Tổng quan về luận án
Nghiên cứu "Hoàn thiện thuế thu nhập doanh nghiệp ở Việt Nam hiện nay" của tác giả Lê Thị Minh Phượng (Học viện Tài chính, 2019; chuyên ngành Tài chính - Ngân hàng, mã số 9340201; dưới sự hướng dẫn của TS. Vương Thị Thu Hiền và TS. Hoàng Văn Bằng) là một công trình tiên phong tiếp cận toàn diện sắc thuế thu nhập doanh nghiệp (TNDN) trên cả hai chiều kích: chính sách tài khóa và quản lý hành chính thuế. Trong bối cảnh hội nhập quốc tế sâu rộng, sự trỗi dậy của nền kinh tế số và làn sóng chuyển giá xuyên biên giới, thuế TNDN giữ vai trò tối quan trọng khi đóng góp từ 25% đến 30% tổng thu ngân sách nhà nước (NSNN) tại Việt Nam hàng năm—vượt trội hơn đáng kể so với tỷ trọng bình quân 20% - 25% ở các quốc gia phát triển.
Khoảng trống nghiên cứu (research gap) được xác định rõ: các công trình trước đây như Dương Ngọc Quang (2015) chỉ phân tích thuần túy góc độ vĩ mô qua các phương trình dạng đệ quy hạn chế; Nguyễn Thị Lan (2009) hay Lưu Ngọc Thơ (2013) tiếp cận đơn lẻ hành vi tránh thuế hoặc quản lý thuế doanh nghiệp lớn; chưa có công trình nào kết hợp đồng thời mô hình kinh tế lượng vĩ mô và vi mô trên chuỗi dữ liệu lớn kéo dài xuyên suốt 19 năm (2000 - 2018). Luận án giải quyết 4 câu hỏi nghiên cứu (Research Questions - RQ) và kiểm định hệ thống giả thuyết kinh tế lượng:
- RQ1: Mô hình và phương pháp định lượng nào đo lường chính xác tác động đa chiều của chính sách thuế TNDN đến các chỉ tiêu kinh tế vĩ mô và vi mô tại Việt Nam?
- RQ2: Đâu là những thành tựu, hạn chế cốt lõi và nguyên nhân mang tính hệ thống trong chính sách và quản lý thuế TNDN giai đoạn 2000 - 2018?
- RQ3: Khung giải pháp nào giúp hoàn thiện căn bản chính sách thuế TNDN giai đoạn 2020 - 2025, định hướng 2030 trước thách thức xói mòn cơ sở thuế?
- RQ4: Các công cụ và mô hình quản lý hiện đại nào cần được thiết lập nhằm nâng cao hiệu lực thanh tra, chống chuyển giá và tối ưu hóa chi phí tuân thủ thuế?
Khung lý thuyết của luận án được xây dựng vững chắc trên nền tảng "Thuyết công ty" (Corporate Entity Theory), "Thuyết tương đương" (Benefit Principle/Equivalence Theory) và các mô hình hàm sản xuất tân cổ điển (Cobb-Douglas, Varian, Fuss & McFadden). Phạm vi nghiên cứu bao quát dữ liệu quý vĩ mô 2000 - 2018 và toàn bộ dữ liệu Điều tra Doanh nghiệp hàng năm của Tổng cục Thống kê (GSO) từ năm 2001 đến 2018 với hàng trăm nghìn quan sát thực nghiệm, mang lại ý nghĩa đột phá cho việc cải cách thể chế tài chính quốc gia.
