Cầu Bê tông Cốt thép Tập 1 - Giáo trình của PGS.TS Nguyễn Viết Trung

Cầu bêtông cốt thép tập 1 cung cấp kiến thức cơ bản về thiết kế và thi công cầu bêtông cốt thép, ứng dụng trong xây dựng hiện đại.

Người đăng

Ẩn danh
400
2
0

Phí lưu trữ

75 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan giáo trình Cầu bê tông cốt thép tập 1 2001

Giáo trình Cầu bê tông cốt thép tập 1, do PGS. TS. Nguyễn Viết Trung và TS. Hoàng Hà biên soạn, là một tài liệu nền tảng trong lĩnh vực kỹ thuật xây dựng cầu đường. Được tái bản lần thứ tư vào năm 2001 bởi Nhà xuất bản Giao thông Vận tải, cuốn sách này cung cấp kiến thức toàn diện về các hệ kết cấu nhịp dạng dầm giản đơn. Nội dung được trình bày một cách hệ thống, bắt đầu từ những khái niệm chung, phân loại cầu, vật liệu, đến lịch sử phát triển ngành. Đây không chỉ là một giáo trình cầu bê tông cốt thép thông thường mà còn là cẩm nang quan trọng cho các kỹ sư thiết kế. Trọng tâm của tài liệu là các phương pháp tính toán theo Quy trình 1979 của Bộ Giao thông Vận tải, đồng thời có bổ sung các nội dung liên quan đến Tiêu chuẩn thiết kế cầu 22TCN 272-05 trong các phụ lục. Cuốn sách nhấn mạnh các đặc điểm ưu việt của kết cấu bê tông cốt thép như độ bền, độ cứng cao, chi phí duy tu bảo dưỡng thấp và khả năng tạo hình kiến trúc đa dạng. Tuy nhiên, tài liệu cũng chỉ ra nhược điểm cố hữu là trọng lượng bản thân lớn, hạn chế khả năng vượt nhịp so với cầu thép. Phạm vi áp dụng của từng loại kết cấu được phân tích rõ ràng, từ cầu bản giản đơn cho nhịp nhỏ (6-8m) đến các hệ dầm, khung dự ứng lực cho nhịp lớn (lên đến 200m). Cuốn sách này thực sự là một tài liệu cầu bê tông cốt thép không thể thiếu, đặt nền móng vững chắc cho việc nghiên cứu các hệ kết cấu phức tạp hơn được trình bày trong tập 2.

1.1. Phân loại và đặc điểm các kết cấu bê tông cốt thép

Việc phân loại cầu bê tông cốt thép (BTCT) được trình bày chi tiết dựa trên nhiều tiêu chí khác nhau. Theo vị trí, có cầu qua sông, cầu vượt đường, cầu cạn. Theo tải trọng, có cầu đường ô tô, đường sắt, cầu thành phố. Một cách phân loại quan trọng khác dựa trên sơ đồ tĩnh học, bao gồm cầu dầm (giản đơn, liên tục, hẫng), cầu khung và cầu vòm. Mỗi loại kết cấu bê tông cốt thép có những đặc điểm riêng. Cầu BTCT có độ cứng lớn, tuổi thọ cao và khả năng chống chịu xung kích của hoạt tải tốt hơn cầu thép do trọng lượng bản thân nặng. Vật liệu chủ yếu là cát, đá, xi măng có sẵn tại địa phương, giúp giảm chi phí. Tuy nhiên, một thách thức của cầu BTCT là sự xuất hiện của vết nứt. Quy trình thiết kế Việt Nam giới hạn độ rộng vết nứt không quá 0.2mm để đảm bảo an toàn và tuổi thọ công trình. Đối với các cầu bê tông cốt thép dự ứng lực, yêu cầu nghiêm ngặt hơn là không được phép xuất hiện vết nứt.

1.2. Vật liệu sử dụng Bê tông và cốt thép cường độ cao

Vật liệu là yếu tố quyết định đến chất lượng công trình cầu. Giáo trình nêu rõ các loại vật liệu chính bao gồm bê tông, cốt thép thường và cốt thép cường độ cao. Bê tông được phân loại theo mác chịu nén (M200, M250, M400, M500 theo Quy trình 1979). Bê tông mác cao (M400-M500) thường được dùng cho các kết cấu bê tông cốt thép dự ứng lực. Các yếu tố như co ngót và từ biến của bê tông được đặc biệt quan tâm vì chúng gây mất mát ứng suất và tăng biến dạng kết cấu. Cốt thép thường được phân thành các nhóm A-I, A-II, A-III với giới hạn chảy khác nhau. Trong khi đó, cốt thép cường độ cao (giới hạn bền > 6000 kG/cm²) chỉ được sử dụng làm cốt thép dự ứng lực. Việc lựa chọn và kiểm soát chất lượng vật liệu là bước đầu tiên và quan trọng nhất trong quá trình thiết kế và thi công cầu BTCT, đảm bảo công trình đạt yêu cầu về khả năng chịu lực và độ bền lâu.

