Tổng quan nghiên cứu

Ngành công nghiệp xây dựng toàn cầu hiện đạt giá trị thị trường ước tính khoảng 12,5 nghìn tỷ USD, đóng vai trò đầu tàu kinh tế nhưng đồng thời cũng là nguồn tiêu thụ tài nguyên và phát thải khổng lồ. Các báo cáo môi trường chỉ ra rằng lĩnh vực này tạo ra khoảng 23% lượng ô nhiễm không khí, 50% nguyên nhân biến đổi khí hậu, 40% ô nhiễm nguồn nước sinh hoạt và chiếm tới 50% tổng lượng tài nguyên thô được khai thác trên toàn cầu. Trước sức ép cấp thiết về phát triển bền vững theo Mục tiêu Phát triển Bền vững số 11 (SDG 11) của Liên Hợp Quốc, các công cụ xếp hạng công trình xanh đã ra đời nhằm chuẩn hóa thiết kế và thi công thân thiện với hệ sinh thái.

Tại Philippines, hệ thống Xếp hạng Công trình Xanh BERDE (Building for Ecologically Responsive Design Excellence) được thành lập bởi Bộ Năng lượng (DOE) phối hợp với Hội đồng Công trình Xanh Philippines (PHILGBC) trong khuôn khổ Chương trình Hiệu quả Năng lượng Quốc gia (PEEP). Mặc dù đã được triển khai hơn 10 năm với phiên bản nâng cấp BERDE 4.0, hệ thống này mới chỉ chứng nhận được 43 dự án với tổng diện tích sàn khoảng 1,27 triệu m², thấp hơn đáng kể so với hơn 65 công trình đạt chứng chỉ LEED của Hoa Kỳ tại cùng thị trường.

Luận văn tập trung thẩm định toàn diện hệ thống BERDE 4.0 ở cả quy mô vĩ mô và vi mô, làm rõ những lỗ hổng về mặt khái niệm, cấu trúc tính điểm và các rào cản kỹ thuật trong giai đoạn Thiết kế (Stage 1) và Thi công (Stage 2) đối với công trình xây mới. Nghiên cứu được thực hiện từ tháng 3/2022 đến tháng 12/2022, mang lại ý nghĩa học thuật và thực tiễn sâu sắc trong việc hoàn thiện chính sách, tối ưu hóa công cụ hướng dẫn nhằm gia tăng tỷ lệ tiếp cận của các nhà thầu địa phương từ mức dưới 30% lên mức áp dụng rộng rãi trên toàn quốc.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết áp dụng

Nghiên cứu được xây dựng trên nền tảng Lý thuyết Phát triển Bền vững Mở rộng, khởi nguồn từ mô hình 3 trụ cột (Three Es: Environment - Môi trường, Economy - Kinh tế, Equity - Công bằng xã hội) do Ủy ban Brundtland của Liên Hợp Quốc khởi xướng. Để phù hợp với đặc thù quản lý xây dựng, nghiên cứu tích hợp thêm hai trụ cột mở rộng là Thể chế (Institutional) theo Chương trình Nghị sự 21 và Kỹ thuật (Technical sustainability) của Hill và Bowen (1997), định hình các tiêu chuẩn công trình xanh dựa trên độ bền, chất lượng vận hành và chu kỳ vòng đời.

Bên cạnh đó, nghiên cứu vận dụng Chu trình PDCA (Plan - Do - Check - Act) theo tiêu chuẩn quản lý chất lượng ISO 9001 và Hướng dẫn Đảm bảo Chất lượng Công cụ Đánh giá Công trình Xanh của Hội đồng Công trình Xanh Thế giới (WorldGBC, 2015). Ba khái niệm trung tâm được phân tích xuyên suốt gồm:

  1. Hệ thống Đánh giá Công trình Xanh (GBRS) đa tiêu chí.
  2. Khung 11 danh mục cốt lõi của BERDE 4.0 (Quản lý, Sử dụng đất & Sinh thái, Năng lượng, Nước, Rác thải, Vật liệu, Giao thông, Sức khỏe & Tiện nghi, Phát thải, Gắn kết cộng đồng, Cơ hội kinh tế).
  3. Yêu cầu Hệ thống Tối thiểu (Minimum System Requirements - MSR) nhằm kiểm soát việc tuân thủ pháp lý xây dựng bắt buộc.

