Báo cáo: Thiết Kế Hệ Thống Giám Sát và Điều Khiển Vườn Thông Minh IoT - PTIT

Báo cáo đồ án tốt nghiệp: Thiết kế hệ thống giám sát và điều khiển vườn thông minh. Tìm hiểu giải pháp IoT ứng dụng trong nông nghiệp hiện đại.

Chuyên ngành

Kỹ thuật Điện tử - Máy tính

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Đồ án tốt nghiệp

2018

44
19
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN

1.1. Tổng Quan Về Lĩnh Vực Nghiên Cứu

1.2. Mục tiêu đề tài, các vấn đề cần giải quyết

1.3. Sơ đồ khối và nguyên lý hoạt động

2. CHƯƠNG 2: TÌM HIỂU CÁC THAM SỐ VÀ CÁC MÔ HÌNH ĐIỀU KHIỂN VƯỜN CÂY THÔNG MINH

2.1. Ảnh hưởng của nhiệt độ tới sự sinh trưởng cây trồng

2.2. Ảnh hưởng của độ ẩm tới sự sinh trưởng cây trồng

2.3. Hệ thống tưới tự động trong mô hình vườn thông minh

3. CHƯƠNG 3: TỔNG QUAN VỀ VI ĐIỀU KHIỂN STM32, ESP8266, CÁC LINH KIỆN, CÔNG CỤ VÀ PHẦN MỀM HỖ TRỢ

3.1. Tổng quan về dòng vi điều khiển STM32

3.1.1. Giới thiệu chung

3.1.2. KIT STM32F4-DISCOVERY

3.1.3. Giao tiếp SPI

3.1.4. Giao tiếp I2C

3.2. Giới thiệu tổng quát về vi điều khiển ESP8266 NODEMCU

3.2.1. Giới thiệu tổng quát

3.2.2. Giới thiệu sơ bộ về ESP8266 NODEMCU

3.3. Các linh kiện sử dụng

3.3.1. Cảm biến nhiệt độ, độ ẩm

3.3.2. Màn hình OLED

3.3.3. Mạch thu phát Lora

3.3.3.1. Sơ lược về các loại wireless network

3.4. Công cụ và phần mềm hỗ trợ

3.4.1. Sublime Text

Tóm tắt

I. Giải Mã Hệ Thống Giám Sát Vườn Thông Minh IoT Toàn Diện

Trong bối cảnh cuộc cách mạng công nghiệp 4.0, nông nghiệp thông minh (Smart Agriculture) đang trở thành một xu hướng tất yếu, và cốt lõi của nó chính là Internet of Things (IoT). Thiết kế hệ thống giám sát vườn thông minh IoT không chỉ là một đề tài nghiên cứu học thuật mà còn là một giải pháp thực tiễn, mang lại hiệu quả vượt trội cho ngành nông nghiệp. Hệ thống này là một tập hợp các thiết bị điện tử có khả năng kết nối với nhau và với Internet, cho phép thu thập dữ liệu, phân tích và tự động hóa các quy trình chăm sóc cây trồng. Mục tiêu chính là tạo ra một môi trường canh tác tối ưu, giảm thiểu sự can thiệp của con người, tiết kiệm tài nguyên và nâng cao năng suất. Theo báo cáo nghiên cứu, "IoT đã phát triển từ sự hội tụ của công nghệ không dây, công nghệ vi cơ điện tử và Internet", mở ra một kỷ nguyên mới cho tự động hóa nông nghiệp. Các hệ thống này cho phép quản lý vườn từ xa thông qua các giao diện web hoặc ứng dụng di động, cung cấp cho người dùng khả năng giám sát các thông số môi trường theo thời gian thực. Việc ứng dụng IoT vào nông nghiệp giúp giải quyết những thách thức lớn về an ninh lương thực toàn cầu, đặc biệt khi dân số thế giới được dự báo sẽ tăng thêm 2 tỉ người vào năm 2050. Bằng cách tích hợp các loại cảm biến, bộ vi điều khiển và cơ cấu chấp hành, hệ thống có thể tự động thực hiện các công việc như tưới tiêu, điều chỉnh ánh sáng, và cảnh báo khi các chỉ số môi trường vượt ngưỡng an toàn. Điều này không chỉ giúp người nông dân tiết kiệm thời gian, công sức mà còn đảm bảo cây trồng luôn được chăm sóc trong điều kiện lý tưởng nhất.

