Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Đề tài "Chiến lược Mobile Marketing cho Mỹ Phẩm Venus" được thực hiện bởi nhóm sinh viên thuộc cơ sở đào tạo FPT Polytechnic dưới sự hướng dẫn của giảng viên Nguyễn Phúc Thắng. Bối cảnh nghiên cứu xuất phát từ sự dịch chuyển mạnh mẽ trong hành vi của người tiêu dùng đối với ngành hàng làm đẹp: xu hướng ưu tiên sử dụng mỹ phẩm có nguồn gốc từ thiên nhiên, lành tính và an toàn cho da; đồng thời thói quen mua sắm trực tuyến, tìm kiếm thông tin và tương tác qua thiết bị di động ngày càng chiếm tỷ trọng áp đảo, đặc biệt trong bối cảnh các đợt dịch bệnh thúc đẩy thương mại điện tử.
Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu của đồ án bao gồm:
- Xây dựng và định vị thương hiệu "Mỹ phẩm Venus" (thành lập ngày 04/01/2022) trên không gian số, tập trung vào phân khúc mỹ phẩm chính hãng, chất lượng cao nhưng có mức giá trung bình nhằm tối ưu chi phí cho khách hàng.
- Phân tích môi trường kinh doanh và đối thủ cạnh tranh trực tiếp trong ngành bán lẻ mỹ phẩm thông qua các chỉ số dữ liệu số.
- Thiết kế và kiểm toán kỹ thuật toàn diện website thương mại điện tử
https://myphamvenus.net trên nền tảng WordPress, tối ưu hóa giao diện (UI) và trải nghiệm người dùng (UX) trên môi trường di động.
- Xây dựng, triển khai và đo lường các chiến dịch tiếp thị số đa kênh hướng tới người dùng di động, bao gồm Mobile SEO, Email Marketing và tin nhắn quảng cáo (SMS/Sponsored Messages trên Fanpage).
- Đánh giá hiệu quả Onpage, hiệu suất kỹ thuật trang web và lưu lượng truy cập nhằm hoàn thiện quy trình tiếp thị trực tuyến.
Đối tượng nghiên cứu là quy trình triển khai chiến lược Mobile Marketing cho thương hiệu Mỹ phẩm Venus. Phạm vi không gian của đề tài bao gồm hệ thống kênh số của thương hiệu (Website, Fanpage) và thị trường mỹ phẩm bán lẻ tại Hà Nội (khảo sát các điểm kinh doanh của đối thủ tại trục đường Chùa Bộc, Xuân Thủy). Phạm vi thời gian nghiên cứu và thực nghiệm chiến dịch tập trung vào giai đoạn đầu năm 2022 (từ tháng 01/2022 đến tháng 03/2022, với các chiến dịch trọng điểm dịp 08/03).
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Đồ án vận dụng các khung lý thuyết quản trị và tiếp thị số tiêu chuẩn kết hợp với phương pháp kiểm toán kỹ thuật thực nghiệm:
- Mô hình kinh doanh Canvas (Business Model Canvas): Phân tích 9 yếu tố cốt lõi bao gồm Đối tác chính, Hoạt động chính, Giải pháp giá trị, Quan hệ khách hàng, Phân khúc khách hàng, Nguồn lực chính, Kênh phân phối, Cơ cấu chi phí và Dòng doanh thu.
- Mô hình phân tích SWOT và mô hình 3C (Company - Customer - Competitor): Đánh giá vị thế nội tại của doanh nghiệp, nhu cầu người tiêu dùng và động thái của đối thủ cạnh tranh trên thị trường.
- Khung tiêu chuẩn tối ưu hóa Website Mobile: Áp dụng các nguyên tắc tối ưu hóa Onpage SEO, kiến trúc thông tin (Information Architecture - Sitemap phân cấp 3 tầng), quy chuẩn Core Web Vitals và thiết kế đáp ứng (Responsive Web Design).
