Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Hoạt động cấp tín dụng đóng vai trò là nghiệp vụ kinh doanh cốt lõi, mang lại nguồn thu nhập và lợi nhuận chủ yếu cho hệ thống ngân hàng thương mại, song cũng là mảng hoạt động tiềm ẩn mức độ rủi ro cao nhất. Khi rủi ro tín dụng phát sinh, ngân hàng không thu hồi được nợ gốc và lãi vay, dẫn đến suy giảm lợi nhuận, hao hụt nguồn vốn tự có, suy giảm khả năng thanh khoản và nghiêm trọng hơn có thể đẩy tổ chức tín dụng đến bờ vực phá sản.
Giai đoạn 2016–2019, việc triển khai Nghị quyết số 42/2017/QH14 của Quốc hội về thí điểm cơ chế xử lý nợ xấu của các tổ chức tín dụng đã tạo chuyển biến tích cực: tỷ lệ nợ xấu nội bảng và tỷ lệ nợ xấu gộp giảm lần lượt từ 2,5% và 10,8% (năm 2016) xuống còn 1,6% và 4,4% (năm 2019). Tuy nhiên, bước sang giai đoạn 2020–2021, tác động tiêu cực của đại dịch COVID-19 khiến tỷ lệ nợ xấu nội bảng và nợ xấu gộp gia tăng trở lại, đạt mức 1,7% và 5,1% vào năm 2020, tiếp tục tăng lên 1,9% và 7,3% vào năm 2021 (dẫn theo Cấn Văn Lực, 2022). Trong bối cảnh chất lượng tài sản biến động phức tạp, trích lập dự phòng rủi ro tín dụng là cơ chế tài chính nhằm tạo bộ đệm an toàn vốn, đồng thời đóng vai trò là thước đo để nhà quản trị và nhà đầu tư đánh giá hiệu quả hoạt động cũng như sức khỏe tài chính của ngân hàng. Từ đòi hỏi thực tiễn đó, tác giả Đặng Quỳnh Như thực hiện khóa luận tốt nghiệp chuyên ngành Tài chính – Ngân hàng tại Trường Đại học Ngân hàng TP. Hồ Chí Minh nhằm phân tích các nhân tố tác động đến dự phòng rủi ro tín dụng.
Mục tiêu nghiên cứu được xác định cụ thể như sau:
- Mục tiêu tổng quát: Xác định các yếu tố ảnh hưởng và mức độ ảnh hưởng của các yếu tố đó đến dự phòng rủi ro tín dụng của các ngân hàng thương mại cổ phần (NHTMCP) Việt Nam giai đoạn 2010–2021, từ đó đưa ra khuyến nghị nhằm xây dựng quy mô dự phòng rủi ro hợp lý, vừa kiểm soát rủi ro vừa nâng cao hiệu quả sinh lời.
- Mục tiêu cụ thể:
- Xác định các yếu tố tác động đến dự phòng rủi ro tín dụng tại các NHTMCP Việt Nam.
- Đo lường chiều hướng tác động của các yếu tố đã xác định đối với dự phòng rủi ro tín dụng.
- Đề xuất các kiến nghị giúp các NHTMCP xác định nguồn dự phòng rủi ro phù hợp với thực tiễn hoạt động tín dụng.
Nhiệm vụ nghiên cứu gắn liền với việc giải quyết ba câu hỏi nghiên cứu:
- Những yếu tố nào ảnh hưởng đến dự phòng rủi ro tín dụng của các NHTMCP tại Việt Nam?
- Chiều hướng tác động của các yếu tố đến dự phòng rủi ro tín dụng diễn ra như thế nào?
- Các ngân hàng thương mại cổ phần có thể áp dụng kiến nghị gì để duy trì nguồn dự phòng rủi ro hợp lý?
