Nghiên cứu đánh giá hiệu suất hoạt động của máy khoan hầm cân bằng áp lực đất tbm epb trong điều kiện địa chất thành phố hồ chí minh

Nghiên cứu đánh giá hiệu suất máy khoan hầm TBM EPB trong điều kiện địa chất TP.HCM, cung cấp thông tin hữu ích cho ngành xây dựng.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận văn thạc sĩ kỹ thuật

2019

105
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

1. CHƯƠNG 1: GIỚI THIỆU CHUNG

2. CHƯƠNG 2: NGUYÊN TẮC HOẠT ĐỘNG CỦA TBM EPB

3. CHƯƠNG 3: ĐÁNH GIÁ HIỆU SUẤT HOẠT ĐỘNG CỦA TBM EPB

4. CHƯƠNG 4: KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ

PHỤ LỤC: SẢN PHẨM KHOA HỌC CỦA LUẬN VĂN

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Đánh Giá Hiệu Suất TBM EPB Tại TP

Trong bối cảnh đô thị hóa nhanh chóng tại TP. Hồ Chí Minh, việc phát triển hệ thống giao thông công cộng, đặc biệt là các tuyến metro, trở nên vô cùng cấp thiết. Công nghệ khoan hầm TBM EPB (Tunnel Boring Machine - Earth Pressure Balance) đóng vai trò then chốt trong việc xây dựng các đoạn hầm ngầm. Việc đánh giá hiệu suất TBM EPB không chỉ giúp tối ưu hóa quá trình thi công mà còn giảm thiểu rủi ro và chi phí. Nghiên cứu này tập trung vào việc phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến hiệu suất của máy khoan hầm trong điều kiện địa chất đặc thù của TP. Hồ Chí Minh, từ đó đề xuất các giải pháp nâng cao hiệu quả thi công. Theo Nghị định 41/2007/NĐ-CP, công trình ngầm đô thị bao gồm hạ tầng kỹ thuật ngầm, giao thông ngầm, công trình công cộng ngầm và phần ngầm của các công trình xây dựng. Việc phát triển công trình ngầm đô thị là giải pháp cho việc phát triển cơ sở hạ tầng xã hội trong các đô thị.

1.1. Tầm Quan Trọng Của Công Nghệ Khoan Hầm EPB

Công nghệ khoan hầm EPB là một giải pháp hiệu quả để xây dựng các công trình ngầm trong đô thị, đặc biệt là ở những khu vực có mật độ xây dựng cao và điều kiện địa chất phức tạp. Máy khoan hầm cân bằng áp lực đất giúp kiểm soát áp lực đất, giảm thiểu sụt lún và đảm bảo an toàn cho các công trình lân cận. Việc áp dụng công nghệ này đòi hỏi sự hiểu biết sâu sắc về địa chất công trình và kinh nghiệm vận hành máy móc. Việt Nam đã có nhiều dự án xây dựng hầm giao thông lớn, nhưng chủ yếu là hầm xuyên núi thi công theo phương pháp NATM, còn việc sử dụng TBM EPB là lần đầu tiên áp dụng tại các đoạn ngầm của hầm đường sắt đô thị ở thành phố Hồ Chí Minh.

1.2. Mục Tiêu Của Nghiên Cứu Đánh Giá Hiệu Suất TBM

Mục tiêu chính của nghiên cứu này là đánh giá hiệu quả TBM trong điều kiện địa chất cụ thể của TP. Hồ Chí Minh. Điều này bao gồm việc xác định các yếu tố ảnh hưởng đến tốc độ khoan, độ chính xác và an toàn của quá trình thi công. Kết quả nghiên cứu sẽ cung cấp cơ sở khoa học cho việc lựa chọn và vận hành máy khoan hầm một cách hiệu quả nhất, đồng thời góp phần vào việc phát triển các dự án metro trong tương lai. Việc nghiên cứu đánh giá hiệu suất hoạt động của TBM EPB giúp hiểu được đặc trưng, hiệu quả làm việc của thiết bị. Từ đó vươn tới mục tiêu đẩy nhanh tốc độ thi công, giảm thiểu rủi ro và sự cố để áp dụng cho thi công các hầm đô thị khác tại thành phố Hồ Chí Minh nói riêng và tại các đô thị ở Việt Nam nói chung.