Phương pháp nghiên cứu và công cụ thu thập dữ liệu:
- Phương pháp phân tích đối thủ cạnh tranh bằng công cụ số: Sử dụng Ahrefs và SEOquake để đo lường các chỉ số xếp hạng (Ahrefs Rank, UR, DR), hồ sơ liên kết (Backlinks, Referring Domains) và lưu lượng tìm kiếm tự nhiên (Organic Keywords, Organic Traffic).
- Phương pháp kiểm toán kỹ thuật (Technical Website Audit): Sử dụng Screaming Frog để rà soát lỗi liên kết, cấu trúc thẻ tiêu đề (Title), mô tả (Meta Description), thẻ tiêu đề phân cấp (H1, H2) và dung lượng hình ảnh; kết hợp Google Lighthouse, Google PageSpeed Insights và Google Mobile-Friendly Test để đánh giá hiệu năng tải trang và tính thân thiện trên thiết bị di động.
- Phương pháp nghiên cứu từ khóa và phân tích SERP: Khảo sát nhu cầu tìm kiếm thông qua Google Trends, Google Keyword Planner, Keywordtool.io (bản trả phí), kiểm tra cú pháp
allintitle và phân tích cấu trúc bài viết của top 10 trang xếp hạng đầu tiên bằng công cụ Thruuu.
- Phương pháp thực nghiệm chiến dịch: Thiết lập và theo dõi trực tiếp các chiến dịch Email Marketing và tin nhắn tài trợ trên nền tảng mạng xã hội theo ngân sách thực tế.
Nguồn dữ liệu của nghiên cứu là dữ liệu sơ cấp thu thập từ hệ thống quản trị website WordPress, hosting iNET, Google Search Console, báo cáo chiến dịch Fanpage, kết hợp dữ liệu thứ cấp trích xuất từ các nền tảng phân tích dữ liệu trực tuyến.
Nội dung chính theo từng chương
Chương I: Tổng quan về doanh nghiệp
Chương này trình bày quá trình thành lập và định vị thương hiệu Mỹ phẩm Venus, được khởi dựng vào ngày 04/01/2022 bởi nhóm 7 thành viên (Đồng Thị Dung, Ngô Thúy Hồng, Đỗ Thành Chung, Kiều Quốc Huy, Hoàng Đăng Duy, Trần Linh Chi, Nguyễn Thanh Thủy) nhằm phục vụ nghiên cứu ứng dụng tại FPT Polytechnic.
Doanh nghiệp hoạt động trong lĩnh vực kinh doanh mỹ phẩm thiên nhiên với các dòng sản phẩm: trang điểm, chăm sóc da, chăm sóc tóc, nước hoa (son môi, toner, kem dưỡng ẩm, phấn mắt, phấn phủ, sữa rửa mặt, kem nền...). Nhóm tác giả phân tích mô hình kinh doanh Canvas để xác định các luồng hoạt động chính:
| Thành tố Canvas |
Nội dung triển khai tại Mỹ phẩm Venus |
| Đối tác chính |
Nhà cung cấp nguồn hàng mỹ phẩm chính hãng; hệ thống đơn vị vận chuyển giao hàng; đối tác quảng cáo (Google, Facebook). |
| Hoạt động chính |
Truyền thông nhận diện trên mạng xã hội; vận hành các chương trình khuyến mại; bán hàng qua website thương mại điện tử và xử lý đơn giao hàng. |
| Giải pháp giá trị |
Sản phẩm đa dạng, giá cả cạnh tranh; hỗ trợ khách hàng tìm kiếm và đặt mua mỹ phẩm trực tuyến giao tận nơi trong bối cảnh dịch bệnh. |
| Quan hệ khách hàng |
Duy trì quan hệ khách cũ qua phiếu giảm giá, mini game, chương trình tri ân; thu hút khách hàng mới bằng chính sách ưu đãi. |
