Tổng quan luận án

Luận án tiến sĩ kinh tế của tác giả Lâm Thanh Phi Quỳnh (năm 2018) nghiên cứu về đề tài "Các yếu tố ảnh hưởng đến mức xếp hạng tín nhiệm của ngân hàng thương mại – Nghiên cứu tại các nền kinh tế phát triển và các nền kinh tế mới nổi". Mức xếp hạng tín nhiệm (MXHTN) do các tổ chức quốc tế công bố là công cụ cung cấp thông tin tài chính cơ bản cho nhà đầu tư nhằm xác định lãi suất và đo lường rủi ro tín dụng khi cung ứng vốn. Đối với các cơ quan quản lý, MXHTN gắn liền với an toàn hệ thống ngân hàng quốc gia; đối với bản thân các ngân hàng thương mại (NHTM), đây là yếu tố chi phối trực tiếp đến khả năng tiếp cận thị trường vốn và chi phí sử dụng vốn quốc tế.

Tuy nhiên, các tổ chức xếp hạng tín nhiệm quốc tế (Fitch Ratings, Standard & Poor’s, Moody’s) không công bố chi tiết mức độ tác động, chiều hướng tác động của từng yếu tố, cũng như không làm rõ sự khác biệt trong phương pháp đánh giá giữa các NHTM tại các nền kinh tế phát triển so với các nền kinh tế mới nổi. Các nghiên cứu thực nghiệm trước đây bộc lộ sự thiếu thống nhất trong việc lựa chọn các biến giải thích và cho ra các kết quả trái chiều do sử dụng mẫu gộp từ nhiều quốc gia có trình độ phát triển không đồng đều. Khoảng trống nghiên cứu đặt ra là cần phân định rõ sự khác biệt trong cơ chế tác động của các yếu tố hệ thống và các yếu tố đặc thù vi mô đến MXHTN của NHTM giữa hai nhóm nền kinh tế này.

Mục tiêu tổng quát của luận án là xác định sự khác biệt trong tác động của các yếu tố có ảnh hưởng đến MXHTN của NHTM tại các nền kinh tế phát triển so với các nền kinh tế mới nổi thông qua các kiểm định kinh tế lượng và thiết lập các mô hình định lượng. Luận án đặt ra 2 mục tiêu cụ thể:

  1. Phân tích và so sánh nhằm xác định sự khác biệt trong tác động của các yếu tố mang tính chất hệ thống như mức độ rủi ro quốc gia và mức độ rủi ro ngành ngân hàng đến MXHTN của các NHTM tại các nền kinh tế phát triển và tại các nền kinh tế mới nổi.
  2. Phân tích và so sánh nhằm xác định sự khác biệt trong tác động của các yếu tố thể hiện những đặc trưng riêng NHTM bao gồm quy mô, đặc điểm sở hữu và các chỉ tiêu tài chính đến MXHTN của các đơn vị này tại các nền kinh tế phát triển và tại các nền kinh tế mới nổi.

Hai câu hỏi nghiên cứu tương ứng được xác định:

  • Thứ nhất: Có tồn tại sự khác biệt trong tác động của các yếu tố mang tính chất hệ thống như mức độ rủi ro quốc gia và mức độ rủi ro ngành ngân hàng đến MXHTN của các NHTM tại các nền kinh tế phát triển so với các NHTM tại các nền kinh tế mới nổi hay không?
  • Thứ hai: Có tồn tại sự khác biệt trong tác động của các yếu tố thể hiện những đặc trưng riêng của NHTM như quy mô, đặc điểm sở hữu và các chỉ tiêu tài chính đến MXHTN của các NHTM tại các nền kinh tế phát triển so với các NHTM tại các nền kinh tế mới nổi hay không?