II. Thách Thức Địa Chất Ảnh Hưởng Hiệu Suất TBM EPB Tại HCM

Địa chất phức tạp của TP. Hồ Chí Minh là một thách thức lớn đối với việc thi công hầm bằng máy khoan hầm TBM EPB. Các lớp đất yếu, mực nước ngầm cao và sự thay đổi đột ngột về thành phần đất có thể gây ra nhiều vấn đề trong quá trình khoan, ảnh hưởng đến hiệu suất máy khoan hầm EPB. Việc hiểu rõ đặc điểm địa chất và có các biện pháp xử lý phù hợp là yếu tố then chốt để đảm bảo thành công của dự án. Cần có tầm nhìn và đồng bộ là yếu tố then chốt để có được quy hoạch tốt, tránh được các chi phí và các vấn đề rắc rối phát sinh sau đó. Tuy nhiên, nguyên tắc này không phải lúc nào cũng được tuân thủ, dẫn tới sự lệch pha giữa cơ sở hạ tầng xã hội và giao thông so với tình hình phát triển thực tế của xã hội.

2.1. Đặc Điểm Địa Chất Công Trình Khu Vực TP. Hồ Chí Minh

Khu vực TP. Hồ Chí Minh có đặc điểm địa chất phức tạp với nhiều lớp đất yếu, đất sét mềm và cát. Mực nước ngầm thường xuyên ở mức cao, gây khó khăn cho việc kiểm soát áp lực đất và ổn định hầm. Các nghiên cứu địa chất công trình cần được thực hiện kỹ lưỡng để xác định chính xác các thông số địa chất và đưa ra các giải pháp thiết kế phù hợp. Đặc biệt, cần chú ý đến sự phân bố không đồng đều của các lớp đất và khả năng xảy ra hiện tượng lún sụt. Theo tài liệu gốc, các đô thị lớn tập trung nhiều ở vùng đồng bằng vốn có điều kiện địa chất khá bất lợi, hệ thống móng và phần ngầm của các công trình trên mặt đất phức tạp.

2.2. Rủi Ro Địa Chất Ảnh Hưởng Đến Thi Công Hầm EPB

Các rủi ro địa chất có thể ảnh hưởng nghiêm trọng đến quá trình thi công hầm bằng công nghệ khoan hầm EPB. Sụt lún bề mặt, mất ổn định vách hầm và sự cố liên quan đến áp lực đất là những vấn đề thường gặp. Việc đánh giá rủi ro TBM EPB và xây dựng các biện pháp phòng ngừa là vô cùng quan trọng. Cần có hệ thống giám sát địa chất liên tục và các phương án ứng phó khẩn cấp để giảm thiểu tác động của các sự cố địa chất. Khi thi công có thể gặp các mạch nước ngầm có áp nên ngoài việc bố trí các trạm bơm thoát nước còn chuẩn bị các phương án vật liệu cần thiết để kịp thời dập tắt mạch nước.

III. Phương Pháp Đánh Giá Hiệu Suất Máy Khoan Hầm EPB Chi Tiết

Để đánh giá hiệu suất TBM EPB một cách chính xác, cần áp dụng một phương pháp toàn diện, bao gồm việc thu thập và phân tích dữ liệu từ quá trình thi công, đánh giá các thông số kỹ thuật của máy và so sánh với các tiêu chuẩn quốc tế. Phương pháp này cũng cần xem xét các yếu tố ảnh hưởng đến hiệu suất, như điều kiện địa chất, kinh nghiệm của đội ngũ vận hành và hiệu quả của hệ thống hỗ trợ. Đề tài thực hiện dựa vào một số phương pháp nghiên cứu sau: - Thu thập, tổng hợp, phân tích tài liệu lý thuyết tổng quan; 2 - Thu thập, tổng hợp, phân tích số liệu dự án thực tế đã xây dựng; - Đối chiếu, so sánh, đánh giá.

