Công bc ádasdbáo cáo chuyên đề công nghệ kỹ thuật điều khiển đồ án truyền động điện

Báo cáo chuyên đề công nghệ kỹ thuật điều khiển đồ án truyền động điện. Tìm hiểu kiến thức chuyên sâu về điều khiển và truyền động điện.

Trường đại học

Trường Đại học Điện Lực

Chuyên ngành

Công Nghệ KTĐK&TĐH

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Đồ án

2023

45
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Hướng dẫn tổng quan về đồ án truyền động điện hệ T Đ

Một đồ án truyền động điện là một công trình nghiên cứu chuyên sâu, đòi hỏi sự kết hợp giữa lý thuyết điều khiển tự động và ứng dụng thực tiễn. Trọng tâm của nhiều đồ án là hệ T-Đ (Thyristor - Động cơ), một hệ thống kinh điển sử dụng bộ chỉnh lưu Thyristor để điều khiển tốc độ động cơ một chiều kích từ độc lập. Hệ thống này nổi bật nhờ khả năng điều chỉnh tốc độ trơn, phạm vi điều chỉnh rộng và cấu trúc mạch lực tương đối đơn giản. Việc nắm vững nguyên lý hoạt động, cấu tạo của các thành phần chính và các phương pháp điều khiển là nền tảng cốt lõi để hoàn thành xuất sắc một báo cáo chuyên đề. Nội dung này sẽ đi sâu vào các khái niệm cơ bản, từ cấu trúc của động cơ DC đến nguyên lý của hệ thống truyền động T-Đ, tạo tiền đề vững chắc cho các phân tích phức tạp hơn.

1.1. Khám phá cấu tạo và nguyên lý động cơ điện một chiều

Động cơ điện một chiều là thành phần chấp hành trung tâm trong hệ T-Đ. Về cơ bản, nó bao gồm hai phần chính: phần tĩnh (Stator) và phần quay (Roto). Stator, hay phần cảm, có nhiệm vụ tạo ra từ trường chính thông qua các cuộn dây kích từ hoặc nam châm vĩnh cửu. Roto, hay phần ứng, chứa các cuộn dây phần ứng và cổ góp. Khi dòng điện một chiều được cấp vào cuộn dây phần ứng thông qua hệ thống chổi than và cổ góp, một lực điện từ sẽ được sinh ra (theo quy tắc bàn tay trái), tạo ra momen quay làm Roto chuyển động. Một trong những loại phổ biến nhất được sử dụng trong các hệ truyền động yêu cầu điều khiển chính xác là động cơ một chiều kích từ độc lập, nơi mạch kích từ và mạch phần ứng được cấp từ hai nguồn riêng biệt. Điều này cho phép điều khiển từ thông và điện áp phần ứng một cách độc lập, mang lại khả năng điều chỉnh tốc độ linh hoạt và hiệu quả cao.

1.2. Giới thiệu hệ truyền động T Đ và các phương pháp điều khiển

Hệ thống truyền động Thyristor - Động cơ (T-Đ) là giải pháp điều khiển tốc độ động cơ DC bằng cách thay đổi điện áp cấp cho phần ứng. Trái tim của hệ thống là bộ chỉnh lưu sử dụng Thyristor, cho phép biến đổi điện áp xoay chiều thành điện áp một chiều có giá trị trung bình thay đổi được. Bằng cách điều chỉnh góc kích α cho các Thyristor, điện áp ra của bộ chỉnh lưu có thể được kiểm soát chính xác. Tài liệu gốc nêu rõ: Ud = Ud0.cos(α). Điều này cho thấy điện áp phần ứng động cơ phụ thuộc trực tiếp vào góc điều khiển. Có ba phương pháp chính để điều chỉnh tốc độ động cơ DC: thay đổi điện trở phụ mạch phần ứng, thay đổi từ thông kích từ, và thay đổi điện áp phần ứng. Trong hệ T-Đ, phương pháp thay đổi điện áp phần ứng được ưa chuộng nhất vì nó giữ được độ cứng đặc tính cơ và cho phép điều chỉnh tốc độ mượt mà từ 0 đến tốc độ định mức.

