Biên Soạn Giáo Trình Điện Tử Ứng Dụng Phần Mềm SMS32V23

Khám phá biên soạn giáo trình điện tử ứng dụng phần mềm SMS 32v23 mô phỏng vi điều khiển, nâng cao kỹ năng và kiến thức chuyên môn.

Trường đại học

Trường Đại Học Kỹ Thuật

Chuyên ngành

Điện Tử Ứng Dụng

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Giáo Trình

2023

171
1
0

Phí lưu trữ

45 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM ƠN

LỜI MỞ ĐẦU

1. CHƯƠNG 1: DẪN NHẬP

1.1. Đặt vấn đề

1.2. Vị trí của đề tài

1.3. Nhiệm vụ đề tài

1.4. Mục đích nghiên cứu

2. CHƯƠNG 2: GIỚI THIỆU CHƯƠNG TRÌNH MÔ PHỎNG SMS32V23

2.1. Đối tượng sử dụng chương trình mô phỏng

2.2. Chương trình mô phỏng phù hợp cho các lớp

2.3. Phần mô tả chương trình mô phỏng

2.4. Các đặc trưng của chương trình mô phỏng

2.5. Giới thiệu màn hình giao diện SMS32V23

2.6. Giới thiệu các giao diện phần cứng

2.6.1. Đèn giao thông

2.6.2. Led 7 đoạn

2.6.3. Rắn và ma trận

2.6.4. Lò gia nhiệt và cảm biến nhiệt

2.6.5. Thang máy

2.7. Tài liệu hướng dẫn

3. CHƯƠNG 3: CẤU TRÚC HỆ THỐNG

3.1. Khối xử lý trung tâm

3.2. Các thanh ghi đa năng

3.3. Các thanh ghi mục đích đặc biệt

4. CHƯƠNG 4: CÀI ĐẶT CHƯƠNG TRÌNH

5. CHƯƠNG 5: THÁO CÀI ĐẶT

6. CHƯƠNG 6: NHẬP MÔN THIẾT KẾ LẬP TRÌNH

6.1. Phân tích vấn đề

6.2. Thiết kế chương trình

6.3. Viết chương trình

6.4. Các cấu trúc lập trình cơ bản

6.4.1. Cấu trúc tuần tự

6.4.2. Cấu trúc IF-THEN

6.4.3. Cấu trúc IF-THEN-ELSE

6.4.4. Cấu trúc CASE

6.4.5. Cấu trúc lập FOR-DO

6.4.6. Cấu trúc lập WHILE-DO

6.4.7. Cấu trúc lập REPEAT-UNTIL

7. CHƯƠNG 7: HƯỚNG DẪN SỬ DỤNG CHƯƠNG TRÌNH MÔ PHỎNG VÀ CÁC BÀI TẬP

7.1. Bài tập số 1

7.2. Bài tập số 2

7.3. Bài tập số 3

7.4. Bài tập số 4

7.5. Bài tập số 5

7.6. Bài tập số 6

7.7. Bài tập số 7

7.8. Bài tập số 8

7.9. Bài tập số 9

7.10. Bài tập số 10

7.11. Bài tập số 11

8. CHƯƠNG 8: CÁC CHƯƠNG TRÌNH MINH HỌA ĐIỀU KHIỂN CÁC THIẾT BỊ NGOẠI VI TRONG CHƯƠNG TRÌNH MÔ PHỎNG SMS32V23

8.1. Seven Segment Display (Led 7 đoạn)

8.2. Heater and Thermostat (Lò sấy và cảm biến nhiệt)

8.3. Snake and Maze (Rắn và ma trận)

8.4. Stepper Motor (Động cơ bước)

8.5. Lift Simulation (Thang máy)

PHỤ LỤC A: LIỆT KÊ CÁC TẬP LỆNH

PHỤ LỤC B: THAM KHẢO CÁC LỆNH TRONG CHƯƠNG TRÌNH MÔ PHỎNG VÀ BÀI TẬP CỦNG CỐ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Khám phá biên soạn giáo trình điện tử với SMS32V23

