Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Trong bối cảnh cuộc Cách mạng công nghiệp 4.0 và tiến trình chuyển đổi số diễn ra mạnh mẽ, sự phát triển của công nghệ thông tin cùng mạng Internet đã làm thay đổi căn bản phương thức giao dịch trong lĩnh vực tài chính - ngân hàng. Xu hướng tiêu dùng dịch vụ ngân hàng của khách hàng tại Việt Nam dịch chuyển nhanh chóng từ các kênh giao dịch truyền thống tại quầy sang các ứng dụng ngân hàng di động như Mobile Banking và SmartBanking. Dữ liệu thực tiễn cho thấy thị trường Việt Nam ghi nhận khoảng 3 triệu khách hàng sử dụng dịch vụ ngân hàng di động với tốc độ tăng trưởng đạt từ 20% đến 30% mỗi tháng. Điện thoại thông minh (smartphone) và mạng Internet đã trở thành kênh phân phối sản phẩm dịch vụ hiện đại, hỗ trợ các ngân hàng thương mại đa dạng hóa danh mục sản phẩm, mở rộng phạm vi hoạt động, nâng cao hiệu quả huy động vốn và cấp tín dụng, đồng thời tối ưu hóa chi phí vận hành.
Ngân hàng Thương mại Cổ phần Đầu tư và Phát triển Việt Nam – Chi nhánh Thừa Thiên Huế (BIDV Thừa Thiên Huế) là một trong những định chế tài chính thương mại chủ lực trên địa bàn tỉnh, luôn nỗ lực mở rộng và nâng cao chất lượng dịch vụ ngân hàng điện tử nói chung và ứng dụng SmartBanking nói riêng. Tuy nhiên, hoạt động cung ứng dịch vụ SmartBanking tại chi nhánh vẫn đối mặt với một số tồn tại và rào cản nhất định; chất lượng dịch vụ chưa thực sự đáp ứng trọn vẹn kỳ vọng ngày càng khắt khe của khách hàng và chưa phát huy hết tiềm năng phát triển để trở thành sản phẩm dịch vụ mũi nhọn tạo lợi thế cạnh tranh vượt trội. Do đó, việc nghiên cứu thực trạng chất lượng dịch vụ SmartBanking có ý nghĩa cấp thiết nhằm đề xuất các hàm ý quản trị và giải pháp thực tiễn.
Đề tài chuyên đề tốt nghiệp xác định hệ thống mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể như sau:
- Mục tiêu tổng quát: Phân tích, đánh giá thực trạng chất lượng dịch vụ SmartBanking tại Ngân hàng TMCP Đầu tư và Phát triển Việt Nam – Chi nhánh Thừa Thiên Huế trên cơ sở kết hợp lý luận và thực tiễn, từ đó đề xuất các giải pháp khả thi nhằm nâng cao chất lượng dịch vụ này.
- Mục tiêu cụ thể:
- Hệ thống hóa các vấn đề lý luận và thực tiễn liên quan đến ngân hàng điện tử và chất lượng dịch vụ SmartBanking trong ngân hàng thương mại.
- Phân tích, đánh giá thực trạng chất lượng dịch vụ SmartBanking tại BIDV Chi nhánh Thừa Thiên Huế thông qua dữ liệu thứ cấp và dữ liệu điều tra thực tế.
- Đề xuất hệ thống giải pháp và kiến nghị phù hợp nhằm cải thiện và nâng cao chất lượng dịch vụ SmartBanking tại chi nhánh trong thời gian tới.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu được xác định rõ ràng:
- Đối tượng nghiên cứu: Những vấn đề lý luận và thực tiễn liên quan đến chất lượng dịch vụ SmartBanking tại BIDV Chi nhánh Thừa Thiên Huế.
- Phạm vi nội dung: Đánh giá các khía cạnh cấu thành chất lượng dịch vụ SmartBanking và mức độ đáp ứng của ứng dụng đối với người dùng.
- Phạm vi không gian: Nghiên cứu được thực hiện tại Phòng Khách hàng cá nhân, Ngân hàng TMCP Đầu tư và Phát triển Việt Nam – Chi nhánh Thừa Thiên Huế, địa chỉ tại số 41 Hùng Vương, thành phố Huế, tỉnh Thừa Thiên Huế.
