Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Sản xuất nông nghiệp tại Việt Nam mang đặc trưng của vùng khí hậu nhiệt đới gió mùa nóng ẩm, tạo điều kiện thuận lợi cho việc đa dạng hóa cây trồng, đặc biệt là các loại rau màu ngắn ngày. Tuy nhiên, điều kiện thời tiết này cũng tạo môi trường thuận lợi cho sâu bệnh hại phát sinh và phát triển nhanh chóng. Để bảo vệ mùa màng và bảo đảm an ninh lương thực cho quy mô dân số lớn (được ghi nhận trong văn bản là 96.984 nghìn người), việc sử dụng hóa chất bảo vệ thực vật (BVTV) trở thành biện pháp can thiệp phổ biến từ thập niên 1950 đến nay.

Mặc dù thuốc BVTV đem lại hiệu quả tiêu diệt dịch hại nhanh và hạn chế tổn thất năng suất, tình trạng lạm dụng và sử dụng sai kỹ thuật đã dẫn đến các hệ lụy môi trường nghiêm trọng: làm mất cân bằng sinh thái, suy thoái chất lượng đất, ô nhiễm nguồn nước ngầm, ô nhiễm không khí và gia tăng rủi ro tồn dư hóa chất độc hại trong nông sản. Số liệu tổng quan cho thấy tại khu vực Đồng bằng sông Cửu Long, nông dân đã sử dụng tới 75 loại thuốc trừ dịch hại, trong đó thuốc trừ sâu chiếm 43% với phần lớn thuộc nhóm độc I và II theo phân loại của Tổ chức Y tế Thế giới (WHO).

Tại thành phố Hà Nội, xã Đặng Xá (huyện Gia Lâm) là một trong những vùng chuyên canh rau chủ lực cung cấp cho thị trường nội đô, tập trung các loại cây trồng như bắp cải, cải ngồng, mùng tơi. Tuy nhiên, hoạt động canh tác tại đây đang đối mặt với tình trạng lạm dụng thuốc BVTV, sử dụng quá liều lượng, kỹ năng bảo hộ lao động chưa đạt yêu cầu và ý thức thu gom bao bì thuốc sau khi sử dụng chưa cao. Nhằm định lượng mức độ rủi ro của thuốc BVTV đối với con người và môi trường, tác giả đã tiến hành đề tài khóa luận tốt nghiệp ứng dụng phương pháp chỉ số tác động môi trường (Environmental Impact Quotient - EIQ).

Văn bản xác định các mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể như sau:

  • Mục tiêu tổng quát:
    1. Đánh giá chỉ số tác động môi trường của việc sử dụng thuốc bảo vệ thực vật trên rau cải tại xã Đặng Xá, huyện Gia Lâm, thành phố Hà Nội.
    2. Đề xuất các biện pháp giảm thiểu rủi ro do sử dụng thuốc bảo vệ thực vật cho vùng nghiên cứu.
  • Mục tiêu cụ thể:
    1. Đánh giá được tình hình sử dụng thuốc bảo vệ thực vật của người nông dân trên cây rau.
    2. Tính toán được chỉ số tác động môi trường — EIQ lý thuyết và EIQ thực tế đồng ruộng.
    3. Đề xuất các biện pháp nhằm giảm thiểu rủi ro do thuốc bảo vệ thực vật, nâng cao ý thức người dân địa phương cũng như hiệu quả công tác quản lý thuốc bảo vệ thực vật tại địa phương.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Các hoạt động canh tác rau an toàn (RAT) và rau truyền thống.
  • Phạm vi không gian: Địa bàn thôn Hoàng Long và thôn Đổng Xuyên, xã Đặng Xá, huyện Gia Lâm, thành phố Hà Nội.
  • Phạm vi thời gian: Thực hiện trong khoảng thời gian từ ngày 24/01/2021 đến ngày 23/07/2021.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận được xây dựng dựa trên hệ thống khái niệm khoa học môi trường, độc học nông nghiệp và các quy định pháp luật hiện hành của Việt Nam, kết hợp cùng mô hình đánh giá rủi ro EIQ chuẩn quốc tế:

  • Khung khái niệm và cơ sở khoa học: Văn bản làm rõ khái niệm môi trường và các phân hệ môi trường sống (tự nhiên, xã hội, nhân tạo) theo Luật Bảo vệ môi trường 2014; định nghĩa hóa chất bảo vệ thực vật theo Luật Bảo vệ và kiểm dịch thực vật 2013; các khái niệm về chất độc, độ độc cấp tính ($LD_{50}$, $LC_{50}$) và độ độc mạn tính (tính tích lũy sinh học, nguy cơ gây đột biến, ung thư hoặc quái thai).
  • Cơ sở pháp lý:
    • Luật Bảo vệ môi trường số 09/2014/QH13;
    • Luật Bảo vệ và kiểm dịch thực vật số 41/2013/QH13;
    • Thông tư số 10/2020/TT-BNNPTNT và Thông tư số 10/2019/TT-BNNPTNT về ban hành Danh mục thuốc BVTV được phép sử dụng, cấm sử dụng tại Việt Nam;
    • Thông tư số 21/2015/TT-BNNPTNT về quản lý thuốc bảo vệ thực vật;
    • Thông tư số 36/2015/TT-BTNMT về quản lý chất thải nguy hại;
    • Các Nghị định số 58/2002/NĐ-CP và Nghị định số 26/2003/NĐ-CP về điều lệ và xử phạt hành chính trong lĩnh vực bảo vệ thực vật.
  • Phân loại thuốc BVTV: Khóa luận trình bày 3 cách phân loại chính gồm phân loại theo mục đích sử dụng (thuốc trừ sâu/côn trùng với các nhóm Clo, Phốt pho, Cacbamat, Pyrethroid sinh học; thuốc trừ bệnh/nấm; thuốc trừ cỏ; thuốc diệt chuột); phân loại theo con đường xâm nhập (tiếp xúc, vị độc, xông hơi, nội hấp, thấm sâu); và phân loại theo 4 nhóm độc của WHO (Nhóm I: rất độc; Nhóm II: độ độc cao; Nhóm III: nguy hiểm; Nhóm IV: cẩn thận).
  • Mô hình tính toán chỉ số EIQ (J. Kovach và cộng sự, Đại học Cornell, 1992): EIQ tích hợp 11 tham số độc tính và môi trường: độ độc mạn tính ($C$), độc cấp tính qua da ($DT$), độc tính với chim ($D$), ong mật ($Z$), thiên địch chân đốt ($B$), cá ($F$), thời gian phân hủy trên cây ($P$), thời gian bán phân hủy trong đất ($S$), khả năng nội hấp ($SY$), khả năng thẩm thấu vào nước ngầm ($L$), và khả năng rửa trôi bề mặt ($R$). Mỗi tham số được gán trọng số 1 (thấp/không tác động), 3 (trung bình), hoặc 5 (nghiêm trọng).

Công thức tính các chỉ số thành phần và EIQ lý thuyết:

  • $EI_{\text{người sản xuất}} = [C \times (DT \times 5)] + [C \times (DT \times P)]$
  • $EI_{\text{người tiêu dùng}} = [C \times ((S + P)/2) \times 3] + [L]$
  • $EI_{\text{sinh thái học}} = [F \times R] + [D \times ((S + P)/2) \times 3] + [Z \times P \times 3] + [B \times P \times 5]$
  • $EIQ_{\text{lý thuyết}} = \frac{EI_{\text{người sản xuất}} + EI_{\text{người tiêu dùng}} + EI_{\text{sinh thái học}}}{3}$

Công thức tính chỉ số EIQ thực tế đồng ruộng: $$EIQ_{\text{đồng ruộng}} = EIQ_{\text{lý thuyết}} \times Ai \times \text{Lượng dùng (kg/ha)}$$ Trong đó $Ai$ là hàm lượng hoạt chất (%) có trong sản phẩm. Ngưỡng an toàn quy ước là $EIQ_{\text{đồng ruộng}} \le 150$.

