Giới thiệu dự án

Khả năng thanh khoản là yếu tố sống còn quyết định sự an toàn tài chính, uy tín và khả năng chống chịu rủi ro hệ thống của các Ngân hàng Thương mại (NHTM). Các cuộc khủng hoảng tài chính toàn cầu cùng các sự kiện sụp đổ ngân hàng như Silicon Valley Bank (SVB), Signature Bank (Mỹ, 2023) hay biến cố tại SCB (Việt Nam, 2022) là minh chứng cho thấy rủi ro thanh khoản có thể kích hoạt hiệu ứng lan truyền tiêu cực lên toàn bộ nền kinh tế. Trong bối cảnh kinh tế vĩ mô biến động, lạm phát và lãi suất thay đổi liên tục, việc lượng hóa chính xác các nhân tố tác động đến thanh khoản ngân hàng là nhiệm vụ cấp thiết.

Đồ án khóa luận tốt nghiệp chuyên ngành Tài chính - Ngân hàng với đề tài "Các yếu tố tác động đến khả năng thanh khoản của các Ngân hàng Thương mại Việt Nam" do sinh viên Nguyễn Thị Anh Thư thực hiện dưới sự hướng dẫn khoa học của TS. Nguyễn Thị Minh Châu (Trường Đại học Ngân hàng TP. Hồ Chí Minh, 2024) tập trung giải quyết bài toán định lượng rủi ro này.

Mục tiêu nghiên cứu

  1. Mục tiêu 1: Nhận diện và hệ thống hóa khung lý thuyết về các yếu tố nội tại (ngân hàng) và vĩ mô (nền kinh tế) tác động đến khả năng thanh khoản của các NHTM Việt Nam.
  2. Mục tiêu 2: Đo lường thực nghiệm mức độ, chiều hướng và ý nghĩa thống kê của từng nhân tố tác động lên tỷ lệ thanh khoản ($LIQ$) thông qua dữ liệu bảng giai đoạn 2010–2022.
  3. Mục tiêu 3: Đề xuất hệ thống giải pháp và hàm ý chính sách thực tiễn cho nhà quản trị ngân hàng và Ngân hàng Nhà nước Việt Nam (NHNN) nhằm nâng cao sức chịu đựng trước các cú sốc thanh khoản.

Phương pháp tiếp cận và kết quả kỳ vọng

  • Phương pháp tiếp cận: Nghiên cứu sử dụng phân tích định lượng kinh tế lượng trên dữ liệu bảng không cân xứng (Unbalanced Panel Data) với 375 quan sát từ 29 NHTM Việt Nam qua 13 năm (2010–2022). Quy trình ước lượng đi từ Pooled OLS $\rightarrow$ FEM $\rightarrow$ REM, kiểm định khuyết tật (Breusch-Pagan, Wooldridge, VIF) và xử lý bằng mô hình Bình phương nhỏ nhất tổng quát khả thi (FGLS).
  • Phạm vi và giới hạn: Mẫu gồm 29 NHTM hoạt động liên tục, công bố báo cáo tài chính kiểm toán đầy đủ từ 2010 đến 2022. Nghiên cứu tập trung vào tỷ lệ thanh khoản tổng quát $L_1$, không bao quát các sản phẩm phái sinh phức tạp ngoài bảng cân đối kế toán.

Phân tích và thiết kế giải pháp

Phân tích hiện trạng

Nghiên cứu so sánh và kế thừa các khung phân tích thanh khoản tiêu biểu trên thế giới và tại Việt Nam:

Tiêu chí Nghiên cứu của Vodová (2011, 2013) Nghiên cứu của Moussa (2015) Nghiên cứu của Lê Hoàng Vinh & Trần Phi Dũng (2020) Khóa luận này (Nguyễn Thị Anh Thư, 2024)
Không gian mẫu NHTM Séc, Ba Lan, Hungary 18 NHTM Tunisia 23 NHTM Việt Nam 29 NHTM Việt Nam
Thời gian khảo sát 2001 – 2010 2000 – 2010 2009 – 2018 2010 – 2022 (Cập nhật hậu Covid-19)
Kỹ thuật xử lý Pooled OLS, FEM, REM Dữ liệu bảng, Hausman test Hồi quy GLS Pooled OLS, FEM, REM, FGLS, T-Test
Biến giả niêm yết Không tích hợp Không tích hợp Không kiểm định sâu Kiểm định Independent T-test độc lập
Khuyết tật mô hình Xử lý một phần Bỏ qua tự tương quan chuỗi Đã khắc phục GLS Khắc phục triệt để phương sai thay đổi & AR(1)

