Đánh Giá Chất Lượng Môi Trường Không Khí Tại Thành Phố Tuyên Quang Năm 2018

Khóa luận đánh giá chất lượng môi trường không khí tại thành phố Tuyên Quang, cung cấp thông tin và giải pháp bảo vệ sức khỏe cộng đồng.

Trường đại học

Trường Đại Học Tuyên Quang

Chuyên ngành

Môi Trường

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

báo cáo

2018

78
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Đánh giá chất lượng không khí Tuyên Quang 2018 Báo cáo

Năm 2018, thành phố Tuyên Quang ghi nhận sự phát triển mạnh mẽ về kinh tế - xã hội, kéo theo những áp lực không nhỏ lên môi trường. Các hoạt động xây dựng cơ sở hạ tầng, gia tăng phương tiện giao thông và sản xuất công nghiệp đã trở thành những nguồn phát thải chính, ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng môi trường không khí. Một đánh giá chi tiết về hiện trạng không khí là cần thiết để xác định mức độ ô nhiễm và các nguồn gây ô nhiễm chính, từ đó làm cơ sở khoa học cho việc đề xuất các giải pháp quản lý và bảo vệ môi trường hiệu quả, đảm bảo sự phát triển bền vững cho thành phố. Phân tích này dựa trên các số liệu quan trắc không khí được thu thập và đánh giá một cách khoa học.

1.1. Bối cảnh phát triển và thực trạng môi trường TP Tuyên Quang

Thành phố Tuyên Quang, với vai trò là trung tâm kinh tế - chính trị của tỉnh, đã trải qua quá trình đô thị hóa nhanh chóng. Các dự án xây dựng khu dân cư, trung tâm thương mại và hạ tầng giao thông gia tăng đáng kể. Sự phát triển này tuy mang lại lợi ích kinh tế nhưng cũng tạo ra thách thức lớn về môi trường. Thực trạng môi trường thành phố Tuyên Quang cho thấy dấu hiệu suy giảm, đặc biệt là chất lượng không khí. Lượng khói bụi từ các công trình xây dựng và hoạt động khí thải giao thông tăng cao đã gây ra những tác động tiêu cực đến cảnh quan đô thị và đời sống người dân. Nghiên cứu “Đánh giá chất lượng môi trường không khí thành phố Tuyên Quang năm 2018” của Lục Tiến Dũng chỉ rõ, áp lực từ phát triển kinh tế là nguyên nhân chính dẫn đến nguy cơ ô nhiễm không khí Tuyên Quang.

1.2. Mục tiêu nghiên cứu và ý nghĩa của báo cáo môi trường

Nghiên cứu được thực hiện với hai mục tiêu chính: một là, đánh giá hiện trạng chất lượng môi trường không khí tại thành phố Tuyên Quang trong năm 2018; hai là, đề xuất các giải pháp cải thiện chất lượng không khí nhằm hạn chế ô nhiễm. Kết quả nghiên cứu không chỉ là một tài liệu khoa học quan trọng mà còn mang ý nghĩa thực tiễn to lớn. Báo cáo môi trường tỉnh Tuyên Quang này cung cấp cơ sở dữ liệu khoa học cho các nhà quản lý trong việc hoạch định chính sách bảo vệ môi trường, quy hoạch đô thị và phát triển kinh tế - xã hội theo hướng bền vững. Đồng thời, báo cáo cũng góp phần nâng cao nhận thức của cộng đồng về mức độ ô nhiễm và tầm quan trọng của việc bảo vệ môi trường sống, là tài liệu tham khảo giá trị cho các nghiên cứu chuyên sâu sau này về môi trường tại địa phương.

II. Xác định các nguồn gây ô nhiễm không khí Tuyên Quang 2018

Tình trạng ô nhiễm không khí Tuyên Quang trong năm 2018 bắt nguồn từ nhiều hoạt động dân sinh và sản xuất. Việc xác định và phân loại các nguồn gây ô nhiễm không khí là bước đi đầu tiên và quan trọng nhất để kiểm soát hiệu quả chất lượng không khí. Các nguồn phát thải này chủ yếu được chia thành hai nhóm chính: nguồn di động từ hoạt động giao thông vận tải và xây dựng; và nguồn cố định từ các cơ sở sản xuất công nghiệp. Mỗi nguồn có đặc trưng phát thải riêng, đóng góp vào tổng lượng các chất ô nhiễm như bụi, SO₂, NO₂, CO trong không khí thành phố. Việc phân tích cụ thể từng nguồn giúp xây dựng các giải pháp kiểm soát phù hợp và hiệu quả.

