I. Rủi ro thanh khoản Vietinbank Tổng quan và tầm quan trọng
Trong môi trường kinh doanh tài chính, ngân hàng được xem là doanh nghiệp đặc biệt, có ảnh hưởng sâu rộng đến sự ổn định của toàn bộ nền kinh tế. Một trong những rủi ro nguy hiểm nhất mà các định chế này phải đối mặt là rủi ro thanh khoản. Đây là nguy cơ ngân hàng không thể đáp ứng các nghĩa vụ tài chính đến hạn hoặc phải huy động vốn với chi phí quá cao. Đối với một ngân hàng lớn như Ngân hàng TMCP Công Thương Việt Nam (Vietinbank), việc đảm bảo khả năng thanh khoản không chỉ là yếu tố sống còn cho chính ngân hàng mà còn ảnh hưởng đến niềm tin của công chúng và sự an toàn của hệ thống NHTM Việt Nam. Nghiên cứu này tập trung đánh giá khả năng chịu đựng rủi ro thanh khoản của Ngân hàng TMCP Công Thương Việt Nam thông qua các phương pháp kiểm định hiện đại. Tầm quan trọng của việc này càng được nhấn mạnh trong bối cảnh nền kinh tế vĩ mô có nhiều biến động và các quy định về an toàn vốn ngày càng chặt chẽ, đặc biệt là lộ trình áp dụng Basel II. Việc phân tích sâu sắc các yếu tố nội tại và ngoại cảnh tác động đến thanh khoản sẽ giúp các nhà quản trị đưa ra chiến lược quản trị rủi ro thanh khoản hiệu quả, duy trì trạng thái hoạt động ổn định và bền vững, đồng thời bảo vệ lợi ích của khách hàng và cổ đông. Do đó, việc hiểu rõ và đo lường chính xác rủi ro thanh khoản là nhiệm vụ cấp thiết.
1.1. Khái niệm và bản chất của rủi ro thanh khoản ngân hàng
Theo định nghĩa của nhiều chuyên gia, rủi ro thanh khoản (RRTK) là rủi ro phát sinh khi một ngân hàng thương mại không đủ khả năng chi trả tại một thời điểm nhất định. Duttweiler (2009) cho rằng đây là tình huống ngân hàng phải huy động nguồn vốn với chi phí cao để đáp ứng nhu cầu thanh toán. Tương tự, Jole Bessis (2012) nhấn mạnh rủi ro thanh khoản là rủi ro không thể tăng tính thanh khoản hoặc phải tăng với chi phí đắt đỏ. Tại Việt Nam, các định nghĩa cũng tập trung vào hai khía cạnh chính: (i) không có khả năng đáp ứng nghĩa vụ khi đến hạn và (ii) có khả năng đáp ứng nhưng phải chịu tổn thất lớn. Về bản chất, RRTK xuất phát từ sự mất cân đối giữa tài sản và nợ phải trả, đặc biệt là sự chênh lệch về kỳ hạn. Ngân hàng thường huy động các nguồn vốn ngắn hạn (tiền gửi không kỳ hạn, có kỳ hạn ngắn) để tài trợ cho các tài sản dài hạn (cho vay trung và dài hạn). Sự không tương thích này tạo ra một khe hở thanh khoản tiềm ẩn. Khi có một cú sốc thanh khoản, chẳng hạn như việc người gửi tiền rút tiền hàng loạt, ngân hàng có thể rơi vào tình trạng mất khả năng thanh toán nếu không có đủ tài sản thanh khoản để đối phó.