Trong bối cảnh hiện đại hóa giáo dục, việc biên soạn giáo trình điện tử đã trở thành một xu hướng tất yếu, đặc biệt trong các ngành kỹ thuật. Phương pháp này không chỉ giúp số hóa tài liệu giảng dạy mà còn tạo ra môi trường học tập sinh động và hiệu quả. Luận án “Biên Soạn Giáo Trình Điện Tử Ứng Dụng Phần Mềm SMS32V23 Mô Phỏng Vi Điều Khiển” của tác giả Nguyễn Trần Thanh Nhàn (2002) là một nghiên cứu tiên phong, đặt nền móng cho việc ứng dụng công nghệ thông tin vào giảng dạy các môn học phức tạp như vi xử lý và vi điều khiển. Trọng tâm của nghiên cứu là sử dụng phần mềm soạn bài giảng SMS32V23, một công cụ tạo bài giảng tương tác chuyên dụng, để xây dựng một hệ thống giáo án điện tử hoàn chỉnh. Phần mềm này mô phỏng hoạt động của vi xử lý 8-bit, tương tự họ 80X86, cho phép sinh viên thực hành lập trình hợp ngữ và điều khiển các thiết bị ngoại vi giả lập mà không cần đến phần cứng vật lý. Việc này giúp giảm chi phí, tăng tính tiếp cận và tạo điều kiện cho người học thử nghiệm không giới hạn. Mục tiêu chính của giáo trình là cung cấp một nền tảng học tập trực tuyến sơ khởi, giúp người học từ làm quen đến nắm vững các khái niệm cơ bản về cấu trúc máy tính, tập lệnh, và các phương pháp lập trình cấp thấp. Thông qua các bài giảng đa phương tiện, sinh viên có thể trực quan hóa các quy trình trừu tượng, từ đó nâng cao hiệu quả tiếp thu kiến thức và kỹ năng thực hành.

1.1. Phần mềm SMS32V23 là gì và vai trò của nó

Phần mềm SMS32V23 là một phần mềm authoring tool được thiết kế chuyên biệt cho việc tạo ra các bài giảng đa phương tiện và mô phỏng. Theo tài liệu gốc, chương trình này mô phỏng một CPU 8-bit, 256 byte RAM và 16 cổng I/O, cho phép người học thực hành trên một hệ thống máy tính điển hình. Vai trò chính của nó là cầu nối giữa lý thuyết và thực hành, đặc biệt hữu ích cho các môn học như hệ thống vi xử lý, cấu trúc máy tính và các hệ thống điều khiển. Nó cung cấp một môi trường an toàn để sinh viên làm quen với tập lệnh, cấu trúc lập trình cơ bản và điều khiển giao diện phần cứng mà không lo ngại về rủi ro hư hỏng thiết bị thật. Đây là một công cụ quan trọng trong việc phát triển nội dung học tập số.

1.2. Tại sao cần thiết kế bài giảng e learning cho môn vi điều khiển

Việc thiết kế bài giảng e-learning cho các môn học kỹ thuật như vi điều khiển giải quyết được nhiều bài toán sư phạm. Các khái niệm về vi xử lý, thanh ghi, hay tập lệnh hợp ngữ vốn rất trừu tượng. Một giáo án điện tử được xây dựng tốt có thể sử dụng hoạt ảnh, mô phỏng và các ví dụ tương tác để minh họa cách dữ liệu di chuyển, lệnh được thực thi. Điều này giúp người học dễ hình dung hơn so với việc chỉ đọc tài liệu văn bản. Hơn nữa, e-learning cho phép cá nhân hóa lộ trình học tập, sinh viên có thể thực hành lặp đi lặp lại các bài tập cho đến khi thành thạo, một điều khó thực hiện trong các phòng thí nghiệm vật lý với thời gian và thiết bị hạn chế.

II. Thách thức trong số hóa tài liệu giảng dạy vi điều khiển

Quá trình số hóa tài liệu giảng dạy, đặc biệt với các chủ đề kỹ thuật chuyên sâu như vi điều khiển, phải đối mặt với nhiều thách thức đáng kể. Khó khăn lớn nhất nằm ở việc chuyển đổi các kiến thức lý thuyết phức tạp và trừu tượng thành những bài giảng đa phương tiện dễ hiểu và có tính tương tác cao. Như luận án đã đề cập, “việc học về vi xử lý, vi điều khiển, tương đối khó đối với sinh viên... khi mới bắt đầu học”. Các tài liệu truyền thống thường nặng về lý thuyết, thiếu tính trực quan, khiến sinh viên khó nắm bắt được cơ chế hoạt động thực sự của một hệ vi xử lý. Thêm vào đó, việc xây dựng các mô phỏng chính xác đòi hỏi kiến thức sâu rộng cả về sư phạm và kỹ thuật. Người biên soạn không chỉ cần hiểu rõ nội dung chuyên môn mà còn phải thành thạo các công cụ tạo bài giảng tương tác như phần mềm SMS32V23. Một thách thức khác là sự thay đổi nhanh chóng của công nghệ. Một giáo trình điện tử cần được thiết kế theo các tiêu chuẩn chung như chuẩn SCORM cho e-learning để có thể tích hợp vào các nền tảng học tập trực tuyến (LMS) hiện đại. Việc đảm bảo tính tương thích và khả năng cập nhật của nội dung là một bài toán dài hạn. Cuối cùng, việc tạo ra các bài tập và hoạt động đánh giá hiệu quả trong môi trường số cũng là một vấn đề. Các bài tập không chỉ kiểm tra kiến thức ghi nhớ mà còn phải đánh giá được kỹ năng giải quyết vấn đề và tư duy logic lập trình của người học.

