Đánh giá điều kiện địa chất công trình và tính toán lựa chọn giải pháp móng cho công trình trụ sở viện kiểm sát nhân dân thành phố bảo lộc

Đánh giá điều kiện địa chất và tính toán giải pháp móng cho trụ sở viện kiểm sát nhân dân thành phố Bảo Lộc, đảm bảo an toàn và bền vững.

Trường đại học

Trường Đại Học Khoa Học

Chuyên ngành

Kỹ Thuật Xây Dựng

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Đồ Án Tốt Nghiệp

2023

57
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Hướng Dẫn Đánh Giá Địa Chất Chọn Móng Tối Ưu Tại Bảo Lộc

Việc xây dựng Trụ sở Viện Kiểm sát Nhân dân thành phố Bảo Lộc là một dự án quan trọng, đòi hỏi nền tảng vững chắc để đảm bảo an toàn và tuổi thọ công trình. Bước đầu tiên và cốt lõi nhất chính là đánh giá chính xác điều kiện địa chất công trình tại khu vực số 28 Lý Tự Trọng, Tp. Bảo Lộc. Một báo cáo địa chất chi tiết không chỉ làm sáng tỏ cấu trúc các địa tầng đất mà còn cung cấp các chỉ tiêu cơ lý quan trọng, là cơ sở để lựa chọn giải pháp móng phù hợp nhất về cả kỹ thuật và kinh tế. Nghiên cứu này tập trung vào việc phân tích dữ liệu từ công tác khảo sát địa chất công trình, bao gồm kết quả từ 3 hố khoan sâu 20m và các thí nghiệm SPT tại hiện trường. Mục tiêu là xác định rõ đặc điểm địa hình, địa mạo, tính chất của các lớp đất từ lớp san lấp bề mặt đến lớp đất bazan phong hóa bên dưới. Dựa trên các phân tích này, các giải pháp móng tiềm năng như móng băng, móng bè, hay móng cọc bê tông cốt thép sẽ được xem xét. Việc lựa chọn phương án tối ưu không chỉ dựa vào sức chịu tải của đất nền mà còn phải tính đến các yếu tố như mực nước ngầm, nguy cơ lún và ổn định nền móng. Quá trình tính toán kết cấu móng sẽ tuân thủ nghiêm ngặt các tiêu chuẩn thiết kế móng cọc và nền móng hiện hành, đảm bảo công trình vận hành an toàn và bền vững trong điều kiện địa chất đặc thù của thành phố Bảo Lộc. Đây là bước đi nền tảng trong việc thiết kế móng cho công trình công cộng, nơi yếu tố an toàn luôn được đặt lên hàng đầu.

1.1. Tổng quan dự án Trụ sở Viện Kiểm Sát Nhân Dân Bảo Lộc

Công trình trụ sở làm việc Viện Kiểm Sát Nhân Dân Tp. Bảo Lộc tọa lạc tại số 28 Lý Tự Trọng, có vị trí trung tâm, địa hình tương đối bằng phẳng. Đây là một công trình công cộng cấp thành phố, yêu cầu cao về độ bền vững và an toàn kết cấu. Mục tiêu của đồ án "Đánh giá điều kiện địa chất công trình và tính toán lựa chọn giải pháp móng" do sinh viên Bùi Tiến Đạt thực hiện là làm sáng tỏ các điều kiện địa chất và đề xuất phương án móng hợp lý. Nghiên cứu dựa trên các tài liệu khảo sát, phân tích số liệu để đưa ra lựa chọn kỹ thuật vừa đảm bảo an toàn, vừa tối ưu chi phí. Việc xây dựng trên nền địa chất Bảo Lộc, vốn có các lớp phủ bazan, đòi hỏi một sự phân tích cẩn trọng để tránh các rủi ro về sau.