1.2. Vai trò của công tác quản trị rủi ro thanh khoản tại Vietinbank
Công tác quản trị rủi ro thanh khoản đóng vai trò trọng tâm trong hoạt động của Vietinbank và toàn bộ hệ thống NHTM Việt Nam. Vai trò này thể hiện ở việc cân bằng giữa hai mục tiêu đối lập: thanh khoản và khả năng sinh lời. Nếu duy trì quá nhiều tài sản thanh khoản (tiền mặt, dự trữ), ngân hàng sẽ bỏ lỡ cơ hội đầu tư sinh lời. Ngược lại, nếu tập trung tối đa vào lợi nhuận bằng cách đầu tư vào các tài sản kém thanh khoản, ngân hàng sẽ đối mặt với nguy cơ thiếu hụt dòng tiền khi cần thiết. Một chiến lược quản trị hiệu quả giúp Vietinbank duy trì sự cân bằng này, đảm bảo khả năng chi trả trong mọi tình huống mà vẫn tối ưu hóa lợi nhuận. Hơn nữa, quản trị tốt RRTK giúp củng cố uy tín thương hiệu. Khi khách hàng tin tưởng vào sự an toàn tài chính của ngân hàng, họ sẽ yên tâm gửi tiền và sử dụng dịch vụ, tạo ra nguồn vốn ổn định. Trong trường hợp xảy ra khủng hoảng, một hệ thống quản trị rủi ro vững chắc sẽ giúp ngân hàng xử lý tình huống kịp thời, hạn chế tổn thất và ngăn chặn hiệu ứng lây lan, góp phần bảo vệ sự ổn định của thị trường tài chính.
II. Các thách thức về rủi ro thanh khoản tại NHTM Việt Nam
Hệ thống ngân hàng Việt Nam đã phải đối mặt với nhiều thách thức nghiêm trọng liên quan đến rủi ro thanh khoản, đặc biệt trong giai đoạn kinh tế vĩ mô bất ổn. Một trong những nguyên nhân chính là tình trạng mất cân đối về kỳ hạn giữa nguồn vốn huy động và hoạt động cho vay. Các ngân hàng thường sử dụng vốn ngắn hạn để tài trợ cho các khoản vay dài hạn, tạo ra rủi ro cố hữu. Thêm vào đó, sự biến động của lãi suất cũng tác động mạnh mẽ đến hành vi của người gửi tiền và người đi vay. Khi lãi suất trên thị trường tăng cao, một bộ phận khách hàng có thể rút tiền để tìm kiếm kênh đầu tư hấp dẫn hơn, gây áp lực lên dòng tiền ra của ngân hàng. Một nguyên nhân chủ quan khác đến từ công tác quản trị rủi ro thanh khoản còn hạn chế ở một số ngân hàng, như việc duy trì dự trữ ở mức quá thấp hoặc thiếu các kịch bản dự phòng hiệu quả cho các tình huống căng thẳng. Hiệu quả kinh doanh thấp hoặc thua lỗ kéo dài cũng là một nguyên nhân nghiêm trọng, làm suy giảm lòng tin của công chúng và có thể châm ngòi cho một cú sốc thanh khoản. Những thách thức này đòi hỏi các ngân hàng, bao gồm cả Vietinbank, phải có những biện pháp quản trị tiên tiến và chủ động để phòng ngừa và ứng phó.
2.1. Nguyên nhân sâu xa dẫn đến rủi ro thanh khoản ngân hàng
Nguyên nhân gây ra rủi ro thanh khoản trong hệ thống ngân hàng rất đa dạng, bao gồm cả yếu tố chủ quan và khách quan. Theo Nguyễn Đăng Giờn (2010), nguyên nhân cơ bản nhất là sự mất cân đối về kỳ hạn, khi ngân hàng vay mượn vốn ngắn hạn để tài trợ cho tài sản dài hạn. Thứ hai, sự thay đổi của lãi suất thị trường tác động trực tiếp đến chi phí huy động vốn và hành vi của khách hàng. Khi lãi suất giảm, nhu cầu vay vốn tăng trong khi động lực gửi tiền giảm, và ngược lại. Thứ ba, nguyên nhân chủ quan đến từ sự yếu kém trong công tác quản trị nội bộ. Điều này bao gồm việc duy trì dự trữ thanh khoản không hợp lý, thiếu các phương án ngăn chặn sụt giảm tiền gửi, và không linh hoạt trong kinh doanh nguồn vốn. Cuối cùng, hiệu quả kinh doanh sa sút là một nguyên nhân cực kỳ nguy hiểm. Khi ngân hàng hoạt động thua lỗ kéo dài, niềm tin của người gửi tiền bị xói mòn, dẫn đến nguy cơ rút tiền hàng loạt. Những tin đồn thất thiệt cũng có thể trở thành tác nhân gây ra khủng hoảng, như trường hợp đã xảy ra với Ngân hàng TMCP Á Châu (ACB) vào năm 2003.
