Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Lương Ngọc Diễm Quỳnh (chuyên ngành Tài chính – Ngân hàng, Trường Đại học Ngân hàng Thành phố Hồ Chí Minh, năm 2023) đặt vấn đề từ vai trò huyết mạch của hệ thống ngân hàng thương mại (NHTM) đối với nền kinh tế và hệ thống tài chính quốc gia. Hoạt động tín dụng luôn là mảng kinh doanh cốt lõi, chiếm tỷ trọng doanh thu và nguồn lợi nhuận lớn nhất của các ngân hàng thương mại tại Việt Nam. Tuy nhiên, hoạt động này cũng đi kèm mức độ rủi ro tiềm ẩn cao nhất, có khả năng dẫn đến phá sản ngân hàng và gây tác động tiêu cực dây chuyền tới toàn bộ nền kinh tế - xã hội.
Bối cảnh thực tiễn được văn bản nhấn mạnh là sau khi Thủ tướng Chính phủ ban hành Quyết định số 1058/QĐ-TTg về cơ cấu lại hệ thống các tổ chức tín dụng gắn với xử lý nợ xấu giai đoạn 2016–2020, vấn đề rủi ro tín dụng và nợ xấu tiếp tục diễn biến phức tạp. Dẫn số liệu thống kê từ Ngân hàng Nhà nước Việt Nam năm 2022, tác giả nêu rõ: tỷ lệ nợ xấu của các ngân hàng thương mại Việt Nam ghi nhận ở mức 3,47% vào năm 2020 và tăng mạnh lên mức đỉnh 6,08% vào năm 2022. Sự gia tăng nợ xấu kéo theo sự sụt giảm lợi nhuận, suy giảm uy tín, gia tăng rủi ro thanh khoản và rủi ro lãi suất của từng ngân hàng, đồng thời làm tắc nghẽn dòng vốn lưu thông, đình trệ sản xuất kinh doanh và tăng tỷ lệ thất nghiệp trong nền kinh tế.
Mục tiêu chung của đề tài là xác định các yếu tố ảnh hưởng và mức độ ảnh hưởng của chúng đến rủi ro tín dụng tại các ngân hàng thương mại cổ phần (NHTMCP) Việt Nam, từ đó đề xuất giải pháp và kiến nghị phù hợp nhằm giảm thiểu rủi ro tín dụng và nâng cao hiệu quả hoạt động ngân hàng. Khóa luận xác định 03 mục tiêu cụ thể:
- Một là, hệ thống hóa cơ sở lý thuyết về các yếu tố ảnh hưởng đến rủi ro tín dụng tại ngân hàng thương mại, từ đó lựa chọn mô hình nghiên cứu phù hợp cho Việt Nam.
- Hai là, xác định các yếu tố ảnh hưởng và mức độ ảnh hưởng của chúng đến rủi ro tín dụng tại các NHTMCP Việt Nam.
- Ba là, dựa trên kết quả nghiên cứu, đưa ra đề xuất cho các NHTM Việt Nam và kiến nghị cho cơ quan quản lý nhà nước nhằm hạn chế rủi ro tín dụng, giúp nâng cao hiệu quả hoạt động đối với hệ thống ngân hàng thương mại Việt Nam.
Tương ứng với các mục tiêu, 03 câu hỏi nghiên cứu được đặt ra:
- Thứ nhất, cơ sở lý thuyết về các yếu tố ảnh hưởng đến rủi ro tín dụng tại ngân hàng thương mại bao gồm những vấn đề gì, và từ đó mô hình nghiên cứu nào là phù hợp cho Việt Nam?
- Thứ hai, có những yếu tố nào ảnh hưởng và mức độ ảnh hưởng của chúng ra sao đến rủi ro tín dụng tại các NHTMCP Việt Nam?
- Thứ ba, từ kết quả nghiên cứu, có những đề xuất và kiến nghị nào nhằm hạn chế rủi ro tín dụng cho hệ thống NHTM Việt Nam?
