Giải pháp nâng cao chất lượng tín dụng tại Agribank Đông Triều, Quảng Ninh

Đề xuất giải pháp nâng cao chất lượng tín dụng tại ngân hàng nông nghiệp và phát triển nông thôn Việt Nam chi nhánh Đông Triều, Quảng Ninh.

Chuyên ngành

Tín Dụng

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Đề Tài
106
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Đánh giá toàn diện chất lượng tín dụng Agribank Đông Triều

Chất lượng tín dụng là yếu tố sống còn, quyết định sự ổn định và phát triển của một tổ chức tài chính. Tại Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam - Chi nhánh Thị xã Đông Triều (Agribank Đông Triều), việc nâng cao chất lượng tín dụng luôn là mục tiêu chiến lược hàng đầu. Phân tích dựa trên các luận văn thạc sĩ quản trị rủi ro tín dụng cho thấy, đánh giá chất lượng tín dụng không chỉ dừng lại ở các con số trên báo cáo tài chính mà còn bao gồm các yếu tố định tính, phản ánh sức khỏe thực sự của danh mục cho vay. Một hệ thống tín dụng chất lượng cao sẽ đảm bảo an toàn tín dụng, giảm thiểu rủi ro tín dụng và tạo nền tảng cho tăng trưởng tín dụng bền vững. Các chỉ tiêu như tỷ lệ nợ xấu, vòng quay vốn tín dụng, và hiệu quả sử dụng vốn là những thước đo quan trọng. Tuy nhiên, việc tuân thủ chính sách tín dụng và quy trình nội bộ cũng là yếu tố cốt lõi. Hoạt động cho vay tại Agribank Đông Triều, đặc biệt là trong lĩnh vực tín dụng nông nghiệp nông thôn, đóng vai trò then chốt trong việc thúc đẩy kinh tế địa phương. Do đó, việc duy trì một danh mục tín dụng lành mạnh không chỉ có ý nghĩa với ngân hàng mà còn tác động tích cực đến toàn xã hội, góp phần nâng cao năng lực cạnh tranh của Agribank.

1.1. Vai trò của hoạt động cho vay tại Agribank Đông Triều

Agribank Đông Triều giữ vai trò là kênh cung ứng vốn chủ lực cho nền kinh tế địa phương, đặc biệt là khu vực nông nghiệp. Hoạt động cho vay tại Agribank không chỉ đáp ứng nhu cầu vốn cho sản xuất kinh doanh của doanh nghiệp và hộ gia đình mà còn là công cụ thực thi chính sách tiền tệ, góp phần ổn định kinh tế vĩ mô. Trọng tâm của chi nhánh là mảng tín dụng nông nghiệp nông thôn, hỗ trợ nông dân, hợp tác xã và các doanh nghiệp trong lĩnh vực này tiếp cận nguồn vốn ưu đãi. Hoạt động này giúp thúc đẩy tái cơ cấu nông nghiệp, xây dựng nông thôn mới và cải thiện đời sống người dân. Việc duy trì và nâng cao chất lượng tín dụng trong lĩnh vực này là nền tảng để đảm bảo an toàn tín dụng và phát triển bền vững cho chính ngân hàng.

1.2. Các chỉ tiêu định lượng đo lường hiệu quả tín dụng

Để đánh giá hiệu quả tín dụng, các chỉ tiêu định lượng đóng vai trò then chốt. Dựa trên phân tích từ các khóa luận tốt nghiệp chất lượng tín dụng, các chỉ số quan trọng bao gồm: Tỷ lệ nợ xấu (NPL), Vòng quay vốn tín dụng, và Hệ số thu nợ. Tỷ lệ nợ xấu phản ánh mức độ rủi ro của danh mục cho vay. Một tỷ lệ NPL thấp cho thấy công tác thẩm định tín dụng và quản lý sau cho vay đang được thực hiện tốt. Vòng quay vốn tín dụng đo lường tốc độ luân chuyển vốn, cho thấy khả năng thu hồi vốn nhanh để tái đầu tư. Hệ số thu nợ cao thể hiện khả năng thu hồi cả gốc và lãi đúng hạn, trực tiếp ảnh hưởng đến lợi nhuận của chi nhánh. Những chỉ số này là công cụ không thể thiếu để ban lãnh đạo đưa ra các quyết định điều hành chính xác.

