Nghiên cứu tổng quan an ninh mạng IoT: Luận văn ThS. Đoàn Minh Cảnh, ĐH Công nghệ TT&TT

Luận văn tổng quan các vấn đề an ninh chính trong Internet of Things (IoT), từ kiến trúc đến kỹ thuật bảo mật, thách thức và giải pháp tương lai.

Chuyên ngành

Khoa học Máy tính

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn Thạc sĩ

2018

73
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

LỜI CẢM ƠN

MỤC LỤC

DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT

DANH MỤC HÌNH ẢNH

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN VÀ AN TOÀN BẢO MẬT TRONG IOTS

1.1. Khái niệm công nghệ IoTs

1.2. Một số ứng dụng trong công nghệ IoTs

1.2.1. Trong giao thông:

1.2.2. Thành phố thông minh:

1.2.3. Trong chăm sóc sức khỏe:

1.2.4. Nhà thông minh:

1.2.5. Trong phạm trù cá nhân và xã hội:

1.2.6. Môi trường thông minh:

1.2.7. Điều khiển trong công nghiệp:

1.2.8. Nông nghiệp thông minh:

1.3. Tầm quan trọng của bảo mật IoTs

1.4. Nguy cơ hệ thống và các hình thức tấn công

1.4.1. Nguy cơ hệ thống

1.4.2. Các hình thức tấn công mạng

1.5. Kết chương 1

2. CHƯƠNG 2: KIẾN TRÚC CƠ SỞ HẠ TẦNG VÀ CÁC KỸ THUẬT AN NINH CHỦ YẾU TRONG IOTS

2.1. Kiến trúc an ninh trong IoTs

2.1.1. Đặc điểm an ninh

2.1.2. Yêu cầu an ninh

2.2. Các kỹ thuật an ninh chủ yếu

2.2.1. Kỹ thuật bảo mật dữ liệu cảm biến không dây

2.2.2. Hệ thống an ninh RFID

2.2.3. Bảo mật mạng an ninh cảm biến

2.2.4. Kỹ thuật bảo mật thông tin liên lạc

2.2.4.1. Bảo mật thu thập Thông tin
2.2.4.2. Bảo mật xử lý thông tin
2.2.4.3. Bảo mật truyền thông tin
2.2.4.4. Bảo mật ứng dụng thông tin

2.3. Kết chương 2

3. CHƯƠNG 3: MỘT SỐ THÁCH THỨC CÙNG HƯỚNG PHÁT TRIỂN TRONG TƯƠNG LAI VÀ ỨNG DỤNG BẢO MẬT IOTS DỰA TRÊN CÔNG NGHỆ LẤY MẪU NÉN

3.1. Thách thức và hướng phát triển

3.1.1. Thách thức

3.1.2. Hướng phát triển tương lai

3.2. Tăng cường bảo mật trong hệ thống iots dựa trên công nghệ lấy mẫu nén

3.2.1. Công nghệ lấy mẫu nén

3.2.2. Thuật toán xử lý dữ liệu dựa trên biến đổi wavelet

3.2.3. Thuật toán xử lý dữ liệu dựa trên công nghệ lấy mẫu nén (cs)

3.3. Kết chương 3

Kết luận

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. IoT An Ninh Mạng Tổng Quan Về Vấn Đề Bảo Mật 2024

Internet of Things (IoT) đang thay đổi cách chúng ta sống và làm việc. Tuy nhiên, sự gia tăng của các thiết bị IoT cũng kéo theo những rủi ro an ninh mạng đáng kể. Bài viết này sẽ cung cấp một tổng quan về các vấn đề an ninh mạng IoT chính, từ các mối đe dọa đến các giải pháp tiềm năng.

Theo TS. Nguyễn Tuấn Minh, việc bảo mật cho các thiết bị và hệ thống IoT là vô cùng quan trọng để khai thác được những tiềm năng lớn mà IoTs mang lại. Thật vậy, An ninh IoT không chỉ là vấn đề kỹ thuật mà còn là vấn đề kinh tế và xã hội.

IoT (Internet of Things) là mạng lưới vạn vật kết nối Internet. Nó cho phép các thiết bị giao tiếp và chia sẻ dữ liệu, tạo ra những khả năng mới trong nhiều lĩnh vực, từ nhà thông minh đến thành phố thông minh. Tuy nhiên, sự tiện lợi này đi kèm với những thách thức an ninh mạng IoT đáng kể.

