Ứng Dụng Mô Hình Streeter - Phelps Đánh Giá Khả Năng Tự Làm Sạch Nước Sông Đồng Nai

Nghiên cứu ứng dụng mô hình Streeter-Phelps đánh giá khả năng tự làm sạch nước sông Đồng Nai, đoạn chảy qua phường Quyết Thắng, Biên Hòa, Đồng Nai.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Báo cáo tổng kết nhiệm vụ khoa học công nghệ cấp cơ sở

2022

69
5
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

MỤC LỤC

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU

1.1. Tổng quan về nước mặt và khả năng tự làm sạch của nước mặt

1.1.1. Tổng quan về nước mặt

1.1.1.1. Khái niệm nước mặt
1.1.1.2. Phân loại nguồn nước mặt
1.1.1.3. Các thông số đánh giá chất lượng nước mặt
1.1.1.3.1. Nhiệt độ
1.1.1.3.2. Màu sắc
1.1.1.3.3. Mùi và vị
1.1.1.3.4. pH
1.1.1.3.5. Hàm lượng oxy hoà tan (DO)
1.1.1.3.6. Nhu cầu oxy sinh hóa (BOD)
1.1.1.4. Hiện trạng khai thác và sử dụng nước mặt

1.1.2. Tổng quan về khả năng tự làm sạch

1.1.2.1. Khái niệm về khả năng tự làm sạch
1.1.2.2. Các quá trình xảy ra khi nước tự làm sạch
1.1.2.2.1. Quá trình pha loãng nguồn thải với nguồn nước tiếp nhận
1.1.2.2.2. Quá trình chuyển hoá chất bẩn theo thời gian
1.1.2.3. Các yếu tố ảnh hưởng đến khả năng tự làm sạch của nguồn nước
1.1.2.3.1. Nồng độ oxy hòa tan
1.1.2.3.2. Loại chất hữu cơ
1.1.2.3.3. Các loài thủy sinh vật

1.2. Các nghiên cứu liên quan đến đề tài

1.2.1. Các công trình nghiên cứu trên Thế Giới

1.2.2. Các công trình nghiên cứu tại Việt Nam

1.3. Đặc điểm khu vực nghiên cứu

1.3.1. Vị trí địa lý

1.3.2. Đặc điểm khí hậu

1.3.3. Đặc điểm kinh tế - xã hội

1.3.4. Dân số tỉnh Đồng Nai

2. MỤC TIÊU, NỘI DUNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

2.1. Mục tiêu của đề tài

2.1.1. Mục tiêu tổng quát

2.1.2. Mục tiêu cụ thể

2.2. Nội dung nghiên cứu

2.3. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

2.3.1. Đối tượng nghiên cứu

2.3.2. Phạm vi nghiên cứu

2.4. Phương pháp nghiên cứu

2.4.1. Phương pháp kế thừa

2.4.2. Phương pháp khảo sát hiện trường

2.4.3. Phương pháp phỏng vấn. Phương pháp phân tích mẫu

2.4.4. Phương pháp so sánh

2.4.5. Phương pháp xử lý số liệu

3. KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ THẢO LUẬN

3.1. Hiện trạng nguồn gây ô nhiễm nước mặt tại KVNC

3.1.1. Xác định nguồn phát sinh nước thải

3.1.2. Xác định nguồn tiếp nhận

3.2. Ứng dụng mô hình Streeter - Phelps đánh giá khả năng tự làm sạch tại khu vực nghiên cứu

3.2.1. Vị trí 1 đến vị trí 2

3.2.2. Vị trí 2 đến vị trí 3

3.2.3. So sánh kết quả của 3 vị trí tại KVNC

3.3. Đề xuất được các giải pháp nhằm hạn chế mức độ ô nhiễm tại KVNC

3.3.1. Xử lý nước thải trước khi xả vào sông

3.3.2. Tăng cường quá trình pha loãng nước sông với nước thải

3.3.3. Tuyên truyền giáo dục, nâng cao nhận thức của người dân và cán bộ làm công tác môi trường về BVMT

4. CHƯƠNG IV

5. TÀI LIỆU THAM KHẢO

PHỤ LỤC 1: PHIẾU PHỎNG VẤN

PHỤ LỤC 2: TỔNG HỢP PHIẾU KẾT QUẢ PHỎNG VẤN

PHỤ LỤC 3: BẢNG KẾT QUẢ PHÂN TÍCH THÍ NGHIỆM

PHỤ LỤC 4: MỘT SỐ HÌNH ẢNH TRONG QUÁ TRÌNH NGHIÊN CỨU

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Đánh Giá Chất Lượng Nước Sông Đồng Nai