- Phạm vi thời gian: Quá trình thực tập và thu thập dữ liệu nghiên cứu diễn ra từ ngày 12/09/2022 đến ngày 04/12/2022; các dữ liệu thứ cấp về tình hình hoạt động kinh doanh và nhân sự của chi nhánh được thu thập trong giai đoạn 2019 – 2021.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu
Nghiên cứu được xây dựng dựa trên hệ thống cơ sở lý luận về ngân hàng điện tử (e-Banking), dịch vụ ngân hàng thông minh (SmartBanking) và các mô hình đánh giá chất lượng dịch vụ trong kinh tế học và quản trị kinh doanh:
- Khái niệm và căn cứ pháp lý: Khái niệm dịch vụ được tiếp cận theo Khoản 3 Điều 4 Luật Giá năm 2012, xác định dịch vụ là hàng hóa mang tính vô hình, quá trình sản xuất và tiêu dùng không tách rời nhau. Các định nghĩa về chất lượng của Juran ("sự phù hợp với nhu cầu"), Ishikawa ("sự thỏa mãn nhu cầu thị trường với chi phí thấp nhất") và quan điểm tiếp thị tài chính - dịch vụ được sử dụng để làm rõ bản chất của chất lượng dịch vụ.
- Các mô hình đánh giá chất lượng dịch vụ kinh điển:
- Mô hình chất lượng kỹ thuật - chất lượng chức năng của Grönroos (1984): Phân định chất lượng dịch vụ cảm nhận thông qua hai thành phần cốt lõi là chất lượng kỹ thuật (dịch vụ cung cấp cái gì) và chất lượng chức năng (dịch vụ được cung cấp như thế nào), chịu sự chi phối của hình ảnh thương hiệu và các hoạt động tiếp thị truyền thông.
- Mô hình khoảng cách chất lượng dịch vụ SERVQUAL của Parasuraman & ctg (1988, 1991): Đánh giá chất lượng dịch vụ dựa trên mức độ chênh lệch giữa kỳ vọng của khách hàng và nhận thức thực tế qua 5 thành phần: Tin cậy (Reliability), Đáp ứng (Responsiveness), Năng lực phục vụ (Assurance), Đồng cảm (Empathy) và Phương tiện hữu hình (Tangibles).
- Mô hình SERVPERF của Cronin & Taylor (1992): Xác định chất lượng dịch vụ bằng chính mức độ cảm nhận thực tế của khách hàng về kết quả thực hiện dịch vụ của tổ chức.
- Mô hình nghiên cứu đề xuất tại BIDV Chi nhánh Thừa Thiên Huế: Tác giả xây dựng mô hình nghiên cứu gồm 5 nhóm yếu tố tác động trực tiếp đến chất lượng dịch vụ SmartBanking tại chi nhánh:
- Đảm bảo an toàn, chính xác
- Khả năng thực hiện giao dịch
- Năng lực của nhân viên và ngân hàng
- Sự am hiểu khách hàng
- Cơ sở, vật chất, công nghệ
Thang đo nghiên cứu (Bảng 1.1) gồm 28 biến quan sát, chia thành 6 nhóm tiêu chí đo lường theo thang đo Likert 5 điểm (từ 1: Hoàn toàn không đồng ý đến 5: Hoàn toàn đồng ý):
- Sự an toàn bảo mật (BM): 4 biến quan sát (BM1 đến BM4).
- Tính dễ sử dụng (SD): 5 biến quan sát (SD1 đến SD5).
- Nhận thức rủi ro (RR): 5 biến quan sát (RR1 đến RR5).
- Hiệu quả mong đợi (HQ): 5 biến quan sát (HQ1 đến HQ5).
- Hình ảnh ngân hàng (HA): 5 biến quan sát (HA1 đến HA5).
- Phát triển dịch vụ SmartBanking (DV): 4 biến quan sát (DV1 đến DV4).