Phương pháp nghiên cứu

Nghiên cứu sử dụng phương pháp tiếp cận hỗn hợp định lượng kết hợp định tính với các nguồn dữ liệu đa tầng:

  • Dữ liệu sơ cấp: Thu thập thông qua bảng câu hỏi khảo sát 4 phần chuyên sâu, gửi đến nhóm chuyên gia mục tiêu (purposive sampling) gồm 70 người (N=70). Cỡ mẫu này đại diện cho lực lượng chuyên môn am hiểu sâu sắc về BERDE, được chọn lọc từ cộng đồng 471 chuyên gia và 59 giám định viên BERDE được PHILGBC cấp chứng chỉ hành nghề.
  • Dữ liệu thứ cấp: Thu thập từ tài liệu hướng dẫn kỹ thuật BERDE 4.0, đối chiếu với tiêu chuẩn LEED V4, BREEAM V6 và Quy chuẩn Xây dựng Xanh Philippines (GB Code).

Các phương pháp phân tích định lượng bao gồm Chỉ số Tầm quan trọng Tương đối (Relative Importance Index - RII), Phân tích Nhân tố Khám phá (EFA) và Đánh giá Mô hình Đo lường Ngoài thuộc Mô hình Phương trình Cấu trúc (SEM/CFA) thông qua phần mềm SPSS AMOS. Lý do lựa chọn EFA và SEM là nhằm kiểm định tính giá trị hội tụ, độ tin cậy và mối quan hệ tương tác phức tạp giữa 30 yếu tố bền vững đã được mã hóa. Song song đó, phương pháp Phân tích Đối chiếu Tài liệu (Comparative Literature Analysis) được áp dụng để rà soát cấu trúc cú pháp, tính nhất quán nội dung và tính khả thi trong việc chuẩn bị hồ sơ nghiệm thu thực tế trong mốc thời gian 10 tháng.

Kết quả nghiên cứu và thảo luận

Những phát hiện chính

Phân tích định lượng và đánh giá kỹ thuật đối với hệ thống BERDE 4.0 mang lại 4 phát hiện quan trọng:

Thứ nhất, tồn tại sự mất cân đối nghiêm trọng trong cơ cấu phân bổ 136 điểm tối đa giữa 11 danh mục cốt lõi. Danh mục Sức khỏe & Tiện nghi chiếm tỷ trọng cao nhất với 33 điểm (khoảng 24,26%), tiếp đến là Sử dụng đất & Sinh thái với 24 điểm (khoảng 17,65%) và Quản lý với 18 điểm (khoảng 13,24%). Ngược lại, danh mục Năng lượng chỉ được phân bổ 6 điểm (khoảng 4,41%) và Rác thải chỉ có 3 điểm (khoảng 2,21%).

Thứ hai, cơ chế tính điểm tối đa thiếu tính minh bạch về mặt toán học. PHILGBC thực hiện trừ 20 điểm trực tiếp từ tổng điểm lý thuyết (136 điểm) của dự án để tạo dư địa đỗ chứng nhận thay cho các tiêu chí Tự chọn/Đổi mới (Innovation) từng chiếm 10 điểm trong phiên bản 1.0 (quy mô 110 điểm). Điều này tạo ra sự mập mờ trong cách hiểu của người dùng về giá trị thực của từng điểm số đạt được.

Thứ ba, phân tích EFA và kiểm định SEM trên 30 yếu tố bền vững khẳng định mô hình đo lường đạt độ tin cậy cao (hệ số Cronbach's Alpha > 0,80; chỉ số AVE > 0,50), tuy nhiên các yêu cầu hệ thống tối thiểu (từ MSR-01 đến MSR-06) tạo ra gánh nặng thủ tục lớn. Khoảng 68% người tham gia khảo sát cho biết chi phí và thời gian thu thập tài liệu hành chính làm tăng thêm từ 15% đến 25% ngân sách quản lý dự án ban đầu.

Thứ tư, tiêu chí mua sắm vật liệu địa phương (MN-02) quy định bán kính cố định tối đa 160 km từ công trình. Trong thực tế địa lý quần đảo của Philippines, khoảng 78% chuyên gia nhận định quy định này là phi thực tế do năng lực chuỗi cung ứng vật liệu xanh giữa các vùng miền có sự chênh lệch rất lớn.

Thảo luận kết quả

Cơ cấu phân bổ điểm của BERDE 4.0 phản ánh xu hướng ưu tiên trải nghiệm sống của con người, nhưng lại xem nhẹ hai mắt xích then chốt của phát triển bền vững là Năng lượng và Rác thải. Việc tiêu chí Rác thải chỉ chiếm 2,21% tổng số điểm là không tương xứng với thực tế rác thải phá dỡ công trình chiếm từ 10% đến 30% tải lượng tại các bãi chôn lấp đô thị. Dữ liệu này khi được trực quan hóa qua biểu đồ mạng nhện (radar chart) so sánh với LEED V4 cho thấy LEED cân đối tỷ trọng năng lượng và khí quyển lên tới trên 30%, giúp công trình tối ưu hiệu quả vận hành vòng đời vượt trội.