Việc bảo mật Thiết bị IoT trở nên cấp thiết hơn bao giờ hết. Số lượng thiết bị IoT ngày càng tăng, sự phức tạp của hệ thống Mạng IoT cũng tăng theo, và các lỗ hổng bảo mật IoT ngày càng trở nên tinh vi hơn. Điều này đòi hỏi các chuyên gia An ninh mạng IoT phải không ngừng nâng cao kiến thức và kỹ năng của mình.

Các cuộc Tấn công IoT có thể gây ra những hậu quả nghiêm trọng, từ việc đánh cắp dữ liệu cá nhân đến việc phá hoại cơ sở hạ tầng quan trọng. Do đó, việc hiểu rõ các mối đe dọa an ninh mạng IoT và triển khai các giải pháp an ninh mạng IoT hiệu quả là điều vô cùng quan trọng. Đặc biệt cần quan tâm đến Bảo mật dữ liệu IoT để tránh những hậu quả không mong muốn.

1.1. Khái niệm An ninh mạng IoT Sự kết nối và bảo mật

An ninh mạng IoT là việc bảo vệ các thiết bị IoT, mạng IoT và dữ liệu được truyền qua chúng khỏi các mối đe dọa an ninh mạng. Điều này bao gồm việc ngăn chặn các cuộc tấn công, bảo vệ dữ liệu cá nhân và đảm bảo tính toàn vẹn của hệ thống. An ninh mạng cho Internet of Things là rất quan trọng do một số lượng lớn các thiết bị IoT và những lỗ hổng thường gặp của chúng. Vì các thiết bị thường có công suất tính toán hạn chế và được thiết kế với tính bảo mật là một cân nhắc thứ yếu, chúng có thể trở thành mục tiêu dễ dàng cho tội phạm mạng. Một khi kẻ tấn công đã xâm nhập vào một mạng IoT, chúng có thể sử dụng nó để tung ra các cuộc tấn công vào các mạng khác hoặc để đánh cắp dữ liệu nhạy cảm. Theo Đoàn Minh Cảnh (2018) IoTs tạm dịch là vạn vật kết nối Internet, là một tập hợp các thiết bị có khả năng kết nối với nhau, với Internet và với thế giới bên ngoài để thực hiện việc thu thập dữ liệu, giám sát và điều khiển hệ thống.

1.2. Tầm quan trọng của Bảo mật IoT Ngăn chặn các mối đe dọa

Việc bảo vệ IoT là vô cùng quan trọng vì nhiều lý do. Thứ nhất, các thiết bị IoT thường thu thập và lưu trữ lượng lớn dữ liệu cá nhân, bao gồm thông tin cá nhân, dữ liệu sức khỏe và thói quen sinh hoạt. Nếu dữ liệu này bị đánh cắp hoặc bị lạm dụng, nó có thể gây ra những hậu quả nghiêm trọng cho các cá nhân liên quan. Thứ hai, các thiết bị IoT có thể được sử dụng để điều khiển cơ sở hạ tầng quan trọng, chẳng hạn như lưới điện, hệ thống giao thông và nhà máy. Nếu các hệ thống này bị tấn công, nó có thể gây ra sự gián đoạn nghiêm trọng và thậm chí là nguy hiểm đến tính mạng. Thứ ba, các thiết bị IoT có thể được sử dụng để thực hiện các cuộc tấn công vào các mạng khác. Bằng cách xâm nhập vào một số lượng lớn các thiết bị IoT, kẻ tấn công có thể tạo ra một mạng botnet mạnh mẽ có thể được sử dụng để thực hiện các cuộc tấn công từ chối dịch vụ phân tán (DDoS) quy mô lớn.

II. Rủi Ro An Ninh Mạng IoT Nhận Diện và Đánh Giá Thách Thức

Việc nhận diện và đánh giá các rủi ro an ninh mạng IoT là bước đầu tiên quan trọng để bảo vệ các thiết bị và hệ thống IoT. Có nhiều loại rủi ro khác nhau, từ các lỗ hổng bảo mật trong phần mềm đến các cuộc tấn công vật lý vào thiết bị. Bài viết sẽ đi sâu vào các thách thức an ninh mạng IoT và cách đánh giá chúng.