II. Thách thức trong thiết kế cầu bê tông cốt thép truyền thống

Lịch sử phát triển cầu BTCT cho thấy ngành xây dựng đã phải đối mặt và vượt qua nhiều thách thức kỹ thuật. Ban đầu, các sách thiết kế cầu bê tông cốt thép thiếu cơ sở lý thuyết và dữ liệu thực nghiệm, khiến việc ứng dụng còn hạn chế. Một trong những thách thức lớn nhất là trọng lượng bản thân của kết cấu. Điều này không chỉ giới hạn chiều dài nhịp mà còn làm tăng tải trọng và tác động lên cầu, đòi hỏi hệ thống móng và mố trụ phải lớn hơn. Vấn đề nứt bê tông do co ngót, từ biến và tác động của tải trọng luôn là một bài toán khó. Các kỹ sư phải tìm cách hạn chế độ rộng vết nứt để bảo vệ cốt thép khỏi ăn mòn và đảm bảo tuổi thọ công trình. Sự ra đời của cầu bê tông cốt thép dự ứng lực bởi Freyssinet là một cuộc cách mạng, giải quyết được phần lớn các vấn đề trên. Bằng cách tạo ứng suất trước trong kết cấu, phương pháp này giúp khử hoặc giảm ứng suất kéo do tải trọng gây ra, từ đó ngăn ngừa nứt, giảm biến dạng và cho phép vượt các nhịp lớn hơn. Quá trình phát triển ở Việt Nam cũng phản ánh những thách thức này, từ việc xây dựng các cầu dầm giản đơn, cầu vòm trong thời kỳ Pháp thuộc, đến việc tiếp thu và làm chủ công nghệ dự ứng lực sau này.

2.1. Lịch sử phát triển và các giới hạn kỹ thuật ban đầu

Chiếc cầu BTCT đầu tiên được xây dựng vào năm 1875 tại Pháp, nhưng sự phát triển chỉ thực sự bùng nổ vào đầu thế kỷ 20. Giai đoạn đầu, các kết cấu chủ yếu là dạng bản, dầm giản đơn và vòm với khẩu độ nhịp hạn chế (dưới 30m). Thách thức chính là thiếu các lý thuyết tính toán tin cậy. Các thí nghiệm của Vaixơ, Bacsinge (Đức) và Beleliuxki (Nga) đã đặt nền móng cho việc hiểu rõ hơn về sự làm việc của vật liệu. Những thử nghiệm ban đầu về dự ứng lực thất bại do sử dụng cốt thép cường độ thấp, chưa tính đến các mất mát ứng suất do co ngót và từ biến. Chỉ đến khi Freyssinet chứng minh được sự cần thiết của bê tông mác cao và cốt thép cường độ cao, công nghệ cầu bê tông cốt thép dự ứng lực mới thực sự thành công, mở ra một kỷ nguyên mới cho ngành xây dựng cầu.

2.2. So sánh hai phương pháp thi công Đúc tại chỗ và lắp ghép

Việc lựa chọn phương pháp thi công là một quyết định quan trọng, ảnh hưởng đến tiến độ, chi phí và chất lượng. Phương pháp đúc tại chỗ có ưu điểm là tạo ra kết cấu liền khối, vững chắc, dễ dàng tạo hình kiến trúc phức tạp. Tuy nhiên, nó đòi hỏi hệ thống đà giáo, ván khuôn phức tạp và tốn kém, đồng thời chịu ảnh hưởng của thời tiết. Ngược lại, phương pháp lắp ghép cho phép công nghiệp hóa xây dựng, rút ngắn thời gian thi công tại công trường và đảm bảo chất lượng cấu kiện do được sản xuất trong nhà máy. Thách thức lớn nhất của phương pháp này là xử lý các mối nối để đảm bảo tính làm việc đồng bộ của toàn hệ thống. Mỗi phương pháp có những ưu nhược điểm riêng, và việc lựa chọn phụ thuộc vào điều kiện cụ thể của dự án như địa hình, quy mô và yêu cầu kỹ thuật.

