Luận văn: Nghiên cứu chữ ký đặc biệt trong bỏ phiếu điện tử

Luận văn thạc sĩ: Nghiên cứu chữ ký đặc biệt trong bỏ phiếu điện tử 04. Tìm hiểu các giải pháp bảo mật và an toàn cho hệ thống bỏ phiếu.

Chuyên ngành

Công Nghệ Thông Tin

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn Thạc Sĩ

2014

75
2
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

LỜI MỞ ĐẦU

1. CHƯƠNG 1: MỘT SỐ KHÁI NIỆM CƠ BẢN

1.1. CÁC KHÁI NIỆM CƠ SỞ

1.1.1. Một số khái niệm trong số học

1.1.1.1. Số nguyên tố
1.1.1.2. Nguyên tố cùng nhau
1.1.1.3. Đồng dƣ Mô-đun (Modulo)
1.1.1.4. Ƣớc số - Bội số

1.1.2. Một số khái niệm trong đại số

1.1.2.1. Cấu trúc nhóm
1.1.2.2. Nhóm hữu hạn
1.1.2.3. Nhóm chu kỳ (Cyclic )

1.1.3. Khái niệm mã hóa dữ liệu

1.1.4. Phân loại hệ mã hóa

1.1.4.1. Hệ mã hóa khóa đối xứng
1.1.4.2. Hệ mã hóa khóa công khai

1.1.5. Một số hệ mã hóa cụ thể

1.1.6. Khái niệm chữ ký số

1.1.7. Phân loại chữ ký số

1.1.7.1. Phân loại chữ ký theo đặc trƣng kiểm tra chữ ký
1.1.7.2. Phân loại chữ ký theo mức an toàn
1.1.7.3. Phân loại chữ ký theo ứng dụng đặc trƣng

1.1.8. So sánh chữ ký thông thƣờng và chữ ký số

1.1.9. Tạo đại diện tài liệu và hàm băm

1.1.10. Một số vấn đề với chữ ký số

1.1.11. Cách giải quyết các vấn đề trên

1.1.12. Tổng quan về hàm băm

2. MỘT SỐ LOẠI CHỮ KÝ ĐẶC BIỆT

2.1. CHỮ KÝ MÙ RSA

2.1.1. Khái niệm chữ ký mù

2.1.2. Sơ đồ chữ ký mù RSA

2.2. Khái niệm về chữ ký nhóm(Groups Signature)

2.2.1. Những đặc điểm của chữ ký nhóm

2.2.2. Hiệu quả của chữ kýnhóm

2.2.3. Việc đảm bảo an ninh đối với chữ ký nhóm

2.2.4. Sơ đồ chữ ký nhóm thứ nhất

2.2.5. Sơ đồ chữ ký nhóm thứ hai

2.2.6. Sơ đồ chữ ký nhóm thứ ba

3. ỨNG DỤNG MỘT SỐ LOẠI CHỮ KÝ ĐẶC BIỆT TRONG HỆ THỐNG BỎ PHIẾU TỪ XA

3.1. VẤN ĐỀ BỎ PHIẾU TỪ XA

3.1.1. Khái niệm bỏ phiếu từ xa

3.1.2. Tổ chức bỏ phiếu từ xa

3.1.3. Chuẩn bị hệ thống bỏ phiếu

3.1.4. Quy trình bỏ phiếu từ xa

3.2. BÀI TOÁN VỀ AN TOÀN THÔNG TIN TRONG BỎ PHIẾU TỪ XA

3.2.1. Giai đoạn Đăng ký bỏ phiếu

3.2.2. Giai đoạn bỏ phiếu

3.2.3. Giại đoạn kiểm phiếu

3.3. PHƢƠNG PHÁP GIẢI QUYẾT CÁC BÀI TOÁN VỀ THÔNG TIN TRONG BỎ PHIẾU TỪ XA

3.3.1. Bài toán trong Giai đoạn đăng ký bỏ phiếu

3.3.2. Bài toán trong giai đoạn bỏ phiếu

3.3.3. Bài toán trong Giai đoạn Kiểm phiếu

3.3.4. Bài toán trong kiểm tra phiếu của ngƣời XMTT

3.3.5. Kỹ thuật trộn các lá phiếu (mixing the votes)

4. THỬ NGHIỆM CHƢƠNG TRÌNH KÝ MÙ RSA

4.1. BÀI TOÁN LẬP TRÌNH

4.2. CẤU HÌNH HỆ THỐNG

4.3. MÔ TẢ HOẠT ĐỘNG

4.3.1. Chức năng ký mù lên một số

4.3.2. Chức năng ký mù lên một văn bản

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Bỏ Phiếu Điện Tử và Chữ Ký Đặc Biệt

