CÁC YẾU TỐ TÁC ĐỘNG ĐẾN TỶ LỆ THU NHẬP LÃI CẬN BIÊN CỦA CÁC NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI VIỆT NAM

Tìm hiểu các yếu tố ảnh hưởng tỷ lệ thu nhập lãi cận biên (NIM) của ngân hàng thương mại Việt Nam. Phân tích chuyên sâu, hỗ trợ nhà quản lý và ngân hàng.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa luận tốt nghiệp đại học

2024

79
3
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

LỜI CẢM ƠN

1. CHƯƠNG 1: GIỚI THIỆU ĐỀ TÀI NGHIÊN CỨU

1.1. TÍNH CẦN THIẾT CỦA ĐỀ TÀI

1.2. MỤC TIÊU NGHIÊN CỨU

1.2.1. Mục tiêu tổng quát

1.2.2. Mục tiêu cụ thể

1.3. CÂU HỎI NGHIÊN CỨU

1.4. ĐỐI TƯỢNG VÀ PHẠM VI NGHIÊN CỨU

1.4.1. Đối tượng nghiên cứu

1.4.2. Phạm vi nghiên cứu

1.5. PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

1.5.1. Phương pháp nghiên cứu

1.5.2. Dữ liệu nghiên cứu

1.6. ĐÓNG GÓP CỦA ĐỀ TÀI

1.7. KẾT CẤU CỦA ĐỀ TÀI

2. CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ THUYẾT VÀ TỔNG QUAN NGHIÊN CỨU

2.1. TỔNG QUAN VỀ THU NHẬP LÃI CẬN BIÊN

2.1.1. Khái niệm

2.1.2. Cách thức đo lường tỷ lệ thu nhập lãi cận biên

2.1.3. Ý nghĩa của thu nhập lãi cận biên

2.2. CƠ SỞ LÝ THUYẾT VỀ CÁC YẾU TỐ TÁC ĐỘNG ĐẾN THU NHẬP LÃI CẬN BIÊN

2.2.1. Các yếu tố vi mô

2.2.2. Các yếu tố vĩ mô

2.3. TỔNG QUAN CÁC NGHIÊN CỨU THỰC NGHIỆM

2.3.1. Các nghiên cứu nước ngoài

2.3.2. Các nghiên cứu trong nước

2.3.3. Khoảng trống nghiên cứu và hướng nghiên cứu của KLTN

3. CHƯƠNG 3: PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

3.1. QUY TRÌNH NGHIÊN CỨU

3.2. DỮ LIỆU NGHIÊN CỨU

3.3. PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

3.4. GIỚI THIỆU MÔ HÌNH NGHIÊN CỨU

3.4.1. Cơ sở đề xuất nghiên cứu

3.4.2. Thiết kế mô hình nghiên cứu

3.5. GIẢI THÍCH CÁC BIẾN VÀ GIẢ THUYẾT NGHIÊN CỨU

3.5.1. Biến phụ thuộc

3.5.2. Biến độc lập

4. CHƯƠNG 4: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ THẢO LUẬN

4.1. THỐNG KÊ MÔ TẢ

4.2. KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU

4.2.1. Ma trận tương quan

4.2.2. Kết quả hồi quy

4.2.3. Kết quả kiểm định hệ số hồi quy

4.2.4. Kết quả kiểm định lựa chọn mô hình

4.2.5. Đánh giá và khắc phục các khiếm khuyết

4.3. KIỂM ĐỊNH GIẢ THUYẾT NGHIÊN CỨU

4.4. THẢO LUẬN KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU

5. CHƯƠNG 5: KẾT LUẬN VÀ ĐỀ XUẤT

5.1. ĐỀ XUẤT VÀ KIẾN NGHỊ

5.1.1. Đề xuất đối với các Ngân hàng thương mại

5.1.2. Kiến nghị đối với các cơ quan quản lý Nhà nước

5.2. HẠN CHẾ VÀ HƯỚNG PHÁT TRIỂN CỦA NGHIÊN CỨU

5.2.1. Hạn chế của đề tài

5.2.2. Hướng phát triển nghiên cứu trong tương lai

TÀI LIỆU THAM KHẢO

TÀI LIỆU THAM KHẢO TIẾNG VIỆT

TÀI LIỆU THAM KHẢO TIẾNG ANH

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Tỷ Lệ Thu Nhập Lãi Cận Biên NIM Là Gì

