Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Sau gần 40 năm tiến hành công cuộc Đổi mới kể từ Đại hội Đảng lần thứ VI, nền kinh tế Việt Nam đã đạt được những bước tiến vượt bậc, chuyển đổi từ một quốc gia nghèo với GDP bình quân đầu người năm 1986 đạt 423 USD/người/năm lên mức 4.110 USD/người/năm vào năm 2022. Cùng với quá trình chủ động hội nhập kinh tế quốc tế, Việt Nam đã tham gia ký kết nhiều hiệp định thương mại tự do (FTA) song phương và đa phương quan trọng như AFTA, VJEPA, VKFTA, CPTPP và EVFTA.
Trong hệ thống các hiệp định thương mại tự do thế hệ mới, Hiệp định Thương mại tự do giữa Việt Nam và Liên minh châu Âu (EVFTA) được ký kết ngày 30/06/2019 và chính thức có hiệu lực từ ngày 01/08/2020. Đây là FTA toàn diện, chất lượng cao đầu tiên giữa EU và một quốc gia đang phát triển trong khối ASEAN. Tuy nhiên, sau hơn 3 năm thực thi, mức độ nhận thức và hiểu biết của cộng đồng doanh nghiệp cũng như các cơ quan quản lý nhà nước về các cơ hội và thách thức cụ thể trong lĩnh vực thương mại dịch vụ vẫn còn hạn chế. Đa phần các công trình nghiên cứu trước đây tập trung chủ yếu vào thương mại hàng hóa và tác động kinh tế vĩ mô, để lại khoảng trống nghiên cứu chuyên sâu về các cam kết dịch vụ.
Khóa luận xác định 3 mục tiêu nghiên cứu cụ thể:
- Trình bày khái quát các vấn đề liên quan đến EVFTA, đánh giá tổng thể nội dung Hiệp định và tác động đến thương mại dịch vụ.
- Trình bày, phân tích các nghĩa vụ cơ bản và cam kết mở cửa thị trường dịch vụ cụ thể của Việt Nam và EU trong EVFTA, đi sâu vào hai lĩnh vực trọng điểm là dịch vụ tài chính và dịch vụ thông tin.
- Chỉ ra các cơ hội, thách thức đối với thương mại dịch vụ của Việt Nam và đề xuất hệ thống kiến nghị đối với Nhà nước và doanh nghiệp nhằm tận dụng hiệu quả các cam kết này.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Các vấn đề lý luận và thực tiễn pháp lý về tự do hóa thương mại dịch vụ trong EVFTA; các quy tắc và biểu cam kết cụ thể giữa Việt Nam và EU; tính tương thích của pháp luật Việt Nam; các cơ hội và thách thức đặt ra.
- Phạm vi không gian: Không gian pháp lý và kinh tế giữa Việt Nam và 27 nước thành viên Liên minh châu Âu (EU).
- Phạm vi thời gian: Từ thời điểm hai bên khởi động đàm phán (tháng 10/2010) đến thời điểm hoàn thành nghiên cứu (tháng 11/2023).
Cơ sở pháp lý và phương pháp nghiên cứu
Khóa luận được xây dựng trên nền tảng phương pháp luận duy vật biện chứng kết hợp với các phương pháp nghiên cứu pháp lý và kinh tế quốc tế chuyên ngành:
- Khung pháp lý quốc tế và phân loại chuyên ngành: Sử dụng văn bản Hiệp định EVFTA (đặc biệt là Lời văn Chương 8 về Tự do hóa đầu tư, thương mại dịch vụ và thương mại điện tử; Phụ lục 8-A-1 về cam kết của EU; Phụ lục 8-B-1 về cam kết của Việt Nam; Phụ lục 8-C về ngoại lệ Đối xử quốc gia); Hiệp định chung về Thương mại Dịch vụ của WTO (GATS); Hệ thống Phân loại Sản phẩm Trung tâm của Liên Hợp Quốc (Provisional CPC).