Luận văn này tập trung vào việc tìm hiểu và nghiên cứu các loại chữ ký điện tử đặc biệt, đặc biệt là chữ ký mùchữ ký nhóm, và ứng dụng tiềm năng của chúng trong lĩnh vực bỏ phiếu điện tử. Bỏ phiếu điện tử, mặc dù mang lại nhiều lợi ích như tiện lợi, tiết kiệm chi phí và tăng cường khả năng tiếp cận, cũng đặt ra những thách thức đáng kể về an ninh thông tintính riêng tư của cử tri. Các hệ thống bỏ phiếu điện tử phải đảm bảo tính bí mật, tính toàn vẹntính xác thực của lá phiếu, đồng thời ngăn chặn các hành vi gian lận như bỏ phiếu nhiều lần hoặc mua bán phiếu bầu. Để giải quyết những thách thức này, luận văn này xem xét việc sử dụng các chữ ký điện tử đặc biệt như một giải pháp tiềm năng. Chữ ký mù cho phép cử tri bỏ phiếu một cách nặc danh, trong khi chữ ký nhóm cho phép một nhóm cử tri ký tên vào một lá phiếu mà không tiết lộ danh tính của từng cá nhân. Nghiên cứu này cũng xem xét các vấn đề an ninh tiềm ẩn và các biện pháp bảo mật bổ sung cần thiết để đảm bảo tính toàn vẹn và bảo mật của hệ thống bỏ phiếu điện tử. Luận văn sử dụng các phương pháp nghiên cứu lý thuyết và thực nghiệm để đánh giá hiệu quả và tính khả thi của các giải pháp đề xuất. Các kết quả nghiên cứu cho thấy rằng việc sử dụng chữ ký mù RSAchữ ký nhóm có thể cải thiện đáng kể tính bảo mật và quyền riêng tư của các hệ thống bỏ phiếu điện tử, đồng thời giảm thiểu rủi ro gian lận và thao túng. Tuy nhiên, cũng cần lưu ý rằng việc triển khai các giải pháp này đòi hỏi sự cẩn trọng và các biện pháp bảo mật bổ sung để đảm bảo tính toàn vẹn và bảo mật của hệ thống.

1.1. Định Nghĩa và Ưu Điểm của Bỏ Phiếu Điện Tử Từ Xa

Bỏ phiếu từ xa, hay bỏ phiếu điện tử, là quá trình bỏ phiếu thông qua các phương tiện điện tử như máy tính cá nhân hoặc điện thoại di động, thay vì phương pháp truyền thống tại các điểm bỏ phiếu. Bỏ phiếu điện tử mang lại nhiều ưu điểm đáng kể. Đầu tiên, nó tăng cường tính tiện lợi cho cử tri, cho phép họ tham gia vào quá trình bầu cử từ bất kỳ đâu có kết nối internet. Thứ hai, nó giảm thiểu chi phí liên quan đến việc in ấn, phân phối và thu thập phiếu bầu. Thứ ba, nó có thể cải thiện tỷ lệ cử tri đi bầu bằng cách tạo điều kiện thuận lợi hơn cho những người không thể đến các điểm bỏ phiếu truyền thống. Tuy nhiên, để đảm bảo tính hợp lệ và tin cậy của bỏ phiếu điện tử, cần giải quyết triệt để các thách thức bảo mật và riêng tư.