Đối tượng nghiên cứu của khóa luận là các yếu tố ảnh hưởng đến dự phòng rủi ro tín dụng tại các NHTMCP Việt Nam. Phạm vi nghiên cứu về mặt thời gian kéo dài 12 năm, từ năm 2010 đến năm 2021 (giai đoạn nền kinh tế hồi phục sau khủng hoảng tài chính toàn cầu 2008–2009 cho đến khi bùng phát đại dịch COVID-19). Phạm vi không gian bao gồm 22 NHTMCP Việt Nam niêm yết trên các sàn HNX, HSX, UPCOM hoặc giao dịch trên OTC, có dữ liệu công bố minh bạch và đầy đủ báo cáo tài chính kiểm toán. Mẫu nghiên cứu này có tổng vốn điều lệ đạt 470.965 tỷ đồng, chiếm 91,44% tổng vốn điều lệ của 31 NHTMCP trong nước tại thời điểm khảo sát, đảm bảo tính đại diện cho toàn hệ thống NHTM Việt Nam.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khung lý thuyết của đề tài được xây dựng trên hệ thống các quy định pháp lý chuyên ngành, các chuẩn mực kế toán và các lý thuyết kinh tế tài chính:
- Văn bản pháp luật Việt Nam: Luật Các tổ chức tín dụng năm 2010; Thông tư số 11/2021/TT-NHNN của Ngân hàng Nhà nước Việt Nam quy định về phân loại tài sản có, mức trích, phương pháp trích lập dự phòng rủi ro và việc sử dụng dự phòng để xử lý rủi ro trong hoạt động của tổ chức tín dụng, chi nhánh ngân hàng nước ngoài; Thông tư số 01/2020/TT-NHNN quy định về việc cơ cấu lại thời hạn trả nợ, miễn, giảm lãi, phí, giữ nguyên nhóm nợ nhằm hỗ trợ khách hàng chịu ảnh hưởng bởi dịch COVID-19; Nghị quyết số 42/2017/QH14 của Quốc hội về thí điểm xử lý nợ xấu.
- Chuẩn mực kế toán quốc tế: Khóa luận so sánh Chuẩn mực Kế toán Quốc tế IAS 39 (tiếp cận theo mô hình tổn thất đã phát sinh) với Chuẩn mực Báo cáo Tài chính Quốc tế IFRS 9 do Ủy ban Chuẩn mực Kế toán Quốc tế (IASB) ban hành (áp dụng mô hình tổn thất tín dụng dự kiến – Expected Credit Loss - ECL).
- Lý thuyết phân loại nợ và công thức trích lập dự phòng theo Thông tư 11/2021/TT-NHNN:
- Dự phòng chung: Được trích lập bằng 0,75% tổng giá trị các khoản nợ từ nhóm 1 đến nhóm 4.
- Dự phòng cụ thể: Được xác định theo công thức $R = \max{0, (A - C)} \times r$, trong đó $R$ là số tiền dự phòng cụ thể, $A$ là giá trị khoản nợ, $C$ là giá trị khấu trừ của tài sản bảo đảm, $r$ là tỷ lệ trích lập tương ứng theo 5 nhóm nợ: Nhóm 1 (0%), Nhóm 2 (5%), Nhóm 3 (20%), Nhóm 4 (50%), Nhóm 5 (100%).
- Khung phân tích thực nghiệm kế thừa từ các công trình nghiên cứu: Larry D. Wall và Ifterkhar Hasan (2003), Bikker và Metzemakers (2005), Ruey-Dang Chang và cộng sự (2008), Taktak và cộng sự (2010), Frank Packer và Haibin Zhu (2012), Nguyễn Thị Thu Hiền và Phạm Đình Tuấn (2014), Nguyễn Văn Thuận và Dương Hồng Ngọc (2015), Nguyễn Duy Anh Thư (2018), Phạm Xuân Quỳnh và Trần Đức Tuấn (2019), Ngô Hoàng Trí Trọng (2020).
Phương pháp nghiên cứu thực nghiệm áp dụng là phương pháp định lượng đối với dữ liệu bảng không cân bằng (unbalanced panel data) của 22 ngân hàng trong giai đoạn 2010–2021, xử lý qua phần mềm thống kê Stata 16. Quy trình ước lượng và kiểm định được thực hiện tuần tự qua các bước:
- Thống kê mô tả dữ liệu bảng và phân tích ma trận tương quan giữa các biến.
- Kiểm tra hiện tượng đa cộng tuyến thông qua hệ số nhân tử phóng đại phương sai (VIF).
- Hồi quy mô hình bình phương tối thiểu gộp (Pooled OLS) và mô hình tác động cố định (FEM); sử dụng kiểm định F (F-test) để lựa chọn mô hình thích hợp ($H_0$: Pooled OLS, $H_1$: FEM).
- Hồi quy mô hình tác động ngẫu nhiên (REM); thực hiện kiểm định Hausman để lựa chọn giữa FEM và REM ($H_0$: REM, $H_1$: FEM).
- Thực hiện các kiểm định khuyết tật mô hình: Kiểm định Modified Wald hoặc Breusch-Pagan Lagrangian Multiplier để phát hiện hiện tượng phương sai sai số thay đổi; kiểm định Wooldridge để phát hiện hiện tượng tự tương quan.