Theo Đoàn Minh Cảnh (2018), có bốn thành phần tương tác trong thiết lập IoT, đó là con người, đồ vật, phần mềm và phần cứng, giao tiếp với các mạng công cộng, không đáng tin cậy. Đây là những ràng buộc phải đối mặt với an ninh, bảo mật và tổ hợp những vấn đề mở.

2.1. Các mối đe dọa An ninh IoT phổ biến Từ phần mềm đến phần cứng

Các mối đe dọa an ninh IoT có thể được phân loại thành nhiều loại khác nhau, bao gồm:

  • Các lỗ hổng phần mềm: Các thiết bị IoT thường chạy phần mềm cũ hoặc không được vá lỗi, khiến chúng dễ bị tấn công. Các thiết bị có xu hướng được thiết kế hướng tới một nhiệm vụ cụ thể và không chỉ được phát triển bởi cùng một hãng sản xuất. Điều này dẫn đến các tấn công trong giai đoạn sản xuất như việc sao chép và làm giả thiết bị bất hợp pháp. Các thiết bị sao chép thường được bán với giá rẻ hơn rất nhiều dù có cùng chức năng như các sản phẩm chính hãng.
  • Các cuộc tấn công mạng: Kẻ tấn công có thể sử dụng các cuộc tấn công mạng để xâm nhập vào các thiết bị IoT và đánh cắp dữ liệu, kiểm soát thiết bị hoặc phá hoại hệ thống. Những cuộc tấn công trong giai đoạn hoạt động có thể bao gồm: chặn bắt trên môi trường vật lý, làm gián đoạn hoạt động mạng, từ chối dịch vụ, tấn công nghe lén và các cuộc tấn công điều khiển.
  • Các cuộc tấn công vật lý: Kẻ tấn công có thể tấn công vật lý vào các thiết bị IoT để đánh cắp thiết bị, truy cập dữ liệu hoặc phá hoại hệ thống.
  • Các cuộc tấn công từ chối dịch vụ (DDoS): Các thiết bị IoT có thể bị sử dụng để thực hiện các cuộc tấn công DDoS, làm quá tải các máy chủ và khiến các dịch vụ trực tuyến không khả dụng.

2.2. Đánh giá Rủi ro An ninh IoT Phương pháp và công cụ

Việc đánh giá rủi ro an ninh mạng IoT là một quá trình liên tục bao gồm việc xác định các mối đe dọa, đánh giá các lỗ hổng và đánh giá tác động tiềm tàng. Có nhiều phương pháp và công cụ khác nhau có thể được sử dụng để đánh giá rủi ro, bao gồm:

  • Kiểm tra bảo mật: Quá trình kiểm tra này bao gồm việc kiểm tra các thiết bị IoT để tìm các lỗ hổng bảo mật. Để có thể kiểm thử và nhận biết được những mối đe dọa an toàn và các cuộc tấn công vào IoT, dưới đây sẽ khảo sát các hình thức tấn công cụ thể: Tấn công mạo danh, Tấn công tiêu hao tài nguyên nút, Tấn công nghe lén thụ động, Kỹ thuật đánh lừa, Tấn công tính bí mật, Tấn công từ chối dịch vụ DDoS (Denial of Service), Tấn công tính toàn vẹn, Tấn công định tuyến, Tấn công dùng lại các thông tin định tuyến, Tấn công tính sẵn sàng
  • Phân tích lỗ hổng: Quá trình phân tích này bao gồm việc xác định các lỗ hổng trong phần mềm và phần cứng của thiết bị IoT.
  • Mô phỏng tấn công: Quá trình mô phỏng này bao gồm việc mô phỏng các cuộc tấn công vào các thiết bị IoT để đánh giá hiệu quả của các biện pháp bảo mật.

III. Giải Pháp An Ninh Mạng IoT Bảo Vệ Thiết Bị và Dữ Liệu

Sau khi đã nhận diện và đánh giá các rủi ro an ninh mạng IoT, bước tiếp theo là triển khai các giải pháp an ninh mạng IoT hiệu quả. Có nhiều loại giải pháp khác nhau, từ các biện pháp bảo mật cơ bản như cập nhật phần mềm thường xuyên đến các giải pháp nâng cao như mã hóa dữ liệu và xác thực đa yếu tố. Bài viết này sẽ khám phá các phương pháp bảo vệ IoT và cách chúng có thể giúp giảm thiểu rủi ro.

TS. Nguyễn Tuấn Minh (2018) nhấn mạnh, việc bảo mật IoT đòi hỏi một cách tiếp cận toàn diện, bao gồm cả các biện pháp kỹ thuật và phi kỹ thuật.

