Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Cuộc Cách mạng Công nghiệp lần thứ tư đã tạo ra những biến đổi sâu sắc đối với ngành kinh tế nói chung và lĩnh vực Tài chính - Ngân hàng nói riêng. Nhu cầu nâng cao chất lượng cuộc sống đặt ra bài toán cho các ngân hàng thương mại: làm thế nào để cung ứng các sản phẩm, dịch vụ nhanh chóng, thuận tiện nhưng vẫn tối ưu hóa chi phí vận hành. Sự ra đời và phát triển của Fintech (công nghệ tài chính) đã làm thay đổi căn bản phương thức, địa điểm và thời gian giao dịch, tạo tiền đề để các tổ chức tín dụng mở rộng độ phủ tài chính, tiếp cận các phân khúc khách hàng ở những khu vực khó tiếp cận dịch vụ ngân hàng truyền thống.

Trong bối cảnh các ngân hàng thương mại tại Việt Nam đang cạnh tranh quyết liệt nhằm hiện đại hóa dịch vụ, Ngân hàng Thương mại Cổ phần Quân Đội (MB) đã định hướng chuyển đổi số mạnh mẽ, ứng dụng Fintech vào danh mục sản phẩm dịch vụ nhằm giữ vững vị thế trên thị trường. Để làm rõ thực trạng triển khai và hiệu quả của các giải pháp này, tác giả Nguyễn Ánh Vân đã thực hiện khóa luận tốt nghiệp: "Đánh giá thực trạng ứng dụng Fintech vào các sản phẩm dịch vụ tại Ngân hàng Thương mại Cổ phần Quân Đội".

Khóa luận xác định ba mục tiêu nghiên cứu cụ thể:

  1. Tổng quan cơ sở lý luận chung về Fintech và việc ứng dụng Fintech vào các sản phẩm, dịch vụ tại ngân hàng thương mại.
  2. Đánh giá thực trạng ứng dụng Fintech vào các sản phẩm, dịch vụ tại Ngân hàng TMCP Quân Đội giai đoạn 2019–2021.
  3. Đề xuất hệ thống giải pháp và kiến nghị nhằm thúc đẩy phát triển ứng dụng Fintech vào các sản phẩm, dịch vụ của MB trong thời gian tới.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu của đề tài:

  • Đối tượng nghiên cứu: Các sản phẩm, dịch vụ có ứng dụng Fintech do Ngân hàng TMCP Quân Đội cung ứng.
  • Phạm vi không gian: Hoạt động phát triển sản phẩm dịch vụ Fintech trên toàn hệ thống MB, kết hợp thu thập dữ liệu khảo sát thực tế tại Chi nhánh Phùng Hưng (Hà Nội).
  • Phạm vi thời gian: Dữ liệu thứ cấp và dữ liệu khảo sát sơ cấp được thu thập trong giai đoạn 2019–2021, cùng định hướng phát triển trong những năm tiếp theo.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khóa luận hệ thống hóa cơ sở lý luận về Fintech dựa trên các nghiên cứu học thuật quốc tế và quy định tại Việt Nam. Thuật ngữ Fintech được trích xuất từ định nghĩa của Abraham Leon Bettinger (1972) về sự kết hợp giữa nghiệp vụ ngân hàng với khoa học quản trị và công nghệ máy tính, nghiên cứu tổng hợp của Patrick Schueffel (Trường Quản lý Fribourg), nhận định của Cemal Karakas và Carla Stamegna, cùng khái niệm từ Ngân hàng Nhà nước Việt Nam. Fintech được nhìn nhận dưới ba góc độ: công ty công nghệ tài chính (Fintech company), công nghệ tài chính (Fintech technology), và dịch vụ tài chính công nghệ (Finance).