Đối tượng nghiên cứu của khóa luận là rủi ro tín dụng và các yếu tố ảnh hưởng đến rủi ro tín dụng của các NHTM Việt Nam. Phạm vi không gian giới hạn ở 26 NHTMCP tại Việt Nam đã niêm yết trên thị trường chứng khoán. Phạm vi thời gian nghiên cứu kéo dài 14 năm, từ năm 2009 đến năm 2022, phản ánh chu kỳ phục hồi và phát triển kinh tế của Việt Nam kể từ sau cuộc khủng hoảng tài chính toàn cầu năm 2008.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khóa luận thiết lập nền tảng lý luận dựa trên các khái niệm chuẩn mực về ngân hàng thương mại và rủi ro tín dụng. Khái niệm NHTM được đối chiếu qua các học giả Peter Rose (2002), Phan Thị Thu Hà (2014), Mai Văn Bạn (2009) và Luật Các tổ chức tín dụng Việt Nam năm 2010. Khái niệm rủi ro tín dụng được xây dựng từ định nghĩa của Philippe Jorion (2009), Fitch (1997), Kay Giesecke (2003), Mai Văn Bạn (2009), cùng các văn bản quản lý nhà nước gồm Quyết định số 493/2005/QĐ-NHNN và khoản 24 Điều 2 Thông tư số 41/2016/TT-NHNN. Phân loại nhóm nợ được đối chiếu giữa chuẩn mực quốc tế IAS-39 (gồm 5 nhóm giám sát khoản vay) và quy định pháp lý Việt Nam tại Điều 10 Thông tư số 11/2021/TT-NHNN (thay thế Thông tư số 02/2013/TT-NHNN và Thông tư số 09/2014/TT-NHNN) với 5 nhóm nợ: Nợ nhóm 1 (nợ đủ tiêu chuẩn), Nợ nhóm 2 (nợ cần chú ý), Nợ nhóm 3 (nợ dưới tiêu chuẩn), Nợ nhóm 4 (nợ nghi ngờ), Nợ nhóm 5 (nợ có khả năng mất vốn).
Khung lý thuyết giải thích mối quan hệ giữa các biến số vi mô và rủi ro tín dụng kế thừa các nền tảng kinh tế học ngân hàng:
- Lý thuyết cấu trúc rủi ro vỡ nợ của Merton (1974), Collin-Dufresne và Goldstein (2001), Bharath và Shumway (2008) cho biến đòn bẩy tài chính.
- Khung phân tích Monti-Klein Framework cùng các lý thuyết trung gian tài chính của Bryant (1980), Diamond và Dybvig (1983) làm rõ sự đánh đổi giữa rủi ro thanh khoản và rủi ro tín dụng.
- Luận điểm đa dạng hóa thu nhập phi lãi của Louzis và cộng sự (2012).
- Luận điểm về biên lãi ròng của Angbazo (1997), Maudos và De Guevara (2004).
- Tác động vĩ mô của chu kỳ kinh tế theo Floros và Tan (2013).
Phương pháp nghiên cứu kết hợp giữa định tính và định lượng:
- Phương pháp định tính: Sử dụng phương pháp thống kê, mô tả, phân tích, so sánh và tổng hợp tài liệu nhằm hệ thống hóa lý luận, tổng quan 10 nghiên cứu thực nghiệm tiêu biểu trong nước (Bùi Hữu Phước và cộng sự, 2018; Lê Duy Khánh, 2021; Lê Thanh Tâm & Đoàn Minh Ngọc, 2021; Nguyễn Tố Nga, 2017; Võ Thị Quý & Bùi Ngọc Toản, 2014) và ngoài nước (Das & Ghosh, 2007; Hasna Chaibi & Zied Ftiti, 2015; Nor Hayati Ahmad & Mohamed Arif, 2007; Tilahun Aemiro Tehulu & Dugasa Rafisa Olana, 2014; Vitor Castro, 2013).
- Phương pháp định lượng: Phân tích kinh tế lượng dữ liệu bảng (panel data) trên hai phần mềm Excel và STATA. Trình tự hồi quy gồm mô hình bình phương nhỏ nhất gộp (Pooled OLS), mô hình tác động cố định (FEM), mô hình tác động ngẫu nhiên (REM). Tác giả dùng kiểm định F (F-test) và kiểm định Hausman để lựa chọn mô hình tối ưu. Sau đó, tiến hành kiểm định các khuyết tật mô hình gồm đa cộng tuyến (hệ số phóng đại phương sai VIF), tự tương quan và phương sai sai số thay đổi (kiểm định Breusch-Pagan). Để xử lý triệt để hiện tượng phương sai thay đổi và tự tương quan, tác giả sử dụng phương pháp ước lượng bình phương tối thiểu tổng quát khả thi (Feasible Generalized Least Squares - FGLS).
