Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Hoạt động tín dụng là nghiệp vụ cốt lõi của các ngân hàng thương mại (NHTM), đồng thời là lĩnh vực tiềm ẩn rủi ro cao nhất. Các khoản vay không được hoàn trả đúng hạn hoặc mất khả năng thu hồi có thể đẩy ngân hàng vào tình trạng mất thanh khoản, thua lỗ, thậm chí phá sản, kéo theo tác động dây chuyền đến toàn hệ thống tài chính và nền kinh tế. Tác giả dẫn chứng cuộc khủng hoảng tài chính Mỹ năm 2008 — xuất phát từ các khoản cho vay dưới tiêu chuẩn — như một minh chứng điển hình cho hậu quả của việc kiểm soát rủi ro tín dụng kém hiệu quả.
Tại Ngân hàng TMCP Việt Nam Thịnh Vượng – Chi nhánh Hồ Chí Minh (VPBank Hồ Chí Minh), phần lớn khách hàng thuộc nhóm có thu nhập thấp, đời sống chưa đạt mức trung bình, dân trí không cao, khiến tỷ lệ nợ xấu tại các địa bàn phục vụ ở mức khá cao. Đây là động cơ thực tiễn trực tiếp thúc đẩy tác giả triển khai đề tài "Rủi ro trong hoạt động tín dụng tại Ngân hàng TMCP Việt Nam Thịnh Vượng VPBank".
Mục tiêu nghiên cứu: Đánh giá thực trạng rủi ro tín dụng tại VPBank Hồ Chí Minh và đề xuất các giải pháp hạn chế rủi ro tín dụng tại chi nhánh.
Câu hỏi nghiên cứu (theo văn bản):
- Thực trạng rủi ro tín dụng tại VPBank Hồ Chí Minh hiện nay như thế nào?
- Thành tựu và hạn chế của hoạt động tín dụng tại chi nhánh là gì?
- Nguyên nhân của những hạn chế đó là gì?
- Có những giải pháp nào nhằm hạn chế rủi ro tín dụng tại VPBank Hồ Chí Minh?
Đối tượng nghiên cứu: Hoạt động tín dụng và rủi ro tín dụng tại VPBank – Chi nhánh Hồ Chí Minh.
Phạm vi nghiên cứu: Nghiên cứu được thực hiện tại chi nhánh Ngân hàng TMCP Việt Nam Thịnh Vượng – Hồ Chí Minh; thời gian thực hiện từ tháng 3/2018 đến tháng 5/2018; dữ liệu phân tích giới hạn trong ba năm 2015–2016–2017.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khung lý thuyết và khái niệm
Khóa luận xây dựng nền lý luận dựa trên các tác giả và tài liệu sau:
- Hồ Diệu (2001): định nghĩa tín dụng ngân hàng, phân loại tín dụng theo 8 tiêu chí (mục đích, thời hạn, mức độ bảo đảm, phương thức hoàn trả, xuất xứ, chủ thể, hình thái giá trị), phân loại rủi ro tín dụng theo nguyên nhân phát sinh (rủi ro giao dịch, rủi ro danh mục, rủi ro tác nghiệp) và theo khả năng trả nợ.
- Jorion (2009): rủi ro tín dụng là rủi ro tổn thất kinh tế do bên đối tác không thực hiện đầy đủ nghĩa vụ hợp đồng.
- Fitch (1997): rủi ro tín dụng xảy ra khi người vay không thanh toán nợ theo thỏa thuận, dẫn đến sai hẹn nghĩa vụ trả nợ.
- Nguyễn Văn Tiến (2010): rủi ro tín dụng là rủi ro phát sinh khi ngân hàng không thu được đầy đủ cả gốc và lãi, hoặc không thu đúng kỳ hạn.
- Đinh Xuân Hạng và Nguyễn Văn Lộc (2012): hệ thống 5 chỉ tiêu phản ánh rủi ro tín dụng (tăng trưởng tín dụng nóng, cơ cấu tín dụng tập trung vào lĩnh vực rủi ro cao, nợ quá hạn, nợ xấu, dự phòng rủi ro tín dụng).