2.1. Rào cản từ kiến thức trừu tượng và thiếu trực quan

Bản chất của vi điều khiển là sự tương tác giữa phần mềm (lệnh) và phần cứng (thanh ghi, cổng I/O). Các tài liệu truyền thống thường chỉ mô tả quá trình này bằng văn bản và sơ đồ khối tĩnh. Điều này tạo ra một rào cản lớn, khiến sinh viên khó hình dung luồng dữ liệu, sự thay đổi trạng thái của các thanh ghi, hay tác động của một lệnh lên thiết bị ngoại vi. Việc thiếu một môi trường thực hành an toàn và dễ tiếp cận càng làm gia tăng khó khăn này. Quá trình biên soạn giáo trình điện tử phải giải quyết được vấn đề này bằng cách tạo ra các mô phỏng động, trực quan.

2.2. Yêu cầu kỹ năng kết hợp sư phạm và công nghệ

Người biên soạn cần có kinh nghiệm biên soạn giáo trình kết hợp với năng lực sử dụng công nghệ. Họ phải biết cách cấu trúc một bài học số, cách thiết kế các hoạt động tương tác để thu hút người học, và cách sử dụng các tính năng của phần mềm authoring tool để hiện thực hóa ý tưởng sư phạm. Việc chỉ đơn thuần chuyển đổi một file Word hay PDF sang định dạng online là chưa đủ. Quá trình này đòi hỏi sự đầu tư về thời gian và công sức để xây dựng kịch bản giảng dạy, chuẩn bị tài nguyên đa phương tiện và lập trình các tương tác phức tạp.

III. Phương pháp biên soạn giáo trình điện tử bằng SMS32V23

Luận án đã đề xuất một phương pháp luận chi tiết cho việc biên soạn giáo trình điện tử ứng dụng phần mềm SMS32V23. Quy trình này bắt đầu từ việc phân tích sâu sắc các vấn đề mà người học thường gặp phải, từ đó xác định mục tiêu và nội dung cốt lõi của giáo trình. Nền tảng của phương pháp này là cấu trúc module, chia nhỏ các kiến thức phức tạp thành những bài học đơn giản và dễ tiếp cận. Mỗi module được thiết kế theo cấu trúc: giới thiệu lý thuyết, hướng dẫn thực hành trên phần mềm mô phỏng, và bài tập củng cố. Cụ thể, hướng dẫn sử dụng SMS32V23 được tích hợp chặt chẽ vào từng bài học. Người học không chỉ được cung cấp tài liệu tập huấn SMS32V23 riêng lẻ mà còn được học cách sử dụng các lệnh (MOV, ADD, JMP,...) trong ngữ cảnh giải quyết một bài toán cụ thể, ví dụ như điều khiển đèn giao thông hay hiển thị số trên LED 7 đoạn. Việc phân tích và thiết kế chương trình được nhấn mạnh thông qua việc sử dụng lưu đồ thuật toán trước khi viết mã lệnh. Cách tiếp cận này giúp rèn luyện tư duy lập trình có cấu trúc, một kỹ năng nền tảng quan trọng. Toàn bộ nội dung được tổ chức một cách khoa học, đi từ những khái niệm cơ bản như cấu trúc hệ thống, các thanh ghi, đến các cấu trúc lập trình nâng cao như vòng lặp, rẽ nhánh, và xử lý ngắt, tạo thành một lộ trình học tập liền mạch và hiệu quả.

3.1. Phân tích và thiết kế cấu trúc chương trình

Trước khi bắt tay vào lập trình, phương pháp này yêu cầu người học phải thực hiện bước phân tích vấn đề và thiết kế giải pháp bằng lưu đồ. Tài liệu gốc nhấn mạnh tầm quan trọng của việc “phân tích chi tiết vấn đề được đặt ra” và “sử dụng lưu đồ để thể hiện những thuộc tính của thuật toán”. Cách làm này giúp làm rõ logic của chương trình, xác định các khối chức năng, và mối liên hệ giữa chúng. Đây là bước quan trọng để xây dựng các giáo án điện tử có cấu trúc chặt chẽ, dễ hiểu và dễ gỡ lỗi, đồng thời hình thành tư duy thiết kế hệ thống cho sinh viên.

3.2. Quy trình cài đặt và làm quen với giao diện SMS32V23

Để bắt đầu, giáo trình cung cấp hướng dẫn chi tiết về việc cài đặt và làm quen với môi trường làm việc của phần mềm SMS32V23. Các thành phần chính của giao diện như cửa sổ soạn thảo mã, khu vực hiển thị các thanh ghi (AL, BL, IP, SR), và các giao diện phần cứng mô phỏng (đèn giao thông, LED 7 đoạn, động cơ bước) được giới thiệu cặn kẽ. Người học được hướng dẫn các thao tác cơ bản như viết chương trình, dịch (Assemble), chạy từng bước (Step), và chạy liên tục (Run). Việc nắm vững các công cụ này là tiền đề để thực hiện các bài thực hành phức tạp hơn.