Nguồn dữ liệu của nghiên cứu:
- Dữ liệu vi mô: Trích xuất từ báo cáo tài chính hợp nhất kiểm toán năm và báo cáo thường niên giai đoạn 2009–2022 của 26 NHTMCP niêm yết tại Việt Nam.
- Dữ liệu vĩ mô: Số liệu tỷ lệ lạm phát (INF) và tốc độ tăng trưởng kinh tế (GDP) của Việt Nam trong cùng kỳ được thu thập từ cơ sở dữ liệu của Ngân hàng Thế giới (World Bank).
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1. Giới thiệu đề tài nghiên cứu
Chương mở đầu xác định tính cấp thiết của việc kiểm soát chất lượng tín dụng trong bối cảnh nợ xấu toàn hệ thống ngân hàng Việt Nam tăng lên 6,08% vào năm 2022. Tác giả làm rõ mục tiêu chung, 03 mục tiêu cụ thể, 03 câu hỏi nghiên cứu, đối tượng nghiên cứu (rủi ro tín dụng và các yếu tố ảnh hưởng) cùng phạm vi nghiên cứu (26 NHTMCP niêm yết, giai đoạn 2009–2022). Chương 1 cũng trình bày phương pháp tiếp cận kết hợp định tính và định lượng, nguồn gốc dữ liệu từ báo cáo tài chính kiểm toán và World Bank, phân tích ý nghĩa khoa học và thực tiễn của đề tài, kết thúc bằng việc phác thảo kết cấu 05 chương của toàn bộ khóa luận.
Chương 2. Cơ sở lý thuyết về các yếu tố ảnh hưởng đến rủi ro tín dụng tại ngân hàng thương mại
Chương 2 trình bày toàn diện hệ thống lý luận gồm 4 nội dung trọng tâm:
- Tổng quan về NHTM: Phân tích khái niệm doanh nghiệp kinh doanh tiền tệ, 03 hoạt động nghiệp vụ cơ bản (nhận tiền gửi, cấp tín dụng, cung ứng dịch vụ thanh toán qua tài khoản theo Luật Các tổ chức tín dụng 2010), cùng 06 vai trò thiết yếu của NHTM (trung gian tài chính, trung gian thanh toán, người bảo lãnh với hai hình thức thư bảo lãnh và hợp đồng bảo lãnh, đại lý quản lý tài sản, người thực thi chính sách tiền tệ của Chính phủ/Ngân hàng Trung ương, và cầu nối kinh tế đối ngoại).
- Lý thuyết rủi ro tín dụng: Làm rõ bản chất RRTD; phân loại theo nguyên nhân (rủi ro giao dịch gồm rủi ro lựa chọn, rủi ro đảm bảo, rủi ro nghiệp vụ; rủi ro danh mục gồm rủi ro nội tại và rủi ro tập trung), theo mức độ tổn thất (rủi ro mất vốn và rủi ro đọng vốn), theo phạm vi (rủi ro cá biệt và rủi ro hệ thống).
- Đo lường và tác động của RRTD: Trình bày 03 công thức đo lường chuẩn hóa theo Peter Rose (2002) gồm tỷ lệ nợ quá hạn, tỷ lệ nợ xấu và tỷ lệ dự phòng rủi ro tín dụng; hệ thống hóa tiêu chí phân loại 5 nhóm nợ theo Thông tư số 11/2021/TT-NHNN và chuẩn quốc tế IAS-39. Phân tích tác động tiêu cực của RRTD đối với sự an toàn tài chính, chi phí trích lập dự phòng và thanh khoản của NHTM, cũng như sự suy thoái kinh tế, sụt giảm lòng tin và bất ổn tiền tệ vĩ mô.
- Lược khảo và nhận diện yếu tố ảnh hưởng: Tổng hợp 10 nghiên cứu thực nghiệm trong và ngoài nước thành bảng so sánh phương pháp và chiều hướng tác động. Xác lập cơ sở cho 06 biến vi mô nội tại (quy mô ngân hàng, đòn bẩy tài chính, thu nhập ngoài lãi, ROA, biên lãi ròng NIM, tính thanh khoản) và 02 biến vĩ mô (tăng trưởng GDP, lạm phát).