- Quy định của NHNN (2005): phân loại nợ theo nhóm và yêu cầu trích lập dự phòng rủi ro.
Phương pháp nghiên cứu
Khóa luận sử dụng tổ hợp các phương pháp định tính và thống kê mô tả:
- Phương pháp thu thập dữ liệu: từ báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh nội bộ của VPBank Hồ Chí Minh; quan sát quy trình nghiệp vụ trong thời gian thực tập; tham khảo ý kiến của cán bộ tín dụng (CBTD) tại chi nhánh; tra cứu báo chí, internet và sách tham khảo.
- Phương pháp xử lý thông tin: thống kê mô tả, tổng hợp số liệu, so sánh cơ sở dữ liệu theo chuỗi thời gian, phân tích và đánh giá số liệu tài chính qua các năm.
Nguồn dữ liệu
Dữ liệu thứ cấp từ các báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh của VPBank Hồ Chí Minh giai đoạn 2015–2017 (bao gồm báo cáo doanh thu–chi phí–lợi nhuận, báo cáo huy động vốn, báo cáo dư nợ, tài liệu nội bộ về phân loại nợ và trích lập dự phòng).
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Tổng quan về tín dụng ngân hàng và rủi ro tín dụng ngân hàng
Chương này hệ thống hóa cơ sở lý luận làm nền tảng cho toàn bộ khóa luận, gồm bốn nội dung lớn:
Khái quát về tín dụng ngân hàng: Tín dụng ngân hàng được trình bày từ khái niệm (chuyển giao tài sản có hoàn trả gốc và lãi), đặc điểm (dựa trên lòng tin, có thời hạn, hoàn trả vô điều kiện, giá trị được nâng cao qua lợi tức, tiềm ẩn rủi ro cao), vai trò đối với ngân hàng, khách hàng và toàn nền kinh tế, đến phân loại theo 8 tiêu chí theo Hồ Diệu (2001).
Rủi ro tín dụng của NHTM: Chương tổng hợp các định nghĩa rủi ro tín dụng từ nhiều góc độ (Jorion 2009, Fitch 1997, Nguyễn Văn Tiến 2010, NHNN 2005), phân loại theo nguyên nhân (rủi ro giao dịch, rủi ro danh mục, rủi ro tác nghiệp) và theo khả năng trả nợ (không hoàn trả đúng hạn, mất khả năng chi trả). Tác giả phân tích ảnh hưởng của rủi ro tín dụng ở ba cấp độ: ngân hàng cấp tín dụng, hệ thống ngân hàng và toàn nền kinh tế, có dẫn chứng khủng hoảng tài chính Châu Á 1997, Nam Mỹ 2001–2002 và toàn cầu 2008.
Các yếu tố tác động đến rủi ro tín dụng: Chương nhận diện 7 nhóm yếu tố: (1) khả năng tài chính của người vay, (2) lĩnh vực/ngành nghề tạo thu nhập, (3) kinh nghiệm của CBTD, (4) cố ý lừa đảo của người vay, (5) quy trình cho vay, (6) đánh giá giá trị tài sản đảm bảo (TSĐB), (7) kiểm tra giám sát nợ vay. Nguyên nhân được phân thành ba nhóm: về phía ngân hàng, về phía khách hàng và nguyên nhân khách quan bên ngoài.
Một số chỉ tiêu phản ánh rủi ro tín dụng: Theo Đinh Xuân Hạng và Nguyễn Văn Lộc (2012), gồm: tăng trưởng tín dụng nóng (đo qua tốc độ tăng dư nợ/tốc độ tăng tổng tài sản và tốc độ tăng dư nợ/tốc độ tăng trưởng kinh tế); cơ cấu tín dụng tập trung vào lĩnh vực rủi ro cao; nợ quá hạn (tỷ lệ nợ quá hạn = số dư nợ quá hạn/tổng dư nợ); nợ xấu (4 công thức tính, trong đó nợ xấu/tổng dư nợ được coi là chỉ tiêu quan trọng nhất); dự phòng rủi ro tín dụng (dự phòng cụ thể và dự phòng chung).
