Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Trong hệ thống tài chính, ngân hàng thương mại (NHTM) giữ vai trò là tổ chức trung gian tài chính đặc biệt, thực hiện hoạt động huy động vốn, cấp tín dụng và cung ứng các dịch vụ thanh toán. Hoạt động tín dụng luôn là mảng kinh doanh cốt lõi, mang lại nguồn thu nhập lớn nhất nhưng đồng thời cũng tiềm ẩn mức độ rủi ro cao nhất đối với các ngân hàng. Theo các nghiên cứu của Funso và cộng sự (2012), Hussain và Al-Ajmi (2012), rủi ro tín dụng (RRTD) được xác định là loại rủi ro trọng yếu nhất trong hoạt động kinh doanh ngân hàng. Rủi ro này phát sinh khi khách hàng vay vốn không có khả năng hoặc từ chối thực hiện nghĩa vụ trả nợ gốc và lãi theo đúng hợp đồng đã cam kết.
Bối cảnh thực tiễn tại Việt Nam trong giai đoạn 2012 – 2021 ghi nhận tốc độ tăng trưởng tín dụng nhanh chóng, kéo theo nguy cơ gia tăng nợ xấu nếu công tác kiểm soát rủi ro không được duy trì chặt chẽ. Đặc biệt, sự bùng phát của đại dịch Covid-19 trong những năm cuối giai đoạn nghiên cứu đã tác động tiêu cực đến năng lực tài chính của khách hàng vay vốn, làm tăng chi phí hoạt động và buộc các ngân hàng phải gia tăng trích lập dự phòng rủi ro tín dụng (DPRRTD), gây áp lực suy giảm trực tiếp lên lợi nhuận. Xuất phát từ bối cảnh đó, khóa luận tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Thị Ánh Tuyết đã tập trung nghiên cứu đề tài: "Tác động của rủi ro tín dụng đến lợi nhuận của các ngân hàng thương mại cổ phần Việt Nam".
Mục tiêu nghiên cứu của đề tài được xác lập cụ thể như sau:
- Mục tiêu tổng quát: Phân tích, đánh giá tác động của rủi ro tín dụng đến lợi nhuận của các ngân hàng thương mại cổ phần (NHTMCP) Việt Nam trong giai đoạn 2012 – 2021; từ đó đề xuất các khuyến nghị và hàm ý chính sách cho các nhà quản trị ngân hàng và cơ quan quản lý nhằm tối ưu hóa lợi nhuận và đảm bảo an toàn hệ thống.
- Mục tiêu cụ thể:
- Xác định mức độ và chiều hướng tác động của các chỉ tiêu đo lường rủi ro tín dụng (tỷ lệ nợ xấu, tỷ lệ trích lập dự phòng rủi ro tín dụng) cùng các yếu tố nội tại và vĩ mô đến tỷ suất sinh lời của các NHTMCP Việt Nam.
- Đề xuất các giải pháp kiểm soát rủi ro tín dụng và nâng cao hiệu quả sinh lời cho các NHTMCP Việt Nam dựa trên kết quả hồi quy thực nghiệm.
Câu hỏi nghiên cứu trọng tâm được đặt ra gồm:
- Mức độ và chiều hướng tác động của rủi ro tín dụng đến lợi nhuận của các NHTMCP Việt Nam hiện nay diễn ra như thế nào?
- Dựa trên kết quả thực nghiệm, định hướng giải pháp nào cần được thực hiện để kiểm soát rủi ro tín dụng và nâng cao hiệu quả lợi nhuận cho các ngân hàng?
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Tác động của rủi ro tín dụng (được đại diện bởi tỷ lệ dự phòng rủi ro tín dụng và tỷ lệ nợ xấu) đến lợi nhuận của các NHTMCP, cùng các biến kiểm soát nội bộ (đòn bẩy tài chính, cấu trúc vốn, tỷ lệ dư nợ cho vay trên tiền gửi, quy mô tài sản) và các biến vĩ mô (tăng trưởng kinh tế, lạm phát).
- Phạm vi thời gian: Giai đoạn 10 năm, từ năm 2012 đến hết năm 2021.
