Sách Áp Lực Đất và Tường Chắn Đất của GS.TS Phan Trường Phiệt

Tìm hiểu về áp lực đất và tường chắn đất trong thiết kế công trình, ứng dụng và giải pháp kỹ thuật hiệu quả cho công trình xây dựng.

Người đăng

Ẩn danh
354
3
0

Phí lưu trữ

75 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan lý thuyết áp lực đất và tường chắn Phan Trường Phiệt

Tính toán áp lực đất và tường chắn đất là một trong những bài toán cốt lõi của ngành Địa kỹ thuật. Công trình nghiên cứu của Giáo sư Tiến sĩ Phan Trường Phiệt, đặc biệt là cuốn sách "Áp lực đất và tường chắn đất", đã trở thành tài liệu nền tảng cho nhiều thế hệ kỹ sư và nhà nghiên cứu tại Việt Nam. Lý thuyết về áp lực đất đã có những bước phát triển vượt bậc, tập trung vào ba hướng chính. Hướng thứ nhất là hoàn thiện các giải pháp dựa trên lý thuyết cân bằng giới hạn, tạo ra các bảng tra và chương trình máy tính tiện dụng. Hướng thứ hai ứng dụng lý thuyết phân mảnh và phân tích hệ thống để đơn giản hóa các bài toán siêu tĩnh phức tạp. Hướng thứ ba, và cũng là trọng tâm trong công trình của Phan Trường Phiệt, là hoàn chỉnh lý thuyết áp lực đất Coulomb cho các loại đất đặc biệt như đất dính hoặc đất có cốt. Những phát triển này khẳng định tính ưu việt của lý thuyết Coulomb, mặc dù ra đời từ năm 1776. Sai số khi tính áp lực đất chủ động theo lý thuyết này là không đáng kể, tuy nhiên, đối với áp lực đất bị động trên tường lưng nhám, sai số có thể rất lớn. Cuốn sách cung cấp lời giải chính xác cho áp lực đất chủ động với nhiều sơ đồ tường chắn, mặt đất và tải trọng phức tạp, đáp ứng nhu cầu thực tế trong xây dựng dân dụng, giao thông và thủy lợi. Một trong những đóng góp quan trọng là việc xét đến áp lực nước lỗ rỗng âm trong đất không bão hòa và tác dụng của cốt đất, đồng thời cung cấp một thuật toán duy nhất có thể áp dụng cho mọi trường hợp theo nguyên lý cộng tác dụng.

1.1. Giới thiệu về công trình nghiên cứu của GS. Phan Trường Phiệt

Công trình của Giáo sư Phan Trường Phiệt về áp lực đất và tường chắn đất là một tài liệu tham khảo quan trọng, được Nhà xuất bản Xây dựng phát hành. Nội dung chính tập trung vào việc hệ thống hóa và phát triển lý thuyết áp lực đất Coulomb, một lý thuyết kinh điển trong ngành địa kỹ thuật. Điểm nổi bật của công trình là việc mở rộng lý thuyết này để áp dụng cho đất dính và đất có cốt, những trường hợp thường gặp trong thực tế xây dựng tại Việt Nam, đặc biệt là các công trình thủy lợi. Sách cung cấp các lời giải chính xác, khắc phục những hạn chế của các phương pháp truyền thống, đặc biệt là khi tính toán áp lực đất bị động. Phương pháp được trình bày cho phép lập trình tính toán dễ dàng, giải quyết được đa dạng các bài toán về hình dạng lưng tường, mặt đất đắp và các loại tải trọng khác nhau. Công trình này không chỉ phục vụ cho công tác thiết kế mà còn là tài liệu học tập, nghiên cứu giá trị cho sinh viên và kỹ sư ngành xây dựng.

1.2. Phân loại các loại tường chắn đất trong thực tế xây dựng

Tường chắn đất được phân loại theo nhiều tiêu chí khác nhau để phục vụ cho các mục đích thiết kế và thi công riêng biệt. Theo độ cứng, tường được chia thành tường cứng và tường mềm. Tường cứng không bị biến dạng uốn, trong khi tường mềm (tấm cừ, tường BTCT mỏng) có biến dạng ảnh hưởng đến biểu đồ phân bố áp lực đất. Theo nguyên tắc làm việc, có tường trọng lực (ổn định nhờ trọng lượng bản thân), tường nửa trọng lực, và tường bản góc (ổn định nhờ trọng lượng khối đất trên bản móng). Phân loại theo chiều cao gồm tường thấp (dưới 5-10m), tường trung bình và tường cao (trên 10-20m). Theo góc nghiêng lưng tường, có tường dốc thuận, dốc nghịch và tường thoải. Ngoài ra, phân loại theo kết cấu bao gồm tường liên khối (bê tông, đá xây) và tường lắp ghép (tấm BTCT đúc sẵn, tường rọ đá, tường đất có cốt). Mỗi loại tường có ưu nhược điểm và điều kiện sử dụng khác nhau, việc lựa chọn phụ thuộc vào chiều cao, điều kiện nền đất và hiệu quả kinh tế.