III. Hướng dẫn thiết kế cầu BTCT đúc tại chỗ theo giáo trình

Chương 1 của giáo trình cầu bê tông cốt thép tập trung chi tiết vào các loại cầu bản và cầu dầm có sườn bằng BTCT thường, thi công theo phương pháp đúc tại chỗ. Đây là dạng kết cấu phổ biến cho các nhịp ngắn và trung bình. Phương pháp này cho phép tạo ra các kết cấu liền khối, đảm bảo sự làm việc đồng bộ và ổn định. Sách thiết kế cầu bê tông cốt thép này hướng dẫn cụ thể về đặc điểm, điều kiện áp dụng và cấu tạo chi tiết cho từng loại. Đối với cầu bản, đặc biệt là dạng cầu bản mố nhẹ 4 khớp, ưu điểm là cấu tạo đơn giản, chiều cao kiến trúc thấp, phù hợp với các cầu vượt trong đô thị hoặc các vị trí có yêu cầu thoát nước không quá lớn. Đối với cầu dầm có sườn, kết cấu bao gồm bản mặt cầu và các sườn dầm chủ chịu lực chính theo phương dọc cầu. Các dầm ngang có vai trò phân bố tải trọng và chống biến dạng mặt cắt ngang. Tài liệu cung cấp các chỉ dẫn về bố trí cốt thép, tính toán bản mặt cầu, và các chi tiết cấu tạo để đảm bảo khả năng chịu lực và độ bền của công trình. Việc tuân thủ các nguyên tắc thiết kế này giúp tối ưu hóa việc sử dụng vật liệu và đảm bảo an toàn khai thác lâu dài.

3.1. Phân tích kết cấu cầu bản mố nhẹ và điều kiện áp dụng

Cầu bản mố nhẹ là một giải pháp kinh tế cho các khẩu độ nhịp nhỏ (dưới 8m). Đặc điểm cấu tạo của nó là hệ 4 khớp gồm kết cấu nhịp bản, hai tường mố và các thanh chống. Hệ thống này ổn định nhờ áp lực đất cân bằng từ hai phía sau mố. Ưu điểm của dạng cầu này là giảm đáng kể khối lượng vật liệu cho mố trụ. Tuy nhiên, điều kiện áp dụng khá nghiêm ngặt: chỉ phù hợp với các vị trí có yêu cầu thoát nước không lớn và nền đất ổn định. Quá trình thi công đắp đất sau mố phải được thực hiện đối xứng và đồng đều để đảm bảo sự cân bằng áp lực. Sơ đồ tính toán của hệ là một khung 4 khớp, chịu tác dụng của tĩnh tải, hoạt tải và áp lực đất, đòi hỏi người thiết kế phải có sự phân tích cẩn thận về cấu tạo mố trụ cầu.

3.2. Nguyên tắc thiết kế dầm chủ bê tông cốt thép có sườn

Đối với các nhịp lớn hơn, cầu dầm có sườn là lựa chọn phổ biến. Việc thiết kế dầm chủ bê tông cốt thép phải tuân theo các nguyên tắc cơ bản của kết cấu BTCT. Bản mặt cầu vừa chịu uốn theo phương ngang, vừa tham gia làm việc như cánh chịu nén của dầm chủ. Sườn dầm là nơi bố trí cốt thép chủ chịu kéo và cốt thép đai, cốt xiên để chịu lực cắt. Chiều cao dầm thường được chọn theo tỷ lệ H/L từ 1/7 đến 1/12. Số lượng sườn dầm trong mặt cắt ngang phụ thuộc vào khổ cầu và yêu cầu về chiều cao kiến trúc. Sử dụng ít sườn dầm sẽ tiết kiệm vật liệu hơn nhưng làm tăng chiều cao kết cấu. Ngược lại, nhiều sườn dầm giúp giảm chiều cao nhưng cấu tạo ván khuôn phức tạp hơn. Việc bố trí hợp lý các dầm ngang là rất quan trọng để đảm bảo sự phân bố đều tải trọng và tác động lên cầu.

IV. Phương pháp thi công cầu bê tông cốt thép lắp ghép tối ưu

Phương pháp lắp ghép là một bước tiến quan trọng trong ngành kỹ thuật xây dựng cầu đường, giúp đẩy nhanh tiến độ và công nghiệp hóa sản xuất. Chương 2 của tài liệu cầu bê tông cốt thép này trình bày sâu về cầu bản và cầu dầm có sườn lắp ghép. Ưu điểm chính của phương pháp này là các cấu kiện được chế tạo sẵn trong nhà máy với điều kiện kiểm soát chất lượng nghiêm ngặt, sau đó được vận chuyển và cẩu lắp tại công trường. Điều này giúp tiết kiệm chi phí ván khuôn, đà giáo và giảm thiểu ảnh hưởng của thời tiết. Tuy nhiên, nhược điểm lớn nhất là sự thiếu liền khối do sự tồn tại của các mối nối. Chất lượng của mối nối quyết định đến khả năng làm việc chung của toàn bộ kết cấu. Có nhiều loại mối nối khác nhau, từ mối nối kiểu chốt chỉ truyền lực cắt đến mối nối cứng (hàn cốt thép chờ) có thể truyền cả mô men uốn. Lựa chọn kiểu mối nối và thi công đúng kỹ thuật là yếu tố then chốt để đảm bảo sự an toàn và bền vững của cầu lắp ghép. Đây là một chủ đề trọng tâm trong các sách thiết kế cầu bê tông cốt thép hiện đại.