2.2. Hậu quả nghiêm trọng khi rủi ro thanh khoản xảy ra
Khi rủi ro thanh khoản xảy ra, hậu quả có thể vô cùng nghiêm trọng, không chỉ với ngân hàng mà còn lan rộng ra toàn xã hội. Đối với ngân hàng, tổn thất đầu tiên là về mặt tài chính. Ngân hàng buộc phải vay mượn trên thị trường liên ngân hàng với lãi suất cao hoặc bán tháo tài sản thanh khoản với giá thấp, làm giảm lợi nhuận và giá trị tài sản. Uy tín của ngân hàng bị suy giảm nghiêm trọng, dẫn đến mất khách hàng và khó khăn trong việc huy động vốn trong tương lai. Ở mức độ cao nhất, RRTK có thể dẫn đến mất khả năng thanh toán và phá sản. Đối với khách hàng, việc không thể rút tiền hoặc tiếp cận các khoản vay đã được phê duyệt sẽ ảnh hưởng trực tiếp đến kế hoạch tài chính, sản xuất kinh doanh và tiêu dùng. Đối với nền kinh tế, sự đổ vỡ của một ngân hàng có thể gây ra hiệu ứng domino, làm mất niềm tin vào toàn bộ hệ thống NHTM Việt Nam. Dòng vốn bị rút khỏi hệ thống ngân hàng, hoạt động tín dụng bị đình trệ, cản trở sự tăng trưởng kinh tế và gây ra bất ổn xã hội.
III. Phương pháp Stress Test Công cụ đo lường rủi ro thanh khoản
Để chủ động đối phó với rủi ro thanh khoản, các ngân hàng và cơ quan quản lý trên thế giới đã phát triển nhiều công cụ đo lường và dự báo. Trong đó, Stress Test (Kiểm tra sức chịu đựng) nổi lên như một phương pháp hiệu quả và được áp dụng rộng rãi. Stress Test là một tập hợp các kỹ thuật được sử dụng để đánh giá khả năng chống chịu của một tổ chức tài chính trước những sự kiện cực đoan nhưng có khả năng xảy ra. Thay vì chỉ dựa vào các dữ liệu quá khứ, Stress Test cho phép mô phỏng các kịch bản khủng hoảng giả định, chẳng hạn như một cú sốc rút tiền hàng loạt, suy thoái kinh tế sâu, hoặc biến động lãi suất đột ngột. Mục tiêu của công cụ này là xác định các điểm yếu tiềm ẩn trong bảng cân đối kế toán, ước tính mức độ tổn thất và đánh giá xem liệu ngân hàng có đủ vốn và tài sản thanh khoản để tồn tại qua cơn khủng hoảng hay không. Tại Việt Nam, tầm quan trọng của Stress Test đã được ghi nhận trong các quy định của Ngân hàng Nhà nước, ví dụ như Thông tư 13/2018/TT-NHNN, yêu cầu các ngân hàng thương mại phải thực hiện kiểm tra sức chịu đựng để xác định khả năng chịu đựng rủi ro.
