Luận văn thạc sĩ ueh các nhân tố tác động đến tỷ suất sinh lợi của các ngân hàng tmcp niêm yết trên ttck việt nam

Luận văn thạc sĩ UEH phân tích các nhân tố ảnh hưởng đến tỷ suất sinh lợi của ngân hàng TMCP niêm yết trên thị trường chứng khoán Việt Nam.

Chuyên ngành

Tài chính - Ngân hàng

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận văn thạc sỹ

2013

76
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

LỜI MỞ ĐẦU

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN CÁC NHÂN TỐ TÁC ĐỘNG ĐẾN TỶ SUẤT SINH LỢI CỦA NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI VÀ MÔ HÌNH NGHIÊN CỨU THỰC NGHIỆM

1.1. Lợi nhuận ngân hàng

1.2. Tỷ suất sinh lợi của NHTM

1.3. Các nhân tố tác động đến tỷ suất sinh lợi của ngân hàng thương mại

1.3.1. Yếu tố nội tại của ngân hàng

1.3.2. Yếu tố kinh tế vĩ mô

1.3.3. Các yếu tố khác

1.3.4. Mô hình nghiên cứu đề nghị

1.4. Kết luận chương 1

2. CHƯƠNG 2: THỰC TRẠNG CÁC NHÂN TỐ TÁC ĐỘNG ĐẾN TỶ SUẤT SINH LỢI CỦA CÁC NGÂN HÀNG TMCP NIÊM YẾT TRÊN THỊ TRƯỜNG CHỨNG KHOÁN VIỆT NAM

2.1. Các ngân hàng thương mại niêm yết trên thị trường chứng khoán Việt Nam

2.1.1. Sự hình thành và phát triển

2.1.2. Cơ cấu tổ chức hoạt động

2.1.3. Kết quả hoạt động kinh doanh của các ngân hàng niêm yết giai đoạn từ năm 2006 đến 2012

2.2. Thực trạng các nhân tố tác động đến tỷ suất sinh lợi của các ngân hàng niêm yết trên thị trường chứng khoán Việt Nam

2.3. Thiết kế nghiên cứu

2.3.1. Dữ liệu nghiên cứu

2.3.2. Các biến nghiên cứu

2.3.3. Phân tích kết quả nghiên cứu

2.4. Kết luận chương 2

3. CHƯƠNG 3: GIẢI PHÁP VẬN DỤNG CÁC NHÂN TỐ TÁC ĐỘNG TÍCH CỰC ĐẾN TỶ SUẤT SINH LỢI

3.1. Về tính thanh khoản

3.2. Về quy mô ngân hàng

3.3. Về rủi ro tín dụng

3.4. Về vốn chủ sở hữu

3.5. Kết luận chương 3

TÀI LIỆU THAM KHẢO

PHỤ LỤC 1: BẢNG MÔ TẢ DỮ LIỆU

PHỤ LỤC 2: SỐ LIỆU THU THẬP CỦA CÁC NHTM NIÊM YẾT TRÊN THỊ TRƯỜNG CHỨNG KHOÁN VIỆT NAM TỪ NĂM 2006 – 2012

PHỤ LỤC 3: KẾT QUẢ PHÂN TÍCH TƯƠNG QUAN TRONG PHẦN MỀM EVIEWS SAU KHI BỎ BIẾN LẠM PHÁT KHỎI MÔ HÌNH HỒI QUY

Tóm tắt

I. Tổng quan về các yếu tố ảnh hưởng đến tỷ suất sinh lợi ngân hàng TMCP

Tỷ suất sinh lợi của ngân hàng thương mại cổ phần (TMCP) niêm yết tại Việt Nam là một chỉ số quan trọng phản ánh hiệu quả hoạt động kinh doanh. Các yếu tố ảnh hưởng đến tỷ suất sinh lợi này có thể được chia thành hai nhóm chính: yếu tố nội tại và yếu tố bên ngoài. Việc hiểu rõ các yếu tố này giúp các nhà quản lý ngân hàng đưa ra các quyết định chiến lược phù hợp nhằm tối ưu hóa lợi nhuận.

1.1. Các yếu tố nội tại ảnh hưởng đến tỷ suất sinh lợi

Yếu tố nội tại bao gồm quy mô ngân hàng, rủi ro tín dụng, quản lý chi phí và tính thanh khoản. Những yếu tố này có thể được kiểm soát và điều chỉnh bởi chính ngân hàng để nâng cao hiệu quả kinh doanh.