Đối tượng nghiên cứu là MXHTN dài hạn và các yếu tố tác động đến MXHTN của các NHTM tại các nền kinh tế phát triển (bao gồm các nước G7, Australia, New Zealand, Thụy Sĩ, Thụy Điển, Hà Lan, Bỉ...) và tại các quốc gia được Quỹ Tiền tệ Quốc tế (IMF) phân loại là thị trường mới nổi (Trung Quốc, Ấn Độ, Brazil, Argentina, Chile, Mexico, Thái Lan, Philippines, Việt Nam...). Phạm vi nghiên cứu bao quát giai đoạn 2010–2015 (dữ liệu chéo tập trung giai đoạn 2013–2015). Nguồn dữ liệu MXHTN được trích xuất từ công bố của Fitch Ratings, kết hợp dữ liệu báo cáo tài chính NHTM từ Bankscope và các chỉ tiêu vĩ mô từ các cơ sở dữ liệu quốc tế.

Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án

Các công trình nghiên cứu thực nghiệm liên quan đến MXHTN của NHTM được tác giả tổng hợp theo hai nhánh nội dung chính:

Nhánh 1: Mức độ tin cậy và tính thống nhất trong các đánh giá MXHTN. Các nghiên cứu của Poon và Firth (2005), Poon và cộng sự (2009) chứng minh rằng các đánh giá MXHTN không theo yêu cầu (unsolicited ratings) thường có kết quả thấp hơn các đánh giá được thực hiện theo yêu cầu (solicited ratings). Tình trạng này bắt nguồn từ sự thận trọng của tổ chức xếp hạng khi chỉ dựa vào dữ liệu công bố đại chúng. Al-Sakka và cộng sự (2014) chỉ ra rằng dù tại một thời điểm ba tổ chức xếp hạng (Fitch, S&P, Moody's) có thể đưa ra kết quả khác nhau, nhưng họ sẽ nhanh chóng điều chỉnh để đạt được sự tương đồng. Roy (2006) ghi nhận trên 80% các đánh giá không theo yêu cầu của S&P tập trung tại các NHTM thuộc khu vực Châu Phi, Nam Mỹ và Châu Á (ngoại trừ Nhật Bản), phản ánh mức độ bất cân xứng thông tin tập trung cao ở các thị trường mới nổi.

Nhánh 2: Xây dựng mô hình dự báo MXHTN và kiểm định các yếu tố tác động. Nghiên cứu của Horrigan (1966) đặt nền móng cho việc sử dụng các chỉ số tài chính dự báo xếp hạng tín nhiệm. Các tác giả sau đó như Poon và cộng sự (1999), Boyacioglu và cộng sự (2009), Matousek và Stewart (2009), Ioannidis và cộng sự (2010), Bellotti và cộng sự (2011a, 2011b), Caporale và cộng sự (2012) khẳng định MXHTN chịu sự chi phối của các nhóm chỉ tiêu tài chính: quy mô, chất lượng tài sản, vốn chủ sở hữu, khả năng sinh lời và thanh khoản. Về yếu tố vĩ mô và rủi ro ngành, Matousek và Stewart (2009), Bellotti và cộng sự (2011a, 2011b), Caporale và cộng sự (2012) chứng minh rủi ro quốc gia tác động trực tiếp đến xếp hạng NHTM, đặc biệt bộc lộ rõ qua khủng hoảng nợ công châu Âu giai đoạn 2010–2012. Về yếu tố sở hữu, Iannotta và cộng sự (2010) nhận thấy NHTM nhà nước có xếp hạng cao hơn nhờ sự hỗ trợ của chính phủ, trong khi Lassoued và cộng sự (2016) chỉ ra NHTM nhà nước có xu hướng gánh chịu mức độ rủi ro cao hơn do nhận được ưu đãi. Về sở hữu nước ngoài, Mirzaei và cộng sự (2014) chứng minh NHTM thuộc tập đoàn mẹ nước ngoài tại các nền kinh tế mới nổi có khả năng sinh lời cao hơn và rủi ro thấp hơn nhờ lợi thế quản trị và phân tán rủi ro.