3.1. Định nghĩa và các ứng dụng cơ bản của kỹ thuật Stress Test
Theo Ủy ban Giám sát Ngân hàng Basel (2009), Stress Test là kỹ thuật đánh giá khả năng chịu đựng của các tổ chức tài chính trước những sự kiện bất lợi, cực đoan. Về cơ bản, đây là một công cụ quản lý rủi ro giúp mô phỏng tác động của các kịch bản tiêu cực lên tình hình tài chính của ngân hàng. Các ứng dụng cơ bản của Stress Test rất đa dạng. Thứ nhất, nó giúp nắm bắt tác động của các sự kiện hiếm gặp có thể gây tổn thất lớn, điều mà các mô hình thống kê truyền thống như VaR thường bỏ qua. Thứ hai, Stress Test hỗ trợ xác định và kiểm soát rủi ro bằng cách đo lường độ nhạy của danh mục đầu tư trước các yếu tố rủi ro cụ thể. Thứ ba, nó giúp các nhà quản lý đánh giá tổng thể rủi ro của ngân hàng và đưa ra quyết định về mức độ chịu đựng rủi ro phù hợp. Cuối cùng, kết quả từ Stress Test là cơ sở quan trọng để phân bổ lại nguồn lực và vốn kinh doanh một cách hiệu quả, tăng cường khả năng phòng thủ của ngân hàng trước những biến động khó lường của thị trường.
3.2. Các phương pháp tiếp cận trong Stress Test rủi ro thanh khoản
Trong việc áp dụng Stress Test để đo lường rủi ro thanh khoản, có hai phương pháp tiếp cận chính. Phương pháp thứ nhất là tiếp cận theo thời điểm (Stock-based Approach), dựa hoàn toàn vào dữ liệu trên Bảng cân đối kế toán tại một thời điểm nhất định. Phương pháp này mô phỏng các cú sốc thanh khoản dưới dạng các tỷ lệ rút tiền gửi tăng đột biến và tính toán khả năng ngân hàng đáp ứng nhu cầu chi trả bằng cách bán các tài sản thanh khoản. Ưu điểm của phương pháp này là đơn giản và không yêu cầu dữ liệu quá chi tiết. Phương pháp thứ hai là tiếp cận theo thời kỳ (Flow-based Approach), tập trung vào các dòng tiền. Phương pháp này phức tạp hơn, ước tính các dòng tiền vào/ra dự kiến và ngoài dự kiến trong tương lai để tính toán các khe hở thanh khoản. Nó cho phép đánh giá khả năng duy trì thanh khoản của ngân hàng trong một khoảng thời gian dài hơn và phù hợp với đặc thù kinh doanh của từng ngân hàng. Cả hai phương pháp đều cung cấp những góc nhìn giá trị cho công tác quản trị rủi ro thanh khoản.
IV. Cách áp dụng mô hình IMF đánh giá rủi ro thanh khoản Vietinbank
Nghiên cứu này sử dụng phương pháp Stress Test theo thời điểm để đánh giá khả năng chịu đựng rủi ro thanh khoản của Ngân hàng TMCP Công Thương Việt Nam. Mô hình được xây dựng dựa trên khung phân tích của Quỹ Tiền tệ Quốc tế (IMF) và được phát triển bởi Martin Čihák (2007), kết hợp với việc điều chỉnh các giả định cho phù hợp với bối cảnh hệ thống NHTM Việt Nam. Nguyên tắc cốt lõi của mô hình là kiểm tra xem ngân hàng có thể tồn tại được trong bao nhiêu ngày khi đối mặt với một cú sốc rút tiền hàng loạt mà không cần sự hỗ trợ từ bên ngoài (Ngân hàng Nhà nước hoặc thị trường liên ngân hàng). Khung thời gian kiểm tra tiêu chuẩn là 5 ngày làm việc. Trong mỗi ngày, mô hình sẽ tính toán dòng tiền ra (từ việc khách hàng rút tiền) và dòng tiền vào (từ việc bán tài sản thanh khoản). Nếu dòng tiền thuần (dòng vào trừ dòng ra) lũy kế vẫn dương sau 5 ngày, ngân hàng được coi là đã vượt qua bài kiểm tra. Dữ liệu đầu vào của mô hình được thu thập từ Báo cáo tài chính của Vietinbank và 24 ngân hàng khác trong giai đoạn 2012-2017 để đảm bảo tính so sánh và toàn diện.