1.2. Các yếu tố bên ngoài tác động đến tỷ suất sinh lợi

Yếu tố bên ngoài bao gồm các yếu tố kinh tế vĩ mô như lạm phát, lãi suất và tăng trưởng kinh tế. Những yếu tố này thường không nằm trong tầm kiểm soát của ngân hàng nhưng lại có ảnh hưởng lớn đến hoạt động kinh doanh.

II. Thách thức trong việc nâng cao tỷ suất sinh lợi của ngân hàng TMCP

Ngành ngân hàng TMCP tại Việt Nam đang đối mặt với nhiều thách thức trong việc nâng cao tỷ suất sinh lợi. Cạnh tranh gia tăng, áp lực từ các quy định pháp lý và biến động kinh tế vĩ mô là những yếu tố chính gây khó khăn cho các ngân hàng trong việc duy trì lợi nhuận.

2.1. Cạnh tranh trong ngành ngân hàng

Sự gia tăng số lượng ngân hàng và các sản phẩm tài chính mới đã tạo ra áp lực cạnh tranh lớn. Các ngân hàng cần phải cải thiện dịch vụ và giảm chi phí để thu hút khách hàng.

2.2. Biến động kinh tế vĩ mô

Các yếu tố như lạm phát và lãi suất có thể ảnh hưởng đến khả năng sinh lợi của ngân hàng. Khi lãi suất tăng, chi phí vay mượn cũng tăng, ảnh hưởng đến lợi nhuận.

III. Phương pháp nâng cao tỷ suất sinh lợi ngân hàng TMCP hiệu quả

Để nâng cao tỷ suất sinh lợi, các ngân hàng TMCP cần áp dụng các phương pháp quản lý tài chính hiệu quả. Việc tối ưu hóa quy trình hoạt động và cải thiện quản lý rủi ro là những giải pháp quan trọng.

3.1. Tối ưu hóa quy trình hoạt động

Cải thiện quy trình cho vay và huy động vốn giúp ngân hàng giảm chi phí và tăng hiệu quả. Việc áp dụng công nghệ thông tin trong quản lý cũng là một yếu tố quan trọng.

3.2. Quản lý rủi ro hiệu quả

Quản lý rủi ro tín dụng và rủi ro thanh khoản là rất cần thiết. Các ngân hàng cần xây dựng các chính sách và quy trình để giảm thiểu rủi ro trong hoạt động cho vay.

IV. Ứng dụng thực tiễn và kết quả nghiên cứu về tỷ suất sinh lợi ngân hàng

Nghiên cứu cho thấy rằng các yếu tố như rủi ro tín dụng và quản lý chi phí có tác động lớn đến tỷ suất sinh lợi của ngân hàng TMCP. Việc áp dụng các mô hình phân tích có thể giúp các ngân hàng dự đoán và điều chỉnh chiến lược kinh doanh.

4.1. Kết quả nghiên cứu từ các ngân hàng TMCP

Nghiên cứu đã chỉ ra rằng các ngân hàng có tỷ lệ vốn chủ sở hữu cao thường có tỷ suất sinh lợi tốt hơn. Điều này cho thấy tầm quan trọng của việc duy trì vốn chủ sở hữu.

4.2. Ứng dụng các mô hình phân tích

Sử dụng các mô hình hồi quy để phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến tỷ suất sinh lợi giúp ngân hàng có cái nhìn rõ hơn về hiệu quả hoạt động và đưa ra quyết định chính xác.

V. Kết luận và triển vọng tương lai của tỷ suất sinh lợi ngân hàng TMCP

Tỷ suất sinh lợi của ngân hàng TMCP sẽ tiếp tục là một chỉ số quan trọng trong việc đánh giá hiệu quả hoạt động. Các ngân hàng cần phải linh hoạt và thích ứng với những thay đổi trong môi trường kinh doanh để duy trì và nâng cao lợi nhuận.

5.1. Triển vọng phát triển của ngành ngân hàng

Ngành ngân hàng TMCP tại Việt Nam có nhiều cơ hội phát triển trong tương lai. Việc cải thiện công nghệ và dịch vụ sẽ là chìa khóa để nâng cao tỷ suất sinh lợi.