3.1. Mã hóa dữ liệu Bí quyết bảo mật thông tin nhạy cảm trên IoT

Mã hóa dữ liệu là một biện pháp bảo mật quan trọng có thể được sử dụng để bảo vệ dữ liệu được truyền qua các thiết bị IoT. Mã hóa chuyển đổi dữ liệu thành một định dạng không thể đọc được, chỉ có thể được giải mã bằng một khóa bí mật. Các kỹ thuật an ninh bao gồm: kỹ thuật mã hóa, kỹ thuật bảo mật dữ liệu cảm biến.Việc mã hóa dữ liệu, đơn giản là việc tăng thêm một lớp bảo mật cho dữ liệu bằng cách chuyển đổi dữ liệu sang một dạng khác thông qua một mã khóa với những quy tắc tùy biến, vì vậy, kể cả khi dữ liệu có bị đánh cắp, việc giải mã dữ liệu cũng là rất khó khăn. Cơ chế mã hóa By-hop, End-to-end cũng cần được xem xét.

Theo Đoàn Minh Cảnh (2018), có hai loại thuật toán mã hóa chính: mã hóa đối xứng và mã hóa bất đối xứng. Mã hóa đối xứng sử dụng cùng một khóa để mã hóa và giải mã dữ liệu, trong khi mã hóa bất đối xứng sử dụng hai khóa khác nhau.

3.2. Xác thực đa yếu tố Tăng cường bảo mật truy cập thiết bị IoT

Xác thực đa yếu tố (MFA) là một biện pháp bảo mật yêu cầu người dùng cung cấp nhiều hơn một yếu tố xác thực để truy cập vào một thiết bị hoặc hệ thống. Điều này có thể bao gồm một mật khẩu, mã PIN, quét dấu vân tay hoặc mã xác thực được gửi đến điện thoại thông minh. Với MFA, có thể dùng public key để mã hóa thì private key sẽ dùng để giải mã và ngược lại. Cặp key được tạo ra ngẫu nhiên với nhiều chữ số hiển thị, sẽ không thể giải mã ra private key nếu biết public key, khối lượng tính toán lớn, gấp hàng trăm hàng ngàn lần so với thuật toán mã hóa đối xứng.

3.3. Cập nhật bảo mật thường xuyên Duy trì khả năng phòng thủ IoT

Việc cập nhật phần mềm và firmware trên các thiết bị IoT thường xuyên là một biện pháp bảo mật quan trọng. Các bản cập nhật bảo mật thường bao gồm các bản sửa lỗi cho các lỗ hổng bảo mật đã biết, giúp bảo vệ thiết bị khỏi các cuộc tấn công. Giai đoạn cài đặt/vận hành: thiết bị được cài đặt một định danh và một khóa bí mật được sử dụng trong toàn bộ giai đoạn hoạt động. Thiết bị có thể bị thay thế bởi thiết bị khác có chất lượng thấp hơn nếu quá trình cài đặt không đáng tin cậy. Tấn công giai đoạn này sẽ giúp kẻ tấn công tiết kiệm được tiền cài đặt và có thể thu được lợi nhuận bằng việc bán các sản phẩm chính hãng đã thay thế.

IV. Tiêu Chuẩn An Ninh Mạng IoT Tuân Thủ và Đảm Bảo An Toàn

Việc tuân thủ các tiêu chuẩn an ninh mạng IoT là điều quan trọng để đảm bảo rằng các thiết bị và hệ thống IoT được bảo vệ đầy đủ. Có nhiều tiêu chuẩn khác nhau, từ các tiêu chuẩn quốc tế như NIST CSF đến các tiêu chuẩn ngành cụ thể. Bài viết này sẽ cung cấp một cái nhìn tổng quan về các khung an ninh mạng IoT chính và cách tuân thủ chúng.

4.1. NIST CSF cho IoT Khung bảo mật toàn diện cho IoT

NIST Cybersecurity Framework (CSF) là một khung bảo mật toàn diện có thể được sử dụng để cải thiện an ninh mạng IoT. CSF cung cấp một tập hợp các thực tiễn tốt nhất để xác định, bảo vệ, phát hiện, ứng phó và phục hồi từ các cuộc tấn công an ninh mạng. Các chính sách phân phối chính: Thông thường, các mạng cảm biến sẽ chọn ngẫu nhiên các giá trị phân bố trước, trong đó mỗi nút cảm biến ngẫu nhiên chọn vài phím từ các nút có sẵn sao cho mỗi tập hợp của hai nút có thể chia sẻ các khóa với xác suất cao hơn.

