Luận văn: Ứng dụng tích phân vào giải bài toán cực trị - Mai Thị Thanh Thảo

Bài viết khám phá ứng dụng tích phân trong giải bài toán cực trị, mang đến cái nhìn sâu sắc về phương pháp và kết quả nghiên cứu của Mai Thị Thanh Thảo.

Trường đại học

Đại Học Quảng Nam

Chuyên ngành

Toán Học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn
67
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Toàn cảnh luận văn ứng dụng tích phân giải bài toán cực trị

Luận văn tốt nghiệp "Ứng dụng tích phân vào giải bài toán cực trị" của sinh viên Mai Thị Thanh Thảo, thực hiện tại Đại học Quảng Nam, là một công trình nghiên cứu chuyên sâu, mang lại góc nhìn mới mẻ và hiệu quả cho một trong những dạng toán quan trọng nhất của chương trình phổ thông và đại học. Công trình này không chỉ hệ thống hóa kiến thức nền tảng về nguyên hàm và tích phân mà còn khai phá một hướng đi ít được biết đến: sử dụng các định lý và tính chất của tích phân để giải quyết các bài toán giá trị lớn nhất giá trị nhỏ nhất (GTLN, GTNN). Trong bối cảnh phương pháp truyền thống dựa vào đạo hàm đôi khi tỏ ra phức tạp và cồng kềnh, luận văn đã chứng minh rằng tích phân là một công cụ tối ưu hóa trong toán học vô cùng mạnh mẽ, thanh lịch và hiệu quả. Nghiên cứu này tập trung vào việc xây dựng một hệ thống lý thuyết chặt chẽ, từ các định nghĩa, tính chất cơ bản đến các định lý nâng cao, sau đó áp dụng vào việc phân loại và giải quyết các dạng bài tập cực trị cụ thể. Đóng góp lớn nhất của khóa luận tốt nghiệp toán học này là cung cấp một phương pháp luận mới, làm phong phú thêm kho tàng các phương pháp giải toán cực trị, đồng thời mở ra tiềm năng ứng dụng rộng rãi trong việc giảng dạy và học tập, đặc biệt là trong các chuyên đề tích phân lớp 12tài liệu ôn thi đại học môn toán.

1.1. Giới thiệu khóa luận tốt nghiệp của Mai Thị Thanh Thảo

Công trình nghiên cứu của Mai Thị Thanh Thảo, dưới sự hướng dẫn của ThS. Trần Anh Dũng, tập trung vào mối quan hệ giữa tích phân và bài toán cực trị. Luận văn đặt mục tiêu làm rõ khả năng ứng dụng của tích phân, một công cụ thường chỉ được biết đến qua các bài toán tính diện tích hình phẳng hay thể tích khối tròn xoay, vào việc tìm GTLN GTNN của hàm số. Cấu trúc luận văn được xây dựng logic, bao gồm hai chương chính: Chương 1 hệ thống các kiến thức chuẩn bị về tích phân và cực trị, và Chương 2 trình bày các dạng toán ứng dụng cụ thể.

1.2. Vai trò của tích phân như một công cụ tối ưu hóa hiệu quả

Theo tác giả, phép tính tích phân, dù là một thành tựu vĩ đại của toán học, vẫn chưa được khai thác hết tiềm năng trong chương trình phổ thông. Luận văn chỉ ra rằng, ngoài các ứng dụng của tích phân trong hình học, nó còn là một công cụ sắc bén cho các bài toán tối ưu hóa. Thông qua các bất đẳng thức tích phân và các định lý đặc biệt, việc tìm kiếm giá trị cực trị trở nên trực quan và đơn giản hơn, đặc biệt với các hàm số phức tạp mà việc sử dụng đạo hàm gặp nhiều khó khăn. Đây là một cách tiếp cận mạnh mẽ, xứng đáng được quan tâm trong nghiên cứu và giảng dạy.