Khoảng trống nghiên cứu được luận án giải quyết: Đa số các công trình trước đây (Poon và cộng sự, 1999; Matousek và Stewart, 2009; Ioannidis và cộng sự, 2010; Caporale và cộng sự, 2012) đều sử dụng mẫu quan sát gộp chung các NHTM từ nhiều quốc gia có trình độ phát triển khác nhau. Duy nhất nghiên cứu của Shen và cộng sự (2012) đề cập đến sự khác biệt tác động của một số chỉ tiêu tài chính giữa nền kinh tế phát triển và mới nổi, nhưng số lượng chỉ tiêu khảo sát còn hạn chế và chưa phân tích các yếu tố hệ thống cũng như đặc điểm sở hữu. Luận án khắc phục khoảng trống này bằng cách: (1) Xây dựng mô hình ước lượng riêng biệt trên hai tập dữ liệu độc lập của các nền kinh tế phát triển và mới nổi; (2) Kiểm định toàn diện sự khác biệt tác động của các yếu tố hệ thống (rủi ro quốc gia, rủi ro ngành), yếu tố sở hữu (nhà nước, tập đoàn mẹ) và hệ thống các chỉ số tài chính vi mô.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết và phân tích

Luận án vận dụng các cơ sở lý thuyết và hệ thống đánh giá sau:

  • Lý thuyết bất cân xứng thông tin (Information Asymmetry): Theo Mishkin (1999), bất cân xứng thông tin dẫn đến rủi ro đạo đức (moral hazard) và lựa chọn bất lợi (adverse selection). Trong quy trình xếp hạng tín nhiệm, tổ chức xếp hạng không thể nắm bắt thông tin nội bộ đầy đủ như bản thân NHTM (Bellotti và cộng sự, 2011a).
  • Mô hình toán của Liu và Ferri (2001): Tổ chức xếp hạng tối đa hóa hàm hữu dụng bằng cách cực tiểu hóa bình phương khoảng cách giữa mức độ rủi ro thực tế $R_t$ và mức xếp hạng công bố $R_f$: $$U = - [R_f - R_t]^2$$ Trong đó rủi ro thực tế gồm rủi ro đặc thù NHTM ($R_c$) và rủi ro môi trường vĩ mô ($R_s$): $$R_t = \alpha R_c + \beta R_s$$ Rủi ro đặc thù $R_c$ lại gồm các chỉ số định lượng trên báo cáo tài chính ($R_q$) và yếu tố định tính như năng lực điều hành ($R_l$): $$R_c = \gamma R_q + (1 - \gamma) R_l$$ Khi chuẩn hóa trọng số ($\mu = 1 - \lambda - \beta$), phương trình biểu diễn xếp hạng tối ưu là: $$R_f = \lambda R_q + \beta R_s + (1 - \lambda - \beta) R_l$$ Tại các nền kinh tế mới nổi, do chất lượng báo cáo tài chính kém tin cậy (Vives, 2006) và tỷ lệ xếp hạng không theo yêu cầu chiếm đa số (Roy, 2006; Poon và cộng sự, 2009), tổ chức xếp hạng chủ động hạ thấp trọng số định lượng $\lambda$ của các chỉ tiêu tài chính và nâng cao trọng số $\beta$ của yếu tố rủi ro hệ thống vĩ mô $R_s$.
  • Hệ thống CAMELS (UFIRS - 1979) và quy trình xếp hạng của các tổ chức quốc tế: Khung UFIRS đánh giá 6 yếu tố (Vốn, Chất lượng tài sản, Quản trị, Thu nhập, Thanh khoản, Độ nhạy thị trường) theo thang điểm 1 đến 5. Khung phân tích của Fitch đánh giá qua 2 giai đoạn: Giai đoạn 1 xác định Xếp hạng độc lập (Viability Rating - VR); Giai đoạn 2 kết hợp năng lực độc lập với mức độ hỗ trợ từ Chính phủ hoặc Tập đoàn mẹ để đưa ra MXHTN cuối cùng.