4.2. Các tiêu chuẩn ngành IoT Yêu cầu và hướng dẫn cụ thể

Ngoài NIST CSF, còn có nhiều tiêu chuẩn ngành cụ thể có thể được sử dụng để cải thiện an ninh mạng IoT. Các tiêu chuẩn này bao gồm:

  • ISO/IEC 27001: Tiêu chuẩn này cung cấp một khuôn khổ để quản lý an ninh thông tin.
  • PCI DSS: Tiêu chuẩn này áp dụng cho các tổ chức xử lý thông tin thẻ tín dụng.
  • HIPAA: Tiêu chuẩn này áp dụng cho các tổ chức xử lý thông tin sức khỏe được bảo vệ.

V. Kiểm Tra An Ninh Mạng IoT Đánh Giá và Cải Thiện Liên Tục

Việc kiểm tra an ninh mạng IoT là một quá trình liên tục bao gồm việc đánh giá hiệu quả của các biện pháp bảo mật và thực hiện các cải tiến cần thiết. Có nhiều phương pháp và công cụ khác nhau có thể được sử dụng để kiểm tra an ninh mạng, bao gồm kiểm tra thâm nhập, quét lỗ hổng và đánh giá bảo mật. Bài viết này sẽ thảo luận về các phương pháp kiểm tra an ninh IoT và cách sử dụng chúng để cải thiện khả năng phòng thủ.

5.1. Kiểm tra thâm nhập IoT Tìm kiếm và khai thác lỗ hổng

Kiểm tra thâm nhập là một phương pháp kiểm tra an ninh mạng trong đó một chuyên gia bảo mật cố gắng xâm nhập vào một hệ thống để xác định các lỗ hổng. Quá trình này giúp đánh giá tính hiệu quả của các biện pháp bảo mật hiện có và xác định các khu vực cần cải thiện. Việc kiểm thử và nhận biết được những mối đe dọa an toàn và các cuộc tấn công vào IoT, dưới đây sẽ khảo sát các hình thức tấn công cụ thể: Tấn công mạo danh, Tấn công tiêu hao tài nguyên nút, Tấn công nghe lén thụ động, Kỹ thuật đánh lừa, Tấn công tính bí mật, Tấn công từ chối dịch vụ DDoS (Denial of Service), Tấn công tính toàn vẹn, Tấn công định tuyến, Tấn công dùng lại các thông tin định tuyến, Tấn công tính sẵn sàng.

5.2. Quét lỗ hổng IoT Tự động tìm kiếm điểm yếu bảo mật

Quét lỗ hổng là một quá trình tự động sử dụng các công cụ để quét một hệ thống để tìm các lỗ hổng bảo mật đã biết. Quét lỗ hổng có thể được sử dụng để xác định các lỗ hổng trong phần mềm, phần cứng và cấu hình của thiết bị IoT. Tuy nhiên, IoTs tạo ra mạng lưới hàng tỉ các thiết bị kết nối không dây liên lạc với nhau, nên việc quản lí giám sát và bảo mật trở nên rất khó khăn, sự phát triển của IoTs trong tương lai sẽ có rất nhiều thách thức cần phải giải quyết như: độ tin cậy, tính di động, hiệu suất, khả năng mở rộng, tương tác, bảo mật, quản lí giám sát…

VI. An Ninh Mạng IoT Tương Lai Xu Hướng và Thách Thức Mới

An ninh mạng IoT là một lĩnh vực đang phát triển nhanh chóng, với những xu hướng và thách thức mới xuất hiện liên tục. Bài viết này sẽ thảo luận về các xu hướng quan trọng nhất trong an ninh mạng IoT, bao gồm sự gia tăng của các cuộc tấn công dựa trên AI, sự phát triển của các tiêu chuẩn bảo mật mới và nhu cầu về các giải pháp bảo mật IoT hiệu quả hơn.Việc thiết kế các node cảm biến sao cho có thể tiết kiệm được tối đa nguồn năng lượng là vấn đề quan trọng hàng đầu. Lớp nhận thức là lớp thấp nhất của kiến trúc IoTs và chịu trách nhiệm thu thập thông tin trên toàn bộ mạng IoTs.