1.3. Tiêu chí định tính về an toàn và tuân thủ chính sách

Bên cạnh các con số, yếu tố định tính cũng có vai trò quan trọng trong việc đảm bảo an toàn tín dụng. Các tiêu chí này bao gồm mức độ tuân thủ chính sách tín dụng của toàn hệ thống, chất lượng của quy trình tín dụng, và năng lực của đội ngũ cán bộ. Một quy trình tín dụng chặt chẽ, từ khâu tiếp nhận hồ sơ, phân tích tài chính khách hàng, đến giải ngân và giám sát, sẽ hạn chế tối đa sai sót và rủi ro đạo đức. Năng lực chuyên môn và đạo đức nghề nghiệp của cán bộ tín dụng là bức tường thành vững chắc nhất chống lại rủi ro tín dụng. Việc xây dựng một văn hóa tuân thủ và quản trị rủi ro mạnh mẽ là yếu tố cốt lõi để hướng tới tăng trưởng tín dụng bền vững.

II. Phân tích thực trạng và rủi ro tín dụng tại Agribank

Thực trạng hoạt động tín dụng tại Agribank Đông Triều giai đoạn 2015-2017, theo luận văn của tác giả Trần Thị Lan Chi, cho thấy những kết quả tích cực nhưng cũng tiềm ẩn nhiều thách thức. Mặc dù tổng dư nợ tăng trưởng đều qua các năm, song chất lượng tín dụng lại có những dấu hiệu đáng lo ngại. Vấn đề cốt lõi nằm ở rủi ro tín dụng và công tác quản lý nợ xấu. Nợ xấu, đặc biệt là nợ nhóm 3 đến nhóm 5, có xu hướng gia tăng, đặt ra áp lực lớn lên chi phí dự phòng và lợi nhuận của ngân hàng. Nguyên nhân của tình trạng này đến từ cả yếu tố khách quan và chủ quan. Các yếu tố khách quan bao gồm biến động của thị trường, thiên tai, dịch bệnh ảnh hưởng đến hoạt động sản xuất kinh doanh của khách hàng. Tuy nhiên, các yếu tố chủ quan như hạn chế trong quy trình thẩm định tín dụng, năng lực phân tích tài chính khách hàng chưa sâu, và công tác giám sát sau cho vay chưa thực sự hiệu quả được xác định là nguyên nhân chính. Việc nhận diện rõ những thách thức này là bước đầu tiên và quan trọng nhất để xây dựng các giải pháp nâng cao chất lượng tín dụng một cách hiệu quả.

2.1. Nguyên nhân khách quan và chủ quan dẫn đến nợ xấu

Nợ xấu tại Agribank Đông Triều phát sinh từ hai nhóm nguyên nhân chính. Về mặt khách quan, sự biến động của kinh tế vĩ mô, sự thay đổi chính sách, và đặc biệt là các rủi ro trong ngành nông nghiệp như thiên tai, dịch bệnh, biến động giá cả nông sản đã tác động trực tiếp đến khả năng trả nợ của khách hàng. Tuy nhiên, nguyên nhân chủ quan lại đóng vai trò quyết định. Theo nghiên cứu, những hạn chế trong công tác thẩm định tín dụng, việc đánh giá phương án kinh doanh của khách hàng chưa toàn diện, và đôi khi là sự nể nang, cả nể trong quá trình phê duyệt đã tạo ra những khoản vay tiềm ẩn rủi ro cao. Năng lực của một bộ phận cán bộ tín dụng trong việc phân tích tài chính khách hàng còn hạn chế cũng là một điểm yếu cần khắc phục để cải thiện công tác quản lý nợ xấu.

2.2. Hạn chế trong quy trình thẩm định và giám sát tín dụng

Quy trình tín dụng hiện tại của chi nhánh, dù đã được chuẩn hóa, vẫn còn bộc lộ một số điểm yếu. Giai đoạn thẩm định tín dụng đôi khi còn mang tính hình thức, chưa đi sâu vào phân tích dòng tiền và khả năng chống chịu rủi ro của khách hàng. Hệ thống thông tin tín dụng nội bộ và liên ngân hàng chưa được khai thác triệt để. Đặc biệt, khâu giám sát sau cho vay chưa được chú trọng đúng mức. Việc kiểm tra tình hình sử dụng vốn vay và hoạt động kinh doanh của khách hàng không thường xuyên, dẫn đến việc không phát hiện sớm các dấu hiệu bất thường. Điều này làm lỡ thời điểm vàng để có biện pháp can thiệp, khiến cho các khoản nợ quá hạn dễ dàng chuyển thành nợ xấu, gây khó khăn cho công tác quản lý nợ xấu.