II. Thách thức khi tính áp lực đất dính và thoát nước tường chắn

Việc tính toán áp lực đất và tường chắn đất đối mặt với nhiều thách thức, đặc biệt khi vật liệu đắp là đất dính. Không giống như đất rời, đất dính có lực dính (c) và lực ma sát trong (φ), các đặc trưng cơ lý này thay đổi đáng kể khi độ ẩm biến động. Sự có mặt của nước trong khối đất đắp là một yếu tố nguy hiểm. Nước làm tăng trọng lượng đơn vị của đất, giảm sức chống cắt, đồng thời gây ra áp lực thủy tĩnh bổ sung lên lưng tường. Điều này làm tăng tổng áp lực tác dụng lên tường chắn, có thể dẫn đến mất ổn định. Một vấn đề phức tạp khác là sự hình thành các kẽ nứt trong khối đất dính do co ngót khi khô. Các kẽ nứt này không chỉ làm thay đổi trạng thái ứng suất trong đất mà còn tạo điều kiện cho nước mưa xâm nhập sâu và nhanh, gây ra áp lực thủy tĩnh đột ngột trong các kẽ nứt và đặc biệt là kẽ hở tiếp giáp giữa tường và đất. Những yếu tố này đòi hỏi các phương pháp tính toán phải xét đến một cách đầy đủ và chính xác. Công trình của Phan Trường Phiệt đã đi sâu giải quyết những thách thức này bằng cách mở rộng lý thuyết Coulomb để tính đến ảnh hưởng của lực dính và đề xuất các sơ đồ tính toán cho trường hợp có kẽ nứt, cung cấp một công cụ mạnh mẽ hơn cho các kỹ sư thiết kế.

2.1. Vấn đề phức tạp của đất dính trong thiết kế tường chắn

Đất dính, thường là đất sét, được sử dụng phổ biến làm vật liệu đắp sau tường trong các công trình thủy lợi do khả năng chống thấm tốt. Tuy nhiên, việc sử dụng loại đất này làm phức tạp hóa quá trình tính toán thiết kế. Lực dính của đất có xu hướng giảm áp lực đất chủ động nhưng lại bị suy giảm mạnh khi đất bị ẩm ướt hoặc nhiệt độ thay đổi. Sự thay đổi độ ẩm còn dẫn đến hiện tượng co ngót và trương nở, gây ra các kẽ nứt thẳng đứng trong khối đất. Các kẽ nứt này là một trong những yếu tố nguy hiểm nhất, vì chúng cho phép nước mặt thấm sâu, tạo ra áp lực nước tác dụng trực tiếp lên lưng tường và trong lòng khối đất, làm tăng đáng kể nguy cơ mất ổn định của tường chắn. Do đó, việc tính toán áp lực đất cho đất dính đòi hỏi phải xét đến cả lực dính và ảnh hưởng tiêu cực của hệ thống kẽ nứt.

2.2. Tầm quan trọng của hệ thống thoát nước sau lưng tường

Hệ thống thoát nước là một bộ phận không thể thiếu đối với mọi công trình tường chắn đất. Mục đích chính của nó là ngăn ngừa sự tích tụ nước trong khối đất đắp sau lưng tường, từ đó giảm thiểu áp lực thủy tĩnh và duy trì các đặc trưng cơ học của đất ở trạng thái ổn định. Nước có thể xâm nhập vào khối đất đắp từ nhiều nguồn: nước mưa, nước mặt từ khu vực lân cận, hoặc nước ngầm. Một hệ thống thoát nước hiệu quả thường bao gồm bốn bộ phận: thoát nước mặt, ngăn nước thấm, thoát nước trong khối đất và dẫn nước ra ngoài phạm vi tường. Các giải pháp phổ biến bao gồm bố trí các lỗ thoát nước, rãnh thoát nước thẳng đứng, hoặc các tầng lọc bằng vật liệu rỗng (cát, sỏi) áp sát lưng tường. Việc thiết kế đúng và đủ hệ thống thoát nước giúp loại bỏ áp lực nước, đảm bảo an toàn và tuổi thọ lâu dài cho công trình tường chắn đất.