Chương 3. Mô hình nghiên cứu
Chương này cụ thể hóa khung phân tích định lượng dữ liệu bảng. Tác giả xây dựng phương trình hồi quy tuyến tính xác định mối liên hệ giữa rủi ro tín dụng và 8 biến độc lập, định nghĩa rõ công thức tính toán và thiết lập các giả thuyết nghiên cứu kỳ vọng:
- Biến phụ thuộc: Rủi ro tín dụng (RRTD), đo lường bằng tỷ lệ nợ xấu (Tổng nợ xấu / Tổng dư nợ cho vay) hoặc tỷ lệ dự phòng rủi ro tín dụng (Giá trị trích lập dự phòng RRTD / Tổng dư nợ).
- Quy mô ngân hàng (SIZE): $\text{log}(\text{Tổng tài sản})$, giả thuyết tác động âm (-) do năng lực đa dạng hóa danh mục.
- Đòn bẩy tài chính (LVR): Tỷ lệ nợ / Vốn chủ sở hữu, giả thuyết tác động dương (+).
- Thu nhập ngoài lãi (NII): Thu nhập phi lãi / Tổng thu nhập, giả thuyết tác động âm (-).
- Tỷ suất sinh lời trên tài sản (ROA): Lợi nhuận sau thuế / Tổng tài sản.
- Biên lãi ròng (NIM): $(\text{Thu nhập lãi} - \text{Chi phí lãi}) / \text{Tổng tài sản có sinh lời}$.
- Tính thanh khoản (LIQ): Tiền và các khoản tương đương tiền / Tổng tài sản.
- Tốc độ tăng trưởng GDP (GDP): $(\text{GDP}t - \text{GDP}{t-1}) / \text{GDP}_{t-1}$, giả thuyết tác động âm (-).
- Tỷ lệ lạm phát (INF): $(\text{INF}t - \text{INF}{t-1}) / \text{INF}_{t-1}$, tác động trái chiều.
Chương 3 cũng mô tả quy trình kiểm định kinh tế lượng bài bản: xử lý dữ liệu vi mô 26 ngân hàng giai đoạn 2009–2022, hồi quy Pooled OLS, FEM, REM, dùng F-test và Hausman test chọn mô hình, thực hiện các kiểm định chẩn đoán vi phạm giả định (Breusch-Pagan, VIF, tự tương quan) và quy trình ước lượng FGLS.
Chương 4. Kết quả nghiên cứu và thảo luận kết quả
Chương 4 thể hiện kết quả xử lý dữ liệu trên STATA:
- Thống kê mô tả các biến nghiên cứu và ma trận tương quan giữa các biến độc lập để sàng lọc nguy cơ cộng tuyến.
- Kết quả ước lượng 3 mô hình Pooled OLS, FEM, REM (được trình bày ở các Phụ lục 5.1, 5.2, 5.3).
- Lựa chọn mô hình: Kiểm định F-test cho thấy mô hình FEM vượt trội so với Pooled OLS; kiểm định Hausman xác nhận mô hình FEM phù hợp hơn REM.
- Kiểm định khuyết tật: Phát hiện mô hình FEM xuất hiện hiện tượng phương sai của sai số thay đổi (thông qua kiểm định Breusch-Pagan) và tự tương quan, trong khi kiểm định hệ số phóng đại phương sai (VIF) xác nhận không xảy ra hiện tượng đa cộng tuyến nghiêm trọng.
- Kết quả hồi quy FGLS (Feasible Generalized Least Squares): Sau khi khắc phục các khuyết tật phương sai thay đổi và tự tương quan, mô hình FGLS cung cấp các ước lượng vững. Kết quả chỉ ra: ROA và SIZE có tác động nghịch chiều (-) có ý nghĩa thống kê đến rủi ro tín dụng; NII, NIM và INF có tác động thuận chiều (+) đến rủi ro tín dụng. Tác giả thảo luận chi tiết từng kết quả trong mối tương quan với các lý thuyết tài chính và đặc thù ngân hàng thương mại tại Việt Nam.
