Đánh Giá Mức Độ Ô Nhiễm Môi Trường Tại Một Số Cơ Sở Chăn Nuôi Lợn Ở Tam Dương, Vĩnh Phúc

Khóa luận tốt nghiệp nghiên cứu tốt nghiệp đại học đánh giá mức độ ô nhiễm môi trường tại một số cơ sở chăn nuôi lợn trên địa bàn, vận dụng lý thuyết vào thực tế, đề xuất giải

Trường đại học

Trường Đại Học Nông Nghiệp

Chuyên ngành

Môi Trường

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

báo cáo

2023

60
2
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan ô nhiễm môi trường chăn nuôi lợn tại Tam Dương

Huyện Tam Dương, tỉnh Vĩnh Phúc, là một trong những địa phương có ngành chăn nuôi lợn phát triển mạnh mẽ, đóng góp quan trọng vào cơ cấu kinh tế nông nghiệp. Tuy nhiên, sự tăng trưởng nhanh chóng về quy mô và số lượng đàn lợn đã kéo theo nhiều hệ lụy nghiêm trọng, đặc biệt là thực trạng ô nhiễm môi trường. Nghiên cứu của Phạm Thị Hậu (2018) đã chỉ ra rằng hoạt động chăn nuôi tại đây tạo ra một lượng lớn chất thải ở cả ba dạng: rắn, lỏng và khí. Nếu không được quản lý và xử lý đúng cách, các chất thải này sẽ trở thành nguồn ô nhiễm trực tiếp, ảnh hưởng tiêu cực đến hệ sinh thái và sức khỏe cộng đồng dân cư. Bài viết này sẽ phân tích chi tiết mức độ ô nhiễm, đánh giá các tác động môi trường chăn nuôi tại các cơ sở ở Tam Dương, và đề xuất các giải pháp quản lý hiệu quả, hướng tới chăn nuôi bền vững.

1.1. Bối cảnh ngành chăn nuôi lợn tại huyện Tam Dương

Chăn nuôi lợn là ngành kinh tế mũi nhọn tại Tam Dương, với sự gia tăng liên tục về số lượng trang trại và tổng đàn. Theo thống kê, huyện có hàng trăm trang trại và hàng ngàn hộ chăn nuôi với quy mô khác nhau. Sự phát triển này tuy mang lại hiệu quả kinh tế nhưng cũng tạo ra áp lực khổng lồ lên môi trường. Hầu hết các cơ sở chăn nuôi, đặc biệt là quy mô hộ gia đình, chưa đầu tư đúng mức vào hệ thống xử lý chất thải chăn nuôi lợn. Chất thải thường được xả thẳng ra môi trường hoặc chỉ qua xử lý sơ bộ, không đáp ứng các quy chuẩn kỹ thuật quốc gia về nước thải chăn nuôi. Điều này dẫn đến tình trạng ô nhiễm kéo dài, gây bức xúc trong dư luận và đòi hỏi sự can thiệp từ các cơ quan chức năng như Sở Tài nguyên và Môi trường Vĩnh Phúc.

1.2. Các nguồn phát sinh chất thải chính từ trang trại lợn

Hoạt động chăn nuôi lợn tại Tam Dương phát sinh ba loại chất thải chính. Thứ nhất là chất thải rắn, bao gồm phân, thức ăn thừa, và chất độn chuồng, chứa hàm lượng hữu cơ và mầm bệnh cao. Thứ hai là nước thải chăn nuôi, một hỗn hợp phức tạp gồm nước tiểu, nước tắm rửa chuồng trại, chứa nhiều hợp chất Nitơ, Phốtpho, và vi sinh vật gây bệnh. Cuối cùng là khí thải chuồng trại, chủ yếu là các khí có mùi như amoniac (NH3), H2S, gây ra mùi hôi thối từ trang trại lợn và ảnh hưởng đến chất lượng không khí. Mỗi nguồn thải đều có những đặc tính và mức độ nguy hại riêng, đòi hỏi các phương pháp quản lý và xử lý chuyên biệt để giảm thiểu tác động tiêu cực.