Nền kinh tế Việt Nam đã có sự chuyển dịch mạnh mẽ từ kinh tế tập trung sang kinh tế thị trường. Việt Nam được đánh giá là một trong những nước có tốc độ tăng trưởng kinh tế nhanh nhất khu vực Đông Nam Á. Sự phát triển này kéo theo sự lớn mạnh của hệ thống ngân hàng. Theo Tarus và cộng sự (2012), ngân hàng đóng vai trò là huyết mạch của nền kinh tế, gắn kết các tổ chức và cá nhân. Hoạt động của ngân hàng ảnh hưởng lớn đến sự phát triển kinh tế. Tỷ lệ thu nhập lãi cận biên (NIM) là một thước đo quan trọng phản ánh hiệu quả và khả năng sinh lời của ngân hàng. Đại dịch COVID-19 đã tác động nặng nề đến nền kinh tế, bao gồm cả ngành ngân hàng. Tuy nhiên, ngân hàng đã vượt qua khó khăn và đóng góp vào sự phục hồi kinh tế. Do đó, hiệu quả hoạt động và kinh doanh của các ngân hàng đang là chủ đề được quan tâm. NIM là một trong những yếu tố quan trọng cần được chú trọng.

1.1. Định Nghĩa Chi Tiết Về Tỷ Lệ Thu Nhập Lãi Cận Biên NIM

Theo Golin (2001), NIM là chỉ số quan trọng đo lường hiệu quả quản lý thu nhập và chi phí lãi của ngân hàng. Nó được tính bằng chênh lệch giữa thu nhập từ lãi (lãi từ cho vay) và chi phí lãi (lãi trả cho người gửi) chia cho tổng tài sản sinh lời. NIM thường được tính theo quý hoặc năm và biểu thị dưới dạng phần trăm. Tarus và cộng sự (2012) định nghĩa NIM là chênh lệch giữa tỷ lệ lợi nhuận từ cho vay và tỷ lệ lợi nhuận trả cho tiền gửi, thể hiện khả năng sinh lời của ngân hàng thông qua hoạt động kinh doanh cốt lõi.

1.2. Ý Nghĩa Của NIM Tỷ Lệ Thu Nhập Lãi Cận Biên Trong Ngân Hàng

NIM là chỉ số quan trọng ảnh hưởng đến hoạt động tài chính của ngân hàng, đặc biệt là khả năng sinh lời từ lãi suất, theo Phan Thị Thu Hà (2013). NIM cao cho thấy ngân hàng có khả năng tạo ra nhiều lợi nhuận từ cho vay và đầu tư. Ngược lại, NIM thấp làm giảm lợi nhuận, ảnh hưởng đến khả năng sinh lời và sự ổn định tài chính của ngân hàng. Do đó, NIM là một chỉ số quan trọng giúp duy trì sự ổn định tài chính, cho phép ngân hàng ứng phó với biến động thị trường.

II. Thách Thức Các Yếu Tố Tác Động NIM Của Ngân Hàng Hiện Nay

Các ngân hàng thương mại Việt Nam đang đối mặt với nhiều thách thức trong việc duy trì và cải thiện tỷ lệ thu nhập lãi cận biên (NIM). Các yếu tố kinh tế vĩ mô như lạm phátchính sách tiền tệ có thể ảnh hưởng đáng kể đến chi phí vốn và lãi suất cho vay. Bên cạnh đó, các yếu tố vi mô như hiệu quả hoạt động, quản lý rủi ro tín dụng, và cơ cấu tài sản cũng đóng vai trò quan trọng. Sự cạnh tranh gay gắt giữa các ngân hàng và sự thay đổi trong hành vi khách hàng cũng tạo ra áp lực lên NIM. Việc hiểu rõ và quản lý hiệu quả các yếu tố này là rất quan trọng để ngân hàng có thể đạt được lợi nhuận mong muốn.