Chương 5. Kết luận và đề xuất
Chương 5 tóm lược kết luận rút ra từ kiểm định mô hình, xác định mức độ tác động của từng yếu tố vi mô và vĩ mô đến rủi ro tín dụng. Dựa trên bằng chứng thực nghiệm, chương này đưa ra hệ thống kiến nghị 2 nhóm: nhóm đề xuất cho nhà quản lý các NHTMCP Việt Nam (điều chỉnh quy mô tài sản, quản trị thu nhập ngoài lãi, tối ưu hóa hiệu quả sinh lời ROA) và nhóm kiến nghị cho cơ quan quản lý nhà nước (ổn định kinh tế vĩ mô, kiểm soát lạm phát). Tác giả cũng chỉ rõ các hạn chế nghiên cứu về quy mô mẫu, dữ liệu và đề xuất hướng mở rộng cho các công trình tiếp theo.
Kết quả và đóng góp
Nghiên cứu sử dụng phương pháp ước lượng bình phương tối thiểu tổng quát khả thi (FGLS) trên tập dữ liệu bảng gồm 26 NHTMCP niêm yết trong giai đoạn 2009–2022 để kiểm soát hoàn toàn khuyết tật phương sai sai số thay đổi và tự tương quan. Kết quả kiểm định các biến nghiên cứu được tổng hợp tại bảng dưới đây:
| Tên biến |
Ký hiệu |
Cách thức đo lường trong nghiên cứu |
Chiều tác động thực nghiệm (FGLS) |
| Rủi ro tín dụng |
RRTD |
Tổng nợ xấu / Tổng dư nợ (hoặc Dự phòng RRTD / Tổng dư nợ) |
Biến phụ thuộc |
| Lợi nhuận trên tổng tài sản |
ROA |
Lợi nhuận sau thuế / Tổng tài sản |
Tác động ngược chiều (-) |
| Quy mô ngân hàng |
SIZE |
log(Tổng tài sản) |
Tác động ngược chiều (-) |
| Thu nhập ngoài lãi |
NII |
Thu nhập phi lãi / Tổng thu nhập |
Tác động cùng chiều (+) |
| Biên lãi ròng |
NIM |
(Thu nhập lãi - Chi phí lãi) / Tổng tài sản có sinh lời |
Tác động cùng chiều (+) |
| Tỷ lệ lạm phát |
INF |
$(\text{INF}t - \text{INF}{t-1}) / \text{INF}_{t-1}$ |
Tác động cùng chiều (+) |
| Đòn bẩy tài chính |
LVR |
Tỷ lệ nợ / Vốn chủ sở hữu |
Không có ý nghĩa thống kê rõ rệt |
| Tính thanh khoản |
LIQ |
Tiền và các khoản tương đương tiền / Tổng tài sản |
Không có ý nghĩa thống kê rõ rệt |
| Tăng trưởng kinh tế |
GDP |
$(\text{GDP}t - \text{GDP}{t-1}) / \text{GDP}_{t-1}$ |
Không có ý nghĩa thống kê rõ rệt |
Các phát hiện cụ thể từ kết quả thực nghiệm:
- Lợi nhuận sau thuế trên tổng tài sản (ROA) tác động ngược chiều (-) đến rủi ro tín dụng: Ngân hàng có năng lực sinh lời cao thể hiện hiệu quả sử dụng tài sản tốt, khả năng thẩm định dự án cho vay chặt chẽ, tạo nguồn lực tài chính dự phòng vững chắc giúp giảm tỷ lệ nợ xấu phát sinh.
- Quy mô ngân hàng (SIZE) tác động ngược chiều (-) đến rủi ro tín dụng: Các NHTM có tổng tài sản lớn sở hữu nguồn lực tài chính mạnh, hệ thống kiểm soát nội bộ bài bản và danh mục đầu tư đa dạng hóa theo quy mô, từ đó phân tán rủi ro tốt hơn các ngân hàng quy mô nhỏ.
- Thu nhập ngoài lãi (NII) tác động cùng chiều (+) đến rủi ro tín dụng: Trái với kỳ vọng ban đầu về đa dạng hóa doanh thu, việc gia tăng tỷ trọng thu nhập ngoài lãi tại các NHTMCP Việt Nam đi kèm với sự phát triển nhanh các hoạt động dịch vụ phái sinh, tư vấn, phân phối tài chính tiềm ẩn rủi ro cao, hoặc làm phân tán nguồn lực quản lý khỏi hoạt động tín dụng cốt lõi.
- Biên lãi ròng (NIM) tác động cùng chiều (+) đến rủi ro tín dụng: Các ngân hàng duy trì biên lãi ròng cao thường theo đuổi chiến lược cho vay ở các phân khúc khách hàng dưới chuẩn hoặc lĩnh vực rủi ro cao để hưởng lãi suất lớn, dẫn đến xác suất nợ xấu cao hơn.