1.3. Mục tiêu và đóng góp chính của công trình nghiên cứu

Mục tiêu chính của đề tài là xây dựng một hệ thống phương pháp hoàn chỉnh về việc ứng dụng tích phân vào giải bài toán cực trị. Đóng góp của luận văn thể hiện ở ba khía cạnh: hệ thống hóa kiến thức tích phân và ứng dụng; trình bày một công cụ mới để giải toán cực trị, bổ sung cho phương pháp đạo hàm truyền thống; và cung cấp một hệ thống bài tập minh họa đa dạng, giúp người đọc nắm vững và vận dụng phương pháp một cách thành thạo. Công trình này là một tài liệu tham khảo giá trị cho cả giáo viên và học sinh.

II. Thách thức khi giải bài toán cực trị bằng phương pháp truyền thống

Việc giải các bài toán giá trị lớn nhất giá trị nhỏ nhất từ lâu đã gắn liền với công cụ đạo hàm. Phương pháp này, dựa trên việc khảo sát hàm số và bài toán liên quan, đã chứng tỏ được hiệu quả và trở thành phương pháp tiêu chuẩn trong chương trình giáo dục phổ thông. Tuy nhiên, phương pháp này không phải lúc nào cũng là tối ưu. Đối với nhiều hàm số phức tạp, việc tính đạo hàm, giải phương trình y'=0 và lập bảng biến thiên có thể trở nên vô cùng cồng kềnh, tốn thời gian và dễ xảy ra sai sót. Đặc biệt, với các bài toán cực trị chứa nhiều biến số hoặc các hàm số siêu việt, phương pháp đạo hàm riêng phần có thể vượt quá kiến thức của học sinh phổ thông và thậm chí gây khó khăn ở bậc đại học. Luận văn của Mai Thị Thanh Thảo đã chỉ ra những "điểm nghẽn" này. Một thách thức khác là sự trừu tượng của tích phân khiến nó ít được xem xét như một công cụ giải toán cực trị trong chương trình phổ thông, dù tiềm năng của nó là rất lớn. Tích phân thường bị đóng khung trong các ứng dụng hình học, làm mất đi vẻ đẹp và sức mạnh của nó trong lĩnh vực tối ưu hóa trong toán học. Việc thiếu một cầu nối lý thuyết rõ ràng giữa tích phân và cực trị đã tạo ra một khoảng trống, và đây chính là vấn đề mà công trình này nỗ lực giải quyết.

2.1. Hạn chế của phương pháp dùng đạo hàm và khảo sát hàm số

Phương pháp đạo hàm tỏ ra kém hiệu quả khi hàm số không dễ dàng tính đạo hàm hoặc phương trình đạo hàm bằng không quá phức tạp để giải. Hơn nữa, với các bài toán cực trị có điều kiện hoặc trên các miền không phải là đoạn kín, việc xét các giá trị tại biên có thể phức tạp. Những hạn chế này thúc đẩy nhu cầu tìm kiếm các phương pháp giải toán cực trị thay thế, và luận văn này đề xuất tích phân như một giải pháp mạnh mẽ.

2.2. Tại sao tích phân ít được nhắc đến trong việc tìm GTLN GTNN

Trong chương trình phổ thông, chuyên đề tích phân lớp 12 chủ yếu tập trung vào kỹ năng tính toán và các ứng dụng cơ bản như tính diện tích, thể tích. Việc ứng dụng tích phân vào bất đẳng thức hay bài toán cực trị đòi hỏi tư duy trừu tượng cao hơn và một nền tảng lý thuyết vững chắc về các định lý giá trị trung bình, các bất đẳng thức tích phân. Sự thiếu vắng này trong sách giáo khoa khiến đa số học sinh và cả giáo viên chưa nhận thức đầy đủ về tiềm năng của tích phân và ứng dụng của nó trong các bài toán tối ưu hóa.