4.1. Xây dựng các kịch bản Stress Test dựa trên thực tiễn Việt Nam
Để thực hiện Stress Test, việc xây dựng các kịch bản hợp lý là yếu tố then chốt. Nghiên cứu đã áp dụng hai kịch bản chính để mô phỏng cú sốc thanh khoản. Kịch bản 1 được xây dựng dựa trên nghiên cứu của Nguyễn Minh Sáng và cộng sự (2013), với các giả định về tỷ lệ rút tiền ở mức độ trung bình. Cụ thể, tỷ lệ rút tiền gửi không kỳ hạn nội tệ là 8,4%/ngày và ngoại tệ là 7,4%/ngày; tỷ lệ rút tiền gửi có kỳ hạn nội tệ là 6,5%/ngày và ngoại tệ là 5,9%/ngày. Kịch bản 2 dựa trên mô hình của Dương Quốc Anh cùng nhóm nghiên cứu (2012), đưa ra các giả định khắc nghiệt hơn để phản ánh một cuộc khủng hoảng nghiêm trọng. Tỷ lệ rút tiền gửi không kỳ hạn nội tệ được đặt ở mức 15%/ngày và ngoại tệ là 10%/ngày. Cả hai kịch bản đều giả định tỷ lệ chuyển đổi tài sản thanh khoản thành tiền mặt là 95% và tài sản kém thanh khoản là 1%. Việc sử dụng hai kịch bản với các mức độ căng thẳng khác nhau giúp cung cấp một cái nhìn đa chiều về khả năng chịu đựng rủi ro thanh khoản của các ngân hàng.
4.2. Quy trình thực hiện mô hình đo lường khả năng chịu đựng
Quy trình đo lường được thực hiện theo các bước chặt chẽ. Đầu tiên, thu thập và xử lý số liệu từ Báo cáo tài chính của Vietinbank và các ngân hàng khác trong giai đoạn 2012-2017. Các khoản mục chính được phân loại bao gồm tiền gửi của khách hàng (chia theo kỳ hạn và loại tiền tệ) và tài sản (phân thành tài sản thanh khoản và tài sản kém thanh khoản). Tiếp theo, áp dụng các tỷ lệ rút tiền và tỷ lệ chuyển đổi tài sản từ hai kịch bản đã xây dựng. Mô hình được chạy lặp lại trong 5 ngày. Mỗi ngày, mô hình tính toán lượng tiền bị rút ra, lượng tiền thu về từ việc bán tài sản, và dòng tiền thuần trong ngày. Dòng tiền thuần lũy kế được theo dõi liên tục. Nếu tại bất kỳ thời điểm nào trong 5 ngày, dòng tiền thuần lũy kế trở thành âm, ngân hàng được coi là không đáp ứng được nhu cầu thanh khoản và bài kiểm tra dừng lại. Kết quả cuối cùng là số ngày mà mỗi ngân hàng có thể tồn tại dưới áp lực của từng kịch bản, qua đó đánh giá khả năng chịu đựng rủi ro thanh khoản một cách định lượng.
V. Kết quả đánh giá khả năng chịu đựng rủi ro thanh khoản Vietinbank
Kết quả phân tích Stress Test trong giai đoạn 2012-2017 đã cung cấp một bức tranh chi tiết về khả năng chịu đựng rủi ro thanh khoản của Ngân hàng TMCP Công Thương Việt Nam. Nhìn chung, Vietinbank đã thể hiện khả năng chống chịu tương đối tốt trước các kịch bản căng thẳng được đưa ra. Trong phần lớn các năm của giai đoạn nghiên cứu, ngân hàng này đã có thể vượt qua bài kiểm tra 5 ngày dưới cả hai kịch bản. Điều này cho thấy Vietinbank đã duy trì một cấu trúc bảng cân đối kế toán khá lành mạnh, với tỷ lệ tài sản thanh khoản đủ để đáp ứng các cú sốc thanh khoản giả định. Tuy nhiên, kết quả cũng chỉ ra sự biến động qua các năm, phản ánh những thay đổi trong chiến lược kinh doanh và môi trường kinh tế vĩ mô. Việc so sánh kết quả của Vietinbank với 24 ngân hàng thương mại cổ phần khác trong mẫu nghiên cứu cho thấy Vietinbank thuộc nhóm các ngân hàng có khả năng chịu đựng tốt hơn. Đây là kết quả hợp lý do lợi thế về quy mô, uy tín thương hiệu và khả năng tiếp cận các nguồn vốn ổn định của một ngân hàng thương mại nhà nước. Những phát hiện này là cơ sở quan trọng để các nhà quản trị rủi ro thanh khoản tiếp tục hoàn thiện chính sách của mình.