1.2. Thách Thức An Ninh và Quyền Riêng Tư trong Bỏ Phiếu Điện Tử

Mặc dù mang lại nhiều lợi ích, bỏ phiếu điện tử cũng đặt ra những thách thức đáng kể về an ninh và quyền riêng tư. Một trong những thách thức lớn nhất là đảm bảo tính bí mật của lá phiếu, tức là ngăn chặn bất kỳ ai, kể cả người tổ chức bầu cử, có thể biết được ai đã bỏ phiếu cho ai. Ngoài ra, cần đảm bảo tính toàn vẹn của lá phiếu, tức là ngăn chặn việc sửa đổi hoặc giả mạo phiếu bầu. Thêm vào đó, cần xác minh tính hợp lệ của cử tri để ngăn chặn việc bỏ phiếu nhiều lần hoặc giả mạo danh tính. Cuối cùng, cần bảo vệ quyền riêng tư của cử tri bằng cách đảm bảo rằng thông tin cá nhân của họ không bị thu thập hoặc sử dụng sai mục đích. Để đối phó với những thách thức này, cần áp dụng các giải pháp bảo mật mạnh mẽ và các biện pháp bảo vệ quyền riêng tư thích hợp.

II. Chữ Ký Mù RSA Cách Bảo Vệ Nặc Danh Cho Bỏ Phiếu

Chữ ký mù, được giới thiệu bởi David Chaum, là một loại chữ ký số đặc biệt cho phép người ký ký vào một thông điệp mà không biết nội dung của nó. Trong bối cảnh bỏ phiếu điện tử, chữ ký mù có thể được sử dụng để đảm bảo tính nặc danh của cử tri. Quy trình hoạt động như sau: cử tri làm mù lá phiếu của mình bằng một thuật toán đặc biệt trước khi gửi nó cho cơ quan bầu cử để ký. Cơ quan bầu cử ký vào lá phiếu mù mà không biết nội dung thực tế của nó. Sau khi nhận được chữ ký, cử tri có thể loại bỏ lớp mù để tiết lộ lá phiếu đã được ký, nhưng vẫn giữ được tính nặc danh. Chữ ký mù RSA là một trong những triển khai phổ biến nhất của chữ ký mù, dựa trên thuật toán RSA nổi tiếng. Nó cung cấp một mức độ bảo mật cao và đã được chứng minh là hiệu quả trong nhiều ứng dụng, bao gồm cả bỏ phiếu điện tử. Theo Lại Thị Kim Chinh (2014), chữ ký mù rất quan trọng trong các ứng dụng đòi hỏi sự nặc danh, như bỏ phiếu điện tử. Luận văn này sẽ đi sâu vào sơ đồ chữ ký mù RSA, phân tích các đặc tính bảo mật của nó và đánh giá tính khả thi của nó trong bối cảnh bỏ phiếu điện tử.

2.1. Giải Thích Chi Tiết Sơ Đồ Chữ Ký Mù RSA trong Bỏ Phiếu

Sơ đồ chữ ký mù RSA hoạt động dựa trên nguyên tắc của thuật toán RSA. Cử tri bắt đầu bằng cách tạo một cặp khóa RSA, bao gồm khóa công khai và khóa riêng tư. Sau đó, họ sử dụng khóa công khai của cơ quan bầu cử để mã hóa lá phiếu của mình, làm cho nó không thể đọc được đối với bất kỳ ai khác ngoài cơ quan bầu cử. Tiếp theo, cử tri làm mù lá phiếu đã mã hóa bằng một yếu tố mù, một số ngẫu nhiên được sử dụng để che giấu nội dung của lá phiếu. Lá phiếu mù sau đó được gửi cho cơ quan bầu cử để ký. Cơ quan bầu cử ký vào lá phiếu mù bằng khóa riêng tư của mình, mà không biết nội dung thực tế của lá phiếu. Sau khi nhận được chữ ký, cử tri loại bỏ yếu tố mù để tiết lộ lá phiếu đã được ký. Chữ ký này có thể được sử dụng để chứng minh rằng lá phiếu đã được ký bởi cơ quan bầu cử, nhưng vẫn giữ được tính nặc danh của cử tri.

2.2. Ưu Điểm và Hạn Chế của Chữ Ký Mù RSA cho Bầu Cử Nặc Danh

Chữ ký mù RSA mang lại nhiều ưu điểm cho bỏ phiếu điện tử. Thứ nhất, nó đảm bảo tính nặc danh của cử tri, vì cơ quan bầu cử không biết nội dung thực tế của lá phiếu mà họ đang ký. Thứ hai, nó cung cấp một mức độ bảo mật cao, vì thuật toán RSA đã được chứng minh là rất khó để phá vỡ. Thứ ba, nó tương đối dễ triển khai và có thể được tích hợp vào các hệ thống bỏ phiếu điện tử hiện có. Tuy nhiên, chữ ký mù RSA cũng có một số hạn chế. Thứ nhất, nó có thể tốn kém về mặt tính toán, đặc biệt đối với các lá phiếu lớn. Thứ hai, nó có thể dễ bị tấn công, chẳng hạn như tấn công từ chối dịch vụ. Do đó, cần áp dụng các biện pháp bảo mật bổ sung để đảm bảo tính toàn vẹn và bảo mật của hệ thống.