Phương pháp nghiên cứu định lượng

  • Mô hình hồi quy Ordered logit: Phù hợp với biến phụ thuộc MXHTN có cấu trúc thứ bậc 11 mức từ AAA đến D của Fitch.
  • Phân tích phương sai một yếu tố (ANOVA) và kiểm định phi tham số Kruskal-Wallis: Đánh giá sự khác biệt giá trị trung bình của các chỉ số tài chính qua từng mức xếp hạng.
  • Quy trình lựa chọn biến giải thích: Thực hiện hồi quy Ordered logit trên các mẫu con, tính toán tần suất xuất hiện của các biến có ý nghĩa thống kê và lựa chọn mô hình tối ưu dựa trên chỉ số tiêu chí thông tin Bayes (Bayesian Information Criterion - BIC).
  • Kiểm định các giả định mô hình: Kiểm tra đa cộng tuyến qua hệ số khuếch đại phương sai (VIF), kiểm tra phương sai thay đổi (heteroskedasticity) và kiểm tra thiếu biến giải thích.
  • Đánh giá tác động biên (Marginal Effects): Đo lường mức độ thay đổi xác suất một NHTM rơi vào từng bậc xếp hạng cụ thể khi một biến giải thích thay đổi 1 đơn vị.
  • Kỹ thuật biến tương tác trên mẫu gộp: Thiết lập mô hình hồi quy Ordered logit trên toàn bộ dữ liệu gộp bằng cách đưa vào biến giả đại diện cho nền kinh tế mới nổi (Emer) và các biến tương tác giữa Emer với từng biến giải thích để kiểm định ý nghĩa thống kê của sự khác biệt.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Giới thiệu

Chương 1 thiết lập tổng thể đề tài nghiên cứu: nêu rõ bối cảnh thị trường tài chính quốc tế, tính cấp thiết của việc nghiên cứu MXHTN ngân hàng, xác định 2 mục tiêu cụ thể, 2 câu hỏi nghiên cứu, đối tượng nghiên cứu (NHTM tại các nước phát triển và mới nổi), phạm vi dữ liệu giai đoạn 2010–2015, phương pháp nghiên cứu hồi quy Ordered logit và phân tích phương sai, cùng ý nghĩa khoa học và thực tiễn của luận án.

Chương 2: Xếp hạng tín nhiệm ngân hàng thương mại tại các nền kinh tế phát triển và các nền kinh tế mới nổi

Chương 2 phân tích cơ sở lý luận về MXHTN ngân hàng, phương pháp đánh giá của UFIRS/CAMELS, Fitch, S&P, Moody's. Tác giả đối chiếu các đặc trưng kinh tế và hệ thống NHTM giữa hai nhóm nước:

  • Nền kinh tế phát triển: GNP bình quân đầu người cao (trên 12.000 USD hoặc 25.000–30.000 USD theo Investopedia, 2017), HDI > 0,8, tỷ trọng dịch vụ tri thức chủ chốt (Nafziger, 2006). NHTM có mức độ cạnh tranh cao (mức độ tập trung tài sản top 5 ngân hàng thấp - Mirzaei và cộng sự, 2013), đa dạng hóa dịch vụ phi truyền thống (Nguyen và cộng sự, 2012), tỷ lệ tuân thủ Basel 2 đạt 80% so với 40% ở nhóm mới nổi (Powell, 2004).
  • Nền kinh tế mới nổi: Khái niệm do Antoine W. Van Agtmael (World Bank, 1981) đề xuất; tăng trưởng GDP cao (>4%/năm so với <3%/năm ở nhóm phát triển); hệ thống tài chính tiềm ẩn rủi ro qua chuỗi khủng hoảng (Chile 1982, Mexico 1994–1995, Đông Nam Á 1997, Nga 1998, Brazil 1999 - Nilsen và Rovelli, 2001; Keffala, 2015). Quá trình tự do hóa tài chính ghi nhận việc mở rộng tỷ lệ sở hữu nước ngoài (Indonesia nâng từ 85% lên 99% năm 2000; Thái Lan cho phép chi phối 10 năm - Montgomery, 2003; Trung Quốc tự do hóa lãi suất giai đoạn 1999–2004 - Fu và Heffernan, 2009; Đông Âu cải tổ hậu Xô Viết - Fang và cộng sự, 2014). NHTM mới nổi có tốc độ tăng trưởng tín dụng nhanh, sở hữu vốn tập trung (Suarez, 2001), tỷ suất sinh lời ROAA cao hơn (ổn định mức 0,5% ở nhóm phát triển - Mirzaei và cộng sự, 2013), nhưng độ minh bạch tài chính thấp (Vives, 2006; Bouvard và cộng sự, 2011). Từ mô hình toán của Liu và Ferri (2001), chương 2 đúc kết khung phân tích giải thích cơ chế bất cân xứng thông tin chi phối MXHTN.