II. Các thách thức chính khi thiết kế hệ truyền động điện T Đ

Việc thiết kế một đồ án truyền động điện hoàn chỉnh không chỉ dừng lại ở việc hiểu lý thuyết. Thực tế, quá trình này đối mặt với nhiều thách thức kỹ thuật đòi hỏi sự phân tích và tính toán chính xác. Một trong những khó khăn lớn nhất là việc xây dựng một mô hình toán học đủ chính xác để mô tả hành vi động học của toàn hệ thống, bao gồm cả các thành phần phi tuyến như bộ chỉnh lưu. Bên cạnh đó, việc tổng hợp các bộ điều khiển cho mạch vòng dòng điệnmạch vòng tốc độ để hệ thống hoạt động ổn định, đáp ứng nhanh và có sai số xác lập nhỏ là một bài toán phức tạp. Quá trình này yêu cầu kiến thức sâu về lý thuyết điều khiển tự động, đặc biệt là các tiêu chuẩn tối ưu hóa như tiêu chuẩn modul tối ưu. Nếu không giải quyết tốt những thách thức này, hệ thống sẽ hoạt động kém hiệu quả, không ổn định và không đáp ứng được yêu cầu của tải thực tế.

2.1. Phân tích độ phức tạp khi mô hình hóa các thành phần hệ thống

Mô hình hóa là bước đầu tiên và quan trọng nhất trong việc thiết kế hệ điều khiển. Đối với hệ T-Đ, việc này bao gồm mô hình hóa bộ chỉnh lưu Thyristorđộng cơ một chiều. Bộ chỉnh lưu không phải là một khâu khuếch đại tuyến tính; nó có tính gián đoạn và trễ do hoạt động đóng cắt của Thyristor phụ thuộc vào tần số lưới điện. Hàm truyền của nó thường được xấp xỉ thành một khâu trễ bậc nhất Kcl / (1 + Tcl*s), trong đó hằng số thời gian Tcl phụ thuộc vào số xung của bộ chỉnh lưu. Động cơ DC, mặc dù có mô hình tuyến tính hóa, vẫn bao gồm nhiều thông số như điện trở, điện cảm phần ứng, và momen quán tính. Việc xác định chính xác các thông số này từ tài liệu kỹ thuật hoặc qua thực nghiệm là một thách thức, ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng của bộ điều khiển được tổng hợp sau này.

2.2. Khó khăn trong việc tổng hợp bộ điều khiển đáp ứng yêu cầu

Sau khi có mô hình hệ thống, thách thức tiếp theo là tổng hợp bộ điều khiển. Hệ thống T-Đ thường sử dụng cấu trúc điều khiển cascade gồm hai vòng lồng nhau: mạch vòng dòng điện bên trong và mạch vòng tốc độ bên ngoài. Vòng dòng điện có nhiệm vụ điều khiển momen động cơ một cách nhanh chóng và hạn chế dòng điện phần ứng. Vòng tốc độ đảm bảo tốc độ động cơ bám theo giá trị đặt. Việc tổng hợp các bộ điều khiển PI (Tỷ lệ - Tích phân) cho hai vòng này phải tuân theo các nguyên tắc chặt chẽ. Theo tài liệu tham khảo, việc áp dụng tiêu chuẩn modul tối ưu cho vòng dòng điện và tiêu chuẩn tối ưu đối xứng cho vòng tốc độ là một phương pháp phổ biến. Tuy nhiên, việc lựa chọn tham số (Kp, Ti) đòi hỏi tính toán cẩn thận để đảm bảo hệ thống vừa nhanh, vừa ổn định, và có độ dự trữ ổn định phù hợp, tránh hiện tượng vọt lố cao hoặc dao động.

