Đánh Giá Chất Lượng Nước Hệ Thống Kênh Chính Hồ Sông Quao Tỉnh Bình Thuận

Tài liệu nghiên cứu Ứng dụng mô hình mike 11 để đánh giá chất lượng nước hệ thống kênh chính hồ sông quao tỉnh bình, tổng hợp lý thuyết và thực hành, cung cấp kiến thức chuyên sâu

Trường đại học

Trường Đại Học Bình Thuận

Chuyên ngành

Khoa Học Môi Trường

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Đề Tài Tốt Nghiệp

2023

152
4
0

Phí lưu trữ

45 Point

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Hệ Thống Kênh Và Chất Lượng Nước Hồ Sông Quao

Hệ thống kênh chính hồ Sông Quao là công trình thủy lợi trọng điểm của tỉnh Bình Thuận, có vai trò chiến lược trong việc đảm bảo an ninh nguồn nước. Công trình này cung cấp nước tưới cho hàng chục nghìn hecta đất nông nghiệp, đặc biệt là cây thanh long, và là nguồn nước sinh hoạt chính cho thành phố Phan Thiết cùng các vùng phụ cận. Tầm quan trọng của hệ thống đòi hỏi việc quan trắc chất lượng nước phải được thực hiện thường xuyên và nghiêm ngặt. Tuy nhiên, trong những năm gần đây, hiện trạng môi trường nước tại đây đang đối mặt với nhiều thách thức do tác động từ các hoạt động kinh tế - xã hội. Nghiên cứu của Nguyễn Kiên Quyết (2016) nhấn mạnh tính cấp thiết của việc đánh giá và quản lý nguồn tài nguyên nước này theo hướng bền vững. Hồ Sông Quao, được xây dựng từ năm 1988, nhận nước từ hai nguồn chính là sông Quao và dòng chảy từ sông Đan Sách chuyển sang. Hệ thống kênh chính dài gần 25 km, được thiết kế với lưu lượng đầu kênh 13,5 m³/s, đóng vai trò như một mạch máu vận chuyển nước đến các khu vực sản xuất và dân sinh. Việc hiểu rõ đặc điểm thủy văn hồ Sông Quao và các yếu tố ảnh hưởng là nền tảng để xây dựng các mô hình dự báo và đưa ra giải pháp quản lý hiệu quả, bảo vệ nguồn nước khỏi nguy cơ suy thoái và ô nhiễm.

1.1. Hiện trạng môi trường nước và vai trò của hệ thống thủy lợi

Hệ thống thủy lợi hồ Sông Quao có vai trò đa mục tiêu. Nhiệm vụ chính là cung cấp nước tưới tiêu nông nghiệp cho huyện Hàm Thuận Bắc và các khu vực lân cận, phục vụ nuôi trồng thủy sản, và cung cấp nước thô cho nhà máy nước Phan Thiết. Ngoài ra, công trình còn có chức năng điều tiết, hạn chế lũ lụt cho vùng hạ lưu. Tuy nhiên, hiện trạng môi trường nước đang có dấu hiệu suy giảm. Theo các báo cáo môi trường tỉnh Bình Thuận gần đây và kết quả quan trắc sơ bộ của đề tài, một số chỉ tiêu như TSS (tổng chất rắn lơ lửng), COD (nhu cầu oxy hóa học), và BOD₅ (nhu cầu oxy sinh hóa) đã có thời điểm vượt ngưỡng cho phép theo QCVN 08-MT:2015/BTNMT cột A1, vốn là tiêu chuẩn cho nguồn nước cấp sinh hoạt. Nguyên nhân ban đầu được xác định do hoạt động sản xuất nông nghiệp, chăn nuôi và xả thải sinh hoạt chưa qua xử lý dọc theo các tuyến kênh.