Phương pháp thu thập và xử lý dữ liệu:
- Dữ liệu thứ cấp: Thu thập từ các báo cáo hoạt động sản xuất kinh doanh, báo cáo tài chính, báo cáo quản trị nhân sự của BIDV và BIDV Chi nhánh Thừa Thiên Huế, các văn bản quy định của Ngân hàng Nhà nước Việt Nam, thông tin từ website chính thức và các tài liệu chuyên ngành đã công bố.
- Dữ liệu sơ cấp: Thu thập thông qua phương pháp điều tra bảng hỏi khảo sát trực tiếp đối với khách hàng cá nhân và khách hàng doanh nghiệp đang sử dụng dịch vụ SmartBanking tại trụ sở BIDV Thừa Thiên Huế. Quy mô mẫu điều tra được xác định theo công thức 10 câu hỏi x 15 = 150 mẫu điều tra hợp lệ.
- Phương pháp phân tích số liệu: Dữ liệu được tổng hợp, xử lý trên phần mềm Microsoft Excel; áp dụng các phương pháp phân tổ thống kê, thống kê mô tả, phương pháp so sánh đối chiếu, kiểm định thống kê và phân tích nhân tố/hồi quy nhằm làm rõ thực trạng đánh giá của khách hàng.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Cơ sở lý luận và thực tiễn về chất lượng dịch vụ SmartBanking
Chương 1 hệ thống hóa khung lý luận toàn diện về dịch vụ ngân hàng điện tử và dịch vụ SmartBanking. Tác giả phân tích lịch sử hình thành dịch vụ ngân hàng điện tử từ thập niên 1980 tại Scotland cho đến sự phát triển phổ biến từ thập niên 1990 trên toàn cầu. Các kênh ngân hàng điện tử chính bao gồm: Internet Banking, SMS Banking, SmartBanking/Mobile Banking, Home Banking, hệ thống máy rút tiền tự động (ATM), máy thanh toán tại điểm bán hàng (POS) và tổng đài hỗ trợ (Call Center).
Dịch vụ SmartBanking được định nghĩa là dịch vụ ngân hàng trực tuyến thế hệ mới thông qua ứng dụng di động và website, tích hợp đa dạng các tính năng tài chính và phi tài chính: gửi tiết kiệm online, trả nợ vay, tra cứu lịch sử giao dịch, chuyển tiền nội bộ và liên ngân hàng, nạp tiền điện thoại/ví điện tử, tra cứu tỷ giá - lãi suất, thanh toán hóa đơn tiện ích (điện, nước, viễn thông, học phí, bảo hiểm) và các tiện ích đời sống (đặt vé máy bay, phòng khách sạn, vé xem phim).
Văn bản làm rõ 4 lợi ích cốt lõi của SmartBanking:
- Nhanh chóng và tiện lợi: Khách hàng giao dịch 24/7 mọi lúc, mọi nơi mà không cần đến quầy.
- Tiết kiệm chi phí, tăng doanh thu: Giảm thiểu chi phí in ấn, vận hành và nhân sự cho ngân hàng, tiết kiệm chi phí đi lại và thời gian cho khách hàng.
- Mở rộng phạm vi hoạt động và khả năng cạnh tranh: Khai thác độ phủ sóng của Internet để tiếp cận tập khách hàng đa dạng, nâng cao giá trị thương hiệu.
- Nâng cao hiệu quả sử dụng vốn: Đẩy nhanh tốc độ thanh toán, luân chuyển dòng tiền trong nền kinh tế.
Song song với các lợi ích, chương 1 phân tích các nhóm rủi ro đặc thù: rủi ro lộ mật khẩu do bất cẩn cá nhân; rủi ro nhiễm virus, mã độc qua các đường link giả mạo đánh cắp thông tin xác thực; rủi ro khi thất lạc thiết bị di động/thẻ SIM và rủi ro gián đoạn hệ thống công nghệ. Từ đó, tác giả chỉ ra các nội dung cốt lõi để nâng cao chất lượng dịch vụ bao gồm: đa dạng hóa sản phẩm dịch vụ, hoàn thiện quy trình cung ứng dịch vụ và kiểm soát chặt chẽ rủi ro hoạt động, rủi ro danh tiếng và rủi ro pháp lý.