| Phân khúc khách hàng |
Độ tuổi 15–35 (học sinh, sinh viên, nhân viên văn phòng, nội trợ); thu nhập trung bình khoảng 3 triệu đồng/tháng; có thói quen mua sắm trực tuyến. |
| Nguồn lực chính |
Danh mục sản phẩm mỹ phẩm; nhân sự vận hành và đội ngũ cộng tác viên; hệ thống hạ tầng website và fanpage. |
| Kênh phân phối |
Kênh trực tuyến trọng tâm gồm Website (myphamvenus.net) và kênh mạng xã hội Fanpage. |
| Cơ cấu chi phí |
Chi phí nhập hàng, chi phí đóng gói - vận chuyển, chi phí nhân sự, chi phí duy trì hạ tầng website và ngân sách quảng cáo. |
| Dòng doanh thu |
Doanh thu trực tiếp từ bán lẻ mỹ phẩm và nguồn thu phụ trợ từ việc cho thuê không gian quảng cáo trên website. |
Trong phân tích cạnh tranh, đồ án đối chiếu hai đối thủ bán lẻ mỹ phẩm tại Hà Nội là Beauty Garden (beautygarden.vn) và Cocolux (cocolux.com) dựa trên dữ liệu trích xuất từ Ahrefs:
| Chỉ số Ahrefs |
Ý nghĩa chỉ số |
Beauty Garden |
Cocolux |
| Ahrefs Rank |
Thứ bậc xếp hạng toàn cầu trên Ahrefs |
202.956 (200.162) |
Xếp hạng thấp hơn |
| URL Rating (UR) |
Sức mạnh hồ sơ liên kết của URL |
42 |
28 |
| Domain Rating (DR) |
Độ uy tín của tên miền |
62 |
42 |
| Backlinks |
Tổng số liên kết trỏ về website |
32.500 (32,5K) |
5.960 (5,96K) |
| Referring Domains |
Số lượng tên miền duy nhất trỏ về |
744 |
125 |
| Organic Keywords |
Số từ khóa tự nhiên lọt top tìm kiếm |
35.700 (35,1K) |
Thấp hơn đáng kể |
| Organic Traffic |
Lưu lượng truy cập ước tính từ từ khóa tự nhiên |
80.800 (80,8K) |
Thấp hơn Beauty Garden |
Đồ án xác lập hạ tầng kỹ thuật ban đầu sử dụng mã nguồn WordPress, tên miền myphamvenus.net đăng ký tại iNET, đồng thời đặt ra hệ thống chỉ tiêu KPI ban đầu cho giai đoạn triển khai:
| Kênh / Hạng mục |
Chỉ tiêu KPI đặt ra |
| SEO Onpage |
Điểm SEOquake đạt 90%; Tốc độ tải trang đạt 80–100 điểm. |
| Email Marketing |
Số email gửi: 80; Lượt mở: 50; Lượt nhấp chuột (Click): 20. |
| Tin nhắn SMS / Mạng xã hội |
Tỷ lệ mở: 80%; Tỷ lệ nhấp chuột: 50%. |
| Lưu lượng truy cập (Traffic) |
Người dùng: 200; Thời gian trên trang: 3 phút; Truy cập trực tiếp (Direct): 15; Tự nhiên (Organic): 170; Giới thiệu (Referral): 55. |
Chương II: Audit website
Chương II tập trung vào việc kiểm toán cấu trúc và tối ưu hóa trải nghiệm kỹ thuật cho website myphamvenus.net. Tác giả thiết lập sơ đồ trang web (Sitemap) gồm 3 tầng phân cấp:
- Tầng 1: Trang chủ (
https://myphamvenus.net/).
- Tầng 2: Các danh mục chính gồm Trang tin tức, Danh mục sản phẩm thương mại điện tử (
/danh-muc-san-pham/), các trang tĩnh (Giới thiệu, Liên hệ, Chính sách, Bigsale).
- Tầng 3: Bài viết blog chia sẻ kiến thức (
/kem-duong-da-nao-tot-cho-tuoi-35/) và trang chi tiết sản phẩm (/mascara-kiss-me-mau-hong-lam-day-mi/).