1.2. Thủy văn hồ Sông Quao và các yếu tố tự nhiên ảnh hưởng

Chế độ thủy văn hồ Sông Quao chịu ảnh hưởng lớn từ đặc điểm khí hậu bán khô hạn của tỉnh Bình Thuận, với lượng mưa trung bình năm thấp (800 - 1150 mm) và phân hóa rõ rệt theo hai mùa. Mùa mưa kéo dài từ tháng 5 đến tháng 10, trong khi mùa khô từ tháng 11 đến tháng 4 năm sau. Sự biến động về lượng mưa và dòng chảy ảnh hưởng trực tiếp đến mực nước và lưu lượng trong hồ cũng như trên toàn hệ thống kênh. Các yếu tố tự nhiên như địa hình đa dạng, từ đồi núi bán sơn địa đến đồng bằng ven sông, cũng tác động đến quá trình xói mòn và vận chuyển trầm tích, làm tăng hàm lượng TSS trong nước, đặc biệt là vào mùa mưa. Dữ liệu thủy văn và khí tượng, bao gồm cả số liệu từ vệ tinh TRMM, là đầu vào quan trọng để xây dựng mô hình toán học, giúp mô phỏng chính xác diễn biến dòng chảy và chất lượng nước trong hệ thống.

II. Thách Thức An Ninh Nguồn Nước Tại Kênh Hồ Sông Quao BT

Vấn đề ô nhiễm nguồn nước Bình Thuận đang trở thành một thách thức lớn, đe dọa trực tiếp đến an ninh nguồn nước của khu vực hưởng lợi từ hồ Sông Quao. Sự gia tăng dân số, đô thị hóa nhanh chóng và các hoạt động sản xuất thiếu kiểm soát đã và đang tạo ra áp lực nặng nề lên môi trường nước. Các nguồn thải chính bao gồm nước thải sinh hoạt từ các khu dân cư, nước thải từ hoạt động chăn nuôi gia súc, gia cầm, và dư lượng phân bón, thuốc bảo vệ thực vật từ canh tác nông nghiệp. Theo khảo sát thực địa của đề tài, nhiều nguồn thải điểm và thải phân tán chưa được xử lý triệt để đã xả thẳng ra hệ thống kênh. Kết quả phân tích mẫu nước ban đầu cho thấy sự hiện diện của các chất ô nhiễm hữu cơ và dinh dưỡng. Cụ thể, các chỉ số pH, DO, BOD, COD, TSS đều có sự biến động lớn, đặc biệt là tại các đoạn kênh chảy qua khu dân cư hoặc vùng canh tác tập trung. Nồng độ vi sinh vật Coliform, E. coli cũng là một mối lo ngại lớn đối với nguồn nước cấp sinh hoạt. Những thách thức này đòi hỏi phải có một đánh giá toàn diện và khoa học để xác định mức độ ô nhiễm và dự báo các kịch bản trong tương lai, từ đó làm cơ sở cho các giải pháp quản lý bền vững.

2.1. Nhận diện các nguồn gây ô nhiễm nước chính trên lưu vực

Các nguồn gây ô nhiễm chính được xác định bao gồm: Nước thải sinh hoạt từ các khu dân cư dọc tuyến kênh như thị trấn Ma Lâm, các xã Hàm Trí, Hàm Liêm. Lượng thải này chứa hàm lượng chất hữu cơ cao, thể hiện qua các chỉ số BODCOD cao. Nước thải từ hoạt động chăn nuôi, đặc biệt là các trang trại heo, vịt, chứa nồng độ hàm lượng Nitrat, Phosphatvi sinh vật Coliform, E. coli rất lớn. Hoạt động canh tác nông nghiệp, đặc biệt là trồng thanh long, sử dụng lượng lớn phân bón và thuốc trừ sâu, khi rửa trôi sẽ mang theo các chất ô nhiễm này vào hệ thống kênh. Ngoài ra, các cơ sở sản xuất tiểu thủ công nghiệp như làm bún, chế biến thực phẩm cũng là những nguồn thải điểm đáng kể. Việc điều tra và thống kê chi tiết các nguồn thải này là bước đầu tiên và quan trọng nhất trong việc kiểm soát ô nhiễm.