Khóa luận phân loại Fintech theo hai tiêu chí:

  • Theo đối tượng sử dụng: Sản phẩm phục vụ người tiêu dùng (cá nhân vay mượn, quản lý tiền bạc) và sản phẩm công nghệ hỗ trợ nghiệp vụ văn phòng (back-office).
  • Theo lĩnh vực ứng dụng: Quản lý tài sản cá nhân (PFM), hỗ trợ kinh doanh/kế toán, gửi tiền và thanh toán, robot tư vấn (Robo-advisor), mạng giao dịch xã hội (Social Trading), gọi vốn cộng đồng và cho vay ngang hàng (P2P Lending), tiền kỹ thuật số và công nghệ chuỗi khối (Blockchain).

Khi đi sâu vào ngân hàng thương mại, tác giả phân loại sản phẩm dịch vụ Fintech theo:

  • Đơn vị phát triển: Sản phẩm do ngân hàng tự nghiên cứu phát triển và sản phẩm liên kết/hợp tác với các công ty Fintech.
  • Mức độ phát triển: Phát triển theo chiều rộng (gia tăng số lượng sản phẩm, mở rộng tệp khách hàng) và phát triển theo chiều sâu (nâng cao chất lượng, bổ sung tính năng tiện ích, tối ưu hóa giao diện và trải nghiệm).

Hệ thống chỉ tiêu đánh giá được tác giả xây dựng gồm hai nhóm:

  • Chỉ tiêu định tính: Mức độ thuận tiện, mức độ hài lòng của khách hàng, mức độ đa dạng hóa sản phẩm dịch vụ, mức độ an toàn và độ chính xác của hệ thống.
  • Chỉ tiêu định lượng:
    • Nhóm chỉ tiêu tăng trưởng: Sự gia tăng số lượng khách hàng sử dụng dịch vụ ($\Delta KH = KH_t - KH_{t-1}$), tỷ lệ giao dịch số trên tổng giao dịch ngân hàng.
    • Nhóm chỉ tiêu sinh lời: Doanh số dịch vụ Fintech, tỷ lệ doanh thu từ dịch vụ Fintech so với tổng doanh thu ($E% = \frac{\text{Doanh thu Fintech}}{\text{Tổng doanh thu}}$), tốc độ tăng trưởng doanh thu Fintech ($%\Delta E$), chi phí giao dịch và lợi nhuận thuần từ dịch vụ Fintech.

Khóa luận phân tích các nhân tố ảnh hưởng gồm nhân tố chủ quan (nguồn nhân lực, trình độ công nghệ - hạ tầng, nguồn vốn đầu tư, năng lực quản trị điều hành, uy tín ngân hàng và chiến lược tiếp thị) và nhân tố khách quan (môi trường kinh tế, môi trường chính trị - xã hội, tâm lý khách hàng, thu nhập và thói quen sử dụng tiền mặt).

Về phương pháp nghiên cứu, tác giả kết hợp phương pháp định tính và định lượng:

  • Thu thập dữ liệu thứ cấp: Báo cáo thường niên, báo cáo tài chính của MB giai đoạn 2019–2021; tổng quan tài liệu kế thừa từ các công trình trước đó (Đào Minh Phúc & Nguyễn Hữu Mạnh, 2018; Nguyễn Thị Thái Hưng & Hoàng Thị Thu Hiền, 2018; Lê Thị Kim Nhạn & Phạm Minh Điển, 2013; Nguyễn Nhật Minh & Phạm Đức Anh, 2022).
  • Thu thập dữ liệu sơ cấp: Điều tra xã hội học bằng bảng hỏi trực tuyến (Google Forms) gồm 13 câu hỏi đóng. Mẫu khảo sát được phát ngẫu nhiên cho khách hàng giao dịch tại Chi nhánh Phùng Hưng (nơi phục vụ tệp khách hàng thuộc Học viện Quân Y, Bệnh viện 103, Học viện Chính trị, Viện Bỏng Lê Hữu Trác). Tổng số mẫu thu về đạt 200 phiếu, trong đó có 180 khách hàng đang trực tiếp sử dụng sản phẩm dịch vụ Fintech của MB.

