Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Quá trình hội nhập kinh tế quốc tế mang lại động lực phát triển mạnh mẽ cho hệ thống ngân hàng thương mại tại Việt Nam, song cũng khiến các tổ chức tín dụng chịu tác động trực tiếp trước những biến động khó lường từ môi trường kinh tế và chính trị toàn cầu. Trong giai đoạn 3 năm từ 2020 đến 2022, hệ thống ngân hàng thương mại Việt Nam phải đối mặt với nhiều thách thức lớn, bao gồm đại dịch COVID-19, sự gián đoạn chuỗi cung ứng, biến động lạm phát quốc tế và các căng thẳng địa chính trị. Đóng vai trò là huyết mạch của nền kinh tế, các ngân hàng thương mại buộc phải duy trì sự ổn định, an toàn tài chính và khả năng chống chịu rủi ro nhằm hỗ trợ phục hồi kinh tế giai đoạn hậu đại dịch.

Ngân hàng TMCP Quốc tế (VIB) là một trong những ngân hàng thương mại cổ phần lâu đời tại Việt Nam với 27 năm hình thành và phát triển. Dù đã hoàn thành giai đoạn 1 của lộ trình chuyển đổi 10 năm và đạt được mức tăng trưởng cao, VIB vẫn phải đối mặt với nhiều rủi ro tiềm ẩn trong trạng thái bình thường mới, có thể ảnh hưởng đến mục tiêu chiến lược dài hạn trở thành ngân hàng bán lẻ hàng đầu Việt Nam về quy mô và chất lượng. Do đó, việc đánh giá toàn diện năng lực tài chính của VIB giai đoạn 2020–2022 là yêu cầu cấp thiết.

Khoảng trống nghiên cứu được tác giả xác định thông qua tổng quan các tài liệu trong và ngoài nước:

  • Nghiên cứu quốc tế: Chakraborty và cộng sự đã sử dụng phương pháp hồi quy và kiểm định giả thuyết để so sánh hiệu quả sinh lời giữa hệ thống ngân hàng Hồi giáo và ngân hàng truyền thống; Rauf (2016) áp dụng mô hình CAMEL để đánh giá hiệu quả hoạt động các ngân hàng tại Sri Lanka nhưng bỏ qua cấu phần độ nhạy cảm với rủi ro thị trường (thành tố S).
  • Nghiên cứu trong nước: Nguyễn Thị Minh Huệ (2012) đánh giá hệ thống ngân hàng Việt Nam qua các chỉ số an toàn tài chính (FSI) với dữ liệu 34 ngân hàng nhưng thiếu các chỉ số quan trọng như NIM, NNIM và các tiêu chí quản trị, độ nhạy cảm; Phan Thị Hằng Nga (2013) nghiên cứu năng lực tài chính của các NHTM Việt Nam giai đoạn 2003–2012 xác định 13 yếu tố chi phối nhưng nguồn dữ liệu đã cũ; Nguyễn Nam Anh (2022) đánh giá năng lực tài chính của Ngân hàng TMCP Ngoại thương Việt Nam (VCB).

Chưa có công trình nghiên cứu nào ứng dụng đầy đủ mô hình CAMELS gồm 6 thành tố để đánh giá năng lực tài chính của VIB trong giai đoạn 2020–2022.

Mục tiêu nghiên cứu:

  1. Hệ thống hóa cơ sở lý luận về năng lực tài chính của ngân hàng thương mại và khung tiêu chí đánh giá theo mô hình CAMELS.
  2. Ứng dụng mô hình CAMELS để phân tích thực trạng năng lực tài chính của VIB giai đoạn 2020–2022, kết hợp so sánh đối chuẩn với các ngân hàng thương mại cổ phần cùng phân khúc (ACB, TPB).
  3. Đề xuất các định hướng chiến lược, giải pháp cụ thể cho VIB và kiến nghị đối với Chính phủ, Ngân hàng Nhà nước Việt Nam nhằm nâng cao năng lực tài chính cho ngân hàng.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Năng lực tài chính của Ngân hàng TMCP Quốc tế (VIB).
  • Phạm vi không gian: Ngân hàng TMCP Quốc tế (VIB) và so sánh đối chiếu với Ngân hàng TMCP Á Châu (ACB), Ngân hàng TMCP Tiên Phong (TPB).
  • Phạm vi thời gian: Giai đoạn 3 năm từ năm 2020 đến năm 2022.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận tiếp cận năng lực tài chính của ngân hàng thương mại qua việc kế thừa và chuẩn hóa định nghĩa: Năng lực tài chính của ngân hàng thương mại là khả năng tạo lập vốn và sử dụng vốn để đáp ứng các mục tiêu, chiến lược hoạt động kinh doanh, nhằm đạt được mục tiêu tối hậu là tối đa hóa lợi nhuận và quản trị rủi ro trong dài hạn.