II. Phân tích thực trạng ô nhiễm tại các cơ sở chăn nuôi lợn

Để đánh giá chính xác mức độ ô nhiễm, nghiên cứu của Phạm Thị Hậu (2018) đã tiến hành lấy mẫu và phân tích tại nhiều cơ sở chăn nuôi lợn điển hình ở Tam Dương. Kết quả cho thấy tình trạng ô nhiễm đang ở mức báo động, đặc biệt là ô nhiễm nguồn nước và không khí. Các chỉ số phân tích đều vượt xa quy chuẩn cho phép, là bằng chứng rõ ràng về những thách thức mà địa phương đang phải đối mặt. Tình trạng này không chỉ làm suy thoái tài nguyên thiên nhiên mà còn là nguyên nhân trực tiếp gây ra nhiều loại bệnh tật do ô nhiễm trong cộng đồng, đòi hỏi phải có những biện pháp can thiệp khẩn cấp và toàn diện.

2.1. Đánh giá ô nhiễm nguồn nước mặt do nước thải chăn nuôi

Kết quả phân tích mẫu nước thải cho thấy tình trạng ô nhiễm nguồn nước mặt ở mức độ rất nghiêm trọng. Các chỉ số ô nhiễm hữu cơ như BOD5 và COD đều vượt quy chuẩn nhiều lần. Cụ thể, nghiên cứu chỉ ra hàm lượng BOD5 vượt từ 5,7 đến 16,7 lần, trong khi COD vượt từ 6,9 đến 14,8 lần so với QCVN 01-99:2012/BNNPTNT. Đặc biệt, hàm lượng vi sinh vật gây bệnh như chỉ số Coliform, E.coli trong nước cao đột biến, có mẫu vượt ngưỡng cho phép tới 62 lần. Nồng độ Amoni (NH4+) cũng cao gấp 25-32 lần. Những con số này chứng tỏ nước thải từ các trang trại lợn đang là nguồn gây ô nhiễm hữu cơ và sinh học cực kỳ nguy hiểm cho các thủy vực tại Tam Dương.

2.2. Mức độ ô nhiễm đất và không khí từ chất thải chuồng trại

Tình trạng ô nhiễm đất và không khí cũng là một vấn đề nhức nhối. Việc sử dụng phân tươi chưa qua xử lý để bón cho cây trồng khiến đất bị ô nhiễm vi sinh vật, trứng giun sán và dư lượng kim loại nặng từ thức ăn công nghiệp. Về không khí, nồng độ các khí độc hại trong khí thải chuồng trại vượt xa tiêu chuẩn. Kết quả đo đạc cho thấy hàm lượng amoniac (NH3) vượt ngưỡng 1,9-2,9 lần, và khí H2S (hydro sulfide) vượt 2,1-3,8 lần. Nồng độ khí độc cao không chỉ gây ra mùi hôi thối từ trang trại lợn khó chịu mà còn tiềm ẩn nguy cơ gây các bệnh về đường hô hấp cho cả vật nuôi và người dân sinh sống gần khu vực chăn nuôi.

2.3. Tác động môi trường chăn nuôi đến sức khỏe cộng đồng dân cư

Ô nhiễm từ các trang trại lợn tác động trực tiếp đến sức khỏe cộng đồng dân cư. Nguồn nước bị ô nhiễm bởi vi khuẩn Coliform, E.coli là nguyên nhân gây ra các bệnh về đường tiêu hóa như tiêu chảy, tả, lỵ. Không khí chứa đầy NH3 và H2S gây ra các bệnh về đường hô hấp, viêm mũi, và các triệu chứng khó chịu như đau đầu, chóng mặt. Mùi hôi thối kéo dài làm suy giảm chất lượng cuộc sống, gây căng thẳng tâm lý. Rõ ràng, việc kiểm soát và xử lý ô nhiễm không chỉ là vấn đề môi trường mà còn là yêu cầu cấp bách để bảo vệ sức khỏe và an sinh xã hội cho người dân tại huyện Tam Dương.

