Tìm hiểu chi tiết về Bê tông Asphalt: Khái niệm, Phân loại và Tiêu chuẩn

Tài liệu nghiên cứu Bê tông asphalt, tổng hợp lý thuyết và thực hành, cung cấp kiến thức chuyên sâu về ., phục vụ nghiên cứu và ứng dụng thực tiễn

Người đăng

Ẩn danh
168
3
0

Phí lưu trữ

45 Point

Tóm tắt

I. Khám phá bê tông asphalt Vật liệu cốt lõi ngành cầu đường

Bê tông asphalt, thường được biết đến với tên gọi bê tông nhựa nóng, là một vật liệu xây dựng đường bộ không thể thiếu, đóng vai trò then chốt trong việc hình thành nên các lớp mặt đường bền vững. Theo định nghĩa từ các tài liệu chuyên ngành, đây là một loại vật liệu khoáng-bitum được tạo ra từ quá trình làm đặc hỗn hợp asphalt concrete. Hỗn hợp này là sự kết hợp được tính toán kỹ lưỡng giữa các thành phần chính, bao gồm cốt liệu bê tông nhựa (đá dăm, sỏi, cát), chất kết dính (bitum dầu mỏ, hay còn gọi là nhựa đường), bột khoáng và các chất phụ gia khác. Để tạo thành hỗn hợp đồng nhất, các thành phần này được gia nhiệt ở nhiệt độ từ 120-160°C tại trạm trộn bê tông nhựa. Cấu trúc của bê tông asphalt được thiết kế để chịu được tải trọng giao thông lớn và các tác động từ môi trường. Cốt liệu lớn như đá dăm tạo nên bộ khung chịu lực chính, giúp tăng cường độ bê tông nhựa và giảm giá thành. Cốt liệu nhỏ như cát khi trộn với bitum tạo thành vữa asphalt, mang lại tính dẻo và khả năng làm việc cho hỗn hợp. Bột khoáng có vai trò lấp đầy các lỗ rỗng, làm tăng độ đặc và kết hợp với bitum để tạo ra một chất kết dính có cường độ cao hơn. Chất lượng của lớp thảm bê tông nhựa cuối cùng phụ thuộc trực tiếp vào chất lượng của từng thành phần cấu tạo và tỷ lệ cấp phối bê tông nhựa được thiết kế. So với các vật liệu khoáng-bitum khác, bê tông asphalt vượt trội về độ đặc, cường độ, độ ổn định và độ bền, khiến nó trở thành lựa chọn hàng đầu cho các công trình yêu cầu cao như đường cao tốc, đường đô thị và sân bay.

1.1. Định nghĩa và thành phần chính của bê tông asphalt

Bê tông asphalt là sản phẩm nhận được sau khi làm đặc và rắn chắc hỗn hợp asphalt-bê tông. Thành phần của nó theo khối lượng thường gồm: đá dăm (20-65%), cát (30-66%), bột khoáng (4-14%), và nhựa đường (5-7%). Cốt liệu (đá, cát) tạo thành bộ khung chịu lực, trong khi nhựa đường đóng vai trò chất kết dính, liên kết các hạt cốt liệu lại với nhau. Bột khoáng, với kích thước hạt rất mịn, có tác dụng kép: lấp đầy lỗ rỗng và tăng cường tính năng của chất kết dính bitum. Sự phối hợp hợp lý giữa các thành phần này quyết định các đặc tính cơ học quan trọng của mặt đường.

1.2. Phân loại bê tông asphalt theo tiêu chuẩn kỹ thuật

Bê tông asphalt được phân loại dựa trên nhiều tiêu chí khác nhau. Theo nhiệt độ thi công, có ba loại chính: hỗn hợp nóng (thi công >120°C), hỗn hợp ấm (>90°C), và bê tông nhựa nguội (thi công ở nhiệt độ thường). Theo độ rỗng dư, vật liệu được chia thành loại đặc (2-5% rỗng), rỗng (6-12%), và rất rỗng (12-25%). Ngoài ra, phân loại còn dựa vào kích thước hạt cốt liệu lớn nhất (loại lớn, trung bình, nhỏ) và hàm lượng đá dăm (Loại A, B, C). Các tiêu chuẩn như TCVN 8819:2011 quy định rõ ràng các chỉ tiêu cho từng loại để đảm bảo chất lượng công trình.