6.1. AI trong An ninh IoT Tự động hóa phòng thủ và tấn công

AI đang ngày càng được sử dụng trong an ninh mạng IoT, cả để tự động hóa phòng thủ và tấn công. Các công cụ bảo mật dựa trên AI có thể được sử dụng để phát hiện và ngăn chặn các cuộc tấn công một cách nhanh chóng và hiệu quả hơn, trong khi các công cụ tấn công dựa trên AI có thể được sử dụng để tìm và khai thác các lỗ hổng bảo mật. Chính sách định tuyến an toàn phải được áp dụng để đảm bảo phát hiện đường chính xác và an ninh mạng hiệu quả.

6.2. Các công nghệ mới nổi trong An ninh IoT Blockchain Edge Computing

Có nhiều công nghệ mới nổi có thể được sử dụng để cải thiện an ninh mạng IoT, bao gồm blockchain và edge computing. Blockchain có thể được sử dụng để tạo ra các hệ thống xác thực an toàn hơn và để bảo vệ dữ liệu khỏi bị giả mạo. Edge computing có thể được sử dụng để xử lý dữ liệu gần nguồn hơn, giảm độ trễ và cải thiện bảo mật. Có rất nhiều các giao thức và công nghệ sẵn có để giải quyết hầu hết các vấn đề bảo mật, nhưng các công cụ hiện tại có tính ứng dụng hạn chế trong lĩnh vực IoTs do hạn chế về các nodes, phần cứng IoTs và mạng cảm biến không dây.

02/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN VÀ AN TOÀN BẢO MẬT TRONG IOTS IoTs là một mô hình mới nhanh chóng phát triển trên nền tảng của truyền thông không dây hiện đại. Ý tưởng cơ bản của khái niệm này là sự hiện diện phổ biến của nhiều thiết bị hay đối tượng - như thẻ Radio Frequency Identification (RFID), cảm biến, thiết bị truyền động, điện thoại di động… Với tác động của Internet of things (IoTs) có thể thay đổi hoàn toàn cách sống của con người. Khi mọi vật đã được “internet hóa” người dùng có thể điều khiển chúng từ bất cứ nơi nào, không bị giới hạn về mặt không gian và thời gian chỉ cần một thiết bị thông minh có kết nối internet. Các ứng dụng IoTs sẽ đóng góp to lớn cho sự phát triển của thế giới và Internet of things đang bắt đầu được khai thác.

Khái niệm công nghệ IoTs IoTs tạm dịch là vạn vật kết nối Internet, là một tập hợp các thiết bị có khả năng kết nối với nhau, với Internet và với thế giới bên ngoài để thực hiện việc thu thập dữ liệu, giám sát và điều khiển hệ thống. download by : skknchat@gmail.1: Mọi vật đều có thể được kết nối “Things” là sự vật trong Internet of Things, bao gồm tất cả các sự vật thiết bị thông minh và ngay cả con người cũng tham gia vào mạng lưới này, có thể là một con người với màn hình cấy ghép tim, một động vật trang trại với bộ tiếp sóng chip sinh học, một chiếc xe ô tô tích hợp các cảm biến để cảnh báo lái xe khi lốp quá non hoặc bất kỳ đồ vật nào do tự nhiên sinh ra hoặc do con người sản xuất ra được gán với một địa chỉ IP và được cung cấp khả năng truyền tải dữ liệu qua mạng lưới. Con người dễ dàng gán một địa chỉ IP vào một “vật”. Tuy nhiên, sự gia tăng của số lượng các nút thông minh, cũng như số lượng dữ liệu mà các nút tạo ra, gây ra lo ngại về các vấn đề riêng tư, an ninh và chủ quyền dữ liệu.

Internet of Things đòi hỏi: Sự hiểu biết về tình hình của người sử dụng và các thiết bị của con người còn Internet sẽ liên kết chặt chẽ với các giao tiếp gửi nhận thông tin liên lạc. Mỗi đồ vật, con người đều được cung cấp một địa chỉ riêng biệt và tất cả có khả năng truyền tải trao đổi thông tin dữ liệu qua một mạng duy nhất mà không cần sự tương tác trực tiếp giữa người với người hay giữa người với download by : skknchat@gmail. Các thiết bị sẽ có thể chỉ đạo việc chuyển giao, thích nghi với môi trường tương ứng, tự bảo vệ, tự bảo trì, tự sửa chữa và cuối cùng thậm chí còn đóng vai trò tích cực trong việc xử lý riêng. Mọi thứ được “thông minh hóa”, đặc biệt là sự có mặt của sensor (cảm biến) để thu thập mọi dữ liệu, có thể tương tác với nhau bất cứ lúc nào, bất cứ nơi đâu và dưới bất kỳ hình thức nào [1, 2].

