Tổng quan luận án

Luận án tiến sĩ kinh tế của tác giả Lâm Thanh Phi Quỳnh (năm 2018, Trường Đại học Kinh tế TP.HCM) tập trung phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến mức xếp hạng tín nhiệm (MXHTN) của các ngân hàng thương mại (NHTM) tại hai nhóm quốc gia: các nền kinh tế phát triển và các nền kinh tế mới nổi.

Tính cấp thiết và khoảng trống nghiên cứu

Mức xếp hạng tín nhiệm của các NHTM do các tổ chức xếp hạng tín nhiệm quốc tế (Fitch Ratings, Standard & Poor's, Moody's) công bố là công cụ cung cấp thông tin tài chính cơ bản cho nhà đầu tư quốc tế và là căn cứ xác định chi phí huy động vốn của các NHTM (Bellotti và cộng sự, 2011a). Tuy nhiên, các tổ chức này không công bố chi tiết phương pháp luận, tỷ trọng cũng như chiều hướng tác động cụ thể của từng yếu tố, đồng thời không làm rõ liệu có sự khác biệt trong quy trình đánh giá giữa các nền kinh tế phát triển và các nền kinh tế mới nổi hay không.

Các nghiên cứu thực nghiệm trước đây (Poon và cộng sự, 1999; Matousek và Stewart, 2009; Ioannidis và cộng sự, 2010; Caporale và cộng sự, 2012) thường sử dụng mẫu dữ liệu gộp các NHTM từ nhiều quốc gia có trình độ phát triển khác nhau, dẫn đến kết quả ước lượng không thống nhất. Trước luận án này, duy nhất nghiên cứu của Shen và cộng sự (2012) khảo sát sự khác biệt tác động của một số chỉ tiêu tài chính giữa hai nhóm nước, nhưng số lượng chỉ tiêu tài chính còn hạn chế và chưa xem xét các yếu tố rủi ro hệ thống vĩ mô cũng như đặc điểm sở hữu của NHTM.

Mục tiêu nghiên cứu

Mục tiêu tổng quát của luận án là xác định sự khác biệt trong tác động của các yếu tố ảnh hưởng đến MXHTN của NHTM tại các nền kinh tế phát triển so với các nền kinh tế mới nổi thông qua các kiểm định kinh tế lượng và mô hình định lượng.

Các mục tiêu cụ thể gồm:

  1. Phân tích và so sánh nhằm xác định sự khác biệt trong tác động của các yếu tố mang tính chất hệ thống như mức độ rủi ro quốc gia và mức độ rủi ro ngành ngân hàng đến MXHTN của các NHTM tại các nền kinh tế phát triển và tại các nền kinh tế mới nổi.
  2. Phân tích và so sánh nhằm xác định sự khác biệt trong tác động của các yếu tố thể hiện những đặc trưng riêng NHTM bao gồm quy mô, đặc điểm sở hữu và các chỉ tiêu tài chính đến MXHTN của các đơn vị này tại các nền kinh tế phát triển và tại các nền kinh tế mới nổi.

Câu hỏi nghiên cứu

  1. Thứ nhất, có tồn tại sự khác biệt trong tác động của các yếu tố mang tính chất hệ thống như mức độ rủi ro quốc gia và mức độ rủi ro ngành ngân hàng đến MXHTN của các NHTM tại các nền kinh tế phát triển so với các NHTM tại các nền kinh tế mới nổi hay không?
  2. Thứ hai, có tồn tại sự khác biệt trong tác động của các yếu tố thể hiện những đặc trưng riêng của NHTM như quy mô, đặc điểm sở hữu và các chỉ tiêu tài chính đến MXHTN của các NHTM tại các nền kinh tế phát triển so với các NHTM tại các nền kinh tế mới nổi hay không?