Chương 3: Mô hình và phương pháp nghiên cứu

Chương 3 xây dựng các phương trình kinh tế lượng và hệ thống các giả thuyết nghiên cứu. Luận án định nghĩa các biến số đưa vào mô hình như sau:

Nhóm biến Tên biến Đo lường / Diễn giải nội dung
Biến phụ thuộc MXHTN Thang đo thứ bậc 11 mức của Fitch (AAA đến D)
Yếu tố hệ thống Country_Rating Mức độ rủi ro quốc gia nơi NHTM đặt trụ sở
Bicra Mức độ rủi ro ngành ngân hàng (Banking Industry Country Risk Assessment)
Yếu tố sở hữu & hỗ trợ Government Biến giả nhận giá trị 1 nếu NHTM thuộc sở hữu nhà nước
Group Biến giả nhận giá trị 1 nếu NHTM thuộc tập đoàn mẹ / sở hữu nước ngoài
Quy mô & tăng trưởng LnAss Logarit tự nhiên của tổng tài sản NHTM
AssGrow Tỷ lệ tăng trưởng tổng tài sản
Chỉ tiêu tài chính LoanLoss_Ln Tỷ lệ dự phòng rủi ro cho vay trên tổng dư nợ (hoặc nợ xấu)
OthIn_Ass Thu nhập ngoài lãi trên tổng tài sản
NIM Tỷ lệ lãi cận biên (Net Interest Margin)
ROAE Lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu bình quân
ROAA Lợi nhuận trên tổng tài sản bình quân
Biến tương tác (mẫu gộp) Emer Biến giả: nhận giá trị 1 nếu là nền kinh tế mới nổi, 0 nếu là phát triển
Country_rating_Emer, Bicra_Emer, Government_Emer, Group_Emer... Biến tương tác giữa biến giả Emer với từng biến giải thích độc lập

Quy trình phân tích dữ liệu trải qua các bước: Thống kê mô tả $\rightarrow$ Kiểm định phương sai ANOVA và Kruskal-Wallis $\rightarrow$ Lựa chọn biến trong mô hình Ordered logit trên từng mẫu con tách biệt $\rightarrow$ Kiểm định khuyết tật mô hình (VIF, Heteroskedasticity, thiếu biến) $\rightarrow$ Ước lượng tác động biên $\rightarrow$ Hồi quy mẫu gộp với biến tương tác để kiểm định sự khác biệt.

