Chiến Lược Cạnh Tranh Của Ngân Hàng Thương Mại Cổ Phần An Bình Giai Đoạn 2015-2020

Khám phá luận văn thạc sĩ về chiến lược cạnh tranh của ngân hàng thương mại cổ phần An Bình giai đoạn 2015-2020, phân tích và đánh giá hiệu quả.

Chuyên ngành

Quản Trị Kinh Doanh

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

khóa luận tốt nghiệp

2015

62
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI MỞ ĐẦU

1. CHƯƠNG 1: CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ CHIẾN LƯỢC CẠNH TRANH

1.1. Khái quát hoạt động của Ngân hàng thương mại

1.2. Khái niệm NHTM

1.3. Các đặc điểm dịch vụ ngân hàng và hoạt động kinh doanh của NHTM

1.3.1. Các đặc điểm dịch vụ ngân hàng

1.3.2. Đặc điểm hoạt động kinh doanh của NHTM

1.4. Cạnh tranh trong ngành ngân hàng

1.5. Lợi thế cạnh tranh

1.6. Các loại chiến lược cạnh tranh

1.6.1. Chiến lược dẫn đầu chi phí thấp

1.6.2. Chiến lược khác biệt hóa

1.6.3. Chiến lược chi phí thấp hợp lý kết hợp với khác biệt hóa

1.6.4. Chiến lược tập trung

1.7. Xây dựng chiến lược cạnh tranh

1.7.1. Xác định sứ mạng và mục tiêu

1.7.2. Xác định các hoạt động kinh doanh chiến lược

1.7.3. Phân tích môi trường kinh doanh

1.7.3.1. Phân tích môi trường bên ngoài
1.7.3.2. Phân tích môi trường nội bộ

1.8. Tóm tắt chương 1

2. CHƯƠNG 2: TỔNG QUAN VỀ NGÂN HÀNG TMCP AN BÌNH

2.1. Tổng quan về Ngân hàng TMCP An Bình

2.1.1. Lịch sử ra đời

2.1.2. Các giai đoạn phát triển

2.1.3. Các thành tựu đạt được

2.1.4. Cơ cấu tổ chức

2.1.5. Sản phẩm dịch vụ tại ABBANK

2.1.6. Tình hình hoạt động kinh doanh

2.2. Phân tích và đánh giá chiến lược lợi thế cạnh tranh của Ngân Hàng Thương mại cổ phần An Bình

2.2.1. Phân tích các yếu tố môi trường tác động đến hoạt động kinh doanh của ABBANK

2.2.1.1. Môi trường bên ngoài
2.2.1.2. Môi trường bên trong

2.2.2. Phân tích Ma trận hình ảnh cạnh tranh của Ngân hàng TMCP An Bình

2.3. Phân tích Ma trận SWOT của Ngân hàng TMCP An Bình

2.4. Đánh giá thực trạng chiến lược cạnh tranh tại ABBANK

2.4.1. Khuyết điểm và Nguyên nhân

2.5. Tóm tắt chương 2

3. CHƯƠNG 3: GIẢI PHÁP – KIẾN NGHỊ

3.1. Định hướng phát triển của ngân hàng ABBank

3.1.1. Giá trị cốt lõi của ABBank

3.1.2. Định hướng phát triển của ngân hàng ABBank

3.2. Giải pháp khi hoạt động tín dụng chưa hiệu quả

3.2.1. Cơ sở của Giải pháp

3.2.2. Điều kiện thực hiện giải pháp

3.2.3. Kết quả mong muốn đạt được

3.3. Giải pháp khi phát triển hoạt động tín dụng bán lẻ

3.3.1. Cơ sở của giải pháp

3.3.2. Điều kiện thực hiện giải pháp

3.3.3. Kết quả mong muốn đạt được

3.4. Giải pháp khi thu nhập tín dụng thấp

3.4.1. Cơ sở của giải pháp

3.4.2. Điều kiện thực hiện giải pháp

3.4.3. Kết quả mong muốn đạt được

3.5. Giải pháp khi khả năng sinh lời thấp

3.5.1. Cơ sở của giải pháp

3.5.2. Điều kiện thực hiện giải pháp

3.5.3. Kết quả mong muốn đạt được

3.6. Giải pháp khi sản phẩm dịch vụ ít

3.6.1. Cơ sở của giải pháp

3.6.2. Điều kiện thực hiện giải pháp