2.3. Tác động của môi trường cạnh tranh đến chất lượng tín dụng

Thị trường tài chính tại Đông Triều ngày càng cạnh tranh với sự tham gia của nhiều ngân hàng thương mại khác. Áp lực cạnh tranh về thị phần và chỉ tiêu tăng trưởng có thể dẫn đến việc nới lỏng các điều kiện cho vay. Điều này vô hình trung làm gia tăng rủi ro tín dụng. Để giữ chân khách hàng và đạt mục tiêu kinh doanh, đôi khi ngân hàng có thể bỏ qua một số quy định trong chính sách tín dụng, chấp nhận những khoản vay có rủi ro cao hơn. Việc cân bằng giữa mục tiêu tăng trưởng và đảm bảo an toàn tín dụng là một bài toán khó, đòi hỏi sự quyết liệt của ban lãnh đạo và tính tuân thủ của toàn thể nhân viên, nhằm nâng cao năng lực cạnh tranh của Agribank một cách bền vững.

III. Giải pháp tối ưu hóa quy trình thẩm định tín dụng nội bộ

Để nâng cao chất lượng tín dụng một cách căn cơ, giải pháp trọng tâm là phải tối ưu hóa quy trình thẩm định. Đây là khâu then chốt quyết định đến 80% rủi ro của một khoản vay. Việc cải tiến quy trình không chỉ là thay đổi giấy tờ, mà là một cuộc cách mạng về tư duy và công cụ. Cần xây dựng một mô hình quản lý tín dụng hiện đại, trong đó ứng dụng công nghệ thông tin là yếu tố cốt lõi. Hệ thống xếp hạng tín dụng nội bộ cần được hoàn thiện, dựa trên dữ liệu lớn (big data) và trí tuệ nhân tạo (AI) để đưa ra những đánh giá khách quan và chính xác hơn về mức độ rủi ro của khách hàng. Bên cạnh đó, việc nâng cao năng lực chuyên môn cho đội ngũ cán bộ tín dụng là không thể thiếu. Họ cần được trang bị những kỹ năng phân tích tài chính khách hàng chuyên sâu, khả năng nhận diện rủi ro phi tài chính và kỹ năng đàm phán. Một quy trình thẩm định tín dụng chặt chẽ, minh bạch và hiện đại sẽ là lá chắn vững chắc bảo vệ ngân hàng khỏi các khoản nợ xấu, đảm bảo an toàn tín dụng.

3.1. Hoàn thiện mô hình và hệ thống xếp hạng tín dụng nội bộ

Xây dựng và hoàn thiện hệ thống xếp hạng tín dụng nội bộ là giải pháp nền tảng. Hệ thống này cần được thiết kế khoa học, dựa trên các tiêu chí định lượng (chỉ số tài chính) và định tính (uy tín, kinh nghiệm quản lý, ngành nghề kinh doanh). Dữ liệu đầu vào phải được chuẩn hóa và cập nhật liên tục. Kết quả xếp hạng sẽ là cơ sở quan trọng để quyết định cấp tín dụng, xác định lãi suất, và thiết lập giới hạn tín dụng phù hợp với từng nhóm khách hàng. Áp dụng một mô hình quản lý tín dụng dựa trên xếp hạng sẽ giúp chuẩn hóa quy trình ra quyết định, giảm thiểu yếu tố cảm tính và nâng cao tính khách quan trong công tác thẩm định.

3.2. Nâng cao năng lực phân tích tài chính khách hàng chuyên sâu

Con người là yếu tố trung tâm của mọi quy trình. Do đó, cần tổ chức các khóa đào tạo thường xuyên để nâng cao kỹ năng phân tích tài chính khách hàng cho đội ngũ cán bộ. Nội dung đào tạo cần tập trung vào các kỹ thuật phân tích báo cáo tài chính, phân tích dòng tiền, dự báo tài chính và nhận diện các dấu hiệu gian lận. Cán bộ tín dụng phải có khả năng "đọc vị" sức khỏe tài chính của doanh nghiệp, thay vì chỉ dựa vào các tài sản đảm bảo. Một đội ngũ thẩm định có chuyên môn cao sẽ giúp sàng lọc khách hàng hiệu quả, từ đó cải thiện đáng kể hiệu quả tín dụng.