1.1. Khái niệm và lợi ích của nông nghiệp thông minh 4.0

Nông nghiệp thông minh 4.0 là việc ứng dụng các công nghệ tiên tiến như IoT, Big Data, AI vào quy trình sản xuất nông nghiệp. Mục đích là để tối ưu hóa việc sử dụng tài nguyên (nước, phân bón), giảm thiểu chi phí, tăng năng suất và chất lượng nông sản. Lợi ích chính bao gồm: tăng hiệu quả sản xuất, giảm tác động tiêu cực đến môi trường, tạo ra nguồn lương thực sạch và an toàn hơn, đồng thời nâng cao khả năng cạnh tranh của sản phẩm trên thị trường.

1.2. Vai trò của IoT trong việc tự động hóa nông nghiệp

IoT đóng vai trò là xương sống của tự động hóa nông nghiệp. Các thiết bị IoT (cảm biến, camera, drone) liên tục thu thập dữ liệu thời gian thực về điều kiện đất, không khí, và sức khỏe cây trồng. Dữ liệu này được truyền về một trung tâm xử lý, nơi các thuật toán sẽ phân tích và đưa ra quyết định. Các cơ cấu chấp hành như hệ thống tưới cây tự động hay hệ thống chiếu sáng sẽ được kích hoạt dựa trên các quyết định này mà không cần sự can thiệp của con người, giúp quy trình chăm sóc trở nên chính xác và hiệu quả.

II. Thách Thức Khi Giám Sát Vườn Cây Giải Pháp IoT Tối Ưu

Nông nghiệp truyền thống đối mặt với nhiều thách thức cố hữu. Việc chăm sóc cây trồng phụ thuộc lớn vào kinh nghiệm và cảm tính, dẫn đến việc sử dụng tài nguyên không hiệu quả và rủi ro mất mùa cao. Một trong những yếu tố quan trọng nhất là việc kiểm soát các điều kiện môi trường. Theo nghiên cứu, "khả năng sinh trưởng của cây trồng phụ thuộc rất lớn vào tốc độ hình thành lá mới", và quá trình này bị ảnh hưởng trực tiếp bởi nhiệt độ và độ ẩm. Nhiệt độ quá cao hoặc quá thấp đều cản trở quá trình quang hợp và hô hấp. Tương tự, độ ẩm đất không phù hợp, dù là thiếu nước hay ngập úng, đều "ảnh hưởng không tốt cho sự sinh trưởng của cây trồng". Việc tưới tiêu thủ công thường không chính xác, gây lãng phí nước và làm suy thoái đất. Đây chính là những vấn đề mà thiết kế hệ thống giám sát vườn thông minh IoT hướng đến giải quyết. Giải pháp IoT cung cấp một phương pháp tiếp cận dựa trên dữ liệu. Thay vì phỏng đoán, hệ thống sử dụng các cảm biến độ ẩm đấtcảm biến nhiệt độ không khí để đo lường chính xác các thông số. Dữ liệu này được phân tích để kích hoạt hệ thống tưới cây tự động chỉ khi cần thiết và với lượng nước vừa đủ. Giải pháp này giúp "tiết kiệm nước giảm tới 60% lượng nước so với tưới thủ công", đồng thời đảm bảo cây trồng luôn ở trong điều kiện phát triển tối ưu. Nhờ đó, rủi ro được giảm thiểu và năng suất được cải thiện một cách bền vững.

2.1. Ảnh hưởng của nhiệt độ và độ ẩm không khí đến cây trồng

Nhiệt độ ảnh hưởng trực tiếp đến quá trình quang hợp, hô hấp và thoát hơi nước. Mỗi loại cây có một ngưỡng nhiệt độ tối ưu riêng. Nhiệt độ quá cao có thể làm cây mất nước nhanh, trong khi nhiệt độ quá thấp làm chậm quá trình trao đổi chất. Tương tự, độ ẩm không khí ảnh hưởng đến sự thoát hơi nước. Độ ẩm thấp làm cây mất nước nhanh, trong khi độ ẩm quá cao tạo điều kiện cho nấm mốc và sâu bệnh phát triển. Việc giám sát liên tục hai chỉ số này là cực kỳ quan trọng.