- Phạm vi không gian: 26 ngân hàng thương mại cổ phần tại Việt Nam.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khóa luận xây dựng nền tảng lý luận dựa trên các khái niệm chuẩn mực và các lý thuyết kinh tế học tài chính - ngân hàng:
- Khái niệm và quy định pháp lý về rủi ro tín dụng: Tiếp cận theo định nghĩa của Ủy ban Basel về Giám sát Ngân hàng (2001), Fitch (1997) và văn bản pháp lý hiện hành tại Việt Nam là Thông tư số 11/2021/TT-NHNN của Ngân hàng Nhà nước Việt Nam quy định về phân loại tài sản có, mức trích, phương pháp trích lập dự phòng rủi ro và việc sử dụng dự phòng để xử lý rủi ro trong hoạt động của tổ chức tín dụng.
- Lý thuyết nền tảng về lợi nhuận ngân hàng:
- Lý thuyết Quyền lực thị trường (Market Power - MP): Bao gồm giả thuyết Cấu trúc – Thực hiện – Hiệu quả (Structure - Conduct - Performance: SCP) của Chamberlin (1933), Robinson (1933), Bain (1951) và lý thuyết Quyền lực thị trường tương đối (Relative Market Power: RMP) của Berger (1995).
- Lý thuyết Cấu trúc hiệu quả (Efficient Structure - ES): Được phát triển bởi Demsetz (1973), Olweny và Shipho (2011), bao gồm hiệu quả chi phí (X-efficiency) và hiệu quả theo quy mô (Scale-efficiency).
- Thuyết đánh đổi rủi ro – lợi nhuận (Risk-Return Trade-off): Giải thích mối quan hệ hai chiều giữa mức độ chấp nhận rủi ro và tỷ suất sinh lời kỳ vọng (Boahene, Dasah và Agyei, 2012).
| Nhóm biến |
Tên biến |
Ký hiệu |
Cách tính toán / Định nghĩa |
| Biến phụ thuộc |
Tỷ suất sinh lời trên vốn chủ sở hữu |
ROE |
Lợi nhuận sau thuế / Tổng vốn chủ sở hữu |
|
Tỷ suất sinh lời trên tổng tài sản |
ROA |
Lợi nhuận sau thuế / Tổng tài sản |
| Biến độc lập (RRTD) |
Tỷ lệ dự phòng rủi ro tín dụng |
PCL |
Chi phí dự phòng RRTD / Tổng dư nợ tín dụng |
|
Tỷ lệ nợ xấu |
NPL |
Nợ xấu (nhóm 3, 4, 5 theo TT 11/2021) / Tổng dư nợ tín dụng |
| Biến kiểm soát (Nội tại) |
Cấu trúc vốn |
ETA |
Vốn chủ sở hữu / Tổng tài sản |
|
Đòn bẩy tài chính |
LEV |
Tổng nợ phải trả / Tổng vốn chủ sở hữu |
|
Tỷ lệ cho vay trên tiền gửi |
LDR |
Tổng dư nợ cho vay khách hàng / Tiền gửi khách hàng |
|
Quy mô ngân hàng |
SIZE |
Logarit tự nhiên của Tổng tài sản ($\ln(\text{Total Assets})$) |
| Biến kiểm soát (Vĩ mô) |
Tăng trưởng kinh tế |
GDP |
Tốc độ tăng trưởng GDP hàng năm của Việt Nam |
|
Tỷ lệ lạm phát |
INF |
Chỉ số giá tiêu dùng CPI bình quân hàng năm |
Phương pháp nghiên cứu thực nghiệm được thực hiện thông qua mô hình kinh tế lượng dữ liệu bảng (panel data) kế thừa từ Million, Matewos, Sujata (2015) và Abiola, Olausi (2014). Quy trình ước lượng bao gồm:
- Phân tích thống kê mô tả, ma trận tương quan Pearson và kiểm tra đa cộng tuyến bằng hệ số phóng đại phương sai (VIF).
- Ước lượng các mô hình hồi quy cơ bản: Hồi quy gộp (Pooled OLS), Mô hình tác động cố định (FEM) và Mô hình tác động ngẫu nhiên (REM).
- Sử dụng các kiểm định thống kê: F-test, Breusch-Pagan Lagrange Multiplier test và Hausman test để lựa chọn mô hình thích hợp.
- Kiểm định chẩn đoán khuyết tật mô hình: Kiểm định hiện tượng phương sai sai số thay đổi (Modified Wald test) và kiểm định tự tương quan chuỗi (Wooldridge test).