1.2. Tầm quan trọng của công tác khảo sát địa chất công trình

Công tác khảo sát địa chất công trình là nhiệm vụ không thể thiếu trong mọi dự án xây dựng. Nó cung cấp cái nhìn toàn diện về cấu trúc nền đất, thành phần, tính chất cơ lý của các lớp đất đá. Thiếu thông tin này, việc thiết kế móng sẽ mang tính phỏng đoán, tiềm ẩn nguy cơ gây lún, nứt, thậm chí sụp đổ công trình. Một báo cáo khảo sát chất lượng giúp kỹ sư xác định chính xác sức chịu tải của đất nền, nhận diện các lớp nền đất yếu, và dự báo các hiện tượng địa chất bất lợi. Kết quả khảo sát là cơ sở duy nhất để thực hiện tính toán kết cấu móng một cách khoa học, lựa chọn giữa các giải pháp như móng nông, cọc khoan nhồi, hay các biện pháp xử lý nền móng phức tạp hơn, đảm bảo an toàn trong thi công móng và vận hành lâu dài.

II. Phân Tích Thách Thức Địa Chất Bảo Lộc Rủi Ro Tiềm Ẩn

Điều kiện địa chất Bảo Lộc tại khu vực dự án mang những đặc trưng riêng biệt, vừa có thuận lợi vừa có thách thức. Dựa trên kết quả khoan khảo sát, cấu trúc địa tầng đất được phân chia thành 4 lớp đất và 2 lớp đá trong phạm vi chiều sâu 20m. Lớp bề mặt là đất san lấp dày 0.5m, có tính chất không đồng nhất và không đủ khả năng chịu tải, cần phải bóc bỏ. Bên dưới là các lớp sét và á sét ở trạng thái dẻo mềm, đây được xem là một dạng nền đất yếu tương đối. Thách thức chính là đảm bảo lún và ổn định nền móng khi tải trọng công trình tác động lên các lớp đất này. Mặc dù các lớp đất có chỉ số cơ lý có thể đáp ứng cho công trình tải trọng vừa phải, việc tính toán sai lệch có thể dẫn đến hiện tượng lún không đều. Một điểm thuận lợi đáng chú ý là không phát hiện mực nước ngầm trong phạm vi khảo sát 20m. Điều này giúp loại bỏ các rủi ro liên quan đến áp lực nước ngầm, ăn mòn bê tông và các khó khăn trong biện pháp thi công móng. Tuy nhiên, sự hiện diện của lớp đá phong hóa và đất bazan ở độ sâu lớn hơn mang lại cơ hội neo cọc cho các công trình tải trọng lớn, nhưng cũng đặt ra yêu cầu về thiết bị thi công phù hợp nếu lựa chọn giải pháp móng cọc bê tông cốt thép. Việc phân tích kỹ lưỡng các chỉ tiêu từ thí nghiệm SPT và thí nghiệm trong phòng là chìa khóa để định lượng hóa các rủi ro và xây dựng một giải pháp móng an toàn.

2.1. Đặc điểm các địa tầng đất và tính chất cơ lý đặc thù

Kết quả khảo sát từ 3 hố khoan cho thấy cấu trúc địa tầng tại khu vực gồm: Lớp 1 là đất san lấp (0.5m); Lớp 2 là sét màu nâu đỏ, dẻo mềm; Lớp 3 là sét màu xám trắng, dẻo mềm; Lớp 4 là á sét màu xám vàng, dẻo mềm. Bên dưới là Lớp 5 (đá phong hóa mạnh) và Lớp 6 (đá bazan). Các lớp đất sét (Lớp 2, 3) có lực dính (c) dao động từ 0.142 đến 0.155 kG/cm² và góc ma sát trong (φ) khoảng 11 độ. Các chỉ số này cho thấy đất có khả năng chịu tải trung bình nhưng độ nén lún tương đối cao, cần được xem xét cẩn thận trong quá trình tính toán kết cấu móng.

