Chuyên đề thực tập nâng cao hiệu quả huy động vốn tại ngân hàng nông nghiệp phát triển nông thôn chi nhánh tây hồ

Chuyên đề phân tích hiệu quả huy động vốn tại Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn chi nhánh Tây Hồ, cung cấp giải pháp tối ưu.

Trường đại học

Trường Đại Học Nông Nghiệp

Chuyên ngành

Quản Trị Kinh Doanh

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Chuyên Đề

2023

78
4
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

LỜI CẢM ƠN

DANH MỤC SƠ ĐỒ, BẢNG BIỂU

DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN VỀ VỐN VÀ HIỆU QUẢ HUY ĐỘNG VỐN CỦA NHTM

1.1. Tổng quan về Ngân hàng thương mại

1.2. Các nghiệp vụ cơ bản của NHTM

1.3. Hoạt động huy động vốn của NHTM

1.4. Khái niệm về vốn của NHTM

1.5. Cơ cấu vốn của NHTM

2. CHƯƠNG 2: THỰC TRẠNG VÀ HIỆU QUẢ HUY ĐỘNG VỐN CỦA NHNo&PTNT CHI NHÁNH TÂY ĐÔ

2.1. Những nét khái quát về NHNo&PTNT Chi nhánh Tây Đô

2.2. Kết quả kinh doanh của NHNo&PTNT Chi nhánh Tây Đô

2.3. Thực trạng hiệu quả huy động vốn của NHNo&PTNT Chi nhánh Tây Đô giai đoạn 201x

2.4. Thực trạng huy động vốn của NHNo&PTNT Chi nhánh Tây Đô

2.5. Tình hình sử dụng vốn

2.6. Hiệu suất sử dụng vốn

2.7. Hạn chế và nguyên nhân

3. CHƯƠNG 3: MỘT SỐ GIẢI PHÁP NHẰM NÂNG CAO HIỆU QUẢ HUY ĐỘNG VỐN TẠI NHNo&PTNT CHI NHÁNH TÂY ĐÔ

3.1. Định hướng phát triển hoạt động huy động vốn tại NHNo&PTNT Chi nhánh Tây Đô

3.2. Định hướng phát triển chung của NHNo&PTNT Chi nhánh Tây Đô

3.3. Một số giải pháp nhằm nâng cao hiệu quả huy động vốn tại NHNo&PTNT Chi nhánh Tây Đô

3.4. Kiến nghị đối với Ngân hàng Nhà nước

3.5. Kiến nghị đối với Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn

DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Toàn cảnh về hiệu quả huy động vốn tại Agribank Tây Đô

Hoạt động huy động vốn là nền tảng cho sự tồn tại và phát triển của bất kỳ ngân hàng thương mại nào. Đối với Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn chi nhánh Tây Đô (Agribank Tây Đô), công tác này không chỉ quyết định hiệu quả kinh doanh ngân hàng mà còn đóng vai trò then chốt trong việc cung ứng vốn cho nền kinh tế địa phương. Nâng cao hiệu quả huy động vốn tại ngân hàng nông nghiệp Tây Đô là một nhiệm vụ chiến lược, đòi hỏi sự am hiểu sâu sắc về cả cơ sở lý luận và bối cảnh thực tiễn. Hiệu quả huy động vốn được hiểu là mối tương quan giữa kết quả đạt được (quy mô, cơ cấu vốn) và chi phí bỏ ra, đồng thời đảm bảo sự ổn định và giảm thiểu rủi ro thanh khoản. Một nguồn vốn ngân hàng dồi dào, ổn định với chi phí hợp lý sẽ tạo tiền đề cho việc mở rộng tăng trưởng tín dụng và nâng cao năng lực cạnh tranh trên thị trường.