- Khắc phục khuyết tật mô hình bằng phương pháp bình phương tối thiểu tổng quát khả thi (GLS) và phương pháp hồi quy GMM hệ thống hai bước (Two-step System GMM - SGMM theo Hansen, 1982; Arellano-Bover / Blundell-Bond) nhằm kiểm soát triệt để hiện tượng nội sinh, phương sai thay đổi và tự tương quan.
Nguồn dữ liệu nghiên cứu được thu thập từ báo cáo tài chính kiểm toán và báo cáo thường niên của 26 NHTMCP Việt Nam trong 10 năm (2012 – 2021), được xử lý và tính toán qua phần mềm Microsoft Excel và Stata 16.0.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Giới thiệu nghiên cứu
Chương 1 thiết lập khung tổng thể của đề tài. Tác giả chỉ ra tính cấp thiết của việc nghiên cứu rủi ro tín dụng trong hệ thống NHTMCP Việt Nam khi mà tín dụng chiếm tỷ trọng áp đảo trong bảng cân đối kế toán. Mục tiêu nghiên cứu được chia tách thành mục tiêu tổng quát và 2 mục tiêu cụ thể, tương ứng với 2 câu hỏi nghiên cứu về mức độ tác động và hàm ý giải pháp. Phạm vi nghiên cứu được giới hạn gồm 26 NHTMCP giai đoạn 2012 – 2021. Chương này cũng trình bày đóng góp khoa học, ý nghĩa thực tiễn và bố cục cấu trúc 5 chương của khóa luận.
Chương 2: Cơ sở lý thuyết và nghiên cứu thực nghiệm
Chương 2 cung cấp hệ thống lý thuyết về rủi ro tín dụng, lợi nhuận ngân hàng và mối quan hệ giữa chúng. Tác giả phân tích các chỉ tiêu phản ánh rủi ro tín dụng (PCL, NPL) và các thước đo khả năng sinh lời (ROA, ROE, NIM), đồng thời giải thích rõ lý do không chọn NIM làm biến phụ thuộc do chỉ số này chưa bao quát thu nhập ngoài lãi.
Phần tổng quan nghiên cứu hệ thống hóa 20 công trình thực nghiệm tiêu biểu:
- Nghiên cứu quốc tế: Athanasoglou và cộng sự (2008 - Hy Lạp), Alexiou và Sofoklis (2009 - Hy Lạp), Oluwafemi (2013 - Nigeria), Afriyie và Akotey (2012 - Ghana), Alshatti (2015 - Jordan), Li và Zou (2014 - Châu Âu), Trujillo-Ponce (2013 - Tây Ban Nha), Awoke (2014 - Ethiopia), Poudel (2012 - Nepal), Bhattarai (2014 - Nepal), Mekasha (2011 - Ethiopia), Ben Naceur (2003 - Tunisia), Bourke (1989), Boahene và cộng sự (2012 - Ghana), Saeed và Zahid (2016 - Anh), Hamadi và Awdeh (2012 - Lebanon).
- Nghiên cứu tại Việt Nam: Trịnh Quốc Trung và Nguyễn Văn Sang (2013), Phan Đình Khôi và Nguyễn Thị Ngọc Hân (2017), Đặng Hoàng Nhật Tâm và Phạm Thị Tuấn Linh (2020).
Chương 2 kết luận rằng kết quả tác động của RRTD đến lợi nhuận trên thế giới vẫn tồn tại hai luồng quan điểm trái chiều (tác động âm hoặc dương), tạo khoảng trống nghiên cứu cần kiểm chứng tại Việt Nam giai đoạn 2012 – 2021.
Chương 3: Mô hình và phương pháp nghiên cứu
Chương 3 thiết lập 2 mô hình hồi quy thực nghiệm dạng tổng quát:
$$\text{ROE}{it} = a_0 + a_1\text{PCL}{it} + a_2\text{NPL}{it} + a_3\text{ETA}{it} + a_4\text{LEV}{it} + a_5\text{LDR}{it} + a_6\text{SIZE}_{it} + a_7\text{GDP}_t + a_8\text{INF}t + u{it}$$
$$\text{ROA}{it} = b_0 + b_1\text{PCL}{it} + b_2\text{NPL}{it} + b_3\text{ETA}{it} + b_4\text{LEV}{it} + b_5\text{LDR}{it} + b_6\text{SIZE}_{it} + b_7\text{GDP}_t + b_8\text{INF}t + u{it}$$
Tác giả thiết lập 2 giả thuyết nghiên cứu chính:
- Giả thuyết $H_1$: Dự phòng rủi ro tín dụng (
PCL) có tác động ngược chiều với lợi nhuận ngân hàng.