2.1. Phân tích nguồn khí thải giao thông và hoạt động xây dựng

Hoạt động giao thông vận tải là một trong những nguồn gây ô nhiễm không khí chính tại các khu vực đô thị của Tuyên Quang. Sự gia tăng nhanh chóng về số lượng phương tiện cá nhân, đặc biệt là xe máy, đã phát thải một lượng lớn khí CO, NOx và bụi vào môi trường, đặc biệt tại các nút giao thông trọng điểm như Ngã 8 Tân Quang. Bên cạnh đó, các hoạt động xây dựng hạ tầng, khu đô thị diễn ra liên tục cũng làm phát tán một lượng bụi TSP (bụi lơ lửng tổng số) và bụi mịn PM2.5 Tuyên Quang ra môi trường xung quanh. Nghiên cứu chỉ ra rằng, nồng độ bụi tại các khu vực gần trục giao thông và công trường xây dựng thường xuyên ở mức cao, gây ảnh hưởng trực tiếp đến sức khỏe người dân và làm giảm chất lượng sống.

2.2. Đánh giá phát thải từ các khu công nghiệp nhà máy lớn

Nguồn phát thải cố định từ hoạt động công nghiệp là một tác nhân quan trọng gây ô nhiễm. Tại Tuyên Quang, các khu vực như Khu công nghiệp Long Bình An và khu vực Nhà máy xi măng Tuyên Quang được xác định là những điểm nóng về phát thải. Nguồn khí thải công nghiệp Tuyên Quang chủ yếu bao gồm bụi xi măng, khí SO₂ từ quá trình đốt nhiên liệu hóa thạch, và các oxit nitơ (NOx). Theo kết quả quan trắc, nồng độ bụi TSP tại khu vực xung quanh Nhà máy xi măng Tuyên Quang (xã Tràng Đà) thường xuyên vượt ngưỡng cho phép của tiêu chuẩn chất lượng không khí Việt Nam. Các quy trình sản xuất nếu không được trang bị hệ thống xử lý khí thải hiện đại sẽ tiếp tục là nguồn gây ô nhiễm không khí nghiêm trọng và lâu dài cho khu vực.

2.3. Tác động của ô nhiễm không khí đến sức khỏe cộng đồng

Tác động của ô nhiễm không khí đến sức khỏe là vấn đề đáng báo động. Các chất ô nhiễm như bụi mịn PM2.5, SO₂, NO₂, CO khi xâm nhập vào cơ thể qua đường hô hấp có thể gây ra nhiều bệnh lý nghiêm trọng. Bụi mịn có khả năng đi sâu vào phổi, gây viêm phế quản, hen suyễn, và các bệnh tim mạch. Khí SO₂ và NO₂ là tác nhân gây kích ứng đường hô hấp, làm trầm trọng thêm các bệnh mãn tính. Kết quả phỏng vấn người dân trong khuôn khổ nghiên cứu cho thấy, có tới 55% người được hỏi cho rằng chất lượng không khí ảnh hưởng đến sức khỏe của họ, với các biểu hiện phổ biến là bệnh về đường hô hấp. Điều này cho thấy mối liên hệ trực tiếp giữa mức độ ô nhiễm không khí tại Tuyên Quang và tình hình sức khỏe của người dân địa phương.

III. Phương pháp khoa học đánh giá chất lượng không khí 2018

Để có được bức tranh chính xác về thực trạng môi trường thành phố Tuyên Quang, một phương pháp luận khoa học đã được áp dụng. Nghiên cứu đã tuân thủ nghiêm ngặt các quy trình từ việc lựa chọn vị trí quan trắc, lấy mẫu, đến phân tích trong phòng thí nghiệm. Việc sử dụng các tiêu chuẩn Việt Nam (TCVN) và quy chuẩn kỹ thuật quốc gia (QCVN) trong toàn bộ quá trình đảm bảo tính tin cậy và khách quan của số liệu quan trắc không khí. Phương pháp này không chỉ giúp xác định nồng độ các chất ô nhiễm mà còn là nền tảng để so sánh, đối chiếu với các ngưỡng an toàn, từ đó đưa ra những kết luận xác đáng về mức độ ô nhiễm không khí tại thành phố Tuyên Quang trong năm 2018.