IV. Hướng dẫn thiết kế bài giảng e learning tương tác cao

Để tạo ra một giáo trình điện tử thực sự hiệu quả, việc thiết kế bài giảng e-learning không thể dừng lại ở việc trình bày thông tin. Yếu tố then chốt là khả năng tương tác, cho phép người học chủ động tham gia và khám phá kiến thức. Với phần mềm SMS32V23, việc tạo ra các hoạt động tương tác được thực hiện thông qua việc lập trình điều khiển các thiết bị ngoại vi mô phỏng. Ví dụ, thay vì chỉ đọc lý thuyết về lệnh xuất dữ liệu (OUT), sinh viên có thể tự viết một chương trình nhỏ để bật/tắt các bóng đèn trên giao diện đèn giao thông. Đây chính là một kinh nghiệm biên soạn giáo trình quý báu: học thông qua hành động (learning by doing). Giáo trình điện tử được xây dựng theo hướng này sẽ bao gồm nhiều bài tập thực tiễn, từ đơn giản đến phức tạp. Người học sẽ bắt đầu với việc di chuyển dữ liệu giữa các thanh ghi, thực hiện phép toán số học, sau đó tiến đến việc sử dụng các lệnh điều khiển luồng (nhảy có điều kiện, vòng lặp) để tạo ra các kịch bản điều khiển logic. Các bài tập mô phỏng thực tế như điều khiển thang máy, lò sấy, hay động cơ bước giúp sinh viên thấy được ứng dụng cụ thể của những dòng mã lệnh trừu tượng. Quá trình này không chỉ củng cố kiến thức mà còn phát triển kỹ năng gỡ lỗi và tối ưu hóa chương trình, những kỹ năng cực kỳ quan trọng đối với một kỹ sư.

4.1. Tích hợp các cấu trúc lập trình cơ bản vào bài giảng

Một bài giảng đa phương tiện hiệu quả phải hệ thống hóa được các cấu trúc lập trình nền tảng. Luận án đã trình bày chi tiết cách hiện thực hóa các cấu trúc như tuần tự, lựa chọn (IF-THEN-ELSE, CASE) và vòng lặp (FOR-DO, WHILE-DO) bằng ngôn ngữ hợp ngữ. Mỗi cấu trúc được minh họa bằng lưu đồ và các đoạn mã ví dụ cụ thể. Việc tích hợp các bài tập yêu cầu sinh viên áp dụng những cấu trúc này để giải quyết vấn đề sẽ giúp họ xây dựng nền tảng lập trình vững chắc.

4.2. Xây dựng các bài tập mô phỏng điều khiển thiết bị ngoại vi

Đây là phần cốt lõi tạo nên tính tương tác của giáo trình. Bằng cách sử dụng các lệnh IN và OUT, sinh viên có thể lập trình để nhận dữ liệu từ bàn phím mô phỏng, hiển thị thông tin lên màn hình VDU, điều khiển tuần tự đèn giao thông, giải mã và hiển thị số trên LED 7 đoạn. Mỗi bài tập là một dự án nhỏ, yêu cầu sự kết hợp của nhiều kiến thức khác nhau. Quá trình hoàn thành các bài tập này mang lại cho người học cảm giác thành tựu và sự hiểu biết sâu sắc về mối quan hệ giữa phần mềm và phần cứng trong một hệ thống nhúng.

V. Kinh nghiệm ứng dụng SMS32V23 mô phỏng vi điều khiển

Việc ứng dụng thực tiễn phần mềm SMS32V23 vào biên soạn giáo trình điện tử đã chứng minh được hiệu quả rõ rệt trong việc nâng cao chất lượng giảng dạy và học tập. Kinh nghiệm biên soạn giáo trình cho thấy, phương pháp học tập dựa trên mô phỏng giúp sinh viên vượt qua rào cản tâm lý ban đầu khi tiếp cận với một lĩnh vực khó như lập trình hợp ngữ. Thay vì phải đối mặt với các mạch điện và thiết bị đo lường phức tạp, họ có thể tập trung hoàn toàn vào logic thuật toán và cấu trúc chương trình. Luận án đã cung cấp một loạt các chương trình minh họa chi tiết, từ việc điều khiển hiển thị LED 7 đoạn, mô phỏng hoạt động của lò sấy và cảm biến nhiệt, đến điều khiển động cơ bước và thang máy. Các ví dụ này không chỉ là bài tập, mà còn là các tài liệu tập huấn SMS32V23 trực quan, cho thấy khả năng ứng dụng rộng rãi của vi điều khiển trong thực tế. Kết quả thực tiễn cho thấy sinh viên sau khi hoàn thành giáo trình điện tử này có khả năng nắm bắt các hệ vi điều khiển khác (như 8051) nhanh hơn. Họ đã được trang bị một nền tảng vững chắc về tư duy lập trình cấp thấp, kiến trúc máy tính và phương pháp gỡ lỗi. Đây là minh chứng cho thấy một giáo án điện tử được đầu tư bài bản, sử dụng đúng công cụ tạo bài giảng tương tác, có thể mang lại những giá trị vượt trội so với phương pháp giảng dạy truyền thống.