Nội dung chính theo từng chương

Phần 1: Tổng quan về Fintech và ứng dụng của Fintech trong sản phẩm dịch vụ của ngân hàng

Chương này trình bày toàn diện khung lý thuyết về công nghệ tài chính. Tác giả phân tích hệ sinh thái Fintech gồm ba chủ thể tương tác chặt chẽ: ngân hàng truyền thống/định chế tài chính, công ty Fintech/nhà phát triển công nghệ, và người tiêu dùng (cá nhân, tổ chức). Vai trò của Fintech được làm rõ đối với từng chủ thể: thúc đẩy tăng trưởng kinh tế và giảm tỷ lệ sử dụng tiền mặt cho nền kinh tế; tiết giảm chi phí mạng lưới, đa dạng hóa kênh bán hàng (Mobile Banking, Internet Banking) cho ngân hàng; và gia tăng sự thuận tiện, tiết kiệm thời gian giao dịch cho khách hàng.

Chương 1 cũng chỉ ra tác động hai mặt của Fintech:

  • Mặt tích cực: Tái cấu trúc kênh phân phối, ứng dụng Dữ liệu lớn (Big Data) để phân tích hành vi khách hàng, giảm thiểu văn bản giấy tờ, nâng cao năng suất lao động.
  • Mặt hạn chế và rủi ro: Nguy cơ chia sẻ thị phần với các tổ chức trung gian tài chính độc lập, rủi ro tội phạm công nghệ cao, đánh cắp mật khẩu/mã OTP và thách thức trong việc bảo mật dữ liệu người dùng.

Phần 2: Đánh giá thực trạng ứng dụng Fintech vào các SPDV tại NH TMCP Quân Đội

Chương 2 tập trung phân tích thực trạng hoạt động kinh doanh và các sản phẩm dịch vụ ứng dụng Fintech tại MB:

1. Khái quát về Ngân hàng TMCP Quân Đội:

  • Thành lập ngày 04/11/1994 (Giấy phép số 0054/NH-CP), vốn điều lệ ban đầu 20 tỷ đồng với 25 nhân sự. Đến 31/12/2021, tổng tài sản đạt 607.140 tỷ đồng, mạng lưới hơn 300 điểm giao dịch trong và ngoài nước (Lào, Campuchia), với hơn 15.910 cán bộ nhân viên.
  • Cơ cấu sở hữu (2021): Viettel (33,14%), SCIC (9,42%), Doanh nghiệp Quân đội (23,24%), Nhà đầu tư nước ngoài và khác (34,2%).
  • Hệ sinh thái công ty thành viên: MBAMC (100%), Mcredit (50%), MBCapital (90,77%), MBS (79,42%), MIC (68,37%), MB Ageas Life (61%).

2. Kết quả hoạt động kinh doanh giai đoạn 2019–2021:

Chỉ tiêu tài chính Năm 2019 Năm 2020 Năm 2021
Tổng tài sản (tỷ đồng) 411.487 494.982 607.140
Tăng trưởng tổng tài sản (%) — 20,3% 22,7%
Lợi nhuận trước thuế (tỷ đồng) 10.036 10.688 16.527
Tăng trưởng lợi nhuận (%) 29,0% 6,5% 54,6%
Tỷ suất sinh lời trên vốn CSH (ROE) 21,60% 19,13% 23,49%
Tỷ suất sinh lời trên tổng TS (ROA) 2,09% 1,90% 2,40%

3. Danh mục sản phẩm dịch vụ ứng dụng Fintech tại MB:

  • Mobile Banking (App MBBank): Hỗ trợ chuyển khoản, nạp tiền điện thoại, thanh toán hóa đơn, vay trực tuyến, gửi tiết kiệm, đầu tư tài chính. Đạt danh hiệu Sao Khuê 2019.
  • Internet Banking: Cung cấp đầy đủ tính năng giao dịch qua nền tảng web.
  • SMS Banking: Thông báo biến động số dư, gửi mã OTP, tra cứu lãi suất/tỷ giá không cần kết nối internet.
  • Giải pháp mPOS: Hợp tác với Công ty CP Tập đoàn chuyển đổi số NextPay (NextTech) cung cấp thiết bị quẹt thẻ nhỏ gọn (chi phí khoảng $50 so với $500 của máy POS truyền thống), áp dụng chương trình trả góp lãi suất 0% cho hóa đơn từ 3 triệu đồng trở lên qua thẻ tín dụng.
  • Máy gửi/rút tiền tự động CRM (Cash Deposit Machine): Cho phép nộp và rút tiền mặt không cần thẻ vật lý, mở tài khoản trực tuyến 24/7, giảm áp lực giao dịch tại quầy.
  • Trung tâm chăm sóc khách hàng (Call Center): Hotline 1900 54 54 26 hỗ trợ 24/7.
  • Định danh khách hàng điện tử (eKYC): Đạt giải thưởng Sao Khuê 2021.