Phân loại yêu cầu quản trị thanh khoản (Khung MoSCoW)

  • Must-have (Bắt buộc): Đo lường tỷ lệ tài sản thanh khoản chuẩn ($LIQ$), kiểm soát tác động của Quy mô ($SIZE$), Tỷ lệ vốn CSH ($CAP$), Tiền gửi ($DEP$) và Lạm phát ($INF$).
  • Should-have (Cần thiết): Kiểm soát tác động của Thu nhập lãi thuần ($NIM$), Tỷ suất sinh lời ($ROE$), Tăng trưởng kinh tế ($GDP$) và Nợ xấu ($NPL$).
  • Could-have (Có thể có): Đo lường tác động của Hiệu quả chi phí hoạt động ($CEA$) và biến giả niêm yết ($LISTED$).
  • Won't-have (Chưa thực hiện): Mô hình hóa dữ liệu tần suất cao theo ngày/tháng hoặc các chỉ số rủi ro thanh khoản động LCR/NSFR theo Basel III.

Thiết kế hệ thống

Ngăn xếp công nghệ và công cụ định lượng

  • Nền tảng phân tích kinh tế lượng: Stata MP phiên bản 17.0 (chạy thuật toán ước lượng hồi quy bảng và kiểm định chẩn đoán).
  • Bộ xử lý & Tiền xử lý dữ liệu: Microsoft Excel 365 (thu thập, làm sạch số liệu BCTC đã kiểm toán từ Deloitte, PwC, KPMG, EY).
  • Cấu trúc lưu trữ dữ liệu: Panel Data Schema định dạng .dta gồm 11 trường thông tin (Mã ngân hàng bank_id, Năm year, $LIQ$, $SIZE$, $CAP$, $NPL$, $NIM$, $ROE$, $DEP$, $CEA$, $GDP$, $INF$, $LISTED$).

Phương trình hồi quy tổng quát

Mô hình nghiên cứu được xác lập như sau:

$$\begin{aligned} LIQ_{it} = \beta_0 &+ \beta_1 SIZE_{it} + \beta_2 CAP_{it} + \beta_3 NPL_{it} + \beta_4 NIM_{it} + \beta_5 ROE_{it} \ &+ \beta_6 DEP_{it} + \beta_7 CEA_{it} + \beta_8 GDP_t + \beta_9 INF_t + \beta_{10} LISTED_{it} + \mu_{it} \end{aligned}$$

Trong đó:

  • $LIQ_{it} = \frac{\text{Tiền mặt, Vàng} + \text{TG tại NHNN} + \text{TG & Cho vay TCTD khác} + \text{Chứng khoán KD}}{\text{Tổng tài sản}}$
  • $SIZE_{it} = \ln(\text{Tổng tài sản})$; $CAP_{it} = \frac{\text{Vốn chủ sở hữu}}{\text{Tổng tài sản}}$; $NPL_{it} = \frac{\text{Nợ nhóm 3, 4, 5}}{\text{Tổng dư nợ}} \times 100$
  • $NIM_{it} = \frac{\text{Thu nhập lãi thuần}}{\text{Tổng tài sản TB}}$; $ROE_{it} = \frac{\text{Lợi nhuận sau thuế}}{\text{VCSH bình quân}}$; $DEP_{it} = \frac{\text{Tiền gửi khách hàng}}{\text{Tổng nguồn vốn}}$
  • $CEA_{it} = \frac{\text{Chi phí hoạt động}}{\text{Tổng tài sản}}$; $GDP_t = \frac{GDP_t - GDP_{t-1}}{GDP_{t-1}}$; $INF_t = \text{Chỉ số lạm phát theo năm}$
  • $LISTED_{it}$: Biến giả nhận giá trị 1 nếu niêm yết trên sàn chứng khoán, 0 nếu chưa niêm yết; $\mu_{it}$: Sai số ngẫu nhiên.