Chương 2: Giới thiệu khái quát về NHTM CP Việt Nam Thịnh Vượng (VPBank)
Chương này bao gồm phần giới thiệu tổ chức và phần phân tích thực trạng — phần trọng tâm của khóa luận.
Tổng quan về VPBank: VPBank được thành lập ngày 12/8/1993, sau gần 24 năm phát triển mạng lưới lên 215 điểm giao dịch với đội ngũ hơn 18.000 cán bộ nhân viên. Tính đến hết quý I/2017, vốn điều lệ tăng lên mức 10.000 tỷ đồng. Giai đoạn 2012–2017, VPBank triển khai chiến lược chuyển đổi toàn diện với sự hỗ trợ của McKinsey, hướng đến mục tiêu trở thành một trong 5 NHTM CP hàng đầu và một trong 3 NHTM CP bán lẻ hàng đầu Việt Nam vào năm 2017. Cơ cấu tổ chức tại chi nhánh gồm Hội đồng quản trị, Ban kiểm soát, Ban điều hành, Tổng giám đốc và 7 phòng chức năng. Sản phẩm tín dụng chủ yếu bao gồm: cho vay tiêu dùng thế chấp bất động sản, cho vay mua xe ô tô, cho vay mua/xây dựng/sửa chữa nhà, cho vay tiêu dùng tín chấp, vay thấu chi.
Kết quả kinh doanh 2015–2017: Tổng doanh thu tăng liên tục, từ 12.066 tỷ đồng (2015) lên 16.864 triệu đồng (2016, tăng 39,8%) và tiếp tục tăng 48,4% trong năm 2017. Doanh thu từ lãi vay chiếm tỷ trọng trên 90% tổng doanh thu. Lợi nhuận năm 2016 tăng 3.869 triệu đồng so với 2015; năm 2017 tăng thêm 5.888 triệu đồng so với 2016.
Tình hình huy động và sử dụng vốn: Tổng nguồn vốn huy động cuối năm 2017 đạt 192.065 triệu đồng, tăng 11,2% so với năm trước; tốc độ tăng trưởng bình quân 9,2%/năm. Huy động bằng VNĐ chiếm tỷ trọng ổn định khoảng 91–92%. Huy động từ dân cư chiếm 93,8% năm 2017. Tổng dư nợ năm 2016 đạt 353.085 triệu đồng (tăng 38,55% so với 2015); năm 2017 đạt 428.810 triệu đồng (tăng 21,73%). Cơ cấu cho vay nghiêng về tín dụng ngắn hạn (xấp xỉ 60%), tín dụng trung và dài hạn khoảng 40%. Cho vay doanh nghiệp chiếm 46,75% dư nợ năm 2017.
Thực trạng rủi ro tín dụng 2015–2017: Tác giả đo lường theo 5 chỉ tiêu và tổng hợp kết quả như sau:
| Chỉ tiêu |
Năm 2015 |
Năm 2016 |
Năm 2017 |
Đánh giá |
| Tỷ lệ nợ quá hạn |
10,1% |
9,7% |
8,1% |
Cần chú ý giảm (>3% theo quy định) |
| Tỷ lệ nợ xấu |
2,7% |
3,09% |
2,89% |
Cần chú ý giảm |
| Tỷ lệ trích dự phòng rủi ro |
1,1% |
1,5% |
1,8% |
An toàn (>0,75% theo quy định) |
| Tăng trưởng tín dụng nóng |
— |
— |
— |
An toàn (dư nợ tăng thấp hơn tổng tài sản) |
| Cơ cấu tín dụng – lĩnh vực rủi ro cao |
— |
— |
— |
An toàn |
Tỷ lệ nợ quá hạn dù giảm từ 10,1% (2015) xuống 8,1% (2017) nhưng vẫn vượt ngưỡng an toàn 3% theo quy định nhà nước. Nợ xấu tăng lên 3,09% năm 2016 rồi giảm về 2,89% năm 2017. Nguyên nhân nợ quá hạn cao được xác định là do VPBank tham gia phân khúc tín dụng tiêu dùng có độ rủi ro cao từ năm 2016 và đội ngũ CBTD thiếu kinh nghiệm trong giai đoạn đầu. Đến năm 2017, nợ xấu giảm nhờ giám sát chặt chẽ, đôn đốc thu hồi nợ và nâng cao trình độ CBTD.