Sông Đồng Nai, huyết mạch của khu vực Đông Nam Bộ, đang đối mặt với áp lực ô nhiễm ngày càng gia tăng. Sự phát triển kinh tế - xã hội nhanh chóng đã mang lại nhiều lợi ích, nhưng đồng thời cũng gây ra những tác động tiêu cực đến môi trường nước. Các nguồn thải từ hoạt động công nghiệp, sinh hoạt đô thị và nông nghiệp đang đe dọa chất lượng nước sông Đồng Nai. Để bảo vệ nguồn tài nguyên quý giá này, việc đánh giá khả năng tự làm sạch của sông là vô cùng quan trọng. Nghiên cứu này tập trung vào ứng dụng mô hình Streeter-Phelps, một công cụ hữu hiệu để phân tích và dự báo chất lượng nước sông. Mục tiêu là đưa ra các giải pháp quản lý và cải thiện chất lượng nước sông Đồng Nai, đảm bảo sự phát triển bền vững cho khu vực. Theo nghiên cứu, lưu vực sông Đồng Nai có diện tích 36.530 km2, chịu ảnh hưởng lớn bởi các nguồn thải công nghiệp và nước thải đô thị. Tổng lưu lượng nước thải vào khoảng 4 triệu m3/ngày đêm (nguồn: Báo cáo tổng kết nhiệm vụ khoa học công nghệ cấp cơ sở năm 2022).

1.1. Khái Niệm Về Chất Lượng Nước Và Tầm Quan Trọng

Chất lượng nước là một chỉ số quan trọng đánh giá sức khỏe của hệ sinh thái sông. Nước sạch không chỉ cần thiết cho sinh hoạt mà còn đóng vai trò then chốt trong các hoạt động sản xuất, nông nghiệp và nuôi trồng thủy sản. Suy giảm chất lượng nước dẫn đến những hệ lụy nghiêm trọng như suy thoái đa dạng sinh học, ảnh hưởng đến sức khỏe con người và gây thiệt hại kinh tế. Do đó, việc bảo vệ và nâng cao chất lượng nước sông Đồng Nai là một nhiệm vụ cấp bách. Các chỉ số như BOD, DO, pH và các chất ô nhiễm khác cần được kiểm soát chặt chẽ.

1.2. Tổng Quan Về Sông Đồng Nai Đặc Điểm Và Vai Trò

Sông Đồng Nai là một trong những con sông lớn nhất ở miền Nam Việt Nam, đóng vai trò quan trọng trong việc cung cấp nước cho sinh hoạt, sản xuất nông nghiệp và công nghiệp. Lưu vực sông Đồng Nai trải dài qua nhiều tỉnh thành, bao gồm Đồng Nai, Bình Dương, TP.HCM và một phần của các tỉnh Tây Nguyên. Sự phát triển kinh tế xã hội trong lưu vực đã tạo ra áp lực lớn lên chất lượng nước của sông. Việc đánh giá khả năng tự làm sạch của sông giúp các nhà quản lý đưa ra các quyết định phù hợp để bảo vệ nguồn tài nguyên này.

II. Thực Trạng Ô Nhiễm Và Thách Thức Quản Lý Nước Sông

Sông Đồng Nai đang đối mặt với nhiều thách thức nghiêm trọng về ô nhiễm. Nước thải từ các khu công nghiệp, khu dân cư và hoạt động nông nghiệp chưa qua xử lý hoặc xử lý chưa đạt tiêu chuẩn là những nguồn gây ô nhiễm chính. Điều này dẫn đến sự suy giảm khả năng tự làm sạch của sông, ảnh hưởng đến hệ sinh thái và sức khỏe cộng đồng. Việc quản lý chất lượng nước sông Đồng Nai đòi hỏi sự phối hợp chặt chẽ giữa các cơ quan chức năng, doanh nghiệp và người dân. Cần có các biện pháp hiệu quả để kiểm soát nguồn thải, nâng cao ý thức bảo vệ môi trường và đầu tư vào các công nghệ xử lý nước tiên tiến. Theo báo cáo, giai đoạn 2016-2020, chất lượng nước sông Đồng Nai chưa có chuyển biến rõ rệt, cục bộ một số đoạn sông có dấu hiệu gia tăng ô nhiễm chất hữu cơ (nguồn: Báo cáo tổng kết nhiệm vụ khoa học công nghệ cấp cơ sở năm 2022).