III. Phương pháp mô hình hóa hệ thống truyền động điện T Đ

Để phân tích và thiết kế hệ thống điều khiển, việc xây dựng mô hình toán học dưới dạng hàm truyền đạt hoặc phương trình trạng thái là bắt buộc. Phương pháp này chuyển đổi các thành phần vật lý của hệ T-Đ thành các đối tượng toán học, cho phép khảo sát hành vi của chúng thông qua các công cụ phân tích và mô phỏng. Quá trình mô hình hóa bắt đầu bằng việc viết các phương trình vi phân mô tả mạch điện của động cơ và cơ học của Roto. Sau đó, sử dụng phép biến đổi Laplace để chuyển các phương trình này sang miền tần số, từ đó rút ra các sơ đồ khối và hàm truyền tương ứng. Một mô hình chính xác sẽ là nền tảng vững chắc để tổng hợp các bộ điều khiển hiệu quả, giúp hệ thống truyền động điện hoạt động đúng như thiết kế và đáp ứng tốt các yêu cầu về chất lượng điều khiển.

3.1. Xây dựng hàm truyền đạt cho bộ chỉnh lưu Thyristor

Bộ chỉnh lưu trong hệ T-Đ có vai trò như một khâu khuếch đại công suất, biến đổi tín hiệu điều khiển Uđk thành điện áp một chiều Ud cấp cho động cơ. Do quá trình chỉnh lưu phụ thuộc vào tần số lưới và góc kích, mô hình của nó mang tính phi tuyến và gián đoạn. Trong thực tế, để thuận tiện cho việc tổng hợp bộ điều khiển tuyến tính, người ta thường tuyến tính hóa và xấp xỉ hàm truyền đạt của bộ chỉnh lưu thành một khâu quán tính bậc nhất: Wcl(s) = Kcl / (1 + Tcl*s). Trong đó, Kcl là hệ số khuếch đại, được tính bằng Udmax / Uđkmax. Hằng số thời gian Tcl biểu thị độ trễ trung bình của quá trình chỉnh lưu, với giá trị Tcl = 1 / (2 * f * m), trong đó f là tần số lưới và m là số xung của bộ chỉnh lưu. Mô hình này, dù là xấp xỉ, nhưng đủ chính xác để thiết kế các mạch vòng điều khiển trong hầu hết các ứng dụng công nghiệp.

3.2. Thiết lập sơ đồ khối và mô hình toán của động cơ DC

Mô hình toán học của động cơ một chiều kích từ độc lập được xây dựng dựa trên hai phương trình cơ bản: phương trình cân bằng điện áp mạch phần ứng và phương trình cân bằng momen trên trục động cơ. Phương trình điện áp phần ứng là: Uư(s) = Iư(s) * (Rư + Lư*s) + E(s). Sức điện động E(s) tỷ lệ với tốc độ góc ω(s) qua hệ số . Phương trình cân bằng momen là: M(s) - Mc(s) = J*s*ω(s), trong đó M(s) là momen điện từ, tỷ lệ với dòng phần ứng Iư(s) qua hệ số . Từ hai phương trình này, có thể xây dựng sơ đồ khối chi tiết mô tả mối quan hệ giữa các biến đầu vào (điện áp phần ứng , momen cản Mc) và các biến đầu ra (tốc độ ω, dòng điện ). Mô hình này cho thấy động cơ là một hệ thống có hai vòng lặp tự nhiên, làm cơ sở cho việc thiết kế cấu trúc điều khiển cascade.