2.2. Phân tích các chỉ số ô nhiễm vượt ngưỡng QCVN 08 MT 2015

Kết quả quan trắc môi trường nước mặt của Trung tâm Quan trắc Môi trường tỉnh Bình Thuận và dữ liệu khảo sát của đề tài cho thấy một số chỉ tiêu đã vượt QCVN 08-MT:2015/BTNMT. Cụ thể, chỉ số TSS (tổng chất rắn lơ lửng) thường xuyên vượt chuẩn, đặc biệt vào mùa mưa, gây ảnh hưởng đến chất lượng nước thô cấp cho sinh hoạt. Các chỉ số BOD₅COD tại một số điểm nóng cũng vượt ngưỡng B1 (dành cho mục đích tưới tiêu), cho thấy dấu hiệu ô nhiễm hữu cơ. Nồng độ hàm lượng Nitrat, Phosphat có xu hướng gia tăng, tiềm ẩn nguy cơ phú dưỡng hóa nguồn nước. Đáng chú ý, sự xuất hiện của kim loại nặng trong nước tuy chưa ở mức báo động nhưng cần được giám sát chặt chẽ. Việc các chỉ số này vượt ngưỡng quy chuẩn đặt ra yêu cầu cấp bách phải có các biện pháp can thiệp để bảo vệ chất lượng nguồn nước.

III. Phương Pháp Mô Hình Hóa MIKE 11 Đánh Giá Chất Lượng Nước

Để đánh giá một cách khoa học và hệ thống về chất lượng nước kênh hồ Sông Quao, nghiên cứu đã áp dụng phương pháp mô hình toán học. Cụ thể, bộ phần mềm MIKE 11 của Viện Thủy lực Đan Mạch (DHI) đã được lựa chọn. Đây là công cụ mạnh mẽ cho phép mô phỏng chế độ dòng chảy một chiều (1D), chất lượng nước và vận chuyển bùn cát. Ưu điểm của MIKE 11 là khả năng tính toán nhanh, cho phép xây dựng và thay đổi các kịch bản một cách linh hoạt, từ đó đánh giá tác động của các nguồn thải và đề xuất giải pháp. Nghiên cứu tập trung vào hai mô-đun chính: Mô-đun Thủy động lực (HD) và Mô-đun Truyền tải – Khuếch tán (AD). Mô-đun HD giải hệ phương trình Saint-Venant để mô phỏng mực nước và lưu lượng dọc theo hệ thống kênh. Kết quả từ mô-đun HD là cơ sở đầu vào cho mô-đun AD, vốn được dùng để mô phỏng sự lan truyền của các chất ô nhiễm như BOD, COD, TSS và Nitơ. Quá trình quan trắc chất lượng nước và thu thập dữ liệu thực địa đóng vai trò cốt lõi trong việc hiệu chỉnh và kiểm định độ chính xác của mô hình, đảm bảo kết quả mô phỏng phản ánh đúng thực tế.

3.1. Quy trình thu thập dữ liệu và thiết lập mô hình thủy lực HD

Quá trình thiết lập mô hình bắt đầu bằng việc thu thập và tổng hợp dữ liệu đầu vào. Các dữ liệu này bao gồm: dữ liệu địa hình (DEM), bản đồ mạng lưới kênh, mặt cắt ngang của các tuyến kênh, và dữ liệu thủy văn hồ Sông Quao. Các bản đồ được số hóa bằng phần mềm Mapinfo và QGIS. Dữ liệu biên của mô hình, bao gồm biên lưu lượng tại đầu kênh chính (VMT07) và biên mực nước tại các điểm cuối, được lấy từ số liệu đo đạc thực tế. Các hệ số quan trọng như hệ số nhám Manning được hiệu chỉnh để kết quả mô phỏng mực nước và lưu lượng trùng khớp nhất với số liệu quan trắc tại các điểm kiểm tra (ví dụ VMT-05). Việc xây dựng thành công mô hình thủy lực là tiền đề bắt buộc để chuyển sang mô phỏng chất lượng nước.