5.1. Mô phỏng hệ thống đèn giao thông và LED 7 đoạn

Đây là những bài tập kinh điển giúp sinh viên làm quen với thao tác bit và xuất dữ liệu ra cổng I/O. Với đèn giao thông, sinh viên học cách thiết lập các mẫu bit tương ứng với các trạng thái đèn (Đỏ, Vàng, Xanh) và sử dụng vòng lặp có thời gian trễ để tạo chu kỳ hoạt động. Với LED 7 đoạn, bài toán phức tạp hơn, đòi hỏi phải xây dựng một bảng tra cứu (lookup table) để chuyển đổi từ một số (0-9) sang mẫu bit 7 đoạn tương ứng. Những bài tập này giúp củng cố kỹ năng làm việc với dữ liệu ở mức bit và quản lý bộ nhớ.

5.2. Ứng dụng trong điều khiển động cơ bước và hệ thống phức tạp

Các bài tập nâng cao như điều khiển động cơ bước yêu cầu sinh viên phải hiểu về chuỗi xung điều khiển và cách tạo ra chúng bằng các lệnh dịch chuyển hoặc xoay bit. Mô phỏng thang máy là một ví dụ về một hệ thống phức tạp hơn, đòi hỏi phải xử lý tín hiệu từ nhiều cảm biến (nút bấm gọi tầng, cảm biến vị trí) và điều khiển động cơ theo một logic phức tạp. Việc hoàn thành những bài tập này chứng tỏ sinh viên đã có khả năng phân tích và thiết kế một hệ thống điều khiển hoàn chỉnh ở mức độ cơ bản.

VI. Tối ưu và phát triển nội dung học tập số trong tương lai

Mặc dù luận án về Biên Soạn Giáo Trình Điện Tử Ứng Dụng Phần Mềm SMS32V23 được thực hiện từ năm 2002, những nguyên tắc và phương pháp luận của nó vẫn còn nguyên giá trị. Tuy nhiên, để phù hợp với bối cảnh công nghệ hiện tại, việc phát triển nội dung học tập số cần được tối ưu và mở rộng. Một trong những hướng đi quan trọng là chuẩn hóa nội dung theo các tiêu chuẩn quốc tế như chuẩn SCORM cho e-learning. Việc này đảm bảo các bài giảng tạo ra có thể dễ dàng tích hợp và theo dõi tiến độ trên mọi nền tảng học tập trực tuyến (LMS) hiện đại, từ đó mở rộng phạm vi tiếp cận của giáo trình. Hướng phát triển thứ hai là cập nhật công nghệ mô phỏng. Mặc dù SMS32V23 là một công cụ tuyệt vời để nhập môn, các phần mềm mô phỏng hiện đại hơn như Proteus, Keil C, hay các nền tảng dựa trên web cung cấp khả năng mô phỏng các dòng vi điều khiển phổ biến hơn (ARM, PIC, AVR) và cho phép lập trình bằng ngôn ngữ cấp cao như C/C++. Việc xây dựng các giáo trình mới dựa trên những công cụ này sẽ giúp sinh viên có những kỹ năng sát với yêu cầu của ngành công nghiệp. Tương lai của thiết kế bài giảng e-learning cũng hướng tới việc tích hợp các công nghệ mới như thực tế ảo (VR) và thực tế tăng cường (AR) để tạo ra những trải nghiệm học tập chìm đắm và trực quan hơn nữa. Việc kết hợp những phương pháp sư phạm kinh điển với các công cụ công nghệ tiên tiến sẽ là chìa khóa để tạo ra thế hệ nhân lực kỹ thuật chất lượng cao.

6.1. Hướng tới chuẩn SCORM và tích hợp hệ thống LMS

Để một giáo án điện tử thực sự phát huy hiệu quả trong hệ sinh thái giáo dục hiện đại, nó cần tuân thủ các chuẩn chung. Chuẩn SCORM (Sharable Content Object Reference Model) cho phép đóng gói nội dung bài giảng thành các đối tượng học tập có thể tái sử dụng và tích hợp vào bất kỳ Hệ thống Quản lý Học tập (LMS) nào. Điều này cho phép các cơ sở giáo dục quản lý quá trình học tập của sinh viên một cách hiệu quả, theo dõi kết quả, và cung cấp phản hồi kịp thời. Việc chuyển đổi hoặc xây dựng mới các bài giảng tuân thủ SCORM là một bước đi chiến lược.