- Giả thuyết $H_2$: Tỷ lệ nợ xấu (
NPL) có tác động ngược chiều với lợi nhuận ngân hàng.
Đồng thời, chương 3 làm rõ quy trình lấy mẫu từ 26 NHTMCP, định nghĩa toán học của các biến số và các bước kiểm định kinh tế lượng từ Pooled OLS, FEM, REM đến GLS và SGMM.
Chương 4: Kết quả nghiên cứu và thảo luận
Chương 4 thực hiện toàn bộ quá trình phân tích số liệu thực nghiệm. Kiểm tra hệ số phóng đại phương sai (VIF) cho thấy không xảy ra hiện tượng đa cộng tuyến nghiêm trọng. Khi chạy các mô hình cơ bản, kiểm định Hausman chỉ ra mô hình Fixed Effects (FEM) phù hợp hơn Random Effects (REM). Tuy nhiên, các kiểm định chẩn đoán sau hồi quy chỉ ra mô hình xuất hiện hiện tượng phương sai thay đổi và tự tương quan chuỗi.
Do đó, tác giả sử dụng phương pháp GLS và SGMM để khắc phục các khuyết tật. Kết quả hồi quy cuối cùng cho thấy:
- Biến
NPL có tác động tiêu cực, ngược chiều có ý nghĩa thống kê đến cả ROA và ROE.
- Biến cấu trúc vốn
ETA có tác động ngược chiều có ý nghĩa thống kê đến lợi nhuận.
- Các biến quy mô
SIZE, tỷ lệ dư nợ trên tiền gửi LDR và tăng trưởng kinh tế GDP có tác động cùng chiều (dương) có ý nghĩa thống kê đến lợi nhuận.
- Các biến
PCL, LEV và INF không đạt ý nghĩa thống kê trong nghiên cứu này.
Chương 5: Kết luận chung và hàm ý chính sách
Chương 5 tóm tắt các phát hiện thực nghiệm và đưa ra 4 nhóm hàm ý chính sách:
- Kiểm soát rủi ro tín dụng: Nâng cao chất lượng thẩm định, giám sát sau vay và phân loại nợ nghiêm ngặt theo Thông tư 11/2021/TT-NHNN để kéo giảm tỷ lệ nợ xấu thực chất.
- Quản trị tỷ lệ dư nợ cho vay trên tiền gửi (LDR): Mở rộng tín dụng gắn liền với khả năng huy động vốn ổn định, duy trì thanh khoản an toàn.
- Tăng quy mô ngân hàng: Đẩy mạnh tái cấu trúc, tăng vốn điều lệ và mở rộng quy mô tài sản để khai thác lợi thế kinh tế theo quy mô (Scale-efficiency).
- Đối với cơ quan quản lý Nhà nước (NHNN): Hoàn thiện khung pháp lý giám sát an toàn vi mô, cảnh báo sớm rủi ro tín dụng và điều hành tăng trưởng tín dụng linh hoạt theo chu kỳ kinh tế.
