Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Hồng Tuyết Anh (ngành Kế toán – Kiểm toán, Học viện Ngân hàng, niên khóa 2017–2021) được thực hiện trong bối cảnh hệ thống ngân hàng thương mại Việt Nam đang thích ứng với các biến động kinh tế sâu rộng giai đoạn cuối năm 2019 đến đầu năm 2021 do ảnh hưởng của đại dịch COVID-19. Để ứng phó với tình hình khó khăn chung, các ngân hàng thương mại đẩy mạnh chiến lược phát triển ngân hàng số, tung ra các gói dịch vụ giảm lãi suất và hỗ trợ tín dụng, đồng thời chuyển dịch giao dịch truyền thống tại quầy sang kênh trực tuyến. Dù vậy, nhu cầu vay vốn để duy trì sản xuất kinh doanh của khối doanh nghiệp tăng cao đã kéo theo áp lực gia tăng nợ xấu. Các khoản nợ nếu không được phân loại và xử lý kịp thời trong năm 2020 sẽ tạo gánh nặng rủi ro lớn cho hoạt động kinh doanh vào năm 2021.

Trước yêu cầu cấp thiết về việc kiểm soát rủi ro tín dụng, Ngân hàng Thương mại Cổ phần Việt Nam Thịnh Vượng (VPBank) – đơn vị tiên phong áp dụng các chuẩn mực quản trị rủi ro tiên tiến – đã chú trọng củng cố hệ thống kiểm soát nội bộ nhằm hạn chế ba nhóm rủi ro chính: rủi ro hoạt động, rủi ro tuân thủ và rủi ro sai phạm. Trong cơ cấu hoạt động của VPBank, phân khúc khách hàng doanh nghiệp nhỏ và vừa (SME) là bộ phận tạo nguồn thu lớn nhưng cũng tiềm ẩn rủi ro tín dụng cao. Tại VPBank Chi nhánh Hà Nội, mặc dù quy mô tín dụng của Trung tâm SME liên tục mở rộng, hệ thống kiểm soát nội bộ tại đây vẫn bộc lộ một số hạn chế nhất định cần được hoàn thiện.

Mục tiêu nghiên cứu tổng quát của đề tài là phân tích, đánh giá thực trạng kiểm soát nội bộ hoạt động tín dụng tại đơn vị thực tập, từ đó đề xuất hệ thống giải pháp nâng cao chất lượng kiểm soát nội bộ hoạt động tín dụng tại Trung tâm SME – VPBank Chi nhánh Hà Nội. Để hoàn thành mục tiêu tổng quát, tác giả xác định ba mục tiêu cụ thể:

  1. Hệ thống hóa lý luận cơ bản và thực tiễn về hệ thống kiểm soát nội bộ hoạt động tín dụng tại ngân hàng thương mại, đặc biệt là đối với phân khúc khách hàng SME.
  2. Khảo sát, phân tích và đánh giá thực trạng kiểm soát nội bộ hoạt động tín dụng tại Trung tâm SME – VPBank Chi nhánh Hà Nội.
  3. Đề xuất các giải pháp khả thi nhằm hoàn thiện hệ thống kiểm soát nội bộ hoạt động tín dụng tại chi nhánh và ngân hàng.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu của khóa luận được xác định cụ thể như sau:

  • Đối tượng nghiên cứu: Công tác kiểm tra, kiểm soát nghiệp vụ tín dụng tại Trung tâm SME thuộc VPBank Chi nhánh Hà Nội.
  • Phạm vi không gian: Trung tâm SME – VPBank Chi nhánh Hà Nội (địa chỉ: số 5 Điện Biên Phủ, quận Ba Đình, Hà Nội).
  • Phạm vi thời gian: Số liệu và thông tin thực tế được thu thập trong giai đoạn từ năm 2017 đến năm 2020.
  • Phạm vi nội dung: Đánh giá thực trạng và đề xuất giải pháp hoàn thiện hệ thống kiểm soát nội bộ đối với hoạt động cấp tín dụng cho khách hàng SME.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Nền tảng lý luận của khóa luận được xây dựng dựa trên các khuôn mẫu chuẩn mực quốc tế và hệ thống văn bản quy phạm pháp luật của Việt Nam về kiểm soát nội bộ ngân hàng:

  • Khuôn mẫu COSO (1992, 2013): Khóa luận tiếp cận định nghĩa kiểm soát nội bộ là một quá trình do người quản lý, Hội đồng quản trị và toàn thể nhân viên vận hành nhằm cung cấp sự đảm bảo hợp lý để đạt được ba nhóm mục tiêu: hiệu quả hoạt động, độ tin cậy của báo cáo tài chính và sự tuân thủ pháp luật, quy định. Cấu trúc kiểm soát nội bộ theo COSO bao gồm 5 thành phần cốt lõi: Môi trường kiểm soát, Đánh giá rủi ro, Hoạt động kiểm soát, Hệ thống thông tin và truyền thông, và Hoạt động giám sát.
  • Khuôn mẫu của Ủy ban Basel (1998): Báo cáo của Ủy ban Basel vận dụng các nguyên tắc COSO vào lĩnh vực ngân hàng thương mại với 13 nguyên tắc kiểm soát nội bộ, chia thành 5 nhóm: Sự giám sát của quản lý và văn hóa kiểm soát; Nhận biết và đánh giá rủi ro; Hoạt động kiểm soát và phân công nhiệm vụ; Thông tin và truyền thông; Hoạt động giám sát và khắc phục sai sót.
  • Các nguyên tắc thiết kế hệ thống kiểm soát nội bộ: Khóa luận viện dẫn 10 nguyên tắc cơ bản gồm: nguyên tắc toàn diện, nguyên tắc 4 mắt, nguyên tắc cân nhắc lợi ích – chi phí, nguyên tắc phân công phân nhiệm, nguyên tắc bất kiêm nhiệm, thủ tục phê chuẩn đúng đắn (phê chuẩn chung và phê chuẩn cụ thể), lưu giữ chứng từ sổ sách đầy đủ, bảo vệ tài sản vật chất và sổ sách, kiểm tra độc lập, và phân tích rà soát.
  • Cơ sở pháp lý tại Việt Nam: Nghiên cứu căn cứ vào Điều 40 Luật Các tổ chức tín dụng số 47/2010/QH12; Thông tư số 44/2011/TT-NHNN ngày 29/12/2011 của Ngân hàng Nhà nước quy định về hệ thống kiểm soát nội bộ và kiểm toán nội bộ của tổ chức tín dụng; và Thông tư số 13/2018/TT-NHNN ngày 18/05/2018 quy định về hệ thống kiểm soát nội bộ của ngân hàng thương mại, chi nhánh ngân hàng nước ngoài (có hiệu lực từ ngày 01/01/2019).

Phương pháp nghiên cứu thực tế được tác giả kết hợp giữa phương pháp định lượng và phương pháp định tính:

  • Phương pháp định lượng: Sử dụng phương pháp thống kê mô tả, tổng hợp và so sánh số liệu tài chính, tăng trưởng dư nợ, cơ cấu nguồn vốn và tỷ lệ nợ xấu qua các năm.
  • Phương pháp định tính: Phương pháp nghiên cứu tài liệu; phỏng vấn trực tiếp cán bộ nhân viên thuộc các phòng ban tại chi nhánh; quan sát và ghi chép thực tế quá trình làm việc, các cuộc họp giao ban và các buổi đào tạo nội bộ do Giám đốc chi nhánh chủ trì.