2.2. Ảnh hưởng của nền đất yếu đến lún và ổn định nền móng

Sự hiện diện của các lớp sét và á sét ở trạng thái dẻo mềm (Lớp 2, 3, 4) được xem là đặc điểm của nền đất yếu. Khi chịu tải trọng từ công trình, các lớp đất này có xu hướng biến dạng, gây ra hiện tượng lún. Nếu độ lún vượt quá giới hạn cho phép hoặc lún không đều giữa các vị trí móng, kết cấu bên trên sẽ bị nứt, nghiêng, ảnh hưởng nghiêm trọng đến an toàn và khả năng sử dụng. Do đó, việc dự báo chính xác độ lún và ổn định nền móng là yêu cầu bắt buộc. Cần tính toán cẩn thận để đảm bảo ứng suất đáy móng không vượt quá sức chịu tải của đất nền, đồng thời kiểm tra biến dạng theo các tiêu chuẩn thiết kế hiện hành.

III. Phương Pháp Khảo Sát Địa Chất Kết Quả Thí Nghiệm SPT

Để có được dữ liệu đầu vào đáng tin cậy cho việc tính toán kết cấu móng, một quy trình khảo sát bài bản đã được thực hiện. Phương pháp chính bao gồm việc khoan lấy mẫu và thực hiện thí nghiệm SPT (Thí nghiệm Xuyên Tiêu chuẩn) trực tiếp tại hiện trường. Tổng cộng 3 hố khoan (HK1, HK2, HK3) đã được triển khai với độ sâu mỗi hố là 20m. Thí nghiệm SPT được tiến hành định kỳ theo chiều sâu để đánh giá độ chặt và sức kháng xuyên của các địa tầng đất. Kết quả N-SPT là một chỉ số quan trọng, phản ánh gián tiếp sức chịu tải của đất nền và các đặc tính cơ lý khác. Ví dụ, tại Lớp 2 (Sét nâu đỏ), chỉ số N30 dao động từ 6 đến 10, cho thấy đất ở trạng thái dẻo mềm. Tại Lớp 4 (Á sét xám vàng), chỉ số N30 tăng lên 12-13, cho thấy độ chặt tốt hơn. Các mẫu đất nguyên dạng được thu thập từ các hố khoan và gửi về phòng thí nghiệm để phân tích chi tiết các chỉ tiêu như độ ẩm, khối lượng thể tích, lực dính, góc ma sát trong, và mô đun biến dạng. Toàn bộ dữ liệu này được tổng hợp trong báo cáo địa chất, tạo thành một bức tranh toàn cảnh về nền đất, phục vụ trực tiếp cho việc lựa chọn và thiết kế giải pháp móng cho công trình.

3.1. Quy trình thu thập và xử lý số liệu từ báo cáo địa chất

Quy trình bắt đầu bằng việc thu thập các tài liệu địa chất khu vực đã có. Sau đó, tiến hành khoan khảo sát tại 3 vị trí để xác định ranh giới các lớp đất và lấy mẫu. Các số liệu thô từ thí nghiệm SPT và kết quả thí nghiệm trong phòng được tổng hợp, thống kê và xử lý bằng các phương pháp toán học để xác định các giá trị tính toán đặc trưng cho từng lớp đất. Các giá trị này sau đó được sử dụng để vẽ mặt cắt địa chất và lập bảng tổng hợp chỉ tiêu cơ lý, làm cơ sở vững chắc cho các bước thiết kế tiếp theo.

3.2. Vai trò của thí nghiệm SPT trong xác định sức chịu tải đất nền

Thí nghiệm SPT là một trong những phương pháp khảo sát hiện trường phổ biến và hiệu quả nhất. Chỉ số N-value thu được từ thí nghiệm có mối tương quan chặt chẽ với nhiều đặc tính quan trọng của đất, đặc biệt là sức chịu tải của đất nền và độ lún. Đối với đất rời, N-value phản ánh độ chặt tương đối. Đối với đất dính, nó cho biết trạng thái và cường độ không thoát nước. Dựa vào N-value, các kỹ sư có thể sơ bộ đánh giá khả năng chịu lực của từng lớp đất, giúp nhanh chóng định hướng giải pháp móng phù hợp, dù là móng băng trên nền tự nhiên hay móng cọc khoan nhồi xuyên qua lớp yếu.