Phương pháp nghiên cứu thực hiện:

  • Phương pháp thu thập số liệu thứ cấp: Kế thừa tài liệu, số liệu thống kê tự nhiên, kinh tế - xã hội, sản xuất rau của xã Đặng Xá và các nghiên cứu EIQ đi trước tại Việt Nam (nghiên cứu trên súp lơ tại Hải Dương của Đỗ Xuân Phi, trên chè tại Thái Nguyên của Lương Quỳnh Hoa, trên lúa tại An Giang của Lê Quốc Tuấn, trên cam tại Hòa Bình của Nguyễn Thị Thanh An).
  • Phương pháp thu thập số liệu sơ cấp: Phỏng vấn trực tiếp 85 nông hộ canh tác rau tại 2 thôn Hoàng Long (45 phiếu hộ sản xuất RAT) và Đổng Xuyên (40 phiếu hộ sản xuất truyền thống).
  • Phương pháp khảo sát thực địa: Quan sát, ghi chép hành vi sử dụng thuốc, kỹ thuật pha chế, bảo hộ lao động và hiện trạng thu gom bao bì thuốc trên đồng ruộng.
  • Phương pháp so sánh, đối chiếu: Rà soát bao bì thu thập được tại các bể chứa ngoài đồng và đối chiếu với danh mục được phép sử dụng theo Thông tư 10/2020/TT-BNNPTNT.
  • Phương pháp tổng hợp và xử lý số liệu: Sử dụng phần mềm Microsoft Excel để xử lý thống kê mô tả, tính toán giá trị EIQ trung bình theo từng mô hình canh tác.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Tổng quan tài liệu nghiên cứu

Chương này cung cấp cơ sở khoa học và pháp lý toàn diện liên quan đến quản lý, sử dụng thuốc BVTV và mô hình đánh giá EIQ. Tác giả tổng hợp lịch sử phát triển của thuốc BVTV trên thế giới từ trước thế kỷ XX đến nay, chỉ ra xu hướng tiêu thụ toàn cầu đạt 4,4 triệu tấn/năm với 2.537 loại thuốc. Tại Việt Nam, quá trình phát triển trải qua 3 giai đoạn chính: trước năm 1957 (sử dụng quy mô nhỏ), giai đoạn 1957–1990 (nhà nước độc quyền nhập khẩu khoảng 15.000 tấn/năm với 20 loại), và từ 1990 đến nay (kinh tế thị trường, nhập khẩu 70.000–100.000 tấn/năm, danh mục năm 2020 có 1.153 tên thương phẩm được phép sử dụng và 31 loại cấm).

Chương 1 phân tích chi tiết tác động của thuốc BVTV đến 4 thành phần môi trường và hệ sinh thái:

  • Môi trường đất và vi sinh vật đất: Hơn 50% lượng thuốc phun bị rơi xuống đất, tích lũy các hợp chất khó phân hủy (đặc biệt là gốc Clo), làm suy thoái hệ vi sinh vật đất, khiến đất bị chai cứng, giảm độ màu mỡ.
  • Môi trường nước: Hóa chất rửa trôi trên mặt ruộng, ngấm vào nước ngầm hoặc phát tán do hành vi xục rửa bình phun, vứt vỏ thuốc trực tiếp ra kênh rạch gây độc cho thủy sinh vật.
  • Môi trường không khí: Thuốc bay hơi, khuếch tán dạng bụi/hơi theo gió gây ô nhiễm diện rộng.
  • Sức khỏe con người và động vật: Phân tích 4 con đường xâm nhập chính (tiếp xúc qua da — phổ biến nhất qua vùng tay; qua miệng chiếm 97,3% các ca ngộ độc đường tiêu hóa; qua đường hô hấp; và qua màng mắt). Các hóa chất gây độc lớn nhất được ghi nhận gồm Wofatox (77,3%), 666 (14,7%) và DDT (8%).
  • Động vật và thiên địch: Làm giảm số lượng các loài thiên địch có ích như chuồn chuồn, bọ ngựa, nhện, chim sâu, bọ cánh cứng.