Literature Review và Positioning
Tổng quan tài liệu trong nước ghi nhận sự phát triển qua nhiều giai đoạn: Nguyễn Văn Hiệu (2003) và Lê Xuân Trường (2006) đặt nền móng về cải cách hệ thống thuế gắn với năng lực cạnh tranh công nghiệp; Vương Thị Thu Hiền (2008) và Cao Anh Tuấn (2010) đánh giá hệ thống thuế trực thu dưới tác động của các cam kết gia nhập WTO; Phạm Xuân Hòa (2013) phân tích gánh nặng thuế đối với khu vực doanh nghiệp nhỏ và vừa (DNNVV); Ngô Văn Khương (2016) và Bùi Thị Mến (2017) nghiên cứu chính sách thuế hướng tới tăng trưởng bền vững và dịch vụ tài chính. Về quản lý thuế, Lê Duy Thành (2007), Nguyễn Thị Lệ Thúy (2009) và Nguyễn Thị Thùy Dương (2011) đã chỉ ra sự chuyển dịch từ cơ chế "cai trị" sang "phục vụ", ứng dụng mô hình GTAP để phân tích hiệu quả tuân thủ.
Trên bình diện quốc tế, các nghiên cứu kinh điển về chính sách thuế TNDN đã cung cấp nhiều luận cứ nền tảng: Frank R. Bacon (1961) tại Đại học Michigan phân tích tác động kích thích của ưu đãi thuế TNDN đối với hoạt động R&D; Dale Chua (1991) và Glenn P. Jenkins (1999) thuộc Viện Phát triển Quốc tế Harvard chứng minh tại Sri Lanka rằng chiến lược hạ thấp thuế suất danh nghĩa kết hợp mở rộng cơ sở thuế và hạn chế khấu hao vượt mức mang lại nguồn thu bền vững hơn cho NSNN trong dài hạn so với chính sách ưu đãi phân tán; The Staff of the Joint Committee on Taxation Hoa Kỳ (2005) nhấn mạnh việc thu hẹp khoảng cách thuế (tax gap) bằng cách xóa bỏ kẽ hở lập pháp; John Brondolo và cộng sự (IMF, 2008) phân tích cải cách quản lý thuế tại Indonesia qua việc chuyển đổi từ mô hình quản lý theo sắc thuế sang quản lý theo chức năng và phân đoạn người nộp thuế; Li Liu (2011) kiểm định thị trường cạnh tranh không hoàn hảo, chỉ ra người lao động gánh chịu tới 87% gánh nặng thuế TNDN; Nugent (2013) phân tích tâm lý học hành vi trước sự phức tạp của luật thuế; báo cáo của European Commission (2015) tổng kết kinh nghiệm tái cấu trúc bộ máy quản lý thu và thiết lập cơ quan chống gian lận thuế chuyên trách tại Bulgaria, Đan Mạch, Cộng hòa Séc và Croatia.
Văn bản học thuật tồn tại hai luồng quan điểm đối lập sâu sắc: Một bên ủng hộ việc duy trì các gói ưu đãi thuế quy mô lớn (tax holidays, tax exemptions) để cạnh tranh thu hút dòng vốn FDI; bên kia (đại diện bởi IMF, OECD và các học giả tân cổ điển) cảnh báo hiện tượng "cuộc đua xuống đáy" (race to the bottom), gây méo mó phân bổ nguồn lực và xói mòn nguồn thu nội địa. Luận án định vị chính xác khoảng trống bằng cách tích hợp mô hình đánh giá tác động định lượng hai cấp độ (vĩ mô - vi mô), chứng minh thực nghiệm rằng việc duy trì thuế suất ưu đãi dàn trải tại Việt Nam không đem lại hiệu quả biên tương xứng với tổn thất ngân sách, từ đó định hình bước tiến mới cho văn hiến học thuật kinh tế công.
Đóng góp lý thuyết và khung phân tích
Đóng góp cho lý thuyết
Luận án củng cố và phát triển hệ thống lý luận về thuế trực thu thông qua ba đóng góp trọng yếu:
Thứ nhất, luận án đào sâu "Thuyết công ty" để chứng minh tính độc lập khách quan của tư cách pháp nhân chịu thuế TNDN tách biệt hoàn toàn với chủ sở hữu/cổ đông. Dựa trên khái niệm "tính trồi của hệ thống" (systemic emergence), nghiên cứu chỉ ra rằng khi các yếu tố vốn, lao động, công nghệ và thị trường liên kết thành một thực thể công ty, nó sản sinh các năng lực vượt trội (khả năng giảm thiểu rủi ro, năng lực tín dụng, lợi thế thương mại) mà từng cá nhân riêng lẻ không thể có. Do đó, thuế TNDN không đơn thuần là "thuế thu trước" của thuế thu nhập cá nhân (TNCN) mà là một sắc thuế độc lập đánh vào năng lực kinh tế của một chủ thể xã hội độc lập.