5.2. Những thách thức cần vượt qua

Các ngân hàng cần phải đối mặt với những thách thức như cạnh tranh và biến động kinh tế. Việc xây dựng chiến lược dài hạn sẽ giúp ngân hàng vượt qua những khó khăn này.

23/07/2025
Luận văn thạc sĩ ueh các nhân tố tác động đến tỷ suất sinh lợi của các ngân hàng tmcp niêm yết trên ttck việt nam

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 - TỔNG QUAN CÁC NHÂN TỐ TÁC ĐỘNG ĐẾN TỶ SUẤT SINH LỢI CỦA NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI VÀ MÔ HÌNH NGHIÊN CỨU THỰC NGHIỆM 1.1 Lợi nhuận ngân hàng NHTM có 02 nghiệp vụ chủ yếu: huy động và cho vay. Trong nghiệp vụ huy động, ngân hàng trả lợi tức cho người nhận tiền, còn trong nghiệp vụ cho vay, ngân hàng thu lợi tức của người đi vay. Về nguyên tắc, lợi tức cho vay phải cao hơn lợi tức huy động. Chênh lệch giữa lợi tức cho vay và lợi tức huy động sau khi trừ đi những chi phí về nghiệp vụ kinh doanh ngân hàng cộng với các thu nhập khác về kinh doanh tư bản tiền tệ hình thành nên lợi nhuận ngân hàng.2 Tỷ suất sinh lợi của NHTM Tỷ suất sinh lợi của các NHTM thường được đo lường bằng hai chỉ tiêu là tỷ suất sinh lợi trên tài sản (ROA) và tỷ suất sinh lợi trên vốn chủ sở hữu (ROE) Tỷ suất sinh lợi trên tổng tài sản (ROA) chỉ ra bao nhiêu lợi nhuận các ngân hàng thương mại có thể tạo ra bằng cách sử dụng một đơn vị tài sản, mặc dù nó có thể bị bóp méo bởi các hoạt động ngoại bảng.

Tuy nhiên, đối với các NHTM Việt Nam, các hoạt động này là không đáng kể. ROA có thể cho thấy khả năng của các ngân hàng trong việc quản lý và sử dụng nguồn lực tài chính để tạo ra lợi nhuận. ROA là chỉ tiêu quan trọng để so sánh hiệu quả hoạt động của các ngân hàng. Tỷ suất sinh lợi trên vốn chủ sở hữu (ROE) cho thấy hiệu quả quản lý của các ngân hàng trong việc sử dụng vốn cổ đông.

Các ngân hàng có xu hướng sử dụng đòn bẩy cao, do đó họ thường đạt được ROE cao nhưng ROA thấp. ROE có thể được tính bằng cách nhân ROA với tỷ số tổng tài sản trên vốn chủ sở hữu và đòn bẩy tài chính có thể tác động đến giá trị của ROE. LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com 7 Cả hai tỷ số ROA và ROE đều là tiêu chí quan trọng đối với cơ quan quản lý và các ngân hàng, nhà đầu tư trong việc đưa ra các quyết định chiến lược quản lý, đầu tư phù hợp.3 Các nhân tố tác động đến tỷ suất sinh lợi của ngân hàng thương mại 1.1 Yếu tố nội tại của ngân hàng 1.1 Rủi ro tín dụng Các nghiên cứu trước đây đã chỉ ra rằng rủi ro tín dụng là một biến số quan trọng trong nghiên cứu các nhân tố tác động đến tỷ suất sinh lợi của ngân hàng. Athanasoglou et al.

(2005) chứng minh rằng sự thay đổi của rủi ro tín dụng là lý do chính trong việc giải thích các biến động trong tỷ suất sinh lợi của ngân hàng, vì tỷ suất sinh lợi của ngân hàng sẽ giảm khi rủi ro tín dụng tăng lên. Ở một khía cạnh nào đó thì nghiên cứu của Alper và Anbar (2011) cũng có sự tương đồng với nghiên cứu của Athanasoglou et al. (2005) vì bài nghiên cứu chỉ ra rằng tỷ suất sinh lợi của các ngân hàng sẽ thấp hơn khi họ phải đối mặt với các khoản vay có nguy cơ mất khả năng thanh toán. Trong cùng một cách tiếp cận, Trujillo- Ponce (2012) đã cho thấy rủi ro tín dụng có tác động tiêu cực đến tỷ suất sinh lợi.