3.1. Thiết lập mạng lưới trạm quan trắc môi trường đại diện

Việc lựa chọn vị trí đặt trạm quan trắc môi trường có tính quyết định đến tính đại diện của kết quả. Nghiên cứu đã tiến hành khảo sát và lựa chọn 9 vị trí lấy mẫu không khí tại 8 phường, xã trên địa bàn thành phố. Các điểm này được chọn để đại diện cho các khu vực có nguồn phát thải đặc trưng khác nhau, bao gồm: khu vực đô thị có mật độ giao thông cao (Ngã 8 Tân Quang, Ngã 3 công an), khu dân cư (phường Minh Xuân), và khu vực chịu ảnh hưởng trực tiếp từ hoạt động công nghiệp (KCN Long Bình An, Nhà máy xi măng Tuyên Quang). Mạng lưới quan trắc này cho phép thu thập dữ liệu toàn diện, phản ánh sự khác biệt về mức độ ô nhiễm giữa các khu vực, giúp xác định các điểm nóng ô nhiễm cần ưu tiên xử lý.

3.2. Quy trình lấy mẫu và phân tích nồng độ SO2 NO2 CO TSP

Quy trình lấy mẫu và phân tích được thực hiện theo các tiêu chuẩn kỹ thuật quốc gia. Cụ thể, việc lấy mẫu bụi tổng TSP tuân thủ TCVN 5067:1995. Mẫu khí SO₂ được lấy theo TCVN 6137:2009 và NO₂ theo TCVN 5971:1995. Sau khi thu thập tại hiện trường, các mẫu được bảo quản theo quy định và chuyển về phòng thí nghiệm để phân tích nồng độ SO2, NO2, CO và bụi. Các phương pháp phân tích trong phòng thí nghiệm như phương pháp trọng lượng để xác định bụi TSP, phương pháp so màu để xác định SO₂, NO₂ đảm bảo độ chính xác cao cho kết quả. Quy trình chuẩn hóa này là cơ sở để xây dựng bộ số liệu quan trắc không khí đáng tin cậy, phục vụ cho việc đánh giá và so sánh với các quy chuẩn hiện hành.

IV. Kết quả từ báo cáo môi trường tỉnh Tuyên Quang năm 2018

Dữ liệu thu thập từ 9 điểm quan trắc cung cấp một cái nhìn chi tiết về chất lượng không khí tại thành phố Tuyên Quang. Phân tích kết quả cho thấy ô nhiễm bụi là vấn đề nổi cộm nhất, với nồng độ tại nhiều điểm vượt xa giới hạn cho phép. Trong khi đó, nồng độ các khí ô nhiễm khác như SO₂, NO₂, CO phần lớn vẫn nằm trong ngưỡng an toàn. Kết quả này là một phần quan trọng của báo cáo môi trường tỉnh Tuyên Quang, chỉ ra những khu vực cần được quan tâm đặc biệt và các loại chất ô nhiễm cần ưu tiên kiểm soát. Việc so sánh trực tiếp với tiêu chuẩn chất lượng không khí Việt Nam giúp lượng hóa mức độ rủi ro và là căn cứ để tính toán chỉ số AQI Tuyên Quang 2018.

4.1. Kết quả nồng độ SO2 NO2 CO tại khu vực dân cư và đô thị

Kết quả quan trắc nồng độ SO2, NO2, CO tại các khu vực dân cư và đô thị cho thấy chất lượng không khí về các chỉ số này tương đối tốt. Cụ thể, tại các điểm quan trắc như Ngã 8 Tân Quang (KK3) và Hồ Tưởng Niệm (KK6), nồng độ trung bình 1 giờ của SO₂ và NO₂ đều nằm dưới giới hạn cho phép của QCVN 05:2013/BTNMT (350 µg/m³ đối với SO₂ và 200 µg/m³ đối với NO₂). Tương tự, nồng độ CO trung bình 8 giờ cũng ở mức thấp, dưới ngưỡng 10.000 µg/m³. Điều này cho thấy, trong năm 2018, các nguồn phát thải từ giao thông và sinh hoạt chưa gây ra ô nhiễm nghiêm trọng đối với các chất ô nhiễm dạng khí này tại các khu vực trung tâm thành phố.

4.2. Phân tích hàm lượng bụi TSP Dấu hiệu ô nhiễm bụi mịn

Trái ngược với các chất ô nhiễm dạng khí, ô nhiễm bụi (TSP) là vấn đề nghiêm trọng nhất. Kết quả quan trắc cho thấy hàm lượng bụi TSP trung bình 24 giờ tại hầu hết các điểm đô thị và công nghiệp đều vượt QCVN 05:2013/BTNMT (200 µg/m³). Đặc biệt, tại các nút giao thông và khu vực gần nhà máy xi măng, nồng độ bụi có thời điểm vượt ngưỡng từ 1.5 đến 2 lần. Mặc dù nghiên cứu không trực tiếp đo bụi mịn PM2.5 Tuyên Quang, nồng độ TSP cao là một chỉ báo rõ ràng về sự tồn tại của ô nhiễm hạt. Bụi TSP bao gồm cả các hạt bụi thô và bụi mịn, trong đó bụi mịn là thành phần nguy hiểm nhất đối với sức khỏe con người. Tình trạng ô nhiễm bụi nặng nề này đòi hỏi các biện pháp kiểm soát khẩn cấp.

