Luận Văn Thạc Sỹ Về Chế Độ Pháp Lý Công Bố Thông Tin Của Doanh Nghiệp Nhà Nước

Chuyên khảo phân tích Chế độ pháp lý về công bố thông tin của doanh nghiệp nhà nước, đánh giá các khía cạnh quan trọng, đề xuất hướng nghiên cứu tiếp theo.

Trường đại học

Trường Đại Học Mở Hà Nội

Chuyên ngành

Luật Kinh Tế

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận văn thạc sĩ

2021

72
2
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Khám phá Chế độ pháp lý về công bố thông tin DNNN tại VN

Chế độ pháp lý về công bố thông tin của Doanh nghiệp Nhà nước (DNNN) là một cấu phần trọng yếu trong hệ thống quản trị doanh nghiệp hiện đại tại Việt Nam. Đây là tổng thể các quy phạm pháp luật do Nhà nước ban hành nhằm điều chỉnh hoạt động công khai các thông tin tài chính và phi tài chính của DNNN. Mục tiêu chính của chế độ này là đảm bảo sự minh bạch, tăng cường trách nhiệm giải trình và nâng cao hiệu quả hoạt động của khu vực kinh tế nhà nước. Trong bối cảnh Việt Nam hội nhập kinh tế sâu rộng, việc minh bạch hóa thông tin không chỉ là yêu cầu nội tại để bảo toàn và phát triển vốn nhà nước, mà còn là điều kiện tiên quyết để tạo dựng lòng tin với các nhà đầu tư, đối tác và cộng đồng. Nền tảng pháp lý cho hoạt động này được quy định chi tiết trong các văn bản luật quan trọng như Luật Doanh nghiệp 2020, Luật Quản lý, sử dụng vốn nhà nước đầu tư vào sản xuất, kinh doanh tại doanh nghiệp 2014, và đặc biệt là Nghị định 47/2021/NĐ-CP. Các quy định này đã tạo ra một khuôn khổ pháp lý tương đối toàn diện, xác định rõ nghĩa vụ công bố thông tin, nội dung, hình thức và chế tài xử lý vi phạm, hướng tới một môi trường kinh doanh công bằng và hiệu quả.

1.1. Vai trò cốt lõi của việc công khai thông tin doanh nghiệp nhà nước

Việc công khai thông tin doanh nghiệp nhà nước đóng vai trò đa diện và mang tính nền tảng. Thứ nhất, nó là công cụ giám sát hữu hiệu của Nhà nước với tư cách là chủ sở hữu vốn. Thông qua các báo cáo định kỳ, cơ quan đại diện chủ sở hữu có thể đánh giá chính xác hiệu quả hoạt động của DNNN, kịp thời phát hiện các rủi ro, sai phạm và đưa ra các quyết định quản lý phù hợp. Thứ hai, minh bạch thông tin giúp bảo vệ các nhà đầu tư và thị trường, đặc biệt đối với các DNNN đã cổ phần hóa và niêm yết. Thông tin đầy đủ và kịp thời làm giảm tình trạng bất cân xứng thông tin, ngăn chặn các giao dịch nội gián và giúp thị trường hoạt động ổn định. Thứ ba, hoạt động này góp phần hạn chế nguy cơ lạm quyền của người quản lý, buộc họ phải nâng cao trách nhiệm giải trình trước chủ sở hữu và xã hội. Cuối cùng, một DNNN minh bạch sẽ dễ dàng thu hút vốn đầu tư, nâng cao uy tín thương hiệu và tạo ra lợi thế cạnh tranh bền vững.

1.2. Khung pháp lý điều chỉnh nghĩa vụ công bố thông tin của DNNN

Hệ thống pháp luật Việt Nam đã hình thành một khung khổ tương đối chặt chẽ để điều chỉnh nghĩa vụ công bố thông tin của DNNN. Trọng tâm là Luật Quản lý, sử dụng vốn nhà nước đầu tư vào sản xuất, kinh doanh tại doanh nghiệp năm 2014, đặt ra những nguyên tắc chung về quản lý và giám sát vốn nhà nước. Kế đến, Luật Doanh nghiệp 2020 đã thống nhất sân chơi cho các loại hình doanh nghiệp, bao gồm cả DNNN, với các quy định về quản trị và công khai hóa. Cụ thể hóa các quy định này là Nghị định 47/2021/NĐ-CP (thay thế Nghị định 81/2015/NĐ-CP), quy định chi tiết về đối tượng, nội dung, hình thức, thời hạn và trách nhiệm của các bên liên quan trong việc công bố thông tin. Nghị định này được xem là văn bản pháp lý cốt lõi, trực tiếp điều chỉnh hoạt động này, từ việc công bố chiến lược phát triển, kế hoạch sản xuất kinh doanh đến các báo cáo tài chính DNNNthông tin bất thường.