3.2. Mô phỏng truyền tải khuếch tán AD các chất ô nhiễm

Mô-đun Truyền tải - Khuếch tán (AD) được sử dụng để mô phỏng sự vận chuyển của các chất ô nhiễm hòa tan và lơ lửng. Phương trình AD mô tả hai cơ chế chính: truyền tải đối lưu (do dòng chảy) và khuếch tán (do chênh lệch nồng độ). Đầu vào cho mô-đun này bao gồm kết quả từ mô hình thủy lực, nồng độ ban đầu của các chất ô nhiễm trong hệ thống, nồng độ tại các biên, và thông tin về các nguồn thải điểm. Các thông số cần phân tích mẫu nước và xác định bao gồm BOD₅, COD, TSS, và NO₃⁻. Hệ số phân hủy sinh học (K) của các chất cũng được đưa vào mô hình để mô tả quá trình tự làm sạch của dòng kênh. Mô hình AD cho phép theo dõi sự biến đổi nồng độ các chất ô nhiễm theo không gian và thời gian dọc hệ thống kênh.

IV. Phân Tích Kịch Bản Mô Phỏng Chất Lượng Nước Đến Năm 2020

Sau khi mô hình MIKE 11 được hiệu chỉnh và kiểm định, nghiên cứu đã tiến hành xây dựng các kịch bản để đánh giá và dự báo chất lượng nước. Việc này cung cấp một cái nhìn khoa học về diễn biến môi trường nước dưới các tác động khác nhau, là cơ sở để các cơ quan quản lý, đặc biệt là Sở Tài nguyên và Môi trường Bình Thuận, đưa ra quyết định. Hai kịch bản chính được xây dựng: Kịch bản hiện trạng (năm 2015) và Kịch bản dự báo (đến năm 2020). Kịch bản hiện trạng sử dụng số liệu tải lượng ô nhiễm thực tế được điều tra trong năm 2015 để đánh giá mức độ tuân thủ theo QCVN 08-MT:2015/BTNMT. Kịch bản dự báo xem xét đến sự gia tăng dân số và phát triển kinh tế-xã hội, từ đó ước tính tải lượng ô nhiễm trong tương lai nếu không có các biện pháp can thiệp. Kết quả mô phỏng từ các kịch bản này giúp khoanh vùng các khu vực ô nhiễm, xác định các thông số vượt ngưỡng và dự báo nguy cơ suy thoái chất lượng nước, từ đó nhấn mạnh tầm quan trọng của việc quản lý nguồn thải để bảo vệ an ninh nguồn nước.

4.1. Kết quả mô phỏng theo kịch bản hiện trạng năm 2015

Kết quả mô phỏng cho kịch bản hiện trạng (năm 2015) cho thấy chất lượng nước trên hầu hết hệ thống kênh chính hồ Sông Quao đều đạt QCVN 08-MT:2015/BTNMT cột A1 và A2. Điều này có nghĩa là tại thời điểm đó, nguồn nước vẫn đảm bảo cho mục đích cấp nước sinh hoạt và tưới tiêu. Tuy nhiên, mô hình cũng chỉ ra các điểm nóng ô nhiễm cục bộ, thường là các đoạn kênh ngay sau khi tiếp nhận nước thải sinh hoạt hoặc chăn nuôi chưa qua xử lý. Tại các vị trí này, nồng độ BOD, CODTSS có sự gia tăng đột biến nhưng sau đó giảm dần nhờ quá trình tự làm sạch và pha loãng của dòng chảy. Kết quả này khẳng định rằng mặc dù tổng thể chất lượng nước còn tốt, nhưng các nguồn thải cục bộ đã bắt đầu gây tác động tiêu cực.

4.2. Dự báo diễn biến chất lượng nước với kịch bản năm 2020

Kịch bản dự báo đến năm 2020 được xây dựng dựa trên giả định về tốc độ gia tăng dân số và phát triển kinh tế, dẫn đến tải lượng ô nhiễm đầu vào tăng lên. Kết quả mô phỏng cho kịch bản này cho thấy một bức tranh đáng lo ngại hơn. Nồng độ trung bình của các chỉ tiêu BOD₅, COD, TSShàm lượng Nitrat, Phosphat trên toàn hệ thống đều có xu hướng tăng lên. Đặc biệt, mô hình dự báo rằng một số đoạn kênh sẽ có nguy cơ ô nhiễm, với các chỉ số vượt ngưỡng QCVN 08-MT:2015/BTNMT cột A2. Điều này cho thấy nếu không có các biện pháp quản lý và xử lý nước thải hiệu quả, chất lượng nước hệ thống kênh hồ Sông Quao sẽ bị suy giảm nghiêm trọng, ảnh hưởng trực tiếp đến mục tiêu cấp nước sinh hoạt và sản xuất nông nghiệp bền vững.