III. Phương pháp xử lý chất thải chăn nuôi lợn hiệu quả nhất

Để giải quyết dứt điểm vấn nạn ô nhiễm, việc áp dụng các phương pháp xử lý chất thải chăn nuôi lợn tiên tiến và phù hợp là yêu cầu bắt buộc. Hiện nay, có nhiều công nghệ đã được chứng minh hiệu quả trong thực tiễn, giúp biến chất thải thành tài nguyên, giảm thiểu tác động xấu đến môi trường. Trong đó, công nghệ khí sinh học (biogas) và sử dụng đệm lót sinh học là hai giải pháp nổi bật, không chỉ xử lý ô nhiễm mà còn mang lại lợi ích kinh tế cho người chăn nuôi. Các giải pháp này cần được nhân rộng và hỗ trợ bởi các chính sách quản lý môi trường của địa phương để tạo ra sự thay đổi bền vững.

3.1. Ứng dụng hầm biogas xử lý chất thải mang lại lợi ích kép

Hệ thống hầm biogas xử lý chất thải là giải pháp được ưa chuộng nhất hiện nay. Nguyên lý hoạt động của hầm là phân hủy yếm khí các chất hữu cơ trong phân và nước thải, tạo ra khí metan (CH4) dùng làm chất đốt. Giải pháp này mang lại lợi ích kép: vừa xử lý hiệu quả chất thải, giảm phát tán mầm bệnh và mùi hôi, vừa tạo ra nguồn năng lượng sạch tại chỗ, giúp các hộ gia đình tiết kiệm chi phí sinh hoạt. Nước thải sau biogas có nồng độ chất ô nhiễm giảm đáng kể, có thể tiếp tục xử lý bằng ao sinh học hoặc dùng làm phân bón hữu cơ an toàn cho cây trồng. Đây là mô hình kinh tế tuần hoàn điển hình trong nông nghiệp.

3.2. Kỹ thuật đệm lót sinh học giúp giảm mùi hôi và công dọn

Phương pháp sử dụng đệm lót sinh học cũng là một giải pháp hiệu quả, đặc biệt phù hợp với các trang trại quy mô vừa và nhỏ. Đệm lót được làm từ các vật liệu hữu cơ như trấu, mùn cưa, rơm rạ, sau đó được cấy hệ vi sinh vật có lợi. Hệ vi sinh vật này sẽ phân giải hoàn toàn phân và nước tiểu của lợn, triệt tiêu mùi hôi thối từ trang trại lợn. Ưu điểm của mô hình này là không cần tắm cho lợn và không cần dọn chuồng thường xuyên, giúp tiết kiệm nước và công lao động. Sau một thời gian sử dụng, lớp đệm lót sẽ trở thành phân bón hữu cơ vi sinh chất lượng cao, rất tốt cho cây trồng.

IV. Hướng dẫn các giải pháp quản lý môi trường chăn nuôi bền vững

Bên cạnh các giải pháp kỹ thuật, các biện pháp quản lý vĩ mô đóng vai trò quyết định trong việc giải quyết ô nhiễm một cách đồng bộ và bền vững. Việc xây dựng và thực thi các chính sách quản lý môi trường hiệu quả, kết hợp với quy hoạch không gian hợp lý, sẽ tạo ra hành lang pháp lý và điều kiện cần thiết để ngành chăn nuôi phát triển theo hướng thân thiện với môi trường. Các cơ quan quản lý nhà nước, từ cấp tỉnh đến địa phương, cần có sự phối hợp chặt chẽ với người dân và doanh nghiệp để triển khai các giải pháp này, đảm bảo sự phát triển hài hòa giữa kinh tế và bảo vệ môi trường.

4.1. Vai trò của quy hoạch khu chăn nuôi tập trung

Một trong những giải pháp quản lý căn cơ nhất là thực hiện quy hoạch khu chăn nuôi tập trung. Việc di dời các trang trại ra khỏi khu dân cư sẽ giúp giảm thiểu tối đa ảnh hưởng của ô nhiễm đến đời sống người dân. Các khu chăn nuôi tập trung cần được đầu tư hạ tầng đồng bộ, bao gồm hệ thống cấp thoát nước, xử lý nước thải chung, và mạng lưới điện. Quy hoạch này không chỉ giúp dễ dàng quản lý, giám sát việc tuân thủ các quy định về môi trường mà còn tạo điều kiện thuận lợi cho việc áp dụng công nghệ cao, kiểm soát dịch bệnh và xây dựng chuỗi giá trị sản phẩm an toàn, bền vững.