Khung phân tích trung tâm của nghiên cứu là mô hình CAMELS (được Cục Quản lý Tín dụng Quốc gia Hoa Kỳ - NCUA phê duyệt năm 1987, bổ sung thành tố S năm 1997, được Quỹ Tiền tệ Quốc tế (IMF) và Ngân hàng Thế giới (WB) khuyến nghị sử dụng). Mô hình đánh giá 6 thành tố với khung tỷ trọng tham khảo:

  • C - Capital Adequacy (Độ an toàn vốn - 20%): Đánh giá qua Tỷ lệ an toàn vốn (CAR) theo chuẩn Basel II và Thông tư 41/2016/TT-NHNN, Tỷ lệ an toàn vốn cấp 1 (Tier-1 CAR), Tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu (D/E), Tỷ lệ tự tài trợ / Đòn bẩy tài chính (Tổng vốn CSH / Tổng tài sản).
  • A - Asset Quality (Chất lượng tài sản - 30%): Đánh giá quy mô, cơ cấu tài sản, tốc độ tăng trưởng tín dụng, Tỷ lệ nợ xấu (NPL: nợ nhóm 3, 4, 5 / tổng dư nợ), Tỷ lệ nợ quá hạn (nhóm 2, 3, 4, 5 / tổng dư nợ), Tỷ lệ chi phí dự phòng rủi ro tín dụng (PCL) và Tỷ lệ bao phủ nợ xấu (Dự phòng rủi ro tín dụng / Tổng nợ xấu).
  • M - Management Capability (Năng lực quản trị - 10%): Đánh giá qua Tỷ lệ chi phí trên thu nhập (CIR), năng lực quản trị nhân sự (Lợi nhuận sau thuế / Nhân viên bình quân; Dư nợ / Nhân viên bình quân), việc tuân thủ pháp lý và đánh giá từ các tổ chức xếp hạng tín nhiệm như Moody's.
  • E - Earning (Khả năng sinh lời - 20%): Đánh giá qua Tỷ suất sinh lời trên vốn chủ sở hữu (ROE), Tỷ suất sinh lời trên tổng tài sản (ROA), Biên lãi thuần (NIM), Biên thu nhập phi lãi thuần (NNIM).
  • L - Liquidity (Thanh khoản - 15%): Đánh giá qua Tỷ lệ tài sản thanh khoản cao trên tổng tài sản (L1), Chỉ số trạng thái tiền mặt (L2), Chỉ số chứng khoán thanh khoản (L3), Tỷ lệ sử dụng vốn ngắn hạn cho vay trung và dài hạn (L4 - SMLR), Tỷ lệ cấp tín dụng so với nguồn vốn huy động (LDR), Tỷ lệ dự trữ thanh khoản và Tỷ lệ khả năng chi trả trong 30 ngày theo quy định tại Thông tư 22/2019/TT-NHNN.
  • S - Sensitivity to Market Risk (Độ nhạy cảm với rủi ro thị trường - 5%): Đánh giá rủi ro lãi suất qua Khe hở lãi suất (Interest rate GAP = Tài sản nhạy cảm lãi suất - Nợ phải trả nhạy cảm lãi suất) và rủi ro tỷ giá qua Trạng thái ngoại tệ ròng (Tài sản ngoại tệ - Nợ phải trả ngoại tệ).

Thang điểm đánh giá của mô hình CAMELS chia tổ chức tài chính thành 5 hạng: Hạng A (≥ 4.5 điểm - Rất tốt), Hạng B (3.5 đến < 4.5 điểm - Tốt/An toàn), Hạng C (2.5 đến < 3.5 điểm - Trung bình), Hạng D (1.5 đến < 2.5 điểm - Kém/Cần giám sát), Hạng E (< 1.5 điểm - Rất kém/Nguy cơ mất khả năng hoạt động).