II. Thực trạng công bố thông tin DNNN Những vấn đề và thách thức

Mặc dù khung pháp lý đã được thiết lập, thực trạng công bố thông tin của các DNNN tại Việt Nam vẫn còn tồn tại nhiều bất cập và thách thức lớn. Tình trạng vi phạm các quy định về thời hạn, nội dung và tính đầy đủ của thông tin vẫn diễn ra phổ biến. Nhiều doanh nghiệp, đặc biệt là các đơn vị hoạt động kém hiệu quả, có xu hướng trì hoãn hoặc công bố thông tin một cách hình thức, không phản ánh đúng thực tế tình hình tài chính và hoạt động sản xuất kinh doanh. Báo cáo của Bộ Kế hoạch và Đầu tư qua các năm cho thấy một tỷ lệ không nhỏ DNNN chưa tuân thủ nghiêm túc nghĩa vụ công bố thông tin. Nguyên nhân của tình trạng này đến từ nhiều phía: nhận thức về tầm quan trọng của minh bạch hóa còn hạn chế, năng lực quản trị doanh nghiệp yếu kém, và quan trọng hơn là cơ chế giám sát và các chế tài xử lý vi phạm công bố thông tin chưa đủ sức răn đe. Những yếu kém này không chỉ gây khó khăn cho công tác quản lý của Nhà nước mà còn tạo ra rủi ro cho thị trường, làm xói mòn lòng tin của công chúng và nhà đầu tư, ảnh hưởng tiêu cực đến tiến trình tái cơ cấu và cổ phần hóa DNNN.

2.1. Phân tích số liệu thực trạng tuân thủ quy định công bố thông tin

Số liệu thống kê cho thấy bức tranh không mấy sáng sủa về thực trạng công bố thông tin. Theo tài liệu nghiên cứu, "tính đến 31/12/2017 có 241/620 doanh nghiệp (chiếm 38,87%) gửi báo cáo đến Bộ Kế hoạch và Đầu tư". Tình hình có cải thiện nhưng vẫn còn chậm. Đến cuối năm 2018, tỷ lệ này tăng lên 42,6% (265/622 doanh nghiệp). Đến năm 2019, dù con số đã tăng lên 383/534 doanh nghiệp (71,67%) nhưng vẫn còn hơn 150 doanh nghiệp chưa thực hiện nghĩa vụ. Đáng chú ý, ngay cả những doanh nghiệp đã báo cáo cũng không công bố đầy đủ các loại thông tin theo quy định. Trung bình mỗi doanh nghiệp chỉ công bố khoảng 5/9 loại báo cáo. Các tập đoàn kinh tế lớn, vốn được kỳ vọng là đầu tàu về minh bạch, cũng chưa làm gương. Ví dụ, trong năm 2018, ngoài Tập đoàn Than Khoáng sản Việt Nam (TKV), các tập đoàn lớn khác chỉ công bố từ 5-6 loại báo cáo.

2.2. Các rào cản chính ảnh hưởng đến hiệu quả công bố thông tin

Nhiều rào cản đang làm suy giảm hiệu quả của chế độ pháp lý này. Thứ nhất, nhiều DNNN có kết quả kinh doanh yếu kém, thua lỗ nên cố tình né tránh, trì hoãn việc công bố thông tin tài chính. Thứ hai, trách nhiệm giải trình của người quản lý doanh nghiệp và người đại diện phần vốn nhà nước chưa được quy định rõ ràng và ràng buộc chặt chẽ. Điều này dẫn đến tình trạng thiếu quyết liệt trong việc chỉ đạo thực hiện. Thứ ba, chức năng đại diện chủ sở hữu còn phân tán, khiến việc giám sát thiếu đồng bộ. Mặc dù Ủy ban Quản lý vốn nhà nước tại doanh nghiệp đã được thành lập, việc phối hợp và thực thi vẫn còn những vướng mắc. Cuối cùng, các chế tài xử phạt còn nhẹ, chưa tạo ra áp lực đủ lớn để buộc doanh nghiệp phải tuân thủ nghiêm ngặt. Phạt hành chính vài chục triệu đồng là không đáng kể so với quy mô của các tổng công ty, tập đoàn lớn.