3.6.3. Kết quả mong muốn đạt được

3.7. Kiến nghị đối với Ngân hàng nhà nước

3.8. Kiến nghị đối với Chính Phủ và các bộ ngành liên quan

3.9. Kiến nghị đối với Ngân hàng TMCP An Bình

3.10. Tóm tắt chương 3

DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU, CHỮ VIẾT TẮT

DANH MỤC BẢNG

DANH MỤC SƠ ĐỒ

Tóm tắt

I. Tổng Quan Chiến Lược Cạnh Tranh Ngân Hàng ABBank 2015 2020

Ngân hàng đóng vai trò then chốt trong nền kinh tế. Các ngân hàng, đặc biệt là ngân hàng thương mại cổ phần, không ngừng nỗ lực phát triển và khẳng định vị thế. Để đạt được điều này, việc nghiên cứu, đánh giá và phân tích toàn diện là rất quan trọng, từ đó đưa ra các chính sách và chiến lược phù hợp. ABBank hiện là một trong những ngân hàng thương mại cổ phần hàng đầu tại Việt Nam. Tuy nhiên, trước áp lực cạnh tranh ngày càng tăng, ngân hàng cần phát huy điểm mạnh, nắm bắt cơ hội kinh doanh để duy trì vị thế và tiếp tục phát triển. Điều này đòi hỏi ABBank phải xây dựng một chiến lược kinh doanh hiệu quả, phù hợp với xu hướng hội nhập. Cần phân tích hoạt động kinh doanh và nắm bắt thị trường thực tế, kết hợp điểm mạnh, điểm yếu, cơ hội và thách thức để hoạch định chiến lược kinh doanh.

1.1. Tầm Quan Trọng của Phân Tích Chiến Lược trong Ngành Ngân Hàng

Phân tích chiến lược là yếu tố then chốt để ngân hàng xác định vị thế cạnh tranh và đưa ra quyết định đúng đắn. Việc này giúp ngân hàng hiểu rõ hơn về môi trường kinh doanh, đối thủ cạnh tranh và nhu cầu của khách hàng. Từ đó, ngân hàng có thể xây dựng chiến lược phù hợp để đạt được mục tiêu kinh doanh. Phân tích chiến lược cũng giúp ngân hàng nhận diện rủi ro và cơ hội, từ đó đưa ra các biện pháp phòng ngừa và tận dụng hiệu quả.

1.2. Mục Tiêu Nghiên Cứu Chiến Lược Cạnh Tranh ABBank 2015 2020

Mục tiêu chính của nghiên cứu này là phân tích chiến lược lợi thế cạnh tranh của Ngân hàng Thương mại Cổ phần An Bình trong giai đoạn 2012-2014 và đề xuất chiến lược cho giai đoạn 2015-2020, đồng thời đưa ra các giải pháp để thực hiện. Nhiệm vụ quan trọng là nghiên cứu lý luận chung về chiến lược kinh doanh ngân hàng thương mại và lựa chọn mô hình quản trị chiến lược chuẩn để phân tích. Báo cáo sẽ đánh giá thực trạng của Ngân hàng Thương mại Cổ phần An Bình giai đoạn 2012-2014 dựa trên mô hình này. Cuối cùng, báo cáo sẽ đề xuất chiến lược phát triển kinh doanh cho Ngân hàng Thương mại Cổ phần An Bình giai đoạn 2015-2020 dựa trên mô hình chuẩn và kết quả từ thực trạng của ngân hàng.

1.3. Phạm Vi và Phương Pháp Nghiên Cứu Chiến Lược ABBank

Nghiên cứu tập trung vào các vấn đề phát sinh trong quá trình xây dựng chiến lược tại Ngân hàng Thương mại Cổ phần An Bình trong giai đoạn 2012-2014. Đề tài sử dụng các phương pháp sau: so sánh (để xác định xu hướng và mức độ biến động của chỉ tiêu phân tích), thống kê mô tả (để thống kê số liệu về tình hình kinh doanh của ngân hàng), và phân tích khái quát các tài liệu sơ cấp và thứ cấp liên quan đến đối tượng nghiên cứu.