V. Đề Xuất Giải Pháp Cải Thiện Chất Lượng Nước Hồ Sông Quao

Dựa trên kết quả đánh giá hiện trạng môi trường nước và phân tích các kịch bản mô phỏng, nghiên cứu đã đề xuất một hệ thống các giải pháp đồng bộ nhằm giảm thiểu ô nhiễm và nâng cao chất lượng nước cho hệ thống kênh hồ Sông Quao. Các giải pháp này không chỉ tập trung vào kỹ thuật mà còn bao gồm các biện pháp về quản lý, chính sách và nâng cao nhận thức cộng đồng. Mục tiêu cuối cùng là đảm bảo an ninh nguồn nước, phục vụ phát triển kinh tế - xã hội bền vững của tỉnh Bình Thuận. Việc triển khai hiệu quả các giải pháp này đòi hỏi sự phối hợp chặt chẽ giữa các cơ quan chức năng, đứng đầu là Sở Tài nguyên và Môi trường Bình Thuận, chính quyền địa phương và người dân trong lưu vực. Các giải pháp cần được ưu tiên thực hiện tại các "điểm nóng" ô nhiễm đã được xác định thông qua mô hình, đồng thời xây dựng một kế hoạch dài hạn để quản lý tổng hợp tài nguyên nước trên toàn lưu vực, đảm bảo nguồn nước luôn đạt tiêu chuẩn cho nước tưới tiêu nông nghiệp và cấp nước sinh hoạt.

5.1. Giải pháp quản lý nguồn thải từ nông nghiệp và sinh hoạt

Đối với nguồn thải nông nghiệp, cần khuyến khích và hướng dẫn người dân áp dụng các phương pháp canh tác bền vững, sử dụng phân bón và thuốc bảo vệ thực vật một cách hợp lý, đúng liều lượng. Xây dựng các vùng đệm thực vật dọc theo kênh để hạn chế sự rửa trôi chất ô nhiễm. Đối với nguồn thải từ chăn nuôi, cần quy hoạch các khu chăn nuôi tập trung xa nguồn nước và bắt buộc phải có hệ thống xử lý chất thải (hầm biogas). Đối với nước thải sinh hoạt, cần đầu tư xây dựng hệ thống thu gom và xử lý nước thải tập trung cho các khu đô thị, thị trấn. Tại các khu vực nông thôn, cần khuyến khích các hộ gia đình xây dựng bể tự hoại hợp vệ sinh. Tăng cường công tác thanh tra, kiểm tra và xử lý nghiêm các trường hợp xả thải không đúng quy định.

5.2. Kiến nghị chính sách cho Sở Tài nguyên và Môi trường Bình Thuận

Kiến nghị Sở Tài nguyên và Môi trường Bình Thuận và các cơ quan liên quan tăng cường và duy trì mạng lưới quan trắc chất lượng nước tự động và định kỳ trên hệ thống kênh. Xây dựng và ban hành các quy định cụ thể về bảo vệ hành lang nguồn nước của hệ thống kênh hồ Sông Quao. Tích hợp kết quả của các mô hình toán học như MIKE 11 vào công tác ra quyết định, quản lý và quy hoạch môi trường. Tổ chức các chương trình truyền thông, tập huấn để nâng cao nhận thức của cộng đồng về tầm quan trọng của việc bảo vệ nguồn nước. Xây dựng cơ chế chính sách hỗ trợ tài chính, kỹ thuật cho các cá nhân, tổ chức đầu tư vào công nghệ xử lý chất thải và các mô hình sản xuất thân thiện với môi trường. Các báo cáo môi trường tỉnh Bình Thuận hàng năm cần cập nhật chi tiết về diễn biến chất lượng nước tại đây.