3.1. Thu Thập Dữ Liệu Vận Hành Máy Khoan Hầm EPB

Việc thu thập dữ liệu vận hành máy khoan hầm là bước quan trọng nhất trong quá trình đánh giá hiệu suất TBM. Các dữ liệu cần thu thập bao gồm tốc độ khoan, lực đẩy, áp lực đất, lượng vữa lấp và các thông số kỹ thuật khác. Dữ liệu này cần được ghi lại một cách chính xác và liên tục để có thể phân tích và đánh giá một cách toàn diện. Cần có hệ thống giám sát và ghi lại dữ liệu tự động để đảm bảo tính chính xác và đầy đủ của thông tin. Các thông số kỹ thuật của TBM EPB cần được theo dõi sát sao để đảm bảo máy hoạt động ổn định và hiệu quả.

3.2. Phân Tích Các Yếu Tố Ảnh Hưởng Hiệu Suất TBM EPB

Sau khi thu thập dữ liệu, cần tiến hành phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến hiệu suất máy khoan hầm EPB. Các yếu tố này có thể bao gồm điều kiện địa chất, kinh nghiệm của đội ngũ vận hành, hiệu quả của hệ thống hỗ trợ và các yếu tố môi trường. Việc phân tích này giúp xác định các điểm yếu trong quá trình thi công và đề xuất các giải pháp cải thiện. Cần sử dụng các công cụ thống kê và mô hình hóa để phân tích dữ liệu một cách khoa học và chính xác. Việc phân tích này giúp xác định các điểm yếu trong quá trình thi công và đề xuất các giải pháp cải thiện.

3.3. So Sánh Hiệu Suất TBM EPB Với Tiêu Chuẩn Quốc Tế

Để đánh giá một cách khách quan, cần so sánh hiệu suất TBM EPB với các tiêu chuẩn quốc tế và các dự án tương tự trên thế giới. Việc so sánh này giúp xác định vị trí của dự án so với các dự án khác và đưa ra các khuyến nghị để nâng cao hiệu suất. Cần tham khảo các tài liệu kỹ thuật và các nghiên cứu khoa học để có được thông tin chính xác và đầy đủ. Việc so sánh này giúp xác định vị trí của dự án so với các dự án khác và đưa ra các khuyến nghị để nâng cao hiệu suất.

IV. Ứng Dụng Thực Tế Đánh Giá Hiệu Suất TBM Dự Án Metro HCM

Dự án metro TP. Hồ Chí Minh là một ví dụ điển hình về việc ứng dụng công nghệ khoan hầm EPB trong điều kiện địa chất phức tạp. Việc đánh giá hiệu suất TBM EPB trong dự án này cung cấp những bài học kinh nghiệm quý báu cho các dự án tương lai. Nghiên cứu này tập trung vào việc phân tích dữ liệu từ dự án metro để xác định các yếu tố ảnh hưởng đến hiệu suất và đề xuất các giải pháp cải thiện. Dự án Xây dựng Tuyến Đường sắt đô thị số 1 Tp. HCM, tuyến Bến Thành – Suối Tiên. Dự án Mở rộng Nhà máy Thủy điện Đa Nhim . Dự án Thủy điện Thượng Kon Tum. Dự án Thủy điện Đại Ninh .

