng viễn thông.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Mặc dù đã đạt được những kết quả toàn diện về mặt lý thuyết và cấu trúc hệ thống, đồ án vẫn tồn tại một số hạn chế nhất định do điều kiện và thời gian thực hiện:
- Nội dung đồ án chủ yếu dừng lại ở mức độ nghiên cứu tài liệu, phân tích tổng quan và mô tả lý thuyết kỹ thuật dựa trên các bộ tiêu chuẩn của ITU và 3GPP, chưa xây dựng được các mô hình mô phỏng định lượng chi tiết (ví dụ: mô phỏng đường truyền lớp vật lý trên MATLAB hoặc mô phỏng hiệu năng mạng trên phần mềm NS-3).
- Chưa có điều kiện tiếp cận các thiết bị phần cứng gNodeB thực tế để tiến hành đo kiểm, đánh giá các chỉ số chất lượng dịch vụ (QoS) trên các băng tần FR1 và FR2 trong môi trường vô tuyến thực tế.
Hướng nghiên cứu tiếp theo được mở ra từ đề tài bao gồm:
- Xây dựng mô hình mô phỏng đánh giá hiệu năng của các thuật toán định thời, phân bổ tài nguyên vô tuyến trong môi trường đa BWP và đa dịch vụ (eMBB kết hợp URLLC).
- Nghiên cứu sâu hơn về các giải pháp xử lý tín hiệu chùm tia lai (Hybrid Beamforming) và thuật toán ước lượng kênh trong hệ thống Massive MIMO quy mô lớn.
- Đánh giá thực nghiệm các kịch bản triển khai mạng 5G SA và NSA trên các dải băng tần được quy hoạch tại Việt Nam.
Giá trị tham khảo
Đồ án tốt nghiệp là tài liệu tham khảo có giá trị học thuật và kỹ thuật đối với:
- Sinh viên, học viên cao học thuộc các ngành Kỹ thuật Điện tử - Viễn thông, Công nghệ Thông tin, Kỹ thuật Mạng truyền thông cần một nguồn tổng hợp có hệ thống về quá trình phát triển của mạng di động từ 1G đến 5G.
- Các kỹ sư viễn thông, chuyên viên tối ưu hóa mạng vô tuyến đang nghiên cứu về quá trình chuyển đổi hạ tầng từ 4G LTE sang 5G NR, đặc biệt là các phần nội dung liên quan đến cấu trúc kênh vật lý, phân tách mạng truy cập CU-DU và cấu hình phân chia băng thông BWP.
- Các nhà nghiên cứu quan tâm đến kiến trúc mạng thế hệ mới, cơ chế lát cắt mạng (Network Slicing) và tích hợp điện toán cạnh (MEC) nhằm giảm độ trễ truyền dẫn.
Câu hỏi thường gặp
1. Các chỉ tiêu kỹ thuật chính của 5G (IMT-2020) vượt trội như thế nào so với 4G (IMT-2010)?
Theo bảng so sánh tiêu chuẩn ITU, 5G đạt tốc độ truyền dữ liệu đỉnh 20 Gbps đường xuống và 10 Gbps đường lên (gấp 20 lần so với mức 1 Gbps và 0.5 Gbps của 4G). Độ trễ truyền dẫn từ đầu đến cuối giảm 10 lần (từ 10 ms xuống còn 1 ms). Mật độ kết nối thiết bị tăng 100 lần (từ $10^4$ lên $10^6$ thiết bị/km²). Hiệu suất năng lượng mạng cải thiện 100 lần và hiệu quả sử dụng phổ tần tăng gấp 3 lần so với 4G.
2. Tại sao chuẩn 5G NR giới hạn số lớp truyền dẫn đường xuống tối đa là 8 cho mỗi người dùng trong kỹ thuật Massive MIMO?