III. Phương pháp Coulomb mở rộng tính áp lực đất dính chính xác

Lý thuyết áp lực đất Coulomb, do Coulomb đề xuất năm 1773, vẫn là một công cụ phổ biến để tính toán áp lực đất chủ động nhờ tính đơn giản và khả năng giải quyết các bài toán phức tạp. Công trình của Phan Trường Phiệt đã mở rộng và hoàn thiện lý thuyết này để áp dụng cho đất dính. Phương pháp này dựa trên một số giả thiết cơ bản. Thứ nhất, khối đất trượt sau tường được xem như một vật rắn tuyệt đối, trượt trên một mặt trượt phẳng. Thứ hai, trạng thái cân bằng giới hạn xảy ra khi tường dịch chuyển đủ để kích hoạt khối trượt. Giả thiết mở rộng quan trọng là xét đến lực dính của đất, được quy về hai thành phần lực: một tác dụng dọc theo mặt trượt trong đất (T) và một tác dụng dọc theo lưng tường (Ta). Sơ đồ lực tác dụng lên khối trượt bao gồm trọng lượng (G), phản lực trên mặt trượt (R), lực dính (T và Ta) và lực đẩy của đất (E). Để giải bài toán, lý thuyết Coulomb sử dụng nguyên lý cực trị: áp lực đất chủ động là lực đẩy lớn nhất có thể xảy ra, tương ứng với mặt trượt nguy hiểm nhất. Điều này cho phép tìm ra góc mặt trượt và trị số áp lực chủ động tương ứng. Phương pháp này có thể được giải bằng nhiều cách: gián tiếp, trực tiếp hoặc đồ giải, cho phép xác định chính xác áp lực đất và tường chắn đất trong nhiều điều kiện thực tế.

3.1. Các giả thiết cơ bản và sơ đồ lực của thuyết Coulomb

Thuyết áp lực đất Coulomb dựa trên giả thiết rằng khối đất trượt sau tường là một khối rắn tuyệt đối, được giới hạn bởi mặt lưng tường và một mặt trượt phẳng. Khi tường dịch chuyển, khối rắn này đạt trạng thái cân bằng giới hạn. Các lực tác dụng lên khối trượt bao gồm: trọng lượng bản thân khối đất (G), phản lực của khối đất nguyên (R) nghiêng một góc ma sát trong (φ) so với pháp tuyến mặt trượt, và áp lực đất (E) tác dụng lên lưng tường, nghiêng một góc ma sát ngoài (φa) so với pháp tuyến lưng tường. Đối với đất dính, thuyết được mở rộng bằng cách thêm vào hai lực: lực dính đơn vị (c) phân bố đều trên mặt trượt (tổng lực T) và lực dính đơn vị (ca) phân bố trên lưng tường (tổng lực Ta). Tất cả các lực này tạo thành một đa giác lực khép kín, cho phép thiết lập phương trình cân bằng để xác định trị số áp lực đất E.

3.2. Nguyên lý cực trị xác định áp lực đất chủ động lớn nhất

Trong phương trình cân bằng lực của thuyết Coulomb, cả áp lực đất (E) và góc mặt trượt (θ) đều là ẩn số. Để giải quyết vấn đề này, Coulomb đã đề xuất nguyên lý cực trị. Theo nguyên lý này, mặt trượt thực tế sẽ là mặt trượt gây ra áp lực đất chủ động lớn nhất (Ea) lên tường chắn. Nói cách khác, hệ thống tường-đất sẽ phá hoại theo phương án yếu nhất, tương ứng với lực đẩy lớn nhất từ khối đất. Về mặt toán học, điều này có nghĩa là phải tìm góc trượt θ sao cho đạo hàm của hàm E(θ) bằng không (dE/dθ = 0) và đạo hàm bậc hai âm. Việc áp dụng nguyên lý này cho phép xác định cả góc mặt trượt nguy hiểm nhất và trị số áp lực đất chủ động tương ứng. Nguyên lý này là nền tảng giúp lý thuyết Coulomb giải quyết được các bài toán phức tạp với lưng tường nghiêng, mặt đất dốc và có tải trọng ngoài.

3.3. Quy luật phân bố áp lực đất chủ động lên lưng tường

Lý thuyết Coulomb chỉ xác định được tổng hợp lực của áp lực đất chủ động, nhưng chưa chỉ rõ quy luật phân bố của nó theo chiều cao tường. Để xác định điểm đặt của lực, cần có thêm giả thiết. Giả thiết thứ năm cho rằng áp lực đất tại một độ sâu z bất kỳ không phụ thuộc vào phần tường bên dưới độ sâu đó. Trong trường hợp đơn giản nhất (mặt đất phẳng, đất rời), giả thiết này dẫn đến biểu đồ phân bố áp lực đất có dạng tam giác, với giá trị bằng không ở đỉnh tường và lớn nhất ở chân tường. Đối với các trường hợp phức tạp hơn như mặt đất gãy khúc, biểu đồ phân bố có dạng đa giác và được xác định bằng phương pháp tổ hợp các biểu đồ đơn giản. Công trình của Phan Trường Phiệt giới thiệu ba phương pháp để vẽ biểu đồ phân bố, trong đó phương pháp thứ ba được xem là chính xác hơn cả, đảm bảo diện tích biểu đồ bằng đúng trị số tổng áp lực đất tính toán.