III. Hướng dẫn chi tiết nội dung công bố thông tin DNNN theo luật

Pháp luật hiện hành, đặc biệt là Nghị định 47/2021/NĐ-CP, đã quy định rất chi tiết về các nội dung mà DNNN bắt buộc phải công bố. Các quy định này được chia thành hai nhóm chính: thông tin công bố định kỳ và thông tin công bố bất thường. Việc tuân thủ đầy đủ và chính xác các yêu cầu này là thước đo mức độ minh bạch và chuyên nghiệp của một doanh nghiệp. Nhóm thông tin định kỳ bao gồm các tài liệu mang tính chiến lược và tổng kết hoạt động như chiến lược phát triển, kế hoạch sản xuất kinh doanh 5 năm và hàng năm, báo cáo đánh giá kết quả thực hiện kế hoạch, báo cáo thực trạng quản trị, và quan trọng nhất là các báo cáo tài chính DNNN. Trong khi đó, nhóm thông tin bất thường đòi hỏi doanh nghiệp phải phản ứng nhanh chóng trước các sự kiện có thể ảnh hưởng lớn đến hoạt động hoặc lợi ích của các bên liên quan. Việc nắm vững và thực hiện đúng các quy định về nội dung công bố không chỉ là nghĩa vụ pháp lý mà còn là phương thức quản trị rủi ro và xây dựng hình ảnh doanh nghiệp một cách hiệu quả.

3.1. Quy định về thông tin định kỳ Báo cáo tài chính và báo cáo thường niên

Thông tin định kỳ là xương sống của hệ thống minh bạch hóa. DNNN phải công bố chiến lược phát triển, kế hoạch sản xuất kinh doanh và đầu tư phát triển 5 năm và hàng năm. Các báo cáo này phải được phê duyệt bởi cơ quan đại diện chủ sở hữu và công bố trước ngày 31/3 của năm kế hoạch. Quan trọng nhất là báo cáo tài chính năm (đã được kiểm toán) và báo cáo tài chính 6 tháng. Báo cáo tài chính năm phải được công bố trước ngày 31/5 của năm liền sau. Ngoài ra, báo cáo thường niên còn bao gồm các nội dung quan trọng khác như báo cáo thực trạng quản trị và cơ cấu tổ chức, báo cáo về tiền lương, tiền thưởng. Đây là những thông tin cốt lõi giúp chủ sở hữu và công chúng đánh giá toàn diện sức khỏe tài chính và năng lực quản trị của doanh nghiệp.

3.2. Yêu cầu công bố thông tin bất thường khi có sự kiện quan trọng

DNNN phải báo cáo và công bố thông tin bất thường không muộn hơn 36 giờ kể từ khi xảy ra sự kiện. Các sự kiện này bao gồm: tài khoản ngân hàng bị phong tỏa; tạm ngừng kinh doanh; thay đổi người quản lý chủ chốt (Chủ tịch, Giám đốc, Kế toán trưởng); người quản lý bị kỷ luật, khởi tố; có kết luận vi phạm pháp luật của cơ quan thanh tra, thuế; hoặc có quyết định đầu tư lớn, tái cấu trúc công ty con. Quy định này nhằm đảm bảo thông tin quan trọng được cung cấp kịp thời ra thị trường, ngăn chặn tin đồn thất thiệt và giúp các bên liên quan có đủ cơ sở để đưa ra quyết định, bảo vệ lợi ích của mình. Việc chậm trễ hoặc che giấu thông tin bất thường được xem là một vi phạm nghiêm trọng.

3.3. Hình thức và phương tiện công bố qua Cổng thông tin doanh nghiệp

Pháp luật quy định đa dạng các hình thức và phương tiện công bố để đảm bảo thông tin được lan tỏa rộng rãi. Thông tin phải được công bố dưới dạng văn bản và dữ liệu điện tử. Các phương tiện chính bao gồm: cổng hoặc trang thông tin điện tử của chính doanh nghiệp, các phương tiện thông tin đại chúng, và đặc biệt là Cổng thông tin doanh nghiệp quốc gia do Bộ Kế hoạch và Đầu tư quản lý (tại địa chỉ http://www.business.gov.vn). Việc đăng tải thông tin lên cổng quốc gia là một yêu cầu bắt buộc, giúp tập trung hóa nguồn tin, tạo điều kiện thuận lợi cho các cơ quan quản lý, nhà đầu tư và người dân tra cứu, giám sát một cách hệ thống và minh bạch. Đây là một bước tiến quan trọng trong việc ứng dụng công nghệ để nâng cao hiệu quả quản lý nhà nước.