Nguồn dữ liệu của nghiên cứu bao gồm:

  • Dữ liệu nội bộ: Báo cáo thường niên VPBank giai đoạn 2017–2020, Báo cáo kiểm toán hợp nhất và riêng lẻ năm 2020 của VPBank; các văn bản quy chế, quy định nội bộ về tổ chức hoạt động tín dụng, quy trình cấp tín dụng, quy định quản lý rủi ro và các báo cáo tự kiểm tra, kiểm soát nội bộ tại VPBank và Chi nhánh Hà Nội.
  • Dữ liệu bên ngoài: Các báo cáo và số liệu thống kê công bố chính thức từ Ngân hàng Nhà nước, Tổng cục Thống kê; các bài viết trên các tạp chí chuyên ngành như Tạp chí Kinh tế, Tạp chí Ngân hàng, Tạp chí Kiểm toán; các công trình nghiên cứu khoa học, luận văn, luận án liên quan (như luận văn của ThS. Nguyễn Thị Minh Phương, ThS. Vũ Thị Hương Lan, đề tài nghiên cứu cấp bộ của TS. Phạm Thanh Thủy năm 2016).

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Lý luận chung về kiểm soát nội bộ hoạt động tín dụng trong ngân hàng thương mại

Chương 1 hệ thống hóa cơ sở lý luận về tín dụng ngân hàng và kiểm soát nội bộ. Tác giả làm rõ vai trò của hoạt động tín dụng đối với ngân hàng (nguồn tạo lợi nhuận chủ yếu), đối với doanh nghiệp (cung cấp vốn duy trì sản xuất kinh doanh), đối với dân cư và đối với toàn bộ nền kinh tế. Hoạt động tín dụng được phân loại theo thời hạn (ngắn hạn dưới 1 năm, trung hạn từ 1–5 năm, dài hạn trên 5 năm); theo đối tượng tín dụng (vốn lưu động, vốn cố định); theo bảo đảm hoàn trả (tín chấp, thế chấp); theo mục đích sử dụng vốn; và theo phạm vi lãnh thổ.

Quy trình tín dụng chuẩn trong ngân hàng thương mại được tổng kết thành chuỗi 5 giai đoạn liên hoàn:

  1. Giai đoạn 1: Lập hồ sơ đề nghị cấp tín dụng (thu thập thông tin khách hàng).
  2. Giai đoạn 2: Phân tích tín dụng (thẩm định khả năng sử dụng vốn, kiểm tra tính chân thực của hồ sơ và đánh giá rủi ro).
  3. Giai đoạn 3: Quyết định tín dụng (khâu trọng yếu, có độ phức tạp cao và dễ phát sinh sai sót).
  4. Giai đoạn 4: Giải ngân (chuyển giao tiền vay dựa trên cam kết hợp đồng tín dụng).
  5. Giai đoạn 5: Giám sát và thanh lý tín dụng (theo dõi mục đích sử dụng vốn, phát hiện sai lệch và tất toán khoản vay khi đáo hạn).

Chương 1 phân tích các nhóm nguyên nhân gây ra rủi ro tín dụng gồm nguyên nhân khách quan (môi trường kinh tế, chính trị, pháp lý), nguyên nhân chủ quan từ phía ngân hàng (mở rộng tín dụng quá mức, giám sát lỏng lẻo), nguyên nhân từ phía khách hàng (đầu tư dự án rủi ro, gian lận) và nguyên nhân từ phía đơn vị bảo lãnh.

Về kiểm soát nội bộ, tác giả đối chiếu sự tương đồng và khác biệt giữa khuôn mẫu COSO 1992 và Basel 1998 trong việc giám sát hoạt động ngân hàng:

Tiêu chí Khuôn mẫu COSO (1992) Khuôn mẫu Basel (1998)
Khái niệm Là quá trình chịu ảnh hưởng bởi Hội đồng quản trị, người quản lý và nhân viên đơn vị. Là quá trình thực hiện bởi Hội đồng quản trị, Ban điều hành và toàn thể nhân viên các cấp.
Mục tiêu Hiệu quả và hiệu lực hoạt động; sự tin cậy của BCTC; tuân thủ pháp luật và quy định. Hoạt động an toàn, hiệu quả; thông tin quản trị và tài chính tin cậy; tuân thủ pháp luật và đạo đức kinh doanh.
Thành phần cấu thành 1. Môi trường kiểm soát
2. Đánh giá rủi ro
3. Hoạt động kiểm soát
4. Thông tin và truyền thông
5. Hoạt động giám sát
1. Giám sát quản lý và văn hóa kiểm soát
2. Nhận biết và đánh giá rủi ro
3. Hoạt động kiểm soát và phân công nhiệm vụ
4. Thông tin và truyền thông
5. Giám sát và khắc phục sai sót