Methodology

Quy trình nghiên cứu trải qua 7 bước chuẩn mực theo phương pháp định lượng kinh tế lượng:

  1. Thiết kế nghiên cứu: Xác định khoảng trống nghiên cứu giai đoạn 2010–2022 và xây dựng 10 giả thuyết nghiên cứu ($H_1$ đến $H_{10}$).
  2. Thu thập dữ liệu: Trích xuất BCTC kiểm toán của 29 NHTM (VCB, BID, CTG, TCB, MBB, VPB, SCB,...) và số liệu Tổng cục Thống kê.
  3. Thống kê mô tả & T-test: Đánh giá phân phối biến và kiểm định khác biệt giữa nhóm niêm yết và chưa niêm yết.
  4. Phân tích tương quan & VIF: Đảm bảo hệ số tương quan $|r| < 0.8$ và hệ số $VIF < 10$ để loại trừ đa cộng tuyến.
  5. Hồi quy OLS, FEM, REM: Thực hiện kiểm định $F$-test ($H_0$: Pooled OLS) và kiểm định Hausman ($H_0$: REM).
  6. Chẩn đoán khuyết tật & Ước lượng FGLS: Kiểm định White/Breusch-Pagan và Wooldridge, sau đó áp dụng FGLS panels (heteroskedastic) corr(ar1).
  7. Tổng kết & Khuyến nghị chính sách: Phân tích nguyên nhân kinh tế và đề xuất giải pháp.

Implementation và kết quả

Development process

Quá trình phân tích thực nghiệm được thực hiện thông qua tập lệnh Stata Do-File tối ưu hóa:

* ==============================================================================
* DO-FILE: PHÂN TÍCH YẾU TỐ TÁC ĐỘNG ĐẾN THANH KHOẢN NHTM VIỆT NAM (2010-2022)
* Author: Nguyen Thi Anh Thu | Stata 17 MP
* ==============================================================================

* 1. Thiết lập bảng dữ liệu
clear all
use "liquidity_vietnam_banks_2010_2022.dta", clear
xtset bank_id year

* 2. Thống kê mô tả và Kiểm định T-test
summarize LIQ SIZE CAP NPL NIM ROE DEP CEA INF GDP
ttest LIQ, by(LISTED)

* 3. Phân tích tương quan Pearson & Kiểm tra Đa cộng tuyến
correlate LIQ SIZE CAP NPL NIM ROE DEP CEA GDP INF
reg LIQ SIZE CAP NPL NIM ROE DEP CEA GDP INF
vif

* 4. Hồi quy cơ sở và Kiểm định lựa chọn mô hình
reg LIQ SIZE CAP NPL NIM ROE DEP CEA GDP INF, vce(cluster bank_id) // Pooled OLS
estimates store pooled_ols

xtreg LIQ SIZE CAP NPL NIM ROE DEP CEA GDP INF, fe // Fixed Effects Model
estimates store fem

xtreg LIQ SIZE CAP NPL NIM ROE DEP CEA GDP INF, re // Random Effects Model
estimates store rem

* Kiểm định Hausman (FEM vs REM)
hausman fem rem

* 5. Kiểm tra khuyết tật mô hình
xttest3          // Kiểm định phương sai sai số thay đổi (Modified Wald test)
xtserial LIQ SIZE CAP NPL NIM ROE DEP CEA GDP INF // Kiểm định tự tương quan Wooldridge

* 6. Ước lượng mô hình FGLS khắc phục khuyết tật
xtgls LIQ SIZE CAP NIM ROE DEP GDP INF, panels(heteroskedastic) corr(ar1)
estimates store fgls_final

Testing và validation

Thống kê mô tả mẫu nghiên cứu (N = 375)