II. Top 3 thách thức lớn nhất của mặt đường bê tông asphalt

Mặc dù là vật liệu phổ biến và hiệu quả, bê tông asphalt vẫn phải đối mặt với nhiều thách thức trong quá trình khai thác, ảnh hưởng trực tiếp đến tuổi thọ và chất lượng của kết cấu mặt đường. Thách thức lớn nhất đến từ sự nhạy cảm với nhiệt độ. Vào mùa hè, khi nhiệt độ mặt đường có thể lên tới 50-60°C, cường độ của vật liệu giảm mạnh, trở nên dẻo và có nguy cơ bị biến dạng vĩnh viễn dưới tải trọng nặng, gây ra hiện tượng hằn lún vệt bánh xe. Ngược lại, vào mùa đông, bê tông asphalt trở nên cứng và giòn, dễ bị nứt gãy do co ngót nhiệt. Một thách thức nghiêm trọng khác là quá trình lão hóa, hay còn gọi là "hóa già". Dưới tác động của nhiệt độ, oxy không khí và tia cực tím, thành phần hóa học của nhựa đường bị thay đổi. Các hợp chất dầu nhẹ bay hơi, tỷ lệ nhóm asphalt tăng lên, làm cho bitum trở nên giòn và mất đi tính dẻo. Quá trình này làm giảm khả năng kết dính, dẫn đến nứt nẻ và bong tróc bề mặt. Thách thức thứ ba liên quan đến sức kháng cắt của bê tông asphalt và khả năng chống lại biến dạng mỏi. Tải trọng lặp đi lặp lại của phương tiện giao thông gây ra ứng suất trong kết cấu áo đường. Nếu cường độ bê tông nhựa không đủ hoặc lớp móng bên dưới yếu, các vết nứt mỏi sẽ hình thành từ đáy lớp bê tông và phát triển lên trên, gây phá hoại kết cấu. Việc giải quyết các bài toán này đòi hỏi phải có các giải pháp đồng bộ từ khâu thiết kế cấp phối bê tông nhựa, lựa chọn vật liệu, đến công nghệ thi công mặt đường và bảo dưỡng định kỳ.

2.1. Ảnh hưởng của nhiệt độ đến cường độ bê tông nhựa

Tính chất cơ học của bê tông asphalt biến đổi mạnh theo nhiệt độ. Ở nhiệt độ cao, độ nhớt của nhựa đường giảm, làm giảm lực liên kết giữa các hạt cốt liệu, dẫn đến giảm độ ổn định Marshall và tăng nguy cơ biến dạng dẻo (chảy, lún). Ngược lại, ở nhiệt độ thấp, vật liệu trở nên giòn, mô đun đàn hồi tăng cao, làm tăng ứng suất kéo khi co ngót và dễ gây nứt vỡ. Việc lựa chọn loại bitum phù hợp, ví dụ nhựa đường 60/70, và sử dụng các phụ gia cải tiến là giải pháp quan trọng để ổn định nhiệt cho vật liệu.

2.2. Hiện tượng hóa già và nứt mỏi trong kết cấu mặt đường

Hóa già là quá trình suy giảm chất lượng của bitum theo thời gian do oxy hóa và bay hơi. Bitum trở nên cứng và giòn, mất khả năng kết dính và tính linh hoạt, làm cho lớp thảm bê tông nhựa dễ bị nứt. Nứt mỏi là kết quả của việc tích lũy hư hỏng dưới tác động của tải trọng lặp lại. Các vết nứt nhỏ ban đầu sẽ liên kết với nhau tạo thành mạng lưới nứt (nứt da cá sấu), cho phép nước xâm nhập và phá hủy các lớp móng bên dưới, làm giảm tuổi thọ công trình một cách nhanh chóng.