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

  • Đối tượng nghiên cứu: Mức xếp hạng tín nhiệm và các yếu tố tác động đến MXHTN của các NHTM.
  • Phạm vi không gian: Các quốc gia có nền kinh tế phát triển (nhóm G7, Australia, New Zealand, Thụy Sĩ, Thụy Điển, Hà Lan, Bỉ...) và các quốc gia được Quỹ Tiền tệ Quốc tế (IMF) phân loại là thị trường mới nổi (Trung Quốc, Ấn Độ, Brazil, Argentina, Chile, Mexico, Thái Lan, Philippines, Việt Nam...).
  • Phạm vi thời gian: Giai đoạn từ năm 2010 đến năm 2015 (các mẫu quan sát kiểm định cụ thể tập trung trong giai đoạn 2013 - 2015).

Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án

Các hướng nghiên cứu thực nghiệm trước đây

Luận án hệ thống hóa tài liệu học thuật theo bốn nhóm hướng nghiên cứu chính:

Nhóm nghiên cứu Tác giả và công trình tiêu biểu Nội dung và phát hiện chính
Tính thống nhất và bản chất của xếp hạng tín nhiệm Poon và Firth (2005); Poon và cộng sự (2009); Roy (2005); Alsakka và cộng sự (2014) Đánh giá xếp hạng theo yêu cầu (solicited) và không theo yêu cầu (unsolicited). Các xếp hạng không theo yêu cầu (như ký hiệu pi của S&P hay shadow rating của Fitch) thường nhận mức điểm thấp hơn do tổ chức xếp hạng thận trọng khi chỉ dựa vào thông tin công bố đại chúng. Hơn 80% đánh giá không theo yêu cầu của S&P tập trung tại các nền kinh tế mới nổi (Roy, 2005).
Xây dựng mô hình dự báo xếp hạng bằng kỹ thuật lượng Horrigan (1966); Boyacioglu và cộng sự (2009); Matousek và Stewart (2009); Ioannidis và cộng sự (2010); Caporale và cộng sự (2012) Sử dụng hồi quy thống kê (Ordered probit, Ordered logit) và trí tuệ nhân tạo để dự báo MXHTN dựa trên khung CAMELS. Các mô hình chủ yếu áp dụng mẫu gộp đa quốc gia mà không phân tách bối cảnh thể chế.
Tác động của yếu tố vĩ mô và sở hữu ngân hàng Bellotti và cộng sự (2011a, 2011b); Fang và cộng sự (2014); Lin và Molyneux (2014); Mirzaei và cộng sự (2014); Iannotta và cộng sự (2010); Lassoued và cộng sự (2016) Rủi ro quốc gia và rủi ro ngành chi phối lớn đến điểm tín nhiệm ngân hàng. Yếu tố sở hữu nhà nước mang lại sự hỗ trợ đặc biệt làm tăng MXHTN (Iannotta và cộng sự, 2010), nhưng cũng có thể gia tăng rủi ro đạo đức và rủi ro hoạt động (Lassoued và cộng sự, 2016).
Khác biệt thể chế và bất cân xứng thông tin Liu và Ferri (2001); Shen và cộng sự (2012) Bất cân xứng thông tin tại các thị trường mới nổi làm suy giảm vai trò của các chỉ tiêu tài chính và làm tăng trọng số của rủi ro vĩ mô trong quyết định của các tổ chức xếp hạng.

Khoảng trống luận án giải quyết

Thứ nhất, luận án giải quyết khoảng trống trong việc so sánh tác động của các yếu tố hệ thống (mức độ rủi ro quốc gia và rủi ro ngành ngân hàng) và đặc điểm sở hữu đến MXHTN giữa hai nhóm nền kinh tế. Thứ hai, luận án khắc phục hạn chế phương pháp luận của các nghiên cứu trước đây vốn chỉ ước lượng trên mẫu gộp, bằng cách thiết lập mô hình tách biệt cho từng nhóm quốc gia trước khi sử dụng mô hình tương tác để kiểm định sự khác biệt.


Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Cơ sở lý thuyết và khung phân tích

Luận án tích hợp ba nền tảng lý thuyết chính:

  1. Hệ thống thống nhất đánh giá các tổ chức tài chính (UFIRS/CAMELS - 1979 của FFIEC): Đánh giá 6 cấu phần: Mức độ đầy đủ vốn (C), Chất lượng tài sản (A), Năng lực quản lý (M), Thu nhập (E), Thanh khoản (L), và Mức độ nhạy cảm thị trường (S).
  2. Quy trình xếp hạng tín nhiệm hai bước của các tổ chức quốc tế: Tiêu biểu là Fitch Ratings với việc xác định Xếp hạng độc lập (Viability Rating - VR) dựa trên nội tại ngân hàng, sau đó kết hợp với mức độ hỗ trợ từ Chính phủ hoặc tập đoàn mẹ để ban hành MXHTN dài hạn.
  3. Lý thuyết Bất cân xứng thông tin và mô hình hàm mất mát của Liu và Ferri (2001): Tổ chức xếp hạng tối thiểu hóa sai số giữa rủi ro đánh giá ($R_i^a$) và rủi ro thực tế ($R_i^t$): $$U = - [R_i^a - R_i^t]^2$$ Trong đó, rủi ro thực tế gồm rủi ro đặc trưng đơn vị ($R_i^b$) và rủi ro kinh tế vĩ mô ($R_i^s$): $$R_i^t = \alpha R_i^b + \beta R_i^s$$ Rủi ro đặc trưng đơn vị được chia thành cấu phần định lượng ($R_i^q$, phản ánh qua báo cáo tài chính) và cấu phần định tính ($R_i^l$, quản trị điều hành): $$R_i^b = \gamma R_i^q + (1-\gamma) R_i^l$$ Hàm đánh giá chuẩn hóa thành: $$R_i^a = \lambda R_i^q + \mu R_i^l + (1 - \lambda - \mu) R_i^s$$ với $\lambda = \alpha \gamma$, $\mu = \alpha(1-\gamma)$, và ràng buộc $\beta = 1 - \lambda - \mu$. Tại các nền kinh tế mới nổi, do chất lượng báo cáo tài chính thấp và tỷ lệ đánh giá không theo yêu cầu cao, tổ chức xếp hạng chủ động giảm trọng số $\lambda$ và $\mu$, đồng thời tăng trọng số của yếu tố hệ thống vĩ mô $(1 - \lambda - \mu)$.

Phương pháp nghiên cứu định lượng

  • Kỹ thuật thống kê mô tả và so sánh: Phân tích phương sai một yếu tố (ANOVA) kết hợp kiểm định phi tham số Kruskal-Wallis để kiểm định sự khác biệt của các chỉ số tài chính theo từng bậc MXHTN.
  • Mô hình hồi quy thứ bậc (Ordered logit): Do biến phụ thuộc MXHTN có tính chất thứ bậc rời rạc. Tác giả thực hiện ước lượng riêng biệt trên mẫu dữ liệu các nền kinh tế phát triển và nền kinh tế mới nổi.
  • Phương pháp lựa chọn biến giải thích: Luận án chia ngẫu nhiên mẫu dữ liệu thành 5 mẫu con, ước lượng lặp lại và lựa chọn các biến có ý nghĩa thống kê xuất hiện nhiều nhất, kết hợp so sánh mức độ phù hợp của mô hình qua Tiêu chuẩn thông tin Bayesian (BIC).
  • Kiểm định chẩn đoán: Kiểm tra đa cộng tuyến bằng hệ số phóng đại phương sai (VIF), kiểm tra hiện tượng phương sai thay đổi (heteroskedasticity) và kiểm tra thiếu biến giải thích cần thiết.
  • Đánh giá tác động biên (Marginal Effects): Đo lường sự thay đổi xác suất rơi vào từng bậc MXHTN khi một biến giải thích thay đổi 1 đơn vị.
  • Mô hình biến tương tác trên mẫu gộp: Bổ sung biến giả nhóm nước mới nổi (Emer) và tích số giữa Emer với các biến giải thích (ví dụ: Government_Emer, Group_Emer...) để kiểm định ý nghĩa thống kê của sự khác biệt giữa hai nhóm nước.