Cơ sở pháp lý áp dụng tại Việt Nam:

  • Luật Các tổ chức tín dụng số 47/2010/QH12 (có hiệu lực từ ngày 01/01/2011).
  • Thông tư số 52/2018/TT-NHNN quy định về xếp hạng tổ chức tín dụng, chi nhánh ngân hàng nước ngoài dựa trên hệ thống chỉ tiêu CAMELS.
  • Thông tư số 41/2016/TT-NHNN quy định tỷ lệ an toàn vốn đối với ngân hàng thương mại, chi nhánh ngân hàng nước ngoài (áp dụng chuẩn Basel II).
  • Thông tư số 13/2018/TT-NHNN quy định hệ thống kiểm soát nội bộ (trụ cột 2 Basel II - ICAAP).
  • Thông tư số 22/2019/TT-NHNN quy định các giới hạn, tỷ lệ bảo đảm an toàn trong hoạt động của tổ chức tín dụng.
  • Thông tư số 01/2020/TT-NHNN, Thông tư số 03/2021/TT-NHNN và Thông tư số 14/2021/TT-NHNN về cơ cấu lại thời hạn trả nợ, miễn giảm lãi phí hỗ trợ khách hàng chịu ảnh hưởng bởi dịch COVID-19.

Phương pháp nghiên cứu:

  • Phương pháp phân tích tài chính kết hợp phân tích so sánh: So sánh theo chiều dọc (chuỗi thời gian 2020–2022) và theo chiều ngang (so sánh VIB với ACB, TPB và trung bình ngành).
  • Phương pháp Dupont: Phân tách các nhân tố cấu thành ROE và ROA.
  • Phương pháp phân tích PEST: Đánh giá môi trường vĩ mô tác động đến ngân hàng (Chính trị, Kinh tế, Xã hội, Công nghệ).
  • Nguồn dữ liệu: Báo cáo tài chính hợp nhất đã kiểm toán, Báo cáo thường niên của VIB, ACB, TPB giai đoạn 2020–2022; Báo cáo công bố thông tin an toàn vốn Basel II theo Thông tư 41/2016/TT-NHNN của VIB (2019–2021); Báo cáo thường niên của Ngân hàng Nhà nước Việt Nam.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Cơ sở lý luận về phân tích năng lực tài chính của ngân hàng thương mại và mô hình CAMELS

Chương 1 hệ thống hóa khung lý luận về năng lực tài chính ngân hàng thương mại và các nhân tố ảnh hưởng. Các nhân tố môi trường vĩ mô bao gồm: nhân khẩu học, chính trị - pháp lý, kinh tế (tăng trưởng GDP, lạm phát, lãi suất, cán cân thanh toán), văn hóa - xã hội, công nghệ và các yếu tố tự nhiên / dịch bệnh (như đại dịch COVID-19). Môi trường vi mô gồm có bản thân ngân hàng, các đơn vị hỗ trợ, khách hàng và đối thủ cạnh tranh hiện hữu lẫn tiềm năng.

Chương này trình bày nguồn gốc của hệ thống xếp hạng CAMELS, phương pháp xác định trọng số, công thức tính toán chi tiết cho từng chỉ tiêu định lượng trong 6 nhóm cấu phần (C-A-M-E-L-S) kết hợp với các tiêu chí định tính về mức độ tuân thủ quy định pháp luật. Tác giả cũng chỉ rõ ưu điểm (tính toàn diện, khả năng định lượng cao, được chuẩn hóa quốc tế) và nhược điểm của mô hình (một số chỉ tiêu an toàn vốn và độ nhạy mang tính bảo mật nội bộ khó tiếp cận công khai, thiếu sự thống nhất hoàn toàn giữa các quốc gia về tiêu chuẩn định tính, kết quả phụ thuộc vào trình độ của người phân tích).