4.1. Cấu tạo các khối cầu dầm T lắp ghép điển hình

Dạng kết cấu nhịp phổ biến nhất là sử dụng các khối dầm mặt cắt chữ T lắp ghép. Mỗi khối dầm T thường có nửa dầm ngang để khi đặt cạnh nhau có thể thi công mối nối, tạo thành hệ dầm ngang hoàn chỉnh. Đối với cầu đường ô tô, mặt cắt chữ T không có dầm ngang cũng được áp dụng. Trong trường hợp này, mối nối được thực hiện trực tiếp ở bản mặt cầu. Dạng kết cấu này đơn giản hóa ván khuôn nhưng có độ cứng ngang kém hơn. Một dạng khác là kết cấu liên hợp nửa lắp ghép: các dầm chữ I được lắp đặt trước, sau đó phần bản mặt cầu được đúc tại chỗ. Phương pháp này kết hợp ưu điểm của cả hai hình thức thi công, vừa nhanh chóng vừa đảm bảo tính liền khối của bản mặt cầu.

4.2. Kỹ thuật xử lý mối nối và đảm bảo tính liền khối

Mối nối là vị trí yếu nhất trong kết cấu lắp ghép và cần được đặc biệt chú trọng. Mối nối kiểu chốt, sử dụng các rãnh và bê tông chèn, có ưu điểm thi công đơn giản nhưng không truyền được mô men uốn, làm giảm độ cứng ngang của cầu. Mối nối cứng, sử dụng cốt thép chờ hoặc bản thép chờ được hàn lại với nhau, là giải pháp ưu việt hơn. Loại mối nối này đảm bảo tính liền khối, giúp kết cấu làm việc như một hệ thống nhất, phân bố tải trọng tốt hơn. Tuy nhiên, nó đòi hỏi công tác hàn và đổ bê tông bịt khe nối tại công trường, làm tăng thời gian thi công. Việc lựa chọn và thiết kế mối nối phải được cân nhắc kỹ lưỡng dựa trên sơ đồ tính toán và yêu cầu chịu lực của công trình, một nội dung được nhấn mạnh trong các tài liệu cầu bê tông cốt thép chuyên sâu.

V. Ứng dụng thực tiễn từ tài liệu cầu bê tông cốt thép NXB XD

Cuốn giáo trình Cầu bê tông cốt thép không chỉ dừng lại ở lý thuyết mà còn cung cấp những chỉ dẫn ứng dụng thực tiễn quý báu, đặc biệt là các nguyên tắc bố trí cốt thép và các đồ án điển hình. Những kiến thức này tương tự các tài liệu uy tín từ Nhà xuất bản Xây dựng (NXB XD). Việc bố trí cốt thép đúng cách là linh hồn của kết cấu bê tông cốt thép. Giáo trình hướng dẫn chi tiết cách bố trí cốt thép chủ chịu kéo, cốt thép xiên và cốt đai chịu cắt, cũng như cốt thép cấu tạo. Các phương án bố trí cốt thép chủ, từ việc đặt rời rạc từng thanh đến việc hàn thành các khung phẳng, đều được phân tích ưu nhược điểm. Đặc biệt, các đồ án điển hình về cầu dầm T lắp ghép cho đường ô tô là những ví dụ minh họa sinh động. Các đồ án này được thiết kế cho các cấp tải trọng, khổ cầu và chiều dài nhịp khác nhau, cho thấy cách áp dụng lý thuyết vào giải quyết một bài toán thiết kế cụ thể. Chúng bao gồm các chỉ tiêu kỹ thuật chi tiết về kích thước, khối lượng vật liệu và các giải pháp cấu tạo, là nguồn tham khảo hữu ích cho các kỹ sư khi bắt đầu một dự án mới.