IV. Bí Quyết Tính Toán Lựa Chọn Giải Pháp Móng Nông Tối Ưu

Từ các phân tích về điều kiện địa chất, giải pháp móng nông được ưu tiên xem xét cho công trình Trụ sở Viện Kiểm Sát do tải trọng không quá lớn và điều kiện địa chất tương đối thuận lợi. Quá trình tính toán kết cấu móng được thực hiện theo các bước chuẩn mực, tuân thủ TCVN 9362-2012. Đầu tiên, chiều sâu chôn móng được chọn là 1m để đặt đáy móng vào Lớp 2 (Sét nâu đỏ), một lớp đất có tính chất cơ lý ổn định hơn lớp san lấp bề mặt. Tiếp theo, sức chịu tải của đất nền theo tiêu chuẩn (Rtc) được xác định dựa trên các thông số của Lớp 2. Theo tài liệu gốc của Bùi Tiến Đạt, giá trị Rtc tính toán được là 11,86 T/m². Dựa trên tải trọng chân cột (120T) và giá trị Rtc, kích thước sơ bộ của móng đơn hình chữ nhật được xác định là lxb = 4m x 3,1m. Sau khi có kích thước, bước kiểm tra lại các điều kiện giới hạn là cực kỳ quan trọng. Kiểm tra trạng thái giới hạn về cường độ cho thấy áp lực thực tế dưới đáy móng (Ptc = 11,54 T/m²) nhỏ hơn áp lực tiêu chuẩn cho phép (Rtc = 11,86 T/m²), do đó nền đất đủ khả năng chịu lực. Quá trình này thể hiện sự kết hợp giữa lý thuyết và dữ liệu thực tế để đưa ra một giải pháp xử lý nền móng đơn giản nhưng hiệu quả, tránh các phương án phức tạp và tốn kém như cọc khoan nhồi khi không cần thiết.

4.1. So sánh móng nông với móng cọc bê tông cốt thép và móng băng

Việc lựa chọn giải pháp móng được cân nhắc giữa các phương án: móng nông (móng đơn), móng băng, và móng sâu (móng cọc bê tông cốt thép). Với tải trọng công trình ở mức vừa phải và lớp đất chịu lực tốt nằm không quá sâu, móng nông (móng đơn) là lựa chọn kinh tế và thi công đơn giản nhất. Móng băng phù hợp cho kết cấu tường chịu lực hoặc dãy cột gần nhau. Trong khi đó, móng cọc khoan nhồi chỉ được xem xét khi tải trọng công trình rất lớn hoặc khi phải xuyên qua các lớp nền đất yếu dày để tựa vào tầng đất đá tốt ở sâu. Trong trường hợp này, móng nông là phương án tối ưu nhất.

4.2. Các bước tính toán và kiểm tra điều kiện biến dạng độ lún

Sau khi thỏa mãn điều kiện về cường độ, móng phải được kiểm tra về điều kiện biến dạng để đảm bảo lún và ổn định nền móng. Tải trọng gây lún được xác định và chiều sâu vùng ảnh hưởng lún được tính toán là 5m tính từ đáy móng. Sử dụng công thức Egorov, độ lún dự báo của công trình được tính toán là S = 2,9 cm. Theo tiêu chuẩn hiện hành cho công trình dân dụng, độ lún giới hạn cho phép là Sgh = 8 cm. Vì S < Sgh, công trình thỏa mãn điều kiện về trạng thái giới hạn biến dạng. Kết quả này khẳng định giải pháp móng nông đã chọn là hoàn toàn an toàn và phù hợp.