Mối quan hệ nghịch biến phản ánh điều đó khi danh mục cho vay của các ngân hàng trở nên rủi ro, các ngân hàng phải trích dự phòng rủi ro nhiều hơn, từ đó ảnh hưởng đến lợi nhuận và tỷ suất sinh lợi của ngân hàng. Vì vậy, các ngân hàng với các khoản cho vay có rủi ro tín dụng cao hơn sẽ có tỷ suất sinh lợi thấp hơn.2 Tính thanh khoản Bourke (1989) đã sử dụng tỷ số tài sản lưu động (tổng tiền mặt, tiền gửi ngân hàng, đầu tư chứng khoán) trên tổng tài sản để đo lường tính thanh khoản. Trong nghiên cứu của mình, ông đã khai thác dữ liệu từ các báo cáo tài chính của một mẫu gồm 90 ngân hàng từ 12 quốc gia trong mười năm từ 1972 đến 1981. Kết quả này cho thấy rằng tính thanh khoản có tác động cùng chiều lên tỷ suất sinh lợi, gia tăng tỷ số này sẽ nâng cao tỷ suất lợi nhuận của ngân hàng.

Molyneux và LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com 8 Thornton (1992) đã mở rộng các phương pháp luận của Bourke (1989) bằng cách sử dụng tỷ số tài sản lưu động trên tổng tài sản để đo lường rủi ro thanh khoản, kết quả nghiên cứu đã cho thấy rằng có một mối quan hệ nghịch chiều giữa tính thanh khoản và tỷ suất sinh lợi trong số 18 nước Châu Âu từ năm 1986 đến 1989. Sự trái chiều giữa các kết quả thực nghiệm của Molyneux và Thornton (1992) và Bourke (1989) có thể được giải thích bởi sự khác biệt trong độ nhạy cảm của nhu cầu vay vốn tại các khoảng thời gian khác nhau.3 Quản lý chi phí Hầu hết các nghiên cứu đều khẳng định tỷ lệ chi phí hoạt động tác động tiêu cực lên tỷ suất lợi nhuận của các ngân hàng (Bourke, 1989). Nói chung, việc giảm chi phí, nghĩa là hiệu quả kinh doanh được cải thiện, sẽ làm tăng tỷ suất lợi nhuận của các ngân hàng. Athanasoglou et al.

(2005) chứng minh rằng tỷ suất lợi nhuận của các ngân hàng có tương quan âm với tỷ lệ chi phí hoạt động. Mối quan hệ ngược chiều này cho thấy sự yếu kém trong khả năng quản lý chi phí ngoài trả lãi của các ngân hàng Hy Lạp. Mối quan hệ này cũng cho thấy rằng sự cạnh tranh buộc các ngân hàng Hy Lạp phải tiến hành cắt giảm chi phí, thay vì tăng tỷ suất lợi nhuận bằng cách tăng phí hoặc lãi suất đối với khách hàng.4 Quy mô ngân hàng Quy mô ngân hàng là một trong các yếu tố nội bộ quyết định tỷ suất lợi nhuận vì trên thực tế các ngân hàng luôn cố gắng mở rộng kinh doanh của mình bằng cách tăng tài sản và nguồn vốn. Nói chung, các ngân hàng lớn có thể đạt được tỷ suất lợi nhuận cao từ lợi thế kinh tế theo quy mô trong hệ thống ngân hàng.

Biến số quy mô cũng bao hàm các yếu tố về chi phí, đa dạng hóa sản phẩm và rủi ro. Một mối quan hệ cùng chiều giữa quy mô và tỷ suất lợi nhuận của ngân hàng là kết quả thực nghiệm từ nghiên cứu của Alper và Anbar (2011). Có một lượng lớn các nghiên cứu về ảnh hưởng của lợi thế kinh tế theo quy mô đến tỷ suất lợi nhuận ngân hàng. Bourke (1989); Molyneux và Thornton (1992); Bikker và Hu năm (2002); Goddard et al., (2004) chứng minh rằng lợi thế kinh tế theo quy mô LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com 9 là kết quả của mối quan hệ cùng chiều giữa quy mô và tỷ suất lợi nhuận của ngân hàng.