2.2. Tầm quan trọng của việc giám sát độ ẩm đất chính xác

Nước là dung môi hòa tan chất dinh dưỡng trong đất, giúp rễ cây hấp thụ. Độ ẩm đất không phù hợp là nguyên nhân hàng đầu gây stress cho cây. Thiếu nước làm cây héo, còi cọc, bộ rễ kém phát triển. Thừa nước gây ngập úng, rễ cây không thể hô hấp và bị thối rữa, dẫn đến chết cây. Một cảm biến độ ẩm đất chất lượng cao là thành phần không thể thiếu để đảm bảo cây được cung cấp đủ nước, đúng thời điểm.

III. Hướng Dẫn Chọn Linh Kiện Thiết Kế Hệ Thống Giám Sát Vườn

Để thiết kế hệ thống giám sát vườn thông minh IoT thành công, việc lựa chọn linh kiện phần cứng phù hợp là bước đi nền tảng. Một hệ thống hoàn chỉnh thường bao gồm ba khối chính: khối cảm biến để thu thập dữ liệu, khối xử lý trung tâm để ra quyết định, và khối chấp hành để thực thi lệnh. Đối với khối xử lý, các loại vi điều khiển như Arduino UNO, ESP8266, ESP32Raspberry Pi là những lựa chọn phổ biến. Trong tài liệu nghiên cứu, dự án sử dụng kết hợp STM32F4 và ESP8266, tận dụng sức mạnh xử lý của STM32 và khả năng kết nối WiFi giá rẻ của ESP8266. Khối cảm biến là "đôi mắt" của hệ thống, bao gồm các loại cơ bản như cảm biến độ ẩm đất, cảm biến nhiệt độ không khí (ví dụ DHT11), và cảm biến ánh sáng. Các cảm biến này có nhiệm vụ đo lường các thông số môi trường quan trọng và gửi tín hiệu về cho vi điều khiển. Cuối cùng, khối chấp hành là "đôi tay" của hệ thống. Nó bao gồm các thiết bị như module relay để đóng ngắt các thiết bị điện công suất lớn, máy bơm nước mini cho hệ thống tưới, và có thể cả van điện từ hoặc đèn LED chuyên dụng. Việc lựa chọn các linh kiện này cần cân nhắc giữa chi phí, độ chính xác, độ bền và khả năng tương thích với nhau để tạo thành một mạch điện tử ổn định và hiệu quả.

3.1. Lựa chọn vi điều khiển Arduino ESP32 và Raspberry Pi

Arduino UNO rất phù hợp cho người mới bắt đầu vì sự đơn giản và cộng đồng hỗ trợ lớn. ESP32ESP8266 là lựa chọn tuyệt vời cho các dự án IoT vì tích hợp sẵn WiFi và Bluetooth với chi phí thấp. Raspberry Pi là một máy tính mini, mạnh mẽ hơn, phù hợp cho các hệ thống cần xử lý phức tạp như phân tích hình ảnh hoặc chạy các thuật toán AI, nhưng cũng tiêu thụ nhiều năng lượng hơn.

3.2. Vai trò của cảm biến độ ẩm đất và cảm biến nhiệt độ

Cảm biến độ ẩm đất thường có hai điện cực cắm vào đất. Điện trở giữa hai điện cực thay đổi theo lượng nước trong đất, từ đó vi điều khiển có thể đọc và xác định độ ẩm. Cảm biến nhiệt độ không khí và độ ẩm không khí (như DHT11, DHT22) cung cấp dữ liệu về môi trường xung quanh, giúp hệ thống đưa ra quyết định tưới tiêu thông minh hơn, ví dụ như không tưới vào lúc trời nắng gắt để tránh bốc hơi nhanh.

3.3. Cơ cấu chấp hành Module Relay và máy bơm nước mini

Vi điều khiển hoạt động ở điện áp thấp (3.3V hoặc 5V) và không thể trực tiếp điều khiển các thiết bị điện áp cao như máy bơm (12V, 220V). Module relay hoạt động như một công tắc điện tử, cho phép vi điều khiển dùng tín hiệu nhỏ để đóng/ngắt an toàn dòng điện lớn cấp cho máy bơm nước mini hoặc các thiết bị khác, hiện thực hóa hệ thống tưới cây tự động.