III. Bí quyết thiết kế cấp phối bê tông asphalt đạt chuẩn TCVN

Chất lượng của bê tông asphalt phụ thuộc phần lớn vào việc thiết kế thành phần hỗn hợp, hay còn gọi là thiết kế cấp phối. Mục tiêu của quá trình này là tìm ra tỷ lệ tối ưu giữa các loại cốt liệu bê tông nhựa, nhựa đường, và bột khoáng để tạo ra một hỗn hợp đáp ứng đồng thời các yêu cầu về độ bền, độ ổn định, độ đặc và khả năng chống biến dạng. Quá trình thiết kế thường tuân theo các tiêu chuẩn quốc gia như TCVN 8819:2011 hoặc các tiêu chuẩn quốc tế uy tín như của Viện Asphalt Hoa Kỳ. Một trong những chỉ tiêu quan trọng nhất để đánh giá hỗn hợp là độ ổn định Marshall. Thí nghiệm Marshall đo lường khả năng chống lại biến dạng dẻo của mẫu bê tông nhựa ở nhiệt độ 60°C, mô phỏng điều kiện làm việc khắc nghiệt nhất của mặt đường. Cùng với độ ổn định, chỉ tiêu độ dẻo Marshall cũng được xem xét để đảm bảo hỗn hợp không quá cứng và giòn. Việc lựa chọn cấp phối bê tông nhựa là bước đầu tiên và quan trọng nhất. Cấp phối phải là một đường cong liên tục, đảm bảo các hạt cốt liệu với kích thước khác nhau có thể chèn khít vào nhau, giảm thiểu lỗ rỗng và tạo ra một bộ khung vững chắc. Lượng bitum tối ưu được xác định thông qua các thí nghiệm với các hàm lượng nhựa khác nhau, nhằm tìm ra điểm cân bằng giữa việc đảm bảo đủ chất kết dính bao bọc cốt liệu và tránh dư thừa gây hiện tượng chảy nhựa.

3.1. Vai trò của cốt liệu và cấp phối bê tông nhựa tối ưu

Cốt liệu bê tông nhựa chiếm hơn 90% khối lượng hỗn hợp và tạo ra bộ khung chịu lực chính. Hình dạng, kích thước và đặc tính bề mặt của cốt liệu ảnh hưởng lớn đến sức kháng cắt của bê tông asphalt. Cốt liệu góc cạnh, bề mặt nhám tạo ra sự khóa liên kết cơ học tốt hơn so với cốt liệu tròn, nhẵn. Cấp phối bê tông nhựa là sự phân bố tỷ lệ các cỡ hạt khác nhau, được thiết kế để đạt độ rỗng tối thiểu và độ đặc tối đa, từ đó nâng cao cường độ bê tông nhựa.

3.2. Xác định hàm lượng nhựa đường tối ưu qua độ ổn định Marshall

Hàm lượng nhựa đường có ảnh hưởng quyết định đến tính năng của hỗn hợp. Quá ít nhựa sẽ không đủ để liên kết cốt liệu, gây bong tróc. Quá nhiều nhựa sẽ làm giảm ma sát trong, gây biến dạng và hằn lún. Phương pháp Marshall được sử dụng rộng rãi để xác định hàm lượng nhựa tối ưu. Quá trình này bao gồm việc chế bị các tổ mẫu với các hàm lượng nhựa khác nhau và tiến hành thí nghiệm để xác định các chỉ tiêu như khối lượng thể tích, độ rỗng dư, độ rỗng cốt liệu và quan trọng nhất là độ ổn định Marshall. Hàm lượng nhựa tối ưu là giá trị đáp ứng tốt nhất tất cả các yêu cầu kỹ thuật.