4.3. So sánh số liệu quan trắc với tiêu chuẩn không khí Việt Nam

Việc đối chiếu số liệu quan trắc không khí với tiêu chuẩn chất lượng không khí Việt Nam (QCVN) là bước cuối cùng để đưa ra kết luận về mức độ ô nhiễm. Theo QCVN 05:2013/BTNMT, các chỉ số SO₂, NO₂, CO tại tất cả các điểm quan trắc đều đạt yêu cầu. Tuy nhiên, chỉ số bụi TSP lại là một câu chuyện khác. Kết quả từ Bảng 4.2 và 4.3 trong báo cáo gốc cho thấy 100% các điểm quan trắc tại khu vực công nghiệp và 85.7% các điểm tại khu vực đô thị có nồng độ bụi TSP trung bình 24 giờ vượt giới hạn cho phép. Điều này khẳng định ô nhiễm bụi là vấn đề môi trường không khí cấp bách nhất tại Tuyên Quang năm 2018, là yếu tố chính khiến chỉ số AQI Tuyên Quang 2018 tại nhiều khu vực bị xếp vào mức kém.

V. Top giải pháp cải thiện chất lượng không khí Tuyên Quang

Từ kết quả đánh giá thực trạng, việc đề xuất các giải pháp cải thiện chất lượng không khí là vô cùng cần thiết để bảo vệ sức khỏe người dân và môi trường thành phố. Các giải pháp cần được triển khai một cách đồng bộ, tập trung vào việc kiểm soát các nguồn gây ô nhiễm không khí chính đã được xác định. Các nhóm giải pháp chính bao gồm: giải pháp về kỹ thuật - công nghệ nhằm giảm phát thải tại nguồn; giải pháp về quản lý, quy hoạch để hạn chế tác động lan tỏa của ô nhiễm; và giải pháp về giáo dục, truyền thông nhằm nâng cao ý thức cộng đồng. Sự kết hợp hài hòa các giải pháp này sẽ mang lại hiệu quả bền vững.

5.1. Giải pháp kỹ thuật công nghệ kiểm soát khí thải công nghiệp

Đối với các nguồn thải công nghiệp, giải pháp kỹ thuật đóng vai trò then chốt. Cần yêu cầu các nhà máy, đặc biệt là nhà máy xi măng và các cơ sở trong KCN Long Bình An, phải đầu tư, nâng cấp hệ thống xử lý khí thải công nghiệp Tuyên Quang trước khi xả ra môi trường. Các công nghệ lọc bụi tĩnh điện, lọc bụi túi vải cần được áp dụng triệt để để giảm thiểu lượng bụi phát tán. Đồng thời, cần khuyến khích các doanh nghiệp chuyển đổi sang sử dụng công nghệ sản xuất sạch hơn, tiết kiệm năng lượng và nguyên liệu. Tăng cường công tác thanh tra, kiểm tra định kỳ và đột xuất việc tuân thủ các quy định về xử lý khí thải là biện pháp cần thiết để đảm bảo các giải pháp kỹ thuật được vận hành hiệu quả.

5.2. Giải pháp quy hoạch và quản lý kiểm soát khí thải giao thông

Để giảm thiểu khí thải giao thông, các giải pháp về quy hoạch và quản lý đô thị cần được ưu tiên. Thành phố cần quy hoạch hợp lý mạng lưới giao thông, phát triển hệ thống vận tải công cộng để giảm lượng phương tiện cá nhân. Việc tăng cường diện tích cây xanh, công viên, hồ nước không chỉ tạo cảnh quan mà còn có tác dụng như một lá phổi xanh, giúp hấp thụ bụi và các khí ô nhiễm. Đối với hoạt động xây dựng, cần ban hành quy định chặt chẽ, yêu cầu các công trường phải có biện pháp che chắn, phun nước dập bụi thường xuyên. Quản lý tốt các nguồn ô nhiễm phân tán này sẽ góp phần đáng kể vào việc cải thiện chất lượng không khí chung của thành phố.