4.2. Tăng cường chính sách và giám sát từ cơ quan nhà nước

Các cơ quan chức năng, đặc biệt là Sở Tài nguyên và Môi trường Vĩnh Phúc, cần tăng cường công tác thanh tra, giám sát việc chấp hành pháp luật về bảo vệ môi trường tại các cơ sở chăn nuôi. Cần áp dụng các chế tài xử phạt nghiêm khắc đối với các hành vi xả thải gây ô nhiễm. Song song đó, cần ban hành các chính sách hỗ trợ, khuyến khích các hộ chăn nuôi đầu tư vào công nghệ xử lý chất thải như xây dựng hầm biogas, sử dụng đệm lót sinh học. Việc yêu cầu các trang trại quy mô lớn phải lập báo cáo đánh giá tác động môi trường (ĐTM) và tuân thủ nghiêm ngặt các cam kết trong báo cáo là một công cụ quản lý hữu hiệu.

V. Kết luận và kiến nghị cho ngành chăn nuôi lợn Tam Dương

Nghiên cứu về ô nhiễm môi trường tại cơ sở chăn nuôi lợn ở Tam Dương, Vĩnh Phúc đã cho thấy một bức tranh đáng báo động về các tác động tiêu cực của ngành này. Chất thải chưa qua xử lý đã và đang gây ô nhiễm nghiêm trọng nguồn nước, đất và không khí, ảnh hưởng trực tiếp đến hệ sinh thái và sức khỏe con người. Để ngành chăn nuôi lợn phát triển bền vững, cần có sự chung tay hành động từ cả người chăn nuôi và các cấp chính quyền. Việc kết hợp hài hòa giữa các giải pháp công nghệ xử lý tại nguồn và các biện pháp quản lý vĩ mô là chìa khóa để giải quyết triệt để vấn đề này.

5.1. Tóm tắt các kiến nghị chính từ báo cáo khoa học

Dựa trên các phân tích, báo cáo đánh giá tác động môi trường đã đưa ra các kiến nghị cụ thể. Thứ nhất, bắt buộc 100% các trang trại phải có hệ thống xử lý chất thải chăn nuôi lợn đạt chuẩn trước khi xả thải. Thứ hai, đẩy mạnh chương trình hỗ trợ vốn vay ưu đãi để người dân xây dựng hầm biogas xử lý chất thải. Thứ ba, tổ chức các lớp tập huấn, chuyển giao công nghệ chăn nuôi an toàn sinh học, sử dụng đệm lót sinh học. Cuối cùng, cần thực hiện nghiêm túc việc quy hoạch khu chăn nuôi tập trung, di dời các cơ sở gây ô nhiễm nặng ra khỏi khu dân cư để bảo vệ sức khỏe cộng đồng.

5.2. Hướng tới mô hình chăn nuôi lợn bền vững tại Vĩnh Phúc

Tương lai của ngành chăn nuôi lợn tại Tam Dương nói riêng và Vĩnh Phúc nói chung phụ thuộc vào việc chuyển đổi sang mô hình chăn nuôi bền vững. Mô hình này không chỉ tập trung vào năng suất mà còn phải đảm bảo các tiêu chí về môi trường và an sinh xã hội. Điều này đòi hỏi sự thay đổi trong tư duy của người chăn nuôi, sự quyết liệt trong quản lý của nhà nước và sự đầu tư vào khoa học công nghệ. Chỉ khi đó, ngành chăn nuôi lợn mới thực sự trở thành một ngành kinh tế xanh, mang lại lợi ích lâu dài và hài hòa cho cả con người và tự nhiên.

13/07/2025
Khóa luận tốt nghiệp đại học đánh giá mức độ ô nhiễm môi trường tại một số cơ sở chăn nuôi lợn trên địa bàn huyện tam dương tỉnh vĩnh phúc và đề xuất giải pháp quản lý xử lý phù hợp

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 : TỔNG QUAN VỀ HOẠT ĐỘNG CHĂN NUÔI LỢN 1. Giới thiệu tình hình chăn nuôi lợn ở Việt Nam Chăn nuôi lợn ở Việt Nam có từ rất lâu đời. Theo một số tài liệu của khảo cổ học, nghề chăn nuôi lợn ở Việt Nam có từ thời đồ đá mới, nó có cách đây khoảng 1 vạn năm. Từ khi, con người biết sử dụng công cụ lao động là đồ đá, họ đã săn bắn, hái lượm và bắt được nhiều thú rừng, trong đó có nhiều lợn rừng.