Về mặt giao diện (UI) và trải nghiệm (UX), website sử dụng tông màu hồng pastel làm màu sắc nhận diện chủ đạo, tạo sự đồng bộ giữa các trang con; tích hợp giải pháp tăng tốc NitroPack, nút điều hướng Breadcrumbs, bộ lọc sản phẩm theo giá tại thanh bên (sidebar), tiện ích thanh toán qua ZaloPay, MoMo, tích hợp bản đồ Google Maps và liên kết Fanpage. Lỗi liên kết gãy 404 được xử lý thông qua việc khai báo xóa URL trên Google Search Console hoặc thiết lập lệnh chuyển hướng về trang chủ.
Kết quả kiểm toán kỹ thuật Onpage bằng công cụ Screaming Frog được ghi nhận như sau:
| Hạng mục kiểm toán (Screaming Frog) |
Số lượng lỗi thiếu (Missing) |
Số lượng lỗi trùng lặp (Duplicate) |
| Internal Links |
0 lỗi |
0 lỗi |
| External Links |
0 lỗi |
0 lỗi |
| Title Tags |
0 |
0 |
| Meta Description |
39 |
0 |
| Thẻ Heading H1 |
0 |
0 |
| Thẻ Heading H2 |
109 |
39 |
| Hình ảnh (Image Alt & Size) |
Đầy đủ thuộc tính Alt |
0 ảnh vượt quá dung lượng 100KB |
Kiểm tra hiệu năng qua Google Lighthouse và PageSpeed Insights cho thấy website có tính năng thân thiện với thiết bị di động (Mobile-Friendly), các chỉ số bảo mật và khả năng tiếp cận (Accessibility, Best Practices, SEO) đạt mức cao. Tuy nhiên, tốc độ tải trên di động ở mức trung bình, đòi hỏi các giải pháp xử lý: loại bỏ JavaScript và CSS không sử dụng, gỡ bỏ plugin không cần thiết, nén tài liệu trang và phân bổ lại nội dung hiển thị.
Chương III: Quảng bá Mobile Marketing
Chương III trình bày quá trình thực thi hai kênh tiếp thị trực tiếp hướng đến khách hàng sử dụng thiết bị di động:
- Chiến dịch Email Marketing:
- Chủ đề: Chào mừng ngày Quốc tế Phụ nữ 08/03 với thông điệp ưu đãi giảm giá lên đến 50% cho đơn hàng từ 480.000 đồng khi mua sắm trên website hoặc fanpage.
- Thiết kế: Cá nhân hóa nội dung email, nhúng mã QR dẫn thẳng về trang chủ website di động.
- Kết quả thực tế: Gửi thành công 129 email, ghi nhận 70 lượt mở và 40 lượt nhấp chuột (vượt các chỉ tiêu KPI đề ra ban đầu là 80 gửi, 50 mở, 20 click).
- Chiến dịch tin nhắn quảng cáo Fanpage (Sponsored Messages / SMS Marketing):
- Chương trình: Ưu đãi giảm giá 30% cho các dòng sản phẩm mới ra mắt nhân dịp 08/03.
- Thời gian và ngân sách: Triển khai từ ngày 19/02/2022 đến ngày 24/02/2022 với ngân sách 50.000 đồng/ngày (tổng chi phí dự kiến khoảng 200.000 đồng).
- Đối tượng mục tiêu: Nữ giới trong độ tuổi 18–25, sinh sống tại các đô thị lớn, có hành vi tìm kiếm và mua sắm mỹ phẩm trực tuyến.
- Mục tiêu và KPI: Tiếp cận tệp khách hàng tiềm năng, tạo 20 cuộc trò chuyện trực tiếp để kích thích nhu cầu mua và kéo lưu lượng về website. Nhóm nghiên cứu lựa chọn hình thức quảng cáo tin nhắn qua Fanpage thay vì SMS truyền thống nhằm tiết kiệm chi phí, loại trừ rủi ro bị khóa SIM viễn thông, không phải mua data trôi nổi và duy trì khả năng tương tác hai chiều với người dùng.