- Áp dụng phương pháp ước lượng bình phương tối thiểu tổng quát (Generalized Least Squares – GLS) nhằm khắc phục đồng thời hiện tượng phương sai sai số thay đổi và tự tương quan, đảm bảo các ước lượng thu được không chệch và có hiệu quả thống kê.
Nguồn dữ liệu: Dữ liệu tài chính nội tại của 22 NHTMCP được thu thập và tính toán từ Báo cáo tài chính hợp nhất đã kiểm toán công bố trên cổng thông tin điện tử của các ngân hàng; dữ liệu kinh tế vĩ mô (tăng trưởng GDP và tỷ lệ thất nghiệp) được trích xuất từ cơ sở dữ liệu của Ngân hàng Thế giới (World Bank).
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Tổng quan về đề tài nghiên cứu
Chương 1 thiết lập khung tổng thể cho toàn bộ khóa luận. Tác giả trình bày tính cấp thiết của đề tài xuất phát từ vai trò huyết mạch của hệ thống NHTM trong nền kinh tế, tầm quan trọng của hoạt động tín dụng và tính tất yếu của việc trích lập dự phòng nhằm bảo toàn vốn trước các biến động tiêu cực của thị trường (điển hình là đại dịch COVID-19). Chương này xác định rõ ràng mục tiêu nghiên cứu tổng quát, 3 mục tiêu cụ thể, 3 câu hỏi nghiên cứu, đối tượng nghiên cứu và phạm vi khảo sát gồm 22 NHTMCP Việt Nam trong giai đoạn 12 năm (2010–2021). Ngoài ra, chương 1 tóm lược phương pháp nghiên cứu định lượng dữ liệu bảng, đóng góp thực tiễn của đề tài trong việc cung cấp cơ sở hoạch định chính sách dự phòng tại các ngân hàng và kết cấu bố cục gồm 5 chương của khóa luận.
Chương 2: Cơ sở lý luận về dự phòng rủi ro tín dụng và các yếu tố ảnh hưởng đến dự phòng rủi ro tín dụng
Chương 2 tập trung hệ thống hóa các vấn đề lý luận nền tảng:
- Tổng quan về tín dụng và rủi ro tín dụng: Định nghĩa tín dụng ngân hàng, bản chất của rủi ro tín dụng theo Ủy ban Basel và theo Khoản 1 Điều 3 Thông tư 11/2021/TT-NHNN; phân tích các nhóm nguyên nhân gây rủi ro (từ phía ngân hàng, phía khách hàng vay vốn và nguyên nhân khách quan bên ngoài); đánh giá hậu quả đa chiều của rủi ro tín dụng đối với sự an toàn của ngân hàng và sự ổn định kinh tế - xã hội.
- Khái niệm và cơ chế dự phòng: Định nghĩa dự phòng rủi ro tín dụng, phân biệt dự phòng chung và dự phòng cụ thể theo quy định pháp lý hiện hành; trình bày tiêu chí phân loại 5 nhóm nợ và nguyên tắc trích lập theo tỷ lệ quy định; phân tích mô hình tổn thất tín dụng dự kiến (ECL) theo IFRS 9 đối chiếu với mô hình tổn thất đã phát sinh theo chuẩn mực kế toán cũ.
- Phân tích cơ chế tác động của các yếu tố nội tại và vĩ mô: Nợ xấu (NPL), quy mô ngân hàng (SIZE - đo bằng logarit tự nhiên của tổng tài sản), tốc độ tăng trưởng tín dụng (LGR), hệ số rủi ro tín dụng (LOANTA - dư nợ cho vay trên tổng tài sản), tăng trưởng GDP và tỷ lệ thất nghiệp (UEM).
- Tổng thuật các công trình nghiên cứu: Tác giả lập bảng tổng hợp đối sánh 10 công trình tiêu biểu gồm 5 nghiên cứu quốc tế (Larry D. Wall & Ifterkhar Hasan, 2003; Bikker & Metzemakers, 2005; Ruey-Dang Chang và cộng sự, 2008; Taktak và cộng sự, 2010; Frank Packer & Haibin Zhu, 2012) và 5 nghiên cứu tại Việt Nam (Nguyễn Thị Thu Hiền & Phạm Đình Tuấn, 2014; Nguyễn Văn Thuận & Dương Hồng Ngọc, 2015; Nguyễn Duy Anh Thư, 2018; Phạm Xuân Quỳnh & Trần Đức Tuấn, 2019; Ngô Hoàng Trí Trọng, 2020), chỉ ra các kết quả đồng thuận cũng như những điểm phân kỳ về chiều hướng tác động của các biến.