2.1. Ảnh Hưởng Của Yếu Tố Vĩ Mô Lên NIM Tỷ Lệ Thu Nhập Lãi Cận Biên

Nghiên cứu cho thấy NIM chịu sự tác động của hai nhóm yếu tố: vĩ mô và vi mô. Các yếu tố vĩ mô như lạm phát, chính sách tiền tệ, và tăng trưởng kinh tế có thể ảnh hưởng đến NIM thông qua tác động đến chi phí vốn và lãi suất cho vay. Khi lạm phát tăng, ngân hàng có thể phải tăng lãi suất huy động để thu hút tiền gửi, làm tăng chi phí vốn và giảm NIM.

2.2. Tác Động Của Yếu Tố Vi Mô Đến Tỷ Lệ Thu Nhập Lãi Cận Biên

Các yếu tố vi mô bao gồm quy mô ngân hàng, hiệu quả hoạt động, quản lý rủi ro tín dụng, cơ cấu tài sản, và cơ cấu nguồn vốn. Quy mô ngân hàng có thể ảnh hưởng đến khả năng huy động vốn và chi phí vốn. Hiệu quả hoạt độngquản lý rủi ro tín dụng ảnh hưởng đến chi phí hoạt động và chi phí dự phòng rủi ro, từ đó tác động đến NIM.

III. Cách Quản Lý Hiệu Quả Chi Phí Vốn Để Tối Ưu NIM Ngân Hàng

Một trong những yếu tố then chốt ảnh hưởng đến tỷ lệ thu nhập lãi cận biên (NIM)chi phí vốn. Các ngân hàng cần tập trung vào việc quản lý chi phí vốn một cách hiệu quả bằng cách đa dạng hóa nguồn vốn, tối ưu hóa cơ cấu nguồn vốn, và giảm thiểu chi phí huy động vốn. Ngoài ra, việc áp dụng các công nghệ ngân hàng (Fintech)chuyển đổi số có thể giúp giảm chi phí hoạt động và nâng cao hiệu quả quản lý vốn. Việc đàm phán lãi suất với khách hàng cũng là một yếu tố quan trọng để cải thiện NIM.

3.1. Đa Dạng Hóa Nguồn Vốn Để Giảm Chi Phí Vốn Ảnh Hưởng NIM

Việc đa dạng hóa nguồn vốn giúp ngân hàng giảm sự phụ thuộc vào một nguồn vốn duy nhất, từ đó giảm rủi ro và chi phí huy động vốn. Các ngân hàng có thể huy động vốn từ nhiều kênh khác nhau như tiền gửi tiết kiệm, phát hành trái phiếu, vay từ các tổ chức tài chính khác, và huy động vốn từ thị trường chứng khoán.

3.2. Áp Dụng Fintech Và Chuyển Đổi Số Để Tối Ưu Chi Phí Vốn

Việc ứng dụng công nghệ ngân hàng (Fintech)chuyển đổi số có thể giúp ngân hàng tự động hóa các quy trình, giảm chi phí hoạt động, và nâng cao hiệu quả quản lý vốn. Ví dụ, các hệ thống quản lý vốn tự động có thể giúp ngân hàng tối ưu hóa cơ cấu nguồn vốn và giảm thiểu chi phí huy động vốn.

IV. Hướng Dẫn Quản Lý Rủi Ro Tín Dụng Để Cải Thiện NIM Ngân Hàng

Quản lý rủi ro tín dụng là một yếu tố quan trọng để đảm bảo tỷ lệ thu nhập lãi cận biên (NIM) ổn định. Nợ xấu có thể làm giảm thu nhập từ lãi và tăng chi phí dự phòng rủi ro, ảnh hưởng tiêu cực đến NIM. Các ngân hàng cần xây dựng hệ thống quản lý rủi ro tín dụng hiệu quả, bao gồm việc đánh giá khách hàng, quản lý danh mục cho vay, và xử lý nợ xấu. Tuân thủ các quy định về an toàn vốn (Basel II/III) cũng là một yếu tố quan trọng.

4.1. Xây Dựng Hệ Thống Quản Lý Rủi Ro Tín Dụng Hiệu Quả Cho NIM

Hệ thống quản lý rủi ro tín dụng cần bao gồm các quy trình đánh giá khách hàng, quản lý danh mục cho vay, và xử lý nợ xấu. Việc đánh giá khách hàng cần dựa trên các tiêu chí khách quan và toàn diện để đánh giá khả năng trả nợ của khách hàng. Quản lý danh mục cho vay cần đảm bảo sự đa dạng và phân tán rủi ro.