Bên cạnh đó, chương này phân tích mô hình tổ chức bộ máy kiểm soát nội bộ tại các ngân hàng thương mại Việt Nam theo Luật Các tổ chức tín dụng năm 2010. Bộ máy gồm Ban Kiểm soát (tối thiểu 5 thành viên, trong đó có ít nhất 3 thành viên chuyên trách), Phòng Kiểm toán nội bộ trực thuộc Ban Kiểm soát, và hệ thống kiểm soát thuộc Ban Điều hành (chia thành kiểm soát nghiệp vụ hay kiểm soát trong/trước và kiểm soát sau do đoàn kiểm tra nội bộ thực hiện). Tác giả cũng chỉ ra các rủi ro, sai sót phổ biến trong thực tế hệ thống ngân hàng thương mại Việt Nam như: văn bản nội bộ mang tính hình thức, vi phạm nguyên tắc bất kiêm nhiệm (lãnh đạo Hội đồng quản trị tham gia phê duyệt hồ sơ tín dụng cụ thể), sai phạm trong lưu trữ hồ sơ tín dụng, thẩm định sai lệch, thiếu đối chiếu chữ ký chứng từ và hoạt động kiểm toán nội bộ còn mỏng so với mạng lưới chi nhánh.

Chương 2: Thực trạng kiểm soát nội bộ hoạt động tín dụng tại Ngân hàng TMCP Việt Nam Thịnh Vượng (VPBank) - Chi nhánh Hà Nội – Trung tâm SME

Chương 2 phản ánh bức tranh thực tế về cơ cấu tổ chức và thực trạng kiểm soát nội bộ tại đơn vị nghiên cứu. VPBank được thành lập ngày 12/08/1993, đi vào hoạt động ngày 04/09/1993, có trụ sở chính tại 89 Láng Hạ, Đống Đa, Hà Nội. Tính đến ngày 31/12/2020, ngân hàng có 1 Hội sở chính, 62 chi nhánh, 167 phòng giao dịch trên cả nước, 2 công ty con và hơn 20.000 cán bộ công nhân viên. Vốn điều lệ tính đến cuối năm 2020 đạt 25.300 tỷ đồng, vốn chủ sở hữu đạt 52.794 tỷ đồng (tăng 25,1% so với năm 2019). Tỷ lệ an toàn vốn (CAR) hợp nhất theo chuẩn Basel II đạt 11,7% (vượt mức quy định tối thiểu 8% của Ngân hàng Nhà nước).

Số liệu kết quả hoạt động kinh doanh năm 2020 của VPBank được tác giả tổng hợp từ báo cáo kiểm toán hợp nhất và riêng lẻ:

STT Chỉ tiêu Thực hiện năm 2020 Kế hoạch năm 2020 Tỷ lệ hoàn thành kế hoạch Tăng trưởng so với năm 2019
1 Tổng tài sản 419.000 tỷ đồng - - 11,1%
2 Huy động khách hàng và phát hành giấy tờ có giá 296.273 tỷ đồng - 99% 9,1%
3 Dư nợ cấp tín dụng 322.744 tỷ đồng - 106% 19,0%
4 Tỷ lệ nợ xấu ngân hàng riêng lẻ 1,98% < 3% Hoàn thành -
5 Lợi nhuận trước thuế 13.019 tỷ đồng - 127% 26,1%

Huy động vốn từ tiền gửi khách hàng chiếm tỷ trọng 75% trong tổng huy động vốn của VPBank. Chi phí vốn (COF) ngân hàng hợp nhất năm 2020 giảm 0,6% so với 2019; tỷ lệ tiền gửi không kỳ hạn (CASA) tại ngân hàng mẹ tăng từ 13% (cuối năm 2019) lên 15,5% (năm 2020). Tỷ lệ chi phí trên thu nhập (CIR) hợp nhất giảm xuống 29,2%.