Chương 3: Phương pháp và mô hình nghiên cứu
Chương 3 trình bày chi tiết quy trình nghiên cứu gồm 6 giai đoạn: từ tổng quan lý thuyết, khảo sát tài liệu tiền nhiệm, thiết lập mô hình và giả thuyết, thu thập số liệu, xử lý ước lượng trên Stata 16 đến thảo luận kết quả.
Mô hình hồi quy tổng quát được xác lập:
$$\text{LLP}{i,t} = \beta_0 + \beta_1 \text{NPL}{i,t} + \beta_2 \text{SIZE}{i,t} + \beta_3 \text{LGR}{i,t} + \beta_4 \text{LOANTA}{i,t} + \beta_5 \text{GDP}{i,t} + \beta_6 \text{UEM}{i,t} + \varepsilon{i,t}$$
Trong đó:
- Biến phụ thuộc: $\text{LLP}_{i,t}$ là tỷ lệ dự phòng rủi ro tín dụng, được đo lường bằng Chi phí dự phòng rủi ro tín dụng chia cho Tổng tài sản của ngân hàng $i$ tại năm $t$ (kế thừa công thức của Larry D. Wall & Ifterkhar Hasan, 2003).
- Các biến độc lập và giả thuyết nghiên cứu:
- Tỷ lệ nợ xấu ($\text{NPL}_{i,t}$): Nợ nhóm 3, 4, 5 chia cho tổng dư nợ cho vay; giả thuyết $H_1$ kỳ vọng tác động cùng chiều (+).
- Quy mô ngân hàng ($\text{SIZE}_{i,t}$): Logarit tự nhiên của tổng tài sản ($\ln(\text{Tổng tài sản})$); giả thuyết $H_2$ kỳ vọng tác động cùng chiều (+).
- Tăng trưởng tín dụng ($\text{LGR}_{i,t}$): Tỷ lệ thay đổi dư nợ cho vay khách hàng hàng năm; giả thuyết $H_3$ kỳ vọng tác động cùng chiều (+).
- Hệ số rủi ro tín dụng ($\text{LOANTA}_{i,t}$): Tổng dư nợ cho vay chia cho tổng tài sản; giả thuyết $H_4$ kỳ vọng tác động cùng chiều (+).
- Tăng trưởng kinh tế ($\text{GDP}_{i,t}$): Tốc độ tăng trưởng GDP hàng năm của Việt Nam; giả thuyết $H_5$ kỳ vọng tác động ngược chiều (-).
- Tỷ lệ thất nghiệp ($\text{UEM}_{i,t}$): Tỷ lệ thất nghiệp hàng năm của Việt Nam; giả thuyết $H_6$ kỳ vọng tác động cùng chiều (+).
Chương 3 cũng mô tả chi tiết các thủ tục kiểm định lựa chọn mô hình (F-test, Hausman) và kiểm định chẩn đoán vi phạm giả định hồi quy cổ điển (đa cộng tuyến VIF, phương sai thay đổi Modified Wald/LM test, tự tương quan Wooldridge test) cùng kỹ thuật khắc phục khuyết tật bằng hồi quy GLS.
Chương 4: Kết quả nghiên cứu và thảo luận
Chương 4 mở đầu bằng việc phân tích thực trạng diễn biến các chỉ tiêu tài chính của 22 NHTMCP trong giai đoạn 2010–2021:
- Thực trạng nợ xấu và dự phòng: Sau khủng hoảng 2008–2009, tỷ lệ nợ xấu gia tăng từ 2,26% (năm 2010) lên đỉnh 3% (năm 2012), khiến mức trích lập dự phòng tăng theo. Năm 2013, nhờ việc thành lập Công ty Quản lý tài sản của các tổ chức tín dụng Việt Nam (VAMC) và ban hành các quy định xử lý nợ, tỷ lệ nợ xấu bắt đầu giảm xuống. Từ năm 2015 trở đi, nợ xấu trung bình toàn hệ thống được duy trì dưới 2%. Trong giai đoạn dịch bệnh 2020–2021, Thông tư 01/2020/TT-NHNN cho phép giữ nguyên nhóm nợ đã giúp tỷ lệ nợ xấu nội bảng duy trì ổn định quanh mức 1,x%, trong khi các ngân hàng chủ động đẩy mạnh trích lập dự phòng để củng cố bộ đệm rủi ro cho các năm tiếp theo.