4.2. Tuân Thủ Basel II III Để Nâng Cao An Toàn Vốn Và NIM

Việc tuân thủ các quy định về an toàn vốn (Basel II/III) giúp ngân hàng đảm bảo có đủ vốn để đối phó với các rủi ro, từ đó giảm thiểu tác động của rủi ro tín dụng đến NIM. Các quy định về an toàn vốn yêu cầu ngân hàng phải duy trì tỷ lệ vốn tối thiểu so với tài sản có rủi ro.

V. Phân Tích Tác Động Chính Sách Tiền Tệ Đến Tỷ Lệ NIM Hiện Nay

Chính sách tiền tệ của Ngân hàng Nhà nước (NHNN) có ảnh hưởng đáng kể đến tỷ lệ thu nhập lãi cận biên (NIM) của các ngân hàng thương mại. Các quyết định về lãi suấttỷ giá hối đoái có thể tác động trực tiếp đến chi phí vốn và thu nhập từ lãi của ngân hàng. Việc theo dõi và dự báo chính xác các thay đổi trong chính sách tiền tệ là rất quan trọng để ngân hàng có thể điều chỉnh hoạt động kinh doanh một cách phù hợp. Lạm phát cũng là một yếu tố quan trọng cần được xem xét.

5.1. Ảnh Hưởng Của Lãi Suất Điều Hành Đến NIM Của Ngân Hàng

NHNN sử dụng lãi suất điều hành như một công cụ để kiểm soát lạm phát và ổn định kinh tế vĩ mô. Khi NHNN tăng lãi suất điều hành, chi phí vốn của ngân hàng có thể tăng lên, làm giảm NIM. Ngược lại, khi NHNN giảm lãi suất điều hành, chi phí vốn của ngân hàng có thể giảm xuống, làm tăng NIM.

5.2. Tác Động Của Tỷ Giá Hối Đoái Đến Thu Nhập Lãi Cận Biên NIM

Tỷ giá hối đoái có thể ảnh hưởng đến thu nhập từ các hoạt động ngoại tệ của ngân hàng, từ đó tác động đến NIM. Khi tỷ giá hối đoái biến động, ngân hàng có thể phải đối mặt với rủi ro tỷ giá, ảnh hưởng đến lợi nhuận từ các giao dịch ngoại tệ.

VI. Tương Lai NIM Ứng Dụng Nghiên Cứu Giải Pháp Nâng Cao Hiệu Quả

Nghiên cứu về các yếu tố ảnh hưởng đến tỷ lệ thu nhập lãi cận biên (NIM) có ý nghĩa quan trọng trong việc giúp các ngân hàng thương mại Việt Nam nâng cao hiệu quả hoạt động và đạt được lợi nhuận mong muốn. Các kết quả nghiên cứu có thể được sử dụng để xây dựng các chính sáchchiến lược kinh doanh phù hợp. Bên cạnh đó, việc tiếp tục nghiên cứu và phân tích các yếu tố mới có thể giúp ngân hàng thích ứng với sự thay đổi của môi trường kinh doanh.

6.1. Đề Xuất Giải Pháp Cải Thiện NIM Dựa Trên Kết Quả Nghiên Cứu

Dựa trên các kết quả nghiên cứu, có thể đề xuất các giải pháp như: Tăng cường quản lý rủi ro tín dụng, tối ưu hóa cơ cấu nguồn vốn, giảm thiểu chi phí hoạt động, và đa dạng hóa nguồn thu nhập. Các ngân hàng cần xây dựng các chính sáchchiến lược kinh doanh phù hợp với đặc điểm và điều kiện của mình.

6.2. Hướng Nghiên Cứu Tiếp Theo Về Các Yếu Tố Tác Động NIM

Các hướng nghiên cứu tiếp theo có thể tập trung vào việc phân tích tác động của các yếu tố mới như công nghệ ngân hàng (Fintech), chuyển đổi số, và hành vi khách hàng đến NIM. Ngoài ra, cần có thêm các nghiên cứu so sánh NIM giữa các ngân hàng và phân tích tác động của các chính sách của NHNN đến NIM.