Chương này cũng tổng thuật chi tiết mô hình EIQ của Cornell University và tổng hợp các nghiên cứu ứng dụng EIQ trong nước: nghiên cứu súp lơ tại Hải Dương ($EIQ$ trung bình 128,31; hoạt chất Fipronil có $EIQ$ lý thuyết cao nhất 88,25; Bacillus thuringiensis thấp nhất 7,9); nghiên cứu chè tại Thái Nguyên ($EIQ$ trung bình 35,3); nghiên cứu lúa tại An Giang; và nghiên cứu cam tại Hòa Bình ($EIQ$ truyền thống 175,3 vượt ngưỡng an toàn so với VietGAP là 133,9).

Chương 2: Đối tượng, nội dung và phương pháp nghiên cứu

Chương 2 mô tả chi tiết thiết kế nghiên cứu thực nghiệm tại địa bàn xã Đặng Xá. Tác giả xác định rõ đối tượng nghiên cứu là hoạt động canh tác rau an toàn và rau truyền thống tại thôn Hoàng Long và thôn Đổng Xuyên trong thời gian từ tháng 01/2021 đến tháng 07/2021.

Nội dung nghiên cứu tập trung vào 4 phần: đánh giá đặc điểm tự nhiên - kinh tế xã hội địa phương; khảo sát thực trạng sử dụng thuốc BVTV; tính toán chỉ số EIQ lý thuyết và EIQ đồng ruộng; và đề xuất giải pháp giảm thiểu ô nhiễm. Quy trình phỏng vấn 85 nông hộ, cách thức khảo sát đồng ruộng, các công thức đại số tính toán EIQ và phương pháp đối chiếu bao bì thực tế với Thông tư 10/2020/TT-BNNPTNT được trình bày mạch lạc theo đúng chuẩn nghiên cứu định lượng kết hợp định tính.

Chương 3: Kết quả nghiên cứu

Chương 3 trình bày các phát hiện thực tế tại địa bàn khảo sát:

  1. Đặc điểm địa bàn nghiên cứu: Xã Đặng Xá có diện tích tự nhiên 624 ha, chia thành vùng đất trong đê (539,5 ha, chiếm 91,9%) và vùng đất bãi ngoài đê sông Đuống (47,7 ha, chiếm 8,1%). Dân số toàn xã là 21.000 người, thu nhập bình quân 56 triệu đồng/người/năm, lao động nông nghiệp chiếm 28% cơ cấu lao động. Khí hậu mang tính chất nhiệt đới gió mùa ẩm với nhiệt độ trung bình năm 23–24°C, lượng mưa trung bình 1600–1800 mm/năm.
  2. Hiện trạng sử dụng thuốc BVTV: Khảo sát trên 2 mô hình canh tác ghi nhận nông dân đang sử dụng tổng cộng 32 loại thuốc BVTV thương phẩm khác nhau. Phương thức canh tác truyền thống có lượng sử dụng thuốc thuộc nhóm I và nhóm II (theo phân loại WHO) cao hơn so với mô hình RAT. Ngược lại, các hộ canh tác RAT sử dụng chủ yếu nhóm thuốc IV (thuốc sinh học, mức độ độc thấp).
  3. Chỉ số EIQ đồng ruộng: Giá trị EIQ đồng ruộng trung bình của cả hai mô hình đều nằm trong ngưỡng an toàn ($EIQ \le 150$). Cụ thể, mô hình canh tác truyền thống có giá trị EIQ đồng ruộng trung bình là 42,2; mô hình canh tác rau an toàn (RAT/VietGAP) có giá trị EIQ đồng ruộng trung bình là 37,5.
  4. Các nhân tố ảnh hưởng đến EIQ: Giá trị EIQ đồng ruộng biến động phụ thuộc vào: loại hoạt chất thuốc sử dụng, liều lượng phun, số lần phun thuốc trong vụ, giới tính người phun thuốc và mức độ tham gia các lớp tập huấn kỹ thuật của chủ hộ.
  5. Đề xuất giải pháp: Tác giả xây dựng 5 nhóm giải pháp giảm thiểu rủi ro gồm: giải pháp quản lý, giải pháp kỹ thuật, giải pháp tuyên truyền, giải pháp sử dụng an toàn và giải pháp xử lý bao bì chất thải.