- Hệ thống văn bản pháp luật nội địa của Việt Nam: Nghị quyết số 102/2020/QH14 của Quốc hội phê chuẩn EVFTA; Luật Kinh doanh bảo hiểm năm 2022 và Nghị định số 46/2023/NĐ-CP (so sánh với Nghị định số 73/2016/NĐ-CP và Nghị định số 80/2019/NĐ-CP); Luật Các tổ chức tín dụng năm 2010 (sửa đổi, bổ sung năm 2017); Luật Chứng khoán năm 2019; Luật Bưu chính năm 2010 và Nghị định số 47/2011/NĐ-CP (sửa đổi bởi Nghị định số 25/2022/NĐ-CP); Luật Viễn thông năm 2009, Luật Viễn thông (sửa đổi) năm 2023 và Nghị định số 25/2011/NĐ-CP (sửa đổi bởi Nghị định số 81/2016/NĐ-CP).
- Phương pháp nghiên cứu cụ thể:
- Phương pháp nghiên cứu tài liệu: Phân tích, tổng hợp các điều khoản của Hiệp định EVFTA và văn bản quy phạm pháp luật trong nước.
- Phương pháp so sánh, đối chứng: Đối chiếu mức độ mở cửa thị trường dịch vụ của Việt Nam trong EVFTA so với cam kết gia nhập WTO; so sánh cam kết giữa Việt Nam và EU trong EVFTA; so sánh quy định pháp luật hiện hành với các nghĩa vụ cam kết để đánh giá mức độ tương thích.
- Phương pháp liệt kê: Hệ thống hóa danh mục các ngành, phân ngành dịch vụ theo mã CPC mà Việt Nam và EU cam kết mở cửa thêm hoặc mở cửa cao hơn so với WTO.
- Nguồn dữ liệu: Dữ liệu pháp lý từ cổng thông tin Bộ Công Thương, Trung tâm WTO và Hội nhập (VCCI), Báo điện tử Đảng Cộng sản, Cổng thông tin điện tử Bộ Tài chính, các báo cáo nghiên cứu của dự án MUTRAP, Viện Nghiên cứu Quản lý Kinh tế Trung ương (CIEM) và Viện Thương mại Thế giới (WTI).
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Khái quát về EVFTA và tự do hóa thương mại dịch vụ trong EVFTA
Chương 1 hệ thống hóa toàn diện tiến trình hình thành EVFTA, cấu trúc văn bản và khung khổ nguyên tắc điều chỉnh thương mại dịch vụ qua biên giới:
- Tiến trình đàm phán và phê chuẩn: Hai bên chính thức khởi động đàm phán từ tháng 06/2012 và trải qua 14 phiên đàm phán chính thức từ tháng 10/2012 đến tháng 07/2015 (diễn ra luân phiên tại Hà Nội, Brussels và Đà Nẵng). Ngày 04/08/2015, hai bên tuyên bố kết thúc cơ bản đàm phán. Sau quá trình rà soát pháp lý, Hiệp định được ký kết ngày 30/06/2019, được Nghị viện châu Âu phê chuẩn (12/02/2020), Hội đồng châu Âu thông qua (30/03/2020), Quốc hội Việt Nam phê chuẩn (08/06/2020) và chính thức có hiệu lực từ 01/08/2020.
- Cấu trúc tổng thể của EVFTA: Hiệp định gồm 17 Chương, 2 Nghị định thư với các cam kết toàn diện. Trong thương mại hàng hóa, EU xóa bỏ ngay 85,6% số dòng thuế (tương đương 70,3% kim ngạch xuất khẩu của Việt Nam) và đạt 99,2% số dòng thuế (99,7% kim ngạch) sau 7 năm. Ngược lại, Việt Nam xóa bỏ ngay 48,5% số dòng thuế (64,5% kim ngạch nhập khẩu từ EU) và đạt 98,3% số dòng thuế (99,8% kim ngạch) sau 10 năm. Về sở hữu trí tuệ, Việt Nam bảo hộ 169 chỉ dẫn địa lý của EU và EU bảo hộ 39 chỉ dẫn địa lý của Việt Nam.
- Nguyên tắc và cơ chế cam kết dịch vụ:
- Cách tiếp cận: EVFTA áp dụng kỹ thuật đàm phán "chọn - cho" (positive list) tương tự WTO, chỉ ràng buộc mở cửa đối với các ngành/phân ngành được liệt kê trong Biểu cam kết.