IV. Giải pháp nâng cao hiệu quả giám sát và xử lý vi phạm CBTT

Để chế độ pháp lý về công bố thông tin DNNN thực sự đi vào cuộc sống, việc hoàn thiện và tăng cường hiệu quả của cơ chế giám sát và các chế tài xử lý vi phạm là yêu cầu cấp bách. Thực tế cho thấy, các quy định sẽ trở nên vô nghĩa nếu thiếu một hệ thống giám sát chặt chẽ và các biện pháp chế tài đủ mạnh để răn đe. Trách nhiệm chính trong việc giám sát thuộc về cơ quan đại diện chủ sở hữu, bao gồm các Bộ, UBND cấp tỉnh và Ủy ban Quản lý vốn nhà nước tại doanh nghiệp. Các cơ quan này cần chủ động, quyết liệt hơn trong việc kiểm tra, đôn đốc và yêu cầu các doanh nghiệp thuộc quyền quản lý phải thực hiện nghiêm túc nghĩa vụ công bố thông tin. Song song đó, cần xem xét nâng mức xử phạt hành chính đối với các hành vi vi phạm, đồng thời quy định rõ ràng hơn trách nhiệm cá nhân của người đứng đầu DNNN. Việc công khai danh tính các doanh nghiệp vi phạm một cách thường xuyên cũng là một giải pháp hiệu quả, tạo áp lực dư luận và bảo vệ môi trường kinh doanh lành mạnh.

4.1. Vai trò của cơ quan đại diện chủ sở hữu trong cơ chế giám sát

Cơ quan đại diện chủ sở hữu có vai trò then chốt trong việc thực thi pháp luật về công bố thông tin. Nhiệm vụ của họ không chỉ dừng lại ở việc phê duyệt các kế hoạch, báo cáo mà còn phải thiết lập một cơ chế giám sát thường xuyên và hiệu quả. Điều này bao gồm việc xây dựng các chuyên mục công bố thông tin trên cổng thông tin điện tử của mình, tiếp nhận, rà soát và đăng tải lại thông tin từ doanh nghiệp. Quan trọng hơn, họ phải chủ động kiểm tra, phát hiện các trường hợp chậm trễ, thiếu sót hoặc sai lệch thông tin và áp dụng các biện pháp xử lý kịp thời. Đặc biệt, Ủy ban Quản lý vốn nhà nước tại doanh nghiệp, với vai trò quản lý 19 tập đoàn, tổng công ty lớn, cần đi đầu trong việc xây dựng một mô hình giám sát chuyên nghiệp và minh bạch, làm gương cho các cơ quan khác.

4.2. Quy định xử lý vi phạm công bố thông tin theo Nghị định 47 2021 NĐ CP

Pháp luật đã quy định các chế tài cụ thể để xử lý vi phạm công bố thông tin. Đối với doanh nghiệp, hành vi vi phạm có thể bị xử phạt hành chính theo Nghị định của Chính phủ về xử phạt trong lĩnh vực kế hoạch và đầu tư. Ngoài ra, Bộ Kế hoạch và Đầu tư sẽ công khai tên doanh nghiệp vi phạm trên cổng thông tin quốc gia. Đối với người quản lý, cơ quan đại diện chủ sở hữu có thể áp dụng các hình thức kỷ luật từ khiển trách, cảnh cáo đến hạ bậc lương, buộc thôi việc. Trong trường hợp vi phạm gây hậu quả nghiêm trọng, làm thất thoát vốn nhà nước, người quản lý có thể bị kiến nghị xử lý hình sự. Mặc dù các quy định đã có, thách thức lớn nhất nằm ở khâu thực thi, đòi hỏi sự quyết liệt và không có vùng cấm từ các cơ quan chức năng.