V. Giải Pháp Móng Tối Ưu và Biện Pháp Thi Công An Toàn Nhất

Kết quả từ quá trình phân tích và tính toán đã khẳng định giải pháp móng nông đơn bằng bê tông cốt thép là phương án tối ưu cho công trình Trụ sở Viện Kiểm Sát Nhân Dân thành phố Bảo Lộc. Thiết kế chi tiết đề xuất móng có kích thước 4.0m x 3.1m, được đặt ở độ sâu 1.0m so với mặt đất tự nhiên. Vị trí này đảm bảo móng tựa hoàn toàn trên Lớp 2 (Sét nâu đỏ), một địa tầng đất có đủ sức chịu tải của đất nền và tính ổn định. Đây là giải pháp cân bằng hoàn hảo giữa yếu tố kỹ thuật và kinh tế, tránh được sự phức tạp và chi phí cao của các loại móng sâu như cọc khoan nhồi. Để đảm bảo chất lượng công trình, biện pháp thi công móng cần được kiểm soát chặt chẽ. Công tác đào hố móng phải được thực hiện đúng cao độ thiết kế, giữ thành vách ổn định. Do không có mực nước ngầm, việc thi công hố móng sẽ thuận lợi, không cần các biện pháp hạ mực nước phức tạp. Vấn đề an toàn trong thi công móng phải được ưu tiên hàng đầu, bao gồm việc trang bị bảo hộ cho công nhân, lắp đặt biển báo và che chắn khu vực thi công để không ảnh hưởng đến môi trường xung quanh. Việc giám sát chất lượng bê tông, cốt thép và quy trình đầm lèn đất sau khi thi công là bắt buộc để đảm bảo móng làm việc đúng như thiết kế, góp phần vào sự ổn định lâu dài của toàn bộ công trình.

5.1. Thiết kế móng chi tiết Kích thước và chiều sâu chôn móng

Dựa trên kết quả tính toán, giải pháp móng được chốt lại là móng đơn dưới cột. Kích thước đáy móng là 4.0m x 3.1m. Chiều sâu chôn móng là h = 1.0m. Việc chọn chiều sâu này giúp loại bỏ lớp đất san lấp không ổn định trên cùng và đặt móng vào lớp sét có các chỉ tiêu cơ lý tốt hơn. Thiết kế này tận dụng tối đa khả năng chịu lực của nền đất tự nhiên, là một ví dụ điển hình cho việc thiết kế móng cho công trình công cộng một cách hiệu quả.

5.2. Đề xuất biện pháp thi công và xử lý nền móng hiệu quả

Biện pháp thi công được đề xuất bao gồm các bước: dọn dẹp và san phẳng mặt bằng, định vị tim móng, đào đất hố móng bằng cơ giới kết hợp thủ công. Sau khi đào đến cao độ đáy móng, tiến hành làm phẳng và đổ một lớp bê tông lót. Tiếp theo là công tác gia công, lắp dựng cốt thép và coffa trước khi đổ bê tông móng. Quá trình xử lý nền móng ở đây tương đối đơn giản, chủ yếu là đầm chặt đáy hố móng để tăng cường độ ổn định. Công tác giám sát an toàn trong thi công móng và chất lượng vật liệu là yếu tố quyết định đến thành công của dự án.

13/07/2025
Đánh giá điều kiện địa chất công trình và tính toán lựa chọn giải pháp móng cho công trình trụ sở viện kiểm sát nhân dân thành phố bảo lộc

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 TONG QUAN 1.1 CÁC NGHIÊN CỨU TRONG VÀ NGOÀI NƯỚC Móng công trình đã được xây dựng từ thời xa xưa. Đến tận giữa thế kỉ 19, hầu hết các móng đều làm bằng gạch đá xây. Các loại móng xây đã được sử dụng thích hợp với hầu hết các công trình trước khi phát triển những ngôi nhà cao tầng có cột chịu tải trọng lớn. Những ngôi nhà tải trọng lớn đòi hỏi móng phải có kích thước và nặng.

Đến thời đại bê tông cốt thép sau năm 1900 thì các loại móng gạch đá xây được thay thế bởi loại móng bê tông cốt thép. Hiện nay, móng cọc được sử dụng rộng rãi trong các ngành xây dựng dân dụng và công nghiệp, giao thông, thủy lợi. với rất nhiều chủng loại cọc khác nhau như cọc gỗ, cọc bê tông cốt thép đúc sẵn, cọc bê tông ly tâm ứng lực trước, cọc khoan nhủi,. Trên thế giới, móng cọc bê tông ứng lực trước đã được áp dụng từ hơn 60 năm về trước nhưng ở Việt Nam chỉ khoảng 20 năm gần đây nó mới được phát triển và áp dụng rộng rãi.