13/07/2025
Ứng dụng mô hình mike 11 để đánh giá chất lượng nước hệ thống kênh chính hồ sông quao tỉnh bình thuận

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 TONG QUAN 1. TÓNG QUAN CÁC NGHIÊN CỨU TRONG VÀ NGOÀI NƯỚC 1. Các nghiên cứu ngoài nước Trên thế giới có rất nhiều nghiên cứu đánh giá chất lượng nước bằng nhiều phương pháp khác nhau. Theo nghiên cứu của (Kamel A., năm 2008) đã sử dụng mô hình thủy lực dòng chảy không ổn định một chiều, mô hình MIKE I1 để áp dụng nghiên cứu mô phỏng các trường hợp khuyếch tán các thông số chất lượng nước của Sông Euphrates 6 Iraq.

Va so sánh giữa các ước tính, quan sát giai đoạn thủy văn giữa mô hình này và mô hình Uday đã được sử dụng cho cùng một dòng sông thì giải thích rằng mô hình MIKE I1 cung cấp một mô phỏng tốt hon. Nghiên cứu của (Vera Jones và cộng sự, 2008) sử dụng mô hình MIKE II Ecolab dé danh giá chất lượng nước hạ lưu Sông Stour. Cho chúng ta sự hiểu biết về quy trình chất lượng nước trong sông. Mô hình sau đó được sử dụng đề thử nghiệm một số kịch bản trừu tượng.

Các kết quả mô hình sẽ được dự đoán, đánh giá tác động môi trường từ đó hình thành các chiến lược, các quyết định liên quan đến quản lý tài nguyên nước cho khu vực. Theo nghiên cứu của (Lotov A. và công sự, 1999) đã giới thiệu một cách để phát triển các hệ thống hỗ trợ quyết định việc thành lập kế hoạch chất lượng nước tại các sông. Ứng dụng mô hình MIKE 11 để đánh giá, mô phỏng các chiến lược nhất định và sử dụng các công cụ đồ họa mới (Interactive Decision Maps / Feasible Goals Method (IDM/FGM)) cho viéc tim kiếm các chiến lược thông minh.

DSS dựa trên sự kết hợp của IDM MIKE 11 và / FGM được hiệu chỉnh trên các mô hình thủy động lực và mô hình tải — khuyếch tán của sông Oka, được sử dụng trong khuôn khổ chương trình “Sự hồi sinh của sông Volga” liên bang Nga. Kết quả nghiên cứu của (Gedam V. và cộng sự, 2012) đã thực hiện mô phỏng cho đoạn sông Kanhan bằng MIKE I1 để đánh giá khả năng tự làm sạch và dự đoán tải trọng chất thải. Khả năng tự làm sạch của sông liên quan đến nhu cầu sinh hóa oxy (BOD) và oxy hòa tan (DO).

Mô hình MIKE 11 mô phỏng các thông số DO và BOD với trường dữ liệu liên tục và các thông số mô hình. Các mô hình nghiên cứu sẽ 5 giúp cho việc quyết định việc phân bố tải trọng chất thải thích hợp dựa trên khả năng tự làm sạch của dòng hơn là tiêu chuẩn đơn giản. Mô hình nghiên cứu cung cấp thông tin quan trọng và cái nhìn sâu sắc hơn về tác động của các điểm ô nhiễm và điểm không ô nhiễm về chất lượng nước của dòng sông Kanhan. Nghiên cứu của (Eisakhani M.

và cộng sự, 2012) với mục tiêu là mô hình sự thay đổi nhu cầu oxy hóa hóa học và sinh học (COD và BOD) tại mỗi mặt cắt ngang của sông Bertam ở cao nguyên Cameron, Malaysia. Do hoạt động du lịch, khai thác ngày càng tăng của nông nhiệp trồng rau, hoa, quả và phải chịu lượng mưa xối xả. Tình trạng của sông Bertam đã xuống cấp, có dấu hiệu ô nhiễm nguồn nước và môi trường sông. Do đó, MIKE I1 đã được áp dụng để mô phỏng thủy động lực học, mô hình vận chuyển dòng chảy của sông.

Quá trình mô phỏng cho kết quả chất lượng nước thấy nồng độ BOD; thay déi tir 1 — 2 mg/l trong thời gian trước gió mùa và 4 — 10 mg/l trong hau gid mua. COD nam ở 39 - 49 mg/1 được quan sát ở đòng nước cao. Có nồng độ thấp hơn nhiều là ở dòng nước trung bình có giá trị 10 — 14 mg/l. So sánh giữa dữ liệu đo và mô phỏng cho thấy MIKE I1 có thể dự đoán đầy đủ, chính xác BOD và tải COD tại các cửa lưu vực đặc biệt là trong dòng nước trung bình.