IV. Cách tổng hợp mạch vòng điều khiển cho đồ án truyền động

Tổng hợp bộ điều khiển là bước cốt lõi trong một đồ án truyền động điện, quyết định đến chất lượng động học của hệ thống. Mục tiêu là thiết kế các bộ điều khiển (thường là PI) cho mạch vòng dòng điệnmạch vòng tốc độ để hệ thống đáp ứng nhanh, chính xác và ổn định trước các thay đổi về tín hiệu đặt hoặc nhiễu tải. Phương pháp phổ biến là tổng hợp từ trong ra ngoài: bắt đầu với mạch vòng dòng điện, sau đó mới đến mạch vòng tốc độ. Mạch vòng bên trong sau khi được tổng hợp sẽ được coi là một khâu quán tính đơn giản khi thiết kế mạch vòng bên ngoài. Việc áp dụng các tiêu chuẩn tối ưu hóa như tiêu chuẩn modul tối ưu giúp đơn giản hóa quá trình tính toán và đảm bảo chất lượng điều khiển mong muốn.

4.1. Tổng hợp mạch vòng dòng điện theo tiêu chuẩn modul tối ưu

Mạch vòng dòng điện là vòng điều khiển bên trong, có nhiệm vụ bắt buộc dòng điện phần ứng (tương ứng là momen động cơ) bám theo giá trị đặt từ vòng tốc độ. Đối tượng điều khiển của vòng này bao gồm bộ chỉnh lưu và mạch phần ứng động cơ. Sức điện động E của động cơ được xem là một nhiễu loạn. Để đảm bảo đáp ứng nhanh nhất và không có vọt lố, người ta thường áp dụng tiêu chuẩn modul tối ưu. Theo tiêu chuẩn này, hàm truyền của hệ kín được mong muốn có dạng Wk(s) = 1 / (1 + 2*TΣ*s + 2*TΣ²*s²), trong đó là tổng các hằng số thời gian nhỏ không thể bỏ qua trong mạch vòng. Từ đó, hàm truyền của bộ điều khiển dòng điện Ri(s) (thường là PI) được xác định để thỏa mãn yêu cầu trên. Kết quả là một bộ điều khiển giúp vòng dòng điện đáp ứng nhanh, ổn định và loại bỏ hiệu quả ảnh hưởng của sức điện động.

4.2. Tổng hợp mạch vòng tốc độ sử dụng tiêu chuẩn tối ưu đối xứng

Sau khi vòng dòng điện đã được tổng hợp và tối ưu, nó có thể được xấp xỉ thành một khâu quán tính bậc nhất với hằng số thời gian tương đương Ti_eq = 2*TΣ. Khâu này, cùng với khâu tích phân của phần cơ học (1/(J*s)), tạo thành đối tượng điều khiển cho mạch vòng tốc độ. Đối với vòng tốc độ, yêu cầu quan trọng là phải khử nhiễu tải (thay đổi Mc) một cách hiệu quả. Tiêu chuẩn tối ưu đối xứng là lựa chọn phù hợp cho mục đích này. Tiêu chuẩn này cho phép một độ vọt lố nhất định (khoảng 43%) để đạt được khả năng bù nhiễu tốt nhất. Dựa trên hàm truyền của đối tượng, hàm truyền của bộ điều khiển tốc độ Rω(s) được tính toán. Cấu trúc điều khiển cascade với hai bộ điều khiển PI được tổng hợp theo hai tiêu chuẩn khác nhau này đảm bảo hệ T-Đ vận hành ổn định và đạt chất lượng cao trong các điều kiện làm việc khác nhau.

V. Bí quyết mô phỏng và phân tích kết quả hệ T Đ trên Matlab

Sau khi hoàn thành các bước tính toán và thiết kế lý thuyết, mô phỏng là công cụ không thể thiếu để kiểm chứng lại kết quả. MATLAB/Simulink là phần mềm tiêu chuẩn trong ngành kỹ thuật điều khiển, cho phép xây dựng mô hình trực quan của hệ T-Đ và khảo sát đáp ứng của nó trong nhiều kịch bản khác nhau. Quá trình mô phỏng giúp đánh giá chất lượng của các bộ điều khiển đã tổng hợp, kiểm tra độ ổn định của hệ thống, và phân tích các đặc tính động học như thời gian xác lập, độ vọt lố. Báo cáo chuyên đề trong tài liệu gốc đã thực hiện các mô phỏng chi tiết ở chế độ không tải, có tải, và tải thay đổi. Việc phân tích các đồ thị kết quả về tốc độ, dòng điện và momen là bước cuối cùng để khẳng định tính đúng đắn của thiết kế và rút ra những nhận xét quan trọng.