Về Chi nhánh VPBank Hà Nội, đơn vị thành lập ngày 04/01/2005, hoạt động từ 05/01/2005 tại số 5 Điện Biên Phủ, quận Ba Đình, Hà Nội dưới sự quản lý của Giám đốc Trần Quốc Tuấn. Chi nhánh có cơ cấu bộ máy gồm: Giám đốc chi nhánh, Phó Giám đốc, Ban Tín dụng, cùng các phòng chức năng: Phòng Giao dịch - Kho quỹ, Phòng Thanh toán quốc tế, Phòng Khách hàng cá nhân, Phòng Khách hàng doanh nghiệp - SME, Phòng Thẩm định tài sản bảo đảm, và Phòng Kế toán - Hành chính. Hệ thống kiểm soát nội bộ toàn hàng được tổ chức theo mô hình ba tuyến phòng thủ:

  • Tuyến 1: Nhận diện, phòng ngừa, kiểm soát và báo cáo rủi ro trực tiếp tại các đơn vị kinh doanh.
  • Tuyến 2: Khối Quản trị rủi ro và các bộ phận kiểm soát tuân thủ – xây dựng chính sách, quy chế và đo lường rủi ro.
  • Tuyến 3: Khối Kiểm toán nội bộ – thực hiện đánh giá độc lập toàn diện đối với hoạt động của Hội sở và các chi nhánh.

Tại Trung tâm SME – Chi nhánh Hà Nội, môi trường kiểm soát được duy trì thông qua sự gương mẫu của ban điều hành và Bộ Quy tắc ứng xử và đạo đức nghề nghiệp ban hành năm 2013 (gồm 5 điều quy định về tính tận tâm, cạnh tranh bằng chất lượng dịch vụ, cấm đưa nhận hối lộ, cởi mở lắng nghe đồng nghiệp và tinh thần trách nhiệm đội nhóm). Trong năm 2020, Trung tâm SME đã triển khai các biện pháp ứng phó với đại dịch: giải ngân gói hỗ trợ cho hơn 2.000 khách hàng doanh nghiệp bị ảnh hưởng, điều chỉnh danh mục cho vay hướng vào các ngành ít rủi ro, áp dụng định danh khách hàng điện tử (e-KYC) cho phép mở tài khoản doanh nghiệp online và cấp hạn mức thấu chi trực tuyến. Kết quả là thu nhập thuần từ phí của khối SME tăng trưởng 39% so với năm 2019, vượt 132% kế hoạch đề ra.

Tuy nhiên, công tác kiểm soát nội bộ hoạt động tín dụng SME tại chi nhánh vẫn bộc lộ các hạn chế: sự phân chia nhân sự giữa bộ phận kinh doanh trực tiếp (frontend) và bộ phận quản lý rủi ro/vận hành (backend) có sự chênh lệch lớn về số lượng; áp lực hoàn thành chỉ tiêu doanh thu và chỉ tiêu tăng trưởng tín dụng đôi khi lấn át các yêu cầu rà soát hồ sơ; một số thủ tục giám sát sau giải ngân chưa được thực hiện triệt để do hạn chế về thời gian và biến động di chuyển trong thời kỳ dịch bệnh.