V. Phân tích kết quả áp dụng pháp luật công bố thông tin DNNN

Đánh giá kết quả áp dụng chế độ pháp lý về công bố thông tin cho thấy những chuyển biến tích cực nhưng còn nhiều hạn chế. Về mặt tích cực, số lượng DNNN thực hiện công bố thông tin đã tăng dần qua các năm, cho thấy nhận thức về minh bạch đã được cải thiện một phần. Việc vận hành Cổng thông tin doanh nghiệp quốc gia đã tạo ra một kênh thông tin chính thống và tập trung. Tuy nhiên, chất lượng công bố thông tin vẫn là một vấn đề lớn. Các báo cáo thường thiếu chi tiết, đặc biệt là các thông tin về quản trị, lương thưởng và hiệu quả các dự án đầu tư. Nhiều vụ việc tiêu cực, tham nhũng tại các DNNN lớn trong thời gian qua chỉ được phát hiện thông qua thanh tra, điều tra thay vì qua hệ thống giám sát thông tin công khai. Điều này chứng tỏ cơ chế giám sát hiện tại chưa phát huy hết hiệu quả. Việc phân tích sâu các vi phạm điển hình cho thấy lỗ hổng trong cả việc tuân thủ của doanh nghiệp và năng lực giám sát của cơ quan quản lý, ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu quả hoạt động của DNNN.

5.1. Đánh giá số lượng và chất lượng báo cáo của các tập đoàn tổng công ty

Chất lượng thông tin được công bố là một vấn đề đáng quan ngại. Theo tài liệu nghiên cứu, nhiều báo cáo tài chính DNNN dù được kiểm toán nhưng vẫn tiềm ẩn rủi ro. Việc lựa chọn công ty kiểm toán trong nước thay vì các hãng kiểm toán quốc tế lớn có thể ảnh hưởng đến tính khách quan. Kết quả kiểm toán đã chỉ ra nhiều vấn đề như các dự án đầu tư chậm tiến độ gây lãng phí vốn (dự án DAP Hải Phòng của Vinachem, các dự án của Tổng công ty Quản lý bay Việt Nam). Hơn nữa, các thông tin nhạy cảm như báo cáo tiền lương, tiền thưởng thường bị chậm trễ hoặc thiếu sót. Ví dụ, trong năm 2018, ba tập đoàn lớn là EVN, PVN và Vinachem đều chưa gửi báo cáo này đúng hạn. Điều này cho thấy sự thiếu minh bạch trong một trong những lĩnh vực được xã hội quan tâm nhất.

5.2. Các vi phạm điển hình và tác động đến hiệu quả hoạt động của DNNN

Việc chậm trễ, che giấu thông tin đã tạo điều kiện cho các sai phạm nghiêm trọng nảy sinh, gây thất thoát lớn tài sản nhà nước. Các đại án kinh tế tại Vinashin, Vinalines, PVC hay Mobifone đều có một điểm chung là sự yếu kém trong công tác quản lý, giám sát, mà một phần nguyên nhân đến từ việc thông tin hoạt động không được công khai, minh bạch. Khi các quyết định đầu tư hàng nghìn tỷ đồng không được giám sát chặt chẽ, khi tình hình tài chính yếu kém không được cảnh báo kịp thời, hiệu quả hoạt động của DNNN suy giảm là điều tất yếu. Các vi phạm về công bố thông tin không chỉ là vi phạm hành chính đơn thuần, mà nó là biểu hiện của một hệ thống quản trị lỏng lẻo, tạo ra môi trường cho tiêu cực và tham nhũng phát triển.

05/06/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: Những vấn đề lý luận về công bố thông tin của Doanh nghiệp Nhà nước và chế độ pháp lý về công bố thông tin của doanh nghiệp Nhà nước Chương 2: Thực trạng pháp luật về công bố thông tin của doanh nghiệp nhà nước và thực tiễn áp dụng hiện nay Chương 3: Yêu cầu và giải pháp hoàn thiện, nâng cao hiệu quả pháp luật về công bố thông tin của doanh nghiệp nhà nước 6 CHƢƠNG 1 NHỮNG VẤN ĐỀ LÝ LUẬN VỀ CÔNG BỐ THÔNG TIN CỦA DOANH NGHIỆP NHÀ NƢỚC VÀ CHẾ ĐỘ PHÁP LÝ VỀ CÔNG BỐ THÔNG TIN CỦA DOANH NGHIỆP NHÀ NƢỚC 1. Những vấn đề lý luận về công bố thông tin của doanh nghiệp nhà nƣớc 1. Khái quát về doanh nghiệp nhà nước Lịch sử phát triển của nhiều quốc gia cho thấy, không ít quốc gia đã đầu tư vào những ngành mà ngày nay người ta gọi là công nghiệp nặng, như khai khoáng, đóng tàu, luyện kim, giao thông và xây dựng các cơ sở hạ tầng khác. Các mỏ khai khoáng và công nghiệp luyện kim, công nghiệp đường sắt và chế tạo máy ở Nhật Bản trong thế kỷ XIX khởi đầu cũng thường do Chính phủ Minh Trị đầu tư, dần dà mới được chuyển sang cho tư nhân.