1.1. Cơ sở lý luận về cơ cấu nguồn vốn và vai trò của nó

Vốn của ngân hàng thương mại bao gồm vốn chủ sở hữu, vốn huy động và vốn đi vay. Trong đó, vốn huy động chiếm tỷ trọng lớn nhất và là nguồn lực chính cho hoạt động cho vay. Cơ cấu nguồn vốn được phân loại theo nhiều tiêu chí: theo kỳ hạn (không kỳ hạn, ngắn hạn, trung và dài hạn), theo thành phần kinh tế (huy động vốn từ dân cư, huy động vốn từ tổ chức kinh tế), và theo loại tiền (nội tệ, ngoại tệ). Mỗi loại nguồn vốn có đặc điểm, chi phí và mức độ ổn định khác nhau. Việc tối ưu hóa cơ cấu này giúp ngân hàng cân đối giữa chi phí và rủi ro, đảm bảo khả năng thanh toán và tối đa hóa lợi nhuận. Về bản chất, đây là nghiệp vụ "đi vay để cho vay", do đó, sự thành công của ngân hàng phụ thuộc trực tiếp vào khả năng thu hút các nguồn vốn nhàn rỗi trong xã hội.

1.2. Vị thế và đặc thù của Agribank chi nhánh Tây Đô

Agribank Tây Đô, một chi nhánh của Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam, hoạt động trên địa bàn có đặc thù kinh tế gắn liền với nông nghiệp và các doanh nghiệp vừa và nhỏ. Với mạng lưới và uy tín lâu năm, chi nhánh có lợi thế trong việc tiếp cận nguồn vốn từ khu vực dân cư. Tuy nhiên, bối cảnh kinh tế thay đổi và sự tham gia của nhiều ngân hàng thương mại cổ phần khác đã tạo ra một môi trường cạnh tranh huy động vốn ngày càng gay gắt. Do đó, việc hiểu rõ đặc thù thị trường và khách hàng mục tiêu là yếu tố tiên quyết để xây dựng các giải pháp huy động vốn phù hợp và hiệu quả, khẳng định vị thế chủ lực của ngân hàng trên địa bàn.

II. Phân tích thực trạng và thách thức huy động vốn Agribank

Để đề ra các giải pháp khả thi, việc phân tích sâu sắc thực trạng huy động vốn là bước đi không thể bỏ qua. Dựa trên số liệu giai đoạn 2014-2016 từ báo cáo của chi nhánh, có thể thấy công tác huy động vốn đã đạt được những kết quả nhất định nhưng cũng bộc lộ nhiều hạn chế và thách thức. Tổng nguồn vốn huy động có sự tăng trưởng ổn định, cho thấy nỗ lực của ban lãnh đạo và nhân viên. Tuy nhiên, khi đi sâu vào cơ cấu, có thể nhận thấy những điểm chưa tối ưu, đòi hỏi phải có sự điều chỉnh chiến lược kịp thời để đối mặt với những khó khăn cả khách quan lẫn chủ quan.

2.1. Áp lực từ cạnh tranh huy động vốn và yếu tố vĩ mô

Thách thức khách quan lớn nhất là môi trường cạnh tranh huy động vốn ngày càng khốc liệt. Sự xuất hiện của hàng loạt ngân hàng thương mại cổ phần với các chính sách linh hoạt, lãi suất huy động hấp dẫn đã tạo ra áp lực lớn. Bên cạnh đó, các kênh đầu tư khác như bất động sản, chứng khoán cũng thu hút một phần không nhỏ nguồn vốn nhàn rỗi trong xã hội. Các biến động kinh tế vĩ mô như lạm phát, thay đổi tỷ giá cũng tác động trực tiếp đến tâm lý người gửi tiền, khiến họ có xu hướng tìm đến các kênh trú ẩn an toàn hơn là gửi tiết kiệm. Theo tài liệu nghiên cứu, đây là những "nhân tố khách quan" mà ngân hàng buộc phải thích ứng.