5.1. Nguyên tắc bố trí cốt thép chủ cốt đai và cốt xiên

Việc bố trí cốt thép phải tuân thủ nghiêm ngặt theo biểu đồ mô men và lực cắt. Cốt thép chủ chịu kéo được đặt ở vùng dưới của dầm. Một phần cốt thép chủ có thể được uốn xiên lên ở gần gối để tham gia chịu lực cắt. Cốt đai có vai trò liên kết các cốt thép chủ, tạo thành khung không gian và cùng với cốt xiên chịu toàn bộ lực cắt. Quy trình 1979 quy định rõ về cự ly, đường kính tối thiểu và các yêu cầu cấu tạo khác cho cốt đai. Việc bố trí cốt thép hợp lý không chỉ đảm bảo khả năng chịu lực mà còn giúp kiểm soát vết nứt và tăng độ bền cho kết cấu. Đây là kỹ năng cơ bản nhưng cực kỳ quan trọng mà mọi kỹ sư thiết kế cầu bê tông cốt thép phải nắm vững.

5.2. Phân tích đồ án điển hình và các chỉ tiêu kinh tế kỹ thuật

Các đồ án điển hình là minh chứng cho việc áp dụng lý thuyết vào thực tế. Ví dụ, đồ án dầm T lắp ghép cho nhịp 21m được phân tích chi tiết trong giáo trình. Nó đưa ra các thông số cụ thể về tải trọng thiết kế (đoàn xe H-30, XB-80), kích thước hình học của dầm, cấu tạo khung cốt thép cho các mức chịu tải khác nhau (loại A, B, C), và kiểu mối nối dầm ngang. Các chỉ tiêu kinh tế - kỹ thuật như khối lượng bê tông, khối lượng cốt thép trên một mét dài cầu được tổng hợp, giúp người thiết kế có cơ sở để so sánh và lựa chọn phương án tối ưu. Việc nghiên cứu các đồ án này giúp chuẩn hóa thiết kế, tiết kiệm thời gian và nâng cao hiệu quả kinh tế cho các dự án xây dựng cầu.

VI. Tương lai ngành kỹ thuật xây dựng cầu đường từ sách gốc

Mặc dù giáo trình Cầu bê tông cốt thép tập 1 được biên soạn dựa trên Quy trình 1979, những kiến thức nền tảng trong đó vẫn còn nguyên giá trị. Nó đặt ra một nền móng vững chắc về nguyên lý làm việc của kết cấu bê tông cốt thép, là bước đệm để tiếp cận các công nghệ và tiêu chuẩn thiết kế hiện đại hơn. Tương lai của ngành kỹ thuật xây dựng cầu đường đang hướng tới việc sử dụng các vật liệu hiệu suất cao, các kết cấu phức tạp hơn và đặc biệt là áp dụng các tiêu chuẩn thiết kế tiên tiến. Sự phát triển của cầu bê tông cốt thép dự ứng lực, công nghệ đúc hẫng, đúc đẩy đã cho phép xây dựng những cây cầu có nhịp lớn, kiến trúc độc đáo và độ bền vượt trội. Các tiêu chuẩn mới như 22TCN 272-05 (dựa trên AASHTO LRFD của Mỹ) đã được áp dụng, thay thế dần các quy trình cũ. Tiêu chuẩn này tiếp cận thiết kế theo trạng thái giới hạn, có xét đến các hệ số tải trọng và hệ số sức kháng, mang lại độ tin cậy và an toàn cao hơn. Việc nắm vững kiến thức từ các tài liệu gốc như cuốn sách này là điều kiện cần để các kỹ sư có thể cập nhật, kế thừa và phát triển các công nghệ xây dựng cầu trong tương lai.

6.1. Giá trị nền tảng của giáo trình Lê Đình Tâm và các tác giả

Các giáo trình kinh điển, bao gồm tác phẩm của các tác giả uy tín như Nguyễn Viết Trung, Hoàng Hà hay giáo trình Lê Đình Tâm, đã đào tạo nên nhiều thế hệ kỹ sư cầu đường Việt Nam. Chúng cung cấp một hệ thống lý thuyết chặt chẽ, từ cơ học kết cấu, sức bền vật liệu đến nguyên lý cấu tạo và tính toán chuyên ngành. Những kiến thức về sự làm việc của dầm giản đơn, cách phân bố tải trọng, hay nguyên tắc cấu tạo mối nối là bất biến và là cơ sở để hiểu các hệ kết cấu phức tạp hơn. Chúng là tài sản tri thức quý báu, giúp người học xây dựng tư duy kỹ thuật một cách bài bản và hệ thống.