2.1. Các Nguồn Gây Ô Nhiễm Chính Tại Lưu Vực Sông Đồng Nai

Các nguồn gây ô nhiễm chính bao gồm nước thải sinh hoạt, nước thải công nghiệp, và hoạt động nông nghiệp. Nước thải sinh hoạt thường chứa nhiều chất hữu cơ, vi khuẩn gây bệnh và chất dinh dưỡng, làm tăng BOD và giảm DO trong nước. Nước thải công nghiệp có thể chứa các chất độc hại như kim loại nặng, hóa chất và dầu mỡ. Hoạt động nông nghiệp sử dụng phân bón và thuốc trừ sâu, gây ô nhiễm nguồn nước mặt và nước ngầm. Các nguồn ô nhiễm này cần được kiểm soát chặt chẽ để bảo vệ chất lượng nước sông Đồng Nai.

2.2. Tác Động Của Ô Nhiễm Đến Hệ Sinh Thái Và Sức Khỏe

Ô nhiễm gây ra nhiều tác động tiêu cực đến hệ sinh thái sông, bao gồm suy giảm đa dạng sinh học, mất cân bằng hệ sinh thái và ô nhiễm trầm tích. Các loài thủy sinh vật nhạy cảm với ô nhiễm có thể bị chết hoặc di cư, dẫn đến sự thay đổi cấu trúc quần xã. Ô nhiễm cũng ảnh hưởng đến sức khỏe con người, gây ra các bệnh về tiêu hóa, da liễu và hô hấp. Nguồn nước bị ô nhiễm không an toàn cho sinh hoạt và sản xuất. Việc cải thiện chất lượng nước sông Đồng Nai là cần thiết để bảo vệ sức khỏe cộng đồng và hệ sinh thái.

2.3. Thách Thức Trong Quản Lý Và Kiểm Soát Ô Nhiễm Nước

Việc quản lý và kiểm soát ô nhiễm nước gặp nhiều thách thức, bao gồm sự phối hợp chưa chặt chẽ giữa các cơ quan chức năng, thiếu nguồn lực đầu tư, ý thức bảo vệ môi trường còn hạn chế và các quy định pháp luật chưa đủ mạnh. Cần có một hệ thống quản lý toàn diện, bao gồm các biện pháp kiểm soát nguồn thải, giám sát chất lượng nước, xử lý vi phạm và nâng cao nhận thức cộng đồng. Việc ứng dụng các công nghệ tiên tiến và mô hình toán học như mô hình Streeter-Phelps cũng rất quan trọng để đưa ra các quyết định quản lý hiệu quả.

III. Hướng Dẫn Đánh Giá Khả Năng Tự Làm Sạch Sông Sử Dụng Streeter

Mô hình Streeter-Phelps là một công cụ quan trọng để đánh giá khả năng tự làm sạch của sông. Mô hình này mô tả mối quan hệ giữa BODDO trong quá trình phân hủy chất hữu cơ. Bằng cách sử dụng các thông số đầu vào như lưu lượng nước, BOD, DO, tốc độ oxy hóa và khử oxy, mô hình có thể dự báo sự thay đổi chất lượng nước theo thời gian và không gian. Kết quả mô phỏng giúp các nhà quản lý đưa ra các quyết định về kiểm soát nguồn thải, xây dựng hệ thống xử lý nước thải và bảo vệ nguồn nước. Nghiên cứu này ứng dụng mô hình Streeter-Phelps để đánh giá khả năng tự làm sạch nước sông Đồng Nai, đoạn chảy qua phường Quyết Thắng, TP Biên Hòa (nguồn: Báo cáo tổng kết nhiệm vụ khoa học công nghệ cấp cơ sở năm 2022).

3.1. Cơ Sở Lý Thuyết Của Mô Hình Streeter Phelps Trong SEO

Mô hình Streeter-Phelps dựa trên hai quá trình chính: quá trình khử oxy do vi sinh vật phân hủy chất hữu cơ (BOD) và quá trình oxy hóa lại do khuếch tán oxy từ không khí vào nước. Mô hình này sử dụng hai phương trình vi phân để mô tả sự thay đổi của BODDO theo thời gian. Các thông số quan trọng trong mô hình bao gồm tốc độ khử oxy (k1) và tốc độ oxy hóa (k2). Việc xác định chính xác các thông số này là rất quan trọng để đảm bảo độ tin cậy của kết quả mô phỏng.