5.3. Nâng cao nhận thức cộng đồng về bảo vệ môi trường không khí

Một trong những giải pháp cải thiện chất lượng không khí lâu dài và bền vững nhất là nâng cao nhận thức cộng đồng. Cần đẩy mạnh công tác tuyên truyền, giáo dục về tác động của ô nhiễm không khí đến sức khỏe thông qua các phương tiện truyền thông, trường học và các tổ chức đoàn thể. Công khai thông tin về chất lượng không khí, bao gồm chỉ số AQI Tuyên Quang 2018, để người dân có thể chủ động thực hiện các biện pháp bảo vệ sức khỏe. Khuyến khích người dân tham gia vào các hoạt động bảo vệ môi trường như trồng cây xanh, sử dụng phương tiện giao thông công cộng, không đốt rác thải bừa bãi. Khi mỗi người dân trở thành một tác nhân tích cực, công tác bảo vệ môi trường không khí sẽ đạt hiệu quả cao hơn.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

13/07/2025
Khóa luận tốt nghiệp đánh giá chất lượng môi trường không khí trên địa bàn thành phố tuyên quang

Trích đoạn nội dung tài liệu

Đặt vấn đề Thành phố Tuyên Quang là trung tâm văn hóa - kinh tế - chính trị của tỉnh Tuyên Quang. Trong những năm gần đây, cùng với sự phát triển của xã hội, các hoạt động xây dựng hạ tầng khu dân cư, giao thông, trung tâm thương mại, khách sạn,… cùng với số lượng các phương tiện giao thông cơ giới trên địa bàn thành phố cũng gia tăng đáng kể, gây áp lực lớn đến vấn đề ô nhiễm môi trường không khí do khói bụi phát sinh. Việc phát sinh bụi, khí thải gây ô nhiễm môi trường không khí khu vực thành phố Tuyên Quang đã gây ra những tác động lớn đến cảnh quan đô thị và đời sống nhân dân khu vực thành phố. Kết hợp với một thành phố đang trên đà hội nhập và phát triển kinh tế, với các khu vực dân cư, khu, cụm, cơ sở sản xuất công nghiệp và hoạt động du lịch dần dần hoàn thiện và đi vào hoạt động, các khu đô thị, trung tâm thương mại được xây dựng để đáp ứng nhu cầu của xã hội.