2.2. Hạn chế về sản phẩm tiền gửi và chính sách khách hàng

Về mặt chủ quan, một trong những hạn chế được chỉ ra là danh mục sản phẩm tiền gửi còn mang nặng tính truyền thống, chưa có sự đột phá và khác biệt hóa so với đối thủ. Các hình thức huy động vốn chưa thực sự đa dạng để đáp ứng nhu cầu ngày càng phong phú của khách hàng. Công tác marketing, quảng bá hình ảnh và các chương trình khuyến mãi chưa được triển khai sâu rộng. Hơn nữa, chính sách khách hàng Agribank và hoạt động chăm sóc khách hàng ngân hàng đôi khi chưa đủ linh hoạt để giữ chân các khách hàng lớn và thu hút khách hàng tiềm năng, đặc biệt là nhóm khách hàng trẻ am hiểu công nghệ.

2.3. Dữ liệu thực trạng huy động vốn giai đoạn 2014 2016

Số liệu từ báo cáo cho thấy, trong giai đoạn 2014-2016, tổng vốn huy động của Agribank Tây Đô tăng trưởng đều, từ 254.529 triệu đồng (2014) lên 547.516 triệu đồng (2016). Nguồn vốn từ dân cư chiếm tỷ trọng chủ đạo (trên 70%), cho thấy uy tín của ngân hàng trong cộng đồng. Tuy nhiên, nguồn vốn huy động từ các tổ chức kinh tế chỉ chiếm tỷ trọng khiêm tốn (khoảng 20-27%) và nguồn ngoại tệ biến động không ổn định, chiếm tỷ lệ rất nhỏ. Điều này cho thấy cơ cấu nguồn vốn chưa cân đối, còn phụ thuộc nhiều vào một phân khúc khách hàng và một loại tiền tệ, tiềm ẩn rủi ro khi thị trường biến động.

III. Bí quyết đa dạng hóa sản phẩm tối ưu lãi suất huy động

Để giải quyết các thách thức đã nêu, việc đổi mới sản phẩm và chính sách giá là một trong những giải pháp huy động vốn cốt lõi. Thay vì cạnh tranh thuần túy về lãi suất, Agribank Tây Đô cần tạo ra giá trị khác biệt thông qua các sản phẩm được "may đo" theo nhu cầu của từng nhóm khách hàng. Việc xây dựng một chính sách lãi suất huy động thông minh, kết hợp với các sản phẩm độc đáo sẽ là chìa khóa để thu hút và giữ chân khách hàng, từ đó nâng cao hiệu quả huy động vốn tại ngân hàng nông nghiệp Tây Đô một cách bền vững. Cách tiếp cận này giúp ngân hàng thoát khỏi cuộc đua lãi suất tốn kém và xây dựng lợi thế cạnh tranh dài hạn.

3.1. Phát triển các sản phẩm tiền gửi mới và có mục tiêu

Cần đa dạng hóa các hình thức huy động vốn bằng cách phát triển các sản phẩm tiền gửi chuyên biệt. Ví dụ: sản phẩm tiết kiệm học đường cho các gia đình có con nhỏ, tiết kiệm an cư dành cho người có nhu cầu mua nhà, hoặc tiết kiệm hưu trí. Các sản phẩm này không chỉ đáp ứng mục đích tài chính cụ thể mà còn tạo sự gắn kết tình cảm với khách hàng. Bên cạnh đó, có thể triển khai các hình thức trả lãi linh hoạt (trả lãi trước, trả lãi định kỳ, lãi suất bậc thang theo số tiền gửi) và các sản phẩm có tiện ích đi kèm như bảo hiểm, ưu đãi dịch vụ... để tăng tính hấp dẫn. Việc này giúp ngân hàng thu hút được các nguồn vốn trung và dài hạn, cải thiện cơ cấu nguồn vốn.

3.2. Vận dụng chính sách lãi suất huy động linh hoạt cạnh tranh

Chính sách lãi suất huy động cần được vận dụng một cách linh hoạt thay vì cứng nhắc. Ngân hàng có thể áp dụng các mức lãi suất khác nhau cho các đối tượng khách hàng khác nhau, hoặc xây dựng các chương trình thưởng lãi suất cho khách hàng thân thiết, khách hàng gửi số tiền lớn hoặc tái tục sổ tiết kiệm. Việc theo dõi sát sao biến động lãi suất thị trường để có sự điều chỉnh kịp thời là rất quan trọng. Như đề tài đã đề xuất, việc thưởng thêm % lãi suất cho khách hàng duy trì tiền gửi lâu hơn kỳ hạn ban đầu là một sáng kiến hay, vừa khuyến khích khách hàng, vừa giúp ngân hàng ổn định nguồn vốn.