3.2. Phương Pháp Thu Thập Và Xử Lý Dữ Liệu Cho Mô Hình

Để xây dựng và chạy mô hình Streeter-Phelps, cần thu thập các dữ liệu đầu vào như lưu lượng nước, BOD, DO, nhiệt độ, pH, và các thông số liên quan đến nguồn thải. Dữ liệu có thể được thu thập từ các trạm quan trắc, kết quả phân tích mẫu nước và các báo cáo liên quan. Sau khi thu thập, dữ liệu cần được xử lý và kiểm tra tính chính xác trước khi đưa vào mô hình. Việc lựa chọn phần mềm phù hợp để chạy mô hình cũng rất quan trọng. Visual Basic for Applications (VBA) được sử dụng trong nghiên cứu (nguồn: Báo cáo tổng kết nhiệm vụ khoa học công nghệ cấp cơ sở năm 2022).

3.3. Các Bước Thực Hiện Mô Phỏng Với Mô Hình Streeter Phelps

Quy trình mô phỏng bao gồm các bước sau: (1) Xác định phạm vi nghiên cứu và thu thập dữ liệu đầu vào; (2) Xây dựng mô hình trên phần mềm; (3) Hiệu chỉnh các tham số của mô hình để đảm bảo kết quả mô phỏng phù hợp với dữ liệu quan trắc thực tế; (4) Chạy mô hình để dự báo sự thay đổi chất lượng nước theo thời gian và không gian; (5) Phân tích kết quả mô phỏng và đưa ra các kết luận về khả năng tự làm sạch của sông.

IV. Ứng Dụng Mô Hình Streeter Đánh Giá Sông Đồng Nai

Nghiên cứu ứng dụng mô hình Streeter-Phelps để đánh giá khả năng tự làm sạch của một đoạn sông Đồng Nai chảy qua phường Quyết Thắng, TP Biên Hòa. Kết quả mô phỏng cho thấy đoạn sông này đang chịu áp lực ô nhiễm lớn, DO giảm mạnh và BOD tăng cao. Khả năng tự làm sạch của sông bị suy giảm do các nguồn thải chưa được kiểm soát. Nghiên cứu cũng đề xuất các giải pháp để cải thiện chất lượng nước, bao gồm kiểm soát nguồn thải, xây dựng hệ thống xử lý nước thải và nâng cao ý thức cộng đồng. So sánh kết quả của 3 vị trí tại KVNC cho thấy rõ sự thay đổi về chất lượng nước (nguồn: Báo cáo tổng kết nhiệm vụ khoa học công nghệ cấp cơ sở năm 2022).

4.1. Kết Quả Mô Phỏng Chất Lượng Nước Tại Các Vị Trí Khác Nhau

Kết quả mô phỏng cho thấy chất lượng nước thay đổi đáng kể theo vị trí trên sông. Tại các vị trí gần nguồn thải, BOD tăng cao và DO giảm mạnh. Tại các vị trí xa nguồn thải hơn, chất lượng nước có xu hướng cải thiện nhưng vẫn chưa đạt tiêu chuẩn. Điều này cho thấy khả năng tự làm sạch của sông là có giới hạn và cần có các biện pháp hỗ trợ để cải thiện chất lượng nước.

4.2. Phân Tích Ảnh Hưởng Của Các Yếu Tố Đến Khả Năng Tự Làm Sạch

Nhiều yếu tố ảnh hưởng đến khả năng tự làm sạch của sông, bao gồm lưu lượng nước, nhiệt độ, pH, BOD, DO và sự hiện diện của các chất ô nhiễm khác. Lưu lượng nước lớn giúp pha loãng chất ô nhiễm và tăng cường quá trình oxy hóa. Nhiệt độ cao thúc đẩy quá trình phân hủy chất hữu cơ nhưng cũng làm giảm DO. pH ảnh hưởng đến hoạt động của vi sinh vật. Sự hiện diện của các chất ô nhiễm độc hại có thể ức chế quá trình tự làm sạch.

4.3. Đề Xuất Các Giải Pháp Cải Thiện Chất Lượng Nước Sông

Các giải pháp bao gồm: Xử lý nước thải tại nguồn trước khi xả ra sông, tăng cường quá trình pha loãng, nâng cao nhận thức cộng đồng và áp dụng các phương pháp xử lý sinh học. Các biện pháp này cần được thực hiện đồng bộ và liên tục để đảm bảo hiệu quả lâu dài. Cần xử lý nước thải trước khi xả vào sông để đảm bảo chất lượng nước đầu ra, đồng thời tăng cường quá trình pha loãng nước sông và nước thải để giảm nồng độ chất ô nhiễm. Tuyên truyền giáo dục, nâng cao nhận thức của người dân và cán bộ làm công tác môi trường về bảo vệ môi trường (BVMT).