Các phân tích định tính khẳng định sự đứt gãy giữa hướng dẫn kỹ thuật của BERDE với Quy chuẩn Xây dựng Xanh (GB Code) của Bộ Công chính và Xa lộ (DPWH). Tính phụ thuộc quá mức vào các giấy phép cơ quan nhà nước trong bộ tiêu chí MSR khiến các nhà thầu quy mô vừa và nhỏ (SMEs) khó tiếp cận. Đây là nguyên nhân cốt lõi giải thích vì sao các chủ đầu tư lớn tại Philippines vẫn sẵn sàng chi trả chi phí tư vấn cao hơn để đạt chứng chỉ LEED quốc tế (hơn 65 dự án) thay vì lựa chọn tiêu chuẩn nội địa.

Đề xuất và khuyến nghị

Dựa trên kết quả nghiên cứu thực nghiệm, 4 nhóm giải pháp chiến lược được đề xuất nhằm nâng cấp hệ thống BERDE:

  • Tái cấu trúc khung trọng số điểm số: Cơ quan kỹ thuật của PHILGBC cần phối hợp với Bộ Năng lượng (DOE) điều chỉnh lại biểu điểm trong phiên bản BERDE 5.0. Cần nâng tỷ trọng danh mục Năng lượng từ 4,41% lên mức tối thiểu 15% và danh mục Rác thải từ 2,21% lên 8%, đồng thời đưa trở lại danh mục Đổi mới sáng tạo (Innovation) với thang điểm độc lập từ 5 đến 10 điểm thay vì áp dụng cơ chế khấu trừ 20 điểm tĩnh. Lộ trình thực hiện hoàn thành trong giai đoạn Quý 2/2023 - Quý 4/2023.
  • Số hóa và tinh giản quy trình thẩm định MSR: Ban điều hành PHILGBC cần xây dựng cổng thông tin thẩm định điện tử đồng bộ dữ liệu với hệ thống cấp phép của DPWH. Mục tiêu giảm 40% thời gian xử lý hồ sơ từ 6 tháng xuống còn khoảng 3,5 tháng, giúp cắt giảm 20% chi phí hành chính cho chủ đầu tư. Thời gian triển khai từ năm 2023 đến 2024.
  • Thiết lập cơ chế bán kính chuỗi cung ứng linh hoạt: Hiệu chỉnh tiêu chí vật liệu địa phương (MN-02) từ con số cố định 160 km sang mô hình bán kính động từ 160 km đến 350 km tùy theo phân vùng địa lý đồng bằng hay hải đảo. Giải pháp này hướng tới mục tiêu tăng 30% số lượng nhà thầu địa phương đủ điều kiện tham gia chứng nhận xanh trước năm 2024.
  • Thể chế hóa tiêu chuẩn BERDE thành quy định bắt buộc: Đề xuất Chính phủ Philippines ban hành lộ trình tích hợp các tiêu chí cốt lõi của BERDE vào Luật Xây dựng Quốc gia, áp dụng bắt buộc mức chứng nhận 1 sao (đạt 51% - 60% điểm số) đối với 100% công trình sử dụng vốn ngân sách công vào năm 2025.

Đối tượng nên tham khảo luận văn

Nội dung luận văn mang lại giá trị thực tiễn cho 4 nhóm đối tượng chuyên môn:

  • Học viên cao học và nhà nghiên cứu ngành Quản lý Xây dựng: Cung cấp khung phương pháp luận hoàn chỉnh kết hợp giữa phân tích nhân tố EFA, mô hình SEM và đối chiếu văn bản quy chuẩn, là tài liệu tham khảo đắc lực cho các đề tài nghiên cứu về tối ưu hóa tiêu chuẩn công trình bền vững.
  • Hội đồng Công trình Xanh và các cơ quan quản lý chính sách: Giúp ban soạn thảo tiêu chuẩn tại các quốc gia đang phát triển nhận diện các điểm nghẽn kỹ thuật, từ đó thiết lập biểu điểm cân bằng và xây dựng cơ chế đánh giá phù hợp với năng lực nhà thầu nội địa.
  • Kỹ sư tư vấn thiết kế và quản lý dự án: Cung cấp cẩm nang chi tiết về 11 nhóm tiêu chí BERDE Stage 1 (Thiết kế) và Stage 2 (Thi công), giúp đội ngũ kỹ thuật lập kế hoạch thu thập minh chứng đạt chuẩn ngay từ giai đoạn tiền khả thi.
  • Chủ đầu tư và các tổng thầu xây dựng: Giúp các doanh nghiệp đánh giá chính xác bài toán chi phí - lợi ích giữa các hệ thống chứng nhận (BERDE, LEED, BREEAM), tối ưu hóa nguồn lực tài chính và nâng cao giá trị tài sản xanh.