- Nguyên tắc bảo lưu: EVFTA áp dụng nguyên tắc giữ nguyên hiện trạng (standstill), không áp dụng nguyên tắc "chỉ tiến không lùi" (ratchet) như trong CPTPP.
- Ngoại lệ chung: Không áp dụng cho dịch vụ nghe nhìn, dịch vụ vận tải hàng hải hành khách ven bờ và một số dịch vụ vận tải hàng không.
- Nghĩa vụ cơ bản: Tiếp cận thị trường (không áp đặt hạn chế số lượng nhà cung cấp, tổng giá trị giao dịch, tổng số hoạt động/sản lượng) và Đối xử quốc gia (không đối xử kém thuận lợi hơn nhà cung cấp nội địa).
| Tiêu chí so sánh |
Cam kết của Việt Nam |
Cam kết của Liên minh châu Âu (EU) |
| Số ngành/phân ngành trong EVFTA |
11 ngành, 127 phân ngành |
15 ngành, 153 phân ngành |
| Số ngành/phân ngành trong WTO |
11/12 ngành, 110/155 phân ngành |
12 ngành, 122 phân ngành |
| Lĩnh vực mở rộng hơn so với WTO |
Dịch vụ kinh doanh (CPC 83103, 872, 87504, 876), bưu chính (CPC 7511), giáo dục bậc cao/người lớn (CPC 923, 924), môi trường (CPC 9403, 9406), tài chính, vận tải biển (CPC 7211, 7212)... |
Dịch vụ kinh doanh, bưu chính (CPC 751), xây dựng (toàn bộ CPC 511-518), môi trường (CPC 9402, 94060), du lịch, giải trí, năng lượng (CPC 883, 7131, 742, 62271, 613, 887), dịch vụ spa (CPC 9725)... |
| Đặc điểm nổi bật |
Mức độ mở cửa cơ bản giữ nguyên như WTO ở các ngành nhạy cảm; mở thêm một số phân ngành kỹ thuật. |
Mở rộng nhiều phân ngành môi trường, năng lượng và các dịch vụ cá nhân chưa từng cam kết trong WTO. |
Chương 2: Cam kết cụ thể về tự do hóa thương mại dịch vụ của Việt Nam trong khuôn khổ EVFTA
Chương 2 tập trung phân tích sâu hai ngành kinh tế huyết mạch và nền tảng của chuyển đổi số: Dịch vụ tài chính và Dịch vụ thông tin.
1. Dịch vụ tài chính (Bảo hiểm, Ngân hàng, Chứng khoán)
- Mức độ cam kết chung: Việt Nam duy trì mức độ mở cửa tương đối thận trọng do tính chất nhạy cảm của hệ thống tài chính. Phương thức 2 (tiêu dùng ở nước ngoài) được mở hoàn toàn không hạn chế; Phương thức 1 (cung cấp qua biên giới) bị hạn chế nghiêm ngặt, chỉ cho phép ở một số dịch vụ mang tính hỗ trợ. Về "dịch vụ tài chính mới", Việt Nam bảo lưu quyền áp dụng cơ chế thử nghiệm có kiểm soát (sandbox), quy định hình thức pháp lý và từ chối cấp phép vì lý do an toàn thận trọng.
- Dịch vụ bảo hiểm:
- Nội dung cam kết: Cho phép cung cấp qua biên giới (Mode 1) đối với tái bảo hiểm, nhượng tái bảo hiểm, môi giới bảo hiểm/tái bảo hiểm, tư vấn tính phí, đánh giá rủi ro và giải quyết bồi thường. Riêng bảo hiểm gốc qua biên giới chỉ áp dụng cho doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài (FDI), người nước ngoài làm việc tại Việt Nam, hoặc bảo hiểm trong vận tải quốc tế.