Khi đó, họ bắt đầu có ý thức trong việc tích trữ thực phẩm và lương thực cho những ngày không săn bắn và hái lượm được và họ đã giữ lại những con vật đã săn bắt được và thuần dưỡng chúng. Cũng từ đó nghề chăn nuôi lợn đã được hình thành. Theo các tài liệu của khảo cổ học và văn hóa cho rằng nghề nuôi lợn và trồng lúa nước phát triển vào những giai đoạn văn hóa Gò Mun và Đông Sơn, đặc biệt vào thời kỳ các vua Hùng. Vào khoảng cuối thế kỷ XVIII, khi có trao đổi văn hóa giữa Trung Quốc và Việt Nam, chăn nuôi lợn được phát triển.

Dân cư phía Bắc đã nhập các giống lợn lang Trung Quốc vào nuôi tại các tỉnh miền Đông Bắc bộ. Tuy nhiên, trong thời kỳ này trình độ chăn nuôi lợn vẫn còn rất thấp. Trong thời kỳ Pháp thuộc, khoảng 1925, 6f87e 1b11a 932da b860 f81 b6 f9bdc3 2eca c777 6e0cf7 b60da 52f6cf66 b5ff294 1e747 e Pháp bắt đầu cho nhập các giống lợn châu Âu vào nước ta như giống lợn Yorkshire, e1b11a9 32da b860 f81 b6f9bdc32 ecac7776 e0cf7b60da5 2f6 cf66b5ff2941e 747e 6f8 7 932dab860 f81b6f9 bdc32e cac7776e 0cf7b6 0da5 2f6 cf66b5ff2 941e 747e6 f87e 1b1 1a Berkshire và cho lai tạo với các giống lợn nội nước ta như lợn Móng Cái, lợn Ỉ, lợn 860f8 1b6 f9bdc32eca c77 76e0 cf7 b60 da52 f6cf66 b5ff29 41e74 7e6f87e1 b11a9 32da b f81b6f9 bdc32e cac7 776e0 cf7b6 0da52 f6 cf6 6b5ff2 941e7 47e6 f87e 1b11a 932da b86 0 6f9bdc3 2eca c77 76e0 cf7 b60 da52 f6cf66 b5ff294 1e74 7e6f87e1 b11a9 32dab860 f81 b Bồ Xụ. Cùng với việc tăng nhanh về số lượng, chất lượng đàn lợn cũng không dc32e cac7776 e0cf7b60da5 2f6 cf66b5ff2941e 747e 6f87 e1b1 1a932 dab8 60f81b6 f9 b 32eca c7776 e0cf7 b60da 52f6cf66b5ff2941 e747e 6f8 7e1b11a932 dab8 60f81b6 f9 bdc ngừng được cải thiện [4].