5.1. Khảo sát hệ thống ở các chế độ không tải và có tải

Việc mô phỏng hệ thống ở các chế độ làm việc khác nhau giúp đánh giá toàn diện hiệu suất của bộ điều khiển. Chế độ không tải (Mc = 0) cho phép kiểm tra đáp ứng của hệ thống đối với tín hiệu đặt tốc độ. Đồ thị đáp ứng sẽ cho thấy tốc độ động cơ có bám sát giá trị đặt hay không, thời gian tăng tốc và sai số xác lập là bao nhiêu. Chế độ có tải (Mc = const) kiểm tra khả năng của hệ thống khi phải làm việc với một phụ tải không đổi. So sánh đáp ứng giữa hai chế độ này giúp đánh giá khả năng bù tải của bộ điều khiển. Như trong Hình 4.10 và 4.12 của tài liệu, kết quả cho thấy hệ thống có các mạch vòng điều khiển bám rất tốt theo tốc độ đặt cả khi không tải và có tải, chứng minh hiệu quả của các bộ điều khiển PI đã được tổng hợp.

5.2. Phân tích đáp ứng động học khi tải thay đổi đột ngột

Kịch bản quan trọng nhất để đánh giá một hệ truyền động là khi tải thay đổi đột ngột. Đây là tình huống thường xảy ra trong thực tế công nghiệp. Mô phỏng này kiểm tra khả năng của mạch vòng tốc độ trong việc duy trì tốc độ ổn định trước nhiễu loạn. Khi momen cản Mc thay đổi, tốc độ động cơ sẽ có xu hướng sụt giảm. Bộ điều khiển tốc độ phải nhanh chóng phát hiện sai lệch này và tăng tín hiệu đặt cho vòng dòng điện, từ đó tăng momen động cơ để bù lại sự thay đổi của tải. Hình 4.14 và 4.15 trong tài liệu gốc cho thấy khi tải thay đổi, momen điện từ đã đáp ứng tương ứng để giữ cho tốc độ không đổi và bám sát giá trị đặt. Đây là minh chứng rõ ràng nhất cho thấy một đồ án truyền động điện được thiết kế thành công.

11/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

TRUONG DAI HOC DIEN LUC KHOA DIEU KHIEN & TU DONG HOA DAl HOC DIEN LUC ELECTRIC POWER UNIVERSITY BAO CAO CHUYEN DE NGÀNH: CÔNG NGHỆ KTĐK&TĐH CHUYÊN NGÀNH: Công nghệ kỹ thuật điều khiến HOC PHAN: DO AN TRUYEN DONG DIEN Giảng viên hướng dẫn:. Nhóm sinh viên/ sinh viên thực hiện: Nhóm 2: Lớp: HÀ NỘI, 1/2023 Dé 1: Thiét kế điều khiến truyền động hệ T-Ð với các tham số cho trong bảng sau: (Đề dành cho các nhóm từ 1 — 7) TT] Pam | Mam Uamn | lam | Re | be | J ‘Phin cing ` Bộ chỉnh lưu Tai Me Chủý ' dé | (kW) | (v/p) (VY) | (A) | (Q) | (mH) | (kgm) Thyristor 1 9 2850+ | 620+xy | 10 | 0.26 MHôml | Cầu 3 pha điều khiến, | Tai thé nang xy Nguồn 3x380V, 50Hz | thay đổi theo mức 2 8 950+ |190+xy| 5 |048| 26 | 0.24 Nhóm2 Câu | pha dieu khién, | Tải thê năng xy/Š Nguôn một pha 220V, | thay đôi theo 50Hz mức Yéu cau: a) Tim hiéu vé động cơ một chiều loại kích từ độc lập, cau tao, phương trinh đặc tính cơ, các phương pháp điều chỉnh tốc độ. b) Phân tích hệ T-Ð và phương pháp điều chỉnh tốc độ động cơ một chiều loại kích từ độc lập trong hệ 1Ð ©) Mô hình hóa động cơ trường hợp không tải và có tải đd) Tổng hợp các mạch vòng điều chỉnh: Mạch vòng dòng điện và mạch vòng tốc độ e) Mô phỏng và đánh giá kết quả trên MATLAB/Simulink. In và phân tích các đồ thị đặc tính dòng điện, momen, tốc độ.