6.2. Hướng phát triển và cập nhật tiêu chuẩn 22TCN 272 05

Sự ra đời của Tiêu chuẩn thiết kế cầu 22TCN 272-05 đánh dấu một bước ngoặt, đưa ngành thiết kế cầu Việt Nam hội nhập với thế giới. Tiêu chuẩn này yêu cầu một cách tiếp cận toàn diện hơn, từ việc xác định tải trọng và tác động lên cầu một cách chính xác hơn đến việc tính toán theo các trạng thái giới hạn về cường độ, sử dụng và mỏi. Việc chuyển đổi từ quy trình cũ sang tiêu chuẩn mới đòi hỏi các kỹ sư phải cập nhật kiến thức liên tục. Tuy nhiên, những nguyên lý cơ bản về sự làm việc của vật liệu và kết cấu được trình bày trong các giáo trình nền tảng vẫn là chìa khóa để áp dụng thành công các tiêu chuẩn thiết kế hiện đại này, đảm bảo các công trình cầu đường Việt Nam ngày càng an toàn, bền vững và hiệu quả.

15/07/2025
Cầu bêtông cốt thép tập 1

Trích đoạn nội dung tài liệu

NGUYEN VIET TRUNG - TS. HOANG HA CAU BE TONG COT THEP (Tap NHA XUAT BAN GIAO THONG VAN TAL HÀ NỘI- 2001 LỜI NÓI ĐẦU Giáo trình Cầu Đề tông cốt thép tái bản lẫn thứ 4 có bổ sung va sửa chữa nhiều va duge bien soan theo để cương môn học Câu BTCT dành cho chuyên ngành đào tao ky su Câu Hằm. Tập ï có nội dung tương ting vdi hoe phan I gồm 60 tiết giằng liên quan đến các hết cẩu nhịp hệ đầm giản đơn. Tập IT có nội đụng tương ứng uới học phân IT gdm 4ð tiết giảng liên quan đến các hết cấu nhịp hệ phc tạp.

Các hiển Huác uễ tính toán trong Giáo trình này uấn được uiết theo Quy trình 1979 của Bộ Giao thông Vận tất. Các nội dụng có liên quan của Tiêu chuẩn thiết kế cu 28 TƠN 72-01 được đưa uào các Phụ lục C3-C4-C5. Phan công biên soạn giữa các tắc già nhu sau: PGS. TS, Nguyễn Viết Trung chủ biên va viét ede chương mở đâu, chương 2, 9,4, 5, 6.

vd ede Phự lục C8-C4-C8. 6, Hoàng Hà uiết chuong I nà phụ lục khác. Các tác giả mong nhận được sự phê bình góp ý của độc giả để hoàn thiện giáo trình này trong lẫn xuất bản sau CÁC TÁC GIÁ CRT-3 CHUONG MO DAU KHAI NIEM CHUNG VE CAU BE TONG COT THEP I. PHAN LOẠI CẦU BTCT, CÁC ĐẶC ĐIỂM VÀ PHẠM VI ÁP DỤNG.

Phân loại Các cẩu BTCT có thể được phân loại theo những tiêu chuẩn căn cứ khác nhau. Sau đây là một số phân loại thông dụng: 4) Phân loại theo vi trí cầu: "Tuy theo loại chướng ngại cẫn phải vượt qua mà có thể gợi là: ~ Cầu qua sông, suổi, = Chu vượt đường, Câu cạn, - Câu có trụ cao để vượt qua thùng lũng, hêm núi. b) Phân loại theo tôi trọng qua cầu: - Cầu đường ô tô, - Cầu đường sắt, - Cầu thành phố, - CÂU đi bộ, - Cầu đi chung đường sất, Đường ôtô, ~ Cầu máng dẫn nước, - Cầu đành cho đường ổng đẫn nước, hay dẫn dầu, dẫn khí đốt. ©) Phân loại theo cao độ tương đổi của một xe chạy: ~ Câu chạy trên, + Cầu chạy dưới, - Cầu chạy giữa.

car-s 4) Phân loại theo sơ đỗ tĩnh học trong giai đoạn khai thác của hốt cấu chịu lực chính: ~ Câu dầm: đẫm giản đơn, dấm liên tục, đấm hãng (hình 1). “Mình 1: Các sơ đổ tĩnh hoe dim giản đơn, dâm liên tục, dâm hằng có dâm đeo và biểu đổ MỸ tương tng Áo tĩnh tải - ấu khung: khung T có dim deo, khung T có chốt, khung T liên tục nhiều nhịp, khung chân xiên khung kiểu cống v. Phân loại theo hình dạng mặt cất ngang của hết cấu chịu lực chính: - Kết cấu nhịp bai - Kết cấu nhịp có sườn, - Rết cấu nhịp mặt cắt hình hop. 4) Phân loai theo phương pháp thi cong kết cấu nhập: - Với các nhịp nhô và trung bình (L.

< 2õm với cầu 1 nhịp và Leầu < 100m. với cầu nhiều nhịp). ) + Cầu đúc tại chỗ. CBT-6 + Cầu lấp ghép toàn nhịp.