III. Chữ Ký Nhóm Giải Pháp Cho Bỏ Phiếu Ủy Quyền An Toàn

Chữ ký nhóm là một loại chữ ký số cho phép một thành viên của một nhóm ký tên vào một thông điệp thay mặt cho toàn bộ nhóm, mà không tiết lộ danh tính của người ký thực tế. Điều này có thể hữu ích trong các tình huống bỏ phiếu mà một nhóm người cần đưa ra quyết định chung, nhưng không muốn tiết lộ ai đã bỏ phiếu cho gì. Chữ ký nhóm có thể được sử dụng trong bỏ phiếu ủy quyền, nơi một người được ủy quyền bỏ phiếu thay mặt cho người khác. Tuy nhiên, cần đảm bảo rằng quá trình ủy quyền là an toàn và không bị lạm dụng. Theo David Chaum và Van Heyst (1991), chỉ thành viên trong nhóm mới được phép ký vào thông báo, và người nhận có thể kiểm tra chữ ký có đúng hay không, nhưng không biết ai trong nhóm đã ký. Luận văn này sẽ xem xét các sơ đồ chữ ký nhóm khác nhau, phân tích các đặc tính bảo mật của chúng và đánh giá tính khả thi của chúng trong bối cảnh bỏ phiếu ủy quyền.

3.1. Các Loại Sơ Đồ Chữ Ký Nhóm và Tính Ứng Dụng Trong Bầu Cử

Có nhiều sơ đồ chữ ký nhóm khác nhau, mỗi sơ đồ có các đặc tính bảo mật và hiệu suất riêng. Một số sơ đồ phổ biến bao gồm sơ đồ Chaum-van Heyst, sơ đồ Ateniese và sơ đồ Boneh-Lynn-Shacham. Sơ đồ Chaum-van Heyst là một trong những sơ đồ chữ ký nhóm đầu tiên, dựa trên thuật toán RSA. Sơ đồ Ateniese cải thiện hiệu suất của sơ đồ Chaum-van Heyst bằng cách sử dụng các kỹ thuật tiền xử lý. Sơ đồ Boneh-Lynn-Shacham cung cấp một mức độ bảo mật cao hơn bằng cách sử dụng các đường cong elliptic. Việc lựa chọn sơ đồ chữ ký nhóm phù hợp phụ thuộc vào các yêu cầu cụ thể của ứng dụng. Trong bối cảnh bỏ phiếu, cần xem xét các yếu tố như hiệu suất, bảo mậtkhả năng mở rộng.

3.2. Vấn Đề An Ninh Cần Lưu Ý Với Chữ Ký Nhóm Trong Bầu Cử

Khi sử dụng chữ ký nhóm trong bỏ phiếu, cần lưu ý một số vấn đề an ninh quan trọng. Thứ nhất, cần đảm bảo rằng chỉ các thành viên được ủy quyền mới có thể tham gia vào nhóm. Thứ hai, cần ngăn chặn việc thành viên nhóm tiết lộ khóa riêng tư của họ cho người khác. Thứ ba, cần ngăn chặn việc thành viên nhóm tạo ra các chữ ký giả mạo. Thứ tư, cần đảm bảo rằng các chữ ký nhóm không thể bị sử dụng lại cho các mục đích khác. Để giải quyết những vấn đề này, cần áp dụng các biện pháp bảo mật mạnh mẽ, chẳng hạn như xác thực đa yếu tố, kiểm soát truy cập nghiêm ngặtgiám sát liên tục.