III. Phương pháp ứng dụng Định lý I vào bài toán cực trị một biến

Chương 2 của luận văn giới thiệu một cách tiếp cận đột phá thông qua việc áp dụng các định lý được hệ thống hóa, bắt đầu với Định lý I. Đây là nền tảng cho việc giải quyết các bài toán cực trị một biến. Nội dung cốt lõi của phương pháp này là biến đổi bài toán tìm cực trị của hàm số f(x) trên một đoạn [a, b] về việc so sánh hai biểu thức tích phân. Cụ thể, định lý cho phép thiết lập một bất đẳng thức liên quan đến hàm số f(x) thông qua việc chọn một hàm số g(t) phù hợp, liên tục và đơn điệu trên đoạn tương ứng. Chìa khóa thành công của phương pháp này nằm ở việc lựa chọn hàm g(t) một cách khéo léo. Luận văn đã chỉ ra rằng, hàm g(t) thường được xây dựng dựa trên cấu trúc của hàm f(x) đã cho, sao cho nguyên hàm của g(t) có dạng tương đồng với f(x). Sau khi thiết lập được bất đẳng thức, việc tính toán tích phân trở nên đơn giản, từ đó xác định được chặn trên hoặc chặn dưới của hàm số. Dấu bằng xảy ra tại các điểm biên của đoạn xét, giúp xác định chính xác giá trị cực trị. Đây là một phương pháp giải toán cực trị độc đáo, chuyển một bài toán đại số phức tạp thành một bài toán giải tích thanh lịch, sử dụng sức mạnh của nguyên hàm và tích phân.

3.1. Nội dung cốt lõi và cách vận dụng Định lý I trong luận văn

Định lý I, như được trình bày trong luận văn, phát biểu một bất đẳng thức tích phân cho các hàm đơn điệu. Giả sử cần tìm GTLN GTNN của hàm số f(x) trên [0, a]. Ta chọn một hàm g(t) đơn điệu trên [0, a]. Định lý sẽ thiết lập một mối quan hệ bất đẳng thức giữa tích phân của g(t) trên [0, x] và tích phân của g(t) trên [0, a]. Bằng cách chọn g(t) sao cho nguyên hàm của nó liên quan trực tiếp đến f(x), ta có thể suy ra bất đẳng thức cho f(x) và tìm được cực trị.

3.2. Ví dụ minh họa cách tìm cực trị qua các bài toán cụ thể

Luận văn cung cấp nhiều ví dụ đa dạng, từ các hàm đa thức đến các hàm lượng giác và siêu việt. Chẳng hạn, để tìm GTLN của hàm f(x) = 6x⁵ + 10x³ + 15x² - 31x trên [0, 1], tác giả đã chọn hàm g(t) = 30t⁴ + 30t² + 30t - 31. Áp dụng định lý, bài toán được giải quyết một cách nhanh chóng, cho thấy f(x) ≤ 0, và GTLN bằng 0 tại x=0 hoặc x=1. Các ví dụ này là minh chứng rõ ràng cho hiệu quả của phương pháp.

IV. Hướng dẫn giải bài toán nhiều biến bằng Định lý II và III

Không chỉ dừng lại ở bài toán một biến, khóa luận tốt nghiệp toán học của Mai Thị Thanh Thảo còn mở rộng phương pháp cho các bài toán cực trị nhiều biến, một lĩnh vực vốn rất khó trong chương trình phổ thông. Định lý II và Định lý III được giới thiệu như những công cụ chuyên biệt và mạnh mẽ cho dạng toán này. Định lý II đặc biệt hữu ích cho các hàm số f(x, y) trong đó có một số hạng chứa tích của hai hàm số riêng biệt theo từng biến, ví dụ như f₁(x) * f₂(y). Bằng cách áp dụng bất đẳng thức tích phân cho tích của hai hàm, định lý giúp tách biệt các biến và đưa bài toán về việc xử lý các tích phân một biến đơn giản hơn. Điều này hiệu quả hơn nhiều so với việc sử dụng đạo hàm riêng phần. Trong khi đó, Định lý III lại tỏ ra ưu việt đối với các bài toán liên quan đến hàm ngược. Định lý này, còn được biết đến với tên gọi Bất đẳng thức Young dạng tích phân, thiết lập một mối quan hệ giữa tích phân của một hàm f(x) và tích phân của hàm ngược f⁻¹(y). Việc vận dụng định lý này cho phép giải quyết các bài toán tìm GTLN GTNN của hàm số mà các biến xuất hiện độc lập trong các số hạng, mang lại lời giải ngắn gọn và sâu sắc.