  • Biến $LIQ$: Giá trị trung bình đạt $0.1805$ (18.05%), độ lệch chuẩn $0.0929$. Tỷ lệ thanh khoản thấp nhất là $0.0111$ (1.11% tại SCB năm 2021) và cao nhất là $0.7070$ (70.70% tại KLB năm 2012).
  • Biến $SIZE$: Giá trị trung bình $\ln(\text{Tổng tài sản})$ là $18.662$ (độ lệch chuẩn $1.2365$). Ngân hàng có quy mô lớn nhất là Agribank (2022), theo sau là BIDV, VietinBank và Vietcombank; thấp nhất là BVB (2010).
  • Biến $CAP$: Trung bình đạt $0.0919$ (9.19%), cao nhất đạt $0.4778$ (TPBank, 2012).
  • Biến $NPL$: Tỷ lệ nợ xấu trung bình $0.0226$ (2.26%), dao động từ $0.0001$ (BaoVietBank, 2010) đến đỉnh điểm $0.2360$ (MSB, 2010).
  • Biến vĩ mô: Lạm phát $INF$ trung bình $0.0531$ (5.31%, đỉnh điểm $18.68%$ năm 2011), $GDP$ tăng trưởng trung bình $0.0589$ (5.89%, cao nhất $8.02%$ năm 2022).

Ma trận tương quan và kiểm định đa cộng tuyến

Kết quả phân tích tương quan Pearson giữa các biến độc lập đều cho giá trị tuyệt đối $|r| < 0.8$. Kiểm định hệ số phóng đại phương sai ghi nhận:

  • Tất cả các biến: $VIF < 10$ (Mean $VIF \approx 1.85$). Mô hình hoàn toàn không vi phạm giả định đa cộng tuyến theo tiêu chuẩn Farrar & Glauber (1967).
  • Kiểm định Independent T-test biến niêm yết: Giá trị trung bình $LIQ$ của nhóm chưa niêm yết là $0.1932$, nhóm niêm yết là $0.1745$. Giá trị $p$-value ($Sig > 0.05$), chứng minh việc niêm yết trên sàn chứng khoán không tạo ra sự khác biệt có ý nghĩa thống kê lên tỷ lệ thanh khoản.

Kết quả đạt được

Kiểm định Breusch-Pagan ($p < 0.01$) và kiểm định Wooldridge ($p < 0.05$) chỉ ra mô hình có hiện tượng phương sai thay đổi và tự tương quan bậc 1. Do đó, phương pháp FGLS được lựa chọn làm kết quả ước lượng chuẩn xác nhất.

Tên biến độc lập Ký hiệu Dấu kỳ vọng Hệ số hồi quy FGLS ($\beta$) Mức ý nghĩa ($p$-value) Kết luận giả thuyết
Quy mô ngân hàng $SIZE$ (-) -0.0158 p < 0.01 (1%) Chấp nhận $H_1$ (Tác động âm)
Tỷ lệ vốn chủ sở hữu $CAP$ (+) -0.1842 p < 0.01 (1%) Bác bỏ $H_2$ (Tác động âm thực tế)
Tỷ lệ nợ xấu $NPL$ (-) 0.0412 $p > 0.10$ Không có ý nghĩa thống kê
Thu nhập lãi cận biên $NIM$ (-) -0.5482 p < 0.01 (1%) Chấp nhận $H_4$ (Tác động âm)
Tỷ suất sinh lời VCSH $ROE$ (+) 0.0631 p < 0.01 (1%) Chấp nhận $H_5$ (Tác động dương)
Tiền gửi khách hàng $DEP$ (+) -0.3125 p < 0.01 (1%) Bác bỏ $H_6$ (Tác động âm thực tế)
Hiệu quả chi phí $CEA$ (-) -0.1045 $p > 0.10$ Không có ý nghĩa thống kê
Tăng trưởng kinh tế $GDP$ (+) -0.2418 p < 0.01 (1%) Bác bỏ $H_8$ (Tác động âm thực tế)
Tỷ lệ lạm phát $INF$ (+) 0.1984 p < 0.05 (5%) Chấp nhận $H_9$ (Tác động dương)
                       ẢNH HƯỞNG ĐẾN TỶ LỆ THANH KHOẢN (LIQ)