- Đánh giá tính tương thích: Trước đây, Điều 89 Nghị định số 73/2016/NĐ-CP đặt ra điều kiện doanh nghiệp FDI phải có trên 49% vốn điều lệ mới được mua bảo hiểm qua biên giới, tạo ra độ "vênh" với EVFTA (vốn không khống chế tỷ lệ sở hữu). Khi Luật Kinh doanh bảo hiểm năm 2022 có hiệu lực, Điều 85 Nghị định số 46/2023/NĐ-CP đã bãi bỏ điều kiện 49%, quy định áp dụng chung cho mọi tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài, qua đó hoàn thiện tính tương thích với EVFTA.
- Dịch vụ ngân hàng và chứng khoán:
- Nội dung cam kết: Đối với Mode 1, Việt Nam chỉ cho phép các định chế tài chính EU cung cấp các dịch vụ có tính chất hỗ trợ kỹ thuật gồm: (i) Cung cấp và chuyển giao thông tin tài chính, xử lý dữ liệu và phần mềm liên quan; (ii) Dịch vụ tư vấn, trung gian, môi giới phụ trợ (không bao gồm giao dịch chứng khoán trực tiếp và chỉ tư vấn cho các hoạt động của chính công ty). Toàn bộ các dịch vụ ngân hàng cốt lõi (nhận tiền gửi, cấp tín dụng, thanh toán) và môi giới chứng khoán trực tiếp không cam kết cung cấp qua biên giới.
- Đánh giá tính tương thích: Dù Luật Các tổ chức tín dụng năm 2010 (sửa đổi 2017) và Luật Chứng khoán năm 2019 chưa quy định chi tiết cơ chế cung cấp dịch vụ qua biên giới, nhưng căn cứ Điều 3 Nghị quyết số 102/2020/QH14 của Quốc hội, các cam kết tại Chương 8 và Phụ lục 8-B-1 được áp dụng trực tiếp trong thực tiễn pháp lý.
2. Dịch vụ thông tin (Bưu chính, Viễn thông)
- Dịch vụ bưu chính: Cam kết mở cửa không hạn chế đối với dịch vụ bưu chính (CPC 7511) và chuyển phát (CPC 7512) ở cả Phương thức 1 và Phương thức 2, ngoại trừ dịch vụ bưu chính công ích và dịch vụ dành riêng cho Nhà nước. Nhà cung cấp dịch vụ EU được đối xử không kém thuận lợi hơn Tổng công ty Bưu điện Việt Nam (Vietnam Post).
- Dịch vụ viễn thông:
- Nội dung cam kết: Mở cửa đối với cả dịch vụ viễn thông cơ bản và dịch vụ viễn thông giá trị gia tăng. Ở Phương thức 1, điều kiện chung là nhà cung cấp EU phải có thỏa thuận thương mại với doanh nghiệp viễn thông Việt Nam đã được cấp phép cung cấp dịch vụ viễn thông quốc tế.
- Ngoại lệ quan trọng: Dịch vụ viễn thông vệ tinh qua biên giới không bị ràng buộc bởi điều kiện thỏa thuận thương mại nêu trên nếu cung cấp trực tiếp cho các nhóm khách hàng đặc thù sở hữu trạm vệ tinh mặt đất được cấp phép (doanh nghiệp kinh doanh ngoài biển, cơ quan chính phủ, cơ quan ngoại giao, tổ chức quốc tế, doanh nghiệp phần mềm/công nghệ cao, tập đoàn đa quốc gia). Đối với tuyến cáp quang biển liên minh (consortium), Việt Nam cho phép doanh nghiệp nước ngoài kiểm soát dung lượng tại trạm cập bờ.
- Đánh giá tính tương thích: Luật Viễn thông năm 2009 và Nghị định số 25/2011/NĐ-CP chưa phản ánh đầy đủ các ngoại lệ đối với dịch vụ vệ tinh. Luật Viễn thông (sửa đổi) năm 2023 (được Quốc hội thông qua ngày 24/11/2023, có hiệu lực từ 01/07/2024) đã luật hóa dịch vụ viễn thông cơ bản trên Internet, mở rộng phạm vi điều chỉnh cung cấp dịch vụ qua biên giới tại Điều 5 nhưng vẫn chưa quy định rõ ngoại lệ miễn trừ thỏa thuận thương mại cho dịch vụ vệ tinh mặt đất theo đúng cam kết EVFTA.