IV. Phương pháp cải tiến bê tông asphalt bằng bitum polyme

Để khắc phục những nhược điểm cố hữu của bê tông asphalt truyền thống, đặc biệt là tính nhạy cảm với nhiệt độ và khả năng chống nứt mỏi, các giải pháp cải tiến vật liệu đã được nghiên cứu và ứng dụng rộng rãi. Nổi bật nhất trong số đó là việc sử dụng bê tông nhựa polymer (Polymer Modified Bitumen - PMB). Đây là loại vật liệu được tạo ra bằng cách thêm các loại polyme dẻo nhiệt như Styrene-Butadiene-Styrene (SBS) hoặc Ethylene Vinyl Acetate (EVA) vào nhựa đường thông thường. Sự có mặt của mạng lưới polyme trong cấu trúc bitum giúp cải thiện đáng kể các đặc tính của chất kết dính. Bê tông nhựa polymer có khoảng nhiệt độ làm việc rộng hơn. Ở nhiệt độ cao, polyme giúp tăng độ cứng và tính đàn hồi, làm giảm đáng kể hiện tượng hằn lún vệt bánh xe. Ở nhiệt độ thấp, nó giúp bitum duy trì được độ dẻo, tăng khả năng chống nứt do co ngót nhiệt. Hơn nữa, sự cải thiện về tính đàn hồi và độ bám dính giúp tăng tuổi thọ mỏi của kết cấu mặt đường lên nhiều lần. Các nghiên cứu, như được đề cập trong tài liệu gốc, chỉ ra rằng việc bổ sung chỉ 5% polyme EVA vào nhựa đường 60/70 có thể giảm độ lún vệt bánh xe tới 4 lần và tăng độ ổn định Marshall. Dù chi phí ban đầu cao hơn, việc sử dụng bê tông nhựa polymer mang lại hiệu quả kinh tế lâu dài nhờ giảm chi phí bảo trì và kéo dài tuổi thọ công trình.

4.1. Tổng quan về bê tông nhựa polymer PMB và ưu điểm

Bê tông nhựa polymer là một loại asphalt concrete hiệu suất cao, trong đó chất kết dính bitum được cải tiến bằng polyme. Các ưu điểm chính bao gồm: tăng khả năng chống biến dạng ở nhiệt độ cao, cải thiện tính linh hoạt ở nhiệt độ thấp, tăng khả năng kháng mỏi và lão hóa, đồng thời tăng cường độ bám dính giữa nhựa đường và cốt liệu. Điều này làm cho PMB trở thành giải pháp lý tưởng cho các khu vực có giao thông nặng và điều kiện khí hậu khắc nghiệt.

4.2. Các loại polyme phổ biến và cơ chế cải thiện tính năng

Hai nhóm polyme chính được sử dụng là chất đàn hồi (elastomers) như SBS và chất dẻo (plastomers) như EVA. SBS tạo ra một mạng lưới không gian ba chiều trong bitum, mang lại tính đàn hồi vượt trội, giúp vật liệu phục hồi hình dạng sau khi chịu tải. EVA phân tán trong bitum và làm tăng độ cứng cũng như độ nhớt của chất kết dính ở nhiệt độ cao. Việc lựa chọn loại polyme phụ thuộc vào yêu cầu cụ thể của dự án và khả năng tương thích với loại bitum gốc.