II. Thách Thức Cạnh Tranh và Lợi Thế của ABBank 2015 2020

Cạnh tranh là yếu tố tất yếu để các ngân hàng tồn tại và phát triển. Cạnh tranh trong lĩnh vực ngân hàng được hiểu là sự ganh đua hợp pháp giữa các ngân hàng nhằm đạt đến các mục tiêu cụ thể như thị phần, lợi nhuận, vốn, nhân lực hay đảm bảo an toàn trong hoạt động kinh doanh. Mức độ cạnh tranh trong ngành ngân hàng không cao bằng một số ngành kinh doanh khác do sự kiểm soát chặt chẽ của Chính phủ. Cạnh tranh trong ngành ngân hàng không phải là cạnh tranh "một mất một còn". Hợp tác kinh doanh và hạn chế xảy ra "hiệu ứng domino" buộc các ngân hàng không thể áp dụng mọi phương thức cạnh tranh để chiến thắng đối thủ.

2.1. Đặc Điểm Cạnh Tranh Trong Ngành Ngân Hàng Thương Mại

Cạnh tranh trong ngành ngân hàng có một số đặc điểm sau: Mức độ cạnh tranh không cao bằng một số ngành khác do sự kiểm soát chặt chẽ của Chính phủ. Cạnh tranh không phải là "một mất một còn", mà các ngân hàng cần hợp tác để tránh "hiệu ứng domino". Lợi thế cạnh tranh dựa vào sự khác biệt hóa dịch vụ thường không duy trì lâu bằng các ngành khác do dịch vụ ngân hàng dễ bị sao chép. Xây dựng thương hiệu và uy tín vẫn là những phương thức cạnh tranh hiệu quả. Nguồn nhân lực và công nghệ là hai nguồn lực chính tạo lợi thế cạnh tranh.

2.2. Xây Dựng Lợi Thế Cạnh Tranh Bền Vững cho ABBank

Lợi thế cạnh tranh của ngân hàng A so với các đối thủ là nhờ ngân hàng A cung cấp giá trị lớn hơn cho khách hàng, làm tăng mức độ hài lòng của khách hàng so với các ngân hàng cạnh tranh. Giá trị mang lại cho khách hàng là khoảng chênh lệch giữa tổng giá trị khách hàng nhận được (bao gồm giá trị về sản phẩm, giá trị dịch vụ, giá trị nhân lực và giá trị tâm lý) với tổng chi phí của khách hàng phải bỏ ra (bao gồm tiền bạc, thời gian / công sức và chi phí rủi ro). Bằng việc đem lại sự hài lòng cho khách hàng, ngân hàng nâng cao mức độ trung thành của khách hàng và nhận được những lợi ích như giảm chi phí phục vụ, giảm thời gian nắm bắt yêu cầu của khách hàng, và có cơ hội bán chéo dịch vụ.

III. Chiến Lược Dẫn Đầu Chi Phí Thấp cho ABBank 2015 2020

Chiến lược kinh doanh được hoạch định nhằm xác định việc lựa chọn sản phẩm hoặc dạng cụ thể thị trường cho hoạt động kinh doanh riêng trong nội bộ công ty và nó cũng xác định lợi thế cạnh tranh mà công ty phải xây dựng nhằm đạt được những mục tiêu đã đề ra. Đây là giải pháp tạo lợi thế cạnh tranh bằng cách định giá thấp hơn các đối thủ cạnh tranh trong ngành nhằm thu hút những khách hàng mục tiêu nhạy cảm với giá thấp và chiếm được thị phần lớn. Theo đuổi chiến lược này, đơn vị kinh doanh có hai sự lựa chọn: Sử dụng lợi thế chi phí thấp để định giá dưới mức giá của các thủ cạnh tranh và thu hút s...

3.1. Ưu Điểm và Nhược Điểm của Chiến Lược Chi Phí Thấp

Ưu điểm của chiến lược chi phí thấp là thu hút khách hàng nhạy cảm về giá, tăng thị phần và tạo rào cản gia nhập ngành cho đối thủ. Tuy nhiên, nhược điểm là dễ bị đối thủ cạnh tranh phá giá, khó duy trì lợi thế khi chi phí đầu vào tăng, và có thể ảnh hưởng đến chất lượng dịch vụ.

3.2. Điều Kiện Áp Dụng Chiến Lược Chi Phí Thấp Hiệu Quả tại ABBank

Để áp dụng chiến lược chi phí thấp hiệu quả, ABBank cần có quy trình hoạt động hiệu quả, quản lý chi phí chặt chẽ, đầu tư vào công nghệ để giảm chi phí vận hành, và tập trung vào các sản phẩm dịch vụ có chi phí thấp. Đồng thời, cần duy trì chất lượng dịch vụ ở mức chấp nhận được để không làm mất lòng khách hàng.