27/04/2025
Các yếu tố tác động đến tỷ lệ thu nhập lãi cận biên của các ngân hàng thương mại việt nam

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 đã thực hiện tóm tắt nội dung của đề tài “ Các yếu tố tác động đến tỷ lệ Thu nhập lãi cận biên của các NHTM Việt Nam”. Xác định các mục tiêu và câu hỏi nghiên cứu. Đồng thời, chỉ ra các đối tượng cũng như phạm vi nghiên cứu, mô tả về phương pháp nghiên cứu cũng như đóng góp của đề tài và đưa ra bố cục của khóa luận. 8 CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ THUYẾT VÀ TỔNG QUAN NGHIÊN CỨU 2.

TỔNG QUAN VỀ THU NHẬP LÃI CẬN BIÊN 2. Khái niệm Theo Golin (2001) Thu nhập lãi cận biên (Net – Interest Margin – NIM) là một chỉ số quan trọng với NHTM và các tổ chức kinh tế tài chính, bởi vì nó cung cấp một cái nhìn hiệu quả trong việc quản lý nguồn thu nhập lãi cũng như chi phí lãi. NIM đo lường bằng cách lấy chênh lệch giữa thu nhập từ lãi (lãi thu từ khoản vay) và chi phí lãi (lãi phải trả cho người gửi tiền và các nguồn vốn khác) chi cho tổng tài sản sinh lời của ngân hàng. NIM thường được tính trong một khoảng thời gian nhất định, thường là một quý hoặc một năm và được biểu thị dưới dạng phần trăm.

Lãi suất cận biên (NIM) trong ngành ngân hàng là sự chênh lệch giữa thu nhập lãi (tiền lãi thu được từ các khoản cho vay và đầu tư) và chi phí lãi (lãi phải trả cho người gửi tiền và các nguồn vốn khác) chia cho tổng tài sản sinh lời bình quân. Nó là một chỉ số đóng vai trò then chốt trong việc đo lường hiệu quả của NHTM trong việc quản lý lãi suất và tài sản. Tarus và cộng sự (2012). Tỷ lệ thu nhập lãi cận biên (NIM) là sự chênh lệch giữa tỷ lệ lợi nhuận thu được từ việc cho vay và tỷ lệ lợi nhuận phải trả đối với tiền gửi và các nguồn vốn khác của ngân hàng.

NIM thể hiện khả năng sinh lời của NHTM thông qua việc duy trì các hoạt động kinh doanh cốt lõi. Cách thức đo lường tỷ lệ thu nhập lãi cận biên NIM được tính bằng công thức sau: 𝑵𝑰𝑴 = (𝑻𝒉𝒖 𝒏𝒉ậ𝒑 𝒍ã𝒊 − 𝑪𝒉𝒊 𝒑𝒉í 𝒍ã𝒊)/(𝑻ổ𝒏𝒈 𝒕à𝒊 𝒔ả𝒏 𝒔𝒊𝒏𝒉 𝒍ờ𝒊) (2.1) Nguồn: Golin (2001) Trong đó: Thu nhập lãi là tổng số tiền mà NHTM thu được từ việc cho vay tiền, đầu tư vào chứng khoán, tiền gửi ngân hàng, và các hoạt động tài chính khác sau khi đã trừ đi chi phí và các khoản lãi phải trả. 9 Chi phí lãi là tổng số tiền mà ngân hàng phải chi trả để chi trả lãi suất cho khoản vay từ nguồn vốn khác, chẳng hạn như tiền gửi của khách hàng hoặc các nguồn vốn vay từ thị trường tài chính. Tổng tài sản sinh lời giúp nhà quản lý và nhà đầu tư đánh giá sức khỏe tài chính và khả năng sinh lời của NHTM thông qua hoạt động tạo ra doanh thu từ tài sản cố định và lưu động.

Đây là một chỉ số quan trọng trong việc đo lường khả năng sinh lời của ngân hàng từ các hoạt động tài chính cốt lõi. Nó thường bao gồm tiền gửi tại NHNN, tiền gửi và cho vay các tổ chức tín dụng khác, cũng như tổng cộng các khoản cho khách hàng và mua nợ, và bao gồm các khoản đầu tư vào chứng khoán. Các số liệu này thường được nằm trong Bảng cân đối kế toán của từng NHTM. Ngoài ra, để tính NIM, tổng tài sản sinh lời thường được tính trung bình qua các năm.