Chương 3: Cơ hội và thách thức đối với Việt Nam khi thực hiện cam kết tự do thương mại dịch vụ và một số kiến nghị cho thương mại dịch vụ của Việt Nam
1. Cơ hội đối với ngành dịch vụ Việt Nam
- Tác động lan tỏa từ tăng trưởng vĩ mô và thương mại hàng hóa: Theo nghiên cứu của Bộ Kế hoạch và Đầu tư được dẫn chứng trong văn bản, EVFTA dự kiến giúp GDP của Việt Nam tăng thêm 2,18 - 3,25% trong giai đoạn 5 năm đầu, 4,57 - 5,30% và 7,07 - 7,72% trong các giai đoạn 5 năm tiếp theo. Kim ngạch xuất khẩu sang EU được dự báo tăng thêm 20% vào năm 2020, 42,7% vào năm 2025 và 44,37% vào năm 2030. Sự gia tăng này tạo ra nhu cầu bùng nổ đối với các dịch vụ tài trợ thương mại, thanh toán quốc tế, bảo hiểm hàng hải và viễn thông truyền dẫn dữ liệu.
- Hoàn thiện thể chế và nâng cao năng lực cạnh tranh: Yêu cầu minh bạch hóa quy trình quản lý, giải quyết tranh chấp và công nhận lẫn nhau buộc Việt Nam phải đẩy mạnh cải cách thủ tục hành chính, chuẩn hóa hạ tầng số và tạo môi trường kinh doanh thông thoáng, minh bạch cho doanh nghiệp.
2. Thách thức đối với thương mại dịch vụ
- Áp lực cạnh tranh khốc liệt: Các tập đoàn tài chính, ngân hàng, bảo hiểm và công nghệ viễn thông từ EU có bề dày lịch sử, tiềm lực tài chính vượt trội, quản trị rủi ro chuyên nghiệp và công nghệ hiện đại, tạo sức ép cạnh tranh trực tiếp đối với các định chế tài chính và doanh nghiệp dịch vụ trong nước.
- Thách thức về an ninh dữ liệu và an toàn hệ thống: Việc mở rộng cung cấp dịch vụ tài chính và viễn thông qua biên giới gia tăng nguy cơ tấn công mạng, rò rỉ dữ liệu cá nhân, thất thoát dữ liệu tài chính quốc gia và đặt ra bài toán phức tạp về an ninh tiền tệ, an ninh mạng.
- Độ vênh pháp lý và năng lực thực thi: Một số quy định pháp luật trong nước về cung cấp dịch vụ qua biên giới (đặc biệt trong lĩnh vực viễn thông và chứng khoán) chậm được cụ thể hóa, gây khó khăn cho công tác giám sát quản lý nhà nước.
3. Hệ thống kiến nghị của tác giả
HỆ THỐNG KIẾN NGHỊ THỰC THI EVFTA
KIẾN NGHỊ VỚI NHÀ NƯỚC KIẾN NGHỊ VỚI DOANH NGHIỆP
- Kiến nghị đối với Nhà nước:
- Tiếp tục rà soát, nội luật hóa đầy đủ các cam kết, đặc biệt là các quy định chi tiết về cung cấp dịch vụ viễn thông vệ tinh qua biên giới trong các văn bản hướng dẫn Luật Viễn thông năm 2023.
- Xây dựng và hoàn thiện khung pháp lý thử nghiệm (regulatory sandbox) cho các sản phẩm, dịch vụ tài chính mới (Fintech) và dịch vụ viễn thông cơ bản trên Internet.
- Nâng cao năng lực giám sát an toàn tài chính, quản lý rủi ro hệ thống và tăng cường các tiêu chuẩn bảo mật dữ liệu, an ninh thông tin quốc gia.
- Kiến nghị đối với Doanh nghiệp:
- Chủ động tìm hiểu, nắm vững lộ trình và các điều kiện kỹ thuật trong Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam và EU tại EVFTA.
- Tăng cường tiềm lực vốn, đổi mới quy trình quản trị, áp dụng các chuẩn mực kế toán - kiểm toán quốc tế và đẩy mạnh chuyển đổi số trong hoạt động kinh doanh dịch vụ.