Chương 3: Giải pháp nâng cao chất lượng hệ thống kiểm soát nội bộ hoạt động tín dụng tại Ngân hàng TMCP Việt Nam Thịnh Vượng – Chi nhánh Hà Nội – Trung tâm SME

Chương 3 khẳng định sự cần thiết phải hoàn thiện hệ thống kiểm soát nội bộ hoạt động tín dụng xuất phát từ đòi hỏi thích ứng an toàn sau dịch bệnh, mục tiêu giữ vững vị thế chi nhánh hàng đầu của VPBank Hà Nội, và yêu cầu bảo toàn vốn khi mở rộng tín dụng SME. Trên cơ sở kế hoạch kinh doanh năm 2021 và thực trạng tại chi nhánh, tác giả đề xuất các nhóm giải pháp:

  • Hoàn thiện môi trường kiểm soát: Tăng cường phổ biến và kiểm tra thực thi Bộ Quy tắc ứng xử và đạo đức nghề nghiệp; phân định quyền hạn, trách nhiệm rõ ràng giữa cán bộ quản lý khách hàng SME và cán bộ thẩm định độc lập; cân đối cơ cấu nhân sự giữa bộ phận kinh doanh và bộ phận kiểm soát rủi ro.
  • Nâng cao hiệu quả nhận diện và đánh giá rủi ro tín dụng SME: Cập nhật các chỉ tiêu đánh giá tài chính và phi tài chính đối với doanh nghiệp SME; xây dựng kịch bản ứng phó rủi ro đứt gãy dòng tiền của doanh nghiệp trong giai đoạn hậu dịch bệnh; định kỳ phân loại rủi ro khách hàng tối thiểu mỗi năm một lần.
  • Tăng cường các thủ tục và hoạt động kiểm soát: Tuân thủ nghiêm ngặt nguyên tắc 4 mắt trong thẩm định và phê duyệt khoản vay; thực hiện kiểm tra chéo giữa các bộ phận; siết chặt việc kiểm tra thực tế tình trạng tài sản bảo đảm và mục đích sử dụng vốn vay sau giải ngân; hạn chế tối đa việc phê duyệt vượt thẩm quyền.
  • Hoàn thiện hệ thống thông tin và truyền thông: Tối ưu hóa hệ thống ngân hàng lõi và các phần mềm tác nghiệp tín dụng số hóa; xây dựng hệ thống báo cáo cảnh báo sớm đối với các khoản nợ có dấu hiệu chuyển nhóm; đảm bảo dòng thông tin chỉ đạo từ Hội sở xuống chi nhánh thông suốt, minh bạch.
  • Đẩy mạnh công tác giám sát và kiểm toán nội bộ: Duy trì chế độ giám sát thường xuyên hàng ngày kết hợp kiểm tra định kỳ; nâng cao tính độc lập của kiểm soát viên nội bộ tại chi nhánh; thực hiện báo cáo nhanh các sai sót phát sinh lên Giám đốc chi nhánh và Ban Kiểm soát để xử lý kịp thời.

Kết quả và đóng góp

Nghiên cứu đạt được các kết quả cụ thể thông qua hệ thống dữ liệu thực chứng và lập luận học thuật:

  • Kết quả dữ liệu: Khóa luận ghi nhận các chỉ tiêu tài chính quan trọng của VPBank năm 2020 gồm tổng tài sản đạt 419.000 tỷ đồng (tăng 11,1%), dư nợ tín dụng đạt 322.744 tỷ đồng (tăng 19%, đạt 106% kế hoạch), vốn chủ sở hữu đạt 52.794 tỷ đồng (tăng 25,1%), tỷ lệ an toàn vốn CAR đạt 11,7%, tỷ lệ nợ xấu riêng lẻ được khống chế ở mức 1,98% (thấp hơn mục tiêu kế hoạch dưới 3%), và tỷ lệ CIR hợp nhất ở mức 29,2%. Tại Trung tâm SME Chi nhánh Hà Nội, đơn vị đã hỗ trợ hơn 2.000 khách hàng gặp khó khăn do dịch bệnh, số hóa quy trình mở tài khoản và cấp thấu chi qua e-KYC, đưa nguồn thu từ phí vượt 132% kế hoạch năm 2020.
  • Giải pháp đề xuất: Đưa ra hệ thống giải pháp bao quát 5 thành phần của hệ thống kiểm soát nội bộ, tập trung xử lý các điểm nghẽn tại phòng SME như: siết chặt nguyên tắc 4 mắt, tách bạch áp lực kinh doanh với thẩm định rủi ro, và tăng cường kiểm tra giám sát mục đích sử dụng vốn sau giải ngân.
  • Đóng góp khoa học và thực tiễn: Tác giả đã kế thừa các công trình nghiên cứu đi trước về kiểm soát nội bộ ngân hàng thương mại, đồng thời bổ sung nghiên cứu tình huống điển hình tại Trung tâm SME – VPBank Chi nhánh Hà Nội trong giai đoạn đặc thù 2019–2021, phản ánh sự tương tác giữa kiểm soát nội bộ, rủi ro nợ xấu sau dịch bệnh và tốc độ chuyển đổi ngân hàng số.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận tồn tại một số hạn chế nhất định do điều kiện nghiên cứu thực tế:

  • Hạn chế về phạm vi và dữ liệu: Dữ liệu nghiên cứu giới hạn trong giai đoạn 2017–2020. Phạm vi nghiên cứu thực nghiệm chỉ tập trung tại Trung tâm SME – VPBank Chi nhánh Hà Nội, chưa thực hiện so sánh đối chứng đa chi nhánh hoặc so sánh với các ngân hàng thương mại cổ phần khác có cùng quy mô. Chi phí và thời gian thu thập dữ liệu gốc sơ cấp tốn kém, dẫn đến quy mô mẫu phỏng vấn và quan sát chỉ gói gọn trong nội bộ chi nhánh. Ngoài ra, việc các chính sách hỗ trợ cơ cấu lại thời hạn trả nợ của Ngân hàng Nhà nước trong năm 2020 có thể tạo ra độ trễ trong việc phản ánh toàn bộ thực trạng nợ xấu thực tế.
  • Hướng nghiên cứu tiếp theo: Mở rộng nghiên cứu trên chuỗi thời gian dài hơn (giai đoạn phục hồi sau năm 2021) để đánh giá đầy đủ tác động của nợ xấu tiềm ẩn; mở rộng đối tượng khảo sát sang các phân khúc khách hàng cá nhân và doanh nghiệp lớn; nghiên cứu sâu các giải pháp kiểm soát rủi ro công nghệ thông tin và an toàn dữ liệu phát sinh từ quy trình cấp tín dụng trực tuyến.

Giá trị tham khảo

Khóa luận có giá trị tham khảo rõ ràng đối với các nhóm đối tượng học thuật và nghề nghiệp:

  • Đối tượng tham khảo: Sinh viên, học viên cao học chuyên ngành Kế toán, Kiểm toán, Tài chính – Ngân hàng đang thực hiện đề tài về kiểm soát nội bộ và quản trị rủi ro tín dụng; chuyên viên quản lý khách hàng SME, kiểm soát viên nội bộ và kiểm toán viên nội bộ tại các ngân hàng thương mại; cán bộ quản lý chi nhánh ngân hàng quan tâm đến mô hình tổ chức bộ máy kiểm soát theo Thông tư 13/2018/TT-NHNN và chuẩn mực Basel II.
  • Nội dung đáng tham khảo:
    1. Bảng đối chiếu so sánh chi tiết giữa khuôn mẫu COSO 1992 và Basel 1998 trong quản trị ngân hàng.
    2. Hệ thống hóa 10 nguyên tắc thiết kế kiểm soát nội bộ gắn liền với chu trình 5 bước cấp tín dụng.
    3. Mô hình ba tuyến phòng thủ và dữ liệu thực tế về các chỉ tiêu an toàn vốn, tỷ lệ nợ xấu và kết quả kinh doanh của VPBank năm 2020.

Câu hỏi thường gặp

Khóa luận sử dụng những khuôn mẫu lý thuyết và văn bản quy phạm pháp luật chủ yếu nào để đánh giá hệ thống kiểm soát nội bộ?
Khóa luận áp dụng khuôn mẫu COSO (1992, 2013) với 5 thành phần kiểm soát, Báo cáo Basel (1998) với 13 nguyên tắc kiểm soát nội bộ ngân hàng, kết hợp với các văn bản pháp lý của Việt Nam gồm Luật Các tổ chức tín dụng năm 2010 (Điều 40), Thông tư 44/2011/TT-NHNN và Thông tư 13/2018/TT-NHNN của Ngân hàng Nhà nước.