3.3. Rủi Ro và Giải Pháp Khi Triển Khai Chiến Lược Chi Phí Thấp

Rủi ro khi triển khai chiến lược chi phí thấp bao gồm: giảm chất lượng dịch vụ, mất khách hàng trung thành, và bị đối thủ cạnh tranh phá giá. Để giảm thiểu rủi ro, ABBank cần duy trì chất lượng dịch vụ ở mức chấp nhận được, tập trung vào phân khúc khách hàng nhạy cảm về giá, và xây dựng thương hiệu mạnh để tạo sự khác biệt.

IV. Chiến Lược Khác Biệt Hóa Dịch Vụ Ngân Hàng ABBank 2015 2020

Chiến lược khác biệt hóa tập trung vào việc tạo ra các sản phẩm hoặc dịch vụ độc đáo và khác biệt so với đối thủ cạnh tranh. Điều này có thể đạt được thông qua chất lượng sản phẩm vượt trội, dịch vụ khách hàng tốt hơn, công nghệ tiên tiến, hoặc thương hiệu mạnh. Mục tiêu là thu hút khách hàng sẵn sàng trả giá cao hơn cho sự khác biệt.

4.1. Các Yếu Tố Tạo Nên Sự Khác Biệt Hóa Dịch Vụ Ngân Hàng

Sự khác biệt hóa dịch vụ ngân hàng có thể đến từ nhiều yếu tố như: chất lượng dịch vụ, sự tiện lợi, tính cá nhân hóa, công nghệ tiên tiến, thương hiệu mạnh, và các chương trình khuyến mãi hấp dẫn. Quan trọng là phải tạo ra sự khác biệt mà khách hàng đánh giá cao và sẵn sàng trả giá cao hơn.

4.2. Lợi Ích của Chiến Lược Khác Biệt Hóa cho ABBank

Lợi ích của chiến lược khác biệt hóa bao gồm: tăng khả năng cạnh tranh, thu hút khách hàng trung thành, tăng lợi nhuận, và xây dựng thương hiệu mạnh. ABBank có thể tạo ra sự khác biệt bằng cách tập trung vào dịch vụ khách hàng tốt hơn, cung cấp các sản phẩm dịch vụ độc đáo, hoặc ứng dụng công nghệ tiên tiến.

4.3. Thách Thức và Giải Pháp Khi Triển Khai Chiến Lược Khác Biệt Hóa

Thách thức khi triển khai chiến lược khác biệt hóa bao gồm: chi phí cao, khó duy trì sự khác biệt, và dễ bị đối thủ sao chép. Để vượt qua thách thức, ABBank cần đầu tư vào nghiên cứu và phát triển, liên tục đổi mới sản phẩm dịch vụ, và xây dựng thương hiệu mạnh để tạo sự khác biệt bền vững.

V. Ứng Dụng Mô Hình SWOT Đánh Giá Chiến Lược ABBank

Mô hình SWOT là công cụ hữu ích để phân tích điểm mạnh, điểm yếu, cơ hội và thách thức của ABBank. Phân tích SWOT giúp ngân hàng xác định vị thế cạnh tranh và đưa ra các quyết định chiến lược phù hợp. Điểm mạnh cần được phát huy, điểm yếu cần được khắc phục, cơ hội cần được tận dụng, và thách thức cần được đối phó.

5.1. Phân Tích Điểm Mạnh và Điểm Yếu Nội Tại của ABBank

Điểm mạnh của ABBank có thể là: mạng lưới chi nhánh rộng khắp, đội ngũ nhân viên chuyên nghiệp, thương hiệu uy tín, và các sản phẩm dịch vụ đa dạng. Điểm yếu có thể là: quy trình hoạt động chưa hiệu quả, chi phí hoạt động cao, và khả năng ứng dụng công nghệ còn hạn chế.

5.2. Xác Định Cơ Hội và Thách Thức Từ Môi Trường Bên Ngoài

Cơ hội có thể là: tăng trưởng kinh tế, hội nhập kinh tế, và sự phát triển của công nghệ. Thách thức có thể là: cạnh tranh gay gắt, rủi ro tín dụng, và sự thay đổi của chính sách.

5.3. Xây Dựng Chiến Lược Dựa Trên Kết Quả Phân Tích SWOT

Dựa trên kết quả phân tích SWOT, ABBank có thể xây dựng các chiến lược như: tận dụng điểm mạnh để khai thác cơ hội, khắc phục điểm yếu để đối phó với thách thức, và kết hợp điểm mạnh và cơ hội để tạo ra lợi thế cạnh tranh.