- Xây dựng chiến lược liên doanh, liên kết với các tập đoàn dịch vụ của EU để tiếp nhận chuyển giao công nghệ, dữ liệu và kỹ năng quản lý hiện đại.
Kết quả và đóng góp
- Hệ thống hóa toàn diện cơ sở dữ liệu cam kết: Khóa luận đã bóc tách, phân loại và lập biểu so sánh chi tiết mức độ mở cửa thị trường của 11 ngành (127 phân ngành) của Việt Nam và 15 ngành (153 phân ngành) của EU trong EVFTA so với cam kết GATS/WTO.
- Đánh giá chuẩn xác mức độ tương thích pháp lý: Khóa luận chỉ rõ bước tiến trong việc sửa đổi Nghị định số 46/2023/NĐ-CP (bãi bỏ quy định khống chế tỷ lệ 49% vốn FDI trong mua bảo hiểm qua biên giới) và nhận diện chính xác điểm chưa tương thích của Luật Viễn thông (sửa đổi) năm 2023 đối với ngoại lệ cung cấp dịch vụ viễn thông vệ tinh qua biên giới.
- Đóng góp học thuật: Khắc phục khoảng trống nghiên cứu của các công trình trước đây (vốn chủ yếu nghiên cứu định tính vĩ mô hoặc tập trung vào thương mại hàng hóa), cung cấp tài liệu nghiên cứu chuyên sâu về khía cạnh pháp lý của thương mại dịch vụ qua biên giới trong khuôn khổ một FTA thế hệ mới.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
- Hạn chế: Do giới hạn về dung lượng của một khóa luận tốt nghiệp, tác giả chỉ tập trung phân tích sâu hai phân ngành đại diện là dịch vụ tài chính và dịch vụ thông tin; chưa thể đi sâu chi tiết vào 9 ngành dịch vụ còn lại (dịch vụ kinh doanh, vận tải, môi trường, phân phối, du lịch, giáo dục, y tế, xây dựng, giải trí).
- Hướng nghiên cứu tiếp:
- Mở rộng phạm vi phân tích đối với các ngành dịch vụ vận tải biển, dịch vụ môi trường và logistics - những lĩnh vực EU có cam kết mở cửa rất sâu.
- Đánh giá thực chứng định lượng về tác động của các dòng vốn đầu tư dịch vụ từ EU vào Việt Nam sau giai đoạn 5 - 10 năm thực thi Hiệp định.
- Nghiên cứu cơ chế giải quyết tranh chấp phát sinh trong lĩnh vực thương mại dịch vụ số và luân chuyển dữ liệu xuyên biên giới.
Giá trị tham khảo
- Đối tượng tham khảo:
- Giảng viên, học viên và sinh viên chuyên ngành Luật Thương mại quốc tế, Luật Kinh tế, Kinh tế quốc tế và Quan hệ quốc tế.
- Chuyên viên pháp chế, cán bộ nghiên cứu tại các cơ quan quản lý nhà nước (Bộ Công Thương, Bộ Tài chính, Bộ Thông tin và Truyền thông, Ngân hàng Nhà nước).
- Đội ngũ quản lý, luật sư nội bộ và chuyên viên tư vấn chiến lược tại các định chế tài chính, doanh nghiệp bảo hiểm, công ty chứng khoán và doanh nghiệp viễn thông.
- Nội dung đáng tham khảo nhất: Hệ thống bảng đối chiếu cam kết EVFTA so với WTO (Chương 1) và phần rà soát, đánh giá tính tương thích của hệ thống văn bản pháp luật nội địa tại Chương 2.
Câu hỏi thường gặp
1. EVFTA áp dụng kỹ thuật đàm phán nào đối với tự do hóa thương mại dịch vụ và có gì khác biệt so với CPTPP?
EVFTA áp dụng kỹ thuật đàm phán "chọn - cho" (positive list) tương tự như trong WTO, nghĩa là các bên chỉ mở cửa những phân ngành dịch vụ được liệt kê cụ thể trong Biểu cam kết. Khác với CPTPP (vốn áp dụng danh mục "chọn - bỏ" kèm nguyên tắc "chỉ tiến không lùi" ratchet), EVFTA chỉ áp dụng nguyên tắc "giữ nguyên hiện trạng" (standstill), cho phép các bên duy trì mức mở cửa thực tế không thấp hơn mức đã cam kết tại thời điểm Hiệp định có hiệu lực.