V. Hướng dẫn quy trình thi công thảm bê tông nhựa đạt chuẩn

Quy trình thi công mặt đường bằng bê tông asphalt là một chuỗi các công đoạn kỹ thuật đòi hỏi sự kiểm soát chặt chẽ để đảm bảo chất lượng cuối cùng của lớp phủ. Mọi sai sót trong quá trình thi công đều có thể làm giảm đáng kể tuổi thọ của công trình, dù cho vật liệu đã được thiết kế tốt. Công đoạn đầu tiên và quan trọng nhất là sản xuất hỗn hợp tại trạm trộn bê tông nhựa nóng. Tại đây, cốt liệu bê tông nhựa được sấy khô và nung nóng đến nhiệt độ quy định, sau đó được trộn đều với nhựa đường cũng đã được gia nhiệt. Việc kiểm soát nhiệt độ trộn là cực kỳ quan trọng để đảm bảo nhựa đường có độ nhớt phù hợp để bao bọc hoàn toàn cốt liệu mà không bị lão hóa do quá nhiệt. Sau khi sản xuất, hỗn hợp được vận chuyển đến công trường bằng xe chuyên dụng có thùng kín và giữ nhiệt. Trước khi rải thảm bê tông nhựa, bề mặt lớp móng phải được làm sạch và tưới lớp dính bám. Hỗn hợp được rải bằng máy rải chuyên dụng để đảm bảo độ dày, độ bằng phẳng và độ dốc ngang theo yêu cầu thiết kế. Ngay sau khi rải, quá trình lu lèn phải được tiến hành ngay lập tức khi hỗn hợp còn đủ nhiệt độ. Đây là công đoạn quyết định độ đặc và cường độ bê tông nhựa. Việc sử dụng kết hợp các loại lu (lu bánh sắt, lu bánh lốp) và tuân thủ sơ đồ lu lèn hợp lý sẽ giúp đạt được độ chặt yêu cầu, đồng thời tạo ra độ nhám mặt đường cần thiết để đảm bảo an toàn giao thông.

5.1. Công nghệ sản xuất tại trạm trộn bê tông nhựa nóng

Một trạm trộn bê tông nhựa nóng hiện đại là một hệ thống phức tạp bao gồm các công đoạn: cấp liệu, sấy và nung nóng cốt liệu, định lượng chính xác các thành phần (cốt liệu, nhựa đường, bột khoáng), và trộn đều trong buồng trộn. Quá trình này được tự động hóa và kiểm soát bằng máy tính để đảm bảo hỗn hợp đầu ra đồng nhất và tuân thủ đúng theo thiết kế cấp phối bê tông nhựa. Chất lượng của hỗn hợp phụ thuộc rất nhiều vào việc vận hành và bảo trì trạm trộn.

5.2. Kỹ thuật lu lèn và đảm bảo độ nhám mặt đường hoàn thiện

Kỹ thuật lu lèn là yếu tố then chốt để đạt được độ chặt K≥0.98, từ đó đảm bảo các chỉ tiêu cơ lý như độ ổn định Marshallcường độ bê tông nhựa. Quá trình này phải được thực hiện trong khoảng nhiệt độ cho phép (thường từ 120-140°C). Số lượt lu, tốc độ lu và sự phối hợp giữa các loại lu phải được tính toán kỹ lưỡng. Sau khi lu lèn xong, độ nhám mặt đường là một chỉ tiêu quan trọng cần kiểm tra, nó ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng bám của lốp xe và an toàn khi vận hành ở tốc độ cao.

15/07/2025
Bê tông asphalt

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 KHAI NIEM VA PHAN LOAI BE TONG ASPHALT 1. KHÁI NIỆM Bẻ tông asphalt là vật liệu khoáng-bitum xây dựng dường. nhận được khi lam dac hon hợp bé tong asphalt. Hén hop bé tong asphalt bao gồm đá dãm (hoặc sỏi).

bituun dau mo, phu gia. Hon hop dugc thiét ké hgp ly va gia nhiệt từ 120—160°C. Thanh phan cia bé tong asphalt theo khéi lugng thông thường như sau: đá dâm: 20-65%: cat: 30-66%; bat khodng: 4-14%: bitum: 5-7%: và phụ gia tuỳ theo kết quả thí nghiệm. Tren co soc kết dính httu co (bitum, gudréng, nhii tuong) trong xay dung đười thường dùng € vật liệu hỗn hợp khoáng và chất kêt dính hữu cơ.

Phổ biến nhất và có chăt lượng cao nhất từ vật liệu khoáng-bi tum là bẻ tông asphalt. Bé tong asphalt là sản phầm nhận được khi làm đạc và rắn chắc hỗn hợp asphalt-bê tong. H6n hop bé tong asphalt bao gém: da dam. bot khodng va bi tum được lựa chon thành phản hợp lý.

nhào trộn và gia công thành một hon hợp đồng nhất. Cốt liệu lớn làm tang khối lượng hồn hợp. làm giảm giá thành của bẽ tông asphalt và tăng cường độ và độ ổn định. Cốt liệu nhỏ Khi trộn với bitum tạo thành vữa asphalt làm tăng tính dẻo của hồn hợp.