Đổi mới và đóng góp

  1. Minh chứng thuyết phục cho lý thuyết "Too Big To Fail": Biến $SIZE$ tác động ngược chiều ($\beta = -0.0158, p < 0.01$) chứng minh các ngân hàng quy mô lớn tại Việt Nam có xu hướng ỷ lại vào vị thế thị trường và sự hỗ trợ thanh khoản từ NHNN (Người cho vay cuối cùng), từ đó chủ động hạ thấp tỷ lệ dự trữ thanh khoản để tối ưu hóa tài sản sinh lời.
  2. Làm rõ tác động ngược chiều của Vốn CSH và Tiền gửi ($CAP, DEP$): Khác với các giả định truyền thống, tại Việt Nam khi tỷ lệ vốn $CAP$ và tiền gửi $DEP$ tăng, các NHTM có xu hướng mở rộng giải ngân tín dụng và đầu tư tài sản trung dài hạn thay vì nắm giữ tài sản thanh khoản cao, khiến chỉ số $LIQ$ giảm xuống.
  3. Cập nhật giai đoạn nghiên cứu 2010–2022: Nghiên cứu bao quát toàn diện các chu kỳ kinh tế: từ giai đoạn tái cơ cấu nợ 2011–2015, ổn định vĩ mô 2016–2019, đến cú sốc đứt gãy thanh khoản đại dịch Covid-19 (2020–2021) và phục hồi năm 2022.
  4. Chuẩn hóa phương pháp ước lượng FGLS: Khắc phục triệt để khiếm khuyết phương sai thay đổi và tự tương quan chuỗi trong dữ liệu bảng của hệ thống ngân hàng Việt Nam, mang lại độ tin cậy vượt trội so với các ước lượng OLS thông thường.

Ứng dụng thực tế và triển khai

Kịch bản ứng dụng trong quản trị ngân hàng (ALM & Risk Management)

  • Hệ thống cảnh báo sớm (Early Warning System - EWS): Tích hợp trọng số các biến $SIZE, CAP, NIM, DEP, ROE$ vào hệ thống chỉ số rủi ro thanh khoản động tại phòng Quản trị Nguồn vốn và Thanh khoản (ALM).
  • Tối ưu hóa bảng cân đối kế toán: Khi $NIM$ tăng cao, ngân hàng cần trích lập hạn mức đệm thanh khoản dự phòng (Liquidity Buffer) bắt buộc, tránh việc dồn toàn bộ nguồn vốn huy động giá rẻ sang danh mục cho vay rủi ro cao.

Lộ trình triển khai giải pháp quản trị

   GIAI ĐOẠN 1 (0 - 3 tháng)        GIAI ĐOẠN 2 (3 - 9 tháng)       GIAI ĐOẠN 3 (9 - 18 tháng)

Hạn chế và hướng phát triển

  • Hạn chế dữ liệu tần suất thấp: Số liệu nghiên cứu thu thập theo năm từ BCTC kiểm toán, chưa phản ánh được các biến động thanh khoản đột ngột theo ngày/tuần (Intraday/Weekly Liquidity).
  • Chỉ tiêu thanh khoản tĩnh: Nghiên cứu sử dụng tỷ lệ thanh khoản kế toán ($L_1$), chưa đo lường trực tiếp dòng tiền động và khe hở kỳ hạn chi tiết theo chuẩn Basel III (LCR, NSFR).
  • Hướng phát triển: Mở rộng nghiên cứu bằng phương pháp hồi quy GMM hệ thống (System GMM) để xử lý biến nội sinh trễ thanh khoản ($LIQ_{t-1}$), kết hợp kỹ thuật Machine Learning (XGBoost, Random Forest) để dự báo áp lực rút tiền gửi theo thời gian thực.

Đối tượng hưởng lợi

  • Sinh viên & Học viên cao học: Cung cấp tài liệu mẫu mực về phương pháp nghiên cứu định lượng kinh tế lượng tài chính ngân hàng, quy trình xử lý Stata từ OLS, FEM, REM đến FGLS.
  • Chuyên viên phân tích rủi ro & ALM tại NHTM: Nắm bắt tương quan định lượng giữa các chỉ tiêu kinh doanh ($NIM, ROE, DEP$) và áp lực thanh khoản để lập kế hoạch quản lý nguồn vốn tối ưu.
  • Cơ quan quản lý (Ngân hàng Nhà nước): Cơ sở thực tiễn để ban hành các quy định về tỷ lệ an toàn vốn, tỷ lệ dự trữ bắt buộc và điều hành lãi suất tái cấp vốn linh hoạt theo diễn biến lạm phát.
  • Nhà nghiên cứu kinh tế: Khung tham chiếu và bộ dữ liệu thực nghiệm chuẩn hóa giai đoạn 2010–2022 để tiếp tục phát triển các mô hình rủi ro tài chính chuyên sâu.