V. Giải Pháp Kiểm Soát Ô Nhiễm Và Bảo Tồn Nguồn Nước Sông

Để kiểm soát ô nhiễm và bảo tồn nguồn nước sông Đồng Nai, cần có một hệ thống quản lý toàn diện và hiệu quả. Hệ thống này bao gồm các biện pháp kiểm soát nguồn thải, giám sát chất lượng nước, xử lý vi phạm, nâng cao ý thức cộng đồng và đầu tư vào các công nghệ xử lý nước tiên tiến. Cần có sự phối hợp chặt chẽ giữa các cơ quan chức năng, doanh nghiệp và người dân để đảm bảo hiệu quả của các biện pháp này. Việc xây dựng các khu xử lý nước thải tập trung và khuyến khích các doanh nghiệp áp dụng công nghệ sản xuất sạch hơn cũng là rất quan trọng.

5.1. Xây Dựng Hệ Thống Xử Lý Nước Thải Tập Trung Và Hiệu Quả

Xây dựng các hệ thống xử lý nước thải tập trung tại các khu công nghiệp và khu dân cư là một giải pháp quan trọng để giảm thiểu ô nhiễm nguồn nước. Các hệ thống này cần được thiết kế và vận hành hiệu quả để loại bỏ các chất ô nhiễm trước khi xả ra sông. Cần có các quy định chặt chẽ về tiêu chuẩn xả thải và kiểm tra thường xuyên để đảm bảo các hệ thống này hoạt động đúng quy trình.

5.2. Khuyến Khích Sử Dụng Công Nghệ Sản Xuất Sạch Hơn

Khuyến khích các doanh nghiệp áp dụng công nghệ sản xuất sạch hơn là một giải pháp bền vững để giảm thiểu ô nhiễm. Các công nghệ này giúp giảm thiểu lượng chất thải và sử dụng tài nguyên hiệu quả hơn. Nhà nước cần có các chính sách hỗ trợ và khuyến khích các doanh nghiệp đầu tư vào công nghệ sản xuất sạch hơn.

5.3. Nâng Cao Ý Thức Cộng Đồng Về Bảo Vệ Môi Trường Nước

Nâng cao ý thức cộng đồng là một yếu tố quan trọng để bảo vệ nguồn nước. Cần tổ chức các chương trình giáo dục, tuyên truyền để người dân hiểu rõ về tác hại của ô nhiễm và tầm quan trọng của việc bảo vệ nguồn nước. Người dân cần được khuyến khích tham gia vào các hoạt động bảo vệ môi trường, như dọn dẹp vệ sinh, trồng cây xanh và báo cáo các hành vi gây ô nhiễm.

VI. Kết Luận Triển Vọng Và Hướng Nghiên Cứu Về Chất Lượng Sông

Việc đánh giá khả năng tự làm sạch của sông Đồng Nai bằng mô hình Streeter-Phelps là một bước quan trọng để quản lý và bảo vệ nguồn tài nguyên quý giá này. Nghiên cứu đã chỉ ra rằng đoạn sông đang chịu áp lực ô nhiễm lớn và cần có các biện pháp can thiệp để cải thiện chất lượng nước. Trong tương lai, cần có các nghiên cứu sâu hơn về các yếu tố ảnh hưởng đến khả năng tự làm sạch của sông và phát triển các mô hình dự báo chất lượng nước chính xác hơn. Các nghiên cứu cũng cần tập trung vào việc đánh giá hiệu quả của các giải pháp cải thiện chất lượng nước và đề xuất các chính sách quản lý phù hợp.

6.1. Tóm Tắt Kết Quả Nghiên Cứu Về Mô Hình Streeter Phelps

Nghiên cứu đã thành công trong việc ứng dụng mô hình Streeter-Phelps để đánh giá khả năng tự làm sạch của một đoạn sông Đồng Nai. Kết quả mô phỏng cho thấy đoạn sông đang chịu áp lực ô nhiễm lớn và cần có các biện pháp can thiệp để cải thiện chất lượng nước. Mô hình cũng giúp xác định các yếu tố quan trọng ảnh hưởng đến khả năng tự làm sạch của sông, như lưu lượng nước, BOD, DO và các nguồn thải.