4. Kết quả khảo sát thực tế (180 khách hàng sử dụng dịch vụ Fintech):

Tiêu chí phân loại mẫu Nhóm đối tượng Số lượng (KH) Tỷ lệ (%)
Giới tính Nữ 106 58,9%
Nam 74 41,1%
Độ tuổi Dưới 18 tuổi 22 12,2%
Từ 18 đến 22 tuổi 44 24,4%
Từ 22 đến 35 tuổi 60 33,3%
Từ 35 đến 60 tuổi 46 25,6%
Trên 60 tuổi 8 4,4%
Nghề nghiệp Cán bộ, công nhân viên chức 44 24,4%
Học sinh, sinh viên 42 23,3%
Kinh doanh tự do 31 17,2%
Lao động phổ thông 26 14,4%
Nội trợ, hưu trí và khác 37 20,7%
Thời gian sử dụng SPDV Dưới 1 năm 66 36,7%
Từ 1 đến 3 năm 50 27,7%
Trên 3 năm 64 35,6%

Tỷ lệ khách hàng sử dụng từng kênh dịch vụ Fintech được tổng hợp như sau:

  • Mobile Banking (App MBBank): 141 khách hàng (78,3%)
  • SMS Banking: 76 khách hàng (42,2%)
  • Máy CRM: 74 khách hàng (41,1%)
  • Internet Banking: 38 khách hàng (21,1%)
  • mPOS: 19 khách hàng (10,6%)
  • Call Center: 16 khách hàng (8,9%)

Phần 3: Giải pháp, khuyến nghị thúc đẩy phát triển ứng dụng Fintech vào các SPDV của NH TMCP Quân Đội

Dựa trên kết quả phân tích thực trạng và khảo sát khách hàng, tác giả đề xuất 5 nhóm giải pháp nội bộ và 2 nhóm kiến nghị vĩ mô:

1. Các giải pháp đối với MB:

  • Hoàn thiện và nâng cao chất lượng sản phẩm dịch vụ: Khắc phục lỗi nghẽn mạng vào giờ cao điểm, tối ưu hóa giao diện ứng dụng theo hướng cá nhân hóa, nâng cấp tốc độ xử lý giao dịch.
  • Đa dạng hóa danh mục sản phẩm dịch vụ: Phát triển các sản phẩm tài chính số chuyên sâu như quản lý tài chính cá nhân tự động (PFM), tư vấn đầu tư số, tích hợp hệ sinh thái bảo hiểm và chứng khoán trên ứng dụng.
  • Phát triển cơ sở hạ tầng và công nghệ: Đầu tư đồng bộ hạ tầng máy chủ, nâng cấp hệ thống an ninh mạng, ứng dụng trí tuệ nhân tạo và dữ liệu lớn để kiểm soát rủi ro gian lận.
  • Đẩy mạnh truyền thông, quảng bá sản phẩm: Tăng cường hướng dẫn người dùng lớn tuổi và lao động phổ thông làm quen với dịch vụ ngân hàng số, truyền thông về các biện pháp bảo vệ tài khoản (chống lộ OTP, đường link giả mạo).
  • Đào tạo và phát triển nguồn nhân lực: Bồi dưỡng kiến thức kép cho đội ngũ nhân sự, kết hợp chặt chẽ giữa chuyên môn nghiệp vụ ngân hàng và kỹ năng công nghệ thông tin.