4.1. Phân Tích Dữ Liệu Thi Công Hầm Metro Bến Thành Suối Tiên

Việc phân tích dữ liệu thi công hầm metro Bến Thành - Suối Tiên cho thấy rằng điều kiện địa chất phức tạp và sự thay đổi đột ngột về thành phần đất là những yếu tố chính ảnh hưởng đến hiệu suất TBM. Tốc độ khoan thường chậm hơn so với dự kiến và cần có các biện pháp xử lý đặc biệt để đảm bảo ổn định hầm. Cần có sự phối hợp chặt chẽ giữa các bên liên quan để giải quyết các vấn đề phát sinh trong quá trình thi công. Các thông số địa chất cần được theo dõi sát sao để có thể điều chỉnh quá trình khoan một cách linh hoạt.

4.2. Bài Học Kinh Nghiệm Từ Dự Án Metro TP. Hồ Chí Minh

Dự án metro TP. Hồ Chí Minh cung cấp nhiều bài học kinh nghiệm quý báu về việc ứng dụng công nghệ khoan hầm EPB trong điều kiện địa chất phức tạp. Việc lập kế hoạch chi tiết, chuẩn bị kỹ lưỡng và có các biện pháp ứng phó khẩn cấp là những yếu tố then chốt để đảm bảo thành công của dự án. Cần có sự đầu tư vào đào tạo đội ngũ vận hành và trang bị các thiết bị hiện đại để nâng cao hiệu suất. Việc chia sẻ kinh nghiệm và kiến thức giữa các dự án là rất quan trọng để phát triển ngành công nghiệp xây dựng hầm tại Việt Nam. Việc nghiên cứu đánh giá hiệu suất hoạt động của TBM EPB giúp hiểu được đặc trưng, hiệu quả làm việc của thiết bị.

V. Giải Pháp Nâng Cao Hiệu Suất Máy Khoan Hầm TBM EPB

Để nâng cao hiệu suất máy khoan hầm TBM EPB trong điều kiện địa chất phức tạp, cần áp dụng một loạt các giải pháp kỹ thuật và quản lý. Các giải pháp này bao gồm việc cải thiện thiết kế máy, tối ưu hóa quy trình vận hành, tăng cường đào tạo đội ngũ vận hành và áp dụng các công nghệ mới. Việc áp dụng các giải pháp này giúp giảm thiểu rủi ro, tăng tốc độ khoan và giảm chi phí. Việc nghiên cứu đánh giá hiệu suất hoạt động của TBM EPB giúp hiểu được đặc trưng, hiệu quả làm việc của thiết bị. Từ đó vươn tới mục tiêu đẩy nhanh tốc độ thi công, giảm thiểu rủi ro và sự cố để áp dụng cho thi công các hầm đô thị khác tại thành phố Hồ Chí Minh nói riêng và tại các đô thị ở Việt Nam nói chung.

5.1. Cải Tiến Thiết Kế Máy Khoan Hầm EPB Phù Hợp Địa Chất

Thiết kế máy khoan hầm cần được điều chỉnh để phù hợp với điều kiện địa chất cụ thể của TP. Hồ Chí Minh. Điều này có thể bao gồm việc tăng cường khả năng kiểm soát áp lực đất, cải thiện hệ thống cắt và vận chuyển đất, và trang bị các cảm biến để giám sát các thông số địa chất. Cần có sự hợp tác giữa các nhà sản xuất máy và các kỹ sư địa chất để phát triển các thiết kế tối ưu. Các thông số kỹ thuật của TBM EPB cần được theo dõi sát sao để đảm bảo máy hoạt động ổn định và hiệu quả.

5.2. Tối Ưu Hóa Quy Trình Vận Hành Máy Khoan Hầm EPB

Quy trình vận hành máy khoan hầm cần được tối ưu hóa để tăng tốc độ khoan và giảm thiểu thời gian dừng máy. Điều này có thể bao gồm việc cải thiện quy trình bảo trì, tăng cường đào tạo đội ngũ vận hành và áp dụng các công nghệ mới như tự động hóa và điều khiển từ xa. Cần có sự giám sát chặt chẽ và đánh giá liên tục để đảm bảo quy trình vận hành được thực hiện một cách hiệu quả. Việc áp dụng các công nghệ mới giúp giảm thiểu rủi ro và tăng tốc độ khoan.