Chương 2: Phân tích thực trạng chất lượng dịch vụ SmartBanking tại Ngân hàng Thương mại Cổ phần Đầu tư và Phát triển Việt Nam chi nhánh Thừa Thiên Huế
Chương 2 trình bày tổng quan về quá trình hình thành, cơ cấu tổ chức, tình hình nguồn nhân lực, kết quả hoạt động kinh doanh và thực trạng cung ứng dịch vụ SmartBanking tại BIDV Chi nhánh Thừa Thiên Huế:
- Lịch sử hình thành BIDV và Chi nhánh Huế: Ngân hàng TMCP Đầu tư và Phát triển Việt Nam tiền thân là Ngân hàng Kiến thiết Việt Nam, thành lập ngày 26/04/1957, trải qua 4 giai đoạn đổi tên và phát triển (1957–1981, 1981–1990, 1990–2012, 2012 đến nay). Tính đến năm 2022, BIDV có quy mô mạng lưới phủ kín 63 tỉnh/thành phố với 190 chi nhánh, 871 phòng giao dịch, tổng tài sản đạt 860.000 tỷ đồng và hơn 25.000 cán bộ nhân viên. BIDV Chi nhánh Huế được thành lập theo Quyết định số 65/QĐ-NH5 ngày 27/03/1993 của Thống đốc NHNN và Công văn số 621VC/UBND ngày 14/07/1993 của UBND tỉnh Thừa Thiên Huế, đặt trụ sở chính tại 41 Hùng Vương, phường Phú Hội, thành phố Huế.
- Cơ cấu tổ chức: Gồm Ban Giám đốc (1 Giám đốc điều hành chung và 2 Phó Giám đốc phụ trách các mảng nghiệp vụ) cùng các khối/phòng chuyên môn: Phòng Khách hàng doanh nghiệp, Phòng Khách hàng cá nhân, Phòng Quản lý rủi ro, Phòng Quản trị tín dụng, Phòng Kế hoạch - Tài chính, Phòng Giao dịch khách hàng và Phòng Tổ chức - Hành chính.
- Tình hình nhân sự: Nhân sự giai đoạn 2019 – 2021 có sự biến động nhẹ về số lượng nhưng duy trì chất lượng chuyên môn cao và cơ cấu trẻ.
| Chỉ tiêu nhân sự |
Năm 2019 (Người) |
Năm 2020 (Người) |
Năm 2021 (Người) |
So sánh 2020/2019 (+/-) |
So sánh 2020/2019 (%) |
So sánh 2021/2020 (+/-) |
So sánh 2021/2020 (%) |
| Tổng số lao động |
119 |
122 |
117 |
+3 |
102,52 |
-5 |
95,90 |
| Cơ cấu theo giới tính |
|
|
|
|
|
|
|
| - Lao động nam |
55 - 58 |
56 - 60 |
54 - 57 |
- |
46% - 49% |
- |
46% - 49% |
| - Lao động nữ |
61 - 64 |
62 - 66 |
60 - 63 |
- |
51% - 54% |
- |
51% - 54% |
| Trình độ đào tạo |
|
|
|
|
|
|
|
| - Trên đại học |
30 |
32 |
31 |
+2 |
106,67 |
-1 |
96,88 |
| - Đại học |
87 |
87 |
83 |
0 |
100,00 |
-4 |
95,40 |
| - Trung cấp, Cao đẳng |
2 |
3 |
3 |
+1 |
150,00 |
0 |
100,00 |
| Độ tuổi lao động |
|
|
|
|
|
|
|
| - Lao động trẻ |
- |
- |
- |
- |
67% - 69% |
- |
67% - 69% |
- Đánh giá thực trạng dịch vụ SmartBanking:
- Tác giả phân tích các tính năng, hạn mức giao dịch, kênh phân phối, quy mô khách hàng và số lượt giao dịch SmartBanking tại BIDV Chi nhánh Huế giai đoạn 2019 – 2021.
- So sánh đối sánh các tiện ích và chế độ bảo mật của BIDV SmartBanking với các ngân hàng thương mại đối thủ trên địa bàn tỉnh Thừa Thiên Huế (Bảng 2.7, Bảng 2.8).