2. Đề xuất, kiến nghị vĩ mô:

  • Đối với Chính phủ: Hoàn thiện khung pháp lý về bảo vệ dữ liệu cá nhân và giao dịch điện tử; đẩy mạnh các chính sách khuyến khích thanh toán không dùng tiền mặt trong khu vực công.
  • Đối với Ngân hàng Nhà nước: Đẩy nhanh việc ban hành cơ chế thử nghiệm có kiểm soát (regulatory sandbox) cho các mô hình Fintech mới; xây dựng tiêu chuẩn kỹ thuật an toàn thông tin bắt buộc và hỗ trợ kết nối chia sẻ dữ liệu liên ngân hàng.

Kết quả và đóng góp nghiên cứu

Khóa luận đã tổng hợp và lượng hóa bức tranh thực tế về việc ứng dụng công nghệ tài chính tại Ngân hàng TMCP Quân Đội trong giai đoạn chuyển đổi số 2019–2021 với các kết quả cụ thể:

  • Làm rõ cấu trúc danh mục 6 nhóm sản phẩm dịch vụ Fintech tiêu biểu của MB, ghi nhận sự đóng góp của công nghệ eKYC và ứng dụng App MBBank trong việc tăng trưởng cơ sở khách hàng.
  • Phản ánh mối liên hệ giữa chiến lược chuyển đổi số với hiệu quả tài chính: tổng tài sản tăng từ 411.487 tỷ đồng (2019) lên 607.140 tỷ đồng (2021); lợi nhuận trước thuế tăng từ 10.036 tỷ đồng lên 16.527 tỷ đồng; ROE đạt 23,49% và ROA đạt 2,40% vào năm 2021.
  • Cung cấp dữ liệu thực chứng từ cuộc khảo sát 180 khách hàng sử dụng dịch vụ số, chỉ ra rằng kênh Mobile Banking chiếm ưu thế áp đảo với 78,3% người dùng, nhóm khách hàng trẻ tuổi (22–35 tuổi) chiếm tỷ trọng lớn nhất (33,3%), trong khi các kênh như mPOS (10,6%) và Call Center (8,9%) còn tỷ lệ sử dụng khá khiêm tốn.

Về mặt đóng góp, khóa luận là một trong những nghiên cứu học thuật đầu tiên tại Học viện Ngân hàng đánh giá trực tiếp thực trạng ứng dụng Fintech gắn với địa bàn hoạt động cụ thể của MB, xây dựng hệ thống giải pháp xuất phát từ phản hồi thực tế của khách hàng.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp theo

  • Hạn chế: Quy mô khảo sát còn hạn chế (180 mẫu hợp lệ) và chỉ thu thập tại Chi nhánh Phùng Hưng (Hà Nội) – nơi có đặc thù tập trung nhiều cán bộ quân đội, y bác sĩ và sinh viên các học viện quân y/chính trị lân cận, do đó chưa mang tính đại diện tuyệt đối cho toàn bộ khách hàng của MB trên cả nước. Đồng thời, giai đoạn nghiên cứu 2019–2021 chịu tác động mạnh bởi dịch COVID-19, yếu tố giãn cách xã hội có thể làm gia tăng đột biến tần suất sử dụng dịch vụ số so với điều kiện thông thường.
  • Hướng nghiên cứu tiếp theo: Mở rộng phạm vi khảo sát đa địa bàn (Bắc – Trung – Nam), gia tăng kích thước mẫu và áp dụng các mô hình định lượng cấu trúc (như mô hình chấp nhận công nghệ TAM hoặc UTAUT) để đo lường chính xác mức độ tác động của từng nhân tố đến ý định và hành vi sử dụng dịch vụ Fintech của khách hàng.