IV. Phương pháp nâng cao hiệu quả huy động vốn qua dịch vụ

Bên cạnh sản phẩm và giá cả, chất lượng dịch vụ và trải nghiệm khách hàng là yếu tố quyết định lòng trung thành. Trong môi trường cạnh tranh hiện nay, một dịch vụ chuyên nghiệp, tận tâm và ứng dụng công nghệ hiện đại sẽ là lợi thế khác biệt. Nâng cao hiệu quả huy động vốn không chỉ là thu hút tiền gửi, mà còn là xây dựng mối quan hệ bền chặt với khách hàng. Việc đầu tư vào con người, quy trình và công nghệ sẽ mang lại hiệu quả kép: vừa tăng cường huy động vốn, vừa thúc đẩy bán chéo các sản phẩm dịch vụ khác, góp phần tăng hiệu quả kinh doanh ngân hàng tổng thể.

4.1. Cải thiện chính sách khách hàng và chất lượng dịch vụ

Hoạt động chăm sóc khách hàng ngân hàng cần được chú trọng hơn. Cần xây dựng một chính sách khách hàng Agribank toàn diện, phân loại khách hàng (khách hàng VIP, khách hàng thân thiết) để có chế độ ưu đãi phù hợp. Nâng cao chất lượng phục vụ tại quầy giao dịch thông qua việc đào tạo đội ngũ nhân viên về kỹ năng giao tiếp, thái độ chuyên nghiệp và nghiệp vụ vững vàng. Cải thiện cơ sở vật chất, tạo không gian giao dịch hiện đại, thuận tiện. Tổ chức các hội nghị khách hàng, gửi quà tặng vào các dịp đặc biệt là những cách hiệu quả để thể hiện sự quan tâm và gia tăng sự gắn kết.

4.2. Đẩy mạnh marketing và ứng dụng dịch vụ ngân hàng số

Công tác marketing và truyền thông cần được tổ chức bài bản hơn. Ngân hàng nên tận dụng các kênh truyền thông địa phương và kỹ thuật số để quảng bá hình ảnh, sản phẩm mới và các chương trình khuyến mãi. Song song đó, việc đẩy mạnh ứng dụng dịch vụ ngân hàng số là xu thế tất yếu. Phát triển các tiện ích trên ứng dụng di động (Mobile Banking), Internet Banking, mở rộng mạng lưới ATM và POS không chỉ mang lại sự tiện lợi cho khách hàng mà còn giúp ngân hàng thu hút một lượng tiền gửi không kỳ hạn ổn định trên tài khoản thanh toán, với chi phí huy động thấp.

V. Đánh giá hiệu quả huy động vốn qua các chỉ tiêu tài chính

Việc triển khai các giải pháp cần đi đôi với công tác đo lường và đánh giá hiệu quả. Các chỉ tiêu tài chính là công cụ khách quan để phản ánh kết quả của hoạt động huy động vốn. Thông qua việc phân tích định kỳ các chỉ số này, ban lãnh đạo Agribank Tây Đô có thể nhận diện được những điểm đã làm tốt và những mặt cần cải thiện, từ đó đưa ra các quyết sách điều hành phù hợp. Đây là một phần quan trọng của công tác quản trị, đảm bảo các mục tiêu chiến lược được thực thi hiệu quả.

5.1. Phân tích cơ cấu nguồn vốn và chi phí huy động vốn

Chỉ tiêu quan trọng hàng đầu là tỷ lệ chi phí huy động vốn trên tổng vốn huy động. Theo báo cáo, chỉ số này tại Agribank Tây Đô đã cải thiện đáng kể, giảm từ 40,17% năm 2014 xuống còn 15,60% năm 2016, cho thấy công tác quản lý chi phí ngày càng hiệu quả. Bên cạnh đó, cần theo dõi chặt chẽ sự thay đổi trong cơ cấu nguồn vốn: tỷ trọng vốn trung và dài hạn có tăng không, tỷ lệ vốn huy động từ tổ chức kinh tế có được cải thiện không. Mục tiêu là một cơ cấu vốn cân đối, bền vững với chi phí hợp lý.