- Phân tích thống kê số lỗi kỹ thuật phát sinh trong quá trình vận hành dịch vụ SmartBanking tại chi nhánh giai đoạn 2019 – 2021 (Bảng 2.9).
- Kết quả khảo sát 150 khách hàng cho thấy người dùng đánh giá cao tính tiện lợi, tốc độ xử lý và hình ảnh thương hiệu của BIDV. Tuy nhiên, vẫn còn những tồn tại nhất định về tính ổn định đường truyền vào giờ cao điểm, sự cố đăng nhập và mức độ hỗ trợ giải đáp vướng mắc kỹ thuật từ nhân viên ngân hàng trong một số thời điểm.
Chương 3: Định hướng và giải pháp nâng cao chất lượng dịch vụ SmartBanking tại Ngân hàng Thương mại Cổ phần Đầu tư và Phát triển Việt Nam chi nhánh Thừa Thiên Huế
Trên cơ sở phân tích thực trạng và nhận diện các nguyên nhân hạn chế ở Chương 2, Chương 3 đề xuất định hướng phát triển cùng hệ thống 6 nhóm giải pháp trọng tâm nhằm nâng cao chất lượng dịch vụ SmartBanking tại BIDV Thừa Thiên Huế:
- Nâng cao khả năng am hiểu khách hàng: Chủ động nghiên cứu phân khúc khách hàng, lắng nghe nhu cầu và ý kiến phản hồi để cá nhân hóa trải nghiệm, triển khai các chính sách ưu đãi phí và quà tặng khuyến khích giao dịch.
- Hạn chế rủi ro trong việc cung cấp dịch vụ SmartBanking: Tăng cường hệ thống tường lửa, rà soát an ninh định kỳ; đẩy mạnh truyền thông và gửi bản tin khuyến cáo khách hàng về việc bảo mật mã PIN/mật khẩu, nhận diện tin nhắn/link lừa đảo và quy trình khóa tài khoản/SIM khi bị mất thiết bị.
- Tăng độ tin cậy cho dịch vụ SmartBanking: Cam kết tính chính xác tuyệt đối trong việc hạch toán giao dịch tiền tệ; thiết lập quy trình giải quyết tra soát, khiếu nại nhanh chóng và minh bạch nhằm tạo dựng lòng tin vững chắc cho khách hàng.
- Đầu tư công nghệ thông tin và hoàn thiện cơ sở vật chất, công nghệ: Nâng cấp hạ tầng máy chủ, đường truyền kết nối đảm bảo ứng dụng vận hành mượt mà 24/7, hạn chế tối đa tình trạng nghẽn mạng vào các dịp cao điểm; tối ưu giao diện đồng nhất của hệ sinh thái SmartBanking thế hệ mới.
- Nâng cao chất lượng nguồn nhân lực của ngân hàng: Đào tạo chuyên sâu kiến thức kỹ thuật số và nghiệp vụ ngân hàng điện tử cho đội ngũ cán bộ, giao dịch viên tại Phòng Khách hàng cá nhân; rèn luyện kỹ năng giao tiếp, thái độ phục vụ chu đáo, giải thích tận tình các tiện ích cho khách hàng.
- Tăng khả năng thực hiện giao dịch: Đơn giản hóa các bước thao tác trên giao diện ứng dụng, tích hợp thêm nhiều đối tác thanh toán hóa đơn công cộng, dịch vụ hành chính công, mua sắm giải trí nhằm gia tăng giá trị tiện ích cho người sử dụng.
Kết quả và đóng góp
Nghiên cứu đạt được các kết quả và đóng góp thực tiễn cụ thể:
- Khái quát hóa lý luận: Hệ thống hóa cơ sở lý thuyết về ngân hàng điện tử, chỉ rõ các đặc trưng, lợi ích, rủi ro và các mô hình đo lường chất lượng dịch vụ dịch chuyển từ lý thuyết quốc tế (Gronroos, SERVQUAL, SERVPERF) vào thực tiễn dịch vụ ngân hàng số tại Việt Nam.