Những hạn chế được xác định:
- Tỷ lệ nợ quá hạn còn cao.
- Quy trình tín dụng còn nhiều bất cập (CBTD kiêm nhiệm tiếp thị, thẩm định và giám sát; thông tin khách hàng rời rạc, không thống nhất).
- Thiếu CBTD tại chi nhánh; tuyển dụng ồ ạt dẫn đến chất lượng nhân sự không đồng đều.
- Ngân hàng chưa quan tâm đúng mức đến đánh giá lại giá trị TSĐB.
- Sự phối hợp kém hiệu quả của cơ quan pháp luật địa phương trong cưỡng chế thu hồi nợ.
Chương 3: Một số giải pháp kiến nghị hạn chế rủi ro tín dụng
Chương xây dựng giải pháp trên cơ sở định hướng hoạt động tín dụng của VPBank và thực trạng đã phân tích:
Định hướng chung: VPBank định hướng tiếp tục tăng trưởng hữu cơ, tập trung phân khúc khách hàng cá nhân và doanh nghiệp vừa và nhỏ (SME), đồng thời nâng cao năng lực quản trị rủi ro theo chuẩn mực quốc tế.
Sáu nhóm giải pháp đề xuất:
- Xây dựng chiến lược quản lý tín dụng hợp lý.
- Giảm tỷ lệ nợ quá hạn thông qua bám sát khách hàng, đánh giá khả năng tài chính và hỗ trợ tái cơ cấu nợ.
- Hoàn thiện việc phân công chức năng, nhiệm vụ trong quy trình tín dụng (tách biệt chức năng tiếp thị, thẩm định và giám sát).
- Hoàn thiện bộ máy nhân sự (tuyển chọn kỹ càng, nâng cao trình độ CBTD).
- Tăng cường đánh giá lại giá trị TSĐB định kỳ.
- Tăng cường phối hợp với cơ quan chính quyền địa phương trong công tác cưỡng chế, thu hồi nợ.
Kết quả và đóng góp
Kết quả chính kèm số liệu:
- Tổng dư nợ đến cuối năm 2017 đạt 22.340 tỷ đồng, tăng 38,3% so với năm 2015.
- Tổng dư nợ toàn chi nhánh đạt 428.810 triệu đồng cuối năm 2017 (tăng 21,73% so với 2016).
- Tỷ lệ nợ quá hạn giảm từ 10,1% (2015) xuống 8,1% (2017) nhưng vẫn cao hơn ngưỡng an toàn 3%.
- Tỷ lệ nợ xấu đạt 2,89% năm 2017, giảm so với 3,09% năm 2016.
- Tỷ lệ trích lập dự phòng rủi ro tín dụng tăng đều từ 1,1% (2015) lên 1,8% (2017), đều vượt mức 0,75% theo quy định.
- Bốn trong số 5 chỉ tiêu đo lường rủi ro tín dụng đạt mức an toàn; riêng chỉ tiêu nợ quá hạn cần tiếp tục cải thiện.
Giải pháp và kiến nghị tác giả đề xuất: Hệ thống 6 nhóm giải pháp hướng đến giảm nợ quá hạn, hoàn thiện quy trình tín dụng, nâng cao năng lực nhân sự, tăng cường kiểm soát TSĐB và cải thiện cơ chế phối hợp thu hồi nợ.
