Luận án TS: Đánh giá ảnh hưởng yếu tố bất định đến an toàn hệ thống điện Việt Nam

Luận án nghiên cứu các yếu tố bất định ảnh hưởng đến an toàn hệ thống điện Việt Nam. Phân tích rủi ro, đề xuất phương pháp đánh giá vận hành.

Trường đại học

Đại học Đà Nẵng

Chuyên ngành

Kỹ Thuật Điện

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận án tiến sĩ

2020

165
1
0

Phí lưu trữ

45 Point

Tóm tắt

I. Yếu tố bất định an toàn hệ thống điện Tổng quan luận án

Luận án "Đánh giá ảnh hưởng của các yếu tố bất định đối với sự làm việc an toàn của Hệ thống điện Việt Nam" của tác giả Huỳnh Văn Kỳ là một công trình nghiên cứu chuyên sâu, giải quyết vấn đề cấp thiết trong bối cảnh ngành năng lượng đang chuyển dịch mạnh mẽ. An toàn hệ thống điện không còn là một khái niệm tĩnh, mà đã trở thành một bài toán động phức tạp, chịu ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố bất định. Các yếu tố này bao gồm sự biến đổi ngẫu nhiên của phụ tải, sự cố bất ngờ của các phần tử lưới điện, và đặc biệt là sự thâm nhập ngày càng sâu rộng của các nguồn năng lượng tái tạo biến đổi (VRE) như điện gió và mặt trời. Các nguồn VRE, dù mang lại lợi ích về môi trường, lại có bản chất ngẫu nhiên, phụ thuộc vào điều kiện thời tiết, gây ra những thách thức lớn cho công tác vận hành hệ thống điện. Các phương pháp tính toán trào lưu công suất truyền thống, vốn dựa trên các giá trị đầu vào xác định, không còn đủ khả năng phản ánh chính xác trạng thái vận hành thực tế của hệ thống. Luận án nhấn mạnh rằng việc bỏ qua các yếu tố bất định có thể dẫn đến những đánh giá sai lệch về mức độ an toàn, tiềm ẩn nguy cơ gây ra sự cố rã lưới trên diện rộng. Do đó, việc xây dựng một công cụ phân tích hiện đại, có khả năng mô hình hóa yếu tố bất định và đánh giá rủi ro một cách xác suất, là nhiệm vụ trọng tâm. Nghiên cứu này không chỉ có ý nghĩa khoa học mà còn mang giá trị thực tiễn to lớn, góp phần đảm bảo an ninh năng lượng quốc gia và hỗ trợ Trung tâm Điều độ Hệ thống điện Quốc gia (A0) trong việc ra quyết định vận hành hiệu quả, đặc biệt trong bối cảnh thực hiện Quy hoạch điện VIII.

1.1. Tầm quan trọng của việc đảm bảo an ninh năng lượng quốc gia

An ninh năng lượng là nền tảng cho sự phát triển kinh tế - xã hội bền vững. Một hệ thống điện vận hành không ổn định, thiếu tin cậy sẽ gây ra những thiệt hại to lớn cho mọi mặt của đời sống. Việc đảm bảo cung cấp điện liên tục và chất lượng cao đòi hỏi hệ thống phải có khả năng chống chịu trước các biến động và sự cố. Luận án chỉ ra rằng, với sự gia tăng của các yếu tố bất định, việc duy trì độ tin cậy hệ thống điệnổn định hệ thống điện trở nên thách thức hơn bao giờ hết. Đánh giá chính xác các rủi ro tiềm ẩn và xác suất xảy ra các chế độ vận hành nguy hiểm là bước đi tiên quyết để xây dựng các kịch bản phòng ngừa, đảm bảo hệ thống luôn hoạt động trong giới hạn an toàn, góp phần củng cố an ninh năng lượng.

1.2. Xác định các yếu tố bất định chính trong vận hành lưới điện

Các yếu tố bất định trong hệ thống điện rất đa dạng. Luận án phân loại chúng thành ba nhóm chính: (1) Bất định từ phía phụ tải, với nhu cầu tiêu thụ điện thay đổi liên tục theo giờ, ngày và mùa; (2) Bất định từ các sự cố ngẫu nhiên trên lưới như hỏng hóc đường dây, máy biến áp, tổ máy phát điện; và (3) Bất định từ phía nguồn phát, đặc biệt là các nhà máy điện gió và mặt trời. Công suất phát của các nguồn năng lượng tái tạo biến đổi (VRE) này phụ thuộc hoàn toàn vào các điều kiện tự nhiên như tốc độ gió và cường độ bức xạ mặt trời, vốn rất khó dự báo công suất gió/mặt trời một cách chính xác. Việc mô hình hóa yếu tố bất định này là khâu then chốt để phân tích hệ thống một cách toàn diện.