Tuy nhiên, quá trình phát triển này cũng đã gây tác động tiêu cực, diễn biến môi trường xảy 6b4090 276 f85e 7e79a2 7b4 f9d31306 2ff9828 5326 33d3 1409 b83a2 1eabae5 c78 ra phức tạp, nguy cơ ô nhiễm rất cao, làm suy giảm chất lượng môi trường, 69b235 50a5 c3c862be85 c992 c8a9 d31 cc7 8eb5 4cfda56e 5e9a28 26f8fcf74 565 4bb45 0f2 178 f0e02 f11 f3 f858 dd7 e448a6 231fe65db2a88 2044 c48 1c3 5a24df6 bc9 b0bcf6 4689 7071a2 696e7 f15 1a28a c446 11fbd8 db86 80ef6b9 8cc9b6 74dc1 dẫn đến môi trường sống của người dân sẽ bị ảnh hưởng nghiêm trọng. Việc df3a6 b9d39e60 7c3 09863 4a0f18e f8e90e f5 f54e 4fe0e e17fc36 91491 3481e 6e 688f0 1fc5a0 f29fe 01a1 f12bc58 e905 f3 c73b1d0e 18686 7c9 5c8 533 ccdd31 d8d đánh giá đúng về hiện trạng chất lượng môi trường, tìm hiểu nguyên nhân gây 5ac1c03e9 7c0 9d11a 1e51fcb6a1e21 f59a 46c9796 d3ad0 16f5a324 85d6 6092 0b 85cbfd0 b14 f24 f71ee 04fbcfdd5 ed71 5fb4642 584d703 b0754 31c9d59 8785 e42 05bb4 6d10 f6a1 0a49fc87 4f4 ef7ff3 9e845fb 99d8 98157 b65 4c10 7b6 6e5e0 857 ô nhiễm cũng như đề xuất xây dựng các biện pháp cụ thể để kiểm soát và 203076 c61 1f4 9f0 bca c3e09 e51 c452fb8 e3c6 26d5db4b01 0a9c3f7 752e7 b46e 3 d9d2e cb4 2640a 78d3 1c7 88be 3195e d06 f227a 0a55e6 3c9 5c6 e5bdc8 493b45233 giảm thiểu ô nhiễm môi trường không khí cho khu vực thành phố Tuyên 6241c8cf19 f4fe 18aca c143 58ed f87 5118 5b19 39fdd99 4c7 e0b6 5e9fca936 474 d600 f8f5a5205 f30 0647 0eaa75fb c03a6 cd1 296a7 baff2fde4fc88 c5d8 0e7e8 0 05c20 445 f057 6fba59ac8c4e 9bdf4e 2d37a 6e52e 4d1 fc0 d97e 52033 2486 b108 b Quang là hết sức cấp bách. 6ac85e 6b36 36b4 1df49 c267 c062 235bd48 0e9ed f9 dbd175b8eb7a 87444 0fa0 7 1dfe7 d7f7cf90a6 f92 74c81be 6be3 cbf7ee2 0416 0b53 5f5 7d8 c76 f1e6e 17e9 fe f3a8e f7a276 b2a0 4f9 2b17a 67137 b8a2 b5c136efb1e 7eaf7 81d1f4 316c593 d2c Với những lý do đó, em lựa chọn đề tài “Đánh giá chất lượng môi 0a2f44 210d1bfbcc3a7 35d5 1d13 f37 7b1 72d0 079b6dc0dfc35 e5ac1d8a5 f07 b5 ab5a5c1d67 622e0 44fd9c038a98 b3 f82 f5a071 7f5 9adefb04 4eeafe be3 c4c40e trường không khí trên địa bàn thành phố Tuyên Quang” nhằm đánh giá 54813e1 1a2e6a 6638e 29b2 0b7 c7e8a 1f7 92736 b1e8 c7ee ba292 7f7 2950 b4a90 b 87d180a 6f6 794a2 2d3 bb70a 4e2d2289aa8 df113fa 96d4 dd6 0d1 555e5 50f50086 24f6fb cc2 c3e2 d82a 7f4 2dc11d3 f7a8 4c9 d529 044 b7cfa91b4143 0b68 8aca f29 hiện trạng chất lượng môi trường không khí, xác định các nguyên nhân gây ô c5eac84c3f6 c86 c63 6c6 9f5ae 9f2 1f1 94c4b94 d1 c92e f3b8 8c4 e9b9a 3b5 cb2 8e b4a4b4 8b05 3489 bfa88 9d0 2057a9 3d2fb dd52 510 c0571 74e5 b5d0 9708 eb22 f03 nhiễm môi trường không khí, trên cơ sở đó đề xuất, xây dựng các giải pháp cụ 1be6b6b5 d865 d19a15 7c0 c61 287d53f3bbef7 b31 c9b2 6f7 1494 f5a9 52c6be3 c9 9f937 3257 f26 5f9 43b5 6a1771 9851 f86 54481 0935 c52 003e be480 8c5 d5fba3e7 df50 b161 db0 3291ea f55 69f0537a9 e320 25a6bfdb6a95a68 c4 df2 df6e38a9 623 thể nhằm kiểm soát, giảm thiểu ô nhiễm môi trường không khí khu vực thành 2b77ae3 f85 3222 3db95346 d300 0d8 68e6ddad9 20a7ba 014 ce7d06ee8 95a2fa e1 ab38e52 7a1f04aa55 bce 221d5ac4 2f1 4f8 b883 b9c08a42 99f2488 c61 c615 f54 f phố Tuyên Quang. 9a4dfb005aa 1c4 96bfb25 b1e0 d760 7750 67084 0577 2254fb1 58f03b2 d6b49817 080f1 60e2 d78 c3f57a67a b43d1d4 9e5d1 7ed5 3e3b57ad1 6592 cc4d62 b9aa8 7e3 d22c57008 165 f64e 080b2350 cf37f2d7a0 6aa0164 4b4aaa b383ae 0d92a cab8b5 f8d2 e7f0b0d5d0 c7b2466 32074 e7d5 dee c289 77f33ed0 b62 c2abcf2417 1c5 5ab 79a5e77a d2d6 c3 bc8e 88b1bde 442fe00d6c2 8da41 da9d0585 dc8aa 9f0 c70 f60 4 447b14 faea0 d730 d286 87a0ee 3e82 c349 609d215 f8355a d21 7fd8 774e8 99bf88 d54395a c02 c16 b196 cc74e0 c79 d3a2a7 c15aa 5b71 b9aa86 8194 7ac88 281e 8d76 b48182 8e6b398 c7a71a 5ee1 f02 2 1.