Chương 4: Kết quả nghiên cứu và thảo luận

Chương 4 công bố toàn bộ kết quả kiểm định kinh tế lượng:

  1. Phân tích ANOVA và Kruskal-Wallis: Bảng 4.1 đến Bảng 4.6 chỉ ra sự khác biệt có ý nghĩa thống kê của các chỉ số tài chính giữa các bậc MXHTN ở cả hai nhóm nước.
  2. Lựa chọn biến và ước lượng Ordered logit riêng biệt: Bảng 4.7 đến Bảng 4.15 trình bày các mô hình hồi quy trên mẫu con. Tiêu chí BIC khẳng định mô hình trên tập biến chọn lọc có mức độ phù hợp cao.
  3. Kiểm định giả định mô hình: Hệ số VIF (Bảng 4.16, 4.17) đều ở mức thấp chứng minh không có hiện tượng đa cộng tuyến nghiêm trọng. Các kiểm định phương sai thay đổi (Bảng 4.18, 4.19) và kiểm định thiếu biến (Bảng 4.20, 4.21) xác nhận mô hình vững.
  4. Tác động biên và so sánh mẫu gộp có biến tương tác (Bảng 4.22 đến 4.27):
    • Yếu tố hệ thống: Hệ số hồi quy của Country_Rating và Bicra cùng biến tương tác Country_rating_Emer, Bicra_Emer có ý nghĩa thống kê cao. Rủi ro quốc gia và rủi ro ngành tác động mạnh hơn rõ rệt đến MXHTN của NHTM tại các nền kinh tế mới nổi so với phát triển.
    • Yếu tố sở hữu: Biến Government và Group cùng các biến tương tác Government_Emer, Group_Emer khẳng định yếu tố sở hữu nhà nước và sở hữu tập đoàn nước ngoài mang lại lợi thế nâng bậc xếp hạng lớn hơn cho các ngân hàng tại các nền kinh tế mới nổi.
    • Yếu tố quy mô và tài chính: Biến quy mô LnAss, tăng trưởng AssGrow và các chỉ tiêu tài chính vi mô (LoanLoss_Ln, NIM, ROAE, OthIn_Ass) có tác động chi phối mạnh mẽ đến MXHTN của NHTM tại các nền kinh tế phát triển. Ngược lại, tại các nền kinh tế mới nổi, ảnh hưởng của các chỉ tiêu tài chính lên xác suất xếp hạng bị suy giảm đáng kể.

Chương 5: Kết luận và gợi ý chính sách

Chương 5 đúc kết toàn bộ kết quả nghiên cứu thực nghiệm, trình bày hệ thống giải pháp đối với cơ quan quản lý và các NHTM tại các nền kinh tế mới nổi, đồng thời chỉ ra các hạn chế và hướng nghiên cứu mở rộng.

Kết quả và những đóng góp mới

Luận án chỉ ra các kết quả nghiên cứu và đóng góp mới cụ thể:

Về mặt lý luận:

  • Luận án cung cấp bằng chứng thực nghiệm khẳng định cơ chế của lý thuyết bất cân xứng thông tin trong hoạt động xếp hạng tín nhiệm quốc tế: bất cân xứng thông tin làm dịch chuyển trọng số đánh giá từ các chỉ tiêu tài chính nội tại sang các yếu tố rủi ro hệ thống vĩ mô.
  • Làm rõ sự khác biệt mang tính cấu trúc: tại các nền kinh tế phát triển, MXHTN phản ánh chủ yếu năng lực tài chính nội tại (LnAss, LoanLoss_Ln, NIM, ROAE); trong khi tại các nền kinh tế mới nổi, MXHTN bị chi phối chủ đạo bởi mức độ rủi ro quốc gia (Country_Rating), rủi ro môi trường ngành (Bicra) và đặc điểm sở hữu (Government, Group).

Về mặt phương pháp và thực tiễn:

  • Đóng góp về phương pháp tiếp cận khi xây dựng mô hình tách biệt cho từng nhóm quốc gia kết hợp kỹ thuật kiểm định biến tương tác trên dữ liệu gộp, khắc phục hạn chế gộp mẫu của các nghiên cứu trước (Poon và cộng sự, 1999; Matousek và Stewart, 2009).