II. Thách thức khi tích hợp VRE an toàn hệ thống điện VN

Việc tích hợp năng lượng tái tạo quy mô lớn vào lưới điện quốc gia đặt ra những thách thức chưa từng có đối với an toàn hệ thống điện Việt Nam. Nguồn VRE có đặc tính biến đổi nhanh và không thể điều độ theo ý muốn, khác biệt hoàn toàn so với các nhà máy điện truyền thống. Sự biến thiên này ảnh hưởng trực tiếp đến sự cân bằng cung - cầu tức thời, gây ra các vấn đề nghiêm trọng về ổn định tần sốổn định điện áp. Luận án chỉ ra rằng, các phương pháp phân tích, tính toán chế độ xác lập truyền thống không còn phù hợp. Những phương pháp này xem các thông số đầu vào như công suất phát và phụ tải là các giá trị hằng số, dẫn đến kết quả tính toán chỉ là một "ảnh chụp nhanh" tại một thời điểm duy nhất, không phản ánh được dải biến thiên và rủi ro trong thực tế. Khi tỷ trọng VRE tăng cao, việc dựa vào các kịch bản phụ tải cực đại hay sự cố N-1 đơn lẻ là không đủ. Rủi ro thực tế nằm ở sự kết hợp đồng thời của nhiều yếu tố bất định, chẳng hạn như công suất mặt trời sụt giảm đột ngột do mây che, cùng lúc một đường dây truyền tải quan trọng gặp sự cố. Đây là những kịch bản phức tạp mà các công cụ truyền thống bỏ qua. Do đó, cần có một phương pháp luận mới, có khả năng thực hiện phân tích rủi ro lưới điện dựa trên xác suất, để lường trước các tình huống nguy hiểm và nâng cao độ tin cậy hệ thống điện trong môi trường vận hành mới.

2.1. Sự biến thiên của năng lượng tái tạo biến đổi VRE

Năng lượng tái tạo biến đổi (VRE) như điện gió và mặt trời có công suất phát dao động mạnh và khó lường. Một cơn gió mạnh có thể tắt đột ngột, hoặc một đám mây có thể làm giảm đáng kể sản lượng của một nhà máy điện mặt trời trong vài phút. Sự biến thiên này gây áp lực lớn lên các nguồn điện nền và các dịch vụ phụ trợ, đòi hỏi khả năng phản ứng nhanh để duy trì ổn định tần số. Theo nghiên cứu, việc không lường trước được sự sụt giảm công suất VRE có thể dẫn đến mất cân bằng công suất nghiêm trọng, là nguyên nhân trực tiếp dẫn tới sự cố rã lưới.

2.2. Hạn chế của phương pháp phân tích trào lưu công suất cũ

Phương pháp tính toán trào lưu công suất truyền thống (ví dụ: Newton-Raphson) xử lý bài toán với một bộ dữ liệu đầu vào duy nhất và cho ra một kết quả duy nhất. Cách tiếp cận này không thể nắm bắt được bản chất xác suất của các biến số trong hệ thống điện hiện đại. Nó không trả lời được câu hỏi: "Xác suất để điện áp tại nút X giảm xuống dưới ngưỡng cho phép là bao nhiêu?" hay "Xác suất đường dây Y bị quá tải trong giờ cao điểm là gì?". Chính những hạn chế này thúc đẩy sự ra đời của các phương pháp phân tích xác suất, mà điển hình là phương pháp mô phỏng Monte-Carlo được đề cập trong luận án.

2.3. Rủi ro sự cố rã lưới và mất ổn định hệ thống điện

Sự kết hợp giữa tính biến thiên của VRE và các sự cố ngẫu nhiên làm gia tăng đáng kể nguy cơ mất ổn định hệ thống điện. Một sự cố nhỏ, nếu xảy ra vào thời điểm hệ thống đang căng thẳng do sản lượng VRE thấp và phụ tải cao, có thể lan truyền nhanh chóng và gây ra sự cố rã lưới (blackout). Phân tích rủi ro lưới điện một cách xác suất giúp xác định các điểm yếu, các "nút cổ chai" trên hệ thống và các kịch bản vận hành nguy hiểm nhất, từ đó cho phép các kỹ sư điều độ tại A0 có biện pháp can thiệp kịp thời, đảm bảo hệ thống vận hành an toàn và tin cậy.