- Thực trạng tăng trưởng tín dụng: Tốc độ tăng trưởng dư nợ có sự biến động lớn; năm 2010 đạt mức cao 40,36%, sau đó giảm mạnh xuống 12,x% vào năm 2011 do các biện pháp thắt chặt tiền tệ kiềm chế lạm phát. Trong các giai đoạn 2010–2011, 2013–2015 và 2019–2021, biến LGR thể hiện xu hướng biến thiên ngược chiều với tỷ lệ dự phòng rủi ro tín dụng trong thực tế quan sát mô tả.
- Thực trạng hệ số rủi ro tín dụng: Tỷ lệ LOANTA phản ánh tỷ trọng danh mục cho vay trên tổng tài sản của các NHTMCP có sự điều chỉnh qua từng thời kỳ nhằm cân đối giữa mục tiêu tối đa hóa lợi nhuận và hạn chế rủi ro thanh khoản.
- Kết quả kiểm định và hồi quy: Kết quả kiểm tra đa cộng tuyến cho thấy các biến có hệ số VIF thấp, không xảy ra hiện tượng đa cộng tuyến nghiêm trọng. Các kiểm định lựa chọn mô hình (F-test và Hausman test) và kiểm định khuyết tật chỉ ra sự hiện diện của hiện tượng phương sai sai số thay đổi và tự tương quan trong mô hình dữ liệu bảng. Do đó, mô hình GLS được lựa chọn là mô hình tối ưu.
- Kết quả ước lượng GLS khẳng định 4 biến độc lập có ý nghĩa thống kê tác động đến tỷ lệ dự phòng rủi ro tín dụng (LLP) gồm: Tỷ lệ nợ xấu (NPL), Quy mô ngân hàng (SIZE), Tăng trưởng tín dụng (LGR), và Hệ số rủi ro tín dụng (LOANTA). Tác giả tiến hành đối chiếu, thảo luận chi tiết từng mối quan hệ này với các giả thuyết ban đầu và các bằng chứng thực nghiệm của những nghiên cứu trước đây.
Chương 5: Kết luận và kiến nghị
Chương cuối cùng tổng kết các kết quả đạt được từ mô hình định lượng và đề xuất các nhóm khuyến nghị chính sách:
- Kiểm soát chỉ tiêu nợ xấu: Thiết lập quy trình thẩm định tín dụng chặt chẽ, tăng cường giám sát mục đích sử dụng vốn vay sau giải ngân, nâng cao chất lượng định giá tài sản bảo đảm và đẩy mạnh xử lý nợ xấu thực chất.
- Quản trị quy mô ngân hàng (SIZE): Mở rộng quy mô tổng tài sản phải đi đôi với năng lực quản trị rủi ro; các ngân hàng lớn cần xây dựng hệ thống quản trị rủi ro hiện đại tương xứng với mức độ phức tạp của danh mục tài sản.
- Kiểm soát tốc độ tăng trưởng tín dụng (LGR): Tránh chạy đua tăng trưởng nóng bằng cách nới lỏng điều kiện cấp tín dụng; định hướng dòng vốn vào các lĩnh vực sản xuất kinh doanh lành mạnh, kiểm soát chặt chẽ tín dụng đối với các lĩnh vực tiềm ẩn rủi ro cao.
- Các kiến nghị khác: Đẩy mạnh trích lập dự phòng chủ động, hoàn thiện hệ thống xếp hạng tín dụng nội bộ, chuẩn bị lộ trình áp dụng chuẩn mực IFRS 9 đối với việc đo lường tổn thất tín dụng dự kiến (ECL).
Chương 5 cũng nêu rõ các hạn chế tồn tại của đề tài và gợi ý các định hướng nghiên cứu tiếp theo.