Tỷ lệ an toàn vốn (CAR) và tỷ lệ nợ xấu riêng lẻ của VPBank trong năm 2020 được ghi nhận là bao nhiêu?
Theo số liệu Báo cáo kiểm toán năm 2020 được trích dẫn trong khóa luận, tỷ lệ an toàn vốn (CAR) hợp nhất theo chuẩn Basel II của VPBank đạt 11,7% (cao hơn mức quy định tối thiểu 8% của Ngân hàng Nhà nước), và tỷ lệ nợ xấu của ngân hàng riêng lẻ được khống chế ở mức 1,98% (đạt mục tiêu kế hoạch dưới 3%).

Bộ Quy tắc ứng xử và đạo đức nghề nghiệp năm 2013 của VPBank quy định những nội dung cốt lõi nào?
Bộ quy tắc ban hành năm 2013 gồm 5 điều: Điều 1 quy định cán bộ nhân viên làm việc với tinh thần chuẩn mực cao nhất và tận tâm; Điều 2 xác định cạnh tranh bằng chất lượng sản phẩm dịch vụ, nghiêm cấm trục lợi phi đạo đức; Điều 3 nghiêm cấm mọi hành vi đưa hoặc nhận hối lộ; Điều 4 yêu cầu tôn trọng, cởi mở và lắng nghe ý kiến đồng nghiệp dựa trên chứng cứ thực tế; Điều 5 phát huy tinh thần làm việc nhóm và tinh thần học hỏi, chịu trách nhiệm.

Trung tâm SME – VPBank Chi nhánh Hà Nội đã triển khai các hoạt động nào để thích ứng với bối cảnh dịch bệnh trong năm 2020?
Trung tâm SME đã giải ngân các gói hỗ trợ tín dụng cho hơn 2.000 khách hàng bị ảnh hưởng, tái cơ cấu danh mục cho vay chuyển dịch sang các ngành ít rủi ro, đồng thời triển khai số hóa giao dịch như mở tài khoản doanh nghiệp trực tuyến qua e-KYC và cấp hạn mức thấu chi online, giúp thu nhập từ phí tăng 39% so với năm 2019 và đạt 132% kế hoạch năm.

Mô hình ba tuyến phòng thủ trong hệ thống kiểm soát nội bộ tại VPBank được tổ chức như thế nào?
Hệ thống được thiết lập độc lập và kiểm soát lẫn nhau theo ba tầng: Tuyến 1 thực hiện nhận dạng, giảm thiểu và báo cáo rủi ro tại các đơn vị kinh doanh; Tuyến 2 xây dựng chính sách, quy định, đo lường và theo dõi rủi ro (do Khối Quản trị rủi ro đảm nhiệm); Tuyến 3 thực hiện kiểm toán nội bộ độc lập đối với các đơn vị trực thuộc và chi nhánh trong toàn hệ thống.

Kết luận

Khóa luận của tác giả Nguyễn Hồng Tuyết Anh đã hệ thống hóa toàn diện cơ sở lý luận về kiểm soát nội bộ hoạt động tín dụng ngân hàng thương mại dựa trên chuẩn mực COSO và Basel. Qua nghiên cứu thực trạng tại Trung tâm SME – VPBank Chi nhánh Hà Nội giai đoạn 2017–2020, đề tài phản ánh khách quan các kết quả đạt được về tăng trưởng, số hóa quy trình cũng như những mắt xích hạn chế trong việc giám sát rủi ro tín dụng doanh nghiệp nhỏ và vừa. Hệ thống giải pháp đề xuất bám sát 5 thành phần kiểm soát nội bộ, cung cấp tài liệu tham khảo hữu ích cho công tác quản trị rủi ro tín dụng tại các ngân hàng thương mại cổ phần hiện nay.