IV. Phương Pháp Lập Trình Và Xây Dựng Dashboard Giám Sát IoT

Phần mềm là linh hồn của hệ thống giám sát vườn thông minh IoT, biến các linh kiện phần cứng thành một thể thống nhất và thông minh. Quá trình này bao gồm hai phần chính: lập trình nhúng cho vi điều khiển và phát triển giao diện người dùng. Đối với vi điều khiển, ngôn ngữ lập trình phổ biến là C/C++ trên nền tảng Arduino IDE. Mã nguồn (sketch) cần thực hiện các nhiệm vụ: đọc dữ liệu từ cảm biến, xử lý logic (ví dụ: nếu độ ẩm đất < 40% thì bật máy bơm), điều khiển các cơ cấu chấp hành, và gửi dữ liệu lên Internet. Để trực quan hóa dữ liệu và điều khiển từ xa, việc xây dựng một dashboard giám sát là cần thiết. Các nền tảng IoT như BlynkThingSpeak cung cấp giải pháp nhanh chóng và hiệu quả cho người không chuyên về lập trình web. Các nền tảng này cho phép tạo giao diện kéo-thả trên điện thoại hoặc web để hiển thị biểu đồ nhiệt độ, độ ẩm và các nút bấm điều khiển. Đối với các hệ thống phức tạp hơn, việc tự xây dựng một trang web bằng HTML, CSS, JavaScript (Front-end) và PHP/Node.js (Back-end) sẽ mang lại sự linh hoạt tối đa. Dữ liệu từ vi điều khiển thường được gửi lên máy chủ thông qua các giao thức MQTT hoặc HTTP. Giao diện web sau đó sẽ truy vấn cơ sở dữ liệu để hiển thị thông tin này, cho phép quản lý vườn từ xa một cách chuyên nghiệp.

4.1. Lập trình nhúng cho vi điều khiển với Arduino IDE

Arduino IDE là môi trường phát triển tích hợp (IDE) miễn phí và phổ biến nhất cho các bo mạch như Arduino, ESP8266, ESP32. Ngôn ngữ lập trình dựa trên C/C++ được đơn giản hóa với các thư viện hỗ trợ sẵn có cho hầu hết các loại cảm biến và module. Một chương trình cơ bản bao gồm hai hàm chính: setup() để khởi tạo và loop() để chạy vòng lặp vô tận thực hiện các tác vụ chính của hệ thống.

4.2. Kết nối dữ liệu qua nền tảng IoT Blynk và ThingSpeak

Blynk là nền tảng tập trung vào việc tạo ứng dụng di động để điều khiển phần cứng một cách nhanh chóng. Người dùng chỉ cần kéo thả các widget (nút bấm, biểu đồ) và sử dụng thư viện Blynk trên vi điều khiển. ThingSpeak là nền tảng của MathWorks, mạnh về thu thập, lưu trữ và phân tích dữ liệu theo thời gian. Nó rất phù hợp cho các dự án cần vẽ biểu đồ và phân tích dữ liệu lịch sử.

V. Mô Hình Thực Tế Hệ Thống Giám Sát Vườn Thông Minh Qua Web

Việc hiện thực hóa một mô hình thực tế là bước kiểm chứng quan trọng nhất trong quá trình thiết kế hệ thống giám sát vườn thông minh IoT. Dựa trên tài liệu nghiên cứu, một mô hình hoàn chỉnh được xây dựng gồm hai khu vực chính: khu vực vườn (trạm thu thập) và khu vực giám sát (trạm điều khiển). Tại khu vực vườn, vi điều khiển STM32 có nhiệm vụ kết nối và đọc dữ liệu từ cảm biến nhiệt độ, độ ẩm (DHT11), sau đó hiển thị thông tin lên màn hình OLED và truyền dữ liệu không dây về trạm điều khiển thông qua module LoRa. Module LoRa được lựa chọn vì khả năng truyền xa và tiết kiệm năng lượng. Tại khu vực giám sát, vi điều khiển ESP8266 nhận dữ liệu từ module LoRa. Với khả năng kết nối WiFi, ESP8266 đóng vai trò là cầu nối, đẩy dữ liệu nhận được lên một Webserver. Người dùng có thể truy cập Webserver này từ bất kỳ đâu có Internet để xem dashboard giám sát với các thông số nhiệt độ, độ ẩm theo thời gian thực. Đồng thời, người dùng có thể gửi lệnh điều khiển (ví dụ: bật/tắt máy bơm) từ giao diện web. Lệnh này được ESP8266 tiếp nhận và truyền ngược lại trạm vườn qua LoRa để module relay thực thi. Sơ đồ nguyên lý và lưu đồ giải thuật chi tiết đảm bảo hệ thống hoạt động chính xác, ổn định, hiện thực hóa khả năng quản lý vườn từ xa một cách hiệu quả.