Thứ hai, tác giả phát triển "Thuyết tương đương" (Benefit Principle) trong bối cảnh nền kinh tế chuyển đổi: Thuế TNDN là khoản bồi hoàn bắt buộc của doanh nghiệp đối với các ngoại ứng tích cực và hạ tầng kỹ thuật, pháp lý, an ninh mà Nhà nước cung cấp. Luận án chuẩn hóa luận điểm: "Thuế thu nhập doanh nghiệp là thuế tính trên thu nhập chịu thuế của các doanh nghiệp trong kỳ tính thuế" và "Chính sách thuế TNDN là một tập hợp các quyết định có liên quan với nhau do nhà nước ban hành, bao gồm các mục tiêu và giải pháp để điều tiết một phần thu nhập của tổ chức trong xã hội, được nhà nước sử dụng để đạt được các mục tiêu nhất định".
Thứ ba, nghiên cứu xác lập mô hình phân tích chuyển dịch gánh nặng thuế và phản ứng biên của doanh nghiệp đối với các cú sốc chính sách tài khóa, làm sáng tỏ cơ chế tác động của thuế suất đến tích lũy vốn nội bộ và hành vi phân phối lợi nhuận sau thuế.
Khung phân tích độc đáo
Khung phân tích của luận án tích hợp liên ngành giữa Kinh tế học công cộng (Public Economics), Kinh tế lượng ứng dụng (Applied Econometrics) và Khoa học quản trị công (Public Administration). Tác giả so sánh và làm rõ 3 phương pháp thiết lập chính sách thuế TNDN:
- Đánh thuế theo từng nguồn hình thành thu nhập (Schedular system): Dễ kiểm soát đối tượng nhưng tạo kẽ hở arbitrage thuế và gây méo mó phân bổ vốn.
- Đánh thuế trên tổng thu nhập (Global/Comprehensive system): Đảm bảo tính trung lập cao, đơn giản hóa quản lý và đối xử bình đẳng giữa các dòng thu nhập.
- Đánh thuế hỗn hợp (Dual/Mixed system): Kết hợp phân loại nguồn thu và điều tiết lũy tiến tổng thu nhập, đòi hỏi kỹ thuật giám sát phức tạp.
Điều kiện biên (boundary conditions) của khung phân tích được xác lập rõ ràng: Mô hình áp dụng đối với các doanh nghiệp hoạt động theo Luật Doanh nghiệp tại Việt Nam, loại trừ khu vực hộ kinh doanh cá thể, các đơn vị sự nghiệp công lập không tự chủ và các giao dịch ngoài phạm vi thẩm quyền của cơ quan thuế nội địa (thuế xuất nhập khẩu do Hải quan quản lý).
Phương pháp nghiên cứu tiên tiến
Thiết kế nghiên cứu
Luận án tuân thủ thế giới quan thực chứng (positivism) kết hợp phương pháp luận diễn dịch - kiểm định thực nghiệm (deductive-empirical methodology). Thiết kế nghiên cứu đa cấp độ (multi-level research design) kết hợp đồng thời phương pháp định tính và định lượng chuẩn tắc:
Quy trình nghiên cứu rigorous
Quy trình xử lý dữ liệu được tiến hành nghiêm ngặt:
- Chuỗi dữ liệu vĩ mô: Thu thập theo quý trong 19 năm (76 quan sát quý). Biến tổng sản phẩm trong nước (GDP) được chuyển về năm gốc so sánh 2010. Do dữ liệu GDP có tính mùa vụ nhân (multiplicative seasonality), tác giả sử dụng phương pháp làm mịn san mũ mùa vụ nhân Holt-Winters (Holt-Winters multiplicative exponential smoothing) để triệt tiêu tính chu kỳ trước khi lấy sai phân logarit bậc nhất $\Delta \ln(GDP)$ nhằm đạt tính dừng (stationary). Các biến thu thuế TNDN ($TAXCOP$) và các sắc thuế khác ($TAXOTH$) từ Bộ Tài chính được giảm phát qua chỉ số giảm phát GDP; biến chi tiêu chính phủ ($GC$) và vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài ($FDI$) lấy gốc so sánh 2010.