6.2. Hướng Nghiên Cứu Tiếp Theo Về Chất Lượng Nước Sông Đồng Nai

Trong tương lai, cần có các nghiên cứu sâu hơn về các yếu tố ảnh hưởng đến khả năng tự làm sạch của sông và phát triển các mô hình dự báo chất lượng nước chính xác hơn. Các nghiên cứu cũng cần tập trung vào việc đánh giá hiệu quả của các giải pháp cải thiện chất lượng nước và đề xuất các chính sách quản lý phù hợp. Nghiên cứu cũng cần mở rộng phạm vi đánh giá đến các đoạn sông khác và các lưu vực sông lân cận.

6.3. Ý Nghĩa Của Nghiên Cứu Trong Quản Lý Môi Trường Nước

Nghiên cứu có ý nghĩa quan trọng trong việc cung cấp thông tin khoa học cho các nhà quản lý môi trường để đưa ra các quyết định về kiểm soát ô nhiễm và bảo vệ nguồn nước. Kết quả nghiên cứu có thể được sử dụng để xây dựng các kế hoạch quản lý chất lượng nước, đánh giá hiệu quả của các biện pháp can thiệp và đề xuất các chính sách phù hợp. Nghiên cứu cũng góp phần nâng cao ý thức cộng đồng về tầm quan trọng của việc bảo vệ nguồn nước.

23/04/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 TỔNG QUAN VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU 1. Tổng quan về nước mặt và khả năng tự làm sạch của nước mặt 1. Tổng quan về nước mặt 1. Khái niệm nước mặt Theo khoản 3, điều 2 của Luật Tài nguyên Việt Nam năm 2012, nước mặt được định nghĩa là các nguồn nước tồn tại trên bề mặt đất liền hoặc hải đảo.

Nói một cách đơn giản thì nước mặt là tất cả các nguồn nước bạn nhìn thấy phía trên mặt đất mà không do sự đào bới mà có. Điều này cũng đồng nghĩa với việc nước mặt sẽ bao gồm cả nguồn nước chứa trên bề mặt lục địa và dòng nước lưu thông. Vì tồn tại trên bề mặt lục địa nên nước mặt sẽ có thể bị mất đi do quá trình bay hơi hoặc thấm vào lòng đất để trở thành nước ngầm. Và nước mưa hay nước ngầm cũng chính là nguồn bổ sung thêm cho nước mặt.

Trong cuộc sống, nước mặt là được cây cối hấp thụ trong quá trình thoát hơi và được con người sử dụng để phục vụ cho mục đích sản xuất, tưới tiêu, sinh hoạt, nuôi trồng thủy sản,…hoặc đổ ra biển. Nước mặt là nước trong sông, hồ, hoặc nước ngọt trong vùng đất ngập nước. Nước mặt được bổ sung một cách tự nhiên bởi giáng thuỷ và chúng mất đi khi chảy vào đại dương, bốc hơi và thấm xuống đất. Nước mặt là nước tồn tại trên mặt đất liền hoặc hải đảo [1].2 Phân loại nguồn nước mặt Nguồn nước mặt được phân chia thành 3 loại chính, bao gồm: - Nguồn nước mặt vĩnh viễn: Là nguồn nước tồn tại quanh năm, bao gồm nước ống, nước hồ và nước đầm.

- Nguồn nước mặt bán vĩnh cửu: Là nguồn nước chỉ xuất hiện tại thời điểm nhất định trong năm, gồm có nước lạch, hố nước và nước trong đầm phá. - Nguồn nước mặt nhân tạo: Do con người tạo ra và được chứa trong các hệ thống hồ, đập, đầm lầy nhân tạo. Nguồn nước này được lấy từ các con sông, hồ và chứa trong các bể đập nhằm phục vụ cho mục đích sản xuất điện. Các thông số đánh giá chất lượng nước mặt Có nhiều đặc tính quan trọng của nước mặt, bao gồm nhiệt độ, độ mặn, độ đục, nhu cầu ô xy hóa học, hàm lượng ô xy hòa tan, nhu cầu ô xy sinh học,… Tất cả các yếu tố này đều ảnh hưởng đến khí hậu, sự đa dạng sinh học trong và xung quanh một vùng nước.

a) Nhiệt độ Nhiệt độ giữ vai trò rất quan trọng đối với các quá trình sinh hóa diễn ra trong tự nhiên. Những thay đổi về nhiệt độ của nước có thể ảnh hưởng đến nhiều mặt của chất lượng nước. Các loài thủy sản và những thành viên liên quan của chuỗi thức ăn trong hệ sinh thái nước rất nhạy cảm đối với nhiệt độ. Mỗi một loài vi sinh vật chỉ có khả năng phát triển trong một khoảng nhiệt độ phù hợp với chúng, ngoài phạm vi nhiệt độ này chúng không thể phát triển được và thậm chí không thể tồn tại được.