6.2. So sánh SMS32V23 và các phần mềm authoring tool hiện đại

So với các phần mềm authoring tool hiện đại như Articulate Storyline, Adobe Captivate, hay iSpring Suite, SMS32V23 có phạm vi chức năng hẹp hơn, chủ yếu tập trung vào mô phỏng hợp ngữ. Các công cụ hiện đại cung cấp khả năng tạo ra các bài giảng đa phương tiện phong phú hơn với video tương tác, gamification, kịch bản phân nhánh phức tạp và thiết kế đáp ứng (responsive design) cho nhiều thiết bị. Tuy nhiên, giá trị cốt lõi của SMS32V23 nằm ở khả năng mô phỏng vi xử lý cấp thấp một cách đơn giản và trực quan, điều mà nhiều công cụ e-learning tổng quát không làm được. Hướng đi lý tưởng là kết hợp điểm mạnh của cả hai: sử dụng các công cụ hiện đại để xây dựng khung bài giảng và nhúng các mô phỏng chuyên dụng vào bên trong.

10/07/2025
Biên soạn giáo trình điện tử ứng dụng phần mềm sms 32v23 mô phỏng vi điều khiển

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: DAN NHAP. Dat van dé Ki tr Vị trí của đề tài Giới hạn đề tà CA 4. Mục đích nghiên cứu Chương 2 : GIỚI THIỆU CHƯƠNG TRÌNH MÔ PHỎNG SMS32V23 Chương 3: CẤU TRÚC HỆ THỐNG. `" Chương 4: CÀI ĐẶT CHƯƠNG — Mô PIONG i cccacoocacsassnvcosssseinsassssce 19 Chương 5: THÁO CÀI ĐẶT.

Chương 6: NHẬP MÔN THIẾT KẾ LẬP TRÌNH. Phân tích vấn đề 2. "thiết kế chương trình 4. Viết chương trình.

Các cấu trúc lập trình cơ bản. Cấu trúc tuần tự. Cấu trúc IF- THEN 5. Cấu trúcIF- THEN - ELSE 5.

Cấu trúc CASE. Cấu trúc lập FOR - DO “—ễ—Ệễ—ễễễễễễ—ễễễ—ễễ SVTH : Nguyễn Trần Thanh Nhàn Luận án tốt nghiệp GVHD : Nguyễn Phương Quang ——————— 5. Cấu trúc lập WHILE- DO 5. Cấu trúc lập REPEAT - UNTIL Chương 7: HƯỚNG DẪN SỬ DỤNG CHƯƠNG TRÌNH MÔ PHONG VÀ CÁC BÀI TẬP Bài tập số I Bài tập số 2 Bài tập số 3 Bài tập số 4 Bài tập số 5 Bai tập số6 Bái tập số7 Bai tập số8 Bái tập số9 Bai tap số 10 Bái tập số I1 Chuong 8: CAC CHUONG TRINH MINH HOA DIEU KHIEN CÁC THIET BI NGOAI VI TRONG CHUONG TRINH MO PHONG SMS32V23.

Seven Segment Display (Led 7 doan). Heater and Thermostat (Lồ sấy và cảm biến nhiệt) Snake and Maze (Rắn và ma trận) Stepper Motor (Động cơ bước) Lift Simulation (Thang máy). PHẦN C: PHỤ LỤC VÀ TÀI LIỆU THAM KHẢO Phụ lục A: Liệt kê các tập lệnh. "— Phụ lục B: Tham khảo các lệnh tong 'chường trình mô phỏng và bài tập củng cố Tài liệu tham khảo OE SVTH : Nguyễn Trần Thanh Nhàn pm 3 he a= Z NOI DUNG Luận án tốt nghiệp GVHD : Nguyễn Phương Quang See eee CHUONG 1 DAN NHAP _ SVTH : Nguyễn Trần Thanh Nhàn Trang | Luận án tốt nghiệp GVHD : Nguyễn Phương “—————————ễ-——Quang 1.

Đặt vấn để : Trong những thập niên cuối của thế kỉ 20, kỹ thuật điện tử đã liên tục có những tiến bộ vượt bậc, đặc biệt là trong kỹ thuật chế tạo mach vi điện tử. Sự ra đời và phát triển nhanh chóng của kỹ thuật vi điện tử mà đặc trưng là kỹ thuật vi xử lý đã tạo ra một bước ngoặc quan trọng trong phần phát triển của khoa học tính toán và xử lý thông tin, nó ảnh hưởng quyết định đến con đường “tin học hoá” xã hội, tức là con đường mà thông tin đã và đang trở thành lực lượng sản xuất trực tiếp trong nên sản xuất của kỷ nguyên tới. Nhớ sự phát triển của công nghệ điện tử, nhất là công nghệ chế tạo vi điện tử, đóng thời cùng với sự phát triển của các thế hệ máy vi tinh, các bộ ví điểu khiển “Microprocessor” cũng ra đời và phát triển. Microcontroller la một hệ vi xử lý thật sự được tổ chức trong một chíp bao gôm bộ ví xử lý “Microcontroller”, bộ nhớ chương trình “EPROM”, bộ nhớ đữ liệu “RAM”, các cổng vao/ ra.