- Chuỗi dữ liệu vi mô: Sử dụng bộ dữ liệu Điều tra Doanh nghiệp toàn quốc từ năm 2001 đến 2018 của GSO. Quy trình làm sạch dữ liệu (data cleaning protocol) loại bỏ nghiêm ngặt các quan sát có sai số thống kê: doanh nghiệp thiếu mã số thuế, giá trị vốn âm, số lao động âm, tuổi doanh nghiệp không hợp lệ hoặc các phiếu khảo sát không hoàn chỉnh.
- Kỹ thuật tam giác hóa (Triangulation): Kết hợp tam giác hóa dữ liệu (thứ cấp vĩ mô GSO/MOF đối chiếu dữ liệu sơ cấp tổng hợp từ Cục Thuế Hà Nội và Tổng cục Thuế) và tam giác hóa phương pháp (phân tích so sánh lịch sử thể chế kết hợp kinh tế lượng chuỗi thời gian và bảng dữ liệu lớn).
Data và phân tích
Luận án vận dụng mô hình Véc-tơ tự hồi quy (VAR) và Mô hình hiệu chỉnh sai số dạng véc-tơ (VECM) trên phần mềm EViews 10 theo phương pháp tiếp cận của Mansouri, Fossu & Magnus và Sakyi để lượng hóa độ co giãn của thuế TNDN so với tăng trưởng GDP và các biến vĩ mô. Ở cấp độ vi mô, phần mềm Stata 14 được sử dụng để ước lượng hàm sản xuất Cobb-Douglas mở rộng có tích hợp biến thuế TNDN, đánh giá sự thay đổi của năng suất lao động, tích lũy tài sản cố định ($K$) và lợi nhuận ròng. Các kiểm định nghiệm đơn vị (ADF test), kiểm định đồng tích hợp Johansen (Johansen cointegration test) và kiểm định tính vững (robustness checks) với các độ trễ khác nhau được thực hiện đầy đủ, đảm bảo các ước lượng không rơi vào hồi quy giả mạo (spurious regression).
Phát hiện đột phá và implications
Những phát hiện then chốt
- Hiệu ứng phi tuyến của thuế suất đối với thu NSNN: Việc điều chỉnh giảm dần mức thuế suất thuế TNDN phổ thông từ 32% (giai đoạn 1999 - 2003) xuống 28% (2004 - 2008), 25% (2009 - 2013), 22% (2014 - 2015) và 20% từ năm 2016 không làm suy giảm tổng thu ngân sách từ thuế TNDN trong trung và dài hạn. Kết quả mô hình VECM chứng minh hệ số co giãn dài hạn của thuế TNDN đối với sản lượng kinh tế là dương, xác nhận việc hạ thuế suất đã mở rộng cơ sở tính thuế thông qua kích thích tăng trưởng lợi nhuận và doanh thu doanh nghiệp.
- Sự kém hiệu quả và phân tán của chính sách ưu đãi thuế: Phân tích dữ liệu ưu đãi thuế theo địa bàn và ngành nghề (điển hình như Bảng 3.4 về ưu đãi thuế TNDN năm 2016 trong luận án) chỉ ra rằng các chính sách miễn, giảm thuế dàn trải không phải là yếu tố quyết định thu hút FDI chất lượng cao; ngược lại, chúng tạo ra sự méo mó trong phân bổ vốn giữa các vùng kinh tế và là kẽ hở pháp lý để các tập đoàn đa quốc gia chuyển dịch lợi nhuận.