4.1. Phân tích Định lý II và ứng dụng cho hàm nhiều biến

Định lý II là một dạng tổng quát của bất đẳng thức Chebyshev cho tích phân. Nó cho phép đánh giá tích của các tích phân so với tích phân của một tích. Trong luận văn, định lý này được dùng để giải quyết các bài toán mà hàm mục tiêu có chứa các số hạng dạng tích. Việc nhận dạng đúng cấu trúc hàm số để áp dụng định lý là kỹ năng quan trọng nhất, giúp đơn giản hóa một bài toán tối ưu hóa trong toán học phức tạp.

4.2. Khai thác Định lý III và hàm ngược trong các bài toán đặc thù

Định lý III có ý nghĩa hình học sâu sắc, liên quan đến diện tích của các miền được giới hạn bởi đồ thị của một hàm và hàm ngược của nó. Khi áp dụng vào bài toán cực trị, nó giúp thiết lập một chặn dưới hoặc chặn trên cho tổng của hai biểu thức, mỗi biểu thức phụ thuộc vào một biến. Đây là một công cụ mạnh khi các biến trong bài toán có vai trò độc lập và có thể liên kết qua một hàm đơn điệu.

4.3. So sánh hiệu quả giữa các định lý trong các dạng toán

Luận văn đã phân loại rõ ràng: Định lý I dùng cho bài toán một biến hoặc nhiều biến nhưng các biến phụ thuộc trong cùng một số hạng. Định lý II hiệu quả khi có số hạng chứa tích các hàm của các biến độc lập. Định lý III phù hợp khi các biến nằm trong các số hạng riêng biệt và có thể liên kết qua một hàm và hàm ngược. Sự phân loại này giúp người đọc định hướng phương pháp giải toán cực trị một cách hiệu quả.

V. Kết quả và ứng dụng thực tiễn từ luận văn Mai Thị Thanh Thảo

Công trình nghiên cứu "Ứng dụng tích phân vào giải bài toán cực trị" không chỉ là một bài tập học thuật mà còn mang lại những giá trị ứng dụng thực tiễn to lớn. Kết quả quan trọng nhất của luận văn là đã hệ thống hóa và xây dựng thành công một phương pháp luận hoàn chỉnh, cung cấp một công cụ mới, mạnh mẽ bên cạnh các phương pháp truyền thống. Đối với giáo dục, đây là một nguồn tài liệu ôn thi đại học môn toán vô giá. Nó giúp học sinh giỏi có thêm một vũ khí sắc bén để chinh phục các câu hỏi vận dụng cao về bài toán giá trị lớn nhất giá trị nhỏ nhất. Các ví dụ và bài tập được xây dựng chi tiết trong luận văn có thể được tích hợp vào các chuyên đề tích phân lớp 12, làm phong phú nội dung giảng dạy và khơi dậy sự hứng thú học tập. Hơn nữa, việc nhấn mạnh mối liên hệ giữa tích phân và tối ưu hóa trong toán học giúp sinh viên và học sinh nhận ra bản chất của toán học không chỉ là các công thức khô khan, mà là công cụ để giải quyết các vấn đề thực tiễn. Cách tiếp cận của luận văn giúp rèn luyện tư duy phân tích, tổng hợp và khả năng nhìn nhận một vấn đề dưới nhiều góc độ khác nhau, một kỹ năng quan trọng trong mọi lĩnh vực khoa học.