5.2. Đo lường hiệu suất sử dụng vốn và rủi ro thanh khoản

Chỉ tiêu hiệu suất sử dụng vốn (tổng dư nợ / tổng vốn huy động) phản ánh khả năng chuyển hóa vốn huy động thành hoạt động cho vay sinh lời. Theo số liệu, chỉ số này của chi nhánh ở mức cao (trên 149%), cho thấy nguồn vốn được tận dụng tốt. Tuy nhiên, nếu chỉ số này quá cao có thể dẫn đến rủi ro thanh khoản. Do đó, ngân hàng cần duy trì một tỷ lệ hợp lý, đảm bảo vừa tối ưu hóa lợi nhuận, vừa có đủ dự trữ để đáp ứng nhu cầu rút tiền của khách hàng, đặc biệt là các khoản tiền gửi không kỳ hạn. Quản trị tốt sự cân bằng này là thước đo quan trọng về hiệu quả hoạt động.

VI. Định hướng tương lai cho huy động vốn tại ngân hàng

Hoạt động huy động vốn tại ngân hàng luôn phải vận động và thay đổi để thích ứng với bối cảnh mới. Các giải pháp đề xuất cần được triển khai một cách đồng bộ và kiên trì. Tương lai của công tác huy động vốn không chỉ nằm ở sản phẩm hay lãi suất, mà còn ở việc xây dựng một hệ sinh thái dịch vụ toàn diện, lấy khách hàng làm trung tâm và công nghệ làm nền tảng. Đây là định hướng chiến lược giúp Agribank Tây Đô không chỉ nâng cao hiệu quả trước mắt mà còn phát triển bền vững trong dài hạn.

6.1. Kiến nghị chiến lược đối với ban lãnh đạo Agribank Tây Đô

Các kiến nghị chính bao gồm: (1) Thành lập bộ phận chuyên trách nghiên cứu thị trường và phát triển sản phẩm mới để luôn đi trước một bước. (2) Đầu tư mạnh mẽ hơn vào công nghệ và chuyển đổi số, đặc biệt là kênh Mobile Banking. (3) Xây dựng chương trình đào tạo liên tục cho đội ngũ nhân viên, tập trung vào kỹ năng bán hàng và chăm sóc khách hàng ngân hàng. (4) Tăng cường hợp tác với các tổ chức, doanh nghiệp địa phương để mở rộng kênh huy động vốn và cung cấp các dịch vụ trọn gói như trả lương qua tài khoản.

6.2. Xu hướng phát triển bền vững trong hoạt động ngân hàng

Nhìn xa hơn, xu hướng phát triển bền vững (ESG) đang ngày càng ảnh hưởng đến ngành tài chính. Trong tương lai, việc huy động vốn có thể gắn liền với các mục tiêu xã hội và môi trường. Agribank, với vai trò là ngân hàng nông nghiệp, có thể tiên phong phát hành các sản phẩm "tiết kiệm xanh" để tài trợ cho các dự án nông nghiệp sạch, nông nghiệp công nghệ cao. Điều này không chỉ tạo ra một kênh huy động vốn mới mà còn nâng cao mạnh mẽ hình ảnh và uy tín của ngân hàng trong cộng đồng, phù hợp với xu thế phát triển chung của thế giới.