- Phản ánh trung thực thực trạng: Cung cấp bức tranh toàn diện về nguồn nhân lực, hoạt động kinh doanh và quy trình vận hành dịch vụ SmartBanking của BIDV Chi nhánh Thừa Thiên Huế giai đoạn 2019 – 2021; lượng hóa các chỉ tiêu về biến động nhân sự, tỷ lệ cơ cấu trình độ học vấn (trên 25% có trình độ sau đại học) và độ tuổi lao động trẻ (chiếm 67% - 69%).
- Xây dựng thang đo thực nghiệm: Thiết lập bộ thang đo chi tiết gồm 28 biến quan sát thuộc 6 nhóm tiêu chí đo lường chất lượng dịch vụ SmartBanking phù hợp với đặc thù khách hàng tại địa bàn Thừa Thiên Huế.
- Hệ thống giải pháp mang tính ứng dụng cao: Đề xuất 6 nhóm giải pháp đồng bộ từ công nghệ, con người, quy trình kiểm soát rủi ro đến chiến lược chăm sóc khách hàng, giúp Ban Giám đốc BIDV Thừa Thiên Huế có thêm căn cứ thực tiễn để nâng cao chất lượng dịch vụ và năng lực cạnh tranh bán lẻ.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Khóa luận có một số hạn chế gắn liền với phạm vi và điều kiện thực hiện:
- Hạn chế về quy mô và không gian khảo sát: Khảo sát thực nghiệm được thực hiện trên cỡ mẫu n = 150 khách hàng, tập trung chủ yếu tại trụ sở chính của chi nhánh (số 41 Hùng Vương, thành phố Huế), chưa mở rộng điều tra đại diện trên toàn bộ hệ thống các phòng giao dịch trực thuộc tại các huyện/thị xã trên địa bàn tỉnh Thừa Thiên Huế.
- Hạn chế về thời gian nghiên cứu: Thời gian thực tập và khảo sát diễn ra trong vòng 3 tháng (từ ngày 12/09/2022 đến ngày 04/12/2022), nên việc theo dõi và đánh giá chuỗi số liệu theo thời gian thực đối với các cập nhật tính năng mới của SmartBanking còn giới hạn.
- Hướng nghiên cứu tiếp theo: Mở rộng quy mô mẫu khảo sát đối với nhiều nhóm đối tượng khách hàng khác nhau; ứng dụng các mô hình phân tích định lượng nâng cao (như mô hình cấu trúc tuyến tính SEM, phân tích hồi quy đa biến chuyên sâu) để kiểm định chính xác mức độ tác động của từng nhân tố đến sự hài lòng và lòng trung thành của khách hàng.
Giá trị tham khảo
Bản chuyên đề tốt nghiệp mang lại giá trị tham khảo hữu ích cho nhiều nhóm đối tượng:
- Đối với sinh viên khối ngành Kinh tế, Tài chính - Ngân hàng, Quản trị Kinh doanh: Tài liệu là mẫu tham khảo chuẩn mực về kết cấu một khóa luận tốt nghiệp chuyên ngành Ngân hàng; hữu ích trong việc tham khảo phương pháp tiếp cận các mô hình chất lượng dịch vụ (Grönroos, SERVQUAL, SERVPERF) và cách thiết kế bảng hỏi, thang đo Likert 28 biến quan sát.
- Đối với cán bộ quản lý và nhân viên ngân hàng thương mại: Cung cấp tài liệu tham khảo thực tế về các chỉ tiêu nhân sự, các bước tổ chức vận hành dịch vụ SmartBanking, nhận diện các dạng lỗi kỹ thuật và các rủi ro vận hành trong cung ứng dịch vụ ngân hàng số.
- Đối với các nhà nghiên cứu về dịch vụ ngân hàng số tại địa phương: Là nguồn dữ liệu thứ cấp và thực tiễn đáng tin cậy về thị trường dịch vụ ngân hàng điện tử tại địa bàn tỉnh Thừa Thiên Huế giai đoạn 2019 – 2022.
Câu hỏi thường gặp
1. Đề tài chuyên đề tốt nghiệp này do ai thực hiện và thuộc đơn vị đào tạo nào?