3.3. Ứng dụng công nghệ vào quy trình thu thập và xử lý thông tin

Công nghệ thông tin là công cụ đắc lực để hiện đại hóa quy trình thẩm định. Cần đầu tư vào các phần mềm quản lý tín dụng (Loan Origination System), tự động hóa các bước thu thập thông tin từ nhiều nguồn khác nhau như Trung tâm Thông tin tín dụng Quốc gia Việt Nam (CIC), cơ quan thuế, bảo hiểm xã hội. Việc số hóa hồ sơ và quy trình sẽ giúp rút ngắn thời gian xử lý, giảm thiểu sai sót và tăng cường khả năng kiểm soát. Áp dụng công nghệ cũng giúp xây dựng cơ sở dữ liệu khách hàng lớn, làm nền tảng cho việc phân tích và xây dựng chính sách tín dụng phù hợp trong tương lai.

IV. Phương pháp quản lý nợ xấu và kiểm soát rủi ro hiệu quả

Bên cạnh việc phòng ngừa rủi ro từ khâu thẩm định, việc xây dựng một cơ chế quản lý nợ xấu và kiểm soát rủi ro chủ động là vô cùng cần thiết. Quản lý nợ xấu không chỉ đơn thuần là việc đi đòi nợ, mà là cả một quy trình có hệ thống, bao gồm: nhận diện sớm, phân loại, và đưa ra các biện pháp xử lý phù hợp. Cần thành lập một bộ phận chuyên trách hoặc cử cán bộ có kinh nghiệm để theo dõi các khoản vay có vấn đề. Chính sách tín dụng cần quy định rõ ràng về cơ cấu lại thời hạn trả nợ, miễn giảm lãi, và các biện pháp hỗ trợ khách hàng gặp khó khăn tạm thời. Đối với các khoản nợ không có khả năng thu hồi, cần kiên quyết áp dụng các biện pháp xử lý tài sản bảo đảm hoặc khởi kiện theo quy định của pháp luật. Việc tăng cường giám sát sau cho vay là hoạt động không thể thiếu để sớm phát hiện các dấu hiệu suy giảm khả năng trả nợ của khách hàng, từ đó có biện pháp can thiệp kịp thời, ngăn chặn nợ quá hạn trở thành nợ xấu, góp phần đảm bảo an toàn tín dụng.

4.1. Xây dựng chính sách tín dụng linh hoạt và cơ chế cảnh báo sớm

Một chính sách tín dụng linh hoạt, được điều chỉnh phù hợp với từng giai đoạn của nền kinh tế và đặc thù của từng ngành nghề sẽ giúp hạn chế rủi ro. Bên cạnh đó, việc xây dựng một hệ thống cảnh báo sớm rủi ro là cực kỳ quan trọng. Hệ thống này sẽ dựa trên các chỉ số tài chính và phi tài chính để theo dõi "sức khỏe" của khách hàng sau khi vay. Khi có bất kỳ dấu hiệu bất thường nào (ví dụ: dòng tiền sụt giảm, nợ phải trả tăng đột biến), hệ thống sẽ tự động cảnh báo để cán bộ tín dụng có biện pháp kiểm tra và hỗ trợ kịp thời. Điều này giúp ngăn chặn rủi ro tín dụng ngay từ khi mới manh nha.

4.2. Tăng cường công tác giám sát sau cho vay và thu hồi nợ

Công tác giám sát sau cho vay cần được thực hiện một cách thường xuyên và có hệ thống. Cán bộ tín dụng phải định kỳ kiểm tra việc sử dụng vốn vay, tình hình hoạt động kinh doanh và tình trạng tài sản đảm bảo của khách hàng. Đối với công tác thu hồi nợ, cần xây dựng quy trình xử lý nợ chuyên nghiệp, phân loại nợ theo mức độ rủi ro để có phương án xử lý phù hợp. Việc phối hợp chặt chẽ với các cơ quan pháp luật và các công ty quản lý tài sản (AMC) sẽ đẩy nhanh tiến độ xử lý nợ xấu, nâng cao hiệu quả tín dụng và giảm áp lực tài chính cho ngân hàng.

4.3. Đào tạo nhân lực và gắn trách nhiệm trong quản trị rủi ro

Cần nâng cao nhận thức và kỹ năng về quản trị rủi ro tín dụng cho toàn thể cán bộ, từ cấp lãnh đạo đến nhân viên. Đồng thời, phải xây dựng một cơ chế gắn trách nhiệm rõ ràng. Mỗi cá nhân, bộ phận liên quan đến quy trình tín dụng phải chịu trách nhiệm về quyết định của mình. Việc khen thưởng những cá nhân làm tốt công tác phòng ngừa rủi ro và xử lý nghiêm các trường hợp vi phạm quy định sẽ tạo ra một văn hóa kinh doanh lành mạnh, đặt an toàn tín dụng lên hàng đầu, từ đó tạo nền tảng cho tăng trưởng tín dụng bền vững.