Kết quả và đóng góp
Kết quả nghiên cứu chính
Nghiên cứu cung cấp bằng chứng thực nghiệm về các nhân tố quyết định khả năng sinh lời của 26 NHTMCP Việt Nam trong 10 năm (2012 – 2021):
| Tên biến |
Ký hiệu |
Tác động thực nghiệm đến Lợi nhuận |
Ý nghĩa thống kê |
| Tỷ lệ nợ xấu |
NPL |
Ngược chiều (-) |
Có ý nghĩa thống kê cao ở cả 2 mô hình ROA và ROE |
| Cấu trúc vốn |
ETA |
Ngược chiều (-) |
Có ý nghĩa thống kê |
| Quy mô ngân hàng |
SIZE |
Cùng chiều (+) |
Có ý nghĩa thống kê, phản ánh lợi thế theo quy mô |
| Tỷ lệ dư nợ / tiền gửi |
LDR |
Cùng chiều (+) |
Có ý nghĩa thống kê, thể hiện hiệu quả sử dụng vốn |
| Tăng trưởng kinh tế |
GDP |
Cùng chiều (+) |
Có ý nghĩa thống kê, môi trường vĩ mô thuận lợi giúp tăng lợi nhuận |
| Dự phòng RRTD |
PCL |
Không tác động rõ rệt |
Không có ý nghĩa thống kê trong nghiên cứu này |
| Đòn bẩy tài chính |
LEV |
Không tác động rõ rệt |
Không có ý nghĩa thống kê trong nghiên cứu này |
| Tỷ lệ lạm phát |
INF |
Không tác động rõ rệt |
Không có ý nghĩa thống kê trong nghiên cứu này |
Giải pháp và khuyến nghị của tác giả
- Đối với các ngân hàng thương mại cổ phần:
- Kiểm soát chặt chẽ tỷ lệ nợ xấu: Vì
NPL làm xói mòn trực tiếp lợi nhuận, ngân hàng cần chuẩn hóa quy trình chấm điểm tín dụng nội bộ, thẩm định phương án kinh doanh và tăng cường các biện pháp xử lý, thu hồi nợ xấu tồn đọng.
- Duy trì tỷ lệ LDR hợp lý: Tận dụng tối đa nguồn vốn huy động để cấp tín dụng nhằm gia tăng thu nhập lãi, nhưng phải tuân thủ giới hạn an toàn thanh khoản của NHNN.
- Nâng cao quy mô hoạt động: Tận dụng lợi thế kinh tế theo quy mô để tiết giảm chi phí bình quân trên một đơn vị tài sản, đầu tư công nghệ số hóa quy trình quản trị rủi ro.
- Đối với Ngân hàng Nhà nước Việt Nam: Tiếp tục hoàn thiện các quy định về trích lập dự phòng và phân loại nợ, giám sát chặt chẽ chất lượng tài sản có của các NHTMCP, điều hành chính sách tiền tệ hỗ trợ tăng trưởng GDP ổn định.
Đóng góp của nghiên cứu
- Về mặt học thuật: Bổ sung bằng chứng thực nghiệm cập nhật giai đoạn 2012 – 2021 về tác động của rủi ro tín dụng đến lợi nhuận NHTM tại một thị trường mới nổi như Việt Nam.
- Về mặt phương pháp luận: Ứng dụng mô hình System GMM (SGMM) để xử lý triệt để các khuyết tật cố hữu của dữ liệu bảng tài chính (phương sai thay đổi, tự tương quan và nội sinh), đảm bảo các ước lượng thu được không bị chệch và có độ tin cậy cao.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Khóa luận chỉ ra một số hạn chế gắn liền với phạm vi và dữ liệu:
- Hạn chế về mẫu nghiên cứu: Dữ liệu chỉ khảo sát trên phạm vi 26 NHTMCP Việt Nam trong giai đoạn 2012 – 2021, chưa bao quát toàn bộ các ngân hàng thương mại Nhà nước, ngân hàng liên doanh và chi nhánh ngân hàng nước ngoài tại Việt Nam.
- Hạn chế về biến số: Mô hình tập trung vào 2 chỉ tiêu rủi ro tín dụng truyền thống (
NPL, PCL) và một số biến kiểm soát vĩ mô cơ bản (GDP, INF), chưa đưa vào các biến vĩ mô khác như lãi suất, tỷ giá hoặc các biến quản trị đặc thù (chi phí hoạt động, cơ cấu doanh thu ngoài lãi).
- Hướng nghiên cứu tiếp theo: Tác giả đề xuất các nghiên cứu sau này có thể mở rộng khung thời gian sau năm 2021, bổ sung thêm các ngân hàng thương mại khác trong hệ thống và đưa thêm các biến số đo lường rủi ro thanh khoản, rủi ro thị trường để có cái nhìn toàn diện hơn.