ảnh hưởng đến khả nang làm việc và phạm vi ting dụng của bế tong asphalt. Bot khodng lam thay đổi tỷ lệ cốt liệu nhỏ làm hỗn hợp đặc hơn và tăng tỷ lệ bẻ mặt của cúc cốt liệu. nó kết hợp với bitum tạo nên chất kết dính mới bao boc va boi tron bẻ mặt cốt liệu. Chất lượng của bẻ tông asphalL phụ thuộc vào nguồn gốc của cốt liệu.

bột Khoáng và độ quánh/ nhớt của bitum. Bê tông asphalt là tốt nhất so với các hồn hợp vật liệu khoáng-bitum khác ở chỗ nó có độ đặc, cường độ. độ ổn định và độ bền cao do sự tham gia của bột khoáng trong thành phần. Be tong asphalt duoc str dung lam lớp phủ mặt đường có lượng giao thông cao như đường cao lốc, đường thành phố và sân bay.

Bẻ tông asphalt đòi hỏi kết cấu phía dưới có độ cứng cao để đảm bảo không bị nứt gày trong quá trình khai thác. Đồng thời việc tiến độ nhám để đảm bảo cho xe chạy với tốc đọ cao là vấn đề còn đang tiếp tục nghiên cứu. Cường độ và độ ổn định của bê tông asphalt được hình thành nhờ sự liên kết giữa col liệu với bột khoáng và bitum. Thành phần của bê tông asphalt có thể được thiết kế theo tiếu chuẩn Việt Nam và tiêu chuẩn của Viện Asphalt Hoa Kỳ.

Thành phản hỗn hợp vật liệu khoáng theo các tiều chuẩn này về căn bản là giống nhau. Tuy nhiên, vấn dễ lượng bitum tối ưu còn có những điểm chưa thống nhất. Các tính chất của bê tông asphalt phụ thuộc vào nhiệt độ thi công và nhiệt độ khai thác, Theo các tài liệu quốc tế thì bê tông asphalt có thể khai thác ở nhiệt độ từ 50C đến +60'C. Các giải pháp để tăng cường độ ổn định nhiệt của bê tông asphalt cần đặc biết lưu ý khi sử dụng bê tông asphalt trong điểu kiện khí hậu nhiệt đới.

Trong quá trình khai thác bè tông asphalt chịu ảnh hưởng của các yếu tổ nhiệt độ và thời tiết nên nó bị BT ASTPHALT s Š già đi. nứt nẻ, bị mài mồn và biển đạng làm giảm tuổi thọ khai thác của bê tông asphalt, Tuổi thọ trung bình của các lớp phủ mặt đường bang bẻ tông asphalt khoảng 10 đến 15 năm. Trong điều kiện thiết kế. bảo dưỡng và khai thác hợp lý thì tuổi thọ tôi đa có thể đạt đến 20 năm.

Yêu cầu về thành phần hỗn hợp. tính chất của bẽ tông asphalt và phương pháp thiết kế thành phần đã được ghi rõ trong tiêu chuẩn TCVN và TCN GTVT. Có thể thun khảo tiêu chuan 9128-84 hoac 2.02-85 hoặc 12§01—84 của Nga: tiêu chuẩn của Viện Asphalt Hoa Kỳ. 3 Bê tông asnhalt đã được sử dụng để xây dựng khoảng 50% các con đường trên toàn thế giới và khoảng I5% các con đường ở Việt Nam.

Bề tông asphalt còn có thể sử dụng làm vía hè, khu vui chơi giải trí. công trình thể thao và các công trình thuỷ lợi. Bé tông asphalt chủ yếu có màu đen nhưng trong điều kiện yêu cầu cũng có thể chế tạo bê tông asphalt có màu khác. PHAN LOAI BE TONG ASPHALT Bé tong asphalt 18 vật liệu khoáng-bitum có chất lượng cao.