Như vậy nhiệt độ là một yếu tố quan trọng quyết định loài sinh vật nào tồn tại và phát triển một cách ưu thế trong hệ sinh thái nước [16]. b) Màu sắc Cường độ màu tăng lên theo sự tăng của pH. Nước mặt cũng bị nhuộm màu do hiện tượng ô nhiễm các loại nước thải có màu. Ý nghĩa màu sắc của nước thể hiện ở các điểm mỹ quan, kinh tế và việc xử lý màu.

Nhiều loại nước mặt đặc biệt là các loại nước từ các vùng đầm lầy thường có màu không thể chấp nhận để sử dụng cho sinh hoạt hay một số ngành công nghiệp. Chất mang màu sinh ra do sự tiếp xúc của nước với các mảnh vụn hữu cơ như lá cây, gỗ.trong mọi giai đoạn phân hủy. Các chất mang màu cũng rất đa dạng bao gồm tanin, acid humic, các humat tạo ra từ sự phân hủy lignin được coi là những thành phần gây màu chủ yếu. Nước nguyên chất không có màu.

Màu sắc gây nên bởi các tạp chất trong nước, thường là do chất hữu cơ – acid humic, một số ion vô cơ, một số loài thủy sinh vật. c) Mùi và vị 9 Nguồn nước thiên nhiên có nhiều mùi vị khác nhau, có thể có vị cay nhẹ, mặn, chua, có khi hơi ngọt. Vị của nước có thể do các chất hòa tan trong nước tạo nên, còn mùi của nước có thể do nguồn tự nhiên tạo nên như mùi bùn, đất sét, vi sinh vật, phù du cỏ dại hay xác súc vật chết. cũng có thể do nguồn nhân tạo như clo, phenol, nước thải sinh hoạt.

Mùi và vị trong nước ngầm được tạo ra do hoạt động của vi khuẩn yếm khí trong tầng ngập nước hoặc vùng ngập mặn và thường chứa hydro sulfua (H2S) có mùi trứng thối. Ở nồng độ thấp các mùi hôi có khuynh hướng gây nên tác động về tâm lý hơn là các tác hại đến sức khỏe con người. Nó làm thức ăn mất ngon, giảm sự tiêu thụ nước, ảnh hưởng đến hô hấp, gây chóng mặt, ói mửa. Ở nồng độ cao mùi làm giảm chất lượng cuộc sống, ảnh hưởng đến mối quan hệ giữa con người trong cộng đồng và làm suy giảm sự đầu tư kinh doanh ở khu vực đó [9].

d) pH Giá trị pH là một trong những yếu tố quan trọng nhất để xác định nước về mặt hóa học. pH là chỉ tiêu quan trọng đối với mỗi giai đoạn trong môi trường nước, là một chỉ tiêu cần phải kiểm tra đối với chất lượng nước. pH là yếu tố môi trường ảnh hưởng tới tốc độ phát triển và giới hạn sự sinh trưởng của sinh vật trong môi trường nước, sự thay đổi giá trị pH có thể dẫn tới sự thay đổi về thành phần các chất trong nước do quá trình hòa tan hoặc kết tủa, thúc đẩy hay ngăn chặn phản ứng hóa học, sinh học xảy ra trong nước.  Khi pH =7 nước có tính trung tính;  Khi pH <7 nước có tính axit;  Khi pH >7 nước có tính kiềm [15].

e) Hàm lượng oxy hoà tan (DO) (Dissolved Oxygen) DO (Dissolved Oxygen) là hàm lượng oxy có trong một lít dung dịch ở điều kiện nhiệt độ và áp suất xác định. Đơn vị của oxy hòa tan được tính bằng mg/L hoặc phần trăm oxy bão hòa (%). Oxy là khí ít tan trong nước và ở nhiệt độ xác định thì độ tan sẽ tỉ lệ với áp suất riêng phần của nó. Oxy hòa tan trong nước từ hai nguồn chính 10 là oxy không khí khuếch tán vào trong nước và oxy sinh ra trong quá trình quang hợp của thực vật thủy sinh.

DO không có tác dụng với nước về mặt hóa học. Khi nhiệt độ tăng, khả năng hòa tan oxy trong nước giảm, khi áp suất tăng, khả năng oxy hòa tan trong nước cũng tăng. Hàm lượng oxy hòa tan trong nước tuân theo luật Henry, trong nước ngọt, ở điều kiện 1 at và 00C, DO trong nước đạt 14.6 mg/L, ở 350C và 1 at, giá trị DO chỉ còn 7 mg/L. Thông thường nồng độ oxy hòa tan trong nước ở điều kiện tới hạn là 8 mg/L.