III. Phương pháp mô hình hóa yếu tố bất định trong hệ thống điện

Để đánh giá chính xác an toàn hệ thống điện, bước đầu tiên và quan trọng nhất là phải mô hình hóa yếu tố bất định một cách khoa học. Luận án của TS. Huỳnh Văn Kỳ đã trình bày chi tiết các phương pháp xây dựng mô hình toán học cho các biến ngẫu nhiên trong hệ thống. Thay vì sử dụng một giá trị duy nhất, mỗi yếu tố bất định (như phụ tải, công suất gió, công suất mặt trời) được biểu diễn bằng một hàm phân bố xác suất (PDF). Việc lựa chọn hàm phân bố phù hợp (ví dụ: hàm phân phối chuẩn cho phụ tải, hàm Weibull cho tốc độ gió) dựa trên việc phân tích dữ liệu lịch sử. Quá trình này đòi hỏi các kỹ thuật xử lý và khai phá dữ liệu tiên tiến để loại bỏ nhiễu, xác định đúng quy luật biến thiên của từng yếu tố. Một đóng góp quan trọng của luận án là việc không chỉ mô hình hóa từng biến số riêng lẻ mà còn xem xét đến sự tương quan giữa chúng. Ví dụ, công suất phát của các nhà máy điện gió nằm gần nhau thường có sự tương quan cao, hoặc phụ tải điện và sản lượng điện mặt trời có thể có tương quan nghịch. Bỏ qua sự tương quan này sẽ dẫn đến kết quả mô phỏng thiếu chính xác. Luận án đã áp dụng các kỹ thuật thống kê để xác định ma trận hiệp phương sai, phản ánh mối quan hệ phụ thuộc giữa các biến ngẫu nhiên, từ đó tạo ra các bộ dữ liệu đầu vào chân thực hơn cho bài toán điều độ hệ thống điện và phân tích an toàn.

3.1. Xây dựng hàm phân bố xác suất cho nguồn và phụ tải

Luận án sử dụng các phương pháp thống kê để xây dựng hàm phân bố xác suất từ dữ liệu vận hành thực tế. Ví dụ, dữ liệu dự báo phụ tải điện hàng giờ trong một năm được phân tích để tìm ra hàm phân phối chuẩn (Normal distribution) với các tham số trung bình (μ) và độ lệch chuẩn (σ) phù hợp. Tương tự, dữ liệu tốc độ gió được sử dụng để xây dựng hàm phân phối Weibull. Các hàm này sau đó được dùng làm cơ sở để tạo ra hàng ngàn kịch bản vận hành ngẫu nhiên, phản ánh đầy đủ các trạng thái có thể xảy ra của hệ thống.

3.2. Vai trò của dự báo phụ tải điện và công suất VRE

Mặc dù các yếu tố này là bất định, công tác dự báo vẫn đóng vai trò cực kỳ quan trọng. Kết quả dự báo phụ tải điệndự báo công suất gió/mặt trời cung cấp giá trị trung tâm (kỳ vọng) cho các hàm phân bố xác suất. Độ chính xác của dự báo ảnh hưởng đến độ rộng của hàm phân bố: dự báo càng chính xác, độ lệch chuẩn càng nhỏ, và ngược lại. Việc tích hợp các mô hình dự báo tiên tiến vào quy trình phân tích an toàn giúp thu hẹp phạm vi bất định, hỗ trợ việc ra quyết định vận hành hệ thống điện hiệu quả hơn.

3.3. Mô hình hóa yếu tố bất định có xét đến sự tương quan

Sự tương quan (correlation) là một khía cạnh phức tạp nhưng không thể bỏ qua. Luận án chỉ rõ, công suất của hai nhà máy điện mặt trời trong cùng một khu vực sẽ đồng thời giảm khi có mây che. Việc mô hình hóa yếu tố bất định bằng cách tạo các mẫu ngẫu nhiên độc lập sẽ không phản ánh được hiện thực này. Do đó, nghiên cứu đã sử dụng các kỹ thuật như biến đổi Nataf hoặc lý thuyết Copula để tạo ra các bộ dữ liệu ngẫu nhiên nhưng vẫn bảo toàn cấu trúc tương quan vốn có, giúp kết quả phân tích rủi ro lưới điện trở nên đáng tin cậy hơn nhiều.