Nghiên cứu của (Engel B. và cộng sự, 2007) đã trình bày một quy trình áp dụng tiêu chuẩn của mô hình thủy văn, chất lượng nước. Việc tạo ra và sự dụng các kế hoạch xây dựng mô hình đang ngày càng quan trọng như kết quả của các dự án xây dựng mô hình, có ý nghĩa quan trong trong quá trình đưa ra quyết định. Giao thức chuẩn của lập mô hình phải được tuân theo, làm giảm thiểu sai số mô hình, tăng cường khả năng tái sử dụng mô hình, cải thiện sự chấp nhận các kết quả của mô hình.

Theo nghiên cứu của (Kamal M. và cộng sự, 1999) đã nghiên cứu thực hiện ở sông Buriganga chạy qua thành phố Dhaka, hiện tại là một dòng sông ô nhiễm nhất ở Bangladesh. Thành phố Dhaka rất đông dân cư và sẽ là một trong mười thành phố lớn vào năm 2000. Tuy nhiên, chỉ một phần nhỏ trong tổng số nước thải của thành phố được xử lý.

Do đó, mục tiêu của nghiên cứu nay 1a dé điều tra về tình trạng chất lượng nước sông về một số thông số chất lượng nước và mô phỏng oxy hòa tan (DO) bằng mô hình chất lượng nước. Để hoàn thành mục tiêu, thu thập dữ liệu tại chỗ và phòng thí nghiệm. Sau đó, mô hình một chiều chất lượng nước được phát triển cho sông Dhaka trong thời gian 1994 — 1995. Các kịch bản khác nhau đã được thử nghiệm dé du 6 đoán các điều kiện có khả năng nhất của dòng sông.

Tùy chọn chạy cho thấy một cách tiếp cận tích hợp sẽ được yêu cầu đề khôi phục chất lượng của đòng sông. Theo nghiên cứu của (Radwan M. và cộng sự, 2003) đã sử dụng các loại mô hình khác nhau có sẵn để mô hình nước lưu vực và chất lượng. Họ thay đổi mô hình chỉ tiết vật lý dựa trên đơn giản hóa mô hình khái niệm và thực nghiêm.

Mô hình thích hợp nhất cho một ứng dụng nhất định phụ thuộc vào các mục tiêu dự án và dữ liệu sẵn có. Trong nghiên cứu này, oxy hòa tan (DO) và nhu cầu oxy hóa sinh học (BOD) được mô hình hóa trong một dòng sông ở Flanders. Nguồn BOD từ nông nghiệp và các nguồn điểm trong nước được xem xét. Nồng độ DO, BOD trong nước sông được mô hình hóa trong MIKE 11.

Binh luu va phan tan được đưa vào xem xét cùng với quá trình sinh học và hóa học. Hiệu chỉnh mô hình được dựa trên cơ sở có sẵn đữ liệu chất lượng nước đo được. Kết quả mô phỏng lâu dài có thể được sử dụng trong phân tích thống kê. Việc xây dựng các mô hình đơn giản, tuy nhiên có thể sử dụng mô phỏng với mô hình chỉ tiết.

Các chỉ tiết và các mô hình đơn giản có thể được sử dụng một cách bé sung. Theo nghiên cứu của (Holguin-Gonzalez J. và cộng sự, 2013) đã sử dụng mô hình là một công cụ hiệu quả đề điều tra tình trạng sinh thái của tài nguyên nước. Ở các nước đang phát triển, tác động của các công trình vệ sinh môi trường (ví dụ như nhà máy sử lý nước thải), thường được đánh giá xem xét việc đạt được các tiêu chuẩn chất lượng hóa lý, pháp lý, nhưng bỏ qua chất lượng nước sinh thái (EWQ) của sông tiếp nhận.