Kết quả và đóng góp
Nghiên cứu đã cung cấp bằng chứng thực nghiệm rõ ràng về các nhân tố chi phối mức trích lập dự phòng rủi ro tín dụng tại các NHTMCP Việt Nam. Mô hình ước lượng bình phương tối thiểu tổng quát (GLS) được kiểm định là mô hình phù hợp nhất để khắc phục các khuyết tật phương sai thay đổi và tự tương quan của dữ liệu bảng.
| Tên biến |
Ký hiệu |
Đo lường |
Kỳ vọng dấu |
Kết quả hồi quy GLS |
| Dự phòng rủi ro tín dụng |
LLP |
Chi phí dự phòng rủi ro tín dụng / Tổng tài sản |
Biến phụ thuộc |
Biến phụ thuộc |
| Tỷ lệ nợ xấu |
NPL |
Nợ nhóm 3, 4, 5 / Tổng dư nợ cho vay |
(+) |
Tác động cùng chiều, có ý nghĩa thống kê |
| Quy mô ngân hàng |
SIZE |
$\ln(\text{Tổng tài sản})$ |
(+) |
Có tác động, có ý nghĩa thống kê |
| Tăng trưởng tín dụng |
LGR |
(Dư nợ năm $t$ - Dư nợ năm $t-1$) / Dư nợ năm $t-1$ |
(+) |
Có tác động, có ý nghĩa thống kê |
| Hệ số rủi ro tín dụng |
LOANTA |
Tổng dư nợ cho vay / Tổng tài sản |
(+) |
Có tác động, có ý nghĩa thống kê |
| Tăng trưởng GDP |
GDP |
Tốc độ tăng trưởng GDP hàng năm (%) |
(-) |
Không có ý nghĩa nổi bật trong GLS |
| Tỷ lệ thất nghiệp |
UEM |
Tỷ lệ thất nghiệp hàng năm (%) |
(+) |
Không có ý nghĩa nổi bật trong GLS |
Các phát hiện thực tiễn và số liệu cụ thể được ghi nhận trong nghiên cứu:
- Tỷ lệ nợ xấu (NPL) có tác động cùng chiều mạnh mẽ đến dự phòng rủi ro tín dụng, khẳng định tính tuân thủ quy định trích lập dự phòng cụ thể theo Thông tư 11/2021/TT-NHNN; khi nợ xấu chuyển dịch sang các nhóm 3, 4, 5 thì chi phí dự phòng bắt buộc phải gia tăng tương ứng (với tỷ lệ từ 20% đến 100%).
- Quy mô ngân hàng (SIZE) và Hệ số rủi ro tín dụng (LOANTA) đều ảnh hưởng có ý nghĩa thống kê đến LLP. Các ngân hàng có tỷ trọng dư nợ cho vay trên tổng tài sản càng lớn thì mức độ phơi nhiễm rủi ro càng cao, buộc nhà quản trị phải thiết lập tỷ lệ trích lập dự phòng cao hơn để đảm bảo tính an toàn hoạt động.
- Tốc độ tăng trưởng tín dụng (LGR) có tác động đáng kể đến quyết định trích lập dự phòng, phản ánh sự đánh đổi giữa mở rộng thị phần tín dụng và yêu cầu kiểm soát chất lượng danh mục cho vay.
Đóng góp của khóa luận:
- Về mặt lý luận: Hệ thống hóa một cách toàn diện các cơ sở lý luận về rủi ro tín dụng, cơ chế trích lập dự phòng chung và dự phòng cụ thể, đồng thời liên hệ so sánh giữa chuẩn mực kế toán Việt Nam hiện hành với chuẩn mực quốc tế IFRS 9 (mô hình ECL).
- Về mặt thực nghiệm: Khóa luận xây dựng bộ dữ liệu bảng kéo dài 12 năm (2010–2021) bao trùm giai đoạn tái cơ cấu nợ sau Nghị quyết 42 và giai đoạn ứng phó dịch bệnh COVID-19 theo Thông tư 01/2020/TT-NHNN, đại diện cho 91,44% quy mô vốn điều lệ toàn hệ thống NHTMCP. Kết quả chứng minh mô hình GLS là phương pháp xử lý hiệu quả đối với dữ liệu tài chính ngân hàng tại Việt Nam, cung cấp cơ sở định lượng để các nhà quản trị điều chỉnh chính sách trích lập dự phòng phù hợp với chu kỳ tín dụng.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Khóa luận tự chỉ ra một số hạn chế trong quá trình thực hiện:
- Hạn chế về dữ liệu: Nguồn số liệu của một số ngân hàng thương mại quy mô nhỏ trong các năm 2010 và 2011 không thu thập được đầy đủ do báo cáo tài chính kiểm toán thời kỳ này bị thiếu hoặc phần thuyết minh báo cáo tài chính không công bố chi tiết các nhóm nợ từ nhóm 3 đến nhóm 5. Do đó, nghiên cứu phải sử dụng dữ liệu bảng không cân bằng (unbalanced panel data), điều này có thể ảnh hưởng nhất định đến tính đồng nhất của mẫu quan sát.