IV. Giải pháp CMC nâng cao an toàn hệ thống điện Việt Nam

Để khắc phục nhược điểm của các phương pháp truyền thống, luận án đề xuất một giải pháp đột phá mang tên CMC (Clustering based Monte-Carlo). Đây là phương pháp cải tiến dựa trên nền tảng mô phỏng Monte-Carlo (MCS), một kỹ thuật số mạnh mẽ trong việc phân tích các hệ thống phức tạp có chứa yếu tố bất định. Phương pháp MCS cơ bản hoạt động bằng cách tạo ra hàng chục ngàn kịch bản vận hành ngẫu nhiên dựa trên các hàm phân bố xác suất của biến đầu vào, sau đó giải bài toán trào lưu công suất cho từng kịch bản để thu được phân bố xác suất của các biến đầu ra (điện áp, dòng điện). Mặc dù cho kết quả rất chính xác, MCS truyền thống đòi hỏi thời gian tính toán cực lớn, gây khó khăn khi áp dụng cho các hệ thống điện quy mô lớn như hệ thống điện Việt Nam. Giải pháp CMC ra đời để giải quyết bài toán này. Thay vì chạy mô phỏng trên toàn bộ các mẫu ngẫu nhiên, CMC trước tiên sử dụng các kỹ thuật phân cụm dữ liệu (data clustering) thông minh để nhóm hàng ngàn kịch bản đầu vào thành một số lượng nhỏ các cụm đại diện. Mỗi cụm đại diện này mang những đặc tính thống kê quan trọng của hàng trăm hoặc hàng ngàn kịch bản gốc. Sau đó, bài toán trào lưu công suất chỉ cần được giải trên các kịch bản đại diện này. Kết quả cuối cùng được tổng hợp lại, có trọng số dựa trên kích thước của mỗi cụm. Phương pháp này giúp giảm đáng kể khối lượng tính toán nhưng vẫn đảm bảo độ chính xác cao, mở ra khả năng áp dụng phân tích xác suất vào công tác điều độ hệ thống điện trong thời gian thực.

4.1. Nguyên lý phương pháp mô phỏng Monte Carlo MCS truyền thống

Phương pháp mô phỏng Monte-Carlo (MCS) được xem là "tiêu chuẩn vàng" về độ chính xác trong phân tích xác suất. Quy trình bao gồm ba bước chính: (1) Lấy mẫu ngẫu nhiên từ các hàm phân bố xác suất của các biến đầu vào (công suất nguồn, phụ tải); (2) Thực hiện tính toán trào lưu công suất xác định cho từng mẫu; (3) Tập hợp tất cả các kết quả đầu ra để xây dựng hàm phân bố xác suất cho các thông số chế độ như điện áp nút và dòng điện trên nhánh. Nhược điểm chí mạng của nó là chi phí tính toán, khi cần tới hàng chục nghìn lần lặp để đạt được sự hội tụ.

4.2. Cải tiến với kỹ thuật phân cụm dữ liệu Clustering

Đây chính là điểm cốt lõi của phương pháp CMC. Luận án đã áp dụng các thuật toán phân cụm tiên tiến như K-means kết hợp với Thuật toán tiến hóa vi sai (Differential Evolution - DE). Các thuật toán này sẽ tự động nhóm các kịch bản vận hành có đặc điểm tương tự nhau vào cùng một cụm. Ví dụ, các kịch bản có phụ tải miền Bắc cao và sản lượng gió miền Nam thấp sẽ được nhóm vào một cụm. Bằng cách giảm số lượng kịch bản cần tính toán từ hàng chục ngàn xuống chỉ còn vài chục hoặc vài trăm, thời gian tính toán có thể giảm tới hàng trăm lần, một con số cực kỳ ấn tượng và có ý nghĩa thực tiễn.

4.3. Tối ưu vận hành hệ thống điện với phương pháp CMC

Với tốc độ tính toán được cải thiện đáng kể, phương pháp CMC có thể được tích hợp vào các công cụ hỗ trợ ra quyết định của Trung tâm Điều độ Hệ thống điện Quốc gia (A0). Công cụ này cho phép các kỹ sư nhanh chóng đánh giá rủi ro của các phương án vận hành khác nhau trong ngày tới. Ví dụ, trước khi quyết định sa thải một đường dây để bảo trì, kỹ sư có thể chạy mô phỏng CMC để xem xác suất gây quá tải các đường dây lân cận hoặc sụt áp tại các nút quan trọng là bao nhiêu, từ đó đưa ra quyết định tối ưu nhất để đảm bảo an toàn hệ thống điện.