Nguồn tư liệu và dữ liệu

  • Dữ liệu xếp hạng tín nhiệm dài hạn của NHTM: Fitch Ratings.
  • Dữ liệu tài chính ngân hàng: Cơ sở dữ liệu Bankscope.
  • Dữ liệu rủi ro quốc gia và ngành: Chỉ số xếp hạng rủi ro quốc gia (Country_Rating) và Chỉ số đánh giá rủi ro ngành ngân hàng quốc gia (Bicra - Banking Industry Country Risk Assessment).

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Giới thiệu

Chương 1 thiết lập khung tổng thể của đề tài nghiên cứu. Tác giả chỉ rõ bối cảnh tự do hóa tài chính tại các thị trường mới nổi khiến nhu cầu tiếp cận vốn quốc tế gia tăng, phụ thuộc vào MXHTN của Fitch, Moody's và S&P. Tuy nhiên, tình trạng thiếu minh bạch trong tiêu chí xếp hạng và sự bất đồng thuận giữa các công trình thực nghiệm đặt ra yêu cầu phải kiểm định tách biệt hai nhóm quốc gia. Tác giả xác lập hai mục tiêu, hai câu hỏi nghiên cứu, phạm vi dữ liệu giai đoạn 2010 - 2015 và cấu trúc 5 chương của luận án.

Chương 2: Xếp hạng tín nhiệm ngân hàng thương mại tại các nền kinh tế phát triển và các nền kinh tế mới nổi

Chương 2 trình bày cơ sở lý luận và tổng quan tài liệu. Nội dung làm rõ các đặc trưng khác biệt giữa hai nhóm nền kinh tế:

+-----------------------------------------------------------------------------------------------+
| ĐẶC ĐIỂM KINH TẾ VÀ HỆ THỐNG NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI                                             |
+---------------------------------------+-------------------------------------------------------+
| Nền kinh tế phát triển                | Nền kinh tế mới nổi                                   |
+---------------------------------------+-------------------------------------------------------+
| - GNP bình quân đầu người cao.        | - Đang chuyển đổi sang mở cửa, tăng trưởng GDP cao.   |
| - Mức độ tập trung ngân hàng thấp     | - Mức độ tập trung ngân hàng cao (Mizaei et al.,2013).|
|   (Mizaei và cộng sự, 2013).          | - Tỷ suất ROAA cao hơn nhưng dễ biến động.            |
| - Tỷ suất ROAA ổn định quanh 0,5%.    | - Tuân thủ Basel II thấp (40% năm 2003 - Powell, 2004)|
| - Tuân thủ Basel II đạt 80% năm 2003  | - Khuôn khổ kế toán và công bố thông tin chưa chuẩn   |
|   (Powell, 2004).                     |   hóa quốc tế (Suarez, 2001; Vives, 2006).            |
| - Đa dạng hóa dịch vụ phi tín dụng    | - Tín dụng tăng trưởng nhanh, rủi ro nợ xấu tiềm ẩn.  |
|   (Nguyen và cộng sự, 2012).          |                                                       |
+---------------------------------------+-------------------------------------------------------+

Chương 2 phân tích cơ chế bất cân xứng thông tin theo mô hình Liu và Ferri (2001), lý giải nguyên nhân các tổ chức xếp hạng tín nhiệm quốc tế áp dụng trọng số thận trọng đối với thông tin đại chúng từ các ngân hàng tại thị trường mới nổi.