- Hạn chế về phạm vi mẫu: Đề tài mới chỉ tập trung khảo sát 22 NHTMCP trong nước, chưa mở rộng sang nhóm các ngân hàng có 100% vốn nhà nước (như Agribank), các ngân hàng liên doanh hoặc các chi nhánh ngân hàng nước ngoài tại Việt Nam.
- Hạn chế về biến số: Nghiên cứu chủ yếu tập trung vào 4 biến nội tại ngân hàng và 2 biến vĩ mô phổ biến; các biến vĩ mô (GDP, UEM) trong giai đoạn khảo sát chưa thể hiện rõ tác động thống kê trong mô hình GLS cuối cùng.
Hướng nghiên cứu tiếp theo được tác giả gợi mở:
- Mở rộng mẫu nghiên cứu sang toàn bộ hệ thống các tổ chức tín dụng tại Việt Nam, bao gồm cả các ngân hàng thương mại nhà nước và ngân hàng nước ngoài khi các đơn vị này công bố đầy đủ dữ liệu minh bạch.
- Kéo dài chuỗi thời gian nghiên cứu sang các năm tiếp theo để đánh giá đầy đủ hơn hệ quả trễ hạn của các khoản nợ được cơ cấu lại theo Thông tư 01/2020/TT-NHNN sau khi các chính sách hỗ trợ dịch bệnh hết hiệu lực.
- Bổ sung thêm các biến độc lập nội tại khác (như tỷ lệ an toàn vốn CAR, tỷ lệ chi phí trên thu nhập CIR, thu nhập ngoài lãi, quy mô tài sản bảo đảm) hoặc các biến kiểm soát vĩ mô khác (lạm phát, lãi suất điều hành) nhằm tăng cường năng lực giải thích của mô hình.
Giá trị tham khảo
Khóa luận là tài liệu tham khảo hữu ích cho sinh viên, học viên cao học và các nhà nghiên cứu thuộc chuyên ngành Tài chính – Ngân hàng, Kinh tế học ứng dụng và Kế toán – Kiểm toán khi thực hiện các đề tài nghiên cứu về quản trị rủi ro tín dụng và trích lập dự phòng tổn thất khoản vay.
Những nội dung có giá trị tham khảo nổi bật bao gồm:
- Quy trình nghiên cứu định lượng dữ liệu bảng hoàn chỉnh: Trình tự thực hiện từ kiểm định đa cộng tuyến (VIF), kiểm định lựa chọn mô hình (F-test, Hausman) đến việc chẩn đoán khuyết tật mô hình (Modified Wald, Wooldridge) và kỹ thuật ước lượng GLS trên phần mềm Stata 16 được trình bày rõ ràng, mang tính quy chuẩn cao.
- Hệ thống hóa văn bản pháp lý và chuẩn mực kế toán: Bảng tổng hợp chi tiết cách phân loại 5 nhóm nợ và tỷ lệ trích lập dự phòng theo Thông tư 11/2021/TT-NHNN, kết hợp với các phân tích so sánh về chuẩn mực quốc tế IFRS 9 (ECL) cung cấp khung tham chiếu chuẩn xác cho các nghiên cứu lý luận ngân hàng.
- Bảng tổng quan các công trình nghiên cứu trước đây: Bảng so sánh 10 nghiên cứu trong và ngoài nước (Bảng 2.1) cung cấp cơ sở lý chứng vững chắc về danh mục các biến độc lập và dấu kỳ vọng lý thuyết.
Câu hỏi thường gặp
1. Mẫu nghiên cứu của khóa luận được lựa chọn dựa trên những tiêu chí nào và có tính đại diện ra sao?
Mẫu nghiên cứu gồm 22 ngân hàng thương mại cổ phần Việt Nam được lựa chọn dựa trên các tiêu chí: được niêm yết trên các sàn giao dịch chứng khoán (HNX, HSX, UPCOM) hoặc giao dịch trên sàn OTC; có báo cáo tài chính hợp nhất kiểm toán minh bạch, đầy đủ số liệu qua các năm từ 2010 đến 2021. 22 ngân hàng này có tổng vốn điều lệ là 470.965 tỷ đồng, chiếm tới 91,44% tổng vốn điều lệ của toàn bộ 31 NHTMCP trong nước, đảm bảo tính đại diện cao cho hệ thống ngân hàng thương mại Việt Nam.