10/07/2025
Chuyên đề thực tập nâng cao hiệu quả huy động vốn tại ngân hàng nông nghiệp phát triển nông thôn chi nhánh tây hồ

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 TONG QUAN VE VON VÀ HIỆU QUÁ HUY ĐỘNG VON CUA NHTM 1. Tổng quan về Ngân hang thương mại 1. Khái niệm về NHTM Trong một nền kinh tế hàng hóa, tại một thời điểm nhất định luôn tổn tại một thực tế là có những người tạm thời đang có một số tiền nhàn rỗi, trong khi đó có những người đang rất cần khối lượng tiền như vậy (để đáp ứng nhu cầu tiêu dùng hay những cuộc đầu tư có hiệu quả) và họ có thể trả một khoản chỉ phí để có quyền sử dụng số tiền này. Theo quy luật cung - cầu, họ sẽ gặp nhau và khi đó tất cả (người cho vay, người đi vay, và cả xã hội) đều có lợi, sản xuất lưu thông được phát triển và đời sống được cải thiện.

Cách thức gặp nhau rất đa dạng, và theo đà phát triên NHTM ra đời như một tất yêu và là một cách thức quan trọng, phô biến nhất. Thông qua các ngân hàng, những người có tiền có thể dễ dàng có được một khoản lợi tức còn người cần tiền có thể có được số tiền cần thiết với mức chỉ phí hợp lý.Có thể nói các ngân hàng nói riêng và hệ thống tài chính ngân hàng nói chung đang ngày càng chiếm một vị trí quan trọng và vô cùng nhạy cảm trong nền kinh tế, liên quan tới hoạt động của đời sống kinh tế xã hội. Theo Luật Các Tổ chức Tín dụng mới nhất số 47/2010/QH12 của Quốc Hội xác định: “Ngdn hàng thương mai là tổ chức kinh doanh tiên tệ mà hoạt động chủ yếu và thường xuyên là nhận tiền gửi từ khách hàng với trách nhiệm hoàn trả và sử dụng số tiền đó để cho vay, thực hiện nghiệp vụ chiết khẩu và làm phương tiện thanh toán”. Các nghiệp vụ cơ bản của NHTM Khi nền kinh tế phát triển hơn, các hoạt động kinh tế ngày càng đa dạng và phức tạp.

Do đó các nhu cầu giao dịch tài chính ngày càng phong phú, để đáp ứng điều này, các dịch vụ ngân hàng xuất hiện ngày càng nhiều và ngày càng hoàn thiện hơn. SVTH: Nguyễn Thu Thảo 3 Lớp: Ngân hang CLC 55 Chuyên dé thực tập GVHD: PGS.TS Nguyễn Hữu Tài Sau đây là các nghiệp vu cơ bản của ngân hàng thương mai: - Huy động vốn, lợi nhuận của các khoản tín dụng giúp ngân hàng tồn tại và phát triển, do đó các ngân hàng luôn tìm các mở rộng quy mô cho vay trong những điều kiện nhất định. Tuy vậy, vốn để cho vay thuộc sở hữu của ngân hàng không nhiều, nên ngân hàng phải huy động vốn để đáp ứng nhu cầu vay của khách hàng. Nguồn vốn huy động của ngân hàng rất đa dạng, có thể là tiền gửi, tiền vay hoặc các quỹ.Nghiệp vụ này huy động những khoản von nhàn rỗi trong nền kinh tế dé chuyên đến cho những đối tượng vay vốn dé sản xuất kinh doanh, tạo thu nhập cho người gửi tiền, thúc đây lưu thông tiền A te.

- Cho vay, tai trợ dự án. Trong cho vay bao gồm, thứ nhất là cho vay thương mại, ban đầu các ngân hàng chiết khấu thương phiếu mà thực tế là cho vay đối với người bán và sau đó chuyển sang cho vay với người mua, giúp họ có vốn để mua hàng hoá dự trữ nhằm mở rộng sản xuất kinh doanh. Thứ hai là cho vay tiêu dùng, sự gia tăng thu nhập của người tiêu dùng và sự cạnh tranh trong cho vay đã buộc các ngân hàng hướng tới người tiêu dùng như khách hàng tiềm năng. Hiện nay ở Việt Nam, tín dụng tiêu dùng có những điều kiện thuận lợi để phát triển và tăng trưởng.