Các nhà khoa học Nga đã có công rất lớn trong việc phát triển loại móng mới này về lý thuyết cũng như về kỹ thuật thi công. Móng cọc bê tông ứng lực trước được phát triển gắn liền với tên tuổi các nhà khoa học Nga như K. Cọc khoan nhồi đường kính nhỏ đã được nghiên cứu phát triển cách đây trên 100 năm xuất phát từ nhu cầu cải tạo sửa chữa các công trình kiến trúc cổ đại tại Italia do kiến trúc sư P.Lizz phat minh và đưa vào ứng dụng. Với lịch sử phát triển 100 năm cọc khoan nhồi đường kính nhỏ đã sử dụng rộng rãi trên thế giới (tại Italia, Mỹ, Đức, Trung Quốc.) với các ứng dụng khác nhau như xây dựng các công trình chen thành phó, cải tạo sửa chữa, phục hồi các công trình kiến trúc văn hóa.

Ở Việt Nam vào đầu những năm 1990, cọc khoan nhồi được áp dụng cho công trình cầu Việt Trì (Phú Thọ). TONG QUAN VE KHU VUC NGHIEN CỨU 12.1 Vị trí địa lí Công trình trụ sở làm việc Viện Kiểm Sát nhân dân Tp. Bảo Lộc, tọa lạc tại số 28 Lý Tự Trọng, thành phố Bảo Lộc, tỉnh Lâm Đồng với diện tích 202 mổ.1 Vị trí khu vực nghiên cứu 1.2 Đặc điểm kinh tế xã hội Dân số của Bảo Lộc chủ yếu là người Kinh với 153.045 hộ; có 745 hộ đồng bào dân tộc thiêu số, chiếm 2,33% dân số. Khác với Đà Lạt, Bảo Lộc được khai thác mạnh về nông nghiệp, công nghiệp.

Nhiều nông trang, đồn điền đã được các tập đoàn người Pháp lập nên từ những năm 1930 -1940 để trồng chè, cà phê,. Về sau, nhân dân phát triển trồng cây dâu tằm, cây ăn quả.3 Khí hậu Bảo Lộc nằm trong khu vực chịu ảnh hưởng khí hậu nhiệt đới gió mùa nhưng do độ cao trên 800m và tác động của địa hình nên khí hậu Bảo Lộc có nhiều nét độc đáo với những đặc trưng chính như sau: Nhiệt độ trung bình cả năm 21-22 °C, nhiệt độ cao nhất trong năm 27,4 °C, nhiệt độ thấp nhất trong năm 16,6 °C. Số giờ nắng trung bình 1.680 giờ/năm, bình quân 4,6 giờ/ngày (tháng mùa mưa: 2-3 giờ/ngày, các tháng mùa khô: 6-7 giờ/ngày), mùa khô nắng nhiều nhưng nhiệt độ trung bình thấp tạo nên nét đặc trưng độc đáo của khí hậu Bảo Lộc. Mùa mưa từ tháng 4 đến tháng 11, lượng mưa trung bình hàng năm 2.513 mm, số ngày mưa trung bình cả năm 190 ngày, mưa nhiều và mưa tập trung từ tháng 7 đến tháng 9.

Độ ẩm trung bình hàng năm khá cao từ 80-90%. Gió: gió chủ đạo theo hai hướng chính: -Gió Đông Bắc thịnh hành từ tháng 1 đến tháng 4 -Gió Tây Nam thịnh hành từ tháng 6 đến tháng 9 Nắng trung bình, độ âm không khí cao, nhiều ngày có sương mù, cường độ mưa lớn tạo nên những nét đặc trưng riêng cho vùng đất Bảo Lộc. Với khí hậu nắng ít, mưa nhiều thì việc xây dựng nên tiến hành vào những tháng mùa khô để đảm bảo tiến độ và tiết kiệm chỉ phí.4 Mạng lưới thủy văn Hệ thống sông DaR”Nga: phân bố ở phía Đông thành phố Bảo Lộc, là ranh giới giữa thành phố và huyện Bảo Lâm, các phụ lưu lớn của sông DaR”Nga trong thành phố Bảo Lộc gồm có: suối DaSre Drong, suối DaMˆDrong, suối DaBrian. Các suối này có nước quanh năm phục vụ cho sản xuất nông nghiệp.