+ Cầu nữa lắp ghép (phần sườn dẫm lắp ghép, phần bản đúc tại chỗ). 4, i Tý I Tình 2: Một số sơ đổ cầu khung. 4) Câu khung liên tụ, b) Khang T: đấm deo; e,d,¢,8) Mot s6 đạng mật cắt ngang nhịp Hình 3: Một số sơ đỗ cầu vòm. Phin xe chgy — 4.Dăncứng 8) Thanh treo xiên - — bÒ Cấu vòm chạy giữa ©) Vòm cứng - đâm mềm .4) Vòm mềm - dân cứng .) Cầu vòm chạy đưới có thành treo xiên.

C8T +1 "Hình 4: Một số sơ đồ cầu dây sien - dim cứng 1. Đầm ngang củ khung cọ thấp để gi đấm cứng, ~ Với cầu BTCT có nhịp lớn: + Cầu đúc tại chỗ trên đà giá cố định o + Cầu đúc tại chỗ với đà giáo di động. + Cấu thị công theo phương pháp hãng + Cầu thi công theo phương pháp đẩy. + Cầu thi công theo phương pháp đặc biệt (quay hoặc chở nổi).

Các đặc điểm chung của cầu BTCT 4) Vật 0g Khi xây dựng cầu BTCT thường dùng các vật liệu địa phương: cát, đá, xỉ măng là chủ yếu, phân cốt thép chỉ chiếm tỷ lệ nhỗ so với trọng lượng toàn kết. cấu và thường với loại thép tròn với giã rễ hơn loại thép dùng làm cầu thép, 8) Độ bên, độ cứng: Kết cấu nhịp câu BTCT có độ cứng rất lớn, có độ bên đấp ứng mọi yêu câu khai thác an toàn, thuận tiện. Tudi tho edu BTCT cao. ỷ CBT-8 e) Hình dáng, hệ thống: Kết cấu nhịp cầu BTCT có hình dáng hợp lý về mặt cơ học, thoả mãn các yêu cầu về thuận tiện khai thác, vẽ đẹp kiến trúc, ví dụ cầu cong trên mặt bằng, câu rẽ nhánh (cầu chữ Y) v.

4) Tính liên khôi: Két cấu nhịp đúc bê tông tại chỗ cũng như kết cấu nhịp lấp ghép hiện đại đều đầm bão được tính liền khối vững chấc, +) Trọng lượng bản thân: Do có trọng lượng bản thân lớn nên kết cấu nhịp cầu BTƠT không vượt qua được những chiều đài nhịp kỹ lạc như cầu thép. Nhịp cầu vòm BTCT dài nhất thế giới có L= 860m, trong khi đó nhịp cầu treo thép dài nhất có 1. "Tuy nhiên chính do nặng nể mà cẩu BTCT ít bị ảnh hưởng xung kích của hoạt tải qua cầu hơn so với cầu thép, tiếng én khi xe qua cầu cũng nhỗ hơa, đao động, ít hơn. Do đó nhiều cầu trong thành phố được làm bằng BTƠT.

1) Chi phi duy tụ bảo đưỡng: Nối chung chỉ phí này rất thấp, hầu như không đáng kể so với chỉ phí duy tụ cầu thép, a) Vel nit: ‘Noi chung khó tránh khỏi những vết nứt nhỏ trong cầu BTCT dù là BTCT. du ting lực. Các vết nứt nhỏ hơn 0,8mm ở vùng khí hậu không ăn môn được coi là chưa ảnh hưởng xấu đến tuổi thọ kết cấu. Để thiên về an toàn, gui nh thiết kế Việt Nam hạn chế độ rộng vết nút không quá 0,2mm trong kết u BTCT thường.

Khi thiết kế cũng như khi thi công cần phải tìm mọi biện. pháp công nghệ biện dai và hợp lý để giảm nguy eơ xuất hiện và mổ rộng vết nứt, Trong các kết cấu BTCT dự ứng lực không được phép xuất hiện vất nứt. Phạm vị áp dụng của kết cấu nhị tông cốt thép “rong các câu BTCT trên đường sắt thường chỉ áp dụng loại dầm giản đơn có nhịp đài L = 4 - 38m, Nếu muốn vượt nhịp đài hơn nên dùng dầm thép. Trên tuyến đường sắt Hà Nội - TP Hồ Chí Minh còn một số cầu vòm cũ BTCT.

xây dựng từ những năm 1980. Noi chung edu & trong phạm vĩ ga, phạm vĩ khu dân cụ, thành phố, cầu trên đoạn tuyến đường sắt cong nên dùng kết cấu nhịp BTCT. "Trong các câu BTCT trên đường ô tô, thường dùng nhiều dâm giản đơn ở các nhịp 6 - 3ãm, đặc biệt 42m. Nếu nhịp lớn hơn thường dùng các sơ đỗ kết cấu nhịp siêu tĩnh như dẳm liên tục, dẳm hãng, cầu khung BTCT dự ứng lực, cầu vòm, cer-9 Nối chung thường chọn các loại kết cấu như sau: ~ Dạng câu bản gin đơn BTCT thường: „ Các nhịp từ 8 - ôm đối với cầu 6 tô, Các nhịp từ 2 - ðm đổi với cầu đường sất.