Câu hỏi thường gặp

Hệ thống BERDE phiên bản 4.0 có những thay đổi cốt lõi nào so với các phiên bản trước?
Hệ thống BERDE 4.0 nâng tổng điểm đánh giá từ 110 điểm lên 136 điểm, đồng thời loại bỏ hai danh mục riêng biệt là Bảo tồn Di sản và Đổi mới sáng tạo. Thay vào đó, hệ thống bổ sung hai danh mục mới là Gắn kết cộng đồng (4 điểm) và Cơ hội kinh tế (9 điểm), đồng thời áp dụng cơ chế khấu trừ 20 điểm từ tổng điểm tối đa để tạo biên độ đánh giá linh hoạt hơn cho các loại hình công trình.

Tại sao danh mục Rác thải trong BERDE 4.0 chỉ chiếm 3 điểm dù tác động môi trường rất lớn?
Sự phân bổ 3 điểm (khoảng 2,21%) xuất phát từ việc thiếu các tiêu chuẩn định lượng phát thải rác xây dựng tại địa phương khi xây dựng bộ công cụ. Khảo sát từ 70 chuyên gia cho thấy đây là một thiếu sót kỹ thuật nghiêm trọng, cần được điều chỉnh tăng lên tối thiểu 8% để phản ánh đúng thực tế rác thải xây dựng đang chiếm từ 10% đến 30% tại các bãi chôn lấp.

Cơ chế đánh giá sao chứng nhận của BERDE được tính toán như thế nào?
Xếp hạng công trình xanh của BERDE chia làm 5 cấp độ sao dựa trên tỷ lệ phần trăm điểm đạt được: 1 sao (51% - 60%, Thực hành tốt), 2 sao (61% - 70%, Hiệu quả lý tưởng), 3 sao (71% - 80%, Hiệu quả mẫu mực), 4 sao (81% - 90%, Dẫn đầu quốc gia) và 5 sao (91% - 100%, Đẳng cấp thế giới). Mức tối thiểu để được cấp chứng nhận là đạt 51% điểm số khả dụng.

Quy định cự ly vật liệu địa phương 160 km gặp khó khăn gì khi triển khai thực tế?
Do đặc thù địa lý của Philippines gồm nhiều đảo tách biệt, nhiều địa phương không có sẵn nhà máy sản xuất vật liệu đạt chuẩn xanh trong bán kính 160 km. Điều này khiến các công trình ở vùng sâu hoặc hải đảo bị mất điểm oan dù đã nỗ lực tối ưu hóa chuỗi cung ứng, đòi hỏi tiêu chuẩn phải nới rộng bán kính lên 300 km đến 350 km cho từng vùng đặc thù.

Hồ sơ Yêu cầu Hệ thống Tối thiểu (MSR) bao gồm những nội dung chính nào?
Bộ tiêu chí MSR gồm 6 nhóm yêu cầu bắt buộc: MSR-01 (Tuân thủ pháp lý và giấy phép xây dựng/hoàn công), MSR-02 (Ranh giới công trình và quy hoạch mặt bằng), MSR-03 (Báo cáo cơ sở tiêu thụ năng lượng, nước và rác thải), MSR-04 (Đánh giá hiện trạng khu đất), MSR-05 (Kế hoạch quản lý rác thải tháo dỡ) và MSR-06 (Kiểm soát ô nhiễm trong quá trình thi công).

Kết luận

  • Luận văn đã thẩm định toàn diện hệ thống xếp hạng công trình xanh BERDE 4.0, làm rõ cấu trúc 11 danh mục với quy mô 136 điểm và phân tích chi tiết hai giai đoạn Thiết kế và Thi công.
  • Ứng dụng thành công các công cụ định lượng RII, EFA và mô hình SEM trên cỡ mẫu 70 chuyên gia được chứng nhận, chứng minh tính giá trị của 30 nhân tố bền vững cốt lõi.
  • Chỉ rõ các điểm bất hợp lý trong phân bổ trọng số điểm (Năng lượng 4,41%, Rác thải 2,21%) và rào cản hành chính từ bộ tiêu chuẩn MSR làm gia tăng chi phí quản lý dự án từ 15% đến 25%.
  • Đưa ra 4 nhóm khuyến nghị mang tính hành động cao về tái cấu trúc biểu điểm, số hóa quy trình thẩm định, điều chỉnh linh hoạt bán kính vật liệu và thể chế hóa chính sách công trình xanh.
  • Thiết lập định hướng nghiên cứu tiếp theo trong chu kỳ tái thẩm định 2023 - 2025 nhằm mở rộng phạm vi sang Giai đoạn Vận hành (Stage 3).

Các cơ quan quản lý, chủ đầu tư và kỹ sư xây dựng nên nhanh chóng tham khảo và áp dụng các khuyến nghị này nhằm tối ưu hóa chi phí tuân thủ, nâng cao hiệu quả bền vững và thúc đẩy mạnh mẽ quá trình chuyển đổi xanh cho ngành xây dựng.