- Yêu câu: Sơ đỗ mô phỏng dạng hàm truyền đạt (sơ đồ khối) và sơ đồ mạch simulink giả lập (tương tự mạch thật). f) Yéu cau có bản vẽ A3 toàn bộ sơ đồ mạch lực và mạch điều khiên kèm với báo cáo 2) Mẫu báo cao: A4, Times New Roman — 13pt, Line spacing: multiple — 1. Co mục luc, danh mục hình vẽ, bang; tài liệu tham khảo. Tài liệu tham khảo Nguyễn Phùng Quang: MATLAB/Simulink cho kỹ sư điều khiến LOI NOI DAU Trong công cuộc xây dựng và phát triển đất nước ta đang bước vào thời kỳ công nghiệp hoá - hiện đại hoá với những thành tựu đã đạt được cũng như những khó khăn thách thức đang đặt ra.Điều này đặt ra cho thế hệ trẻ nói chung và những kỹ sư nghành tự động hoá nói riêng nhiệm vụ hết sức quan trọng.

Đất nước đang cần một đội ngũ lao động có trí thức cũng như lòng nhiệt huyết đề phục vụ và phát triển đất nước. Su phat trién nhanh chóng của cuộc cách mạng khoa học kỹ thuật nói chung và trong lĩnh vực điện - điện tử nói riêng làm cho bộ mặt của xã hội thay đôi từng ngày. Trong hoàn cảnh đó, dé đáp ứng được những điều kiện thực tiễn của sản xuất đòi hỏi những người kĩ sư điện tương lai phải được trang bị những kiến thức chuyên nghành một cách sâu rộng. Em đã được giao cho làm đồ án môn học với nội dung đề tài “Thiết kế hệ truyền động điện động cơ một chiều: Hệ T-Д Sau một thời gian liên tục được sự hướng dẫn tận tình của thầy giáo hướng dẫn và các thầy cô trong bộ môn, sự đoàn kết giúp đỡ của các bạn trong lớp.

Đến nay bản thiết kế của em đã hoàn thành. Qua đồ án này em gửi lời cảm ơn tới các thầy cô trong bộ môn đã tận tỉnh hướng dẫn để em hoàn thành bản thiết kế này. Đồng thời em gửi lời cảm ơn sâu sắc tới thầy giáo TS.Nguyễn Ngọc Khoát, người đã trực tiếp ra đề tài và hướng dẫn em trong suot thoi gian qua. Mặc dù được sự chỉ đạo sát sao cua thay giao hudéng dan hét strc no lye co găng.