Kết quả và đóng góp

Khóa luận đưa ra các số liệu định lượng cụ thể phản ánh thực trạng sử dụng thuốc BVTV và mức độ rủi ro môi trường giữa hai hình thức canh tác rau tại xã Đặng Xá:

Tiêu chí so sánh Mô hình Canh tác Truyền thống Mô hình Canh tác Rau an toàn (RAT/VietGAP)
Địa bàn khảo sát chính Thôn Đổng Xuyên Thôn Hoàng Long
Số lượng mẫu điều tra 40 nông hộ 45 nông hộ
Đặc điểm nhóm thuốc sử dụng (theo WHO) Sử dụng nhiều thuốc nhóm I và nhóm II (độ độc cao và trung bình) Sử dụng chủ yếu thuốc nhóm IV (độ độc thấp, thuốc sinh học)
Tổng số loại thuốc BVTV sử dụng chung 32 loại thuốc thương phẩm trên toàn địa bàn 32 loại thuốc thương phẩm trên toàn địa bàn
Giá trị EIQ đồng ruộng trung bình 42,2 (đạt ngưỡng an toàn $\le 150$) 37,5 (đạt ngưỡng an toàn $\le 150$)
Tần suất và liều lượng phun Cao hơn, kiểm soát sâu bệnh theo kinh nghiệm Thấp hơn, tuân thủ quy trình kỹ thuật

Hệ thống giải pháp tác giả đề xuất:

  1. Biện pháp quản lý: Nâng cao năng lực thanh tra, kiểm tra các cơ sở kinh doanh thuốc BVTV trên địa bàn xã Đặng Xá; ngăn chặn triệt để việc buôn bán thuốc ngoài danh mục, thuốc cấm hoặc thuốc kém chất lượng theo Thông tư 10/2020/TT-BNNPTNT.
  2. Biện pháp kỹ thuật: Khuyến khích nông dân áp dụng chương trình Quản lý dịch hại tổng hợp (IPM); ưu tiên sử dụng thuốc trừ sâu sinh học, thuốc có hoạt chất nguồn gốc sinh học thuộc nhóm độc IV với giá trị EIQ lý thuyết thấp; giảm liều lượng và số lần phun không cần thiết.
  3. Biện pháp tuyên truyền: Tăng cường tổ chức các lớp tập huấn chuyên đề về an toàn hóa chất BVTV cho nông dân; khuyến khích các hộ gia đình tham gia đầy đủ nhằm thay đổi nhận thức và hành vi canh tác.
  4. Biện pháp sử dụng thuốc an toàn và hiệu quả: Hướng dẫn nông dân thực hiện nghiêm ngặt nguyên tắc "4 đúng" (đúng thuốc, đúng liều lượng - nồng độ, đúng lúc, đúng cách); trang bị đầy đủ bảo hộ lao động (quần áo dài tay, khẩu trang, găng tay, ủng cao su, kính bảo hộ) trong quá trình pha chế và phun thuốc.
  5. Biện pháp xử lý bao bì: Bố trí hệ thống bể chứa, thùng thu gom bao bì thuốc BVTV cố định ngoài đồng ruộng; tổ chức thu gom định kỳ và tiêu hủy đúng quy định quản lý chất thải nguy hại theo Thông tư 36/2015/TT-BTNMT.