5.1. Hệ thống hóa kiến thức về nguyên hàm và tích phân

Một trong những đóng góp nổi bật của luận văn là việc hệ thống lại một cách bài bản các kiến thức về nguyên hàm và tích phân. Từ định nghĩa tích phân Riemann, các tính chất cơ bản, đến các định lý nền tảng, tất cả đều được trình bày một cách mạch lạc. Nền tảng lý thuyết vững chắc này là cơ sở để xây dựng các phương pháp ứng dụng vào bài toán cực trị một cách thuyết phục và chặt chẽ.

5.2. Cung cấp công cụ mới cho tài liệu ôn thi Đại học

Phương pháp sử dụng tích phân để giải toán cực trị là một cách tiếp cận mới và hiệu quả, đặc biệt với các bài toán khó trong đề thi tuyển sinh Đại học. Việc luận văn cung cấp một hệ thống lý thuyết và bài tập hoàn chỉnh biến nó thành một tài liệu tham khảo chất lượng cao, giúp các thí sinh có lợi thế cạnh tranh, bổ sung vào kho phương pháp giải toán cực trị của mình.

27/05/2025

Tài liệu này tập trung vào việc sử dụng phương pháp dịch trong dạy và học tiếng Anh tại một số trường trung học phổ thông ở Huế. Nó nêu bật những lợi ích của việc áp dụng phương pháp dịch, như giúp học sinh hiểu rõ hơn về ngữ pháp, từ vựng và cách sử dụng ngôn ngữ trong bối cảnh thực tế. Bên cạnh đó, tài liệu cũng chỉ ra rằng việc sử dụng dịch thuật có thể nâng cao khả năng giao tiếp và tư duy phản biện của học sinh.

Để tìm hiểu sâu hơn về chủ đề này, bạn có thể tham khảo tài liệu Using translation for teaching and learning english at some high schools in hue sử dụng phương pháp dịch trong dạy và học tiếng anh tại một số trường trung học phổ thông tại huế. Tài liệu này sẽ cung cấp cho bạn cái nhìn sâu sắc hơn về cách thức áp dụng phương pháp dịch trong giáo dục, từ đó mở rộng kiến thức và kỹ năng của bạn trong lĩnh vực này.