Khuyến nghị chính sách đề xuất trong luận án:

  1. Đối với Ngân hàng Trung ương / Cơ quan quản lý tại các nền kinh tế mới nổi:
    • Nâng cao tính ổn định kinh tế vĩ mô và cải thiện xếp hạng rủi ro quốc gia, rủi ro ngành ngân hàng nhằm tạo môi trường nâng bậc xếp hạng chung cho toàn hệ thống.
    • Hoàn thiện khung pháp lý giám sát an toàn ngân hàng, thúc đẩy áp dụng các chuẩn mực quản trị quốc tế (Basel) và chuẩn mực kế toán quốc tế nhằm gia tăng tính minh bạch của số liệu tài chính.
    • Giám sát chặt chẽ hoạt động tín dụng, kiểm soát nợ xấu và hạn chế tình trạng tăng trưởng quy mô tài sản nóng vượt quá năng lực quản trị rủi ro.
  2. Đối với các NHTM tại các nền kinh tế mới nổi:
    • Chủ động tham gia quy trình xếp hạng tín nhiệm theo yêu cầu (solicited ratings) để tăng cường đối thoại, cung cấp thông tin minh bạch, giảm thiểu bất lợi từ việc bị đánh giá bằng xếp hạng bóng mờ (shadow ratings).
    • Nâng cao chất lượng tài sản, kiểm soát tỷ lệ trích lập dự phòng rủi ro tín dụng (LoanLoss_Ln), cải thiện hiệu quả sinh lời và năng lực vốn chủ sở hữu.
    • Tận dụng liên kết với tập đoàn mẹ nước ngoài hoặc cổ đông chiến lược quốc tế để nâng cao uy tín và cải thiện mức xếp hạng hỗ trợ.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Văn bản luận án ghi nhận một số hạn chế và hướng nghiên cứu mở rộng:

  • Dữ liệu nghiên cứu sử dụng tập dữ liệu chéo giai đoạn 2010–2015 (tập trung mẫu quan sát 2013–2015), chưa khai thác mô hình bảng động nhiều năm để theo dõi sự dịch chuyển thứ bậc xếp hạng của từng ngân hàng theo chu kỳ kinh tế.
  • Luận án tập trung phân tích MXHTN dài hạn do tổ chức Fitch Ratings công bố dựa trên nguồn cơ sở dữ liệu Bankscope.
  • Hướng nghiên cứu tiếp theo được đề xuất: Mở rộng kiểm chứng trên dữ liệu xếp hạng của các tổ chức khác như Standard & Poor’s và Moody’s khi có nguồn dữ liệu tương thích; bổ sung thêm các biến số thể chế chi tiết và kiểm nghiệm tác động của các cú sốc vĩ mô toàn cầu trong các giai đoạn tiếp theo.

Giá trị tham khảo

Công trình luận án mang lại giá trị tham khảo học thuật và thực tiễn:

  • Đối với nghiên cứu sinh, học viên cao học và giảng viên ngành Tài chính – Ngân hàng: Luận án là tài liệu tham khảo về phương pháp kinh tế lượng ứng dụng mô hình hồi quy Ordered logit cho biến phụ thuộc thứ bậc, quy trình chọn biến tối ưu bằng tiêu chí BIC, kỹ thuật kiểm định biến tương tác và khung lý thuyết toán vi mô của Liu và Ferri (2001).
  • Đối với cơ quan quản lý nhà nước và Ngân hàng Trung ương: Cung cấp cơ sở khoa học để hoạch định chính sách nâng cao mức độ an toàn vĩ mô, hoàn thiện thể chế công bố thông tin nhằm nâng cao uy tín tín nhiệm quốc gia và hệ thống ngân hàng.
  • Đối với các nhà quản trị NHTM: Giúp nhận diện rõ các tiêu chí quyết định xếp hạng tín nhiệm của các tổ chức quốc tế, từ đó xây dựng chiến lược quản trị rủi ro và cải thiện MXHTN để tối ưu hóa chi phí huy động vốn ngoại.