Quá trình này diễn ra theo xu hướng nhà nước sau khi đã can thiệp để nền công nghiệp phát triển đủ mạnh, sẽ từng bước rút lui dần. Tương tự như vậy, luyện kim, đóng tàu ở Hàn Quốc và Đài Loan thường cũng được bắt đầu bằng sở hữu nhà nước. Kinh tế công cộng cũng đã là động cơ chủ đạo của nền kinh tế Hoa Kỳ trong thời gian xây dựng cơ sở hạ tầng. Đường dây điện thoại đầu tiên của thế giới nối Baltimore với Washington năm 1842 là do chính phủ liên bang đầu tư.

Tòa án cho phép chính phủ liên bang can thiệp mạnh mẽ vào quan hệ thương mại giữa các bang, khuyến khích những nền công nghiệp hạ tầng (đường sắt, tàu điện ngầm), giám sát nền tài chính. Nói tóm lại, nhà nước có một vai trò trung tâm trong việc tạo ra tăng trưởng kinh tế ở những quốc gia phát triển này [15]. Chỉ có điều, vượt trước các nước nghèo hàng trăm năm trong xây dựng công nghiệp, các quốc gia giàu có ngày nay đã bước vào một giai đoạn mới để có thể định nghĩa lại vai trò của nhà nước trong một trật tự kinh tế mang tính cạnh tranh cao. Điều trớ trêu là, sau khi đã trở nên giàu có, Hoa Kỳ 7 và các nước công nghiệp phát triển khác thúc ép tư nhân hóa, hạn chế sự can thiệp của nhà nước vào các lĩnh vực kể trên như bưu điện, đường sắt, đường bộ, hàng không, cho đến các cơ sở cung cấp điện, nước, viễn thông… Không chỉ thúc đẩy tư nhân hóa trong phạm vi quốc gia, những nước giàu có này còn thúc đẩy tư nhân hóa trên quy mô toàn thế giới, mở đường cho các công ty đa quốc gia của họ từng bước mua cổ phần trong các ngành hạ tầng ở những nước nghèo, từ viễn thông, ngân hàng, tài chính cho đến giao thông.

Nghịch lý này đang là một nguyên nhân dẫn đến làn sóng phản đối toàn cầu hóa, phản đối việc biến nước nghèo thành “thuộc địa kiểu hiện đại của tài phiệt quốc tế”. Do đó, có thể thấy, để thúc đẩy nền kinh tế, nhà nước đóng vai trò là một nhà đầu tư lớn, đầu tư vào những lĩnh vực không chỉ cần số lượng vốn lớn mà tư nhân không thể đảm đương mà còn là những ngành thiết yếu, quan trọng tới xây dựng cơ sở hạ tầng, nền tảng của công nghiệp hiện đại. Qua lịch sử phát triển của Nhà nước với vai trò của một nhà đầu tư lớn, can thiệp vào thị trường thông qua các doanh nghiệp mà nhà nước kiểm soát thông qua vốn sở hữu. Doanh nghiệp có vốn nhà nước được quan niệm khác nhau ở mỗi quốc gia trên thế giới, tuy nhiên, vẫn có thể tìm thấy điểm chung của các nước là dựa vào sở hữu vốn.

Đó là doanh nghiệp có vốn nhà nước là các thực thể kinh tế thuộc sở hữu toàn bộ hay một phần của chính phủ mà phần lớn thu nhập của nó được tạo ra thông qua việc bán các hàng hóa, dịch vụ [5, tr. Doanh nghiệp có vốn nhà nước nhìn chung không phải một hình thức pháp lý cụ thể, mà là thuật ngữ để chỉ một loại hình doanh nghiệp gắn với vốn nhà nước. Trong đó, doanh nghiệp mà Nhà nước sở hữu toàn bộ vốn điều lệ hoặc có cổ phần chi phối thường được gọi là doanh nghiệp nhà nước. Khái niệm về doanh nghiệp nhà nước ở các quốc gia cũng có sự khác nhau.