2. Công thức đo lường biến phụ thuộc (Dự phòng rủi ro tín dụng - LLP) trong mô hình được xác định như thế nào?
Biến phụ thuộc LLP được xác định bằng tỷ lệ giữa Chi phí dự phòng rủi ro tín dụng (lấy từ Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh hợp nhất) chia cho Tổng tài sản (lấy từ Bảng cân đối kế toán) của từng ngân hàng qua từng năm. Cách đo lường này được kế thừa từ nghiên cứu của Larry D. Wall và Ifterkhar Hasan (2003) nhằm triệt tiêu tác động chênh lệch về mặt quy mô tuyệt đối giữa các ngân hàng trong mẫu.
3. Tại sao tác giả lựa chọn phương pháp hồi quy GLS thay vì mô hình Pooled OLS, FEM hay REM?
Sau khi tiến hành kiểm định F (chọn FEM thay vì Pooled OLS) và kiểm định Hausman (chọn FEM thay vì REM), tác giả thực hiện các kiểm định chẩn đoán khuyết tật. Kết quả kiểm định Modified Wald/Breusch-Pagan LM và kiểm định Wooldridge cho thấy mô hình xuất hiện hiện tượng phương sai sai số thay đổi và hiện tượng tự tương quan. Do các giả định hồi quy cổ điển bị vi phạm làm cho các ước lượng OLS/FEM không còn hiệu quả, phương pháp bình phương tối thiểu tổng quát (GLS) được áp dụng để khắc phục triệt để hai khuyết tật này.
4. Quy định trích lập dự phòng cụ thể theo Thông tư 11/2021/TT-NHNN được tác giả trình bày với công thức và tỷ lệ cụ thể ra sao?
Theo Khoản 4 Điều 3 và nội dung Chương 2 của văn bản, số tiền dự phòng cụ thể được tính theo công thức: $R = \max{0, (A - C)} \times r$. Trong đó: $R$ là số tiền dự phòng cụ thể phải trích; $A$ là giá trị khoản nợ; $C$ là giá trị tài sản bảo đảm đã tính tỷ lệ khấu trừ; $r$ là tỷ lệ trích lập dự phòng cụ thể tương ứng với từng nhóm nợ: Nhóm 1 là 0%, Nhóm 2 là 5%, Nhóm 3 là 20%, Nhóm 4 là 50%, và Nhóm 5 là 100%.
5. Vì sao tỷ lệ nợ xấu của các NHTMCP giai đoạn 2020–2021 vẫn duy trì ổn định dưới 2% dù chịu ảnh hưởng nặng nề bởi đại dịch COVID-19?
Theo phân tích của tác giả ở Chương 4, tỷ lệ nợ xấu nội bảng giai đoạn 2020–2021 giữ mức ổn định (quanh 1,x%) là nhờ Ngân hàng Nhà nước đã ban hành Thông tư số 01/2020/TT-NHNN ngày 13/3/2020. Thông tư này cho phép các tổ chức tín dụng cơ cấu lại thời hạn trả nợ, miễn giảm lãi phí và giữ nguyên nhóm nợ cho khách hàng bị ảnh hưởng bởi dịch bệnh, giúp ngăn nợ xấu hạch toán tăng đột biến trên sổ sách, trong khi các ngân hàng chủ động đẩy mạnh trích lập dự phòng để dự phòng rủi ro tiềm ẩn.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Đặng Quỳnh Như đã thực hiện một nghiên cứu định lượng chuẩn mực về các yếu tố tác động đến dự phòng rủi ro tín dụng tại 22 NHTMCP Việt Nam trong giai đoạn 2010–2021. Bằng việc ứng dụng phương pháp ước lượng bình phương tối thiểu tổng quát (GLS), nghiên cứu đã giải quyết thành công các khuyết tật phương sai thay đổi và tự tương quan, chứng minh 4 nhân tố nội tại gồm tỷ lệ nợ xấu (NPL), quy mô ngân hàng (SIZE), tăng trưởng tín dụng (LGR) và hệ số rủi ro tín dụng (LOANTA) có ý nghĩa thống kê quan trọng đối với tỷ lệ dự phòng rủi ro. Các kết quả phân tích gắn liền với cơ chế pháp lý Thông tư 11/2021/TT-NHNN và bối cảnh thực tiễn dịch bệnh COVID-19, cung cấp cơ sở khoa học tin cậy giúp các ngân hàng thương mại tối ưu hóa quy mô dự phòng nhằm bảo đảm an toàn hệ thống và duy trì mục tiêu sinh lời.