Các phương pháp nhân giống thuần chủng và các phép lai c7776 e0cf7b60da 52f6 cf66b5ff2941 e747e 6f8 7e1b11a932 dab8 60f81b6 f9 bdc32e ca e0cf7b60 da52 f6 cf6 6b5ff2 941e7 47e6 f87e 1b11a 932da b860 f81 b6 f9bdc3 2eca c777 6 được thực hiện. Trong thời gian từ 1960, chúng ta đã nhập nhiều giống lợn cao sản fc3a3 f93a 08582 6d66a 60f835 d2406 ea15 f7e7 b88cbf5e9cb78 cc9e16 d1072 e24 c3ee4 7d0800 c6a8 0136 f54 da448 1c2 b397 7f6 f33 e0be 8a4b3 d678 cc5b77 828 cc3 7ae38 f66a4 9c84a7 1dc1cb825a 4f1 d7c732fb9a4 e5765 f83 10c1984 f96 1e06 cf3 fc71f185b5ad74 b thông qua sự giúp đỡ của các nước xã hội chủ nghĩa anh em. Có thể nói, chăn nuôi fac7b7b2 0dfcfdcdf1 cf4 2b2 fc6 b5a c1e9 c4a51ae fef5b7 de7f4b3 cc9e5d780d33d5 94 9e3f2 1bf4656 147e4 1c5 63d1 76a97 9e946 6be8 9c63 c0e 2907 0df0e654 8e28 c32 c6 f8f7 lợn được phát triển qua các giai đoạn như: 7ea8e433 c9 f051 8c9 06b9a 684d9d02 5cb598 854db148 3a8024 9bc348 7e1be 4646 2d7a b f21d145b5b08 b8e1 f8 c76 f42 b4ce 759fb93 c48 e7f8a41e7 8571e 64a2 f48b0e5 c8d4 bb8 df3 fa34df8 f2c9de ba5dcb1e e30bc7d67cb1d4163 72d9 47cdab0 1c5 76b2 b2efb3 c49a2 - Giai đoạn từ 1960 – 1969: Giai đoạn khởi xướng các qui trình chăn nuôi 08d258 539 bc6 96d5a 3b1a4 c49 7180 bae30 dc4 4793a3 dc5d19 4ad09 3cb5c3f9 9f2 02398 30ff2d29 b07 f39 d69e d7d2 e358bfca d25b40c5434 0e68a b4ee2 b76e0 b2a8 65300 be6e 0 lợn theo hướng chăn nuôi công nghiệp 95f4 fcb5fd1f4 934 f29e7 ee6d7cfa 31ddc0 5b49 f94 3c1 e22 f3b5 c0e4a d46 2e7c96fc5b 3f9 f11 c9f0 8a6db91a1 7118e 3de6 3e7a02 f9 c1d19137 7d0a7a 34d40ff5b8 453 f6f4e0e - Giai đoạn từ 1970 – 1980: Giai đoạn hình thành các nông trường lợn giống 59e15a9 f853 8397 40b3 e9ac33e6fc51 7d8 b739 3a5076 c67 d16e 7cc03df1 b1f0b9 fc0 46 3a67e368 0a4d3d50 cf8d5 f476 8201 e328 cbbba50 c741 ebd4f6 b2e1 0316e d218 e1d2 918 0d4204 90efb3ab05fb73 c76 f04 f402 4609 30bbbd8c70 8725 e74dc8 cf9a 5b23 c6 ce52 6d quốc doanh với các mô hình chăn nuôi lợn công nghiệp, có đầu tư và hỗ trợ của các 5a2ffad28c03f5ddc8 b5b1 9f6 5a9a4 f8ff22e 5e28b515a6 e2baff25 e0185 e7457 d94 b3 6e74e1a5 eb8e 6a6629 e94dc3 b8533 4599 8a334 c325 5d17 f25 1a9f0fc09d15d4 76fc381 nước trong khối xã hội chủ nghĩa như Liên Xô cũ, Tiệp Khắc ,Hung-ga-ri và Cu Ba. 14dd4 024 c2f27f32d2 1896e 863 d2798 93b4 5fb87d4d3 b709a d32bf1 f855 3822 14eb1 0a 4a2b893 e6f264e6 3adfe30c144aa d9ad6 d154a 23f6b2 be48 d55b74c3677 f31a2 6752 77 4 Hệ thống nông trường quốc doanh được hình thành và Công ty giống lợn công nghiệp Trung ương cũng phát triển tốt và đảm đương việc cung cấp các giống lợn theo hệ thống công tác giống 3 cấp từ Trung ương đến địa phương.

Tuy nhiên, trong những năm chuyển đổi kinh tế sự hỗ trợ của nước ngoài giảm, cộng thêm đó là tình hình dịch bệnh đã làm cho hệ thống các nông trường giống lợn dần dần tan rã hay chuyển đổi từ sở hữu nhà nước sang cổ phần hóa hay tư nhân. - Giai đoạn từ 1986 đến nay: Đây là giai đoạn chuyển đổi nền kinh tế, chuyển đổi cơ cấu cây trồng vật nuôi phù hợp với môi trường sinh thái và nông nghiệp sản xuất hàng hóa để tham gia thị trường khu vực và tổ chức Thương mại thế giới (WTO). Từ đó, các mô hình chăn nuôi lợn được hình thành và phát triển ở các tỉnh miền Nam và các tỉnh phía Bắc, hình thức chăn nuôi lợn theo trang trại và doanh nghiệp tư nhân hình thành và phát triển mạnh. Ngoài ra, còn có nhiều doanh nghiệp và công ty chăn nuôi lợn có vốn đầu tư 100% của nước ngoài.