Trích đoạn nội dung tài liệu

UBND TỈNH QUẢNG NAM TRUONG DAI HOC QUANG NAM KHOA TOAN MAI THỊ THANH THẢO ỨNG DỤNG TÍCH PHẦN VÀO GIẢI BÀI TOÁN CỰC TRỊ KHOÁ LUẬN TÓT NGHIỆP ĐẠI HỌC Quảng Nam, tháng 4 năm 2017 UBND TỈNH QUẢNG NAM TRUONG DAI HOC QUANG NAM KHOA TOAN KHÓA LUẬN TÓT NGHIỆP ĐẠI HỌC Tên đỀ tài: ỨNG DỤNG ĐẠO HÀM VÀO GIẢI BÀI TOÁN CỰC TRỊ Sinh viên thực hiện MAI THỊ THANH THẢO MSSV: 2113010148 CHUYÊN NGÀNH: SƯ PHẠM TOÁN KHÓA: 2013 ~2017 Cán bộ hướng dẫn ThS. TRAN ANH DUNG MSCB: T34-15111-14099 Quảng Nam, tháng 4 năm 2017 LỜI CẢM ƠN Tôi xin gửi lời cảm ơn chân thành và sự tri ân đến các thầy cô khoa Toán cùng với toàn thể thầy cô trường Đại học Quảng Nam đã cùng với tri thức, tâm huyết của mình truyền đạt cho tôi vốn kiến thức quý báu trong suốt 4 năm học, qua đó tôi có được nền tảng kiến thức thực hiệ khóa luận này. Đặc biệt tối xin được gửi lời cảm ơn sâu sắc tới thầy giáo hướng dẫn tôi là ThS Trần Anh Dũng, người đã tận tình chỉ bảo giúp đỡ và tạo điều kiện về nhiều mặt để tôi có thể hoàn thành khóa luận của mình. Do kiến thức và thời gian còn hạn hẹp nên không tránh khỏi những sai sót trong cách hiểu, lỗi trình bày. Tôi rất mong muốn nhận được nhiều sự đóng góp ý kiến của quý thảy cô để khóa luận của tôi hoàn thiện hơn và đạt được kết quả tốt. Xin chúc tất cả thay cô sức khỏe đổi đào và hạnh phúc trong cuộc sống. Tôi xin chân thành cảm ơn! Quảng Nam, ngày 25 tháng 04 năm 2017 Sinh viên thực hiện Mai Thi Thanh Thao MỤC LỤC MỞ ĐẦU. Mục tiêu của đềt hố. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu. Phương pháp nghiên cứu . Đóng góp của đề tài . Cấu trúc đề CHƯƠNG 1. MỘT SỐ KIÊN THỨC CHUẨN BỊ. Tích phân xác định. Điều kiện khả tích. Lớp các hàm khả tích. Diéu kién kha tich ( Diéu kién dé tén tại tích phân 7 = [f@ax Neve 1. Lớp các hàm khả tích a tích phân xác đi 1. Liên hệ giữa tích phân xác định và nguyên ham. Công thức Newton — Leibniz. Một số tính chất của tích phân. Ý nghĩa hình học của tích phân. Tính điện tích hình phẳng. Tính thể tích vật thể trong không gian. Tính thể tích vật thể tròn xoay. Các tính chất của tích phân. Một số phương pháp tính tích phân xác định. Sử dụng các tính chất của một số hàm thường gặp và tính ch: 1. Phương pháp đổi biến. Phương pháp tính tích phân từng phần — công thức truy hồi 1. Phương pháp lượng giác hóa. Phương pháp ứng dụng tính chẵn lẻ của hàm số. Phương pháp ứng dụng tính chất tuần hoàn của hàm 1. Sử dụng các tính chất đặc biệt khác 1. Giá trị lớn nhất (GTLN) và giá trị nhỏ nhất (GTNN) của hàm số. Phương pháp cơ bản tìm GTLN, GTNN của hàm số. Phương pháp biến đổi đại số 1. Phương pháp dùng đạo hàm. Phương pháp dùng bát đẳng thức. Phuong pháp lượng giác hó: 1. Ứng đụng tích phân vào một số bài toán cực trị. Định lý II CHƯƠNG 2. ỨNG DỤNG TỊCH PHAN GIẢI CAC BÀI TOAN CỰC TRỊ 2. Dạng 1: Những bài toán áp dụng định lý I 2. Dạng 2: Những bài toán giải dựa vào tính chất của tích phân. Dạng 3: Những bài toán áp dụng định lý II. Dạng 4: Những bài toán áp dụng định lý III Bài tập đề xu: KẾT LUẬN TÀI LIỆU THAM KHẢO. Lý