5.1. Sơ đồ nguyên lý và kết nối mạch điện tử chi tiết

Sơ đồ nguyên lý là bản vẽ kỹ thuật mô tả cách các linh kiện được kết nối với nhau. Nó chỉ rõ chân nào của cảm biến nối với chân nào của vi điều khiển, cách kết nối module relay, màn hình OLED và module truyền thông. Một mạch điện tử được thiết kế tốt cần đảm bảo tín hiệu ổn định, cấp nguồn đủ và có các biện pháp bảo vệ cơ bản, đặc biệt là khi triển khai ngoài trời.

5.2. Nguyên lý thu thập dữ liệu thời gian thực và điều khiển

Nguyên lý hoạt động cốt lõi là một vòng lặp liên tục. Vi điều khiển tại vườn đọc giá trị cảm biến, gửi đi, và lắng nghe lệnh. Vi điều khiển tại trung tâm nhận dữ liệu, đẩy lên web, và lắng nghe lệnh từ người dùng. Quá trình thu thập dữ liệu thời gian thực này cho phép phản ứng ngay lập tức với sự thay đổi của môi trường, đảm bảo việc chăm sóc cây trồng luôn kịp thời và chính xác.

VI. Kết Luận Và Tương Lai Của Hệ Thống Vườn Thông Minh IoT

Đề tài thiết kế hệ thống giám sát vườn thông minh IoT đã chứng minh được tính ứng dụng cao và hiệu quả thực tiễn. Kết quả nghiên cứu cho thấy hệ thống có khả năng thu thập dữ liệu môi trường một cách chính xác, truyền tải không dây ổn định và cho phép người dùng giám sát, điều khiển từ xa thông qua giao diện web. Việc tự động hóa các quy trình chăm sóc cơ bản như tưới tiêu không chỉ giúp tiết kiệm tài nguyên mà còn giải phóng sức lao động, cho phép người nông dân tập trung vào các công việc mang lại giá trị cao hơn. Đây là một bước tiến quan trọng, góp phần vào sự phát triển của nông nghiệp 4.0 tại Việt Nam. Tuy nhiên, hệ thống vẫn còn nhiều tiềm năng để phát triển và nâng cấp. Hướng phát triển trong tương lai rất rộng mở. Có thể nâng cấp hệ thống bằng cách tích hợp thêm nhiều loại cảm biến chuyên dụng hơn như cảm biến pH đất, cảm biến dinh dưỡng NPK để có cái nhìn toàn diện hơn về sức khỏe của đất. Việc sử dụng các màn hình cảm ứng TFT lớn hơn sẽ giúp giao diện tại chỗ trực quan và thân thiện hơn. Một hướng đi đột phá hơn là tích hợp trí tuệ nhân tạo (AI) và học máy (Machine Learning) để phân tích dữ liệu lịch sử, từ đó dự đoán sâu bệnh, đề xuất lịch trình bón phân tối ưu và tự động điều chỉnh môi trường canh tác một cách thông minh hơn nữa. Những cải tiến này sẽ tiếp tục khẳng định vai trò không thể thiếu của IoT trong nền nông nghiệp thông minh tương lai.

6.1. Đánh giá kết quả và tính ứng dụng thực tiễn của mô hình

Mô hình đã hoàn thành các mục tiêu đề ra: giám sát được các thông số môi trường, điều khiển được thiết bị từ xa và tự động hóa được quy trình tưới tiêu. Hệ thống có chi phí hợp lý, dễ dàng triển khai ở quy mô nhỏ như vườn rau sân thượng, trang trại gia đình hoặc các phòng thí nghiệm nông nghiệp. Tính ứng dụng của nó là rất lớn, giúp mọi người có thể tiếp cận với công nghệ nông nghiệp thông minh.

6.2. Hướng phát triển và nâng cấp trong nông nghiệp 4.0

Tương lai của nông nghiệp 4.0 nằm ở việc tích hợp sâu hơn các công nghệ. Hệ thống có thể được mở rộng để điều khiển giàn phun sương, mái che tự động. Sử dụng năng lượng mặt trời sẽ giúp hệ thống tự chủ về năng lượng và thân thiện với môi trường. Kết hợp với dữ liệu thời tiết từ Internet, hệ thống có thể đưa ra quyết định tưới thông minh hơn, ví dụ như không tưới nếu dự báo sắp có mưa.