Chương 2: Phân tích năng lực tài chính của Ngân hàng TMCP Quốc tế (VIB) theo mô hình CAMELS

Chương 2 trình bày tổng quan về VIB: thành lập ngày 18/09/1996 với vốn điều lệ ban đầu 50 tỷ đồng và 23 nhân sự. Năm 2009–2010, VIB ký hợp tác chiến lược với Commonwealth Bank of Australia (CBA), đưa tỷ lệ sở hữu của CBA lên 15% (bổ sung 1.150 tỷ đồng vốn năm 2011). VIB là ngân hàng thương mại đầu tiên tại Việt Nam hoàn thành áp dụng cả 3 trụ cột Basel II theo Thông tư 41/2016/TT-NHNN và Thông tư 13/2018/TT-NHNN vào năm 2019, chính thức niêm yết cổ phiếu trên sàn HOSE năm 2020 và lọt vào nhóm cổ phiếu VN30 năm 2022. Tính đến ngày 31/12/2022, VIB có quy mô vốn điều lệ 21.078 tỷ đồng, tổng tài sản 342.799 tỷ đồng, vốn chủ sở hữu 32.651 tỷ đồng, mạng lưới gồm 1 trụ sở chính, 177 chi nhánh/phòng giao dịch, 1 công ty con (VIB AMC) tại 28 tỉnh/thành, phục vụ 4,5 triệu khách hàng với khoảng 10.200 nhân sự.

Hội đồng Quản trị VIB giai đoạn 2019–2022 gồm 5 thành viên: ông Đặng Khắc Vỹ (Chủ tịch HĐQT), ông Đặng Văn Sơn (Phó Chủ tịch HĐQT), ông Hàn Ngọc Vũ (Thành viên), ông Đỗ Xuân Hoàng (Thành viên) và ông Nguyễn Việt Cường (Thành viên độc lập). Ngân hàng đẩy mạnh chiến lược số hóa theo nguyên tắc "Mobile first - Cloud first - AI first", đưa ứng dụng MyVIB 2.0 cán mốc 1 triệu người dùng sau nửa năm triển khai, tăng trưởng tài khoản trực tuyến đạt 254% và tiền gửi trực tuyến tăng 106% năm 2022.

Khái quát hoạt động kinh doanh giai đoạn 2020–2022:

  • Huy động vốn: Tổng nguồn vốn huy động tăng từ 226.702 tỷ đồng (2020) lên 310.148 tỷ đồng (2022). Tiền gửi khách hàng tăng 33%, từ 150.349 tỷ đồng (2020) lên 173.564 tỷ đồng (2021) và đạt 200.124 tỷ đồng (2022); trong đó tiền gửi từ khách hàng cá nhân chiếm ưu thế lớn (chiếm từ 65% đến 72%, đạt 71,48% năm 2020).
  • Dư nợ tín dụng: Dư nợ cho vay tăng từ 169.520 tỷ đồng (2020) lên 201.517 tỷ đồng (2021) và đạt 231.944 tỷ đồng (2022). Cơ cấu dư nợ theo đối tượng tập trung lớn vào cá nhân và hộ gia đình (chiếm 82,56% năm 2020); tỷ trọng cho vay ngắn hạn tăng từ 21,26% (2020) nhằm đáp ứng quy định về tỷ lệ vốn ngắn hạn cho vay trung dài hạn.
  • Thu nhập và chi phí: Tổng thu nhập tăng trưởng liên tục từ 21.159 tỷ đồng (2020) lên 25.336 tỷ đồng (2021) và đạt 33.408 tỷ đồng (2022); trong đó thu nhập từ lãi và các khoản tương tự đóng vai trò chủ đạo, chiếm khoảng 82% tổng thu nhập. Tổng chi phí tăng tương ứng từ 15.357 tỷ đồng (2020) lên 22.827 tỷ đồng (2022). Lợi nhuận trước thuế tăng trưởng vượt bậc, từ 5.803 tỷ đồng (2020) lên 8.011 tỷ đồng (2021) và chính thức vượt mốc 10.000 tỷ đồng vào năm 2022 (đạt 10.581 tỷ đồng, gần gấp đôi so với năm 2020).