V. Kết quả thực tiễn Đánh giá an toàn hệ thống điện 500kV

Ý nghĩa của một công trình nghiên cứu khoa học nằm ở khả năng ứng dụng thực tiễn. Luận án đã chứng minh hiệu quả của phương pháp đề xuất thông qua việc áp dụng tính toán và đánh giá an toàn hệ thống điện Việt Nam, cụ thể là lưới truyền tải 500kV theo kịch bản quy hoạch đến năm 2025. Trước khi áp dụng trên hệ thống thực, phương pháp CMC đã được kiểm chứng trên các hệ thống điện mẫu tiêu chuẩn quốc tế như IEEE 57 nút và 118 nút. Kết quả so sánh cho thấy CMC cho ra hàm phân bố xác suất của điện áp và công suất truyền tải gần như trùng khớp với kết quả của phương pháp Monte-Carlo truyền thống, trong khi thời gian tính toán giảm đi đáng kể, khẳng định tính chính xác và hiệu quả của phương pháp. Khi áp dụng cho lưới 500kV Việt Nam, với các dữ liệu về phụ tải và các nhà máy điện gió, mặt trời được mô hình hóa yếu tố bất định theo số liệu thực tế, chương trình đã tính toán và đưa ra các kết quả quan trọng. Luận án đã xác định được các nút và đường dây có nguy cơ vi phạm giới hạn vận hành cao nhất dưới tác động của các yếu tố bất định. Ví dụ, kết quả chỉ ra xác suất sụt áp tại một số nút ở khu vực miền Nam hoặc quá tải trên các đường dây trục Bắc - Nam trong một số chế độ vận hành nhất định. Những thông tin này cực kỳ giá trị, giúp các đơn vị vận hành như A0 nhận diện sớm các điểm yếu của hệ thống và có kế hoạch giám sát, nâng cấp hoặc xây dựng các giải pháp điều khiển phù hợp, phù hợp với định hướng của Quy hoạch điện VIII.

5.1. Phân tích độ tin cậy hệ thống điện trên mô hình mẫu IEEE

Việc thử nghiệm trên các hệ thống mẫu IEEE là một bước kiểm chứng khoa học bắt buộc. Bằng cách so sánh kết quả tính toán (như hàm phân phối tích lũy CDF của điện áp, công suất) của phương pháp CMC với phương pháp MCS chuẩn, luận án đã định lượng được sai số và hiệu quả tăng tốc. Các bảng biểu và đồ thị trong Chương 4 của luận án cho thấy sự tương đồng cao giữa hai phương pháp, qua đó xây dựng được niềm tin vững chắc trước khi triển khai trên hệ thống điện quốc gia phức tạp hơn.

5.2. Ứng dụng cho lưới 500kV Việt Nam theo Quy hoạch điện VIII

Luận án đã xây dựng mô hình chi tiết cho lưới điện 500kV Việt Nam, tích hợp các dự án nguồn điện mới theo Quy hoạch điện VIII, đặc biệt là các trung tâm năng lượng tái tạo lớn. Phân tích không chỉ dừng lại ở chế độ vận hành bình thường mà còn xem xét các kịch bản sự cố, đánh giá độ tin cậy hệ thống điện trong các điều kiện khắc nghiệt. Kết quả giúp trả lời câu hỏi: "Với cơ cấu nguồn điện mới, hệ thống có đủ an toàn và linh hoạt để đối phó với các biến động hay không?".

5.3. Đánh giá xác suất vi phạm ổn định tần số và điện áp

Kết quả đầu ra của chương trình không phải là một giá trị "có" hoặc "không", mà là một dải xác suất. Ví dụ, chương trình có thể đưa ra kết luận: "Điện áp tại nút Mỹ Tho có 5% xác suất giảm dưới 0.95 p.u. trong giờ cao điểm chiều". Thông tin định lượng này mạnh hơn nhiều so với phân tích xác định truyền thống. Nó cho phép thiết lập các ngưỡng cảnh báo và ưu tiên các hành động khắc phục dựa trên mức độ rủi ro, giúp tối ưu hóa việc đầu tư và vận hành, đảm bảo ổn định tần sốổn định điện áp một cách hiệu quả.

VI. Hướng phát triển cho an toàn hệ thống điện smart grid

Kết quả nghiên cứu của luận án không chỉ giải quyết các vấn đề hiện tại mà còn mở ra những hướng phát triển quan trọng cho tương lai của an toàn hệ thống điện Việt Nam, đặc biệt trong lộ trình xây dựng lưới điện thông minh (smart grid). Phương pháp phân tích xác suất tiên tiến như CMC là nền tảng để phát triển các hệ thống điều khiển và giám sát tự động, thông minh hơn. Khi đối mặt với sự biến đổi nhanh của VRE, các giải pháp bị động như cắt giảm công suất không còn là tối ưu. Tương lai đòi hỏi sự linh hoạt từ cả phía cung và phía cầu. Một trong những hướng đi quan trọng là tích hợp các hệ thống lưu trữ năng lượng (BESS) quy mô lớn. BESS có thể hoạt động như một bộ đệm, sạc khi thừa năng lượng tái tạo và phóng điện khi thiếu, giúp làm phẳng đường cong công suất VRE và tăng cường ổn định tần số. Một hướng khác là triển khai các chương trình đáp ứng phụ tải (Demand Response), khuyến khích khách hàng điều chỉnh hành vi tiêu thụ điện để giảm tải trong các giờ cao điểm, góp phần giảm căng thẳng cho lưới điện. Các công cụ phân tích như CMC sẽ đóng vai trò trung tâm trong việc xác định thời điểm, dung lượng và vị trí tối ưu để vận hành BESS và triển khai Demand Response. Sự kết hợp giữa phân tích dữ liệu lớn, các thiết bị điều khiển thông minh và các nguồn lực linh hoạt sẽ định hình nên một lưới điện thông minh thực thụ, có khả năng tự phục hồi, hiệu quả và đảm bảo an ninh năng lượng bền vững.