11/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 : TỔNG QUAN 1.1 Tổng Quan Về Lĩnh Vực Nghiên Cứu: - Mạng lưới vạn vật kết nối Internet hoặc là Mạng lưới thiết bị kết nối Internet viết tắt là IoT (tiếng Anh: Internet of Things) là một kịch bản của thế giới, khi mà mỗi đồ vật, con người được cung cấp một định danh của riêng mình, và tất cả có khả năng truyền tải, trao đổi thông tin, dữ liệu qua một mạng duy nhất mà không cần đến sự tương tác trực tiếp giữa người với người, hay người với máy tính. IoT đã phát triển từ sự hội tụ của công nghệ không dây, công nghệ vi cơ điện tử và Internet. Nói đơn giản là một tập hợp các thiết bị có khả năng kết nối với nhau, với Internet và với thế giới bên ngoài để thực hiện một công việc nào đó. - Nông nghiệp là xương sống của nền văn minh nhân loại nhưng nó lại là một trong những lĩnh vực cuối cùng tiến vào nền kinh tế kết nối – IoT.

Những thách thức trong vấn đề lương thực toàn cầu đòi hỏi người làm nông nghiệp phải tìm kiếm những phương thức tốt hơn, để cung cấp lương thực cho dân số được dự báo là sẽ tăng thêm 2 tỉ người vào năm 2050. Điều đó khiến cho công nghệ IoT trở nên có ý nghĩa hơn bao giờ hết. Những cải tiến về cảm biến, big data, hạ tầng mạng… được hi vọng sẽ mang tới một cuộc cách mạng trong nông nghiệp để có có thể cung cấp lương thực cho dân số thế giới đang tăng nhanh nhưng đồng thời tạo ra nguồn lương thực tươi mới, nhiều dinh dưỡng hơn.2 Mục tiêu đề tài, các vấn đề cần giải quyết Đề tài đề ra mục tiêu tổng quát là: Nghiên cứu, thiết kế và phát triển một hệ thống giám sát, quản lý vườn thông minh cũng như giám sát quán các vấn đề khác trong khi vận hành hệ thống dựa trên vi điều khiển STM32 và ESP8266. Sản phẩm hoàn chỉnh sẽ có tính ứng dụng rất cao vào thực tế.

Để đạt được mục tiêu này, các vấn đề chính sau đây đã được giải quyết: - Kết nối phần cứng STM32 với màn hình OLED, Cảm biến nhiệt độ-độ ẩm,và Module Lora. - Kết nối phần cứng ESP8266 với giao diện Web. - Truyền tín hiệu không dây qua lại giữa STM32 và ESP8266 thông qua Module Lora.3 Sơ đồ khối và nguyên lý hoạt động: 1. Sơ đồ khối: OLED Cảm biến nhiệt độ, độ ẩm Vi điều Relay khiển Nút nhấn Lora Khu vực vườn Lora Vi điều WEB khiển Khu giám sát Hình 1.1: Sơ đồ khối hệ thống 1.3 Nguyên lý hoạt động: a.

Khu giám sát: - Nhận giá trị nhiệt độ và độ ẩm từ khu vườn thông qua truyền thông không dây lora. - Đưa tính hiệu nhiệt độ, độ ẩm lên Web. - Điều khiển bật, tắt relay thông qua Web. Khu vườn: - Đọc giá trị nhiệt độ, độ ẩm từ cảm biến và gửi về vi điều khiển.

- Đọc các giá trị nhận được từ Module Lora tín hiệu bật tắt relay. - Hiển thị nhiệt độ, độ ẩm màn hình OLED. CHƯƠNG 2: TÌM HIỂU CÁC THAM SỐ VÀ CÁC MÔ HÌNH ĐIỀU KHIỂN VƯỜN CÂY THÔNG MINH 2.1 Ảnh hưởng của nhiệt độ tới sự sinh trưởng cây trồng Nhiệt độ tối hảo cho sự sinh trưởng khác nhau tùy theo giống hay loài, tùy theo thời gian tác động của nhiệt độ, tuổi cây, thời kỳ phát triển, và các ngưỡng sinh trưởng riêng biệt được dùng để đánh giá khả năng hoàn thành chu kỳ sống, sự hấp thu nước và dinh dưỡng, hô hấp, khả năng thấm của màng tế bào, và sự tổng hợp protein. Các ảnh hưởng này được phản ảnh bằng sự sinh trưởng của cây trồng.