Mục tiêu của đề tài - Đánh giá hiện trạng chất lượng môi trường không khí tại thành phố Tuyên Quang - Đề xuất một số giải pháp nhằm hạn chế ô nhiễm và cải thiện chất lượng môi trường không khí cho thành phố Tuyên Quang.3 Ý nghĩa của đề tài 1. Ý nghĩa trong học tập và nghiên cứu khoa học - Đề tài là một bước nghiên cứu về môi trường không khí trên địa bàn thành phố Tuyên Quang cũng như sự ảnh hưởng của các chất gây ô nhiễm tới sức khỏe con người. Ngoài ra đề tài còn là tài liệu tham khảo cho các công trình nghiên cứu khoa học về chất lượng môi trường sau này. - Tạo điều kiện cho sinh viên củng cố kiến thức đã học tiếp cận trực tiếp với các nghiên cứu khoa học.

- Nâng cao và tích lũy các kinh nghiệm thực tế. - Tích luỹ kinh nghiệm cho công việc sau khi ra trường 1. Ý nghĩa thực tiễn 6b4090 276 f85e 7e79a2 7b4 f9d31306 2ff9828 5326 33d3 1409 b83a2 1eabae5 c78 - Đề tài góp phần đánh giá được thực trạng môi trường không khí trên 69b235 50a5 c3c862be85 c992 c8a9 d31 cc7 8eb5 4cfda56e 5e9a28 26f8fcf74 565 4bb45 0f2 178 f0e02 f11 f3 f858 dd7 e448a6 231fe65db2a88 2044 c48 1c3 5a24df6 bc9 b0bcf6 4689 7071a2 696e7 f15 1a28a c446 11fbd8 db86 80ef6b9 8cc9b6 74dc1 địa bàn thành phố Tuyên Quang. df3a6 b9d39e60 7c3 09863 4a0f18e f8e90e f5 f54e 4fe0e e17fc36 91491 3481e 6e 688f0 1fc5a0 f29fe 01a1 f12bc58 e905 f3 c73b1d0e 18686 7c9 5c8 533 ccdd31 d8d - Tìm hiểu được mức độ ô nhiễm không khí trên khu vực thành phố 5ac1c03e9 7c0 9d11a 1e51fcb6a1e21 f59a 46c9796 d3ad0 16f5a324 85d6 6092 0b 85cbfd0 b14 f24 f71ee 04fbcfdd5 ed71 5fb4642 584d703 b0754 31c9d59 8785 e42 05bb4 6d10 f6a1 0a49fc87 4f4 ef7ff3 9e845fb 99d8 98157 b65 4c10 7b6 6e5e0 857 Tuyên Quang, qua đó đưa ra những giải pháp và định hướng đúng đắn trong 203076 c61 1f4 9f0 bca c3e09 e51 c452fb8 e3c6 26d5db4b01 0a9c3f7 752e7 b46e 3 d9d2e cb4 2640a 78d3 1c7 88be 3195e d06 f227a 0a55e6 3c9 5c6 e5bdc8 493b45233 công tác quản lý và xây dựng thành phố nhằm đảm bảo môi trường.

6241c8cf19 f4fe 18aca c143 58ed f87 5118 5b19 39fdd99 4c7 e0b6 5e9fca936 474 d600 f8f5a5205 f30 0647 0eaa75fb c03a6 cd1 296a7 baff2fde4fc88 c5d8 0e7e8 0 05c20 445 f057 6fba59ac8c4e 9bdf4e 2d37a 6e52e 4d1 fc0 d97e 52033 2486 b108 b - Rèn luyện kỹ năng thực tế của bản thân, các kỹ năng thu thập mẫu, xử 6ac85e 6b36 36b4 1df49 c267 c062 235bd48 0e9ed f9 dbd175b8eb7a 87444 0fa0 7 1dfe7 d7f7cf90a6 f92 74c81be 6be3 cbf7ee2 0416 0b53 5f5 7d8 c76 f1e6e 17e9 fe f3a8e f7a276 b2a0 4f9 2b17a 67137 b8a2 b5c136efb1e 7eaf7 81d1f4 316c593 d2c lý số liệu. Tích lũy kinh nghiệm, kiếm thức hữu ích phục vụ cho công việc 0a2f44 210d1bfbcc3a7 35d5 1d13 f37 7b1 72d0 079b6dc0dfc35 e5ac1d8a5 f07 b5 ab5a5c1d67 622e0 44fd9c038a98 b3 f82 f5a071 7f5 9adefb04 4eeafe be3 c4c40e sau này. 54813e1 1a2e6a 6638e 29b2 0b7 c7e8a 1f7 92736 b1e8 c7ee ba292 7f7 2950 b4a90 b 87d180a 6f6 794a2 2d3 bb70a 4e2d2289aa8 df113fa 96d4 dd6 0d1 555e5 50f50086 24f6fb cc2 c3e2 d82a 7f4 2dc11d3 f7a8 4c9 d529 044 b7cfa91b4143 0b68 8aca f29 - Tạo số liệu làm cơ sở cho công tác lập kế hoạch xây dựng chính sách c5eac84c3f6 c86 c63 6c6 9f5ae 9f2 1f1 94c4b94 d1 c92e f3b8 8c4 e9b9a 3b5 cb2 8e b4a4b4 8b05 3489 bfa88 9d0 2057a9 3d2fb dd52 510 c0571 74e5 b5d0 9708 eb22 f03 bảo vệ môi trường và kế hoạch phát triển kinh tế xã hội của tỉnh. 1be6b6b5 d865 d19a15 7c0 c61 287d53f3bbef7 b31 c9b2 6f7 1494 f5a9 52c6be3 c9 9f937 3257 f26 5f9 43b5 6a1771 9851 f86 54481 0935 c52 003e be480 8c5 d5fba3e7 df50 b161 db0 3291ea f55 69f0537a9 e320 25a6bfdb6a95a68 c4 df2 df6e38a9 623 - Nâng cao nhận thức, tuyên truyền và giáo dục về bảo vệ môi trường 2b77ae3 f85 3222 3db95346 d300 0d8 68e6ddad9 20a7ba 014 ce7d06ee8 95a2fa e1 ab38e52 7a1f04aa55 bce 221d5ac4 2f1 4f8 b883 b9c08a42 99f2488 c61 c615 f54 f cho người dân.