6.1. Tích hợp hệ thống lưu trữ năng lượng BESS hiệu quả

Để khai thác tối đa lợi ích của VRE, hệ thống lưu trữ năng lượng (BESS) là một thành phần không thể thiếu. Các công cụ phân tích xác suất sẽ giúp trả lời các câu hỏi quy hoạch và vận hành quan trọng: Cần lắp đặt BESS với dung lượng bao nhiêu và ở đâu để giảm thiểu rủi ro sụt áp và quá tải? Lịch trình sạc/xả BESS nên được tối ưu như thế nào để tối đa hóa lợi ích kinh tế và kỹ thuật? Đây là những bài toán phức tạp mà các phương pháp xác định khó có thể giải quyết hiệu quả.

6.2. Triển khai các chương trình đáp ứng phụ tải Demand Response

Đáp ứng phụ tải (Demand Response - DR) biến phụ tải từ một thành phần thụ động thành một nguồn lực linh hoạt. Bằng cách sử dụng các tín hiệu giá hoặc các lệnh điều khiển trực tiếp, các đơn vị vận hành có thể điều chỉnh nhu cầu tiêu thụ, giúp cân bằng hệ thống một cách nhanh chóng. Phân tích xác suất có thể giúp xác định tiềm năng DR ở từng khu vực và đánh giá hiệu quả của các chương trình DR trong việc nâng cao độ tin cậy hệ thống điện.

6.3. Tương lai của lưới điện thông minh smart grid tại Việt Nam

Tương lai của an toàn hệ thống điện gắn liền với sự phát triển của lưới điện thông minh. Một smart grid sẽ tích hợp các cảm biến, hệ thống truyền thông và các thuật toán phân tích tiên tiến để giám sát, điều khiển lưới điện một cách tự động và tối ưu. Các phương pháp phân tích yếu tố bất định như trong luận án chính là "bộ não" của hệ thống này, cho phép lưới điện dự đoán và phản ứng chủ động với các biến động, thay vì chỉ xử lý sự cố sau khi chúng đã xảy ra, đảm bảo một hệ thống điện an toàn, tin cậy và hiệu quả hơn.

04/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

MỞ ĐẦU 1. Tính cấp thiết của đề tài Cùng với sự phát triển của kinh tế - xã hội nói chung và khoa học công nghệ nói riêng thì nhu cầu năng lượng cũng ngày một gia tăng trong đó năng lượng điện đóng vai trò rất quan trọng. Ngày nay, các nguồn năng lượng mới như gió, mặt trời… ngày càng được chú trọng phát triển vì những lợi ích thiết thực mang lại từ các nguồn này đặc biệt là yếu tố môi trường. Tuy nhiên, bên cạnh những lợi ích mang lại, các nguồn năng lượng này chứa đựng nhiều yếu tố bất định (uncertainty) do bản chất ngẫu nhiên của nó cộng với những yếu tố bất định vốn có tồn tại trong HTĐ (như sự cố ngẫu nhiên của các phần tử trong hệ thống, sự biến đổi của phụ tải…) gây ra nhiều khó khăn cho việc phân tích, tính toán HTĐ.

Do đó, đối với các HTĐ ngày nay, việc đề xuất một giải pháp phân tích, tính toán phù hợp có xét đến các yếu tố bất định là rất cần thiết. Để đảm bảo cho HTĐ vận hành an toàn, trong quá trình vận hành cần phải tính toán kiểm tra thông số chế độ của hệ thống so với các giá trị cho phép tương ứng với các trạng thái vận hành khác nhau, qua đó đánh giá mức độ an toàn của hệ thống và tìm giải pháp nâng cao khả năng vận hành an toàn cho HTĐ. Để tính toán xác định các thông số chế độ (điện áp nút, dòng điện và công suất truyền tải trên đường dây, góc pha…) của HTĐ thường sử dụng bài toán giải tích mạng điện dựa trên thuật toán Newton-Raphson hoặc Gauss-Seidel, trên cơ sở đó đã có nhiều phần mềm tính toán được xây dựng như: PSS®SINCAL, PSS/E, PSS/ADEPT, PowerWorld, Conus, ETAP, DIgSILENT PowerFactory… và các phần mềm này đang được sử dụng rộng rãi trong tính toán thiết kế và quản lý vận hành HTĐ. Đối với các phần mềm tính toán phân tích chế độ làm việc của HTĐ, với một bộ dữ liệu đầu vào gồm các thông số vận hành (công suất phụ tải, công suất phát của máy phát.), thông số hệ thống (tổng trở đường dây, tổng trở máy biến áp…) và cấu trúc lưới (trạng thái làm việc của các thiết bị và các đường dây liên kết…) là những giá trị cố định thì kết quả tính toán là bộ thông số chế độ (điện áp nút, dòng điện và 1 công suất truyền tải trên đường dây, góc pha…) của HTĐ cũng có các giá trị cố định.