Kết quả phân tích chuyên sâu năng lực tài chính VIB theo mô hình CAMELS:

  • Độ an toàn vốn (C): Vốn chủ sở hữu tăng trưởng bình quân 34–35%/năm. Vốn điều lệ tăng từ 11.095 tỷ đồng (2020) lên 15.533 tỷ đồng (2021) và 21.078 tỷ đồng (2022). Lợi nhuận giữ lại năm 2020 tăng hơn 200% so với 2019 và năm 2022 tăng gần 30% so với 2021. Tỷ lệ an toàn vốn (CAR) theo chuẩn Basel II của VIB luôn duy trì trên 9,5% (vượt mức quy định tối thiểu 8% của NHNN); năm 2022 tỷ lệ CAR của VIB đã vượt TPB và tương đương ACB. Tỷ lệ an toàn vốn cấp 1 (Tier-1 CAR) đạt 9,85% (gấp 2,46 lần mức chuẩn tối thiểu 4% theo Basel II). Tỷ lệ đòn bẩy tài chính (Tổng tài sản/Vốn CSH) duy trì ở mức an toàn (7,52 lần năm 2020 và tăng dần trong năm 2021-2022).
  • Chất lượng tài sản (A): Tổng tài sản tăng 40% sau 3 năm, từ 244.676 tỷ đồng (2020) lên 342.799 tỷ đồng (2022). Cho vay khách hàng luôn chiếm tỷ trọng lớn nhất (> 64% đến 68,77% tổng tài sản). Tốc độ tăng trưởng cho vay khách hàng đạt 15% năm 2022. Tiền gửi và cho vay các TCTD khác gia tăng, trong khi số dư tiền gửi tại NHNN được điều chỉnh giảm về mức vừa đủ đáp ứng tỷ lệ dự trữ bắt buộc (3%) để tối ưu hóa hiệu suất sử dụng tài sản sinh lời (tài sản sinh lời chiếm trên 95% tổng tài sản).
  • Quản trị (M), Khả năng sinh lời (E), Thanh khoản (L), Độ nhạy cảm (S): Tác giả phân tích các biến động của CIR, ROE, ROA, NIM, NNIM; cấu trúc khe hở kỳ hạn thanh khoản, tỷ lệ LDR, SMLR, khe hở lãi suất và trạng thái ngoại tệ ròng của ngân hàng.

Chương 3: Định hướng chiến lược và giải pháp nâng cao năng lực tài chính của Ngân hàng TMCP Quốc tế

Chương 3 trình bày các định hướng chiến lược của VIB trong giai đoạn tiếp theo:

  • Định hướng dài hạn: Triển khai giai đoạn 2 của chiến lược chuyển đổi 10 năm, kiên định mục tiêu dẫn đầu mảng bán lẻ về quy mô và chất lượng dịch vụ.
  • Định hướng ngắn hạn: Triển khai kế hoạch kinh doanh năm 2023 nhằm đảm bảo các chỉ tiêu tăng trưởng tài sản, lợi nhuận và an toàn vốn.

Tác giả đề xuất hệ thống giải pháp cho VIB:

  • Nâng cao năng lực tài chính và củng cố nguồn vốn tự có thông qua phát hành cổ phiếu, gia tăng lợi nhuận giữ lại và tối ưu hóa đòn bẩy tài chính.
  • Kiểm soát và nâng cao chất lượng tài sản tín dụng, thắt chặt quy trình thẩm định cho vay thế chấp bất động sản và mua xe ô tô, tăng tỷ lệ trích lập dự phòng bao nợ xấu.
  • Nâng cao hiệu quả quản trị chi phí hoạt động (tối ưu hóa CIR), tăng cường năng suất lao động của đội ngũ nhân sự.
  • Đa dạng hóa nguồn thu phi lãi, đẩy mạnh bancassurance và hoạt động thẻ thanh toán để cải thiện biên thu nhập phi lãi thuần (NNIM).
  • Quản trị chặt chẽ rủi ro thanh khoản, rủi ro lãi suất và rủi ro tỷ giá trong điều kiện thị trường biến động.
  • Kiến nghị đối với Chính phủ và Ngân hàng Nhà nước: Duy trì ổn định kinh tế vĩ mô; hoàn thiện hành lang pháp lý về xếp hạng tín dụng theo CAMELS; điều hành linh hoạt chính sách tiền tệ và hạn mức tín dụng (room tín dụng).