Song vì kiên thức còn hạn chê, điêu kiện tiếp xúc thực tê chưa nhiêu. Nên bản thiết kế không tránh khỏi những thiếu sót nhất định. Em mong tiếp tục được sự chỉ bảo của các quý thầy cô, sự góp ý chân thành của các bạn. Em xin chân thành cảm ơn ! MUC LUC 1.1 Téng quan vé dong co didn L ChiGU.1 Cấu tạo của động cơ điện Ì .2 Phân loại động cơ một ACU .3 Ưu nhược điểm của động cơ điện một chiều.2 Phương trình đặc tính cơ điện va đặc tính cơ của động cơ điện | chiễu.3 Các phương pháp điều chỉnh tốc độ của động cơ điện 1 chiễu.1 Phương pháp điều chỉnh tốc độ động cơ điện một chiều kích từ độc lập băng cách thay đổi điện trở phU.2 Phương pháp điều chỉnh tốc độ động cơ điện I chiều kích từ độc lập băng cách thay đổi từ thông kích từ của động cơ.3 Phương pháp điều chỉnh tốc độ động cơ điện I chiều kích từ độc lập băng cách thay đổi điện áp phần ứng của động cơ.---- s1 2 2111121111111121 21 1 xe2 17 CHƯƠNG II: GIỚI THIỆU CHUNG VỀ HỆ T-Đ.1 Giới thiệu chung về hệ T - Ð.2 Mô hình hóa bộ chỉnh lựu.2 M6 hinh hoa dong co mét chiéu kich tt d6c lap.2 Thành lập phương trình đặc tính cơ động cơ điện 1 chiểu.--- 27 CHUONG III: TONG HOP HE THONG DIEU CHINH TU DONG TRUYEN 919))I659)0)85100080.1 Tổng hợp mạch vòng dòng điện.2 Tổng hợp mạch vòng tốc độ.3 Tinh toán các thông số động cơ.4 Tính toán bộ điều chỉnh đòng điện.5 Tính toán hàm truyền bộ điều chỉnh tốc độ.-- - 2 21 2111112121211111x 2E xe 34 CHƯƠNG IV: KHẢO SÁT ĐẶC TÍNH ĐỘNG HỌC CỦA HỆ,.

Mô phỏng trên Matlab Simulink.1 Chế độ không tải Me = 0 , không có mạch vòng điều chỉnh.2 Chế độ có tải Mc, không có mạch vòng điều chỉnh.- 5-55 cccs xe zzzs2 35 4.3 Chế độ không tải , có mạch vòng điều chỉnh.4 Chế độ có tải, có mạch vòng điều chỉnh. 5s + St SE1222121E11 2xx, 36 4.4 Chế độ có tải thay đôi, có mạch vòng điều chỉnh.3 Kết quả mô phỏng. 5-52 S2 111211111111111111 111111 1111111111111 211gr 37 TÀI LIỆU THAM KHẢO. S2 S1 21251 12112111511511 1211511251251 ng HH xe, 44 DANH SACH Hi Hình 1.

1 Cấu tạo động cơ điện | BI 5 Hình 1. 2 Sơ đồ nối dây của động cơ kích từ độc lập. 3 Đặc tính cơ điện của động cơ một chiều kích từ độc lập. 4 Đặc tính cơ của động cơ điện một chiều kích từ độc lập.

5 Sơ đồ điều chỉnh tốc độ động cơ điện một chiều bằng cách thay đổi điện phụ của mạch phần ứng. - + 5121 SE121151211111111111111111 111 1111 101211 1E 011111 grrteg 14 Hình 1. 6 Đặc tỉnh điều chỉnh tốc độ động cơ điện một chiều bằng cách thay đổi điện trở phụ phần ứng. 7 Sơ đồ điều chỉnh tốc độ động cơ một chiều kích từ độc lập băng cánh thay AO tr HhON.

8 Đặc tính điều chỉnh tốc động cơ một chiều kích từ độc lập bằng cánh thay AO tr HhON. 9 Sơ đồ điều chỉnh tốc độ độ động cơ điện | chiều kích từ độc lập bằng cách thay đỖi. cnn TT H211 1211111111 1 n1 nh n1 1111 trang 17 Hình I. 10 Đặc tính điều chỉnh tốc độ động cơ điện L chiều kích từ độc lập bằng cách thay đổi điện áp phần ứng.

1 Sơ đồ thay thế hệ T - Ð không đảo chiều và đặc tính điều chỉnh. 2 Sơ đồ khối mạch chỉnh lưu có điều khiễn. 3 Mạch điện thay thế của động cơ một chiều. 52 Sa 2212123151115 12125 1255 seg 22 Hình 2.