9a4dfb005aa 1c4 96bfb25 b1e0 d760 7750 67084 0577 2254fb1 58f03b2 d6b49817 080f1 60e2 d78 c3f57a67a b43d1d4 9e5d1 7ed5 3e3b57ad1 6592 cc4d62 b9aa8 7e3 d22c57008 165 f64e 080b2350 cf37f2d7a0 6aa0164 4b4aaa b383ae 0d92a cab8b5 f8d2 e7f0b0d5d0 c7b2466 32074 e7d5 dee c289 77f33ed0 b62 c2abcf2417 1c5 5ab 79a5e77a d2d6 c3 bc8e 88b1bde 442fe00d6c2 8da41 da9d0585 dc8aa 9f0 c70 f60 4 447b14 faea0 d730 d286 87a0ee 3e82 c349 609d215 f8355a d21 7fd8 774e8 99bf88 d54395a c02 c16 b196 cc74e0 c79 d3a2a7 c15aa 5b71 b9aa86 8194 7ac88 281e 8d76 b48182 8e6b398 c7a71a 5ee1 f02 3 PHẦN 2 TỔNG QUAN TÀI LIỆU 2. Cơ sở khoa học của đề tài 2. Khái niệm và thuật ngữ liên quan đến đề tài nghiên cứu 2. Khái niệm về môi trường không khí Không khí là một hỗn hợp các chất khí gồm có khí nitơ chiếm 78,9%, oxi chiếm 0,95%, acgong chiếm 0,93%, đioxít cacbon chiếm 0,32% và một số hiếm khí khác như neon, heli, metan,… Trong điều kiện bình thường của độ ẩm tuyệt đối hơi nước chiếm gần 1-3% thể tích không khí.

Khái niệm về ô nhiễm môi trường không khí Ô nhiễm không khí là sự có mặt của một số các chất lạ hoặc sự biến đổi quan trọng trong thành phần không khí, làm cho không khí không sạch hoặc gây ra sự tỏa mùi, có mùi khó chịu, giảm tầm nhìn xa (do bụi). Tiêu chuẩn môi trường Là giới hạn cho phép của các thông số về chất lượng môi trường xung quanh, về hàm lượng của chất gây ô nhiễm trong chất thải được cơ quan nhà 6b4090 276 f85e 7e79a2 7b4 f9d31306 2ff9828 5326 33d3 1409 b83a2 1eabae5 c78 nước có thẩm quyền quy định làm căn cứ để quản lý và bảo vệ môi trường. 69b235 50a5 c3c862be85 c992 c8a9 d31 cc7 8eb5 4cfda56e 5e9a28 26f8fcf74 565 4bb45 0f2 178 f0e02 f11 f3 f858 dd7 e448a6 231fe65db2a88 2044 c48 1c3 5a24df6 bc9 b0bcf6 4689 7071a2 696e7 f15 1a28a c446 11fbd8 db86 80ef6b9 8cc9b6 74dc1 2. Quy chuẩn kỹ thuật.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