V. Lộ trình hướng tới tăng trưởng tín dụng bền vững tại Agribank

Nâng cao chất lượng tín dụng không phải là công việc một sớm một chiều mà là một quá trình liên tục, đòi hỏi sự cam kết và nỗ lực của toàn chi nhánh. Việc triển khai các giải pháp cần có một lộ trình cụ thể, chia thành các giai đoạn ngắn hạn và dài hạn. Trong ngắn hạn, ưu tiên hàng đầu là xử lý dứt điểm các khoản nợ xấu hiện hữu và rà soát lại toàn bộ quy trình thẩm định tín dụng. Về dài hạn, mục tiêu là xây dựng một mô hình quản lý tín dụng hiện đại, dựa trên công nghệ và dữ liệu, đồng thời phát triển một đội ngũ nhân sự chuyên nghiệp. Kết quả cuối cùng của những nỗ lực này không chỉ là một bảng cân đối kế toán lành mạnh, mà còn là sự gia tăng hiệu quả tín dụng, nâng cao uy tín và năng lực cạnh tranh của Agribank trên thị trường. Một khi chất lượng tín dụng được đảm bảo, ngân hàng sẽ có nền tảng vững chắc để thực hiện tăng trưởng tín dụng bền vững, đóng góp hiệu quả vào sự phát triển kinh tế - xã hội của địa phương, đúng với sứ mệnh của một ngân hàng hàng đầu về tín dụng nông nghiệp nông thôn.

5.1. Kế hoạch hành động và phân công trách nhiệm cụ thể

Để các giải pháp đi vào thực tiễn, cần xây dựng một kế hoạch hành động chi tiết với các mục tiêu, thời gian và người chịu trách nhiệm rõ ràng. Kế hoạch này nên được chia thành các giai đoạn. Giai đoạn 1 (6 tháng) tập trung vào việc rà soát danh mục nợ, tăng cường thu hồi nợ xấu và tổ chức đào tạo lại kỹ năng thẩm định cơ bản. Giai đoạn 2 (1-2 năm) tập trung vào việc triển khai hệ thống xếp hạng tín dụng nội bộ và ứng dụng phần mềm quản lý tín dụng mới. Ban Giám đốc chi nhánh chịu trách nhiệm giám sát chung, trong khi Trưởng phòng Tín dụng trực tiếp điều hành và báo cáo tiến độ. Việc phân công rõ ràng sẽ đảm bảo các giải pháp được thực thi một cách đồng bộ và hiệu quả.

5.2. Kỳ vọng về nâng cao hiệu quả và năng lực cạnh tranh

Việc triển khai thành công các giải pháp này được kỳ vọng sẽ mang lại những thay đổi tích cực. Tỷ lệ nợ xấu sẽ giảm xuống dưới mức an toàn theo quy định của Ngân hàng Nhà nước, chi phí dự phòng rủi ro giảm, từ đó cải thiện lợi nhuận. Hiệu quả tín dụng được nâng cao thông qua việc tối ưu hóa vòng quay vốn và giảm thiểu rủi ro. Quan trọng hơn, uy tín của Agribank Đông Triều sẽ được củng cố, thu hút được nhiều khách hàng tốt hơn. Tất cả những yếu tố này sẽ cộng hưởng để nâng cao toàn diện năng lực cạnh tranh của Agribank, giúp chi nhánh không chỉ đứng vững mà còn phát triển mạnh mẽ trong môi trường kinh doanh ngày càng khốc liệt.