4 Sơ đồ cấu trúc động cơ một. 5 Sơ đồ cấu trúc mô tả động cơ điện một chiều kích từ độc lập. 1 Sơ đồ cấu trúc mạch vòng dòng điện. 2 Sơ đồ thu gọn mạch vòng dòng điện.

3 Sơ đồ thu gọn mạch vòng tốc độ. ST ng HH HH HH re 29 Hình 4. I Chế độ không tải Mc = 0, không có mạch vòng điều chỉnh. 2 Chế độ có tải Me, không có mạch vòng điều chỉnh.

3 Chế độ không tải, có mạch vòng điều chỉnh. 4 Chế độ có tải, có mạch vòng điều chỉnh. 2-2 +222EE2EE22222222722222222 35 Hình 4. 5 Chế độ có tải thay đổi, có mạch vòng điều chỉnh.

6 Đáp ứng tốc độ chế độ không tải Me = 0, không có các mạch vòng điều 1 36 Hình 4. 7 Đáp ứng tốc độ chế độ không tải Me = 0, không có các mạch vòng điều 1 36 Hình 4. 8 Đáp ứng tốc độ chế độ có tải Mc „ không có các mạch vòng điều chỉnh. 9 Dap ứng momen chế độ có tải Me, không có các mạch vòng điều chỉnh.

10 Đáp ứng tốc độ chế độ không tải Me = 0, có các mạch vòng điều chỉnh. II Đáp ứng momen chế độ không tải Me = 0, có các mạch vòng điều chỉnh. 12 Đáp ứng tốc độ chế độ có tải Mc, có các mạch vòng điều chỉnh. 13 Đáp ứng tốc độ chế độ có tải Mc „ có các mạch vòng điều chỉnh.

14 Đáp ứng tốc độ chế độ có tải thay đổi, có các mạch vòng điều chỉnh. 15 Đáp ứng momen chế độ có tải thay đổi, có các mạch vòng điều chỉnh.40 CHUONG 1: TIM HIEU VE DONG CO DIEN 1 CHIEU KICH TU DOC LAP 1.1 Tổng quan về động co dién 1 chiéu 1.1 Cấu tạo của động cơ điện 1 chiều Động cơ điện một chiều có thê phân thành hai phân chính: Phần tĩnh và phân động. 1 Cấu tạo động cơ điện | chiều 1. Cực chính với cuộn kích từ 3.

Cực phụ với cuộn dây 4. Cuộn dây phần ứng 7. Thiết bị chối 8. Nap hép dau day Phân tĩnh hay stato hay còn gọi là phần kích từ động cơ, là bộ phận sinh ra trường no gdm co: Mạch từ và dây cuốn kích từ lồng ngoài mạch từ (nếu động cơ được kích từ bằng nam châm điện), mạch từ được làm băng sắt từ (thép đúc, thép đặc).

Dây quấn kích thích hay còn gọi là đây quấn kích từ được làm bằng dây điện từ, các cuộn dây điện từ nay được mắc nồi tiêp với nhau. Cực từ phụ: Cực từ phụ được đặt trên các cực từ chính. Lõi thép của cực từ phụ thường làm bằng thép khối và trên thân cực từ phụ có đặt dây quân mà cấu tạo giỗng như day quan cực từ chính. Cực từ phụ được gắn vào vỏ máy nhờ những bulông.

Gông từ: Gông từ đùng làm mạch từ nối liền các cực từ, đồng thời làm vỏ máy. Trong động cơ điện nhỏ và vừa thường dùng thép đày uốn và hàn lại, trong máy điện lớn thường dùng thép đúc. Có khi trong động cơ điện nhỏ dùng gang làm vỏ máy. Cực từ chính: Là bộ phận sinh ra từ trường gồm có lõi sắt cực từ và dây quấn kích từ lồng ngoài lõi sắt cực từ.

Lõi sắt cực từ làm băng những lá thép kỹ thuật điện hay thép cacbon dày 0,5 đến Imm ép lại và tán chặt.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