Giá trị tham khảo thực tiễn và học thuật

Khóa luận là nguồn tài liệu hữu ích cho:

  • Sinh viên và học viên ngành Tài chính - Ngân hàng, Công nghệ tài chính (Fintech): Cung cấp tài liệu tham khảo thực tế về phương pháp đánh giá thực trạng ngân hàng số, quy trình thiết kế bảng hỏi khảo sát hành vi khách hàng và khung phân tích chỉ tiêu định tính/định lượng.
  • Cán bộ quản trị và phát triển sản phẩm tại các NHTM: Tham khảo mô hình triển khai dịch vụ CRM, mPOS, eKYC và các bài học kinh nghiệm trong việc liên kết giữa ngân hàng với công ty công nghệ (NextPay) tại thị trường Việt Nam.

Câu hỏi thường gặp

1. Khóa luận sử dụng các phương pháp nghiên cứu nào để đánh giá thực trạng ứng dụng Fintech tại MB?
Tác giả kết hợp phương pháp phân tích, tổng hợp số liệu thứ cấp từ Báo cáo thường niên của MB giai đoạn 2019–2021 và phương pháp khảo sát sơ cấp bằng bảng hỏi đóng 13 câu hỏi trên Google Forms, thu thập ngẫu nhiên từ 180 khách hàng sử dụng dịch vụ Fintech tại Chi nhánh Phùng Hưng.

2. Hiệu quả kinh doanh của MBBank trong giai đoạn 2019–2021 thay đổi như thế nào khi đẩy mạnh chuyển đổi số?
Tổng tài sản của MB tăng trưởng từ 411.487 tỷ đồng (2019) lên 494.982 tỷ đồng (2020) và đạt 607.140 tỷ đồng (2021). Lợi nhuận trước thuế tăng từ 10.036 tỷ đồng (2019) lên 16.527 tỷ đồng (2021). Chỉ số ROE và ROA năm 2021 lần lượt đạt 23,49% và 2,40%.

3. Danh mục sản phẩm dịch vụ ứng dụng Fintech của MB được tác giả thống kê gồm những dịch vụ nào?
Gồm 6 dịch vụ chính: Mobile Banking (App MBBank), Internet Banking, SMS Banking, giải pháp thanh toán thẻ di động mPOS (hợp tác với NextPay), máy gửi/rút tiền tự động CRM, và tổng đài chăm sóc khách hàng tự động 24/7 (Hotline 1900 54 54 26).

4. Khảo sát thực tế cho thấy sản phẩm dịch vụ Fintech nào của MB được khách hàng sử dụng nhiều nhất?
Kênh Mobile Banking (App MBBank) có tỷ lệ sử dụng cao nhất với 78,3% (141/180 khách hàng), tiếp theo là SMS Banking đạt 42,2% (76 khách hàng) và máy CRM đạt 41,1% (74 khách hàng). Kênh mPOS và Call Center có tỷ lệ sử dụng thấp nhất, lần lượt là 10,6% và 8,9%.

5. Nhóm khách hàng nào chiếm tỷ trọng lớn nhất trong mẫu khảo sát sử dụng dịch vụ Fintech của MB?
Theo độ tuổi, nhóm 22–35 tuổi chiếm tỷ lệ cao nhất với 33,3% (60 khách hàng). Theo nghề nghiệp, nhóm cán bộ/công nhân viên chức chiếm 24,4% (44 khách hàng) và học sinh/sinh viên chiếm 23,3% (42 khách hàng).

Kết luận

Khóa luận của tác giả Nguyễn Ánh Vân đã hệ thống hóa cơ sở lý luận về công nghệ tài chính và phản ánh toàn diện thực trạng triển khai các sản phẩm dịch vụ Fintech tại Ngân hàng TMCP Quân Đội giai đoạn 2019–2021. Bằng việc kết hợp phân tích số liệu tài chính hệ thống với khảo sát thực chứng 180 khách hàng, nghiên cứu đã chỉ ra những thành quả nổi bật trong phát triển ngân hàng số (đặc biệt là App MBBank và máy CRM) cùng các hạn chế về độ phủ của mPOS và dịch vụ trực tuyến. Hệ thống giải pháp đồng bộ từ nâng cấp hạ tầng, đào tạo nhân lực công nghệ đến kiến nghị cơ chế thử nghiệm sandbox mang lại giá trị tham khảo thiết thực cho công tác phát triển dịch vụ ngân hàng số hiện nay.