Mặc dù hệ thống Massive MIMO có thể trang bị mảng anten rất lớn (lên tới 64, 128 hoặc 256 phần tử), nhưng trong môi trường truyền sóng thực tế, hạng của ma trận kênh truyền giữa trạm phát và một thiết bị người dùng hiếm khi đạt được mức tối đa. Do đó, việc gửi quá nhiều luồng dữ liệu độc lập cho một người dùng đơn lẻ là không khả thi về mặt kỹ thuật và gây phức tạp lớn cho việc xử lý tín hiệu ở máy thu. 5G chuẩn hóa giới hạn tối đa 8 lớp cho mỗi UE và tận dụng các bậc tự do còn lại của mảng anten để phục vụ nhiều người dùng đồng thời (MU-MIMO) và tạo búp sóng (beamforming).
3. Sự khác nhau cơ bản giữa hai mô hình triển khai mạng 5G NSA và SA là gì?
Mô hình không độc lập (NSA - Non-Standalone) kết hợp trạm vô tuyến 5G NR với hạ tầng mạng lõi 4G EPC hiện hữu, sử dụng mạng 4G để duy trì mặt phẳng điều khiển và vùng phủ sóng, trong khi 5G cung cấp truyền dữ liệu tốc độ cao qua kết nối kép. Ngược lại, mô hình độc lập (SA - Standalone) sử dụng hoàn toàn trạm gốc gNodeB mới kết nối trực tiếp với mạng lõi 5G Core (5GC), cung cấp đầy đủ cả mặt phẳng điều khiển lẫn mặt phẳng dữ liệu mà không phụ thuộc vào hạ tầng 4G.
4. Điện toán cạnh đa truy cập (MEC) giải quyết bài toán độ trễ trong mạng 5G như thế nào?
MEC dịch chuyển các chức năng xử lý tính toán và lưu trữ dữ liệu từ các trung tâm dữ liệu đám mây tập trung hoặc mạng lõi về sát vị trí biên mạng (gần các khối vô tuyến từ xa RRH và trạm gNB). Cơ chế này loại bỏ thời gian truyền dẫn gói tin qua toàn bộ mạng đường trục, giúp giảm độ trễ xuống dưới 1 ms cho các ứng dụng điều khiển thời gian thực (như xe tự lái, robot công nghiệp) và giảm áp lực tải cho đường truyền mạng lõi.
5. Những hạn chế nào của kỹ thuật OFDM trong 4G LTE đã thúc đẩy các cải tiến trên 5G NR?
Trong 4G LTE, điều chế OFDM có một số nhược điểm lớn: chi phí tiền tố vòng CP gây lãng phí tài nguyên phổ; độ nhạy cao với lệch tần số gây nhiễu sóng mang con (ICI); xung hình chữ nhật tạo thùy bên lớn dẫn đến phát xạ ngoài băng (OOB) cao; và tỷ số công suất đỉnh trên công suất trung bình (PAPR) cao (lên tới 12 dB) làm giảm hiệu suất của bộ khuếch đại công suất. 5G NR khắc phục các điểm này bằng cách sử dụng bộ số liệu sóng mang linh hoạt, áp dụng dạng sóng DFT-s-OFDM cho đường lên và tích hợp các kỹ thuật lọc/định hình phổ tiên tiến.
Kết luận
Đồ án tốt nghiệp “Nghiên cứu công nghệ truy cập vô tuyến mới trong 5G” của tác giả Trần Xuân Tài đã hệ thống hóa một cách khoa học và chi tiết toàn bộ tiến trình tiến hóa của các thế hệ thông tin di động từ 1G đến 4G LTE, đồng thời làm sáng tỏ kiến trúc và các công nghệ nền tảng của mạng 5G. Công trình tập trung phân tích sâu các đặc tính lớp vật lý của giao diện vô tuyến mới 5G NR theo tiêu chuẩn 3GPP Release 15 và 16, từ bộ tham số sóng mang linh hoạt, cấu trúc kênh truyền dẫn đến cơ chế quản lý tài nguyên và phân chia mạng. Đây là tài liệu tham khảo học thuật giá trị, cung cấp bức tranh toàn diện và nền tảng kỹ thuật vững chắc cho việc nghiên cứu, triển khai và tối ưu hóa hạ tầng thông tin di động thế hệ mới.