Một hệ vi xử lý tối đa không có giới hạn trên về số lượng thành phần, về chức năng thực hiện và về quy mô ứng dụng. Vấn đề là trên cơ sở của yêu câu cụ thể của hệ cần thiết kế mà tổ chức được phần cứng của hệ ở dạng tối thiểu (nhằm tăng tốc độ, giảm giá thành và tăng độ tin cậy) và xây dựng phần mềm thật tối ưu nhằm tăng khả năng linh hoạt và mềm dẻo trong các phép xử lý, gia công và biến đổi tính hiệu mà hệ phải thực hiện. Qua các vấn để nêu ở trên, ta thấy việc học về vi xử lý, vi điều khiển, tương đối khó đối với sinh viên các ngành điện tử — viễn thông, công nghệ thông tin, tự động điều khiển.khi mới bắt đầu học. Do đó để giúp các bạn làm quen và hiểu được những vấn để đơn giản ban đầu và dan đi vào nghiên cứu sâu hơn về vi xử lý, vi điều khiển chúng em đã tiến hành thực hiện để tài này.

Bản chất của chương trình trong phần mềm này mô tả vi xử lý 80X86 (8086, 80186, 80286.) nhưng được trang bị đây đủ eác giao tiếp I/ O (như bàn phím, ngõ ra điều khiển đèn giao thông, thang máy, lò sấy , động cơ bước.) nên mới được giới thiệu là mô phồng vi điều khiển (Micro Controller Simulator). —————————ễễ SVTH : Nguyễn Trần Thanh Nhàn Trang 2 GVHD : Nguyễn Phương Quang 2. Vị trí của dé tai: Khi tiếp cận với vi xử lý, vi điều khiển. sinh viên thường gặp nhiều khó khăn chung quanh viiệc sử dụng tập lệnh của vi xử lý vào việc lập trình, nếu chỉ học lý thuyết thì thật khó để sử dụng thông thạo vi xử lý.

Nếu tiếp cận theo hướng thực hành thông qua phần mềm này, người học sẽ dễ dàng tiếp cận với việc lập trình vi xử lý hơn. Đây là một phần mềm rất hay giúp cho sinh viên dẫn làm quen với các tấp lệnh cơ bản, chương trình điều khiển các giao điện phần cứng liên quan đến thực tế. Khi hiểu được chương trình này thì nó sẽ là nền tảng để ngươi học học tiếp các chương trình ngôn ngữ cao hơn, nghiên cứu về các chip 40X51, 89X51. Khi thực hiện để tài này nhằm giúp cho nhóm nghiên cứu có điều kiện ứng dụng những kiến thức đã được trang bị ở nhà trường, đồng thời có cơ hội để tìm hiểu thêm về những kiến thức mới trong các chương trình phẩn mên ứng dụng liên quan đến vi xử lý, vi điều khiển, viết chương trình cho các giao diện phần cứng.

han dé tai: ác dù nhóm nghiên cứu đã cố gắng hết sức, nhưng do thời gian có hạn và lần đầu tiên thực hiện công tác nên nhóm chỉ dừng lại ở mức độ đơn giản là : -_ Nghiên cứu về cấu trúc của hệ thống chương trình mô phỏng. - Hướng dẫn nhập môn thiết kế lập trình vi xử lý, vi điều khiển. -_ Hướng dẫn sử dụng chương trình mô phồng và đưa ra các bài tập minh họa cho các thiết bị ngoại vi. Mặc dù vậy, khi bắt tay vào thực hiện là cả một lượng kiến thức khá lớn và thời gian nghiên cứu lâu dài.

Do đó để tài này vẫn còn một số hạn chế : -_ Bài tập củng cố chỉ giải được một phần. -_ Chương trình mô phỏng này chỉ có thể mô phỏng với các thiết bị ngoại vi có trong chương trình, không thể đưa ra để thiết kế trong thực tế. “———————— SVTH : Nguyễn Trần Thanh Nhàn Trang 3 Luận án tốt nghiệp GVHD : Nguyễn Phương Quang ——ỄễS——— — Nếu có thời gian và kinh phí, nhóm sẽ nghiên cứu các phần mềm khác như phân mềm UMPS có thể tải phần mễm Freeware về tại địa chỉ UMPS Simulator.com để làm phong phú thêm cho để tài và đây cũng là một hướng phát triển của để tài. Mục đích nghiên cứu : Để tài này có thể ứng dụng phục vu cho các sinh viên nghiên cứu về vi xứ lý, vi điều khiển ở mức độ cơ ban.