Khi nhiệt độ tăng lượng oxy hòa tan trong nước giảm đi, đồng thời oxy tiêu tốn cho quá trình oxy hóa sinh học lại tăng lên, do đó DO trong các nguồn nước thường giảm đi đáng kể vào mùa hè [15]. DO trong nước rất cần cho sinh vật hiếu khí. Bình thường DO trong nước khoảng 8 – 10 mg/L, chiếm 70 – 85% khi oxy bão hòa. Mức oxy hòa tan trong nước tự nhiên và nước thải phụ thuộc vào mức độ ô nhiễm chất hữu cơ, vào hoạt động của thế giới thủy sinh, các hoạt động hóa sinh, hóa học và vật lý của nước.

Trong môi trường nước bị ô nhiễm nặng, oxi được dùng nhiều cho các quá trình hóa sinh và xuất hiện hiện tượng thiếu oxy trầm trọng [16]. f) Nhu cầu oxy sinh hóa (BOD) BOD là lượng oxy (thể hiện bằng gam hoặc miligam O2 theo đơn vị thể tích) cần cho vi sinh vật tiêu thụ để oxy hoá sinh học các chất hữu cơ trong bóng tối ở điều kiện tiêu chuẩn về nhiệt độ và thời gian. Như vậy BOD phản ánh lượng các chất hữu cơ dễ bị phân huỷ sinh học có trong mẫu nước. Thông số BOD có tầm quan trọng trong thực tế vì đó là cơ sở để thiết kế và vận hành trạm xử lý nước thải, giá trị BOD càng lớn có nghĩa là mức độ ô nhiễm hữu cơ càng cao.

Vì giá trị của BOD phụ thuộc vào nhiệt độ và thời gian ổn định nên việc xác định BOD cần tiến hành ở điều kiện tiêu chuẩn, ví dụ ở nhiệt độ 200C trong thời gian ổn định nhiệt 5 ngày (BOD5) [7]. Hiện trạng khai thác và sử dụng nước mặt 11 Giai đoạn 2016 - 2020, ngoài sông Thị Vải chất lượng nước đã được cải thiện đáng kể, các khu vực khác chuyển biến không rõ rệt, cục bộ một số đoạn sông có dấu hiệu gia tăng ô nhiễm chất hữu cơ và dinh dưỡng, đặc biệt khu vực sông Sài Gòn đoạn qua Thành phố Hồ Chí Minh. Kết quả quan trắc chất lượng nước sông Thị Vải năm 2019 từ điểm hợp lưu suối Cả và sông Thị Vải đến điểm cảng Cái Mép: giá trị amoni dao động từ 0,10 - 0,15 mg/L, giá trị BOD dao động từ 2 – 4 mg/L, giá trị COD dao động từ 11 - 16 mg/L, đều chưa vượt ngưỡng A2 của QCVN 08 - MT/2015:BTNMT. Tại khu vực thượng lưu của các sông chính trong lưu vực hệ thống sông Đồng Nai, chất lượng nước sông khá tốt, sử dụng được cho mục đích cấp nước sinh hoạt và nuôi trồng thủy sản.

Ô nhiễm tập trung chủ yếu ở khu vực hạ lưu các sông chính, sông nhánh và các kênh nội thành, nội thị, khu vực tiếp nhận nước thải từ các khu đô thị, KCN và các cơ sở sản xuất, kinh doanh. Nước sông Đồng Nai đoạn thượng nguồn có chất lượng còn tương đối tốt, nhiều nơi nước có thể sử dụng để cấp nước cho sinh hoạt như hồ Trị An. Vào các tháng mùa mưa, nước có hàm lượng TSS, độ đục cao do thượng nguồn sông Đồng Nai có lượng phù sa lớn và do xói mòn đất đá. Chất lượng nước sông Đồng Nai có xu hướng giảm khi chảy qua địa phận Thành phố Hồ Chí Minh (bến phà Cát Lái), tại đây ghi nhận nước sông bị ô nhiễm bởi chất hữu cơ và chất dinh dưỡng do tiếp nhận nước thải sinh hoạt đô thị, nước thải công nghiệp và ảnh hưởng từ hoạt động giao thông thủy [2].

Tổng quan về khả năng tự làm sạch 1.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