IV. Hướng dẫn phân tích kẽ nứt trong khối đất dính sau tường

Một trong những đóng góp quan trọng của công trình Phan Trường Phiệt về áp lực đất và tường chắn đất là việc phân tích sâu sắc về sự hình thành và ảnh hưởng của kẽ nứt trong khối đất dính. Khi đất dính đắp sau tường bị khô, hiện tượng co ngót sẽ gây ra ứng suất kéo trong lớp đất bề mặt. Khi ứng suất kéo vượt qua cường độ chịu kéo của đất, các kẽ nứt thẳng đứng sẽ xuất hiện. Chiều sâu của kẽ nứt (h_n) là một thông số quan trọng, vì trong phạm vi chiều sâu này, đất không còn tác dụng áp lực ngang lên tường. Sách phân biệt hai loại nứt: kẽ nứt trong khối đất và kẽ hở tiếp giáp giữa đất và lưng tường. Chiều sâu kẽ hở tiếp giáp (h_0) là độ sâu mà tại đó áp lực đất chủ động bằng không. Dưới độ sâu này, tường mới bắt đầu chịu áp lực đẩy. Sự xuất hiện của kẽ nứt làm thay đổi hoàn toàn sơ đồ tính toán. Chiều cao tường thực tế chịu áp lực chỉ còn là H' = H - h_0. Lực dính tác dụng lên lưng tường và mặt trượt cũng bị giảm đi. Bỏ qua ảnh hưởng của kẽ nứt có thể dẫn đến việc tính toán thiếu an toàn, vì khi nước mưa lấp đầy các kẽ hở này, nó sẽ gây ra một áp lực thủy tĩnh đáng kể, làm tăng đột ngột mô men gây lật tường.

4.1. Cách xác định chiều sâu kẽ nứt và kẽ hở tiếp giáp

Chiều sâu kẽ nứt và kẽ hở tiếp giáp được xác định dựa trên trạng thái ứng suất trong khối đất. Theo lý thuyết cân bằng giới hạn Rankine, trong khối đất dính, vùng đất gần bề mặt sẽ chịu ứng suất kéo theo phương ngang. Chiều sâu kẽ nứt trong khối đất (h_n) được xác định là độ sâu mà tại đó ứng suất ngang bằng không. Công thức tính toán cho thấy chiều sâu này phụ thuộc vào lực dính (c), góc ma sát trong (φ) và trọng lượng riêng (γ) của đất. Tương tự, chiều sâu kẽ hở tiếp giáp (h_0) là độ sâu mà tại đó cường độ áp lực đất chủ động (p_a) tác dụng lên lưng tường bằng không. Công thức tính h_0 cũng phụ thuộc vào các chỉ tiêu cơ lý của đất và cả góc nghiêng lưng tường (α). Vùng tường trong phạm vi chiều sâu h_0 không chịu áp lực đẩy, thậm chí có thể chịu áp lực âm (lực kéo) do lực dính, nhưng lực này thường không bền vững và bị loại bỏ khi kẽ hở xuất hiện.

4.2. Khái niệm chiều cao không cần tường chắn của đất dính

Do có lực dính, một khối đất dính có thể tự đứng vững với một chiều cao nhất định mà không cần công trình chống giữ. Chiều cao này được gọi là chiều cao không cần tường chắn (H_c). Về lý thuyết, đây là chiều cao tối đa của tường mà tổng áp lực đất chủ động tác dụng lên nó bằng không (E_a = 0). Việc xác định H_c có ý nghĩa kinh tế và kỹ thuật lớn. Công trình của Phan Trường Phiệt đã đưa ra công thức tính H_c có xét đến sự xuất hiện của kẽ nứt. Kết quả cho thấy, chiều cao không cần tường chắn thực tế gần bằng với chiều sâu kẽ nứt (H_c ≈ h_n). Điều này có nghĩa là nếu chiều cao mái đào hoặc mái đắp nhỏ hơn chiều sâu kẽ nứt, về lý thuyết sẽ không cần xây tường chắn. Tuy nhiên, trong thực tế, cần áp dụng hệ số an toàn bằng cách giảm trị số H_c tính toán để đảm bảo ổn định lâu dài.

4.3. Ảnh hưởng của tải trọng ngoài đến hệ thống kẽ nứt

Tải trọng tác dụng trên mặt đất đắp (như tải trọng xe cộ, nhà kho) làm thay đổi trạng thái ứng suất trong đất và ảnh hưởng trực tiếp đến hệ thống kẽ nứt. Tải trọng thẳng đứng (phân bố đều hoặc tập trung) có tác dụng gây ra ứng suất nén bổ sung trong đất. Ứng suất nén này có xu hướng làm giảm hoặc triệt tiêu vùng ứng suất kéo gần bề mặt, do đó làm giảm chiều sâu của kẽ nứt và kẽ hở tiếp giáp. Nói cách khác, tải trọng ngoài có thể làm các kẽ nứt khép lại một phần. Việc phân tích ảnh hưởng này khá phức tạp, đặc biệt với tải trọng phân bố không đều hoặc tải trọng tập trung. Tài liệu của Phan Trường Phiệt cung cấp các phương pháp tính toán gần đúng để xác định chiều sâu kẽ hở tiếp giáp mới (h_op) khi có tải trọng, từ đó xác định lại chiều cao tường chịu lực (H' = H - h_op) để tính toán áp lực đất một cách chính xác hơn.