VI. Kết Luận và Định Hướng Phát Triển Chiến Lược ABBank

Nghiên cứu này đã phân tích chiến lược cạnh tranh của Ngân hàng Thương mại Cổ phần An Bình trong giai đoạn 2015-2020. Kết quả nghiên cứu cung cấp cơ sở để ABBank xây dựng chiến lược phát triển kinh doanh hiệu quả, phù hợp với xu hướng hội nhập và cạnh tranh. ABBank cần tiếp tục phát huy điểm mạnh, khắc phục điểm yếu, tận dụng cơ hội, và đối phó với thách thức để đạt được mục tiêu kinh doanh.

6.1. Tóm Tắt Các Chiến Lược Cạnh Tranh Đã Phân Tích

Các chiến lược cạnh tranh đã phân tích bao gồm: chiến lược chi phí thấp, chiến lược khác biệt hóa, và chiến lược tập trung. Mỗi chiến lược có ưu điểm và nhược điểm riêng, và ABBank cần lựa chọn chiến lược phù hợp với điều kiện cụ thể của mình.

6.2. Đề Xuất Định Hướng Phát Triển Chiến Lược Cho ABBank

Định hướng phát triển chiến lược cho ABBank bao gồm: tập trung vào phân khúc khách hàng mục tiêu, phát triển các sản phẩm dịch vụ độc đáo, ứng dụng công nghệ tiên tiến, và xây dựng thương hiệu mạnh.

6.3. Kiến Nghị Để Thực Hiện Chiến Lược Thành Công

Để thực hiện chiến lược thành công, ABBank cần có sự cam kết của lãnh đạo, sự tham gia của toàn thể nhân viên, và sự hỗ trợ của các đối tác. Đồng thời, cần liên tục theo dõi và đánh giá kết quả thực hiện chiến lược để có những điều chỉnh kịp thời.

09/06/2025
Luận văn thạc sĩ chiến lược cạnh tranh của ngân hàng thương mại cổ phần an bình giai đoạn 2015 2020

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương I: Cơ sở lý luận về chiến lược cạnh tranh. Chương II: Thực trạng của Ngân Hàng TMCP An Bình Chương III: Giải pháp – Kiến nghị Khóa luận tốt nghiệp Lê Vũ Trường An c 3 GVHD: Th.S Nguyễn Thị Ngọc Quỳnh CHƢƠNG 1: CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ CHIẾN LƢỢC CẠNH TRANH 1.1 Khái quát hoạt động của Ngân hàng thƣơng mại 1.1 Khái niệm NHTM Tùy theo trình độ phát triển và mức độ cạnh tranh trong ngành, phong tục tập quán cũng nhƣ quan điểm của Chính phủ mỗi quốc gia, NHTM đƣợc hiểu theo các khái niệm khác nhau. Khái niệm phổ biến hiện nay về NHTM đƣợc xây dựng dựa vào các chức năng của ngân hàng. Ở Việt Nam, khái niệm NHTM lần đầu tiên đƣợc đề cập trong Nghị định 53/HĐBT ngày 26/03/1988 dƣới dạng ngân hàng chuyên doanh.

Hiện nay, theo mục 2 - Điều 20 của Luật Các Tổ Chức Tín Dụng - 2004: “Ngân hàng là loại hình tổ chức tín dụng được thực hiện toàn bộ hoạt động ngân hàng và các hoạt động kinh doanh khác có liên quan. Mục 7 - điều 20 (tài liệu trên) quy định: “Hoạt động ngân hàng là hoạt động kinh doanh tiền tệ và dịch vụ ngân hàng với nội dung thường xuyên là nhận tiền gửi, sử dụng số tiền này để cấp tín dụng và cung ứng các dịch vụ thanh toán khác.” Trong phạm vi đề tài nghiên cứu này, NHTM đƣợc hiểu theo định nghĩa sau: - Là định chế hoạt động trong lĩnh vực kinh doanh tiền tệ. - Mục tiêu hoạt động là thu lợi nhuận. - Chức năng và phạm vi hoạt động: thực hiện toàn bộ các dịch vụ về huy động vốn, tín dụng, cung ứng các phƣơng tiện và dịch vụ thanh toán.