IoTs không chỉ liên quan đến phần cứng (từ các thiết bị nhỏ cho đến các thiết bị mạng không dây) mà còn có sự can thiệp của phần mềm. Tuy nhiên, trong công nghệ này các bộ cảm biến là những yếu tố quan trọng để xuất dữ liệu từ các đối tượng và từ môi trường. Công nghệ IoTs dự kiến sẽ được áp dụng cho hàng tỉ thiết bị cũng như ứng dụng, từ những chiếc tủ lạnh cho đến không gian đậu xe hay các ngôi nhà cũng sẽ trở nên thông minh hơn trong tương lai. Theo một số ước tính, trên 30 tỷ vật thể sẽ được kết nối cùng với hơn 200 tỷ kết nối không dây [3] sẽ tạo ra xấp xỉ 714 tỷ Euro vào năm 2020 [4].

Với sự gia tăng nhanh chóng trong việc sử dụng ứng dụng IoTs, sự mở rộng các yếu tố và các hạn chế khác nhau về khả năng của thiết bị cũng có nghĩa là các cơ chế mật mã truyền thống, các giao thức bảo mật và các cơ chế bảo vệ không khả dụng hoặc không đủ [6]. An ninh cơ bản phải thiết thực và kiến trúc an ninh phải được thiết kế sao cho chu kỳ của hệ thống dài ( > 20 năm), điều đó thực sự là một thách thức. Do đó, phương pháp và công nghệ mới phải được phát triển để đáp ứng các yêu cầu IoTs về mặt an ninh và bảo mật [3]. Trong đó có thể kể đến một số công nghệ hỗ trợ IoTs, như: công nghệ nhận dạng (mạng cảm biến không dây WSN và nhận dạng tần số vô tuyến RFID [1, 5, 8]), công nghệ mạng lưới và truyền thông (công nghệ dây và không dây, ví dụ: GSM và UMTS, Wi-Fi, Bluetooth, ZigBee [9-10] ), công nghệ phần mềm và phần cứng (nghiên cứu về các thiết bị nano điện tử tập trung vào việc thu nhỏ, chi phí thấp và tăng chức năng trong thiết kế hệ thống download by : skknchat@gmail.com 8 nhận dạng không dây [8]).2: Tương tác của mạng lưới thiết bị kết nối Internet.

Các giao diện trong hình thức của các dịch vụ dễ dàng tương tác với các vật thông minh qua Internet, truy vấn và thay đổi trạng thái của vật và bất kì thông tin liên quan đến vật đồng thời tham gia bảo mật tài khoản và vấn đề riêng tư. Tầm nhìn của Internet tương lai dựa trên các giao thức truyền thông kết hợp với sự hợp nhất của mạng máy tính, Internet of Media- IoM, Internet of Services- IoS, và IoTs vào một nền tảng IT toàn cầu của mạng và các thiết bị được kết nối. IoS là thành phần nền tảng được sử dụng qua các mạng khác nhau. Mạng tương lai sẽ gồm cơ sở hạ tầng công cộng, cá nhân và khả năng mở rộng cải thiện bằng ‘things’ đặt gần nhau và kết nối với nhau.

Các kết nối không chỉ giữa con người với con người mà còn giữa con người với môi trường. Truyền thông được bao gồm nhiều thiết bị đầu cuối và các trung tâm dữ liệu (dữ liệu nhà, điện toán đám mây.) tăng khả năng lưu trữ và tính sẵn sàng kết nối. Tuy nhiên IoTs tạo ra mạng lưới hàng tỉ các thiết bị kết nối không dây liên lạc với nhau, nên việc quản lí, giám sát và bảo mật trog IoTs trở nên rất khó khăn, sự phát triển của IoTs trong tương lai sẽ có rất nhiều thách thức cần download by : skknchat@gmail.com 9 phải giải quyết như: độ tin cậy, tính di động, hiệu suất, khả năng mở rộng, tương tác, bảo mật, quản lí giám sát…Giải quyết các thách thức này cho phép các nhà cung cấp dịch vụ và người lập trình ứng dụng cần thực hiện các dịch vụ của họ một cách hiệu quả. Đặc biệt là an toàn, bảo mật thông tin.2 Một số ứng dụng trong công nghệ IoTs 1.