V. Cách áp dụng lý thuyết vào thiết kế tường chắn đất thực tế

Việc áp dụng lý thuyết áp lực đất và tường chắn đất của Phan Trường Phiệt vào thực tế thiết kế đòi hỏi sự kết hợp nhuần nhuyễn giữa tính toán lý thuyết và các giải pháp cấu tạo hợp lý. Một trong những ứng dụng quan trọng là việc vẽ biểu đồ phân bố áp lực đất khi có kẽ nứt trong đất dính. Khi xét đến kẽ nứt, biểu đồ áp lực không còn bắt đầu từ đỉnh tường mà từ độ sâu của kẽ hở tiếp giáp (h_0). Dạng biểu đồ có thể là hình tam giác hoặc hình thang, tùy thuộc vào mối quan hệ giữa chiều sâu kẽ nứt và kẽ hở. Việc xác định đúng dạng biểu đồ và điểm đặt của hợp lực là yếu tố quyết định để kiểm tra ổn định chống lật và ổn định trượt cho tường chắn. Một giải pháp thực tiễn khác được nhấn mạnh là việc bạt mái khối đất sau tường. Thay vì xây tường cao bằng mặt đất đắp, có thể giảm chiều cao tường và tạo một mái dốc thoải ở phía trên. Giải pháp này mang lại nhiều lợi ích. Thứ nhất, nó giúp tiết kiệm đáng kể vật liệu xây dựng. Thứ hai, và quan trọng hơn, nó loại bỏ hoặc làm giảm đáng kể nguy cơ tích tụ nước trong kẽ hở tiếp giáp, từ đó triệt tiêu áp lực thủy tĩnh gây bất lợi. Việc bạt mái cũng giúp hạ thấp điểm đặt của tổng áp lực đất, làm tăng hệ số an toàn chống lật cho công trình.

5.1. Biểu đồ phân bố áp lực khi có kẽ nứt trong đất dính

Khi có kẽ nứt, biểu đồ phân bố áp lực đất chủ động của đất dính thay đổi cơ bản. Áp lực chỉ bắt đầu tác dụng lên tường từ độ sâu của kẽ hở tiếp giáp (h_0) trở xuống. Có hai phương pháp chính để vẽ biểu đồ này. Phương pháp theo lý thuyết cân bằng giới hạn điểm (Rankine) cho biểu đồ dạng tam giác, với đỉnh bằng không tại độ sâu h_0. Phương pháp theo lý thuyết cân bằng giới hạn khối (Coulomb) phức tạp hơn. Một số quan điểm cho rằng biểu đồ có dạng hình thang nếu chiều sâu kẽ nứt lớn hơn kẽ hở, và có dạng tam giác khi hai giá trị này bằng nhau. Việc lựa chọn phương pháp và xác định đúng biểu đồ phân bố là cực kỳ quan trọng để tính toán chính xác nội lực trong thân tường và kiểm tra ổn định tổng thể cho công trình tường chắn đất.

5.2. Lợi ích của giải pháp bạt mái khối đất đắp sau tường

Bạt mái khối đất dính sau tường là một giải pháp thiết kế thông minh và hiệu quả. Thay vì xây tường cao đến mặt đất, người ta giảm chiều cao tường và tạo một mái dốc phía trên. Lợi ích kinh tế là rõ ràng do tiết kiệm được vật liệu làm tường. Về mặt kỹ thuật, giải pháp này giúp loại bỏ mối nguy hiểm từ áp lực thủy tĩnh do nước mưa đọng trong kẽ hở tiếp giáp. Áp lực này có cánh tay đòn rất lớn, gây ra mô men lật đáng kể. Bằng cách bạt mái, nước mưa sẽ chảy đi trên bề mặt mà không thể tích tụ sau lưng tường. Hơn nữa, việc loại bỏ một phần khối đất phía trên giúp giảm tải trọng, hạ thấp điểm đặt của hợp lực áp lực đất chủ động, từ đó tăng cường đáng kể mức độ ổn định chống lật của tường. Đây là một kinh nghiệm thiết kế quý báu được đúc kết trong công trình nghiên cứu về áp lực đất và tường chắn đất.

VI. Đánh giá di sản và tương lai lý thuyết Phan Trường Phiệt

Công trình nghiên cứu về áp lực đất và tường chắn đất của Giáo sư Phan Trường Phiệt đã để lại một di sản khoa học giá trị cho ngành Địa kỹ thuật Việt Nam. Việc hệ thống hóa, hoàn thiện và mở rộng lý thuyết áp lực đất Coulomb cho điều kiện đất dính và có kẽ nứt đã cung cấp cho các kỹ sư một công cụ tính toán mạnh mẽ, chính xác và phù hợp với thực tiễn xây dựng trong nước. Những phân tích chi tiết về sự hình thành kẽ nứt, chiều cao không cần tường chắn, hay ảnh hưởng của tải trọng đã giải quyết được nhiều vấn đề phức tạp mà các lý thuyết kinh điển trước đó chưa đề cập đầy đủ. Các phương pháp tính toán được trình bày không chỉ có giá trị lý thuyết mà còn mang tính ứng dụng cao, có thể lập trình để giải quyết nhanh chóng các bài toán thiết kế. Hướng nghiên cứu này vẫn còn nhiều tiềm năng phát triển trong tương lai, đặc biệt là việc kết hợp với các phương pháp số hiện đại như phân tích phần tử hữu hạn để mô hình hóa chính xác hơn sự tương tác giữa đất và công trình, xét đến biến dạng của tường mềm và các loại đất có cốt thế hệ mới. Di sản của Phan Trường Phiệt là nền tảng vững chắc để các thế hệ tiếp theo tiếp tục nghiên cứu và hoàn thiện lĩnh vực quan trọng này.