- Khác với các tổ chức tín dụng phi ngân hàng, NHTM đƣợc phép nhận tiền gửi không kỳ hạn và làm dịch vụ thanh toán.2 Các đặc điểm dịch vụ ngân hàng và hoạt động kinh doanh của NHTM Thị trƣờng ngành ngân hàng có những đặc điểm riêng của mình. Để có thể đem lại hiệu quả cao trong quá trình cạnh tranh, mỗi ngân hàng phải nắm bắt đặc điểm của thị trƣờng kinh doanh. Khóa luận tốt nghiệp Lê Vũ Trường An c 4 GVHD: Th.S Nguyễn Thị Ngọc Quỳnh 1.1 Các đặc điểm dịch vụ ngân hàng  Tính vô hình. Đây là đặc trƣng phân biệt chính với sản phẩm thông thƣờng.

Dịch vụ ngân hàng không thể nắm trong tay, sờ mó hoặc nếm thử. Khách hàng rất khó đánh giá chất lƣợng trƣớc khi mua và chỉ cảm nhận đƣợc chất lƣợng trong quá trình mua và sau khi sử dụng. Vì vậy, uy tín của ngân hàng cũng nhƣ sự tin tƣởng của khách hàng ảnh hƣởng lớn đến quyết định mua của khách hàng.  Tính không tách biệt và không thể lưu trữ.

Dịch vụ ngân hàng đƣợc tạo ra và tiêu dùng đồng thời nên không thể dự trữ để cung cấp trong tƣơng lai. Vì vậy, ngân hàng phải có mạng lƣới phân phối đủ rộng để đảm bảo dịch vụ đƣợc tạo ra kịp lúc theo yêu cầu của khách hàng.  Tính không đồng nhất. Tính không đồng nhất thể hiện qua mức độ biến thiên cao của chất lƣợng trong quá trình cung cấp.

Chất lƣợng dịch vụ ngân hàng phụ thuộc nhiều vào sự tác động qua lại giữa nhân viên ngân hàng và khách hàng. Cùng một dịch vụ, chất lƣợng sẽ khác nhau nếu đƣợc cung cấp bởi các nhân viên khác nhau hoặc đƣợc đánh giá bởi các khách hàng khác nhau.  Tính dễ bị sao chép. Dịch vụ ngân hàng là một quá trình hay kinh nghiệm nên dễ bị sao chép.2 Đặc điểm hoạt động kinh doanh của NHTM  Cấu trúc tài sản, cơ cấu vốn kinh doanh và nguồn sinh lợi nhuận có tính đặc thù riêng.

Do NHTM kinh doanh tiền và các giấy tờ có giá khác nên cấu trúc tài sản khác biệt so với cấu trúc tài sản của các doanh nghiệp phi tài chính khác: tài sản chủ yếu là tài sản tài chính. Cơ cấu vốn kinh doanh gồm phần lớn là vốn huy động từ bên ngoài và chỉ một phần nhỏ là vốn tự có của ngân hàng. Nguồn gốc sinh lời cũng khác so với các doanh nghiệp phi tài chính: NHTM chủ yếu kiếm lợi nhuận từ hoạt động cho vay và đầu tƣ, trong khi đó, các doanh nghiệp phi tài chính kiếm lợi nhuận chủ yếu từ bán hàng hóa.  Khách hàng vừa là nhà cung ứng vừa là người tiêu thụ.

Khách hàng có thể cho ngân hàng vay các khoản tiền tạm thời nhàn rỗi trong ngắn hạn, Khóa luận tốt nghiệp Lê Vũ Trường An c 5 GVHD: Th.S Nguyễn Thị Ngọc Quỳnh đồng thời cũng có thể vay từ ngân hàng cho các mục đích kinh doanh, tiêu dùng khác.  Quan hệ với khách hàng chủ yếu dựa trên cơ sở tín nhiệm lẫn nhau. Uy tín luôn là yếu tố đƣợc đặt lên hàng đầu trong hầu hết các mối quan hệ kinh doanh thông thƣờng khác. Trong hoạt động kinh doanh ngân hàng, uy tín càng đóng vai trò quyết định hơn.

Điều này đƣợc lý giải bởi: - Giá bán (lãi suất) của dịch vụ thƣờng nhỏ hơn nhiều so với giá trị dịch vụ nên sự bù đắp khi xảy ra rủi ro là rất thấp. - Do tính chất vô hình của dịch vụ ngân hàng, khách hàng thƣờng không đƣợc thử trƣớc khi sử dụng nên quyết định sử dụng chủ yếu dựa vào niềm tin. - Mối quan hệ trên bắt nguồn từ tính chất thông tin không cân xứng trong hoạt động kinh doanh của ngân hàng.  Chế độ bảo hộ độc quyền cho dịch vụ ngân hàng hầu như không có.