Trong giao thông: Tiềm năng của IoT nằm ở công nghệ cảm ứng trang bị ở mặt đường hoặc phương tiện xe máy, ô tô, tàu điện, xe buýt… IoT cho phép quản lý và kiểm soát giao thông, diều này có thể được thực hiện với sự phối hợp và hợp tác của hạ tầng hệ thống quản lý và kiểm soát giao thông của thành phố thông minh. Sự kết nối của các phương tiện giao thông với Internet tạo ra vô số những khả năng và ứng dụng mới mang lại những chức năng mới cho cá nhân hoặc việc làm cho việc đi lại dễ dàng và an toàn hơn. Đối với công tác vận chuyển, điều này mang lại ý nghĩa kinh tế rất lớn. Ngoài ra, việc tiến hành xe không người lái với hệ thống IoT mang tính chính xác và an toàn cao hơn khi từng thông tin nhỏ nhất về những chuyển động trên mặt đường và chuyển động của các phương tiện di chuyển lân cận được thu thập và phân tích theo thời gian thực.

Việc xử phạt vi phạm giao thông, do đó, cũng có thể được thực hiện một cách hiệu quả, công bằng, và chính xác. download by : skknchat@gmail.3: Mô hình thu thập mật độ và cảnh báo tắc nghẽn giao thông 1.2 Thành phố thông minh: - Công viên thông minh: giám sát không gian đỗ xe của thành phố. - Kiểm tra xây dựng: giám sát các rung động và các điều kiện vật chất trong tòa nhà, cầu và các công trình lịch sử. - Tắc nghẽn giao thông: giám sát các phương tiện và mức độ người đi bộ để tối ưu việc lại xe và đi lại.

- Chiếu sáng thông minh: chiếu sáng thông minh và tương ứng với thời tiết trong hệ thống đèn đường. - Quản lí chất thải: phát hiện mức độ rác thải trong các container để tối ưu đường đi thu lượm rác. - Hệ thống vận tải thông minh: các tuyến đường và đường cao tốc thông minh với việc cảnh báo và điều chỉnh theo điều kiện thời tiết và giảm tránh tai nạn tắc đường. Trong chăm sóc sức khỏe: Việc biến bác sĩ và bệnh nhân thành những điểm thu thập dữ liệu với công nghệ theo dõi (tracking), kết hợp với công nghệ xác định (identification) và nhận dạng (authentication), có thể giảm thiểu nguy cơ sai sót trong quá download by : skknchat@gmail.com 11 trình khám chữa bệnh, trị bệnh như cho uống nhầm thuốc, nhầm liều thuốc, sai thời gian, sai quy cách, hỗ trợ kịp thời bệnh nhân hay theo dõi tình trạng sức khỏe cộng đồng.

Khi từng hành vi của bác sĩ, y tá cũng như bệnh nhân đều được theo dõi và số hóa thành dữ liệu để phân tích, công việc khám chữa bệnh sẽ mang tính chính xác cao hơn.4: Mô hình chăm sóc sức khỏe 1. Nhà thông minh: Các sản phẩm thông minh trong gia đình có thể tự thay đổi nhiệt độ phòng tùy theo cảm ứng nhiệt độ ngoài trời hoặc theo ý thích của người dùng, thay đổi độ sáng của phòng theo thời gian trong ngày… - Đóng mở từng hệ thống rèm tại các phòng riêng, hoặc tất cả các phòng theo lệnh. - Tắt bật từng hệ thống điện chiếu sáng tại toàn bộ các phòng hoặc từng nhóm phòng, từng phòng theo lệnh - Bật nhạc + đèn theo chủ điểm cho từng hệ thống phòng hoặc nhóm phòng theo lệnh. Với bộ cảm biến IoT, nông dân có thể thu thập dữ liệu về thời tiết, đất, chất lượng không khí và sự phát triển của cây trồng để đưa ra những quyết download by : skknchat@gmail.com 12 định thông minh hơn.5: Mô hình hệ thống nhà thông minh Đã có nhiều nỗ lực để tiêu chuẩn hóa các dạng phần cứng, phần mềm, điện tử và giao diện giao tiếp cần thiết để xây dựng hệ thống môi trường thông minh.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