Ngoài ra còn có các loại hỗn hợp khác như: vật liệu đá nhựa macadam. đá nhựa cấp phối đặc. đá nhựa cường độ cao. đá nhựa hạt mịn (vữa asphalt).

hỗn hợp tạo nhám. đá nhựa thâm nước. Sự khác nhau cơ bản giữa hỏn hợp asphalt và đá nhựa là cấp phối của hỗn hợp. Cấp phối cỏt liệu trong asphalt thường bao gồm cốt liệu lớn, cốt liệu mịn và bột đá.

Trong các hồn hợp đá nhựa thường ít sử dụng bột đá. Các hôn hợp tạo nhám và đá nhựa thâm nước thường sử dụng các cấp phối gø án đoạn. Bê tông nhựa còn có thể được chế tạo từ các loại bitum polyme hoặc các loại nhũ tương bitum. Cường độ của bê tông asphalt thay đối từ I—15MPa và phụ thuộc vào nhiệt dộ.

Bè töng asphalt có thể được phân loại theo các yếu tổ sau: “Theo các tiêu chuẩn quốc tế và 22TCN 249-98 của Bộ Giao thông vận tải qui định như sau: Hon hợp bẽ tông asphalt và bê tông asphalt được phân loại theo các đặc điểm sau: Theo nhiệt độ thỉ công: Hỗn hợp bê tông asphalt trons lớp phủ mặt đường được chia ra loại nóng. ấm và nguội. Hồn hợp nóng được rải và bắt đầu làm đặc khi nhiệt độ không nhó hơn 120°C. Hỏn hợp này thường dùng bị tum có độ quánh 40/60, 60/70 và 70/100.

Hõn hợp ấm được rải và bất đầu làm đặc khi nhiệt độ không nhỏ hơn 90°C và thường dùng bitum lỏng số l, 2, 3. Hỗn hợp nguội ding bi tum lỏng có độ nhớt 70/130 được rải ở nhiệt độ không khí không nhỏ hơn 5°C và được giữ ở nhiệt độ thường. Theo độ đặc (hoặc độ rồng du): Theo chỉ tiêu độ g du bé tong asphalt duge chia lam 3 loại: loại đặc có độ réng 2-5%, loai réng cé độ réng 6-12% va loai rat rong c6 do réng 12-25% theo thể tích. Theo đó lớn của hạt cốt liệu: Theo đường kính lớn nhất của hạt vật liệu khoáng được chia ra 3 loại: loại lớn (Dị,< 40mm), loại trung bình (D„„¿< 20mm) và loại nhỏ (hỏn hợp hạt nhỏ và hỗn hợp cát D„„.

6 © BT ASTPHALT Theo tiêu chuẩn Mỹ bẻ tông asphalt chia làm 2L loại ký hiệu là số Lamã và có chỉ , tiêu phụ laa. Vi du Ta. Vai Dy), la 2.5 in va 3/8 in. D,,,, hàm a mat sang s6 N"200 (0,071 mm).

Theo hàm lượng giữa đá dâm (hoặc sởi) và cát: Bê tông asphalt nóng hoặc ấm. dặc được chia làm 3 loại: loại A nếu tỷ lệ đá dãm-hỗn hợp cốt liệu trong khoảng 50-65%; loại B: 35-50%: loại C: 20-35%: loại D; bẻ tông asphalt cát thiên nhiên: loại G: be tong asphalt cat nghiền. Bé tông asphalt nguội được chia làm 2 loại: By: 35-50%: Cy: 20-35%. Bé tong asphalt cat rai ngudi được ky hiéu: Dy va Gy.

“Theo chất lượng của vật liệu va tinh chat co lý: Bê tông asphalt con chia ra loại sau; 1. và II: Bẽ tông asphalt dac va nong. 11H: Bê tông asplialt nóng rỗng và rất rồng. Ll: Bẻ tông asphalt nguội.