Khả năng sinh trưởng của cây trồng phụ thuộc rất lớn vào tốc độ hình thành lá mới, có nghĩa là diện tích quang hợp mới tăng làm ảnh hưởng rất lớn đến tổng quang hợp và sản lượng của cây trồng. Vì vậy, tốc độ ra lá và sự phát triển các lá mới và thời gian phát triển của các giai đoạn sinh trưởng khác nhau của cây đóng góp rất lớn đến sản lượng của cây trồng. Tiến trình hô hấp và sự thoát hơi nước của cây trồng chịu ảnh hưởng trực tiếp bởi nhiệt độ, các quá trình này giảm khi nhiệt độ giảm và ngược lại. Ở nhiệt độ cao, tốc độ hô hấp ban đầu tăng rất nhanh nhưng sau đó vài giờ thì lại giảm rất nhanh đối với 1 số cây trồng.

Đối với nhiều loại giống cây trồng thì nhiệt độ tối hảo cho quang hợp thấp hơn nhiệt độ tối hảo cho hô hấp. Điều này đã được chứng minh là năng suất của các cây trồng lấy tinh bột như bắp và khoai tây, trong các vùng khí hậu mát mẽ cao hơn năng suất các cây này khi trồng trong vùng khí hậu nóng hơn. Có thể là trong điều kiện nhiệt độ cao kéo dài, cây trồng có thể bị mất cân đối trong quá trình tích lũy chất hữu cơ, bởi vì sự hô hấp tiến hành nhanh hơn quang hợp.2 Ảnh hưởng của độ ẩm tới sự sinh trưởng cây trồng Nước là yếu tố vô cùng quan trọng cho sự phát triển của cây trồng. Cây trồng sống và phát triển được nhờ chất dinh dưỡng trong đất và được nước hòa tan, đưa lên cây qua hệ thống rễ.

Nước giúp cây trồng thực hiện các quá trình vận chuyển các chất khoáng trong đất giúp điều kiện quang hợp, hình thành sinh khối tạo nên sự sinh trưởng của cây trồng. Vì vậy trong đất cần có một độ ẩm thích hợp để cây trồng hút được dễ dàng. Đất ngập úng hay thiếu nước đều ảnh hưởng không tốt cho sự sinh trưởng của cây trồng. Cây trồng bị ngập nước dẫn đến các tế bào rễ không hô hấp được nên không cung cấp đủ oxy cho hoạt động của các tế bào rễ cùng với việc tích lũy các chất độc hại, do đó sẽ làm chết đi các lông hút ở rễ, không thể hình thành được lông hút mới, vì vậy cây không thể hút nước nên lâu ngày sẽ dẫn đến héo và chết cây.

Cây trồng cung cấp đầy đủ nước (độ ẩm thích hợp) sẽ có bộ rễ dài và sâu, vươn ra theo các chiều trong đất; ngược lại cây nếu thiếu nước, bộ rễ cây sẽ ngắn và thưa.1: Ảnh hưởng của độ ẩm đất đến sự phát triển của cây Lượng nước tưới cần tăng theo quá trính sinh trưởng, đat đến mức tối đa khi cây có khối lượng thân lá lớn nhất nhưng khác nhau tùy theo loại cây trồng:  Những cây lấy hạt nhu cầu nước nhiều nhất ở thời kỳ hình thành các cơ quan sinh sản.  Những loại cây lấy củ nhu cầu nước nhiều nhất ở thời kỳ phát triển củ. Ở thời kỳ này, cây tiêu thụ nước với hiệu suất tích lũy chất khô cao nhất và nước đóng vai trò quyết định đến năng suất cuối cùng.  Cây rau yêu cầu nước nước trong suốt quá trình sinh trưởng.4 Hệ thống tưới tự động trong mô hình vườn thông minh Hệ thống vườn thông minh với các thành phần có thể kết nối với nhau và kết nối với người dùng, điều này cho phép người sử dụng có thể sáng tạo, tương tác và chăm sóc khu vườn của mình.