6.1. Đánh giá tính ưu việt của lý thuyết Coulomb mở rộng

Tính ưu việt của lý thuyết Coulomb mở rộng, như được trình bày trong công trình của Phan Trường Phiệt, nằm ở khả năng giải quyết một loạt các bài toán phức tạp bằng một thuật toán duy nhất. Lý thuyết này không chỉ đúng cho đất rời mà còn được hiệu chỉnh chính xác cho đất dính, có xét đến cả lực dính trên mặt trượt và lưng tường. Nó cho phép tính toán với các điều kiện biên đa dạng: lưng tường thẳng, nghiêng, gãy khúc; mặt đất phẳng, dốc, có cơ; và các loại tải trọng khác nhau. Việc đưa vào phân tích ảnh hưởng của kẽ nứt là một bước tiến quan trọng, giúp các thiết kế tường chắn đất trở nên an toàn hơn, đặc biệt trong các công trình thủy lợi nơi đất dính được sử dụng phổ biến. Mặc dù có những hạn chế nhất định, đặc biệt với áp lực đất bị động, nhưng đối với áp lực đất chủ động, đây vẫn là một phương pháp có độ tin cậy cao và được ứng dụng rộng rãi.

6.2. Hướng nghiên cứu tương lai về tường mềm và biến dạng đất

Lý thuyết cân bằng giới hạn khối của Coulomb giả thiết tường là tuyệt đối cứng. Tuy nhiên, trong thực tế, nhiều loại tường chắn hiện đại như tường cừ, tường đất có cốt là các kết cấu mềm, có biến dạng đáng kể khi chịu lực. Biến dạng này làm thay đổi sự phân bố của áp lực đất. Đây là một hướng nghiên cứu quan trọng trong tương lai. Các phương pháp số như phương pháp phần tử hữu hạn (FEM) hay phần tử rời (DEM) cho phép mô hình hóa sự tương tác phức tạp giữa đất và kết cấu, xét đến cả tính phi tuyến của vật liệu và biến dạng lớn. Việc kết hợp những hiểu biết sâu sắc từ lý thuyết kinh điển của Phan Trường Phiệt với sức mạnh của các công cụ tính toán hiện đại sẽ mở ra những khả năng mới trong việc tối ưu hóa thiết kế và đảm bảo an toàn cho các công trình tường chắn đất thế hệ mới.

15/07/2025
Áp lực đất và tường chắn đất phan trường phiệt

Trích đoạn nội dung tài liệu

MỞ ĐẦU Tường chẩn là công trình giữ cho mái đất đắp hoặc mái hố đào khỏi bị sạt trượt. Tường chắn đất được sử dụng rộng rãi trong các ngành xây dựng, thủy lợi, giao thông. Khi làm việc, lưng tường chấn tiếp xúc với khối đất sau tường và chịu tác dụng của áp. Trong các công trình thủy công, có một số bộ phận của kết cấu công trình không phải là tường chắn đất nhưng có tác dụng tương hỗ với đất và cũng chịu áp lực của đất giống như tường chắn đất.

Do đó, khái niệm vẻ tường chắn đất được mở rộng ra cho tất cả những bộ phận của công trình có tác dụng tương hỗ giữa đất tiếp xúc với chúng và áp lực đất lên tường chấn cũng được hiểu như áp lực tiếp xúc giữa những bộ phận ấy với đất, Tường chấn đất trong các công trình thủy công làm việc trong những điều kiện rất khác so với điểu kiện làm việc của tường chấn đất trong giao thông và xây dựng do đặc điểm của công trình t y lợi quyết định. Đất đấp sau tường chấn, do yêu câu chống thấm nước từ thượng lưu xuống hạ lưu của công trình thủy công, thường dùng đất loại sét có tính chống thấm tốt. Điều này dẫn đến việc tính toán thiết kế tường chắn phức tạp hơn so với trường hợp dùng đất loại cát đấp sau tưởng chắn. PHÂN LOẠI TƯỜNG CHẮN ĐẤT Tưởng chấn đất thường được phân loại theo bốn cách sau đây nhằm mục đích khác nhau; 1.