Hệ thống suối Đại Bình: phân bố chủ yếu ở phía Nam Quốc lộ 20, bắt nguồn từ dãy núi cao ở phía Nam và Tây Bảo Lộc. Các phụ lưu gồm: suối DaLab, suối Tân Hồ, suối Đại Bình có lượng nước phong phú, có thể sử dụng làm nguồn nước tưới 6n định cho thung lũng Đại Bình. Hệ thống suối ĐamB'ri: là vùng đầu nguồn của suối ĐamB ri, phân bố tập trung ở xã ĐamB'ri, phần lớn các nhánh suối chỉ có nước vào mùa mưa. Suối ĐamB'ri có nhiều ghềnh thác, trong đó có thác ĐamB'ri là cảnh quan có giá trị rất lớn về du lịch.5 Cơ sở hạ tầng - Giao thông và mối quan hệ liên vùng Ngang qua thành phố Bảo Lộc có 2 quốc lộ : Quốc lộ 20 theo hướng đông đi thành phó Đà Lạt dài 120km, trên đoạn quốc lộ này là nhánh các quốc lộ xương cá tiếp giáp : Tại thị trấn Di Linh- huyện Di Linh tiếp giáp Quốc lộ 28 theo 2 hướng: hướng Bắc đi tỉnh Đắk Nông, hướng Nam đi tỉnh Bình thuận.

Tại ngã Ba Liên Khương- huyện Đức Trọng tiếp giáp quốc lộ 27 theo hướng Bắc đi tỉnh Đắk Lắk. Tại ngã Ba Phi Nôm tiếp giáp quốc lộ 27 theo hướng Đông đi Ninh thuận. Quốc lộ 55 từ ngã ba Lộc Sơn (Ngã ba Lê Minh Sanh) đi thủy điện Hàm Thuận- Đạ Mi. Quốc lộ 55 sẽ cùng với quốc lộ 28 tạo thành mạng lưới giao thông đường bộ liên hoàn ở cửa ngõ phía Tây Bắc Bình Thuận, nối thông Nam Tây Nguyên (thành phố Bảo Lộc) với duyên hải Đông Nam Bộ, tạo động lực mới phát triển kinh tế- xã hội, an ninh quốc phòng không chỉ cho Bình Thuận mà cả Nam Tây Nguyên và Đông Nam Bộ với tốc độ nhanh.

Có khả năng mở thêm các tour du lịch mới từ Vũng Tàu - Suối nước nóng Bình Châu -La Gi - hồ Biển Lạc - hồ Đa My - Đà Lạt và ngược lại. Mạng lưới giao thông nội vùng được đầu tư hoàn chỉnh đến tận trung tâm các xã phường Mạng lưới giao thông đường bộ của thành phố Bảo Lộc hiện tại và tương lai đáp ứng nhu cầu phát triển kinh tế- xã hội, tạo ra mối quan hệ kinh tế liên vùng rộng lớn. Để thành phố Bảo Lộc trở thành vùng kinh tế trọng điểm phía nam tỉnh Lâm Đồng. - Điện nước và bưu chính viễn thông Điện sử dụng hệ thống điện lưới quốc gia được quản lý sử dụng bởi Công ty Điện lực Bảo Lộc.

Nước sạch được cung cấp chính bởi nhà máy nước thành phố Bảo Lộc cung cấp cho khu vực trung tâm thành phố, vùng phụ cận. Nước giếng khoan và giếng đào tại các xã phường vùng ven. Mạng lưới bưu chính viễn thông đáp ứng nhu cầu cho mọi đối tượng sử dụng trong và ngoài nước. - Hạ tầng khác Về giáo dục: Trên địa bàn huyện có trường cao đăng kỹ thuật Nông nghiệp, các trung tâm đào tạo nghề, trung tâm học tập cộng đồng.