Với hình thức chăn nuôi công nghiệp tập trung này, trong những năm tới chăn nuôi lợn nước ta sẽ phát triển nhanh chóng, tuy nhiên hình thức chăn nuôi nông hộ vẫn chiếm tỷ lệ lớn, 96,4% ở các khu vực nông thôn (VNC, 2002). Cho đến nay, có thể nói nhiều doanh nghiệp, công ty hay các Trung tâm giống lợn đã có khả năng sản xuất các giống lợn 6f87e 1b11a 932da b860 f81 b6 f9bdc3 2eca c777 6e0cf7 b60da 52f6cf66 b5ff294 1e747 e tốt đáp ứng nhu cầu nuôi lợn cao nạc và phát triển chăn nuôi lợn ở các hình thức e1b11a9 32da b860 f81 b6f9bdc32 ecac7776 e0cf7b60da5 2f6 cf66b5ff2941e 747e 6f8 7 932dab860 f81b6f9 bdc32e cac7776e 0cf7b6 0da5 2f6 cf66b5ff2 941e 747e6 f87e 1b1 1a khác nhau trong cả nước. Điển hình là các cơ sở của thành phố Hồ Chí Minh, các cơ 860f8 1b6 f9bdc32eca c77 76e0 cf7 b60 da52 f6cf66 b5ff29 41e74 7e6f87e1 b11a9 32da b f81b6f9 bdc32e cac7 776e0 cf7b6 0da52 f6 cf6 6b5ff2 941e7 47e6 f87e 1b11a 932da b86 0 6f9bdc3 2eca c77 76e0 cf7 b60 da52 f6cf66 b5ff294 1e74 7e6f87e1 b11a9 32dab860 f81 b sở của Viện Chăn nuôi, Viện Khoa học nông Nghiệp miền Nam và các Công ty sản dc32e cac7776 e0cf7b60da5 2f6 cf66b5ff2941e 747e 6f87 e1b1 1a932 dab8 60f81b6 f9 b 32eca c7776 e0cf7 b60da 52f6cf66b5ff2941 e747e 6f8 7e1b11a932 dab8 60f81b6 f9 bdc xuất thức ăn có vốn đầu tư nước ngoài [4]. c7776 e0cf7b60da 52f6 cf66b5ff2941 e747e 6f8 7e1b11a932 dab8 60f81b6 f9 bdc32e ca e0cf7b60 da52 f6 cf6 6b5ff2 941e7 47e6 f87e 1b11a 932da b860 f81 b6 f9bdc3 2eca c777 6 Tuy nhiên, việc quản lý con giống cũng là vấn đề nan giải và nhiều thách fc3a3 f93a 08582 6d66a 60f835 d2406 ea15 f7e7 b88cbf5e9cb78 cc9e16 d1072 e24 c3ee4 7d0800 c6a8 0136 f54 da448 1c2 b397 7f6 f33 e0be 8a4b3 d678 cc5b77 828 cc3 7ae38 f66a4 9c84a7 1dc1cb825a 4f1 d7c732fb9a4 e5765 f83 10c1984 f96 1e06 cf3 fc71f185b5ad74 b thức.Bộ Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn cũng đã ban hành nhiều văn bản về fac7b7b2 0dfcfdcdf1 cf4 2b2 fc6 b5a c1e9 c4a51ae fef5b7 de7f4b3 cc9e5d780d33d5 94 9e3f2 1bf4656 147e4 1c5 63d1 76a97 9e946 6be8 9c63 c0e 2907 0df0e654 8e28 c32 c6 f8f7 công tác quản lý giống lợn trong cả nước [2].