12/07/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC BÁCH KHOA HÀ NỘI TRAN THI LAN CHI DE XUAT GIAI PHAP NANG CAO CHAT LUONG TIN DUNG TAI NGAN HANG NONG NGHIEP VA PHAT TRIEN NONG THON VIET NAM - CHI NHANH THI XA DONG TRIEU, TINH QUANG NINH LUAN VAN THAC SI QUAN LY KINH TE HÀ NỘI - 2018 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC BÁCH KHOA HÀ NỘI TRAN THI LAN CHI DE XUAT GIAI PHAP NANG CAO CHAT LUONG TIN DUNG TAI NGAN HANG NONG NGHIEP VA PHAT TRIEN NONG THON VIET NAM - CHI NHANH THI XA DONG TRIEU, TINH QUANG NINH CHUYEN NGANH: QUAN LY KINH TE LUAN VAN THAC SI QUAN LY KINH TE NGUOI HUONG DAN KHOA HOC: TS. NGUYEN THI XUAN HOA HÀ NỘI - 2018 LỜI CAM ĐOAN “ĐỀ xuất giải pháp nâng cao c dụng tại ngân hàng Nông nghiệp và phát triển nông thôn Việt Nam - chỉ nhánh thị xã Đông Triều, tỉnh Quảng Ninh” ràng. Quảng Ninh, ngày . năm 2016 Tác giả Tran Thi Lan Chi LỜI CÁM ƠN giải pháp nâng cao chất lượng tín dụng tại ngân hàng Nông nghiệp và phát triển nông thôn Việt Nam - chỉ nhánh thị xã Đông Triểu, tỉnh Quảng Ninh” thành. Xuân Hòa Tôi xin tran tr ng nghi Ninh om u ki tôi trong su t quá nghiên c lu a minh. Xin tran trong cam ơn! 1 MỤC LỤC 0900960900077 . iii DANH MUC TU NGU VIET TAT .5-5- << 5 5s << << ssesesesesesssesssee vi DANH MUC BANG BIEU . 1 CHUONG 1: CO SO LY LUAN VE TiN DUNG VA CHAT LUONG TIN 000 . 35 CHUONG 2: THUC TRANG CHAT LUONG TIN DUNG TAI NGAN HANG NONG NGHIEP VA PHAT TRIEN NONG THON VIET NAM - CHI NHANH THI XA DONG TRIEU, TINH QUANG NINH .scscscsssscsssessssssesssessessessessseseees 36 Nam - re 11 QOLS - 2OV7 cecccecccceccsssccescessssscescsssessesssssssessessssessessessssessesscssssessessssssesscessesscesssesseess 42 sscssesssusssssesssssssessesssssssssesssssssesssssssessesssssssessesssssssessessssssseesessssesseeees 4 sscssesssusssssesssssssessesssssssssesssssssesssssssessesssssssessesssssssessessssssseesessssesseeees 5 TOM TAT CHUONG 2.o- G6 6 6 S2 SSs S2 SSsSSssssse 72 CHƯƠNG 3: ĐÈ XUẤT GIẢI PHÁP NÂNG CAO CHẤT LƯỢNG TÍN DỤNG TẠI NGÂN HÀNG NÔNG NGHIỆP VÀ PHÁT TRÏÌÊN NÔNG THÔN VIỆT NAM - CHi NHANH THI XA DONG TRIEU, TINH QUANG NỈNH.73 1V II heceecececcecccsscscssscsscssscsscsesesscsesesacsesusscsessacstsscassesucavsesecavsvsscasstsssavsnsnsansusssarsvensanenees 76 ir10i0i) 1 —. 77 TÓM TẮT CHƯNG 3. 94 TAT LIEU THAM KHAO . << 5 << << << s5 S94 4 44s sesesesese 96 DANH MỤC TỪ NGỮ VIỆT TAT VIET TAT CHU VIET DAY DU Agribank CKH Có NH Ngân hàng NS Ngân sách TG TT VỊ DANH MUC BANG BIEU t nh Qu_ ng Ninh N 2OLS - 2OU7 oo. ee eee ccccccccceeeeeeessssssteeeeeeeeeeeeeees 43 ng 2. Ho ng cho vay và thun c a Agribank - Chi nhánh th Tri u,t nh Qu — QOL occ eeccccccccccessseccccceeeeeeeecceeeeees cho vay và doanh s cho vayt 1 Agribank th u,t nh Qu ng Ninh - 2017.4: S ng khách hàng quanh tín d ngt 1 Agribank - Chi nhánhth xã u,t nhQu ng - 20 l7. theo th I1giant 1 Agribank - Chi nhánh th I0) 06:50) 2 . 53 theo tais nb mt iAgribank - Chi nhan Tri u,t mh Qu ng Ninh. 5 0 0 0 TH re 55 cho vay t 1 Agribank - Chi nhanh th l Ninh phan theo nhóm n n 2015 - 20]l7.