Chương IV: Mobile Marketing (Triển khai SEO và nghiên cứu từ khóa)
Nội dung chương này mô tả chi tiết quy trình tối ưu hóa công cụ tìm kiếm trên thiết bị di động (Mobile SEO) bám sát hành trình người dùng: tiếp cận trang chủ $\rightarrow$ duyệt danh mục $\rightarrow$ tìm kiếm thông tin $\rightarrow$ xem chi tiết sản phẩm $\rightarrow$ thêm giỏ hàng/thanh toán $\rightarrow$ đánh giá trên Google My Business và mạng xã hội.
Quy trình nghiên cứu và tối ưu từ khóa gồm 4 bước:
- Bước 1 (Phân tích từ khóa): Sử dụng Google Trends để xác định xu hướng thị trường; dùng Google Keyword Planner để đo lường lượng tìm kiếm trung bình hàng tháng; dùng Keywordtool.io (bản trả phí) trích xuất từ khóa ngách, từ khóa dài và kiểm tra mức độ cạnh tranh bằng cú pháp
allintitle.
- Bước 2 (Phân tích đối thủ): Nghiên cứu từ khóa của 3–5 đối thủ đang dẫn đầu kết quả tìm kiếm thông qua Ahrefs và SERP.
- Bước 3 (Lập danh sách từ khóa): Loại bỏ từ khóa trùng lặp bằng Excel, gom nhóm từ khóa theo Parent Topics trên Ahrefs và đề xuất của Keyword Planner.
- Bước 4 (Phân bổ từ khóa và lên dàn ý): Ứng dụng công cụ Thruuu để phân tích 10 kết quả tìm kiếm hàng đầu tại vị trí Việt Nam (ngôn ngữ Tiếng Việt), nghiên cứu các thẻ Heading (H1, H2, H3) và thẻ mô tả của đối thủ để xây dựng dàn ý bài viết chuẩn SEO.
Quy chuẩn xuất bản bài viết chuẩn Onpage SEO cho di động được nhóm tác giả xác lập:
- Đường dẫn URL ngắn gọn, chứa từ khóa chính và không vượt quá 3 cấp thư mục (subfolder).
- Thẻ tiêu đề (Title) độ dài từ 55–65 ký tự; thẻ mô tả (Meta Description) từ 150–160 ký tự, tóm tắt chính xác nội dung và hướng giải quyết vấn đề.
- Thẻ tiêu đề phụ (H2, H3) phân cấp bổ trợ cho H1 và chứa từ khóa phụ/từ khóa liên quan.
- Hình ảnh chuẩn hóa: dung lượng dưới 100KB, kích thước đồng nhất, gắn thẻ định vị địa lý (Geotag), bổ sung văn bản thay thế (Alt text), đặt tên file dạng không dấu nối nhau bằng dấu gạch ngang (
-), có đóng dấu logo thương hiệu.
- Bổ sung thẻ Canonical để tránh trùng lặp nội dung, đan xen liên kết nội bộ (Internal link), liên kết ngoài (External link) và nút kêu gọi hành động (CTA) ở cuối bài viết.
Chương V: Đo lường và đánh giá quá trình SEO website
Chương cuối cùng của đồ án tổng kết khung đo lường, rà soát lại các tiêu chí kỹ thuật đã triển khai trên website myphamvenus.net. Trọng tâm đánh giá dựa trên mức độ hoàn thiện của hệ thống Onpage, tính ổn định của tên miền/hosting, mức độ tuân thủ các tiêu chuẩn về SEO và sự tương thích của giao diện khi người dùng thao tác mua hàng trên các thiết bị di động có cấu hình phổ thông (tầm giá 3–8 triệu đồng).
Kết quả và đóng góp
Đồ án đã ghi nhận các kết quả triển khai thực tế có số liệu minh chứng trong văn bản:
- Xây dựng hoàn chỉnh hạ tầng website thương mại điện tử
myphamvenus.net trên nền tảng WordPress kết hợp hosting iNET, thiết lập cấu trúc sitemap 3 tầng rõ ràng và tối ưu giao diện trên thiết bị di động.