5.1. Phân tích kết quả của Vietinbank qua các kịch bản căng thẳng
Dựa trên dữ liệu từ Bảng cân đối kế toán giai đoạn 2012-2017, mô hình Stress Test cho thấy Vietinbank đã duy trì được trạng thái thanh khoản an toàn trong hầu hết thời gian. Dưới Kịch bản 1 (mức độ căng thẳng trung bình), ngân hàng đã vượt qua mốc 5 ngày trong tất cả các năm được phân tích. Điều này cho thấy với một cú sốc vừa phải, dự trữ thanh khoản và cơ cấu nguồn vốn của ngân hàng đủ sức chống đỡ. Dưới Kịch bản 2 (mức độ căng thẳng cao), kết quả có sự khác biệt hơn. Mặc dù vẫn vượt qua trong đa số các năm, có những thời điểm khả năng chịu đựng của ngân hàng giảm xuống, cho thấy sự nhạy cảm của bảng cân đối kế toán trước những cú sốc cực đoan. Sự biến động này có thể liên quan đến các yếu tố như tốc độ tăng trưởng tín dụng, sự thay đổi trong cơ cấu tiền gửi, hoặc các chính sách điều hành tiền tệ của Ngân hàng Nhà nước. Kết quả này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc liên tục theo dõi và điều chỉnh các chỉ số an toàn thanh khoản để sẵn sàng cho mọi tình huống.
5.2. So sánh khả năng chịu đựng của Vietinbank và các NHTM khác
Khi đặt trong bối cảnh toàn hệ thống NHTM Việt Nam, kết quả của Vietinbank thể hiện rõ vị thế của một ngân hàng lớn. So với nhóm 24 ngân hàng thương mại cổ phần khác, Vietinbank cùng với các ngân hàng thương mại nhà nước khác luôn nằm trong nhóm có số ngày chịu đựng cú sốc thanh khoản cao nhất. Trong khi một số ngân hàng nhỏ hơn không thể vượt qua mốc 5 ngày, đặc biệt là dưới Kịch bản 2, Vietinbank lại cho thấy sự ổn định vượt trội. Sự khác biệt này có thể được giải thích bởi nhiều yếu tố. Các ngân hàng lớn như Vietinbank có lợi thế về quy mô, mạng lưới rộng khắp, và đặc biệt là uy tín thương hiệu, giúp họ thu hút được nguồn tiền gửi ổn định hơn từ các tổ chức và cá nhân. Họ cũng có danh mục tài sản thanh khoản đa dạng và chất lượng hơn. Tuy nhiên, nghiên cứu cũng chỉ ra rằng không có ngân hàng nào hoàn toàn miễn nhiễm với rủi ro thanh khoản, và việc duy trì kỷ luật trong quản trị rủi ro thanh khoản là cần thiết cho tất cả các định chế tài chính.