Kết quả và đóng góp

Khóa luận đã tổng hợp và lượng hóa bức tranh tài chính của Ngân hàng TMCP Quốc tế (VIB) giai đoạn 2020–2022 thông qua các số liệu tài chính cụ thể:

Chỉ tiêu tài chính Năm 2020 Năm 2021 Năm 2022
Tổng tài sản (tỷ đồng) 244.676 309.517 342.799
Vốn chủ sở hữu (tỷ đồng) 17.973 24.290 32.651
Vốn điều lệ (tỷ đồng) 11.095 15.533 21.078
Tổng nguồn vốn huy động (tỷ đồng) 226.702 - 310.148
Tiền gửi của khách hàng (tỷ đồng) 150.349 173.564 200.124
Dư nợ cho vay khách hàng (tỷ đồng) 169.520 201.517 231.944
Tổng thu nhập hoạt động (tỷ đồng) 21.159 25.336 33.408
Tổng chi phí hoạt động (tỷ đồng) 15.357 17.324 22.827
Lợi nhuận trước thuế (tỷ đồng) 5.803 8.011 10.581
Tỷ lệ an toàn vốn (CAR - Basel II) > 9,5% > 9,5% > 9,5% (ngang ACB, vượt TPB)
Tỷ lệ an toàn vốn cấp 1 (Tier-1 CAR) - 9,85% -
Đòn bẩy tài chính (lần) 7,52 - Tăng trưởng tiệm cận ACB, TPB

Đóng góp của khóa luận:

  • Hệ thống hóa và cập nhật khung lý luận về mô hình CAMELS gắn liền với hệ thống văn bản quy phạm pháp luật hiện hành của Ngân hàng Nhà nước Việt Nam (Thông tư 41/2016/TT-NHNN, Thông tư 52/2018/TT-NHNN, Thông tư 22/2019/TT-NHNN).
  • Cung cấp dữ liệu phân tích định lượng toàn diện về năng lực tài chính của VIB trong giai đoạn chịu tác động của dịch COVID-19 và giai đoạn đầu phục hồi (2020–2022).
  • Thực hiện so sánh đối chuẩn giữa VIB với hai ngân hàng thương mại cổ phần tư nhân có quy mô và mô hình bán lẻ tương đồng (ACB và TPB), làm rõ vị thế cạnh tranh về vốn, chất lượng tài sản và hiệu quả hoạt động.
  • Đề xuất hệ thống giải pháp có tính ứng dụng thực tiễn cho ban lãnh đạo VIB trong giai đoạn 2 của lộ trình chuyển đổi 10 năm.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế: Một số chỉ tiêu chuyên sâu liên quan đến chi tiết tài sản điều chỉnh theo rủi ro nội bộ, dữ liệu chi tiết về khe hở nhạy cảm thanh khoản và rủi ro thị trường thuộc phạm vi bảo mật nội bộ ngân hàng, chưa được công bố đầy đủ trong báo cáo tài chính công khai. Một số tiêu chí định tính về năng lực quản trị phụ thuộc vào khung đánh giá chủ quan của người phân tích. Phạm vi đối sánh mới tập trung vào 2 ngân hàng (ACB, TPB) trong chuỗi dữ liệu 3 năm (2020–2022).
  • Hướng nghiên cứu tiếp: Mở rộng chuỗi số liệu phân tích sau năm 2022 để đánh giá tính liên tục trong giai đoạn bình thường mới; mở rộng phạm vi đối sánh với nhóm ngân hàng thương mại nhà nước (như Vietcombank, BIDV, VietinBank) hoặc các ngân hàng trong khu vực Đông Nam Á; áp dụng thêm các kỹ thuật kiểm định sức chịu đựng (stress-testing) về rủi ro thanh khoản và rủi ro tín dụng khi tiếp cận được nguồn dữ liệu nội bộ.

Giá trị tham khảo

Tài liệu này hữu ích cho:

  • Sinh viên, học viên chuyên ngành Tài chính - Ngân hàng, Quản trị rủi ro tài chính tham khảo phương pháp luận ứng dụng mô hình CAMELS trong phân tích báo cáo tài chính ngân hàng thương mại.
  • Các nhà phân tích tài chính, nhà đầu tư quan tâm đến cổ phiếu VIB và nhóm ngành ngân hàng trên thị trường chứng khoán Việt Nam.
  • Cán bộ quản lý rủi ro và quản trị tài chính tại các ngân hàng thương mại cổ phần có thể tham khảo phương pháp tính toán tỷ lệ an toàn vốn Basel II, cơ cấu tài sản sinh lời và quản trị thanh khoản theo quy định của Ngân hàng Nhà nước.