IV. Ứng Dụng Chữ Ký Đặc Biệt Giải Quyết Vấn Đề Bỏ Phiếu Từ Xa

Luận văn đi sâu vào các bài toán về an toàn thông tin trong từng giai đoạn của quy trình bỏ phiếu từ xa. Ở giai đoạn đăng ký, cần bảo vệ hồ sơ cử tri, xác minh tính hợp lệ, đảm bảo ẩn danh lá phiếu, và ngăn chặn đăng ký nhiều lần. Giai đoạn bỏ phiếu tập trung vào bảo mật và toàn vẹn nội dung lá phiếu. Giai đoạn kiểm phiếu đối mặt với nguy cơ thông gian và mua bán phiếu. Các giải pháp như mã hóa, chữ ký số, chữ ký mù, và chứng minh không tiết lộ thông tin được đề xuất để giải quyết từng bài toán cụ thể. Đặc biệt, kỹ thuật trộn phiếumã hóa đồng cấu đóng vai trò quan trọng trong việc bảo vệ tính riêng tư và toàn vẹn của dữ liệu bầu cử. Các biện pháp này giúp đảm bảo quy trình bỏ phiếu từ xa diễn ra một cách minh bạch và công bằng.

4.1. Giai Đoạn Đăng Ký Bảo Vệ Thông Tin và Chống Gian Lận

Trong giai đoạn đăng ký, việc bảo vệ hồ sơ của cử tri là ưu tiên hàng đầu. Mã hóachữ ký số được sử dụng để đảm bảo tính toàn vẹn và xác thực của thông tin cá nhân. Ban bầu cử sử dụng các phương pháp giải mã và kiểm tra chữ ký số để xác minh tư cách bầu cử của mỗi cử tri. Để ẩn danh lá phiếu, các kỹ thuật như chữ ký mù được áp dụng, ngăn chặn việc theo dõi lá phiếu. Hệ thống cũng cần được thiết kế để ngăn chặn một cử tri đăng ký bỏ phiếu nhiều lần, đảm bảo mỗi người chỉ được bỏ một phiếu duy nhất.

4.2. Giai Đoạn Bỏ Phiếu và Kiểm Phiếu Bảo Mật và Toàn Vẹn Dữ Liệu

Trong giai đoạn bỏ phiếu, việc bảo mật nội dung lá phiếu là rất quan trọng. Các phương pháp mã hóa mạnh mẽ được sử dụng để đảm bảo rằng chỉ những người được ủy quyền mới có thể xem nội dung. Để bảo toàn nội dung lá phiếu, các kỹ thuật như chữ ký sốbăm được áp dụng để phát hiện bất kỳ thay đổi trái phép nào. Trong giai đoạn kiểm phiếu, các biện pháp bảo mật bổ sung được thực hiện để ngăn chặn thành viên ban kiểm phiếu thông gian hoặc mua bán phiếu. Các kỹ thuật như chia sẻ bí mậtmã hóa đồng cấu giúp đảm bảo tính minh bạch và công bằng của quá trình kiểm phiếu.

V. Thử Nghiệm và Đánh Giá Chương Trình Ký Mù RSA Cho Bầu Cử

Luận văn trình bày kết quả thử nghiệm chương trình ký mù RSA được thiết kế để ký số lên một số và lên một văn bản ngắn. Các thử nghiệm này nhằm mục đích đánh giá tính khả thi và hiệu quả của việc sử dụng chữ ký mù RSA trong bối cảnh bỏ phiếu điện tử. Cấu hình hệ thống và mô tả hoạt động của chương trình được trình bày chi tiết, bao gồm các chức năng ký mù lên một số và ký mù lên một văn bản. Các kết quả thử nghiệm cho thấy rằng chương trình ký mù RSA có thể hoạt động hiệu quả và cung cấp một mức độ bảo mật cao cho các giao dịch bỏ phiếu điện tử. Tuy nhiên, cũng cần lưu ý rằng hiệu suất của chương trình có thể bị ảnh hưởng bởi kích thước của các khóa RSA và độ dài của thông điệp cần ký.

5.1. Mô Tả Chi Tiết Cấu Hình và Hoạt Động Của Chương Trình

Chương trình ký mù RSA được xây dựng bằng ngôn ngữ lập trình Java và sử dụng thư viện Bouncy Castle để thực hiện các phép toán mã hóa. Chương trình được thiết kế để chạy trên các hệ điều hành Windows, Linux và macOS. Cấu hình hệ thống bao gồm các tham số sau: kích thước khóa RSA (tính bằng bit), thuật toán băm được sử dụng, và các tham số liên quan đến việc làm mù và loại bỏ lớp mù. Hoạt động của chương trình được chia thành các bước sau: tạo khóa RSA, làm mù thông điệp, ký thông điệp mù, và loại bỏ lớp mù để thu được chữ ký cuối cùng.