VI. Kết Luận Triển Vọng Phát Triển Công Nghệ TBM EPB

Việc đánh giá hiệu suất TBM EPB tại TP. Hồ Chí Minh là một nhiệm vụ quan trọng để phát triển hệ thống giao thông công cộng và cơ sở hạ tầng đô thị. Nghiên cứu này đã cung cấp những thông tin và kinh nghiệm quý báu cho việc lựa chọn, vận hành và cải tiến máy khoan hầm. Với sự phát triển của công nghệ và sự tích lũy kinh nghiệm, công nghệ khoan hầm EPB sẽ tiếp tục đóng vai trò quan trọng trong việc xây dựng các công trình ngầm tại Việt Nam. Việc nghiên cứu đánh giá hiệu suất hoạt động của TBM EPB giúp hiểu được đặc trưng, hiệu quả làm việc của thiết bị.

6.1. Tổng Kết Về Đánh Giá Hiệu Suất TBM EPB Tại TP.HCM

Nghiên cứu này đã tổng kết các yếu tố ảnh hưởng đến hiệu suất TBM EPB tại TP. Hồ Chí Minh và đề xuất các giải pháp cải thiện. Các kết quả nghiên cứu có thể được áp dụng cho các dự án tương lai để nâng cao hiệu quả thi công và giảm thiểu rủi ro. Cần có sự tiếp tục nghiên cứu và phát triển để hoàn thiện công nghệ và đáp ứng các yêu cầu ngày càng cao của ngành xây dựng. Việc chia sẻ kinh nghiệm và kiến thức giữa các dự án là rất quan trọng để phát triển ngành công nghiệp xây dựng hầm tại Việt Nam.

6.2. Triển Vọng Phát Triển Công Nghệ Khoan Hầm EPB

Công nghệ khoan hầm EPB có nhiều triển vọng phát triển trong tương lai. Các công nghệ mới như tự động hóa, điều khiển từ xa và trí tuệ nhân tạo có thể được áp dụng để nâng cao hiệu suất và giảm thiểu rủi ro. Cần có sự đầu tư vào nghiên cứu và phát triển để đưa các công nghệ này vào thực tiễn. Việc hợp tác quốc tế và trao đổi kinh nghiệm với các nước phát triển là rất quan trọng để phát triển ngành công nghiệp xây dựng hầm tại Việt Nam. Việc nghiên cứu đánh giá hiệu suất hoạt động của TBM EPB giúp hiểu được đặc trưng, hiệu quả làm việc của thiết bị.

06/06/2025
Nghiên cứu đánh giá hiệu suất hoạt động của máy khoan hầm cân bằng áp lực đất tbm epb trong điều kiện địa chất thành phố hồ chí minh

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1. Giới thiệu chung Cùng với sự phát triển của tình hình kinh tế - xã hội trong cả nước nói chung và trong các đô thị nói riêng, nhu cầu xây dựng cơ sở hạ tầng hiện đại, thỏa mãn yêu cầu trong cả hiện tại và tương lai là rất cấp bách. Khi quy hoạch đô thị, việc quy hoạch chức năng cho các khu vực có thể được phác thảo trước khi quy hoạch giao thông đô thị hoặc ngược lại. Ý tưởng tổ chức không gian đô thị (bị ảnh hưởng bởi các đặc điểm vốn có và cụ thể của từng khu vực) được đề xuất đồng thời với mạng lưới đường phố chính (được xác định bởi việc kết nối giữa các trục giao thông chính của các khu vực lân cận và cả nước).

Khi đã xây dựng được quy hoạch chung của đô thị, quy hoạch quy mô nhỏ hơn cho một khu vực nhất định có thể được thực hiện. Mạng lưới giao thông và cơ sở hạ tầng kỹ thuật liên quan của nó phải có trước bản đồ quy hoạch đô thị tỷ lệ 1: 500 cho khu định cư và các khu chức năng. Có tầm nhìn và đồng bộ là yếu tố then chốt để có được quy hoạch tốt, tránh được các chi phí và các vấn đề rắc rối phát sinh sau đó. Tuy nhiên, nguyên tắc này không phải lúc nào cũng được tuân thủ, dẫn tới sự lệch pha giữa cơ sở hạ tầng xã hội và giao thông so với tình hình phát triển thực tế của xã hội.