Trong hoạt động kinh doanh của NHTM, các dịch vụ ngân hàng thƣờng không có quy chế bảo hộ độc quyền. Vì vậy, các đối thủ cạnh tranh dễ dàng tung ra các dịch vụ tƣơng tự nếu đáp ứng đƣợc các yêu cầu của Ngân hàng Nhà nƣớc.  Môi trường hoạt động nhạy cảm với thông tin. Hoạt động kinh doanh của NHTM thƣờng chịu tác động rất lớn bởi các thông tin từ thị trƣờng.

Khách hàng dễ mất niềm tin khi tiếp nhận bất kỳ thông tin bất lợi với ngân hàng. Điều này có thể dẫn đến tình trạng rút tiền hàng loạt và đẩy ngân hàng vào tình trạng mất khả năng thanh toán, thậm chí là phá sản.  Môi trường hoạt động có tính hợp tác cao. Hoạt động kinh doanh của một ngân hàng đòi hỏi phải hợp tác chặt chẽ với các ngân hàng khác.

Sự hợp tác giúp chia sẻ rủi ro kinh doanh và cùng cung cấp dịch vụ cho khách hàng, tránh tình trạng: sự phá sản của một ngân hàng làm lung lay toàn bộ hệ thống ngân hàng…  Môi trường hoạt động chịu tác động lớn của các yếu tố bên ngoài. Hoạt động kinh doanh của NHTM có các đặc điểm: Khóa luận tốt nghiệp Lê Vũ Trường An c 6 GVHD: Th.S Nguyễn Thị Ngọc Quỳnh - Chịu sự kiểm soát chặt chẽ của Chính phủ. So với các ngành nghề khác, hoạt động kinh doanh trong lĩnh vực ngân hàng chịu sự giám sát cao nhất. Chính phủ phải kiểm soát chặt chẽ hoạt động ngân hàng để:  Đảm bảo an toàn cho các khoản tiết kiệm của công chúng.

 Kiểm soát khả năng “tạo tiền” của các NHTM và định hƣớng hoạt động kinh doanh của NHTM có lợi cho sự phát triển của nền kinh tế.  Đảm bảo bình đẳng và công khai cho công chúng trong việc tiếp cận các dịch vụ mà NHTM cung cấp. - Chịu tác động của nhiều loại rủi ro nhƣ rủi ro lãi suất, rủi ro tín dụng, rủi ro thanh khoản, rủi ro ngoại hối, rủi ro quốc gia .v… - Chịu ảnh hƣởng lớn từ các yếu tố của môi trƣờng bên ngoài nhƣ tình hình phát triển kinh tế, hệ thống pháp luật, văn hóa tiêu dùng, công nghệ, môi trƣờng cạnh tranh ngành .2 Cạnh tranh trong ngành ngân hàng: Cạnh tranh là một quy luật tất yếu mà các ngân hàng đều phải thực hiện để tồn tại và phát triển. Tùy theo quan điểm nghiên cứu, cạnh tranh có các khái niệm khác nhau.

Khi nói đến cạnh tranh, ngƣời ta thƣờng phân làm ba cấp độ: cạnh tranh của quốc gia, cạnh tranh của doanh nghiệp và cạnh tranh của sản phẩm. Trong phạm vi nghiên cứu của đề tài, báo cáo tập trung vào cạnh tranh của doanh nghiệp và sản phẩm. Đứng trên quan điểm ngƣời bán, P.Samuelson định nghĩa: “Cạnh tranh là sự kình địch giữa các doanh nghiệp cạnh tranh với nhau để giành khách hàng, thị trường”. Chú trọng hơn đến tính chất cạnh tranh và phƣơng pháp cạnh tranh, Giáo sƣ Tôn Thất Nguyễn Thiêm cho rằng: “Cạnh tranh trên thương trường phải là cạnh tranh lành mạnh, cạnh tranh không phải để diệt trừ đối thủ của mình mà là để đem lại cho khách hàng những giá trị gia tăng cao hơn hoặc/và mới lạ hơn để khách hàng lựa chọn mình chứ không phải đối thủ của mình.” Khóa luận tốt nghiệp Lê Vũ Trường An c 7 GVHD: Th.S Nguyễn Thị Ngọc Quỳnh Tóm lại, cạnh tranh trong lĩnh vực ngân hàng đƣợc hiểu là sự ganh đua hợp pháp giữa các ngân hàng nhằm đạt đến các mục tiêu cụ thể nhƣ thị phần, lợi nhuận, vốn, nhân lực hay đảm bảo an toàn trong hoạt động kinh doanh…  Cạnh tranh trong ngành ngân hàng có một số đặc điểm sau: Mức độ cạnh tranh trong ngành ngân hàng không cao bằng một số ngành kinh doanh khác.