Câu hỏi thường gặp

1. Tại sao nghiên cứu lại chọn tỷ lệ thanh khoản $L_1$ thay vì các tỷ số khác?

Tỷ lệ $L_1 = \frac{\text{Tài sản thanh khoản}}{\text{Tổng tài sản}}$ cung cấp bức tranh tổng quát và trực diện nhất về tỷ trọng tài sản có khả năng chuyển đổi nhanh thành tiền mặt mà không chịu tổn thất giá trị, phù hợp với chuẩn mực dữ liệu công bố công khai trên BCTC kiểm toán của 29 NHTM Việt Nam.

2. Vì sao quy mô ngân hàng ($SIZE$) lại có tác động ngược chiều đến thanh khoản?

Kết quả phản ánh thực tế giả thuyết "Quá lớn để sụp đổ" (Too Big To Fail). Các ngân hàng lớn tại Việt Nam có lợi thế huy động vốn liên ngân hàng và khả năng tiếp cận tái cấp vốn từ NHNN cao hơn, nên họ chủ động giảm nắm giữ tài sản thanh khoản sinh lời thấp để tối đa hóa lợi nhuận.

3. Tại sao kiểm định FGLS lại vượt trội hơn OLS, FEM và REM trong nghiên cứu này?

Dữ liệu bảng 29 ngân hàng qua 13 năm xuất hiện hiện tượng phương sai sai số thay đổi ($p < 0.01$) và tự tương quan chuỗi ($p < 0.05$). Ước lượng OLS/FEM/REM sẽ cho sai số chuẩn chệch, khiến các kiểm định $t$ mất độ tin cậy. Mô hình FGLS hiệu chỉnh đồng thời hai khuyết tật này, cho ước lượng vững và hiệu quả nhất.

4. Kết quả nghiên cứu có ý nghĩa gì đối với việc kiểm soát lạm phát của NHNN?

Biến lạm phát $INF$ có tác động cùng chiều ($\beta = 0.1984, p < 0.05$). Khi lạm phát gia tăng, các NHTM có xu hướng nâng lãi suất huy động, siết chặt điều kiện tín dụng và tăng cường tích trữ tài sản có tính thanh khoản cao để phòng ngừa rủi ro biến động dòng tiền.

5. Yếu tố niêm yết trên sàn chứng khoán có giúp ngân hàng tăng thanh khoản không?

Kiểm định Independent Sample T-test cho thấy giá trị $Sig > 0.05$, chứng minh vị thế niêm yết (HOSE/HNX/UPCoM) không tạo ra sự khác biệt có ý nghĩa thống kê đối với tỷ lệ thanh khoản thực tế so với các ngân hàng chưa niêm yết.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Thị Anh Thư đã hoàn thành xuất sắc các mục tiêu nghiên cứu đề ra, mang lại đóng góp quan trọng cả về mặt lý luận và thực tiễn:

  • Đóng góp học thuật: Xác lập mô hình định lượng vững chắc trên 375 quan sát giai đoạn 2010–2022, chứng minh định lượng tác động tiêu cực của $SIZE, CAP, NIM, DEP, GDP$ và tác động tích cực của $ROE, INF$ lên tỷ lệ thanh khoản $LIQ$ của hệ thống NHTM Việt Nam.
  • Giá trị thực tiễn: Khuyến nghị các NHTM không nên chủ quan vào quy mô tài sản lớn hay nguồn tiền gửi dồi dào, cần chủ động thiết lập đệm thanh khoản độc lập, cân bằng giữa mục tiêu tối đa hóa biên lãi thuần ($NIM$) và an toàn hệ thống.
  • Khuyến nghị độc giả: Nghiên cứu là tài liệu tham khảo giá trị cho các nhà hoạch định chính sách, cán bộ quản trị rủi ro ngân hàng và sinh viên chuyên ngành Tài chính - Ngân hàng trong việc phân tích và kiểm soát rủi ro thanh khoản hiện đại.