Hệ thống trường phô thông các cấp đáp ứng nhu cầu học tập của nhân dân trong dia ban. Về y tế: có Bệnh viện Đa Khoa II Lâm Đồng, trung tâm y tế và các cơ sở khám chữa bệnh ngoài công lập đáp ứng nhu cầu khám và điều trị bệnh cho cả khu vực phía Nam Lâm Đồng.6 Đặc điểm địa chất Theo Địa Chí Lâm Đồng cấu trúc địa chất tỉnh Lâm Đồng bao gồm các đá trầm tích, phun trào, xâm nhập có tuôi từ Jura giữa đến Đệ Tứ. Các trầm tích, phun trào được phân chia ra thành phân vị địa tầng có tuổi và thành phần đá khác nhau. Các đá xâm nhập trong phạm vi tỉnh Lâm Đồng thuộc 4 phức hệ: Định Quán, đèo Cả, Cà Ná, Cù Mông.

Địa tầng a) Trầm tích phun trào = Giới Mesozoi Các trằm tích phun trào giới Mesozoi được phân ra 4 hệ tang: La Nga, đèo Bảo Lộc, Da Krium, Don Duong. Hé Jura, thong trung, hé tang La Nga Trén dién tich tinh Lam Đồng, trầm tích của hệ tầng La Ngà lộ ra khá rộng rãi ở Đạ Téh, Cát Tiên, Lộc Thành, lưu vực sông Đa Queyon (Trà Năng), Phi Liêng, thượng nguồn Krông Knô. Tổng chiều dày của hệ tầng là 1. Trên diện tích tỉnh Lâm Đồng hệ tầng La Ngà nằm không chỉnh hợp dưới hệ tầng đèo Bảo Lộc, dưới hệ tầng Đa Krium và dưới hệ tầng Đơn Dương.

Hệ Jura, thống thượng, hệ tầng đèo Bảo Lộc Các đá của hệ tầng đèo Bảo Lộc phân bố ở đông nam đèo Bảo Lộc, nam và đông nam Di Linh, đông bắc Gia Bắc, tây nam núi Tà Nung. Thành phần thạch học của hệ tầng gồm: andesit, andesit porphyrit, andesitodacit, đacit, ryodacit,. Chiều dày chung của hệ tầng 400 — 500m. Hệ Creta, thống thượng, hệ tang Da Krium Các đá của hệ tầng này lộ ra dọc suối Đa Krium, dọc sông Đa Nhim từ cửa sông đến Liên Khương, đông bắc Lâm Hà với thế nằm của đá rất thoải, góc đốc 5-10.

Chiều dày của hệ tầng khoảng 120m. Tuổi của hệ tầng tạm xếp vào Creta muộn trên cơ sở các đá của hệ tầng Đa Krium nam không chỉnh hợp góc lên đá hệ tầng La Ngà và bị đá phun trào axit của hệ Đơn Dương phủ lên trên. Trong trầm tích của hệ tầng có chứa hóa thạch động vật, thực vật tuổi Jura muộn - Creta hoặc Creta - Paleogen. Hệ Creta, thống thượng, hệ tằng Đơn Dương Các đá của hệ tầng Đơn Dương lộ ra trên một diện rộng 20km” và kéo dài thành một dải trên 70km từ Lâm Hà qua Prenn, Xuân Thọ đến thượng nguồn Đa Nhim.

Ngoài ra, đá của hệ tầng còn gặp ở Trà Năng, núi Queyon, Tà Đùng với diện tích 10 - 30km”. Hệ tầng được cấu tạo bởi các đá dacit, ryodacit, felcit, ryolit, andecitodacit va các vụn kết núi lửa, đôi nơi có các lớp kẹt mỏng andesit. Chiều dày chung của hệ tang 1. - Giới Kainozoi Các đá trầm tích bở rời và phun trào bazan phát triển rộng rãi trên diện tích tỉnh Lâm Đồng.

Chúng được phân chia thành các phân vị địa tầng có tuổi từ Miocen muộn đến Holocen. Trầm tích tuổi Đệ Tứ thường bở rời, phát triển dọc các sông suối. Các đá phun trào bazan thường tạo nên các lớp phủ rộng lớn.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