Hệ quả cụ thể là không gian ở mặt đất và trên mặt đất ngày càng cạn kiệt, không thể đáp ứng được nhu cầu của cơ sở hạ tầng kỹ thuật và giao thông trong đô thị. Trong khi đó, việc khai thác không gian ngầm ở các đô thị ở nước ta mới chỉ được bước đầu thực hiện. Các công trình ngầm đô thị chưa nhiều, tồn tại rời rạc, có quy mô nhỏ và quy hoạch hệ thống chưa được quan tâm như với các không gian ở mặt đất và trên mặt đất. Nghị định 41/2007/NĐ-CP được Thủ tướng chính phủ nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam ban hành ngày 22/3/2007 về Xây dựng ngầm đô thị định nghĩa "Công trình ngầm đô thị" là những công trình được xây dựng ngầm dưới đất tại đô thị bao gồm công trình hạ tầng kỹ thuật ngầm; công trình giao thông ngầm; công trình công cộng ngầm và phần ngầm của các công trình xây dựng [1].

Trong đó [1]: - "Công trình hạ tầng kỹ thuật ngầm" bao gồm các công trình đường ống cấp nước, cấp năng lượng, thoát nước; công trình đường dây cấp điện, thông tin liên lạc; hào, tuynel kỹ thuật và các công trình đầu mối hạ tầng kỹ thuật được xây dựng ngầm. - "Công trình giao thông ngầm" là công trình phục vụ giao thông được xây dựng dưới mặt đất. 4 - "Công trình công cộng ngầm" là công trình phục vụ hoạt động công cộng được xây dựng dưới mặt đất. - "Phần ngầm của các công trình xây dựng" bao gồm tầng hầm (nếu có) và các bộ phận của công trình xây dựng nằm dưới mặt đất.

Có thể nói, phát triển công trình ngầm đô thị là giải pháp cho việc phát triển cơ sở hạ tầng xã hội trong các đô thị không chỉ riêng ở nước ta. Hiện nay để thi công công trình ngầm đô thị có nhiều công nghệ thi công khác nhau. Việc lựa chọn công nghệ thi công phù hợp được căn cứ trên nhiều yếu tố, ví dụ như được trình bày tại Bảng 1 như sau: Bảng 1. Lựa chọn phương pháp đào hầm theo tính chất của đất đá [1] Sau đây, xin được trình bày một số công nghệ thi công chính thường được áp dụng để xây dựng các công trình ngầm đô thị.

Công nghệ thi công đào trần [1] Nhóm công nghệ thi công đào trần còn được gọi là phương pháp lộ thiên hoặc phương pháp đào và lấp (Cut and Cover method). Đây là phương pháp xây dựng công trình ngầm bằng cách đào hố móng từ mặt đất (đào đắp thông thường, đào đắp trong tường khung vây cọc ván thép, đào đắp trong tường cọc BTCT, v. Phương pháp này thích hợp khi xây dựng công trình ngầm đặt nông hoặc đặt sâu với giới hạn cho phép có thể đào trần. Thi công đoạn hầm đào trần (Cut & Cover Tunnel) Công nghệ thi công đào trần thường được áp dụng cho các công trình ngầm đặt nông, có mặt bằng phía trên công trình thông thoáng để cho phép triển khai các công tác trên mặt đất.