Hiện tượng các giống lợn kém chất 7ea8e433 c9 f051 8c9 06b9a 684d9d02 5cb598 854db148 3a8024 9bc348 7e1be 4646 2d7a b f21d145b5b08 b8e1 f8 c76 f42 b4ce 759fb93 c48 e7f8a41e7 8571e 64a2 f48b0e5 c8d4 bb8 df3 fa34df8 f2c9de ba5dcb1e e30bc7d67cb1d4163 72d9 47cdab0 1c5 76b2 b2efb3 c49a2 lượng bán trên các thị trường nông thôn vẫn khá phổ biến, do vậy người chăn nuôi 08d258 539 bc6 96d5a 3b1a4 c49 7180 bae30 dc4 4793a3 dc5d19 4ad09 3cb5c3f9 9f2 02398 30ff2d29 b07 f39 d69e d7d2 e358bfca d25b40c5434 0e68a b4ee2 b76e0 b2a8 65300 be6e 0 gặp nhiều khó khăn trong việc gây dựng đàn lợn ban đầu. Vấn đề đặt ra là các địa 95f4 fcb5fd1f4 934 f29e7 ee6d7cfa 31ddc0 5b49 f94 3c1 e22 f3b5 c0e4a d46 2e7c96fc5b 3f9 f11 c9f0 8a6db91a1 7118e 3de6 3e7a02 f9 c1d19137 7d0a7a 34d40ff5b8 453 f6f4e0e phương cần xây dựng các cơ sở giống lợn của địa phương mình để cung cấp giống 59e15a9 f853 8397 40b3 e9ac33e6fc51 7d8 b739 3a5076 c67 d16e 7cc03df1 b1f0b9 fc0 46 3a67e368 0a4d3d50 cf8d5 f476 8201 e328 cbbba50 c741 ebd4f6 b2e1 0316e d218 e1d2 918 0d4204 90efb3ab05fb73 c76 f04 f402 4609 30bbbd8c70 8725 e74dc8 cf9a 5b23 c6 ce52 6d lợn tốt cho nông dân. 5a2ffad28c03f5ddc8 b5b1 9f6 5a9a4 f8ff22e 5e28b515a6 e2baff25 e0185 e7457 d94 b3 6e74e1a5 eb8e 6a6629 e94dc3 b8533 4599 8a334 c325 5d17 f25 1a9f0fc09d15d4 76fc381 14dd4 024 c2f27f32d2 1896e 863 d2798 93b4 5fb87d4d3 b709a d32bf1 f855 3822 14eb1 0a 4a2b893 e6f264e6 3adfe30c144aa d9ad6 d154a 23f6b2 be48 d55b74c3677 f31a2 6752 77 5 Chăn nuôi lợn trong cả nước đã có nhiều thành công đáng kể như đàn lợn đã tăng tỷ lệ nạc từ 33,6% ở lợn nội lên 40,6% ở lợn lai (miền Bắc) và 34,5% lợn nội lên 42% tỷ lệ nạc ở lợn lai (miền Nam). Đối với lợn lai 3 máu ngoại (Landrace x Yorkshire) x Duroc tỷ lệ nạc trong nghiên cứu đạt 58-61%, trong đại trà sản xuất đạt 52-56%.741 ngàn con lợn, sản xuất 1513 ngàn tấn thịt lợn hơi, xuất khẩu 27,3 tấn thịt xẻ, chiếm 2,6% số thịt lợn sản xuất ra [4].

Giới thiệu về tình hình chăn nuôi lợn của tỉnh Vĩnh Phúc 1. Thực trạng về phát triển chăn nuôi lợn giai đoạn 2008 -2013 Tỉnh Vĩnh Phúc là vùng đồng bằng trung du và miền núi, thuộc vùng kinh tế trọng điểm Bắc Bộ. Tổng diện tích tự nhiên gần 1.300 km², dân số trên 1,1 triệu người; Vĩnh Phúc nằm trong vùng khí hậu nhiệt đới gió mùa, nóng ẩm, nhiệt độ trung bình hàng năm 23,2oC; có đất đai, nguồn nhân lực dồi dào, có tiềm năng để phát triển nông nghiệp, nhất là phát triển chăn nuôi. Trong những năm qua Tỉnh ủy, hội đồng nhân dân ủy ban nhân dân tỉnh đã ban hành nhiều nghị quyết, chính sách , cơ chế, huy động các nguồn vốn đầu tư phát triển sản xuất và xây dựng cơ sở hạ tầng nông nghiệp, nông thôn,do đó sản xuất nông, lâm nghiệp thủy sản đạt được những kết quả quan trọng và tăng trưởng khá 6f87e 1b11a 932da b860 f81 b6 f9bdc3 2eca c777 6e0cf7 b60da 52f6cf66 b5ff294 1e747 e cao.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