Mặt khác, tỷ suất lợi nhuận của các ngân hàng lại có quan hệ ngược chiều với khả năng đa dạng hóa. Các ngân hàng tận dụng lợi thế của sự đa dạng hóa nhằm giảm thiểu rủi ro tín dụng, nhưng nó cũng có thể làm giảm tỷ suất lợi nhuận. Trong một nghiên cứu khác, Boyd, J. Runkle (1993) đồng ý rằng khái niệm lợi thế kinh tế theo quy mô liên quan đến quy mô của ngân hàng.

Về lý thuyết, nếu lợi thế kinh tế theo quy mô tồn tại, các tổ chức tài chính lớn hơn có thể cung cấp dịch vụ hiệu quả hơn với chi phí thấp hơn, trong điều kiện các yếu tố khác không đổi. Athanasoglou P và cộng sự (2006) cho thấy một sự tăng trưởng thị phần của một ngân hàng có thể dẫn đến sự gia tăng trong tỷ suất sinh lợi và lợi nhuận. Điều này có thể được giải thích bởi giả định đó là các ngân hàng lớn được hưởng lợi từ lợi thế kinh tế theo quy mô bằng cách cung cấp dịch vụ của họ với giá rẻ hơn và hiệu quả hơn so với các ngân hàng nhỏ. Nếu Chính phủ tạo ra các rào cản nhằm hạn chế sự thành lập các ngân hàng mới (như Việt Nam đã làm trong năm 1997), các ngân hàng lớn sẽ thu được tỷ suất lợi nhuận cao hơn.

Trong khi đó, Eichengreen và Gibson (2001) đề xuất rằng sự gia tăng quy mô vốn chỉ tác động cùng chiều lên lợi nhuận đến một mức nhất định nào đó. Hơn nữa, họ cho rằng mối quan hệ giữa quy mô và lợi nhuận ngân hàng là phi tuyến tính.5 Vốn chủ sở hữu Về lý thuyết, Short (1979) lập luận rằng tỷ lệ vốn chủ sở hữu (tức là tỷ số vốn chủ sở hữu trên tổng tài sản) của một ngân hàng gắn liền với quy mô của nó bởi vì các ngân hàng lớn có xu hướng làm ra tỷ suất lợi nhuận nhiều hơn so với các ngân hàng nhỏ dựa vào khả năng huy động vốn ít tốn kém hơn. Tương tự như vậy, Bikker và Hu (2002), Goddard và cộng sự (2004) có cùng một lập luận rằng trong trường hợp các ngân hàng nhỏ và vừa, quy mô ngân hàng có liên quan đến tỷ suất lợi nhuận thông qua vốn chủ sở hữu. Ngoài ra, còn có một số bằng chứng thực nghiệm về mối quan hệ giữa tỷ lệ vốn chủ sở hữu và tỷ suất lợi nhuận, cụ thể, Bourke (1989) có cùng quan điểm với Short (1979).

Bourke chỉ ra rằng có LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com 10 một mối quan hệ cùng chiều giữa tỷ lệ vốn chủ sở hữu và tỷ suất lợi nhuận vì thực tế cho thấy các ngân hàng quản trị vốn tốt có thể tiếp cận nguồn vốn rẻ hơn và thị trường tài sản tốt hơn, vì các ngân hàng này có ít rủi ro hơn. Hơn nữa, các ngân hàng có tỷ lệ vốn chủ sở hữu cao, duy trì sự thận trọng trong danh mục cho vay, cũng có thể cải thiện tỷ suất lợi nhuận. Cùng quan điểm đó, Molyneux và Thornton (1992), Williams, Molyneux và Thornton (1994) và Molyneux và Forbes (1995) cũng cho thấy một mối quan hệ cùng chiều giữa tỷ lệ vốn chủ sở hữu và tỷ suất lợi nhuận trong thị trường ngân hàng châu Âu. Thông qua mô hình kiểm định nhân quả Granger, Berger (1995) đã chỉ ra mối quan hệ cùng chiều giữa vốn và lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu tại các ngân hàng của Mỹ trong những năm 1980, nhưng mối quan hệ này đã đổi chiều vào năm 1990.

Trong nghiên cứu của mình, Berger mở rộng sự kiểm định bằng cách sử dụng các chi phí phá sản dự kiến. Ông lập luận rằng chi phí bảo hiểm cho các khoản nợ (không được bảo hiểm) thấp hơn sẽ tạo ra một tỷ lệ vốn chủ sở hữu và ROE cao hơn.2 Yếu tố kinh tế vĩ mô 1.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