Khi lựa chọn công nghệ này, cần xem xét: - Mức độ hợp lý về mặt kỹ thuật và hiệu quả kinh tế của độ sâu đặt công trình. Độ sâu đặt công trình ngầm là 10 - 15m thì phương pháp này sẽ rẻ hơn phương pháp đào kín. - Có thể tiến hành lấp đất đầy đủ bên trên đường hầm để tự do thiết kế cảnh quan trên mặt đất hay không (lắp đặt các ông dẫn tới các thiết bị xây lắp, trổng cây,. Tuỳ vào đặc điểm của công trình, các điều kiện địa chất - thuỷ văn mà công nghệ thi công đào trần có thể được triển khai thành các phương pháp thi công cụ thể khác nhau nhưng về cơ bản quá trình xây dựng công trình ngầm theo công nghệ đào trần được tiến hành như với các công trình trên mặt đất, bao gồm các bước chính sau đây: - Đào và chống vách.

- Lắp ghép các cấu kiện hoặc đổ bê tông vỏ hầm toàn khối. - Lắp đặt các lớp phòng nước (nếu có). - Lấp và lèn đất đá bên trên và xung quanh công trình. Có nhiều phương pháp thi công công trình hầm theo công nghệ thi công đào trần: - Phương pháp Đào hố móng: xây dựng kết cấu của công trình ngầm trong hố móng đào sẵn rồi lấp đất trở lại để khôi phục mặt đất như trước khi tiến hành xây dựng.

- Phương pháp Sử dụng vì chống di động: thay thế vì chống tạm riêng lẻ của phương pháp đào hố móng bằng tổ hợp vì chống thép di chuvển được dọc theo tường của hang 6 nhằm tác dụng cơ giới hoá, đẩy nhanh tốc độ thi công. - Phương pháp Đào hào (phương pháp Tường trong đất - Wall diaphragm): Tại vị trí tường bên của công trình hầm, tiến hành đào hào và xây dựng tường bằng bêtông cốt thép trong hào rồi lắp đặt tấm trần trên cao độ đỉnh hầm rồi lấp đất trở lại như ban đầu. Dưới sự bảo vệ của hào và tấm trần, tiến hành đào đất ờ phần lõi và thi công nốt các phần kết cấu còn lại. - Phương pháp Từ trên xuống (Top - down): là phương pháp đào hầm mở do các kỹ sư Nhật Bản đưa ra, đã được áp dụng để thi công hầm đường bộ tại nút giao thông Kim Liên - Hà Nội.

- Phương pháp Hầm dìm (Immersed Tube): là phương pháp thi công các hầm vượt sông hoặc biển bằng cách hạ chìm từng đoạn kết cấu hầm lắp ghép dưới đáy sông hoặc biển, ở Việt Nam, công trình hầm giao thông đầu tiên được thi công theo phương pháp hầm dìm là hầm Thủ Thiêm ở Thành phố Hồ Chí Minh. Sau đây xin trình bày về phương pháp Từ trên xuống và phương pháp Hầm dìm là hai phương pháp thi công đào trần đã được áp dụng thành công ở nước ta để thi công các công trình ngầm đô thị. a) Phương pháp Từ trên xuống (Top - down) Phương pháp thi công Từ trên xuống (Top - down) đã được ứng dụng rất thành công trong việc thi công công trình hầm ở những nơi chật hẹp, hạn chế trong việc giải phóng mặt bằng và chiếm giữ mặt bằng phía trên công trình trong quá trình thi công [1]. Trình tự thực hiện của công nghệ là sự lặp đi lặp lại tuần tự của các bước đào hố móng, chống dựng thành hố móng, lắp dựng ván sàn của các tầng hầm kế tiếp nhau từ trên xuống dưới cho đến khi đạt được cao độ đáy hố đào.