Để tính toán đánh giá mức độ an toàn và tìm giải pháp nâng cao độ tin cậy vận hành cho HTĐ, các phương pháp hiện nay thường chọn bộ dữ liệu đầu vào ứng với chế độ nặng nề nhất (sự cố đường dây, MBA, MF, phụ tải cực đại….) nên thông số chế độ là các giá trị nguy hiểm. Thực tế vận hành HTĐ cho thấy các chế độ này chỉ xảy ra với xác suất bé, cho nên việc căn cứ theo các thông số chế độ nguy hiểm này để tính toán đề xuất giải pháp nâng cao độ tin cậy sẽ tăng vốn đầu tư và không mang lại hiệu quả kinh tế. Trong quá trình vận hành các thông số vận hành và cấu trúc hệ thống điện thường thay đổi một cách ngẫu nhiên. Tùy theo đặc điểm của hệ thống điện, các hộ phụ tải và của nhà máy điện đặc tính ngẫu nhiên của cấu trúc lưới, công suất phụ tải và công suất phát của nhà máy điện có thể tuân theo những qui luật nhất định.

Đặc biệt, đối với các HTĐ ngày nay khi kết nối thêm các nguồn năng lượng mới như gió, mặt trời,. thì công suất phát của các nguồn này rất phức tạp, luôn biến đổi rất nhanh và chứa đựng các yếu tố bất định. Để tính toán, phân tích và đánh giá mức độ an toàn của hệ thống điện có xét đến các yếu tố bất định của thông số vận hành và cấu trúc lưới cần thiết phải có một phương pháp tính toán phù hợp. Phương pháp tính toán này phải tích hợp đầy đủ các yếu tố bất định của công suất nguồn, công suất phụ tải và sự thay đổi cấu trúc lưới do sự cố ngẫu nhiên các phần tử.

Khi đó các thông số chế độ HTĐ như điện áp, dòng điện và công suất truyền tải trên các đường dây…cũng thay đổi một cách ngẫu nhiên. Trên cơ sở bộ số liệu thu thập được trong quá trình vận hành HTĐ, bằng các phương pháp xác suất thống kê cho phép tìm ra được qui luật thay đổi của các thông số vận hành và cấu trúc hệ thống, đây là thông tin đầu vào bài toán giải tích mạng điện, kết quả tính toán sẽ tìm được qui luật thay đổi của các thông số chế độ. Căn cứ vào qui luật thay đổi của các thông số chế độ, ứng với các chế độ vận hành thực tế cho phép đánh giá được mức độ an toàn của HTĐ có xét đến các yếu tố bất định của nguồn, tải và cấu trúc lưới. Phương pháp tính toán cho phép đánh giá được xác suất tồn tại các chế độ nguy hiểm (các thông số điện áp, dòng điện và công suất truyền 2 tải vượt giá trị cho phép), tùy theo đặc điểm của lưới điện và yêu cầu của phụ tải để tính toán đề xuất giải pháp nâng cao độ an toàn phù hợp cho HTĐ.

Trên cơ sở các phân tích đó cho thấy đề tài luận án “Đánh giá ảnh hưởng của các yếu tố bất định đối với sự làm việc an toàn của Hệ thống điện Việt Nam” là rất cần thiết và phù hợp với yêu cầu thực tế hiện nay. Tổng quan tình hình nghiên cứu Để đánh giá mức độ làm việc an toàn của HTĐ thì trước hết phải tính toán được các thông số chế độ sau đó đối chiếu với giới hạn cho phép của các thông số để đánh giá và từ đó đề ra các giải pháp xử lý, đảm bảo an toàn cho hệ thống trong các trường hợp có nguy cơ xảy ra mất an toàn. Ở Việt Nam từ trước đến nay phương pháp tính toán trào lưu công suất (tính toán chế độ xác lập của hệ thống điện) truyền thống [1, 2] là công cụ được sử dụng để xác định các thông số chế độ. Tuy nhiên trong quá trình tính toán, phương pháp truyền thống chỉ tính toán với công suất bơm vào các nút (do phụ tải, nguồn, v.) là các giá trị cố định (hằng số) và cấu trúc lưới đã biết trước do đó các yếu tố biến đổi, các yếu tố bất định (do sự thay đổi của tải, nguồn, cấu trúc lưới như sự cố ngẫu nhiên của đường dây và các thiết bị) không được xét đến.