Phân loại theo độ cứng, Biến đạng của bản thân tường chắn đất (độ uốn) làm thay đổi điểu kiện tiếp xúc giữa lưng tường chắn với khối đất đấp sau tường, do đó làm thay đổi trị số áp lực đất tác dụng lên lưng tường và cũng làm thay đổi dạng biểu đồ phân bố áp lực đất theo chiều cao tường. Thí nghiệm của G. Đubrôva đã chưng tỏ khi tường bị biến dạng do chịu áp lực đất thì biểu đồ phân bố áp lực đất có dạng đường cong (hình I-1), nếu phân giữa thân tường bị biến dạng nhiều thì biểu đồ phân bố áp lực đất càng cong và cường độ áp lực đất ở phản trên tăng lên (đường 2), nếu chân tường có chuyển vị về phía trước thì ở phản trên tường tăng lên Hình lel rất nhiều, có khi đến 2,5 lẫn so với cường độ áp lực ban đầu, còn cường độ áp lực ở phần dưới tường thì lại giảm (đường 3). “Theo cách phân loại này, tường được phân làm hai loại: tường cứng và tường mềm.

Tưởng có biến dạng uốn khi chịu áp lực đất như nêu trên đây gọi là tưởng mềm hoặc. Tường mém thường là những tấm gé, thép, bê tông cốt thép ghép lại. Tưởng cử cũng xếp vào loại tường mềm. Tưởng cứng không có biến dạng uốn khi chịu áp lực đất mà chỉ có chuyển vị tịnh tiến và xoay.

Nếu tường cứng xoay quanh mép dưới, nghĩa là đỉnh tường có xu hướng tách rời khỏi khối đất đắp và chuyển vị vẻ phía trước thì nhiều thí nghiệm đã chứng tỏ. là biểu đồ phân bố áp lực của đất rời có dạng đường thẳng và có trị số cường độ áp lực đất lớn nhất ở chân tường (hình I-2a). Đối với đất dính (đất đấp sau tường), theo kết quả thí nghiệm của B. Taraxôp thì biểu đồ phân bố áp lực đất có dạng hơi cong và cũng có trị số cường độ áp lực lớn nhất ở chân tường (hình I-2b).

Nếu tường cứng xoay quanh mép trên, nghĩa là chân tường rời khỏi khối đất đấp và chuyển vị vẻ phía trước thì theo kết quả thí nghiệm của nhiều tác giả (K.) biểu đồ phân bố áp lực đất (đất rời cũng như đất dính) có dạng cong, trị số lớn nhất phụ thuộc vào mức độ chuyển vị của tường và ở vào khoảng phân giữa lưng tường (hình I-2c). Tường cứng thường là những khối bê tông, bê tông đá hộc, gạch đá xây nên còn gọi là tường khối. Tường chấn bằng bê tông cốt thép có dang tam hoặc bản nhưng tạo. với các bộ phận khác của công trình thành những khung hoặc hộp cứng cũng được xếp vào loại tường cứng.

Nhu trên đã phân tích, cách tính toán trị số áp lực đất lên tường cứng và tường mềm Hinh 1-2 khác nhau 2. Phân loại theo nguyên tắc làm việc Tường chắn dất là loại công trình thường xuyên chịu lực đẩy ngang (áp lực đất), do đó tính ổn định chống trượt chiếm một vị trí quan trọng đối với tính ổn định nói chung của tường. Theo quan điểm này tường chắn được phân làm mấy loại sau đây: Tường trọng lực (hình 1-3a): độ ổn định được đảm bảo chủ yếu do trọng lượng bản thân tường, Các loại tường cứng đều thuộc loại tường trọng lực Tưởng nữa trọng lục (hình I-3b): độ ổn định được đảm bảo không những chỉ do trong lượng bản thân tường và bản móng mà còn do trọng lượng của khối đất đắp nằm trên bản móng. Loại tường này thường làm bê tông cốt thép nhưng chiều dày của tường cũng khá lớn (do đó loại tường này còn có tên gọi là tường dày).

6 Tường bán góc (hình 1-3c): độ ổn định được đảm bảo chủ yếu do trọng lượng khối đất đấp đè lên bản móng. Tường và móng là những bản, tấm bê tông cốt thép mỏng nên trọng lượng của bản thân tường và móng không lớn. Tường bản góc có dạng chữ LL nên có khi còn gọi là tường chữ L. Tường móng (hình 1-34): sự ổn định của loại tường này được đâm bảo bằng cách chôn chân tường vào trong nẻn.

Do đó loại tường này còn gọi là tường cọc và tường cừ. Để giảm bớt độ sâu chôn trong đất của tường và để tăng độ cứng của tường người ta thưởng dùng đây néo. Phan loai theo chiéu cao Hinh 1-3 Chiểu cao của tường thay đổi trong một phạm vi khá lớn tùy theo yêu cấu thiết kế, Hiện nay, chiểu cao tường chấn đã đạt đến 40m (tường chấn ở nhà máy Thủy điện Lênin trên sông Vonga). Trị số áp lực đất tác dụng lên lưng tường chấn tỉ lệ bậc hai với chiều cao của tường.