Câu hỏi thường gặp

1. Tỷ lệ an toàn vốn (CAR) của VIB giai đoạn 2020–2022 đạt mức bao nhiêu và có đáp ứng chuẩn mực quy định không? Tỷ lệ CAR theo chuẩn Basel II của VIB trong suốt giai đoạn 2020–2022 đều duy trì trên mức 9,5%, vượt tiêu chuẩn tối thiểu 8% do Ngân hàng Nhà nước quy định tại Thông tư 41/2016/TT-NHNN. Riêng tỷ lệ an toàn vốn cấp 1 (Tier-1 CAR) đạt 9,85%, cao gấp 2,46 lần mức chuẩn tối thiểu 4% của Basel II.

2. Quy mô lợi nhuận trước thuế và tổng tài sản của VIB đã thay đổi như thế nào trong giai đoạn 2020–2022? Tổng tài sản của VIB tăng trưởng 40%, từ 244.676 tỷ đồng (2020) lên 309.517 tỷ đồng (2021) và đạt 342.799 tỷ đồng (2022). Lợi nhuận trước thuế tăng liên tục với tốc độ 2 chữ số, từ 5.803 tỷ đồng (2020) lên 8.011 tỷ đồng (2021) và đạt 10.581 tỷ đồng (2022), chính thức vượt mốc 10.000 tỷ đồng và gần gấp đôi so với năm 2020.

3. Cơ cấu huy động vốn và dư nợ cho vay của VIB tập trung vào phân khúc khách hàng nào? Ở mảng huy động, tiền gửi từ khách hàng cá nhân luôn chiếm tỷ trọng chi phối (chiếm từ 65% đến 72% tổng tiền gửi, đạt 71,48% năm 2020). Ở mảng cho vay, dư nợ tín dụng tập trung chủ yếu vào nhóm khách hàng cá nhân và hộ gia đình (chiếm 82,56% năm 2020), trong đó cho vay mua ô tô và cho vay thế chấp bất động sản là hai phân khúc trọng tâm.

4. VIB đã đạt được những dấu mốc nào trong việc áp dụng chuẩn mực quản trị rủi ro quốc tế và chuyển đổi số? Năm 2019, VIB là ngân hàng đầu tiên tại Việt Nam hoàn thành cả 3 trụ cột của Basel II theo Thông tư 41/2016/TT-NHNN và Thông tư 13/2018/TT-NHNN; năm 2020 là một trong những ngân hàng đầu tiên thử nghiệm quản trị thanh khoản theo Basel III. Về chuyển đổi số, ngân hàng áp dụng chiến lược "Mobile first - Cloud first - AI first", phát triển ứng dụng MyVIB 2.0 (đạt 1 triệu người dùng sau 6 tháng), đạt mức tăng trưởng tài khoản trực tuyến 254% và tiền gửi trực tuyến 106% năm 2022.

5. Hai ngân hàng nào được tác giả lựa chọn để so sánh đối chuẩn với VIB và vì sao? Tác giả lựa chọn Ngân hàng TMCP Á Châu (ACB) và Ngân hàng TMCP Tiên Phong (TPB) để so sánh đối chuẩn theo chiều ngang. Lý do lựa chọn là hai ngân hàng này có nhiều nét tương đồng với VIB về quy mô tài sản, vốn chủ sở hữu, mô hình kinh doanh tập trung vào mảng bán lẻ và vị thế trong hệ thống ngân hàng thương mại cổ phần tư nhân tại Việt Nam.

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Vũ Mai Phương đã hệ thống hóa cơ sở lý luận về mô hình CAMELS và ứng dụng phân tích thực trạng năng lực tài chính của Ngân hàng TMCP Quốc tế (VIB) giai đoạn 2020–2022. Kết quả nghiên cứu chỉ ra VIB duy trì hệ số an toàn vốn vững mạnh, chất lượng tài sản tập trung cao vào mảng bán lẻ, hiệu quả sinh lời và kiểm soát chi phí cải thiện liên tục với quy mô lợi nhuận trước thuế vượt 10.000 tỷ đồng năm 2022. Các giải pháp và kiến nghị được xây dựng có tính định hướng thực tiễn, đóng góp cơ sở dữ liệu tham khảo cho công tác quản trị tài chính tại ngân hàng thương mại.