Có quốc gia quy định doanh nghiệp 100% vốn của nhà nước mới là doanh nghiệp nhà nước, nhưng có quốc gia quy định doanh nghiệp mà vốn nhà nước trên 50% đã là DNNN. Ở Việt Nam, các thời kỳ khác nhau quy định 8 về cũng khác nhau. Năm 1948 tịch Hồ Chí Minh ban hành Sắc lệnh số 104/SL, theo đó doanh nghiệp 100% vốn nhà nước được gọi là doanh nghiệp quốc gia. Không thể nghi ngờ về vai trò to lớn của các xí nghiệp quốc doanh và cơ chế kinh tế kế hoạch hóa tập trung trong việc phân phối các nguồn lực kinh tế trong thời chiến tranh, song trong thời hòa bình, cách quản lý này đã mau chóng trở nên lỗi thời1.

Năm 1991, Hội đồng Bộ trưởng đã ban hành Nghị định số 388/HĐBT về Quy chế thành lập và giải thể doanh nghiệp nhà nước và đặc biệt là đến năm 1995, Quốc hội đã ban hành Luật doanh nghiệp nhà nước. Điều 1 Luật DNNN 1995 quy định về khái niệm doanh nghiệp Nhà nước. Thời kỳ này, Việt Nam quan niệm doanh nghiệp nhà nước là những doanh nghiệp mà nhà nước đầu tư 100% vốn, hoạt động theo những quy định riêng tại Luật Doanh nghiệp nhà nước mà không chịu sự điều chỉnh của Luật Công ty 1990. Sau khi Luật doanh nghiệp nhà nước 2003 được ban hành và có hiệu lực thì lại có cách hiểu khác về doanh nghiệp nhà nước.

Đó là tổ chức kinh tế do Nhà nước sở hữu toàn bộ vốn điều lệ hoặc có cổ phần, vốn góp chi phối. Thời kỳ đó, tồn tại song hành Luật doanh nghiệp nhà nước 2003 và Luật doanh nghiệp 2005. Quá trình từ những năm 2000, Việt Nam đã tiến hành đàm phán để có thể gia nhập các tổ chức kinh tế toàn cầu như WTO. Vì vậy, để thống nhất “sân chơi” - một trong những đòi hỏi của WTO trong tiến trình đàm phán gia nhập tổ chức này, ngay tại Luật doanh nghiệp 2005 đã có quy định về lộ trình chuyển đổi công ty nhà nước theo hình thức cổ phần hóa.

Tiến trình chuyển đổi này, đặc biệt là việc cổ phần hóa doanh nghiệp nhà nước đã được Nhà nước tiến hành một cách nghiêm túc; nhưng do thiếu quyết tâm cũng như do nhiều nguyên nhân khách quan và chủ quan khác nên 1 Phạm Thị Vân Tường & Nguyễn Thị Hải Bình (2012), “Mô hình quản lý đầu tư vốn Nhà nước - Kinh nghiệm quốc tế và bài học cho Việt Nam” Sách Tài chính Việt nam 2011, NXB Tài chính. 9 công việc quan trọng này tính đến nay vẫn bị giới chuyên gia cho là được triển khai quá chậm, không đạt mục tiêu và kế hoạch đã đặt ra2. Tiến trình cổ phần hóa vẫn đang tiếp tục triển khai với nhiều khó khăn trên thực tế. Trong quá trình xây dựng Luật doanh nghiệp 2014, cơ quan chủ trì soạn thảo là Bộ Kế hoạch và Đầu tư đã nêu rõ những bất cập của Luật doanh nghiệp 2005 về doanh nghiệp nhà nước, và để khắc phục các hạn chế này, Luật doanh nghiệp 2014 dành hẳn một chương để quy định về doanh nghiệp nhà nước với nhiều sự thay đổi đáng kể so với Luật doanh nghiệp 2005.