Khi đảm bảo được khoảng không gian cần thiết để thực hiện công tác thi công kín thì đắp trả lại mặt đất để hạn chế ảnh hưởng tới dòng giao thông hiện có tại khu vực. Công tác đào được thực hiện bằng tay tại những tầng hầm ban đầu, sau đó khi đã đủ không gian ngầm có thể sử dụng các máy đào cơ giới loại nhỏ hoặc máy đào hầm chuyên dụng để thực hiện. Trong khi tiến hành đào cần bố trí các hô gom nước và máy bơm kết hợp với ống kim lọc đề phòng nước ngầm dâng cao ảnh hưởng đến quá trình thi công. Khi thi công có thể gặp các mạch nước ngầm có áp nên ngoài việc bố trí các trạm bơm thoát nước còn chuẩn bị các phương án vật liệu cần thiết để kịp thời dập tắt mạch nước.

Công tác giữ khô hố móng được đặc biệt quan tâm bởi sự xâm nhập của nước có khả 7 năng gây ra sự sụt lún thành vách hố đào, sập hố móng. Việc tiêu nước mặt bằng thực hiện bố trí các trạm bơm phục vụ công tác tiêu nước hố đào được đặt tại các cửa vận chuyển trên sàn tầng ngầm thứ nhất. Đầu ống hút thả xuống hố thu nước, một đầu được đưa ra ngoài thoát an toàn vào hệ thống thoát nước thành phố. Hệ thống mương dẫn nước bố trí giữa các hàng đài cọc có độ dốc i = 1 % sâu 0,5m hướng vế các hố thu nước được đào sâu hơn cốt đáy đài lm.

Hố này có chu vi 1,5 x 1,5 m được gia cố bằng ván và cột chống gỗ, đáy hố được đổ một lớp bê tông ổn định dày 200mm. Số lượng máy bơm cần thiết được xác định bằng phương pháp bơm thử với 3 trường hợp: - Mực nước trong hố móng hạ xuống rất nhanh chứng tỏ khả năng thiết bị bơm quá lớn. Phải hạn chế lượng nước bơm ra bằng cách đóng bớt máy bơm lại sao cho tốc độ hạ mực nước phù hợp với độ ổn định của mái đất. - Mực nước trong hố móng không hạ xuống chứng tỏ lượng nước thấm hơn lượng bơm ra.

Cần tăng công suất trạm bơm. - Mực nước rút xuống đến độ sâu nào đó rồi không hạ thấp xuống được nữa vì độ chênh mực nước tăng. Khi tiêu nước cần chú ý hiện tượng bục lở do nền dòng nước thấm ngược hoặc hiện tượng nước thấm quá nhanh làm lôi cuốn các hạt đất. Nếu biện pháp tiêu nước không hiệu quả thì phải thiết kế thêm hệ thống hạ mực nước ngầm bằng hệ thống kim lọc xung quanh công trình.

Máy bơm thường dùng là loại máy bơm li tâm vì chúng thích hợp với chế độ làm việc thay đổi.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu có tiêu đề "Đánh Giá Hiệu Suất Máy Khoan Hầm Cân Bằng Áp Lực Đất (TBM EPB) Tại TP. Hồ Chí Minh" cung cấp cái nhìn sâu sắc về hiệu suất của máy khoan hầm TBM EPB trong bối cảnh xây dựng hạ tầng tại TP. Hồ Chí Minh. Bài viết phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến hiệu suất làm việc của máy, từ đó đưa ra những khuyến nghị nhằm tối ưu hóa quy trình thi công. Đặc biệt, tài liệu nhấn mạnh tầm quan trọng của việc cân bằng áp lực đất trong quá trình khoan, giúp giảm thiểu rủi ro và nâng cao hiệu quả công việc.

Để mở rộng thêm kiến thức về các công nghệ và thiết bị trong lĩnh vực xây dựng, bạn có thể tham khảo tài liệu Nghiên cứu các yếu tố ảnh hưởng đến chất lượng đập tách hạt của máy gặt đập liên hợp thu hoạch lúa. Tài liệu này sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về các yếu tố kỹ thuật trong ngành nông nghiệp, từ đó có thể áp dụng những kiến thức tương tự vào lĩnh vực xây dựng. Mỗi liên kết đều là cơ hội để bạn khám phá sâu hơn về các chủ đề liên quan, mở rộng hiểu biết của mình.