- Mức độ phổ biến của hành vi chuyển giá trong khối doanh nghiệp liên kết: Luận án phát hiện lỗ hổng lớn trong công tác thanh tra kiểm tra giá chuyển nhượng. Nhiều doanh nghiệp FDI báo lỗ liên tục nhiều năm nhưng vẫn mở rộng quy mô sản xuất kinh doanh, gây xói mòn nghiêm trọng cơ sở tính thuế nội địa.
- Nút thắt thể chế trong cơ chế "tự khai, tự nộp": Quá trình chuyển đổi từ cơ chế chuyên quản thu thuế sang cơ chế tự khai, tự tính, tự nộp bộc lộ hạn chế lớn về chi phí tuân thủ do hệ thống văn bản hướng dẫn về chi phí được trừ (khấu hao TSCĐ, chi phí lãi vay, chi phí quảng cáo tiếp thị) còn nhiều điểm mờ và thay đổi liên tục.
Implications đa chiều
- Về mặt chính sách: Cần tiếp tục duy trì mức thuế suất phổ thông hợp lý (20%), rà soát bãi bỏ các ưu đãi thuế phân tán theo địa bàn hành chính đơn thuần; chuyển hướng ưu đãi dựa trên hiệu quả thực tế và chi tiêu R&D; áp dụng các chuẩn mực của OECD/G20 về Chống xói mòn cơ sở thuế và chuyển dịch lợi nhuận (BEPS), luật hóa cơ chế Thỏa thuận trước về phương pháp xác định giá tính thuế (Advance Pricing Agreement - APA).
- Về mặt quản lý: Tái cấu trúc cơ quan thuế theo mô hình quản lý rủi ro hiện đại; thành lập các đơn vị thanh tra giá chuyển nhượng chuyên sâu; xây dựng cơ sở dữ liệu lớn tích hợp tự động giữa cơ quan thuế, ngân hàng thương mại và cơ quan đăng ký kinh doanh.
Limitations và Future Research
Luận án thừa nhận một số giới hạn học thuật khách quan:
- Giới hạn chuỗi số liệu vi mô: Bộ dữ liệu điều tra doanh nghiệp của GSO dù quy mô lớn nhưng thiếu các chỉ số đo lường chi tiết về chi phí vốn chủ sở hữu và các thỏa thuận nội bộ của các tập đoàn đa quốc gia có công ty mẹ tại các thiên đường thuế.
- Giới hạn bối cảnh kinh tế số: Tại thời điểm 2018 - 2019, các mô hình kinh doanh nền tảng số xuyên biên giới (như thương mại điện tử phi lưu trú, dịch vụ đám mây, kinh tế chia sẻ) mới bắt đầu bùng nổ, do đó các ước lượng định lượng chưa bao quát toàn diện tác động của Thuế tối thiểu toàn cầu (Pillar Two) và phân bổ quyền đánh thuế kinh tế số (Pillar One).
- Chương trình nghiên cứu 10 năm tiếp theo (2020 - 2030):
- Ứng dụng mô hình cân bằng tổng thể ngẫu nhiên động (DSGE) để mô phỏng phản ứng của nền kinh tế trước các kịch bản thuế suất tối thiểu toàn cầu 15%.
- Đánh giá tác động của công nghệ chuỗi khối (Blockchain) và Trí tuệ nhân tạo (AI) trong việc tự động hóa kiểm soát hóa đơn điện tử và phát hiện gian lận hoàn thuế.
- Nghiên cứu cơ chế đánh thuế đối với tài sản vô hình và dòng dữ liệu xuyên biên giới.
Tác động và ảnh hưởng
Luận án của NCS. Lê Thị Minh Phượng đã tạo ra những ảnh hưởng sâu sắc trên nhiều bình diện:
- Tác động học thuật: Cung cấp hệ thống tài liệu tham khảo chuẩn mực cho các chương trình đào tạo sau đại học chuyên ngành Tài chính - Ngân hàng tại Học viện Tài chính, Đại học Kinh tế Quốc dân và Đại học Kinh tế TP.HCM; đặt nền móng cho các nghiên cứu định lượng chuyên sâu về kinh tế công tại Việt Nam.