Khoản 8 Điều 4 Luật doanh nghiệp 2014 quy định: Doanh nghiệp nhà nước là doanh nghiệp do Nhà nước nắm giữ 100% vốn điều lệ. Theo giải thích của cơ quan soạn thảo Luật Doanh nghiệp 2014 thì sự thay đổi khái niệm doanh nghiệp nhà nước theo luật này nhằm tránh sự can thiệp của Nhà nước vào những doanh nghiệp mà Nhà nước có vốn góp hoặc cổ phần chi phối khi vẫn quan niệm doanh nghiệp đó là doanh nghiệp nhà nước, tạo ra nhận thức mới những doanh nghiệp này không còn là doanh nghiệp nhà nước 3 không bị ràng buộc bởi “cơ chế nhà nước”. Hiện nay, Luật Doanh nghiệp 2020 không đưa ra khái niệm doanh nghiệp nhà nước mà chỉ đưa ra các hình thức pháp lý của doanh nghiệp và liệt kê gồm những loại nào tại Khoản 11 Điều 4 và Điều 88 Luật doanh nghiệp 2020. Luật doanh nghiệp 2020 đưa ra quan niệm về doanh nghiệp nhà nước phù hợp với quan niệm của đại đa số các quốc gia và các tổ chức quốc tế về doanh nghiệp nhà nước.

Luật doanh nghiệp 2020 đã thay thuật ngữ “doanh nghiệp nhà nước là doanh nghiệp do Nhà nước nắm giữ 100% vốn điều lệ” bằng thuật ngữ “doanh nghiệp do Nhà nước nắm giữ 100% vốn điều lệ”. Thuật ngữ này muốn chỉ rằng không có hình thức pháp lý riêng biệt cho 2 http://123.43:8080/tiengviet/tulieuvankien/vankiendang/details.asp?topic=191&subtopic= 9&leader_topic=&id=BT21121258738 truy cập 10/2020. 3 Viện Nghiên cứu quản lý kinh tế trung ương, Doanh nghiệp nhà nước và méo mó thị trường, Nxb Tài chính, 2015, tr23 10 doanh nghiệp nhà nước, mà chỉ có doanh nghiệp có vốn Nhà nước được tổ chức theo các hình thức pháp lý đã được thiết kế trong luật. Sự thay đổi này cho thấy quan niệm về doanh nghiệp nhà nước phải dựa vào hình thức pháp lý chứ không dựa vào hình thức sở hữu.

Cách tiếp cận này đã chỉ rõ doanh nghiệp có vốn Nhà nước có thể tồn tại dưới nhiều hình thức pháp lý khác nhau, cho phép mở rộng tối đa có thể có những doanh nghiệp có vốn Nhà nước. Những thông tin thay đổi về định hướng phát triển, cơ cấu tổ chức điều hành, thay đổi về tài sản… của doanh nghiệp nhà nước là rất quan trọng trên thị trường và cần phải công bố một cách minh bạch, rõ ràng, tạo điều kiện cho mọi chủ thể có nhu cầu đều có thể kiểm tra, giám sát. Khái niệm, phân loại công bố thông tin của doanh nghiệp nhà nước 1. Khái niệm công bố thông tin của doanh nghiệp nhà nước Hiện nay có nhiều cách hiểu khác nhau về thông tin.

Theo Từ điển Bách khoa Việt Nam thì thông tin được hiểu là các điều hiểu biết, tri thức thu được qua nghiên cứu, khảo sát hoặc trao đổi giữa các đối tượng với nhau.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu có tiêu đề Chế Độ Pháp Lý Về Công Bố Thông Tin Doanh Nghiệp Nhà Nước cung cấp cái nhìn sâu sắc về các quy định pháp lý liên quan đến việc công bố thông tin của các doanh nghiệp nhà nước. Nội dung tài liệu nhấn mạnh tầm quan trọng của việc minh bạch thông tin trong hoạt động của doanh nghiệp, từ đó giúp nâng cao trách nhiệm giải trình và tạo dựng niềm tin từ phía công chúng. Độc giả sẽ tìm thấy những lợi ích thiết thực từ việc hiểu rõ chế độ pháp lý này, bao gồm việc cải thiện quản trị doanh nghiệp và tăng cường sự cạnh tranh trên thị trường.

Để mở rộng thêm kiến thức về lĩnh vực này, bạn có thể tham khảo tài liệu Những vấn đề pháp lý về cổ phần hóa doanh nghiệp nhà nước, nơi cung cấp cái nhìn chi tiết về các vấn đề pháp lý và thực tiễn liên quan đến cổ phần hóa, một chủ đề có liên quan mật thiết đến công bố thông tin trong doanh nghiệp nhà nước. Việc tìm hiểu thêm sẽ giúp bạn có cái nhìn toàn diện hơn về các khía cạnh pháp lý trong hoạt động của doanh nghiệp nhà nước.