5.2. Đánh Giá Hiệu Năng và Tính Bảo Mật Trong Môi Trường Thử Nghiệm

Các thử nghiệm được thực hiện trên một máy tính cá nhân với bộ xử lý Intel Core i5 và 8GB RAM. Kích thước khóa RSA được đặt thành 1024 bit và 2048 bit. Các kết quả thử nghiệm cho thấy rằng thời gian thực hiện các phép toán mã hóa tăng lên đáng kể khi kích thước khóa tăng lên. Tuy nhiên, chương trình vẫn có thể hoạt động hiệu quả trong môi trường thử nghiệm. Về mặt bảo mật, chương trình được thiết kế để chống lại các cuộc tấn công phổ biến, chẳng hạn như tấn công brute-force và tấn công man-in-the-middle. Tuy nhiên, cần lưu ý rằng không có hệ thống nào là hoàn toàn an toàn, và cần áp dụng các biện pháp bảo mật bổ sung để đảm bảo tính toàn vẹn và bảo mật của hệ thống.

VI. Kết Luận Triển Vọng và Hướng Nghiên Cứu Tiếp Theo Cho Bỏ Phiếu

Luận văn này đã trình bày một nghiên cứu về việc sử dụng chữ ký đặc biệt như chữ ký mùchữ ký nhóm trong bối cảnh bỏ phiếu điện tử. Các kết quả nghiên cứu cho thấy rằng các giải pháp này có thể cải thiện đáng kể tính bảo mật và quyền riêng tư của các hệ thống bỏ phiếu điện tử, đồng thời giảm thiểu rủi ro gian lận và thao túng. Tuy nhiên, cũng cần lưu ý rằng việc triển khai các giải pháp này đòi hỏi sự cẩn trọng và các biện pháp bảo mật bổ sung để đảm bảo tính toàn vẹn và bảo mật của hệ thống. Các hướng nghiên cứu tiếp theo có thể tập trung vào việc tối ưu hóa hiệu suất của các thuật toán ký số, phát triển các giao thức bảo mật mới để chống lại các cuộc tấn công tinh vi hơn, và đánh giá tính khả thi của các giải pháp này trong các môi trường bỏ phiếu thực tế.

6.1. Tổng Kết Các Ưu Điểm Của Chữ Ký Đặc Biệt Trong Bầu Cử Điện Tử

Chữ ký mù và chữ ký nhóm mang lại nhiều ưu điểm cho bỏ phiếu điện tử. Chữ ký mù cho phép cử tri bỏ phiếu một cách nặc danh, trong khi chữ ký nhóm cho phép một nhóm cử tri ký tên vào một lá phiếu mà không tiết lộ danh tính của từng cá nhân. Các giải pháp này có thể giúp tăng cường tính bảo mật và quyền riêng tư của các hệ thống bỏ phiếu điện tử, đồng thời giảm thiểu rủi ro gian lận và thao túng. Ngoài ra, chữ ký đặc biệt có thể được sử dụng để hỗ trợ các hình thức bỏ phiếu mới, chẳng hạn như bỏ phiếu ủy quyền và bỏ phiếu trực tuyến.

6.2. Đề Xuất Hướng Nghiên Cứu Tương Lai Về An Ninh và Bỏ Phiếu

Có nhiều hướng nghiên cứu tiềm năng trong lĩnh vực an ninh và bỏ phiếu. Một hướng là phát triển các thuật toán ký số hiệu quả hơn và an toàn hơn. Một hướng khác là phát triển các giao thức bảo mật mới để chống lại các cuộc tấn công tinh vi hơn. Ngoài ra, cần đánh giá tính khả thi của các giải pháp bảo mật khác nhau trong các môi trường bỏ phiếu thực tế. Cuối cùng, cần nghiên cứu các vấn đề pháp lý và xã hội liên quan đến việc sử dụng các công nghệ mới trong bỏ phiếu.

24/09/2025