Phan Thị Thu Hà (2013) 2. Ý nghĩa của thu nhập lãi cận biên NIM (Net Interest Margin) là một chỉ số quan trọng ảnh hưởng đến hoạt động tài chính của ngân hàng, đặc biệt là khả năng sinh lời từ lãi suất. NIM càng cao cho thấy ngân hàng có khả năng làm tăng thêm lợi nhuận từ hoạt động cho vay và đầu tư. Ngược lại, NIM thấp gây giảm lợi nhuận, ảnh hưởng đến khả năng sinh lời và làm suy yếu sức khỏe tài chính của ngân hàng.

Do đó, NIM là một chỉ số quan trọng giúp duy trì ổn định tài chính, giúp ngân hàng ứng phó tốt hơn với biến động của thị trường. CƠ SỞ LÝ THUYẾT VỀ CÁC YẾU TỐ TÁC ĐỘNG ĐẾN THU NHẬP LÃI CẬN BIÊN Dựa vào các lý thuyết về TNLCB, nghiên cứu cho thấy NIM chịu sự tác động của hai nhóm yếu tố gồm vĩ mô và vi mô. Các yếu tố vi mô Có 5 yếu tố nội tại tác động đến NIM. Dưới đây là các yếu tố cơ bản: Quy mô ngân hàng (SIZE): Các NHTM có quy mô lớn thường mang lại ưu thế khi thu hút tiền gửi từ khách hàng.

Do đó, có thể huy động tiền gửi với lãi suất thấp và cho vay với lãi suất thị trường. Tuy nhiên, quy mô lớn cũng đem lại nhiều rủi ro trong việc vận hành các hoạt động tài 10 chính. Ngược lại, NHTM có quy mô nhỏ thường sẽ khó khăn hơn trong việc cạnh tranh lãi suất so với các NHTM lớn. NHTM nhỏ phải chi trả các chi phí cao hơn và không có nhiều lựa chọn trong việc vận hành nguồn vốn và tài sản.

Trong hầu hết các bài nghiên cứu trong và ngoài nước, đề quy mô tổng tài sản của các NHTM không có sự chênh lệch, chỉ số quy mô của ngân hàng thường được tính bằng hàm Logarithm của tổng tài sản ngân hàng. Trong các bài nghiên cứu trong nước và thế giới, có nhiều công trình nghiên cứu giữa NIM và SIZE. Theo Nguyễn Thị Mỹ Linh và Nguyễn Thị Ngọc Hương (2015) cho rằng quy mô ngân hàng có ảnh hưởng tích cực đến NIM vì ngân hàng có quy mô lớn sẽ có lợi thế trong việc cấp vốn, cập nhật công nghệ nhanh chóng và mở rộng mạng lưới hoạt động. Ngược lại, các ngân hàng có quy mô nhỏ sẽ có những bất lợi hơn vì năng lực tài chính yếu hơn, cũng như thách thức trong việc thúc đẩy phát triển và mở rộng mạng lưới kinh doanh dẫn đến tốc độ tăng trưởng chậm.

Mặt khác, cũng có những nghiên cứu không đồng nhất được đưa ra từ các nghiên cứu trước. Theo Awdeh & Hamadi (2012) và Islam & Nishiyama (2016) lại cho rằng SIZE quá lớn của một ngân hàng sẽ dẫn đến chi phí hoạt động và quản lý tăng cao, làm tăng nguy cơ rủi ro tín dụng của của ngân hàng dẫn đến sự sụt giảm của NIM. Tỷ lệ tiền gửi trên tổng tài sản (DEP): DEP đóng vai trò quan trọng cấu trúc và hệ thống của ngành ngân hàng. Theo Awdeh & Hamadi (2012) và Endri & Marlina (2020) cho rằng khi DEP tăng, NHTM có nhiều nguồn tài chính mạnh hơn để cho vay, vì lãi suất cho vay cao hơn lãi suất tiết kiệm.

Bên cạnh đó, nếu NHTM tăng DEP mà không vận hành hiệu quả các rủi ro cho vay sẽ làm suy giảm TNLCB. Tỷ lệ vốn chủ sở hữu trên tổng tài sản (EQUITY) EQUITY đóng vai trò không thể phủ nhận trong hệ thống và cơ cấu hoạt động của tổ chức này. VCSH đại diện cho nguồn vốn mà các chủ sở hữu ban đầu đầu tư và có thể bổ sung trong quá trình hoạt động kinh doanh của ngân hàng. 11 Quy mô vốn chủ sở hữu được đo lường bằng tỷ lệ vốn chủ sở hữu trên tổng tài sản là thước đo mức độ ngại rủi ro do ảnh hưởng của vốn chủ sở hữu tối thiểu Maudos & Guevara (2004).