Chương 3: Mô hình và phương pháp nghiên cứu

Chương 3 xây dựng mô hình thực nghiệm Ordered logit. Các biến giải thích được chuẩn hóa theo Bảng 3.1 trong văn bản:

Nhóm biến số Tên ký hiệu biến Ý nghĩa và cách đo lường
Yếu tố hệ thống Country_Rating Mức xếp hạng tín nhiệm rủi ro quốc gia nơi NHTM đặt trụ sở.
Bicra Mức độ rủi ro ngành ngân hàng quốc gia (theo thang đo của S&P/Fitch).
Quy mô và tăng trưởng LnAss Logarit tự nhiên của tổng tài sản ngân hàng.
AssGrow Tỷ lệ tăng trưởng tổng tài sản hàng năm của NHTM.
Chất lượng tài sản LoanLoss_Ln Tỷ số dự phòng rủi ro cho vay trên tổng dư nợ cho vay.
Cơ cấu thu nhập OthIn_Ass Thu nhập ngoài lãi trên tổng tài sản bình quân.
Khả năng sinh lời NIM Tỷ lệ lãi cận biên (Net Interest Margin).
ROAE Tỷ số lợi nhuận ròng trên vốn chủ sở hữu bình quân.
ROAA Tỷ số lợi nhuận ròng trên tổng tài sản bình quân.
Đặc điểm sở hữu Government Biến giả nhận giá trị 1 nếu là NHTM thuộc sở hữu nhà nước.
Group Biến giả nhận giá trị 1 nếu NHTM thuộc sở hữu của tập đoàn mẹ.
Biến phân nhóm Emer Biến giả nhận giá trị 1 cho NHTM thuộc nền kinh tế mới nổi.

Quy trình nghiên cứu gồm: kiểm định ANOVA/Kruskal-Wallis trên các chỉ số tài chính, chạy hồi quy Ordered logit trên 5 mẫu con để sàng lọc biến dựa vào giá trị tuyệt đối chênh lệch BIC, kiểm tra đa cộng tuyến (VIF), kiểm tra phương sai thay đổi, ước lượng tác động biên và chạy mô hình gộp biến tương tác.

Chương 4: Kết quả nghiên cứu và thảo luận

Chương 4 thể hiện toàn bộ các kết quả tính toán định lượng:

  • Kiểm định ANOVA và Kruskal-Wallis (Bảng 4.1 đến 4.6): Xác nhận các chỉ số tài chính trung bình có sự khác biệt rõ rệt và có ý nghĩa thống kê giữa các bậc MXHTN ở cả hai nhóm nước.
  • Lựa chọn biến giải thích và độ phù hợp mô hình (Bảng 4.7 đến 4.15): Thủ tục BIC đã chọn lọc tập hợp các biến có ý nghĩa thống kê cao nhất cho từng nhóm nước.
  • Kiểm định chẩn đoán (Bảng 4.16 đến 4.21): Hệ số VIF của các biến ở cả hai mô hình đều nằm trong giới hạn an toàn (dưới ngưỡng gây đa cộng tuyến nghiêm trọng). Các sai số mô hình được hiệu chỉnh phương sai thay đổi.
  • Phân tích tác động biên (Bảng 4.22, 4.23; Đồ thị 4.1 đến 4.10):
    • Tại nền kinh tế mới nổi: Biến rủi ro quốc gia (Country_Rating) và rủi ro ngành (Bicra) tạo ra sự dịch chuyển biên độ lớn nhất đối với xác suất nâng/hạ bậc xếp hạng. Các biến tài chính như LoanLoss_Ln, AssGrow, OthIn_Ass có ý nghĩa nhưng độ nhạy xác suất thấp hơn.
    • Tại nền kinh tế phát triển: Biến quy mô tài sản (LnAss), chất lượng tín dụng (LoanLoss_Ln), biên lãi thuần (NIM) và hiệu quả vốn (ROAE) tác động trực tiếp và mạnh mẽ lên xác suất phân loại vào các bậc MXHTN cao (AAA, AA, A).
  • Mô hình biến tương tác trên mẫu gộp (Bảng 4.24 đến 4.27): Hệ số của các biến tương tác giữa Emer với Country_Rating và Bicra mang dấu dương và có ý nghĩa thống kê, khẳng định yếu tố hệ thống tác động lên MXHTN của NHTM tại các nền kinh tế mới nổi mạnh hơn so với các nền kinh tế phát triển. Ngược lại, hệ số tương tác giữa Emer với các chỉ số tài chính mang dấu âm có ý nghĩa, chứng minh các chỉ tiêu tài chính ít ảnh hưởng đến MXHTN của ngân hàng tại các nền kinh tế mới nổi hơn so với các nền kinh tế phát triển. Biến tương tác sở hữu nhà nước (Government_Emer) cho thấy sự khác biệt về vai trò bảo lãnh của chính phủ giữa hai nhóm thị trường.