- «s2 56 un x utheoth igiant 1 Agribank - Chi nhánh th t nh Qu X)NI. un x ng t 1 Agribank - Chi nh Tri u,t nh Qu QOIS v00.10: Hi ugu s d ngv nt 1Agribank Chị nhánh th Qu Z2) 0m.lII:H s thun t 1 Agribank - Chi nhánh th u,t nh C x0 —.12: Vòng quay v ntínd ngt 1 Asribank - Chi nhánh th t nh Qu X)NI. Chị nhánh th u,t nhQu - ng 2.14:L inhu nt _ ho ng tind ngt i Agribank - Chi nhanh th Tri u,t nh Qu — QOL occ eeccccccccccessseccccceeeeeeeecceeeeees Vil DANH MUC HINH VE Hinh 2.1: Mé6hinhb mayt ch cc a Chi nhánh.-- s75 << s2 40 cho vay theo nhóm khách hàng t 1 Agribank - Chị u,t nhQu - 2017.3: doanhs cho vayt 1 Agribank - Chi nhánh th u,t nhQu 000 —.4: S ng khách hàng quanh tínd ngt 1 Agribank - Chi nhánhth xã u,t nhQu - 2017. phân lo 1n t 1 Agribank - Chi nhánh th u, t nh Qu Ninh 2015 - 2017 ooo. 57 un x utheoth igiant 1 Agribank - Chi nhanh th t nh Qu x0 —. un x ng t 1 Agribank - Chi nk Tri u,t nh Qu - 2Ô Í77.8:t su tÌ Iinhu n/doanh thut 1 Agribank - Chi nhánh th t nh Qu x0 —. Vill PHAN MO DAU 1. Tính cấp thiết của đề tài hàng. giải pháp nâng cao chất lượng tín dụng tại ngân hàng Nông nghiệp và phát triển nông thôn Việt Nam - chỉ nhánh thị xã Đông Triễu, tỉnh Quảng Ninh” 3. Mục tiêu nghiên cứu Ninh. Đối tượng và phạm vỉ nghiên cứu 4. Đối tượng nghiên cứu 4. Phạm vỉ nghiên cứu - Phạm vi nội dung: - Pham vi khong gian: - Pham vi thoi gian: 5 - 2017. Phương pháp nghiên cứu 6. Kết cầu của đề tài -_ Chương 1: Cơ sở lý luận về tín dụng và chất lượng tín dụng - Chương 2: Thực trạng chất lượng tín dụng tại ngân hàng Nông nghiệp và phát triển nông thôn Việt Nam - Chỉ nhánh thị xã Đông Triều, tỉnh Quảng Ninh -_ Chương 3: Đề xuất giải pháp nâng cao chất lượng tín dụng tại ngân hàng Nông nghiệp và phát triển nông thôn Việt Nam - Chỉ nhánh thị xã Đông Triéu, tinh Quang Ninh CHUONG 1: CO SO LY LUAN VE TIN DUNG VA CHAT LUONG TIN DUNG 1. Tổng quan về tín dung của ngân hàng thương mại 1. Khái niệm về tín dụng của ngân hàng thương mại l. Định nghĩa tín dụng của ngân hàng thương mại “Cấp tín dụng là việc thỏa thuận dé tô chức, cá nhân sử dụng một khoản tiền hoặc cam kết sử dụng một khoản tiền hoặc cam kết cho phép sứ dụng một khoản tiễn theo nguyên tắc có hoàn trả bằng nghiệp vụ cho vay, chiết khẩu, cho thuê tài chính, bao thanh toán, bảo lãnh ngân hàng và các nghiệp vụ cấp tín dụng khác `. Đặc trưng và bản chất của tín dụng ngân hàng thương mại cho thuê tài chính cho k 1. Các hình thức tín dụng của ngân hàng thương mại 1. Căn cứ vào thời bạn và hình thức cấp tín dụng a. Tín dụng ngăn hạn Tín Cho vay theo Hạn mức tín dụng Cho vay theo món Cho vay chiết khấu Bao thanh toán Thau chi trên khoản vãng lai Cho vay thông qua nghiệp vụ phát hành và sử dụng thẻ: b. Tín dụng trung dài hạn Cho vay theo dự án đầu tư: Ngân hàng cho k Cho vay thuê mua Mua các phiêu bán hàng tiêu dùng và máy móc trả góp Cho vay đồng tài trợ 1. Căn cứ vào xuất xứ tín dụng a. Cho vay trực tiếp 10 (1) A Ngân hàng Khách hàng A (2) b. Cho vay gidn tiép (2) Ỷ Ngân hàng (1) (3) „ bao thanh toán, 1. Vai trò của tín dụng ngân hàng thương mại 1. Đối với nên kinh tẾ II a. Tín dụng của ngán hàng thương mại là kênh cân đôi cung - câu vôn cho nên kinh lễ. Tin dung của ngân hàng