Đề tài do sinh viên Hồ Phương Hồng Ngân (Lớp K53A Tài chính, niên khóa 2019 – 2022/2023), Khoa Kế toán - Tài chính, Trường Đại học Kinh tế – Đại học Huế thực hiện, dưới sự hướng dẫn khoa học của ThS. Nguyễn Tiến Nhật; hoàn thành ngày 14 tháng 12 năm 2022.
2. BIDV Chi nhánh Thừa Thiên Huế được thành lập dựa trên những văn bản pháp lý nào và trụ sở đặt tại đâu?
Chi nhánh được thành lập và hoạt động theo Quyết định số 65/QĐ-NH5 ngày 27/03/1993 của Thống đốc Ngân hàng Nhà nước Việt Nam và Công văn số 621VC/UBND ngày 14/07/1993 của UBND tỉnh Thừa Thiên Huế. Trụ sở chính của chi nhánh đặt tại số 41 Hùng Vương, phường Phú Hội, thành phố Huế, tỉnh Thừa Thiên Huế.
3. Mô hình nghiên cứu đề xuất chất lượng dịch vụ SmartBanking tại BIDV Chi nhánh Huế gồm những nhân tố nào?
Mô hình đề xuất gồm 5 nhóm nhân tố chính tác động đến chất lượng dịch vụ SmartBanking: (1) Đảm bảo an toàn, chính xác; (2) Khả năng thực hiện giao dịch; (3) Năng lực của nhân viên và ngân hàng; (4) Sự am hiểu khách hàng; (5) Cơ sở, vật chất, công nghệ.
4. Cơ cấu lao động tại BIDV Chi nhánh Thừa Thiên Huế giai đoạn 2019 – 2021 có đặc điểm gì nổi bật?
Quy mô nhân sự của chi nhánh duy trì từ 117 đến 122 người (năm 2019: 119 người; năm 2020: 122 người; năm 2021: 117 người). Lực lượng lao động có cơ cấu trẻ, chiếm từ 67% đến 69% tổng số cán bộ; tỷ lệ lao động nữ chiếm 51% – 54%; trình độ chuyên môn cao với 30 – 32 cán bộ có trình độ trên đại học (chiếm trên 25%) và hơn 80 cán bộ có trình độ đại học.
5. Khảo sát thực nghiệm của đề tài được triển khai với cỡ mẫu bao nhiêu và nội dung thang đo gồm những gì?
Khảo sát thực nghiệm được thực hiện trên 150 khách hàng cá nhân và doanh nghiệp tại trụ sở 41 Hùng Vương, sử dụng bảng hỏi với bộ thang đo gồm 28 biến quan sát thuộc 6 nhóm tiêu chí: An toàn bảo mật (4 biến), Tính dễ sử dụng (5 biến), Nhận thức rủi ro (5 biến), Hiệu quả mong đợi (5 biến), Hình ảnh ngân hàng (5 biến) và Phát triển dịch vụ SmartBanking (4 biến).
Kết luận
Chuyên đề tốt nghiệp "Thực trạng chất lượng dịch vụ SmartBanking tại Ngân hàng thương mại cổ phần Đầu tư và Phát triển Việt Nam chi nhánh Thừa Thiên Huế" của tác giả Hồ Phương Hồng Ngân đã hệ thống hóa toàn diện cơ sở lý luận về ngân hàng điện tử và các mô hình đo lường chất lượng dịch vụ hiện đại. Nghiên cứu phân tích sâu sắc dữ liệu thứ cấp giai đoạn 2019 – 2021 kết hợp cùng kết quả khảo sát thực nghiệm 150 khách hàng nhằm phản ánh khách quan thực trạng vận hành SmartBanking tại BIDV Chi nhánh Thừa Thiên Huế. Trên cơ sở đó, tác giả đề xuất 6 nhóm giải pháp thiết thực, đồng bộ về hạ tầng công nghệ, quản trị nhân sự, kiểm soát rủi ro và chăm sóc khách hàng, đóng góp cơ sở thực tiễn quan trọng cho hoạt động phát triển dịch vụ ngân hàng bán lẻ tại chi nhánh.