Chương 5: Kết luận và gợi ý chính sách

Chương 5 đúc kết kết quả nghiên cứu và đề xuất hai nhóm giải pháp:

  1. Đối với Ngân hàng Trung ương và cơ quan quản lý tại các nền kinh tế mới nổi: Nâng cao xếp hạng rủi ro quốc gia và ổn định môi trường vĩ mô ngành ngân hàng; hoàn thiện thể chế giám sát, minh bạch hóa thông tin tài chính và áp dụng chuẩn mực kế toán quốc tế nhằm giảm bất cân xứng thông tin.
  2. Đối với các NHTM tại các nền kinh tế mới nổi: Tăng cường quản trị rủi ro tín dụng để hạ thấp tỷ lệ LoanLoss_Ln, tối ưu hóa cơ cấu thu nhập phi tín dụng (OthIn_Ass), cải thiện chất lượng vốn chủ sở hữu và chủ động ký kết hợp đồng xếp hạng tín nhiệm theo yêu cầu để giảm thiểu sự sai lệch từ các đánh giá không theo yêu cầu.

Kết quả và những đóng góp mới

Những đóng góp về lý luận và học thuật

  • Luận án bổ sung bằng chứng thực nghiệm khẳng định sự khác biệt có ý nghĩa thống kê về tác động của các yếu tố hệ thống và nội tại ngân hàng giữa hai nhóm nền kinh tế phát triển và mới nổi.
  • Luận án kiểm chứng thực nghiệm mô hình toán của Liu và Ferri (2001) trong lĩnh vực ngân hàng: bất cân xứng thông tin làm suy giảm trọng số của các biến số tài chính vi mô và làm tăng tỷ trọng của rủi ro vĩ mô trong mô hình đánh giá của các tổ chức xếp hạng tín nhiệm quốc tế.
  • Luận án ứng dụng phương pháp lựa chọn biến khách quan dựa trên kỹ thuật chia mẫu con lặp lại và tiêu chuẩn thông tin Bayesian (BIC) cho mô hình Ordered logit trong nghiên cứu xếp hạng tín nhiệm ngân hàng.

Những đóng góp về thực tiễn và giải pháp đề xuất

  • Luận án cung cấp cơ sở định lượng cho các nhà điều hành chính sách tiền tệ tại các nền kinh tế mới nổi thấy rõ mối liên hệ giữa mức độ an toàn của hệ thống ngân hàng với trần xếp hạng tín nhiệm quốc gia (Country_Rating).
  • Luận án cung cấp căn cứ thực nghiệm giúp các nhà quản trị NHTM tại thị trường mới nổi định hình chiến lược phân bổ nguồn lực: bên cạnh cải thiện chỉ số tài chính, việc chủ động minh bạch hóa thông tin và đề nghị xếp hạng chính thức (solicited) là điều kiện cần thiết để vượt qua các định kiến đánh giá bất lợi từ các tổ chức xếp hạng quốc tế.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Hạn chế của nghiên cứu

Theo phạm vi và dữ liệu mà văn bản đề cập:

  • Luận án sử dụng dữ liệu chéo trong giai đoạn 2010 - 2015 (các mẫu kiểm định chuyên sâu tập trung giai đoạn 2013 - 2015), chưa theo dõi được biến động xếp hạng xuyên suốt các chu kỳ kinh tế dài hạn theo dạng dữ liệu bảng chuỗi thời gian (panel data).
  • Nghiên cứu chỉ sử dụng dữ liệu xếp hạng tín nhiệm dài hạn do Fitch Ratings công bố, chưa đối chiếu đồng thời với kết quả đánh giá của Standard & Poor's và Moody's trong cùng giai đoạn.
  • Mẫu khảo sát phụ thuộc vào sự sẵn có của dữ liệu trên hệ thống Bankscope, do đó số lượng ngân hàng tại một số nền kinh tế mới nổi quy mô nhỏ có thể chưa bao phủ toàn bộ thị trường.

Hướng nghiên cứu tiếp theo

  • Mở rộng dữ liệu nghiên cứu theo mô hình bảng động (dynamic panel data) trên chuỗi thời gian dài hơn để phân tích độ trễ của việc điều chỉnh MXHTN sau các cú sốc vĩ mô.
  • Nghiên cứu so sánh đồng thời giữa ba tổ chức xếp hạng Fitch, S&P và Moody's để kiểm định sự khác biệt trong phương pháp tiếp cận và tốc độ phản ứng của từng tổ chức đối với NHTM tại các thị trường mới nổi.

Giá trị tham khảo

Luận án là tài liệu tham khảo trong lĩnh vực tài chính - ngân hàng:

  • Đối với nghiên cứu sinh và học viên cao học: Cung cấp phương pháp luận thực nghiệm hoàn chỉnh tại Chương 3 và Chương 4 về mô hình Ordered logit, kỹ thuật lựa chọn biến bằng BIC trên các mẫu con ngẫu nhiên, phương pháp kiểm tra giả định mô hình và kỹ thuật sử dụng biến tương tác để kiểm định sự khác biệt giữa hai nhóm mẫu.
  • Đối với giảng viên và các nhà nghiên cứu: Cung cấp cơ sở lý thuyết tại Chương 2 về sự tích hợp giữa lý thuyết bất cân xứng thông tin, hệ thống CAMELS/UFIRS và mô hình hóa hàm hữu dụng/mất mát của tổ chức xếp hạng tín nhiệm (Liu và Ferri, 2001).
  • Đối với các cơ quan quản lý (NHTW, cơ quan thanh tra giám sát ngân hàng): Cung cấp dữ kiện thực nghiệm cho thấy mức độ chi phối của rủi ro ngành (Bicra) và rủi ro quốc gia (Country_Rating) đến xếp hạng tín nhiệm hệ thống NHTM, phục vụ việc xây dựng chính sách an toàn vĩ mô và lộ trình áp dụng chuẩn mực Basel.
  • Đối với các ngân hàng thương mại: Cung cấp thông tin về mức độ nhạy cảm của các chỉ tiêu tài chính cụ thể (LoanLoss_Ln, NIM, ROAE, AssGrow, OthIn_Ass) đối với xác suất cải thiện bậc tín nhiệm quốc tế.

Câu hỏi thường gặp

1. Vì sao luận án lại chọn mức xếp hạng tín nhiệm của Fitch Ratings thay vì Moody's hay Standard & Poor's?

Tác giả lựa chọn Fitch Ratings vì hai cơ sở dữ liệu tài chính ngân hàng quốc tế phổ biến là Bankscope và Thomson Reuters Datastream đều sử dụng dữ liệu xếp hạng của Fitch. Đồng thời, Fitch là tổ chức thực hiện số lượng đánh giá xếp hạng tín nhiệm đối với NHTM nhiều nhất trên thế giới (Bellotti và cộng sự, 2011a; Matousek và Stewart, 2009). Ngoài ra, nghiên cứu của Alsakka và cộng sự (2014) đã chứng minh kết quả xếp hạng giữa Fitch, Moody's và S&P luôn có xu hướng điều chỉnh tương đồng và hội tụ nhanh chóng.