thương mại thúc đây quả trình tích tụ và tập trung vốn cho nên kinh tế, hỗ trợ nguôn vốn kinh doanh cho quá trình được diễn ra liên tục và góp phần đây nhanh quá trình tái sản xuất mở rộng, đầu tư phát triển kinh tễ. Tín dụng của ngân hàng thương mại có vai trò quan trọng trong lô chức điểu hành, lưu thông tiên tệ và là một công cụ điêu tiêt nên Kinh té vi mo. Tín dụng của ngân hàng thương mại tạo điều kiện phát triển kinh tế đối ngoal. Đối với tình hình chính trị xã hội 14 1. Đối với bản thân ngân hàng thương mại 1. Chất lượng tín dụng 15 1. Khái niệm chất lượng tín dụng 16 1. Quy trình tín dụng 1. Ý nghĩa của việc thiết lập quy trình tín dụng Bảng 1.1: Bảng tóm tắt quy trình tín dụng Các giai x . - K ee Nguồn và nơi cung | Nhiệm vụ của ngân hàng |_ Kêt qua của môi ‹ cap thong tin ở mỗi øiaI đoạn giai đoạn đoạn cua aR A ° - Xe ° ° ° ° quy trình Phân tích tín - Các cho vay 17 Các giai Nguồn và nơi cung Nhiệm vụ của ngần hàng Kết qua cua moi đoạn của cấp thông tin ớ môi giai đoạn giai doan quy trình sung liên quan Các báo cáo tài Giam sat va Các thông tin khác 18 1. Quy trình tín dụng căn bản Thứ nhất: Lập hồ sơ đề nghị cấp tín dụng Giấy đề nghị vay vốn gian. Tài liệu chứng minh năng lực pháp lý: - _ Đối với pháp nhân : - Đối với thể nhân: 19 e/ Tài liệu thuyết minh vay vốn - Các báo cáo tài chính: Thứ hai: Phân tích tín dụng 20 Thứ ba: Quyết định và ký hợp đồng tín dụng Chính s - Lãi suât + lãi - Quyên và nghĩa vụ hai bên 21 Thứ tư: Giải ngần Thứ năm: Giám sát tín dụng Muc dich: Noi dung: - Theo dõi, phân Thứ sáu: Thanh lý hợp đồng tín dụng Thu nợ: 22 Tái xét hợp đồng tín dụng Thanh lý hợp đồng: 1. Các chỉ tiêu đánh giá chất lượng tín dụng Ngân hàng 1. Chỉ tiêu định lượng Tỷ lệ nợ quả hạn Tỷ lệ nợ xấu 23 Hiéu qua su dung von Xv Hệ số thu nợ Vòng quay vốn tín dụng 24 Các tỉ suất thu nhập từ hoạt động tín dụng thu ngân hàng. Chỉ tiêu định tính nguyê hàng. Phân loại nợ Cách phân loại nợ: 25 14/2014/TT-NHNN - Nhóm 1 (nợ đu tiêu chuẩn) Bao gồm: - Nhóm 2 tnợ cân chú ý) Bao gồm: - Nhóm 3 (nợ dưới tiêu chuẩn) Bao gồm: - Nhóm 4 (nợ nghỉ ngờ) Bao gỗm: ngày - Nhóm 5 (nợ có khả năng mắt vốn) Bao gôm: 26 Trích dự phòng chung và dự phòng cụ thể: chung. Nhóm 2: 5%; Nhóm 3: 20%; Nhóm 4: 50%; Nhóm 5: 100%. Các yếu tổ ảnh hưởng đến chất lượng tín dụng 1. Yếu tố khách quan a. Tình hình kinh tế, chính trị, xã hội trong nuoc kh 27 b. Do tình hình kinh tế, chính trị thể giới c. Môi trường pháp lý d. Môi trường cạnh tranh theo hai e. Môi trường tự nhiên 28 1. Yếu tố chủ quan a. Nhân lô từ phía khách hàng: Ủy tín, đạo đức của người vay gây nên. 29 Năng lực, kinh nghiệm quán lý kinh doanh của khách hàng hàng. Nhân tô từ phía ngân hang Chính sách nguon von: Chính sách khách hàng vay và lĩnh vực đầu tư tín dụng: Diéu kién vay von: Giới hạn tín dụng: 30 Lãi suất và phi vay von: Phân loại nợ và trích lập dự phòng rủi ro tín dụng: Bao dam tién vay: Chính sách nhận biết và quản lý nợ có ván đề: Chí kinh doanh. Chính sách 3] Quy trình tín dụng: Kiém soát nội bộ: Tô chức nhán sự: hàng. Thông tin tín dụng: 32 ngân hàng.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