Giá trị tham khảo
Khóa luận có giá trị tham khảo thiết thực cho các đối tượng sau:
- Sinh viên và học viên chuyên ngành Tài chính – Ngân hàng, Kinh tế học: Tham khảo khung phân tích định lượng chuẩn mực cho khóa luận/luận văn tốt nghiệp sử dụng dữ liệu bảng (Panel Data), từ việc thống kê mô tả, kiểm định Hausman đến kỹ thuật khắc phục khuyết tật bằng mô hình GLS và SGMM trên Stata.
- Nhà nghiên cứu thực nghiệm: Cung cấp bảng tổng hợp 20 công trình nghiên cứu trong và ngoài nước (Chương 2) về mối quan hệ giữa rủi ro tín dụng và hiệu quả sinh lời, hỗ trợ tổng quan y văn nhanh chóng.
- Cán bộ quản trị rủi ro và phân tích tài chính tại các NHTM: Tham khảo cơ sở thực nghiệm về mức độ ảnh hưởng của nợ xấu, quy mô và tỷ lệ LDR đến hiệu quả sinh lời để xây dựng chiến lược kinh doanh và khẩu vị rủi ro phù hợp.
Câu hỏi thường gặp
1. Khóa luận sử dụng những chỉ tiêu nào để đại diện cho rủi ro tín dụng và lợi nhuận của ngân hàng?
Tác giả sử dụng 2 chỉ tiêu đại diện cho rủi ro tín dụng là Tỷ lệ nợ xấu trên tổng dư nợ (NPL) và Tỷ lệ dự phòng rủi ro tín dụng trên tổng dư nợ (PCL). Lợi nhuận của ngân hàng được đo lường thông qua 2 chỉ số sinh lời toàn diện là Tỷ suất sinh lời trên vốn chủ sở hữu (ROE) và Tỷ suất sinh lời trên tổng tài sản (ROA).
2. Vì sao nghiên cứu không sử dụng tỷ lệ thu nhập lãi thuần cận biên (NIM) làm biến phụ thuộc chính?
Theo lý luận của tác giả tại Chương 2, chỉ số NIM chỉ phản ánh phần thu nhập từ lãi thuần và chưa tính đến các khoản thu nhập ngoài lãi. Trong khi đó, định nghĩa lợi nhuận của ngân hàng trong đề tài bao hàm toàn bộ các khoản thu nhập khác nhau, do đó ROA và ROE mang tính bao quát và phù hợp hơn.
3. Phương pháp hồi quy nào được tác giả lựa chọn để đưa ra kết quả kết luận cuối cùng?
Mặc dù kiểm định Hausman ban đầu chọn mô hình Tác động cố định (FEM), nhưng do mô hình vi phạm giả thiết về phương sai thay đổi và tự tương quan, tác giả đã sử dụng phương pháp bình phương tối thiểu tổng quát (GLS) và phương pháp hồi quy GMM hệ thống (SGMM) theo Hansen (1982) để kiểm soát các khuyết tật và hiện tượng nội sinh.
4. Kết quả thực nghiệm cho thấy những nhân tố nào có tác động có ý nghĩa thống kê đến lợi nhuận NHTMCP?
Kết quả hồi quy chỉ ra rằng tỷ lệ nợ xấu (NPL) và cấu trúc vốn (ETA) có tác động ngược chiều (-) đáng kể đến lợi nhuận. Ngược lại, quy mô ngân hàng (SIZE), tỷ lệ dư nợ trên tiền gửi (LDR) và tăng trưởng kinh tế (GDP) có tác động cùng chiều (+) đến lợi nhuận. Các biến PCL, LEV và INF không có ý nghĩa thống kê.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Thị Ánh Tuyết đã phân tích và kiểm định thành công tác động của rủi ro tín dụng đến lợi nhuận của 26 NHTMCP Việt Nam trong giai đoạn 2012 – 2021. Bằng việc áp dụng phương pháp hồi quy dữ liệu bảng và mô hình SGMM để xử lý triệt để các khuyết tật thống kê, nghiên cứu khẳng định tỷ lệ nợ xấu là nhân tố gây suy giảm mạnh nhất đến khả năng sinh lời (ROA, ROE), trong khi quy mô tài sản, tỷ lệ LDR và tăng trưởng GDP đóng vai trò thúc đẩy lợi nhuận. Kết quả nghiên cứu là cơ sở thực nghiệm vững chắc để các NHTMCP hoạch định chính sách kiểm soát nợ xấu và tối ưu hóa hiệu quả hoạt động kinh doanh.