2. Lý thuyết bất cân xứng thông tin giải thích sự khác biệt trong đánh giá MXHTN giữa hai nhóm nền kinh tế như thế nào?

Theo mô hình toán của Liu và Ferri (2001), khi tổ chức xếp hạng tín nhiệm đối mặt với bất cân xứng thông tin nghiêm trọng (chất lượng số liệu tài chính thấp và tỷ lệ đánh giá không theo yêu cầu cao tại các nền kinh tế mới nổi), họ sẽ tối ưu hóa hàm đánh giá bằng cách giảm trọng số của các yếu tố vi mô (chỉ số tài chính và năng lực quản lý) và gia tăng trọng số của yếu tố rủi ro môi trường vĩ mô. Do đó, ngân hàng tại thị trường mới nổi bị chi phối nhiều hơn bởi rủi ro quốc gia so với ngân hàng tại thị trường phát triển.

3. Phương pháp lựa chọn biến giải thích trong mô hình Ordered logit của luận án được thực hiện ra sao?

Tác giả chia ngẫu nhiên mẫu quan sát thành 5 mẫu con độc lập, tiến hành hồi quy Ordered logit lặp lại để ghi nhận tần suất xuất hiện có ý nghĩa thống kê của các biến giải thích. Sau đó, tác giả sử dụng tiêu chuẩn thông tin Bayesian (BIC) để so sánh các mô hình và chọn ra tập hợp biến tối ưu có giá trị BIC thấp nhất, đảm bảo tính khách quan và khắc phục hiện tượng đa cộng tuyến.

4. Các yếu tố mang tính hệ thống tác động như thế nào đến MXHTN của NHTM tại hai nhóm nền kinh tế?

Kết quả ước lượng mô hình gộp với các biến tương tác tại Chương 4 khẳng định: Các biến hệ thống vĩ mô (Country_Rating và Bicra) có hệ số tác động dương và có ý nghĩa thống kê lớn hơn tại các nền kinh tế mới nổi. Ngược lại, tại các nền kinh tế phát triển, tác động của rủi ro quốc gia và rủi ro ngành lên xác suất thay đổi MXHTN của NHTM mờ nhạt hơn do môi trường thể chế đã đạt mức độ ổn định cao.

5. Yếu tố sở hữu nhà nước và tập đoàn mẹ ảnh hưởng thế nào đến MXHTN của NHTM trong nghiên cứu?

Kết quả kiểm định cho thấy biến sở hữu nhà nước (Government) và sở hữu tập đoàn (Group) có tác động tích cực đến MXHTN thông qua kỳ vọng hỗ trợ tài chính khi ngân hàng gặp khó khăn. Tuy nhiên, thông qua biến tương tác Government_Emer, luận án ghi nhận mức độ tác động của yếu tố sở hữu nhà nước tại các nền kinh tế mới nổi có sự khác biệt so với các nền kinh tế phát triển, phản ánh vai trò can thiệp và mức độ bảo lãnh khác nhau của chính phủ tại mỗi nhóm thị trường.


Kết luận

Luận án tiến sĩ của tác giả Lâm Thanh Phi Quỳnh đã giải quyết mục tiêu so sánh các yếu tố tác động đến mức xếp hạng tín nhiệm của ngân hàng thương mại giữa các nền kinh tế phát triển và các nền kinh tế mới nổi giai đoạn 2010 - 2015. Bằng phương pháp hồi quy Ordered logit kết hợp kiểm định biến tương tác và tiêu chuẩn lựa chọn biến BIC, tác giả đã chứng minh các yếu tố hệ thống vĩ mô chi phối mạnh hơn đến xếp hạng tín nhiệm ngân hàng tại các nền kinh tế mới nổi, trong khi các chỉ tiêu tài chính nội tại đóng vai trò quyết định hơn tại các nền kinh tế phát triển. Luận án cung cấp cơ sở thực nghiệm phục vụ việc hoạch định chính sách quản lý ngành của Ngân hàng Trung ương và chiến lược quản trị tín nhiệm của các ngân hàng thương mại tại các thị trường mới nổi.