Đóng góp: Tác giả tự nêu kết quả nghiên cứu có thể làm tài liệu tham khảo cho Ban Giám đốc VPBank Hồ Chí Minh xây dựng chiến lược hạn chế rủi ro tín dụng, góp phần nâng cao hiệu quả kinh doanh của chi nhánh trong những năm tiếp theo. Khóa luận cũng cung cấp bức tranh thực trạng cụ thể về một chi nhánh ngân hàng bán lẻ đang mở rộng phân khúc tín dụng tiêu dùng rủi ro cao tại TP. Hồ Chí Minh giai đoạn 2015–2017.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Hạn chế được xác định từ phạm vi nghiên cứu:
Khóa luận chỉ nghiên cứu tại một chi nhánh (VPBank Hồ Chí Minh) trong phạm vi 3 năm (2015–2017) với dữ liệu nội bộ thứ cấp, không có khảo sát định lượng hay phỏng vấn có cấu trúc với khách hàng. Phương pháp sử dụng dừng ở mức phân tích mô tả và so sánh, chưa áp dụng mô hình định lượng (hồi quy, mô hình xác suất vỡ nợ) để xác định mức độ tác động của từng yếu tố đến rủi ro tín dụng.
Hướng nghiên cứu tiếp theo: Có thể mở rộng phạm vi sang toàn hệ thống VPBank hoặc so sánh đa chi nhánh, kéo dài chuỗi thời gian, áp dụng mô hình định lượng xác định các nhân tố ảnh hưởng đến nợ xấu, hoặc nghiên cứu riêng về phân khúc tín dụng tiêu dùng — lĩnh vực mà VPBank đang đẩy mạnh và có mức độ rủi ro đặc thù cao.
Giá trị tham khảo
Khóa luận phù hợp với các nhóm đối tượng sau:
- Sinh viên ngành Tài chính – Ngân hàng nghiên cứu về quản trị rủi ro tín dụng tại NHTM, đặc biệt là giai đoạn các ngân hàng bán lẻ Việt Nam chuyển dịch sang phân khúc tín dụng tiêu dùng. Chương 1 là tài liệu tham khảo hữu ích về hệ thống khái niệm và chỉ tiêu đo lường rủi ro tín dụng theo tài liệu tiếng Việt.
- Người làm đề tài thực trạng tín dụng tại chi nhánh ngân hàng cụ thể: Có thể tham khảo cấu trúc phân tích theo 5 chỉ tiêu (Đinh Xuân Hạng và Nguyễn Văn Lộc, 2012) và khung đánh giá tổng hợp tại Bảng 2.7.
- Sinh viên nghiên cứu về VPBank hoặc nhóm NHTM CP bán lẻ tại Việt Nam: Chương 2 cung cấp dữ liệu tài chính chi tiết của VPBank Hồ Chí Minh giai đoạn 2015–2017, bao gồm cơ cấu huy động, dư nợ theo kỳ hạn và đối tượng khách hàng, tỷ lệ nợ quá hạn và nợ xấu theo từng năm.
- Người công tác trong lĩnh vực tín dụng ngân hàng: Chương 3 có thể tham khảo như một tập hợp kiến nghị thực tiễn về hoàn thiện quy trình, nhân sự và cơ chế thu hồi nợ tại một chi nhánh ngân hàng bán lẻ quy mô vừa.
Câu hỏi thường gặp
1. Tỷ lệ nợ quá hạn tại VPBank Hồ Chí Minh trong giai đoạn 2015–2017 là bao nhiêu và có vượt ngưỡng quy định không?
Tỷ lệ nợ quá hạn là 10,1% (2015), 9,7% (2016) và 8,1% (2017). Cả ba năm đều vượt ngưỡng 3% theo quy định nhà nước. Tác giả giải thích nguyên nhân chủ yếu là VPBank mở rộng vào phân khúc tín dụng tiêu dùng có rủi ro cao và đội ngũ CBTD chưa có nhiều kinh nghiệm trong phân khúc này ở giai đoạn đầu.