~ Dạng cầu đường giản đơn bằng BTCT thường: - Các nhịp từ 7 - Đám đối với cấu ô tô, Các nhịp từ 4 - 16m đối với cầu đường sắt. - Dạng cầu giản đơn BTƠT dự ứng lực: „ Các nhịp từ 12 đến 42m đổi với cầu ô tô, - Các nhịp từ 12 đến 30m đối với cẩu đường sắt. Dang edu dim lién tục hoặc cầu khung BTCT dự ứng lực: „ Cie nhip tit 38m đến 200m của cầu ô tô, khi áp đụng cho cầu đường sắt. - Dạng cầu vòm BTCT thường: trước kia có dùng cho cầu nhịp 15 đến 30m, có thể dùng đến nhịp 300m cho cầu đườngô tô, Ngày nay ft khi xây dựng edu vòm vì khó công nghiệp hoá công tác th công va chi ap dụng khi có yêu cầu đặc biệt về kiến trúc, + Dang cầu treo dây xiên: Dâm cứng BTCT có tưu điểm hình dáng đẹp, vượt được nhịp, dài, có thể đến 200m hoặc hơn nữa, thường được xây dung theo những yêu cầu đặc biệt.

Dạng cầu dàn BTCT dự ứng lực đã thường được xây dựng trên đường sắt Liên Xô cũ, nhưng không phổ biến ở các nước khác cũng. như ở Việt Nam vì cấu tạo phúc tạp, khó thỉ công và không ưu việt hon cầu. VẬT LIỆU LÀM CẦU BÊ TÔNG CỐT THÉP. Các vặt liệu chủ yếu để làm BTCT là bê tông, cốt thép thường, cốt thép.

cường độ cao và một số loại thép hình, thép bản. Trong các môn học "Vật liệu xây dựng" và "Kết cấu BTCT" đã giới thiệu các đạc trưng cơ lý của các vật liệu này, Ở đây chỉ nhắc lại những điều cơ bản nhất liên quan đến kết cấu cầu. Bê tông Trong quy trình 1979, các mắc bê tông theo cường độ chịu nén được dùng chơ kết cấu cầu là: 200, 250, 400, 500. Tuy nhiên trong thực tế đã dùng cả những mác khác.

Ví dụ đầm dự ứng lực của cầu Thăng Long trên phẩn dành cho xe thô sơ đã có mác bê tông 450. Đối với mỗi mác bê tông nói trên, quy trình 1979 quy định cụ thể các trị số CHT- I0 cường độ tính toán chịu nén dung tam Rn, chịu nền khi uốn Ru, chịu cất trượt Re, mô đun đàn hồi v. sm phu lục). Những trị số này đã được sao chép lại từ quy trình 1967 của Tiên Xô ch, vi vậy có thể chưa hoàn toàn phù.

hợp diéu kiện sản xuất hiện nay ở nước ta. 'Từ năm 1985 ở Liên Xô cũ đã bỏ khái niệm về mác bê tông theo cường độ chịu nền và đưa ra khái niệm về cấp bê tông theo cường độ chịu nén mà trị số của nó chính là trị số cường độ ứng với xác suất 0,96 (tương ứng với trị số cường độ tiêu chuẩn của bê tông mà Quy trình 1979 đưa ra), Cần lưu ý trị số. của máe bê tông mà Quy trình 1979 đưa ra là trị số tương ứng với xác suất 0,8 Khi nền thử mẫu bê tông, “Các mắc bê tông cấp 260 - 300 thường dùng cho các kết cấu lắp ghép bằng BTCT thường. Bê tông mác 400- 500 được dùng cho kết cấu BTCT dự ứng lực Đổi với một số câu ở nước ta được thiết kế theo tiêu chuẩn thiết kế của "nước ngoài và có tham khảo quy trình 1979, chúng ta phât nhận biết sự kÌ nhau về khái niệm cường độ đặc trưng của bê tông và mác bê tông, sự khác nhau về định mẫu thử khối vuông hay hình trụ tròn, về kích thước v.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