Câu hỏi thường gặp

1. Luận án sử dụng thước đo nào làm biến phụ thuộc chính trong mô hình nghiên cứu?
Luận án sử dụng MXHTN dài hạn của các NHTM do tổ chức xếp hạng tín nhiệm Fitch Ratings công bố, được chuyển đổi thành biến thứ bậc gồm 11 mức từ AAA đến D.

2. Tại sao các chỉ số tài chính lại ít ảnh hưởng đến MXHTN của NHTM tại các nền kinh tế mới nổi hơn so với các nền kinh tế phát triển?
Do mức độ bất cân xứng thông tin tại các nền kinh tế mới nổi diễn ra nghiêm trọng hơn, xuất phát từ chất lượng thông tin kế toán chưa tiệm cận chuẩn mực quốc tế và tỷ lệ lớn các đánh giá là xếp hạng không theo yêu cầu (unsolicited ratings/shadow ratings). Khi đó, tổ chức xếp hạng chủ động giảm trọng số của các chỉ tiêu tài chính và gia tăng trọng số của các yếu tố rủi ro hệ thống vĩ mô.

3. Mô hình toán của Liu và Ferri (2001) được ứng dụng trong luận án nhằm mục đích gì?
Mô hình toán chứng minh hàm hữu dụng của tổ chức xếp hạng khi cực tiểu hóa khoảng cách giữa rủi ro ước lượng và rủi ro thực tế: $R_f = \lambda R_q + \beta R_s + (1 - \lambda - \beta) R_l$. Mô hình giải thích việc tổ chức xếp hạng điều chỉnh giảm trọng số định lượng $\lambda$ (chỉ số tài chính $R_q$) và tăng trọng số $\beta$ (rủi ro hệ thống $R_s$) khi đánh giá ngân hàng tại các nền kinh tế mới nổi.

4. Dữ liệu thực nghiệm của luận án được thu thập từ những nguồn nào và trong giai đoạn nào?
Dữ liệu MXHTN được thu thập từ Fitch Ratings, dữ liệu chỉ tiêu tài chính của các NHTM được trích xuất từ Bankscope, và các chỉ tiêu vĩ mô từ các tổ chức quốc tế trong phạm vi giai đoạn 2010–2015 (dữ liệu chéo mẫu quan sát giai đoạn 2013–2015).

5. Luận án đã sử dụng những kỹ thuật kiểm định kinh tế lượng nào để đảm bảo tính phù hợp của mô hình?
Luận án thực hiện phân tích phương sai ANOVA, kiểm định phi tham số Kruskal-Wallis, lựa chọn biến qua tiêu chí thông tin Bayes (BIC), kiểm tra đa cộng tuyến qua hệ số VIF, kiểm tra phương sai thay đổi (heteroskedasticity), kiểm tra thiếu biến và tính toán tác động biên trong mô hình hồi quy Ordered logit.

Kết luận

Luận án tiến sĩ của tác giả Lâm Thanh Phi Quỳnh đã giải quyết câu hỏi nghiên cứu về sự khác biệt trong tác động của các yếu tố hệ thống và vi mô đến mức xếp hạng tín nhiệm của các ngân hàng thương mại giữa hai nhóm nền kinh tế. Bằng phương pháp hồi quy Ordered logit kết hợp phân tích biến tương tác trên dữ liệu Fitch Ratings và Bankscope, nghiên cứu chứng minh các yếu tố rủi ro quốc gia, rủi ro ngành và đặc điểm sở hữu chi phối mạnh mẽ đến xếp hạng ngân hàng tại các nền kinh tế mới nổi, trong khi các chỉ tiêu tài chính vi mô giữ vai trò quyết định tại các nền kinh tế phát triển. Kết quả nghiên cứu cung cấp cơ sở thực nghiệm phục vụ việc hoạch định chính sách an toàn hệ thống ngân hàng và chiến lược cải thiện năng lực tín nhiệm quốc tế cho các ngân hàng thương mại.