Theo chiều cao, tường thường được phân làm 3 loại: Tường thấp: có chiêu cao nhé hon 10m. Tường cao: có chiễu cao lớn hơn 20m. Loại tường chắn có chiều cao vào khoảng trung gian của hai loại trên (tức cao từ 10 đến 20m) được xếp vào loại rường trung bình. Theo quy phạm tạm thời thiết kế tường chấn đất QP-23-65 của ta thì lấy giới hạn phân chia ba loại tường thấp, cao, trung bình là 5 và 10m: tường chắn thấp có chiều cao nhỏ hơn 5m, tường chắn cao có chiều cao lớn hon 10m 4.

Phân loại theo góc nghiêng của lưng tường Theo cách phân loại này, tường được phân thành tường đốc và tường thoải. Tường đốc lại phân ra tường đốc thuận (hình I-4a) và tường đốc nghịch (hình I-4b), Trong trường hợp của tường đốc khối đất trượt có một mặt giới hạn trùng với lưng tường. Nếu góc nghiêng œ của lưng tường lớn quá một mức độ nào đó thì khối đất trượt sau lưng tường không lan đến lưng tường (hình I-4c); tường loại này được gọi là tường thoải. Nguyên tắc tính toán áp lực đất tác dụng lên lưng tường dốc và lưng tường thoải khác nhau.

Phương pháp tính toán áp lực đất chủ động lên tường thoải được trình bày trong mục 2 chương VIIL a Bị 4 Hình I-4 Š. Phân loại theo kết cấu Vẻ mặt kết cấu, tường chắn được chia thành tường liễn khối và tường lắp ghép. Tường liên khối làm bằng bê tông, bê tông đá hộc, gạch xây, đá xây hay bằng bê tông cốt thép. Tường liên khối được xây (gạch đá) hoặc đổ (bê tông, bê tông da hdc, bê tông cốt thép) trực tiếp trong hố móng.

Hố móng phải rộng hơn móng tường chắn một khoảng để tiện thi công và đặt ván khuôn. Móng của tường bê tông và bê tông cốt thép liên khối với bản thân tường, còn móng của tường chấn bằng gạch đá xây thì có thể là những kết cấu độc lập bằngđá xây hay bê tông. Mặt cất ngang của tưởng liên khối rất khác nhau. Một số dạng tường loại này được trình bày trên hình I-5 với những.

tên gọi như sau: a) Hình chữ nhật, b) Hình thang có ngực tường nghiêng, c) Hình thang có lưng tường nghiêng, đ) Hình thang có ngực và lưng nghiêng, e) Hình thang nghiêng, vẻ phía đất đấp, g) Có móng nhô ra phía trước, h) Có lưng gãy khúc, ¡) Có lưng bậc cấp, k) Có bệ giảm tải, 1) Có móng nhô ra hai phía. Tường bản góc (hay tường chữ L) kiểu côngxon (hình I-6a) hoặc kiểu có bản sườn (hình I-6b) cũng thường làm bằng bê tông cốt thép đổ liễn khối Nà fe eae he'J ery tee hate. 9 Hình 1-5 Tường lắp ghép gồm các cấu kiện bằng bê tông cốt thép đúc sẵn lắp ghép lại với nhau theo. những sơ đồ kết cấu định sẵn.

Cấu kiện đúc sẵn y= ee thường là những thanh hoặc những tấm không, lớn (thường dưới 3m) để tiện vận chuyển. Tủy theo sơ đồ kết cấu lắp ghép, tường lắp ghép thường có mấy kiểu sau đây: kiểu chữ L 277277 gồm những khối và tấm bê tông cốt thép lắp ráp lại (hình I-7a), kiểu hàng rào gồm nhiều thanh Hình 1-6 bê tông cốt thép làm trụ đứng hay trụ chống và các bản ghép lại (hình I-7b), kiếu hộp một tảng hay hai tầng, trong hộp đổ đầy cát sỏi (hình I-7e), kiểu chuồng gồm nhiều thanh đặt đọc ngang xen kẽ nhau, trong chuồng đổ cát sồi (hình 1-7). Các loại tường lắp ghép đều được lắp ráp tại chỗ trong hố móng. Hố móng không cần đào rộng ma chi can dim bảo vừa bằng bình đồ của kết cấu lắp ghép.

Tường rọ đá: gồm các rọ đá nối ghép lại với nhau (hình I-7e). Những rọ đá bằng lưới sắt hoặc lưới pôlime được xếp từng lớp, kết nối với nhau rồi xếp đá hộc vào tường ro. Để đất hạt mịn của đất nén và đất đắp không xâm nhập vào đá hộc trong rọ, thường. để một lớp vải địa kĩ thuật ngăn cách đáy tường và lưng tường với đất nên và đất đắp.

Ưu điểm nổi bật của tường rọ là chịu lún của nền rất tốt và kĩ thuật làm tường don giản. Hiện nay các nhà khoa học đang nghiên cứu biện pháp cũng như vật liệu để tăng tuổi thọ của rọ. Tường đất có cốt: là dạng tường hiện đại của các bao tải đất chất đống thô sơ của nhân dân (hình I-7f). Tường chính là mặt bi (da) làm bằng các tấm kim loại hoặc bê tông cốt thép.

Mặt bì được nối với các đi kim loại hoặc pôlime chôn từng lớp trong đất đắp sau tường.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