Đóng góp của khóa luận:

  • Đề tài đã cung cấp bộ dữ liệu thực tế về 32 loại thuốc BVTV đang lưu hành và sử dụng trong canh tác rau tại xã Đặng Xá.
  • Ứng dụng thành công phương pháp định lượng EIQ của Đại học Cornell để chứng minh mức độ rủi ro môi trường đồng ruộng của cả 2 mô hình đều ở ngưỡng an toàn, đồng thời chỉ ra mô hình RAT có chỉ số tác động thấp hơn rõ rệt so với mô hình truyền thống (37,5 so với 42,2).
  • Xác định rõ mối tương quan giữa sự tham gia tập huấn kỹ thuật của người dân với việc giảm thiểu rủi ro hóa chất BVTV.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận có một số giới hạn dựa trên phạm vi nghiên cứu thực tế được văn bản phản ánh:

  • Hạn chế về phạm vi không gian và thời gian: Nghiên cứu chỉ tiến hành khảo sát tại 2 thôn (Hoàng Long và Đổng Xuyên) thuộc xã Đặng Xá trong khung thời gian 6 tháng (từ tháng 01/2021 đến tháng 07/2021), tập trung chủ yếu trên cây rau cải và một số loại rau màu ngắn ngày vụ xuân hè, chưa bao quát trọn vẹn toàn bộ các mùa vụ trong năm.
  • Hạn chế về phương pháp đánh giá: Đánh giá rủi ro dựa trên phương pháp tính toán chỉ số mô hình hóa EIQ từ dữ liệu điều tra hồi tưởng của 85 nông hộ và tham số lý thuyết, chưa kết hợp lấy mẫu phân tích phòng thí nghiệm để định lượng chính xác nồng độ tồn dư hóa chất BVTV trong đất, nước ngầm và nông sản thương phẩm.

Hướng nghiên cứu tiếp:

  • Mở rộng phạm vi khảo sát sang các xã chuyên canh rau lân cận thuộc huyện Gia Lâm và các vùng ngoại thành Hà Nội để có đánh giá so sánh quy mô vùng.
  • Thực hiện nghiên cứu dài hạn đa niên vụ nhằm theo dõi biến động tích lũy EIQ đồng ruộng theo thời gian.
  • Kết hợp phương pháp chỉ số EIQ với kỹ thuật sắc ký phân tích trong phòng thí nghiệm để kiểm chứng dư lượng thực tế của từng nhóm hoạt chất trên nông sản và môi trường tiếp nhận.

Giá trị tham khảo

Khóa luận là tài liệu chuyên khảo hữu ích phục vụ học tập, nghiên cứu và quản lý thực tiễn:

  • Đối tượng sử dụng: Sinh viên, học viên cao học ngành Khoa học Môi trường, Quản lý Môi trường, Nông học, Bảo vệ Thực vật và Kinh tế Nông nghiệp; cán bộ khuyến nông, cán bộ quản lý môi trường cấp xã/huyện.
  • Nội dung đáng tham khảo:
    • Quy trình và công thức chi tiết ứng dụng chỉ số EIQ (gồm 11 tham số độc tính và môi trường) để lượng hóa tác động của hóa chất nông nghiệp.
    • Bộ câu hỏi phỏng vấn nông hộ và phương pháp khảo sát thực địa hành vi sử dụng thuốc BVTV.
    • Mô hình đối chiếu hiệu quả sinh thái và rủi ro môi trường giữa canh tác rau an toàn và canh tác truyền thống tại khu vực ven đô.