Được trang bị cảm biến nhiệt độ, độ ẩm để theo dõi độ ẩm đất, nhiệt độ và độ ẩm của không khí và các yếu tố môi trường khác, tất cả những điều này đều ảnh hưởng phần lớn đến sức khỏe các loài thực vật. Và sau đó gửi thông tin theo thời gian lên website để người dùng có thể tương tác với khu vườn. Tưới tự động giúp tiết kiệm nước giảm tới 60% lượng nước so với tưới thủ công. Điều này giúp bạn cắt giảm đáng kể hóa đơn tiền nước mỗi tháng.

Tiết kiệm đáng kể nguồn nhân lực so với thực hiện công việc tưới tiêu bằng thủ công. Hệ thống được đầu tư cố định, đảm bảo tuổi thọ lâu dài cho các thiết bị dùng trong tưới tiêu.3: Hệ thống tưới tự động trong mô hình vườn thông minh CHƯƠNG 3: TỔNG QUAN VỀ VI ĐIỀU KHIỂN STM32, ESP8266, CÁC LINH KIỆN, CÔNG CỤ VÀ PHẦN MỀM HỖ TRỢ 3.1 Tổng quan về dòng vi điều khiển STM32: 3.1 Giới thiệu chung: STM32 là vi điều khiển do hãng ST Microelectronic sản xuất dựa trên nền tảng lõi vi xử lý ARM Cortex®-M. Là một dòng sản phẩm vi điều khiển 32 bit kết hợp các ưu điểm về hiệu suất cao, khả năng xử lý thời gian thực, xử lý tín hiệu số, tiêu thụ ít năng lượng, hoạt động điện áp thấp, trong khi duy trì khả năng tích hợp đầy đủ và dễ dàng phát triển ứng dụng. Vi điều khiển STM32 dựa trên một lõi tiêu chuẩn công nghiệp, có thể sử dụng nhiều công cụ và phần mềm để phát triển ứng dụng.

Điều này làm cho dòng STM32 là sự lựa chọn lý tưởng đối với các dự án nhỏ hoặc cho thiết kế nền tảng. Đề tài sử dụng Kit STM32F407VG Discovery để thuận tiện và phù hợp cho việc thử nghiệm sản phẩm.2: KIT STM32F4-DISCOVERY Bộ kit STM32F4-DISCOVERY với vi điều khiển hiệu suất cao STM32F407VGT6, cho phép người dùng dễ dàng phát triển các ứng dụng giao tiếp với các cảm biến, màn hình và giao tiếp không dây. Nó bao gồm một công cụ ST-LINK tích hợp sẵn trên bảng mạch giúp nạp chương trình, gỡ lỗi nhanh chóng  Các tính năng chính: - Vi điều khiển 32-bit ARM Cortex®-M4 STM32F407VGT6 với lõi FPU hỗ trợ xử lý tính toán dấu phẩy động, 1-MB bộ nhớ Flash, 192 Kbyte RAM - On-board ST-LINK/V2 trên STM32F4-DISCOVERY giúp nạp chương trình, gỡ lỗi. - Nguồn điện cung cấp cho bảng mạch: thông qua cổng USB hoặc từ một nguồn cung cấp điện áp 5V bên ngoài.

- Từ bảng mạch, có thể cấp nguồn 3,3 V và 5 V cho các ứng dụng. - Cảm biến chuyển động LIS302DL, ST MEMS 3 trục gia tốc. - Cảm biến âm thanh MP45DT02 ST-MEMS, mic cảm biến âm thanh vô hướng kỹ thuật số. - Bộ chuyển đổi DAC âm thanh CS43L22.

- Tám đèn LED: + LD1 (đỏ / xanh lá cây) để giao tiếp USB + LD2 (màu đỏ) báo hiệu nguồn 3,3 V on + Bốn đèn LED màu: LD3 (màu cam), LD4 (màu xanh lá cây), LD5 (màu đỏ) và LD6 (màu xanh dương). + Hai USB OTG LED LD7 (màu xanh lá cây) VBUS và LD8 (màu đỏ). - OTG FS USB với cổng nối micro-AB. - Header mở rộng cho tất cả LQFP100 I/O.2 Giao tiếp SPI SPI (Serial Peripheral Interface) là chuẩn giao tiếp đồng bộ 4 dây do hãng Motorola phát triển.

Chuẩn giao tiếp này bao gồm 1 thiết bị Master, 1 hay nhiều thiết bị Slave.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