Tỷ lệ EQUITY cao có nghĩa với việc NHTM đang phát triển ổn định, giúp NHTM tạo sự uy tín từ khách hàng. Qua đó có thể nhận được nhiều tiền gửi của khách hàng và làm tăng tỷ lệ TNLCB. Tuy nhiên, một EQUITY quá cao phản ánh NHTM không vận hành hiệu quả nguồn vốn của mình, dẫn đến không tối ưu hóa các dịch vụ đầu tư. Đồng thời, việc tăng EQUITY là yếu tố giúp giảm rủi ro tài chính của ngân hàng, ảnh hưởng đến khả năng sinh lời của NHTM.

Theo Nguyễn Thị Mỹ Linh và Nguyễn Thị Ngọc Hương (2015) cho rằng việc có một lượng vốn đáng kể giúp ngân hàng giảm thiểu tác động của những tổn thất không lường trước được, giúp ngân hàng tận dụng được các lợi thế tài chính của mình và không phải vay thêm, giảm chi phí đi vay và có nguồn lực để tạo ra lợi nhuận qua đó giúp việc gia tăng tỷ lệ TNLCB. Tỷ lệ dư nợ cho vay trên tổng tài sản (LOAN): LOAN được đo lường tỷ lệ các khoản cho vay trên tổng tài sản của ngân hàng. Tỷ lệ này phản ánh mức độ tập trung vào việc cho vay của ngân hàng trong các hoạt động truyền thống của họ. Theo Awdeh & Hamadi (2012), khi LOAN tăng có nghĩa là các NHTM đang tập chung vào hoạt động cho vay, điều này làm tăng tỷ lệ TNLCB vì lãi suất cho vay lớn hơn lãi suất huy động.

Tuy nhiên, theo Endri & Marlina (2020) tỷ lệ dư nợ cho vay trên tổng tài sản quá cao cũng có thể dẫn đến tình trạng rủi ro tín dụng, chi phí dự phòng rủi ro tăng cao, từ đó làm giảm lợi nhuận ròng và suy giảm NIM. Tỷ lệ chi phí hoạt động trên tổng thu nhập (COST): Theo Maudos & Guevara (2004) chi phí hoạt động được đo lường bằng tỷ lệ chi phí hoạt động trên tổng thu nhập của NHTM. Khi tỷ lệ này cao, chứng tỏ NH đã bỏ ra một phần doanh thu cho các chi phí hoạt động như chi phí quản trị, chi phí nhân lực và chi phí khác liên quan đến vận hành. Phần lớn doanh thu tạo ra để bù vào những chi phí này thay vì tạo ra thu nhập, việc gia tăng COST nhìn chung sẽ làm giảm NIM.

Mặt khác, khi NH tập trung vào nâng cao trình độ nhân viên hoặc nâng cấp công nghệ nhằm mục đích hoạt động lâu dài. Mặc dù COST tăng lên, việc đầu tư vào các cải tiến này có 12 thể dẫn đến việc nâng cao tỷ lệ TNLCB. Chi phí hoạt động sẽ tác động chủ yếu tới tỷ lệ thu nhập lãi cận biên, đặc biệt là các ngân hàng có nguồn thu chủ yếu từ lãi. Các yếu tố vĩ mô Có 3 yếu tố vĩ mô tác động đến NIM.

Tốc độ tăng trưởng kinh tế (GDP): GDP hay còn được gọi là tổng sản phẩm nội địa hay tổng sản phẩm quốc nội. Đây là một chỉ tiêu kinh tế vĩ mô để đo lường tổng thể các hoạt động kinh tế của quốc gia. Theo Rahman và các cộng sự (2015). Khi nền kinh tế phát triển vượt bậc, doanh nghiệp và các hộ kinh doanh sẽ có xu hướng vay nhiều hơn.

Điều này làm tăng tỷ lệ TNLCB của NH vì họ kiếm được nhiều lợi nhuận hơn.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