Câu hỏi thường gặp

1. Khóa luận khảo sát bao nhiêu nông hộ tại xã Đặng Xá và phân bổ mẫu giữa các mô hình như thế nào?
Nghiên cứu tiến hành điều tra, phỏng vấn trực tiếp 85 nông hộ tại 2 thôn thuộc xã Đặng Xá, bao gồm 45 hộ canh tác theo mô hình rau an toàn (RAT) tại thôn Hoàng Long và 40 hộ canh tác theo mô hình truyền thống tại thôn Đổng Xuyên.

2. Giá trị chỉ số tác động môi trường đồng ruộng (EIQ) trung bình của hai mô hình canh tác tại Đặng Xá là bao nhiêu và có an toàn không?
Theo kết quả tính toán, EIQ đồng ruộng trung bình của mô hình truyền thống là 42,2 và của mô hình rau an toàn (RAT/VietGAP) là 37,5. Cả hai giá trị này đều nằm dưới ngưỡng 150, tức là đều đạt mức an toàn sinh thái theo tiêu chuẩn quy ước của Đại học Cornell.

3. Nông dân tại hai thôn nghiên cứu sử dụng bao nhiêu loại thuốc BVTV và có sự khác biệt nào về nhóm độc?
Nông dân trên địa bàn 2 mô hình sử dụng tổng cộng 32 loại thuốc BVTV thương phẩm. Điểm khác biệt là mô hình canh tác truyền thống sử dụng nhiều thuốc thuộc nhóm độc I và II (theo phân loại của WHO), trong khi mô hình rau an toàn ưu tiên sử dụng thuốc thuộc nhóm độc IV (thuốc sinh học, ít độc).

4. Chỉ số EIQ lý thuyết được cấu thành từ những nhóm tác động nào và dựa trên bao nhiêu tham số?
EIQ lý thuyết là điểm trung bình của 3 nhóm tác động: tác động đến người sản xuất, tác động đến người tiêu dùng và tác động đến hệ sinh thái. Chỉ số này được tính toán từ 11 tham số độc tính và môi trường gồm: độ độc mạn tính ($C$), độ độc cấp tính qua da ($DT$), độc tính với chim ($D$), ong ($Z$), thiên địch ($B$), cá ($F$), thời gian phân hủy trên cây ($P$), thời gian phân hủy trong đất ($S$), tính nội hấp ($SY$), thẩm thấu vào nước ngầm ($L$) và rửa trôi bề mặt ($R$).

5. Những yếu tố nào ảnh hưởng trực tiếp đến giá trị EIQ đồng ruộng tại địa bàn nghiên cứu?
Giá trị EIQ đồng ruộng tại xã Đặng Xá phụ thuộc vào 5 yếu tố chính: chủng loại hoạt chất thuốc được lựa chọn, liều lượng thuốc phun trên một đơn vị diện tích, số lần phun thuốc trong vụ, giới tính người phun thuốc và mức độ tham gia các lớp tập huấn kỹ thuật của người dân.


Kết luận

Khóa luận của tác giả Phùng Kim Dung đã thực hiện đánh giá định lượng rủi ro hóa chất bảo vệ thực vật trong sản xuất rau tại xã Đặng Xá thông qua công cụ chỉ số tác động môi trường EIQ. Kết quả khảo sát 85 hộ dân cho thấy chỉ số EIQ đồng ruộng trung bình của cả mô hình truyền thống (42,2) và mô hình rau an toàn (37,5) đều nằm trong ngưỡng an toàn sinh thái ($EIQ \le 150$). Nghiên cứu chứng minh phương thức sản xuất rau an toàn giúp giảm thiểu rủi ro độc học rõ rệt nhờ sử dụng nhóm thuốc sinh học ít độc và khẳng định vai trò then chốt của công tác tập huấn kỹ thuật. Hệ thống 5 nhóm giải pháp được đề xuất là cơ sở thực tiễn quan trọng phục vụ quản lý môi trường nông nghiệp bền vững tại địa phương.