Đặc điểm này xuất phát từ việc bị kiểm soát chặt chẽ bởi Chính Phủ. Thông qua các quy định pháp luật về thủ tục cấp giấy phép thành lập ngân hàng mới, tỷ lệ dự trữ bắt buộc, hạn mức cho vay .v…, Ngân hàng Nhà nƣớc làm giảm mức độ cạnh tranh trong ngành ngân hàng và làm cho các ngân hàng không thể tùy ý sử dụng nguồn lực để cạnh tranh theo mức độ rủi ro đã chọn. Cạnh tranh trong ngành ngân hàng không phải là cạnh tranh “một mất một còn”. Hợp tác kinh doanh và hạn chế xảy ra “hiệu ứng domino” buộc các ngân hàng không thể áp dụng mọi phƣơng thức cạnh tranh để chiến thắng đối thủ.

Giải pháp để loại đối thủ cạnh tranh chủ yếu là sáp nhập. Lợi thế cạnh tranh dựa vào sự khác biệt hóa dịch vụ thường không duy trì lâu bằng các ngành khác. Do đặc điểm dịch vụ ngân hàng dễ sao chép nên tính khác biệt của dịch vụ sẽ nhanh chóng bị xóa bỏ bởi đối thủ cạnh tranh nếu ngân hàng đó không ngừng tự đổi mới để tạo ra những điểm khác biệt mới. Xây dựng thương hiệu và uy tín vẫn là những phương thức cạnh tranh hiệu quả vì đặc điểm hoạt động kinh doanh của ngân hàng dựa trên cơ sở tín nhiệm.

Nguồn nhân lực và công nghệ là hai trong những nguồn lực chính tạo lợi thế cạnh tranh cho ngân hàng nhờ vào việc cải tiến chất lƣợng dịch vụ liên tục.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Chiến Lược Cạnh Tranh Ngân Hàng Thương Mại Cổ Phần An Bình Giai Đoạn 2015-2020" cung cấp cái nhìn sâu sắc về các chiến lược cạnh tranh mà ngân hàng An Bình đã áp dụng trong giai đoạn này. Tài liệu phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến sự phát triển và hiệu quả hoạt động của ngân hàng, từ đó đưa ra những khuyến nghị nhằm nâng cao vị thế cạnh tranh trên thị trường. Độc giả sẽ tìm thấy những thông tin hữu ích về cách thức ngân hàng có thể tối ưu hóa hoạt động của mình, từ việc cải thiện dịch vụ khách hàng đến việc áp dụng công nghệ mới.

Để mở rộng thêm kiến thức về lĩnh vực ngân hàng, bạn có thể tham khảo tài liệu Luận văn thạc sĩ quản trị kinh doanh nghiên cứu các nhân tố ảnh hưởng đến việc chấp nhận sử dụng thẻ thanh toán nội địa của khách hàng tại ngân hàng thương mại cổ phần đầu tư và phát triển việt nam chi nhánh đà nẵng, nơi nghiên cứu các yếu tố tác động đến việc chấp nhận thẻ thanh toán. Bên cạnh đó, tài liệu Luận văn thạc sĩ giải pháp nâng cao hiệu quả huy động vốn tại các ngân hàng thương mại việt nam trên địa bàn tỉnh bình dương sẽ cung cấp những giải pháp cụ thể để cải thiện hiệu quả huy động vốn. Cuối cùng, bạn cũng có thể tìm hiểu thêm về Giải pháp nâng cao chất lượng hoạt động marketing tại ngân hàng đầu tư và phát triển chi nhánh thanh xuân, giúp bạn hiểu rõ hơn về vai trò của marketing trong ngành ngân hàng. Những tài liệu này sẽ giúp bạn có cái nhìn toàn diện hơn về các chiến lược và giải pháp trong lĩnh vực ngân hàng.