Bên cạnh các hình thức cho vay truyền thống, các ngân hàng ngày càng trở nên năng động trong việc tài trợ cho xây dựng nhà máy mới đặc biệt là trong các ngành công nghệ cao. Mặc dù rủi ro trong loại hình tín dụng này cao nhưng lãi thu được lớn nên vẫn hấp dẫn các ngân hàng tham gia. - Cung cấp các tài khoản giao dịch và thực hiện thanh toán. Khi các doanh nhân gửi tiền vào ngân hàng, ngân hàng không chỉ bảo quản tiền mà còn thực hiện các lệnh chỉ trả cho khách hàng của người gửi tiền.

Thanh toán qua ngân hàng mở dau cho thanh toán không dùng tiền mặt, tức là người gửi tiền chỉ cần viết giấy chi trả cho khách và khách mang giấy đến ngân hàng sẽ nhận được tiền. Các tiện ích của thanh toán không dùng tiền mặt đã góp phần rút ngắn thời gian và nâng cao thu nhập cho các doanh nhân. Khi các ngân hàng mở thêm chi nhánh, mở rộng phạm vi hoạt động, cung cấp thêm nhiều tiện ích sẽ thu hút các doanh nhân gửi tiền để nhờ ngân hàng thanh toán hộ. Như vậy tài khoản tiền gửi được phát triển, cho SE AREAS OT LRAT VE TETIC 20x222/204)42201£4070.VA/NHCG RI NE ARAN ABI aN A PUNE I SCRA SEED TRG BOAO NON SSIES EAS RGA ERI ODA LRT SVTH: Nguyễn Thu Thao 4 Lớp: Ngân hang CLC 55 Chuyên đề thực tập GVHD: PGS.TS Nguyễn Hữu Tai phép người gửi tiền thực hiện chi trả cũng như nhận tiền một cách nhanh chóng, tiết kiệm chi phí.

Cùng với sự phát triển của công nghệ thông tin, nhiều hình thức thanh toán được phát triển như: Uỷ nhiệm chi, nhờ thu, L/C, thanh toán bằng điện, thẻ. - Cung cấp dịch vụ môi giới và đầu tư chứng khoán. Các ngân hàng phan đấu ngày càng cung cấp nhiều các dịch vụ tài chính nhằm thoả mãn mọi nhu cầu của khách hàng. Do đó, hiện nay các ngân hàng đã thành lập công ty chứng khoán hoặc công ty môi giới chứng khoán nhằm cung cấp cho khách hàng những dịch vụ môi giới chứng khoán, các cơ hội mua cổ phiếu, trái phiêu.

- Cho thuê thiết bị trung và dài hạn. Nhằm để bán được các thiết bị, đặc biệt các thiết bị có giá trị lớn, nhiều hãng sản xuất và thương mại đã cho thuê các thiết bị, cuối hợp đồng thuê khách có thể mua lại (do vậy còn gọi là hợp đồng thuê mua). Dé cạnh tranh, các ngân hàng tích cực mua các máy móc thiết bị sau đó cho khách hàng thuê thông qua hợp đồng thuê mua. Hợp đồng này thường thoả mãn yêu cầu là khách hàng phải trả tới hơn 2/3 giá trị của tài sản cho thuê.

Hình thức cho thuê này cũng có nhiều điểm giống như cho vay và được xếp vào tín dụng trung và dài hạn. - Kinh doanh ngoại tệ. Theo đó, ngân hàng đứng ra mua bán một loại tiền này lay một loại tiền khác và hưởng phi dịch vụ. Việc mua bán ngoại tệ yêu cầu phải có trình độ chuyên môn cao, do mức độ rủi ro rất cao.

Do vậy, mua bán ngoại tệ thường chỉ do các ngân hàng lớn thực hiện. - Bảo quản vật có giá. Ngân hàng thực hiện việc lưu trữ vàng và các vật có giá khác cho khách hàng trong kho bảo quản và trao cho khách hàng giấy biên nhận. Do khả năng chỉ trả bất kỳ lúc nào của giấy biên nhận nên chúng được sử dụng như tiền để thanh toán nợ trong phạm vi ảnh hưởng của ngân hàng phát hành.