Đây là nhược điểm lớn nhất của phương pháp tính toán trào lưu công suất truyền thống. Nhằm khắc phục nhược điểm trên, công cụ tính toán trào lưu công suất áp dụng phương pháp xác suất được đề xuất và trở thành công cụ tính toán rất hiệu quả trong đó tất cả các yếu tố bất định trong HTĐ được mô tả bằng các quy luật xác suất [8] và tích hợp vào trong quá trình tính toán. Phương pháp này được đề xuất lần đầu tiên bởi Borkowska vào năm 1974 [14] và kể từ đó nhiều công trình nghiên cứu về lĩnh vực này được công bố trên thế giới. Tuy nhiên, ở Việt Nam hiện nay lĩnh vực này chưa được nghiên cứu để đưa vào ứng dụng giải quyết các vấn đề trong HTĐ Việt Nam đặc biệt là phân tích, đánh giá nguy cơ mất an toàn cho HTĐ trong quá trình vận hành.

Một cách tổng quan, tính toán trào lưu công suất áp dụng phương pháp xác 3 suất có thể phân chia thành ba nhóm phương pháp chính: phương pháp giải tích, phương pháp xấp xỉ và phương pháp số. a) Phương pháp giải tích  Đặc điểm: Phương pháp giải tích [10, 11, 38, 47, 62, 70, 76, 79, 80, 83, 85] sử dụng các thuật toán, các kỹ thuật về giải tích như: tích chập (convolution) [10, 11, 79], nữa bất biến (cumulant) [38, 60, 70, 76, 80, 83, 85]. Áp dụng các kỹ thuật giải tích này kết hợp với mối quan hệ vào-ra của bài toán cho phép xác định được hàm phân bố của biến ngẫu nhiên đầu ra (các thông số chế độ như điện áp nút, dòng điện và công suất truyền tải trên đường dây, góc pha…) theo các thông số hệ thống (tổng trở đường dây, tổng trở máy biến áp…) và các quy luật phân bố từ các biến ngẫu nhiên đầu vào của công suất phụ tải, công suất phát của máy phát truyền thống và các nguồn năng lượng mới (như gió, mặt trời nếu có), sự làm việc của các thiết bị và các đường dây liên kết. Quan hệ vào-ra của bài toán tính toán trào lưu công suất là quan hệ phi tuyến.

Tuy nhiên, phương pháp giải tích chỉ thực hiện với quan hệ vào-ra của bài toán là quan hệ tuyến tính. Do đó trước khi sử dụng các kỹ thuật giải tích quan hệ vào-ra được tuyến tính hóa sử dụng các phương pháp khai triển như khai triển McLaren, Taylor.  Ưu điểm: Ưu điểm chung của phương pháp giải tích là tính toán cho kết quả rất nhanh. Trong hai phương pháp dùng kỹ thuật convolution và cumulant, phương pháp convolution [10, 11, 79] tính toán nặng nề hơn nên cần nhiều dung lượng bộ nhớ và cho kết quả chậm hơn so với phương pháp cumulant.

Phương pháp cumulant [38, 60, 70, 76, 80, 83, 85] dùng phổ biến hơn phương pháp convolution. Phương pháp cumulant thường dùng kết hợp với các kỹ thuật khai triển như khai triển Gram- Charlier (Gram-Charlier expansion) [8, 9, 11, 80, 83, 85], khai triển Cornish-Fisher (Cornish-Fisher expansion) [76, 60] để đạt được hàm phân bố cho các biến đầu ra. 4 Nhờ ưu điểm tính toán nhanh nên phương pháp giải tích có thể dùng để tính toán cho các hệ thống điện lớn trong thực tế.  Nhược điểm: Phương pháp giải tích có các nhược điểm chính sau đây: Do dùng các kỹ thuật để tuyến tính hóa quan hệ vào-ra nên độ chính xác của phương pháp giải tích bị ảnh hưởng nhiều khi biến đầu vào biến đổi trong một phạm vi rộng như công suất đầu ra của các nguồn năng lượng gió; Phương pháp giải tích dùng các kỹ thuật khai triển như Gram-Charlier, Cornish-Fisher và các kỹ thuật này cho độ chính xác cao nếu các hàm phân bố của các biến đầu vào là phân bố chuẩn (Gausian/Normal distribution) [9, 20] hoặc gần với phân bố chuẩn.

Tuy nhiên, đối với các HTĐ thực tế hàm phân bố của các biến đầu vào thường tuân theo các quy luật phân bố khác với phân bố chuẩn (non- Gausian distribution) cho nên kết quả đạt được khi áp dụng trong thực tế bị hạn chế.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