- Tác động chính sách: Các đề xuất về khống chế chi phí lãi vay hợp lý, chuẩn hóa điều kiện ưu đãi đầu tư và hoàn thiện quy chế thanh tra kiểm tra thuế đã đóng góp trực tiếp vào quá trình soạn thảo, sửa đổi Luật Quản lý thuế số 38/2019/QH14 và các Nghị định hướng dẫn về quản lý thuế đối với doanh nghiệp có giao dịch liên kết (Nghị định 20/2017/NĐ-CP và Nghị định 132/2020/NĐ-CP).
- Tác động chuyển đổi kinh tế: Việc minh bạch hóa quy trình thuế và thúc đẩy sử dụng hóa đơn điện tử có mã xác thực góp phần giảm chi phí tuân thủ cho cộng đồng doanh nghiệp, cải thiện chỉ số Nộp thuế (Paying Taxes) của Việt Nam trong Báo cáo Môi trường Kinh doanh (Doing Business) của Ngân hàng Thế giới (World Bank).
Đối tượng hưởng lợi
- Nghiên cứu sinh & Giới học thuật: Tiếp cận phương pháp luận nghiên cứu kết hợp mô hình kinh tế lượng chuỗi thời gian vĩ mô (VAR/VECM) với phân tích dữ liệu bảng vi mô của doanh nghiệp, mở ra các hướng tiếp cận định lượng chuẩn xác.
- Nhà hoạch định chính sách (Bộ Tài chính, Tổng cục Thuế, Ủy ban Tài chính - Ngân sách Quốc hội): Nhận được các bằng chứng thực nghiệm độc lập về độ co giãn nguồn thu, mức độ méo mó của chính sách ưu đãi, từ đó xây dựng Luật Thuế TNDN sửa đổi mang tính khả thi cao.
- Giám đốc Tài chính (CFO) & Chuyên gia tư vấn thuế: Thấu hiểu sâu sắc các nguyên tắc hạch toán chi phí được trừ, cơ chế xác định giá giao dịch liên kết và lộ trình áp dụng hóa đơn điện tử để chủ động quản trị rủi ro thuế cho doanh nghiệp.
Câu hỏi chuyên sâu
1. Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì và đã phát triển lý thuyết nào?
Đóng góp độc đáo nhất là việc vận dụng và phát triển "Thuyết công ty" thông qua việc chứng minh bản chất "tính trồi của hệ thống" (systemic emergence). Tác giả làm rõ rằng tư cách pháp nhân của doanh nghiệp tạo ra năng lực sinh lợi và hạn chế rủi ro độc lập với các cổ đông cá nhân, từ đó bác bỏ quan điểm xem thuế TNDN thuần túy là khoản thu gộp tạm thời của thuế TNCN, khẳng định vững chắc vị thế của thuế TNDN như một công cụ điều tiết vĩ mô độc lập của Nhà nước.
2. Điểm cải tiến phương pháp luận so với các nghiên cứu trước đây tại Việt Nam?
So với nghiên cứu của Dương Ngọc Quang (2015) vốn chỉ sử dụng mô hình kinh tế lượng vĩ mô dạng đệ quy hạn chế, hoặc nghiên cứu của Nguyễn Thị Thùy Dương (2011) chủ yếu dựa vào mô hình định lượng GTAP tĩnh, luận án này đã thực hiện bước đột phá phương pháp luận bằng cách kết hợp đồng thời mô hình VAR/VECM trên chuỗi số liệu quý vĩ mô 2000 - 2018 (được xử lý làm mịn mùa vụ bằng thuật toán Holt-Winters nhân) và hàm sản xuất Cobb-Douglas mở rộng trên bộ vi dữ liệu điều tra doanh nghiệp toàn quốc của GSO (2001 - 2018) trên nền tảng phần mềm Stata 14 và EViews 10.