- Hoàn thành kiểm toán kỹ thuật Onpage bằng Screaming Frog: kiểm soát toàn bộ hệ thống liên kết (0 lỗi Internal/External link), 100% hình ảnh có thẻ Alt và dung lượng dưới 100KB, không thiếu thẻ Title hay H1.
- Triển khai chiến dịch Email Marketing dịp 08/03 đạt kết quả vượt mục tiêu: gửi 129 email (KPI: 80), đạt 70 lượt mở (KPI: 50) và 40 lượt nhấp chuột (KPI: 20).
- Thiết lập quy trình chiến dịch quảng cáo tin nhắn mạng xã hội với ngân sách 50.000 đồng/ngày hướng đến tệp nữ giới 18–25 tuổi, giải quyết bài toán tiếp cận khách hàng mà không phụ thuộc vào phương thức SMS truyền thống dễ bị rủi ro khóa SIM.
- Đóng góp về mặt phương pháp: Đồ án hệ thống hóa một quy trình tác nghiệp Mobile Marketing tích hợp từ khâu nghiên cứu thị trường, kiểm toán kỹ thuật website, phân tích đối thủ bằng Ahrefs/SEOquake, đến quy trình xây dựng dàn ý chuẩn SEO dựa trên phân tích SERP bằng công cụ Thruuu.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Dựa trên dữ liệu ghi nhận trong văn bản, đồ án tồn tại một số hạn chế kỹ thuật và phạm vi thực nghiệm:
- Tồn đọng kỹ thuật Onpage: Quá trình audit bằng Screaming Frog ghi nhận website còn thiếu 39 thẻ Meta Description, thiếu 109 thẻ H2 và có 39 thẻ H2 bị trùng lặp cần tiếp tục tối ưu.
- Hiệu năng tải trang di động: Báo cáo từ PageSpeed Insights chỉ ra tốc độ tải trang trên di động mới ở mức trung bình do còn tồn tại mã JavaScript và CSS dư thừa, tài liệu trang kích thước lớn và nhiều plugin chưa được tinh giản.
- Phạm vi chiến dịch ngắn hạn: Các chiến dịch Email và tin nhắn mạng xã hội mới dừng lại ở quy mô thử nghiệm nhỏ trong thời gian ngắn (chiến dịch tin nhắn kéo dài 6 ngày từ 19/02 đến 24/02/2022).
Hướng nghiên cứu và hoàn thiện tiếp theo:
- Tinh giản mã nguồn website: xóa bớt CSS/JS không cần thiết, giảm thiểu plugin trên WordPress nhằm nâng cao chỉ số PageSpeed di động.
- Tối ưu hóa triệt để 100% các thẻ meta description và tái cấu trúc hệ thống thẻ heading H2 bị thiếu/trùng lặp theo báo cáo của Screaming Frog.
- Mở rộng quy mô tệp dữ liệu khách hàng cho Email Marketing và xây dựng các chiến dịch quảng cáo tìm kiếm trả phí (PPC) đồng bộ trên Google Ads.
Giá trị tham khảo
Đồ án là tài liệu tham khảo thực tế cho sinh viên các ngành Digital Marketing, Thương mại điện tử và Quản trị kinh doanh khi thực hiện đồ án tốt nghiệp hoặc dự án môn học về tiếp thị số. Những nội dung có giá trị ứng dụng cao bao gồm:
- Quy trình kiểm toán website thực tế bằng sự kết hợp giữa các công cụ Screaming Frog, Google Lighthouse và PageSpeed Insights.
- Phương pháp luận phân tích đối thủ cạnh tranh ngành mỹ phẩm thông qua các chỉ số kỹ thuật của Ahrefs.
- Khung tiêu chuẩn chi tiết để sản xuất nội dung chuẩn SEO cho thiết bị di động (quy chuẩn URL, Title, Meta Description, tối ưu hình ảnh dung lượng dưới 100KB và ứng dụng công cụ Thruuu để phân tích dàn ý đối thủ).