Trong báo cáo này, đã phát triển một khuôn khổ mô hình sinh thái tích hợp định lượng tác động của nước thải trên EWQ của sông Cauca (Colombia). Tích hợp một mô hình chất lượng nước thủy lực và hóa lý nước với mô hình sinh thái thủy sinh. Kết quả cho thấy sự tích hợp của mô hình sinh thái trong các mô hình chất lượng nước thủy lực, hóa lý (vi dụ như MIKE 11) có giá trị gia tăng đề hỗ trợ ra quyết định trong quản lý sông và chính sách về nước. Các nghiên cứu trong nước Theo báo cáo của trung tâm Quan trắc môi trường tỉnh Bình Thuận (2015) cho thấy chất lượng nước Sông Quao có một vài thông số hóa lý và chỉ số Coliform đạt quy chuẩn.

Riéng théng sé TSS, Fe, PO,*, NOz, BOD;, COD vượt quy chuẩn, nguyên nhân có thể do hoạt động chăn thả vịt trên sông. Qua kết quả phân tích thì nguồn nước 7 tại Sông Quao đạt chất lượng nước cho mục đích tưới tiêu và các mục đích tương tự khác. Theo kết quả quan trắc chất lượng môi trường nước mặt tỉnh Bình Thuận (2016). Chất lượng nước sông Quao (từ thôn Phước An đến cầu sông Quao): Chất lượng nước sông Quao so với với cột B1 (dùng cho mục đích tưới tiêu thủy lợi) có giá trị các thông 36 quan trac pH, DO, PO,*, NH,, NO; có gia tri dat quy chuẩn cho phép.

Giá trị các thông số TSS, Fe, NOz, COD, BOD; và chỉ số Coliform vượt quy chuẩn tại một số điểm quan trắc. Theo báo cáo của (Phan Viết Chính, 2012) nghiên cứu đã sử dụng mô hình toán MIKEII để mô phỏng đánh giá chất lượng nước hạ lưu sông Đồng Nai đoạn chảy qua thành phố Biên Hòa hiện trạng năm 2005 và mô phỏng dự báo chất lượng nước năm 2011 và 2020 do tác động của các nguồn xả thải của thành phố Biên Hòa. Nghiên cứu của (Nguyên Duy Khôi, 2009) đã ứng dụng mô hình tính toán dòng chảy một chiều đánh diễn biến dòng chảy về cả chất và lượng đã được ứng dụng rất nhiều trong các nghiên cứu phát triển nguồn nước. Mô hình MIKE I1 - ecolab, được chuyển giao cho Viện quy hoạch Thủy lợi miền Nam thông qua dự án tăng cường năng lực các Viện ngành nước do DANIDA tài trợ là công cụ hữu hiệu trong việc đánh giá diễn biến dòng chảy về cả chất và lượng.

Trong báo cáo này tập trung đánh giá diễn biến chất lượng nước tại khu vực hạ lưu sông Đồng Nai — Sai Gòn ở giai đoạn hiện nay và cho một số phương án phát triển trong tương lai. Luận văn được thực hiện trong khuôn khổ đề tài “Điêu tra, đánh giá các nguôn gây ô nhiễm và đề xuất giải pháp tổng hợp quản lý chất lượng nước hô Sông Quao đảm bảo an toàn cấp nước cho thành phố Phan Thiết và vùng phụ cận”, của tac giả Nguyễn Hồng Quân, Lê Việt Thắng, Viện Môi Trường Và Tài Nguyên, năm 2015. TONG QUAN VE KHU VUC NGHIÊN CUU 1. Điều kiện tự nhiên e Vị trí địa lý Huyện Hàm Thuận Bắc, tỉnh Bình Thuận được thành lập năm 1983 từ việc tách huyện Hàm Thuận của tỉnh Thuận Hải (cũ) lấy sông Cà Ty làm ranh giới.

Tọa độ địa lý từ 11°12°40” — 11°39°32” vi dé Bac va tir 107°50°00”’ — 107°10°58”’ kinh độ Đông. - Phía Đông giáp với huyện Bắc Bình. - Phía Tây giáp với huyện Hàm Thuận Nam và huyện Tánh Linh. - Phía Nam giáp với thành phố Phan Thiết.

- Phía Bắc giáp với cao nguyên Di Linh. Gồm 2 thị trấn và 15 xã.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