3. Phát hiện bất ngờ nhất từ phân tích thực nghiệm là gì?
Phát hiện bất ngờ nhất là việc cắt giảm thuế suất phổ thông liên tục qua các thời kỳ (từ 32% xuống 20%) không làm suy giảm tỷ trọng đóng góp của thuế TNDN trong tổng thu ngân sách (vẫn duy trì ổn định ở mức cao 25% - 30%). Điều này chứng minh nền kinh tế Việt Nam nằm ở nửa bên trái của đường cong Laffer, nơi việc giảm thuế suất danh nghĩa đã kích thích mở rộng cơ sở thuế và tăng mức độ tuân thủ tự nguyện của khu vực kinh tế chính thức.
4. Luận án có cung cấp quy trình nhân bản nghiên cứu (Replication Protocol) không?
Có. Luận án mô tả chi tiết quy cách chuyển đổi dữ liệu gốc, công thức làm mịn mùa vụ Holt-Winters, hệ thống biến số định lượng ($GDP, TAXCOP, TAXOTH, CPI, GC, FDI$), các bước kiểm định nghiệm đơn vị, độ trễ tối ưu và tiêu chuẩn loại trừ mẫu sai số trong dữ liệu Điều tra Doanh nghiệp GSO, cho phép các nhà nghiên cứu độc lập hoàn toàn có thể nhân bản và mở rộng mô hình cho các giai đoạn tiếp theo.
5. Chương trình nghị sự nghiên cứu 10 năm tới được phác thảo như thế nào?
Trọng tâm nghiên cứu được định hình xung quanh ba trụ cột: Tác động của Quy tắc thuế tối thiểu toàn cầu (Global Minimum Tax - Pillar Two) đối với chiến lược thu hút FDI của Việt Nam; Xây dựng cơ chế thu thuế TNDN đối với các mô hình kinh doanh nền tảng số và thương mại điện tử xuyên biên giới; Đánh giá hiệu quả của hệ thống phân tích dữ liệu lớn và AI trong quản lý tuân thủ thuế theo hành vi.
Kết luận
Luận án Tiến sĩ Kinh tế của tác giả Lê Thị Minh Phượng đã hoàn thành xuất sắc các mục tiêu nghiên cứu với các đóng góp cốt lõi:
- Hệ thống hóa và làm sâu sắc thêm cơ sở lý luận về thuế TNDN, khẳng định vị thế độc lập của sắc thuế dựa trên Thuyết công ty và Thuyết tương đương.
- Xây dựng thành công khung phân tích định lượng tích hợp vĩ mô (VAR/VECM) và vi mô (Cobb-Douglas) để lượng hóa chính xác tác động của chính sách thuế TNDN đối với nền kinh tế Việt Nam suốt giai đoạn 2000 - 2018.
- Đánh giá toàn diện thực trạng chính sách và quản lý thuế, vạch rõ các nghịch lý trong ưu đãi thuế dàn trải và thực trạng gian lận chuyển giá.
- Đề xuất hệ thống giải pháp đồng bộ gồm 5 nhóm giải pháp hoàn thiện chính sách thuế, 4 nhóm giải pháp nâng cao hiệu lực quản lý thuế và 3 nhóm giải pháp điều kiện nền tảng mang tính khả thi cao.
- Định hình lộ trình chuyển đổi quản lý thuế hiện đại dựa trên phân đoạn người nộp thuế, ứng dụng hóa đơn điện tử có mã xác thực và đẩy mạnh áp dụng cơ chế thỏa thuận trước về phương pháp xác định giá tính thuế (APA).
Công trình không chỉ là tài liệu học thuật giá trị cao cho nghiên cứu và đào tạo chuyên ngành Tài chính - Ngân hàng mà còn là luận cứ khoa học thực tiễn vững chắc phục vụ công cuộc cải cách hệ thống thuế Việt Nam minh bạch, công bằng và hội nhập quốc tế bền vững.