2. Số lượng ngành và phân ngành dịch vụ mà Việt Nam và EU cam kết trong EVFTA thay đổi như thế nào so với WTO?
Trong EVFTA, Việt Nam cam kết mở cửa 11 ngành và 127 phân ngành dịch vụ (cao hơn mức 11 ngành và 110 phân ngành trong WTO). Phía EU đưa ra mức cam kết sâu rộng hơn với 15 ngành và 153 phân ngành dịch vụ (vượt trội so với 12 ngành và 122 phân ngành trong cam kết WTO của EU).
3. Pháp luật Việt Nam về dịch vụ bảo hiểm đã được điều chỉnh như thế nào để tương thích với cam kết trong EVFTA?
Trước đây, Nghị định số 73/2016/NĐ-CP giới hạn đối tượng mua bảo hiểm qua biên giới là doanh nghiệp FDI phải có trên 49% vốn điều lệ (gây vênh với EVFTA vốn không khống chế tỷ lệ sở hữu). Khi ban hành Nghị định số 46/2023/NĐ-CP hướng dẫn Luật Kinh doanh bảo hiểm năm 2022, Điều 85 đã bãi bỏ điều kiện 49%, mở rộng quyền mua dịch vụ bảo hiểm qua biên giới cho tất cả tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, qua đó tương thích hoàn toàn với EVFTA.
4. Nhà cung cấp dịch vụ viễn thông của EU muốn cung cấp dịch vụ viễn thông vệ tinh qua biên giới (Mode 1) vào Việt Nam cần đáp ứng điều kiện gì?
Theo nguyên tắc chung, nhà cung cấp EU phải có thỏa thuận thương mại với doanh nghiệp viễn thông Việt Nam đã được cấp phép cung cấp dịch vụ viễn thông quốc tế. Tuy nhiên, nếu cung cấp cho các nhóm khách hàng đặc thù đã được cấp phép sử dụng trạm vệ tinh mặt đất tại Việt Nam (như cơ quan chính phủ, cơ quan ngoại giao, doanh nghiệp hoạt động ngoài biển, công ty đa quốc gia, doanh nghiệp phần mềm và công nghệ cao), nhà cung cấp EU được phép cung cấp trực tiếp mà không bị ràng buộc bởi điều kiện thỏa thuận thương mại.
5. Tác động của EVFTA đến tăng trưởng GDP và xuất khẩu của Việt Nam được dự báo cụ thể ra sao?
Dẫn số liệu nghiên cứu của Bộ Kế hoạch và Đầu tư, khóa luận chỉ rõ EVFTA giúp GDP Việt Nam tăng thêm 2,18 - 3,25% trong 5 năm đầu, 4,57 - 5,30% trong 5 năm tiếp theo và 7,07 - 7,72% trong giai đoạn sau đó. Về xuất khẩu sang thị trường EU, mức tăng trưởng dự kiến đạt thêm 20% vào năm 2020, 42,7% vào năm 2025 và 44,37% vào năm 2030 so với kịch bản không có Hiệp định.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Trần Mạnh Hiển đã làm sáng tỏ một cách có hệ thống khung khổ pháp lý và thực tiễn cam kết tự do hóa thương mại dịch vụ trong EVFTA, đặc biệt trong hai ngành trọng điểm là dịch vụ tài chính và dịch vụ thông tin. Bằng phương pháp so sánh pháp luật và đối chiếu cam kết quốc tế, công trình đã chỉ ra những điểm tương thích cũng như những tồn tại, khoảng trống trong hệ thống pháp luật nội địa của Việt Nam. Các đánh giá về cơ hội, thách thức và hệ thống kiến nghị được đề xuất trong khóa luận cung cấp luận cứ khoa học hữu ích cho công tác hoàn thiện thể chế và nâng cao năng lực hội nhập kinh tế quốc tế của Việt Nam trong giai đoạn thực thi các FTA thế hệ mới.