Về cơ bản cách phản loại bẻ tông theo các tiêu chuẩn là thống nhất tuy có quy dinh khác nhau về đơn vị đo Kích thước hạt cốt liệu và kí hiệu loại bê tông. Theo tiêu chuan Viet Nam va Nga don vi do la mm. ticu chuan Anh, My 1a in. CAC YEU CAU CHUNG DOI VOI BE TONG ASPHALT Bé tong asphalt 1a mot loai vat ligu đặc biệt với các tinh chất thay đối nhiều theo nhiệt độ của môi trường và theo mùa.

Vào mùa hề nhiệt độ bê tông trong lớp phủ mật đường có thể đạt 50-60°C, cường độ chỉ còn I—1. bê tông asphalt trở nẻn dẻo và có thẻ bị chảy. Về mùa đông cường độ dat tir 1O-15MPa, bé tong asphalt tro nén dan hoi thậm trí có thể dồn. Trong cả năm mức độ tải trọng chuyển đội 8g trên mặt.

đường là không đổi. Như vậy việc thiết kế thành phản bẻ tông. thiết cóỏng, là một bài toán rất là phức tạp để đảm bảo yêu cầu Gay đổi. trạng thái Ứng | suất biến dạng trong các điều kiện thay đổi nhiệt độ khác nhau.

Bài toán đó được giải quyết bằng cach lua chon dé kiểu, vật liệu, kết cấu mặt đường hợp lý có xét đến sự phù hợp giữa điểu kiện vận tải và khí hậu. Bẽ tông asphalt cần đảm bảo các yêu cầu về cường độ, độ 6n dịnh. biển dạng ở nhiệt độ cao và chống lại sự phá hoại do nứt ở nhiệt độ thấp. Khi đảm bảo được các yếu tố trên bê tông asphalt có thể đạt tuổi thọ từ L5 đến 20 năm.

KET CAU MAT DUONG BE TONG ASPHALT Kết cấu mặt đường ôtô chủ yếu gồm một số lớp: lớp mặt. móng và lớp nền móng.1 mô tả một mặt cắt ngang điển hình của một con đường. Các lớp kết đường bê tông asphalt mô tả hình 1. Kết cấu mặt đường có khả năng phân bố hiệu quả tải trọng xe.

đảm bảo khả năng chịu tải. chỉ phí đầu tư xây dựng và bảo dưỡng. 1 ấu mặt đường được thiết kế để đảm bảo dưới tác dụng của tải trọng xe ứng, suất trên mặt đường và nền đường không vượt quá các giới hạn cho phép. Ngày nay tải trọng trục xe thiết kế thường từ 10-13 tấn, trong tương lai có thể đến 15 tan.

Tai trong của máy bay có thể phát triển đến 25 tấn. Các tác động của môi trường như độ ẩm. mực nước ngảm. các điều kiện khí hậu cũng ảnh hưởng lớn đến chất lượng mặt đường.

Lớp mặt đường thường bao gồm2 lớp: lớp trên thường được gọi là lớp áo (lớp mật). Lớp này thường sử dụng bê tông asphalt đặc hạt nhỏ. Lớp dưới thường sử dụng bẻ tong asphalt radi nóng hoặc ấm rỗng và hạt lớn. Lớp trên của mặt đường phải đảm bảo BT ASTPHALT * 7 khả nâng chống lại biến dạng dưới tác dụng của tải trọng xe.

không thấm nước để bảo vệ lớp dưới của mặt đường. Trong những con đường đặc biệt có thể sử dụng các lớp đá bitum rỗng thẩm nước hoặc các lớp matft asphalt cting. Gail Apa chy Beam ~ —=k- ae 259. 3 Fan ich 86 fg ae r8 |, ta BEE bet, pe ese tờ) $ Š 2 | T8, ie = Em.

& l tung >n chạy Buthg xe Pay Hình 1.1, Mat cat ngàng đường ôtô điển hình Mặt đường bê tông asphalt là loại mặt đường chính trong giao thông đỏ thị.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