đo chọn để tài Nhìn lại các giai đoạn phát triển của toán học, có thể nói việc ra đời phép tính tích phân là một trong những thành tựu quan trọng nhất của toán học bởi khả năng giải quyết những vấn đề khoa học và thực tiễn đời sống của nó. Trong chương trình toán 12, tích phân được đưa vào giảng dạy, đây là một khái niệm cơ bản, quan trọng của giải tích. Theo giáo sư Nguyễn Bá Kim: “Nguyên hàm, tích phân có mặt trong chương trình phố thông chỉ với tư cách là những kiến thức thực hành, là công cụ tính toán để sử dụng trong hình học, vật lý và kĩ thuật”. Tuy nhiên tích phân là nội dung không những mới đối với học sinh mà còn là nội dung khó, trừu tượng. Do đó việc ứng dụng tích phân vào trong đời sống thực tế là chưa đủ rộng, chưa xứng với vai trò của nó trong toán học. Để làm cho tích phân thực sự trở nên hữu ích hơn cần xác định các mối quan hệ giữa nó với những kiến thức khác. Trong nội bộ toán học, có thể xem xét mối quan hệ giữa tích phân với các vấn đề đẳng thức, bất đẳng thức, giới hạn, việc tồn tai nghiệm việc tính thể tích, diện tich. và cả trong những bài toán về cực trị. Bài toán cực trị thuộc vào một trong những dạng toán gần gũi với ứng dụng thực tế nhất. Đó là những yêu cầu về đường đi đài nhát, ngắn nhất, hay yêu cầu về tính góc, thời gian, chỉ phí, lợi nhuận nhiều nhất, ít nhất. Chính vì vậy, bài toán cực trị xứng đáng có được vai trò quan trọng trong chương trình toán phổ thông. Day 1a dang toán khó nhưng hay và lôi cuốn học sinh. Trên phương diện phương pháp, ngoài phương pháp dùng bát đẳng thức thì phương pháp giải tích cũng là một cách tiếp cận lời giải bài toán cực trị khá mạnh mẽ. Dù vậy nhưng trong chương trình toán trung học phổ thông chủ yếu chỉ thấy dùng phép tính đạo hàm để giải quyết bài toán cực trị mà không hề nhắc đến việc dùng phép tính tích phân. Liệu tích phân có thể làm tốt được nhiệm vụ của mình đối với những bài toán cực trị hay không, em xin chon đề tài: “Ứng dụng tích phân vào bài toán cực trƑ” đề nghiên cứu trong khóa luận của mình. Đông thời qua đó cũng củng cố, hệ thống lại định nghĩa, tính chất cơ bản của tích phân và một số kiến thức khác liên quan. Mục tiêu của để tài Mục tiêu của đề tài là làm rõ mối quan hệ giữa tích phân với bài toán cực trị, mà cụ thể là việc ứng dụng được tích phân vào giải quyết các bài toán cực trị trong toán học, sau đó mới mở rộng ra ở thực tiễn đời sống. Muốn làm được điều đó trước tiên phải xây dựng được hệ thống kiến thức về tích phân một cách vững chắc thông qua các định nghĩa, tính chất, định lý, mệnh đề. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu Về đối tượng nghiên cứu: tích phân — các tính chất, định lý của tích phân trong mới quan hệ với bài toán cực trị. Về phạm vị nghiên cửu: nghiên cứu tích phân Reimann trong việc ứng dụng để giải các bài toán cực trị ở chương trình toán trung học phổ thông. Phương pháp nghiên cứu Khóa luận sử dụng các phương pháp nghiên cứu: Phương pháp nghiên cứu đọc tài liệu Phương pháp phân tích và tổng hợp lý thuyết Phương pháp phân loại và hệ thống