VI. Giải pháp nâng cao năng lực quản trị rủi ro thanh khoản ngân hàng
Dựa trên kết quả phân tích và thực trạng của hệ thống NHTM Việt Nam, việc đề xuất các giải pháp nhằm tăng cường khả năng chịu đựng rủi ro thanh khoản là vô cùng cần thiết. Các giải pháp này cần được triển khai một cách đồng bộ, từ cấp độ từng ngân hàng thương mại đến các cơ quan quản lý nhà nước. Đối với các ngân hàng như Vietinbank, cần tiếp tục hoàn thiện khung quản trị rủi ro thanh khoản theo các chuẩn mực quốc tế, đặc biệt là các quy định của Basel III. Điều này bao gồm việc xây dựng các kịch bản Stress Test nội bộ đa dạng hơn, theo dõi chặt chẽ các chỉ số cảnh báo sớm và duy trì một kế hoạch dự phòng thanh khoản chi tiết và khả thi. Việc đa dạng hóa nguồn vốn huy động, giảm sự phụ thuộc vào các nguồn vốn ngắn hạn và không ổn định, là một trong những giải pháp nền tảng. Đồng thời, nâng cao chất lượng tài sản, đặc biệt là chất lượng tín dụng, sẽ giúp giảm thiểu rủi ro phát sinh dòng tiền ra bất thường và tăng cường khả năng chuyển đổi tài sản thành tiền mặt khi cần thiết. Những nỗ lực này không chỉ giúp bản thân ngân hàng hoạt động an toàn hơn mà còn góp phần củng cố sự ổn định của toàn bộ thị trường tài chính.
6.1. Đề xuất các giải pháp phòng ngừa rủi ro cho các NHTM
Để chủ động phòng ngừa rủi ro thanh khoản, các ngân hàng thương mại cần thực hiện một loạt biện pháp chiến lược. Thứ nhất, tăng vốn điều lệ để nâng cao năng lực tài chính và uy tín, tạo bộ đệm vốn vững chắc để hấp thụ các cú sốc. Thứ hai, đa dạng hóa các hoạt động huy động vốn, không chỉ tập trung vào tiền gửi dân cư mà còn phát triển các sản phẩm huy động vốn từ tổ chức, phát hành giấy tờ có giá dài hạn để tăng tính ổn định của nguồn vốn. Thứ ba, nâng cao chất lượng cấp tín dụng. Việc kiểm soát chặt chẽ nợ xấu sẽ làm giảm áp lực lên dòng tiền và bảo toàn giá trị tài sản của ngân hàng. Thứ tư, phát triển nghiệp vụ mua bán các khoản cho vay trên thị trường thứ cấp để tăng tính linh hoạt cho bảng cân đối kế toán. Cuối cùng, cần nâng cao hiệu quả hoạt động của khối nguồn vốn, theo dõi sát sao diễn biến thị trường để có những quyết sách kịp thời về lãi suất và cơ cấu tài sản, đảm bảo trạng thái thanh khoản luôn được duy trì ở mức an toàn.
6.2. Khuyến nghị cải thiện quy trình kiểm tra sức chịu đựng Stress Test
Mặc dù Stress Test là một công cụ hữu ích, quy trình thực hiện nó tại Việt Nam vẫn có thể được cải thiện để tăng độ chính xác và tin cậy. Đầu tiên, cần cải thiện quá trình thu thập số liệu. Dữ liệu tài chính cần chi tiết và đồng bộ hơn giữa các ngân hàng để các mô hình phân tích có thể phản ánh đúng thực trạng. Thứ hai, nên mở rộng phạm vi thực hiện Stress Test, không chỉ giới hạn ở rủi ro thanh khoản mà còn tích hợp các loại rủi ro khác như rủi ro tín dụng, rủi ro thị trường để có cái nhìn tổng thể về sức khỏe của ngân hàng (Macro-stress test). Thứ ba, cần đa dạng hóa các phương pháp tiếp cận. Bên cạnh phương pháp theo thời điểm (Stock-based), các ngân hàng nên phát triển các mô hình dựa trên dòng tiền (Flow-based) để có những dự báo năng động và sát với thực tế hơn. Việc thường xuyên cập nhật và hiệu chỉnh các kịch bản Stress Test dựa trên những diễn biến mới của kinh tế vĩ mô và thị trường tài chính cũng là một yêu cầu cấp thiết để công cụ này thực sự phát huy hiệu quả trong quản trị rủi ro thanh khoản.