2. Tỷ lệ nợ xấu của VPBank Hồ Chí Minh có vượt ngưỡng an toàn không, và xu hướng biến động ra sao?
Tỷ lệ nợ xấu năm 2015 là 2,7%, tăng lên 3,09% năm 2016 và giảm xuống 2,89% năm 2017. Khóa luận xếp chỉ tiêu nợ xấu vào mức "cần chú ý giảm xuống" (Bảng 2.7), chưa đạt mức an toàn mong muốn. Sự cải thiện năm 2017 được ghi nhận nhờ kế hoạch bám sát khách hàng, đôn đốc thu hồi nợ và hỗ trợ cơ cấu lại nợ.
3. Cơ cấu huy động vốn và cho vay theo kỳ hạn tại VPBank Hồ Chí Minh 2015–2017 có đặc điểm gì nổi bật?
Về huy động: tiền gửi kỳ hạn dưới 12 tháng chiếm ưu thế (62,3% năm 2015), huy động bằng VNĐ chiếm khoảng 91–92%, huy động từ dân cư chiếm 93,8% năm 2017. Về cho vay: cơ cấu nghiêng về tín dụng ngắn hạn (xấp xỉ 60%), tín dụng trung và dài hạn khoảng 40%. Định hướng cho vay ngắn hạn trong bối cảnh nhiều doanh nghiệp khó khăn đã giúp chi nhánh hạn chế một phần rủi ro.
4. Năm hạn chế chính trong hoạt động tín dụng tại VPBank Hồ Chí Minh được xác định là gì?
Theo tác giả: (1) tỷ lệ nợ quá hạn còn cao; (2) quy trình tín dụng còn bất cập do CBTD kiêm nhiệm nhiều chức năng; (3) thiếu CBTD, tuyển dụng ồ ạt không đảm bảo chất lượng; (4) chưa quan tâm đúng mức đến đánh giá lại giá trị TSĐB; (5) sự phối hợp kém hiệu quả của cơ quan pháp luật địa phương trong cưỡng chế thu hồi nợ.
5. VPBank Hồ Chí Minh đạt kết quả gì trong công tác kinh doanh và kiểm soát rủi ro giai đoạn 2015–2017?
Tổng dư nợ cuối 2017 đạt 22.340 tỷ đồng, tăng 38,3% so với 2015. Lợi nhuận tăng liên tục: năm 2016 tăng 3.869 triệu đồng so với 2015, năm 2017 tăng thêm 5.888 triệu đồng. Bốn trong 5 chỉ tiêu đo lường rủi ro tín dụng đạt mức an toàn. Tỷ lệ trích lập dự phòng tăng đều từ 1,1% lên 1,8%, đảm bảo vượt mức tối thiểu 0,75% theo quy định. Chi nhánh đã hoàn thiện mô hình tổ chức tín dụng với các chức năng tách biệt (quản lý khách hàng, thẩm định rủi ro, quản lý nợ có vấn đề, kiểm tra nội bộ).
Kết luận
Khóa luận phân tích thực trạng rủi ro tín dụng tại VPBank Hồ Chí Minh giai đoạn 2015–2017 theo khung 5 chỉ tiêu đo lường chuyên ngành, cho thấy phần lớn các chỉ tiêu đạt mức an toàn nhưng nợ quá hạn và nợ xấu vẫn là điểm cần cải thiện, đặc biệt trong bối cảnh chi nhánh đẩy mạnh cho vay tiêu dùng rủi ro cao từ năm 2016. Các hạn chế chủ yếu xuất phát từ đặc thù phân khúc khách hàng thu nhập thấp, năng lực CBTD chưa đồng đều và cơ chế phối hợp thu hồi nợ còn yếu. Từ phân tích thực trạng, tác giả đề xuất 6 nhóm giải pháp tập trung vào hoàn thiện quy trình, nâng cao nhân sự, tăng cường giám sát TSĐB và cải thiện phối hợp liên ngành, nhằm hỗ trợ Ban Giám đốc VPBank Hồ Chí Minh xây dựng chiến lược quản trị rủi ro phù hợp cho các năm tiếp theo.