Các bạn sinh viên cũng có thể xem trang web. do nhóm nghiên cứu tạo ra để được hướng dẫn thêm các thong tin về để tài. —ễễễễễễễễễễễễễễ SVTH : Nguyễn Trần Thanh Nhan Trang 4 Luận án tốt nghiệp GVHD : Nguyễn Phương Quang SE CHUONG 2 GIỚI THIỆU CHƯƠNG TRINH MO PHONG SMS32V23 ES SVTH : Nguyễn Trần Thanh Nhàn Trang 5 Luận án tốt nghiệp GVHD : Nguyễn Phương Quang ————— —ễễễ>-=---= 1/ Đối tượng sử dụng chương trình mô phông: Chương trình mô phỏng thích hợp cho các sinh viên đang nghiên cứu điều khiển lập trình ở cấp thấp, hoặc cấu trúc máy tính. Chương trình mô phỏng này có thể được sử dụng cho cả những học sinh ở lứa tuổi 14 đến 16 khi giải quyết những vấn để đơn giản như điều khiển đèn giao thông, điều khiển theo hình rắn chạy.

Ngoài ra chương trình còn giúp cho sinh viên các năm cuối có thể giải quyết những vấn để lập trình ở cấp thấp, khá phức tạp có liên quan đến những lệnh nhảy có điều kiện, các qui trình ngắt phần cứng, phần mm và toán tứ logic. Mặc dù các chương trình không lớn, nhưng là một môi trưởng tốt để ta có thể thiết kế lập trình theo modun. 2/ Chương trình mô phồng thì phù hợp cho các lớp như : ©_ Lớp hệ thống vi xử lý căn bản. © Hệ thống máy tính.

© Các lớp điện tử. © Các lớp liên quan đến vi diéu khiển. © Các lớp liên quan đến các hệ thống điểu khiển. e_ Các lớp lập trình ngôn ngữ thấp.

3/ Phần mô tả chương trình mô phỏng : Trong phiên bản phần mềm hướng dẫn, không có các lệnh sau: CALL, RET, INI và IRET. Bộ ngắt Timer phần cứng không chạy được bởi vì lệnh IRET cũng không được sử dụng. Các phiên bản đăng ký bao gồm nhiều tính năng do đó để đăng ký thì ta phải kết nối internet. Chương trình mô phỏng này mô phỏng trên CPU 8 bit tương tự như 8 bit thấp của họ vi xử lý 80X86 (X: _;1; 2; 3.

RAM được mô phỏng có 256 byte. 4/ Các đặc trưng của chương trình mô phống: e CPUS8bit. e 16 céng vào /ra (một số. cổng rất ít xài ).

SVTH : Nguyễn Trần Thanh Nhàn Trang 6 Luận án tốt nghiệp. GVHD ; Nguyễn Phương Quang — ¢ Phần ngoại vi được mô phỏng trên các port từ port 0 đến 5. e Chương trình dịch hợp ngữ. e_ Giúp đỡ trực tuyến.

¢ Chạy chương trình một cách liên tục và gián đoạn (chạy thử). © Ngất port 2 được điểu khiển bởi bộ định thời phần cứng (mô phỏng). © Tốc độ xung clock CPU có thể thay đổi được trong một khoảng rong va dn ma không cần thay đổi thạch anh. %/ Giới thiệu màn hình giao diện SMS32V23: 00 +000 i Continue BL IL BF -065 Faster | Cou Reset ich #R 60006600 00 +000.

150Z STDP | Show Ram “—— SVTH : Nguyễn Trân Thanh Nhàn Trang 7 Luận án tốt nghiệp. GVHD : Nguyễn Phuong Quang Trong màn hình giao diện Sms32v23 ta thấy trên thanh công cụ có các trình đơn : Eile, Edit, View, Help với các thanh ghi AL, BL, CL, DL, và ác thanh ghi mục đích đặt biệt IP, SR, SP. ra trên màn hình còn có các giao diện phan cứng và các biểu tượng hổ trợ như: Assemble, Step, Run F9, Slower, Faster, Stop, Continue, CPU Reset, Show Ram.Chức năng của chúng sẽ được trình bay kỹ ở phần sau. 6/ t;iới thiệu các giao diện phần cứng: Yan hinh VOU: -ong cu ta nhấp vào biểu tượng BI tic nay trén man sẽ xuất hiện màn hình VDU ata Ios Đèn giao thông: Ta nhấp chuột vào biểu tượng Bl , lúc này trên màn hình soạn thảo sẽ xuất hiện giao diện của đèn giao thông.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