Câu hỏi thường gặp
1. Thương hiệu Mỹ phẩm Venus trong đồ án kinh doanh những mặt hàng nào và định vị phân khúc ra sao?
Mỹ phẩm Venus kinh doanh các dòng mỹ phẩm thiên nhiên gồm sản phẩm trang điểm, chăm sóc da, chăm sóc tóc và nước hoa (như son môi, toner, kem dưỡng ẩm, phấn mắt, phấn phủ, sữa rửa mặt, kem nền...). Thương hiệu định vị sản phẩm thuộc phân khúc cao cấp nhưng bán với mức giá trung bình để phù hợp với tệp khách hàng có thu nhập khoảng 3 triệu đồng/tháng.
2. Kết quả kiểm toán kỹ thuật Onpage bằng Screaming Frog trên website myphamvenus.net chỉ ra những lỗi cụ thể nào?
Báo cáo Screaming Frog cho thấy website không có lỗi liên kết nội bộ/ngoại bộ (Internal/External link: 0 lỗi), không thiếu thẻ Title và H1, toàn bộ ảnh có thẻ Alt và không vượt quá 100KB. Tuy nhiên, website còn thiếu 39 thẻ Meta Description, thiếu 109 thẻ Heading H2 và có 39 thẻ H2 bị trùng lặp.
3. Tại sao nhóm nghiên cứu ưu tiên lựa chọn chiến dịch tin nhắn quảng cáo trên Fanpage thay vì SMS Marketing truyền thống qua SIM viễn thông?
Nhóm lựa chọn quảng cáo tin nhắn tài trợ trên Fanpage vì chi phí triển khai thấp hơn (ngân sách 50.000 đồng/ngày), không gặp rủi ro bị nhà mạng khóa SIM, không phải tốn chi phí mua data khách hàng trôi nổi, tận dụng được tệp người dùng quan tâm có sẵn và cho phép tương tác/đối thoại hai chiều trực tiếp với khách hàng.
4. Quy trình nghiên cứu dàn ý bài viết chuẩn SEO của nhóm tác giả sử dụng công cụ nào và gồm những bước gì?
Nhóm tác giả sử dụng công cụ Thruuu để phân tích 10 bài viết đang dẫn đầu bảng xếp hạng SERP tại Việt Nam. Quy trình gồm: nhập từ khóa cần phân tích, đọc số liệu thống kê tổng quan, kiểm tra thẻ Meta Description của đối thủ, và phân tích cấu trúc thẻ H1, H2, H3 của các bài viết top đầu để xây dựng outline tối ưu.
5. Kết quả triển khai thực tế của chiến dịch Email Marketing dịp 08/03 đạt được những con số nào so với chỉ tiêu ban đầu?
Chiến dịch Email Marketing gửi đi 129 email (vượt chỉ tiêu ban đầu là 80), ghi nhận 70 lượt mở email (vượt chỉ tiêu là 50) và đạt 40 lượt nhấp chuột vào liên kết (vượt chỉ tiêu là 20).
Kết luận
Đồ án tốt nghiệp "Chiến lược Mobile Marketing cho Mỹ Phẩm Venus" của nhóm sinh viên FPT Polytechnic đã xây dựng hoàn chỉnh một mô hình tiếp thị số định hướng di động cho doanh nghiệp bán lẻ mỹ phẩm trực tuyến. Nghiên cứu kết hợp chặt chẽ giữa việc phân tích mô hình kinh doanh Canvas, kiểm toán kỹ thuật website qua Screaming Frog/Lighthouse và thực thi các chiến dịch quảng bá đa kênh như SEO, Email Marketing và tin nhắn mạng xã hội. Mặc dù còn một số điểm cần khắc phục về tốc độ tải trang và tối ưu thẻ Onpage, đề tài đã cung cấp một quy trình triển khai chi tiết, minh bạch về số liệu và có tính ứng dụng thực tiễn cao cho các dự án thương mại điện tử quy mô vừa và nhỏ.