Hiện nay khách hàng phải trả phí bảo quản. - Bảo lãnh, do khả năng thanh toán của ngân hàng cho một khách hàng là lớn và do ngân hàng nắm giữ tiền gửi của khách hàng nên ngân hàng có uy tín cao trong việc bảo lãnh cho khách hàng. Để thu hút và tạo mối liên hệ mật thiết với khách hàng, ngân hàng thường bảo lãnh cho khách hàng của mình mua chịu hàng hoá và trang thiết bị, phát hành chứng ee SVTH: Nguyên Thu Thảo 5 Lớp: Ngân hang CLC 55 Chuyên đề thực tập GVHD: PGS.TS Nguyễn Hữu Tùi khoán, vay vốn của tổ chức tín dụng khác, dự thầu, xuất nhập khâu.trong những năm gần đây nghiệp vụ bảo lãnh ngày càng đa dạng và phát triển mạnh. - Cung cấp dịch vụ uỷ thác và tư vấn.

Các ngân hàng có rất nhiều chuyên gia về quản lý tài chính, do đó nhiều khách hàng đã nhờ ngân hàng quản lý tài sản và quản lý hoạt động tài chính hộ. Dịch vụ uỷ thác phát triển cả uỷ thác vay hộ, uỷ thác cho vay hộ, uỷ thác phát hành, uỷ thác đầu tư .với nhiều khách hàng ngân hang còn là chuyên gia tư van tài chính. Ngân hàng sẵn sàng tư vấn về đầu tư, về quản lý tài chình, về thành lập, mua bán và sát nhập doanh nghiệp. - Cung cấp các dịch vụ đại lý.

Các ngân hàng không thê thiết lập văn phòng đại diện, chi nhánh ở khắp nơi. Do đó, nhiều ngân hàng lớn đã cung cấp dịch vụ ngân hàng đại lý cho các ngân hàng như: thanh toán hộ, phát hành hộ các chứng chỉ tiền gửi, làm ngân hàng đầu mối trong đồng tài trợ. - Tài trợ các hoạt động của chính phủ. Với khả năng huy động và cho vay với khối lượng lớn, ngân hàng đã trở thành trọng tâm chú ý của các chính phủ.

Các chính phủ thường phải chỉ tiêu nhiều và gấp, trong khi thu không đủ, nên đều muốn tiếp cận với các khoản cho vay của các ngân hàng. Hiện nay, chính phủ đều giành quyền cấp phép hoạt động kiểm soát ngân hàng, do vậy các ngân hàng được cấp phép thành lập với điều kiện là phải tài trợ và thực hiện một mức độ nào đó các chính sách của chính phủ. - Quản lý ngân quỹ. Nhiều cá nhân và doanh nghiệp mở tài khoản và gửi tiền ở ngân hàng.

Các ngân hàng, bên cạnh mối quan hệ chặt chẽ với khách hàng, cùng kinh nghiệm quản lý ngân quỹ và thu ngân đã cung cấp cho khách hàng dịch vụ quản lý ngân quỹ. Theo đó, ngân hàng quản lý việc thu chi cho khách hàng và đầu tư vào các nghiệp vụ tài chính ngắn hạn thu lợi cho đến khi khách hàng cần tiền để thanh toán. Hoạt động huy động vốn của NHTM 1. Khái niệm về vốn của NHTM Vốn của NHTM là toàn bộ các giá trị tiền tệ mà NH huy động và tạo lập SVTH: Nguyễn Thu Thảo 6 Lớp: Ngân hang CLC 55 Chuyên đề thực tập GVHD: PGS.TS Nguyễn Hữu Tài để đầu tư cho vay và đáp ứng các nhu cầu khác cho hoạt động kinh doanh của NH.

Thực chất nguồn vốn của các NHTM là 1 bộ phận thu nhập quốc dân tạm thời, nhàn rỗi trong quá trình sản xuất, phân phối tiêu dùng mà khách hàng gửi vào NH với các mục đích khác nhau.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