hóa lý thuyết Phương pháp sơ đồ Phương pháp đặt vấn đề Phương pháp so sánh 5. Đóng góp của đề t: Qua khóa luận này có thể: Hệ thống lại được các kiến thức liên quan đến tích phân như định nghĩa, tính chất, các định lý, . và phương pháp tính tích phân Trình bày được ứng dụng cơ bản của tích phân Hệ thống lại được kiến thức về bài toán cực trị và các cách giải thường sử dụng. Cung cấp một công cụ mới để giải các bài toán cực trị đó là việc ứng dụng tích phân. Câu trúc để tài Ngoài phần mở đầu, kết luận, tài liệu tham khảo, phụ lục thì khóa luận có thêm. 2 chương: Chương 1. Một số kiến thức chuẩn bị Chương2. Ứng dụng tích phân giải các bài toán cực trị CHƯƠNG 1. MỘT SỐ KIẾN THỨC CHUẨN BỊ 1. Tích phân xác định Cho hàm /(+) xác định trên [a;b]. Chia đoạn [a;b] một cách tùy ý thành n đoạn nhỏ bởi các điểm a = xụ <#, < „. Đặt Áx, =x, —x, ,, voi i=in.Va d = max Ax, . Ta goi bộ các điểm 7 = ƒz,} là một phân hoạch của đoạn [a;b |và đại lượng là đường kính phân hoạch. Trên mỗi doan [x, 5%] lấy đểm 4 | ¿3] thy ý, tính giá tị ƒ(4) và lập tổng: 1=, /0U)Ax- at Ta thấy tổng 7, không phụ thuộc vào phân hạch 7 = ‡x,} và vào cách chọn điểm £ và được gọi là tổng tích phân Reimamn của hàm /ƒ() theo phân hoạch Íx,} của đoạn [a;b]. Định nghĩa Nếu tổng tích phân 7, = 3" /(£)Á+, có giới hạn Ï Khi 3 ->0 không phụ thuộc a vào phân hoạch {x,} cia dogn [a;b]va cach chọn các điểm £ thì giới hạn 7 được gọi là tích phân xác định (theo định nghĩa Reimann) của hàm ƒ()trên đoạn [a;b] và 2 được kí hiệu: 7 = [f@ax. B * Như vậy, theo định nghĩa ta có : 7= Ï ƒ(x)4x = in| 1&0, : @ ey Trong trường hợp này, hàm ƒ() được gọi là khả tích theo Reimamn trên đoạn [a:b]và z e[a:b] gọi là biến lấy tích phân, số + là cận dưới và Ù là cận trên của tích phân.du: Ding dinh nghĩa để tính tích phan: I= [x*ak 1 Gi: Với n e[ ” xét phân hạch chia đoạn [1,2] thành n diém chia. Ta có Áx, 7)=/G)=x” -(HỆ " 2 1 1+ O42 m +5 ( +2? 44m") bong +8) 6 tin Š stapes }=tin( $e Jt HH na“ =l+1+1~7, a FF f H ay 7= | [x4 =—.Š Vậy Chú ý: ’ + _ Định nghĩa tích phân 7 = | f(x)dx duge phat biểu với ø < ở. Trong trường hợp ø >b để phù hợp với việc xây dựng định nghĩa trên, ta định nghĩa: . I= Jf @)ax = 0; 1= J fea = -[/@ax. z a 3 2 «Từ định nghĩa tích phân, ta thấy [ /(x)4+ chỉ phụ thuộc vào ƒ và đoạn [a:b] chứ không phụ thuộc vào biến lấy tích phân. Nói cách khác, ta có tính chất : 2 8 8 ]7œ)& = 7004: = J7“ sẻ 1. Điều kiện khả tích. Lớp các hàm khả tích 2 1.1, Điều kiện khả tích ( Diéu kién dé ton tai tich phan I = [f@ax #) ¢ Điều kiện cần Nếu 7 khả tích trên đoạn [a;b] thì 7 bị chặn trên đoạn [a;b], tức tồn tại hằng số 4 >0 sao cho: |ƒ()|< M, vx e|a;b]. Chứng minh; Giả sử ngược lại rằng hàm ƒ' không bị chặn trên đoạn [4;b]. Vi ƒ không bị chặn trên đoạn [a;b ]nên với mọi điểm bất kỳ của đoạn [a;b] hàm không bị chặn ít nhất trên một đoạn con nào đó. Giả sử nó không bị chặn trên 4 [xos2q]- Khi đó các đoạn còn lại [x;>,]. [x;;%;]- --› [X„ ¿ x,]ta chon cdc diém tùyý á. vàkíhiệu: ð'= Š /Œ)Ax,.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