- Tỷ lệ lạm phát (INF) tác động cùng chiều (+) đến rủi ro tín dụng: Khi lạm phát gia tăng, chi phí sinh hoạt và chi phí đầu vào của doanh nghiệp tăng cao làm suy giảm khả năng trả nợ của bên đi vay, khiến tỷ lệ nợ xấu của ngân hàng tăng lên.
Giải pháp và kiến nghị do tác giả đề xuất:
- Đối với các NHTMCP Việt Nam:
- Về quy mô ngân hàng: Cần tiếp tục mở rộng quy mô tài sản một cách thận trọng, nâng cao năng lực vốn tự có gắn liền với quản trị rủi ro danh mục và ứng dụng chuyển đổi số trong thẩm định tín dụng.
- Về thu nhập ngoài lãi: Đa dạng hóa dịch vụ phi lãi bền vững (dịch vụ thanh toán, thẻ, tài trợ thương mại), tăng cường kiểm soát rủi ro đối với các mảng dịch vụ thu phí mới để tránh làm gia tăng rủi ro hệ thống.
- Về tỷ suất sinh lời trên tài sản (ROA): Nâng cao chất lượng tài sản có sinh lời, tối ưu hóa chi phí vận hành và quản lý chặt chẽ chi phí huy động vốn để gia tăng lợi nhuận ròng, tạo nguồn dự phòng bù đắp rủi ro.
- Đối với cơ quan quản lý nhà nước (Chính phủ và Ngân hàng Nhà nước):
- Ngân hàng Nhà nước cần điều hành chính sách tiền tệ chủ động, linh hoạt nhằm kiềm chế lạm phát, ổn định kinh tế vĩ mô, hỗ trợ năng lực phục hồi sản xuất kinh doanh của khách hàng vay vốn.
- Tiếp tục giám sát chặt chẽ tỷ lệ nợ xấu theo Quyết định số 1058/QĐ-TTg và quy định phân loại nợ tại Thông tư số 11/2021/TT-NHNN.
Đóng góp của khóa luận:
- Về mặt lý luận: Hệ thống hóa toàn diện các khung phân tích rủi ro tín dụng, cập nhật cơ sở pháp lý mới nhất tại Việt Nam (Thông tư 11/2021/TT-NHNN) so sánh trực diện với chuẩn mực quốc tế IAS-39.
- Về mặt thực nghiệm: Cung cấp bằng chứng thực nghiệm trên mẫu dữ liệu bảng kéo dài 14 năm (2009–2022), bao quát giai đoạn biến động sau khủng hoảng tài chính và dịch bệnh, áp dụng phương pháp ước lượng FGLS giải quyết triệt để các khuyết tật tự tương quan và phương sai sai số thay đổi của dữ liệu bảng.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Khóa luận tự xác định các hạn chế nội tại dựa trên phạm vi nghiên cứu đã thực hiện:
- Mẫu quan sát bị giới hạn ở 26 NHTMCP niêm yết trên thị trường chứng khoán Việt Nam, chưa bao quát được toàn bộ các ngân hàng thương mại chưa niêm yết, ngân hàng thương mại 100% vốn nhà nước (như Agribank), hoặc khối ngân hàng liên doanh, chi nhánh ngân hàng nước ngoài tại Việt Nam.
- Mô hình nghiên cứu mới chỉ xem xét 8 biến số đại diện (6 biến vi mô và 2 biến vĩ mô). Chưa đưa vào phân tích các biến số vĩ mô quan trọng khác như lãi suất thực, biến động tỷ giá hối đoái, tăng trưởng thị trường bất động sản, cũng như các yếu tố quản trị nội bộ ngân hàng (như cơ cấu sở hữu, tỷ lệ an toàn vốn CAR, chất lượng quản trị của ban điều hành).
- Chưa áp dụng các mô hình động (Dynamic Panel Data) như phương pháp Moment tổng quát (GMM) để kiểm soát triệt để hiện tượng nội sinh và tính trễ của rủi ro tín dụng.
Hướng nghiên cứu mở rộng được đề xuất:
- Mở rộng phạm vi mẫu nghiên cứu ra toàn bộ các tổ chức tín dụng trong hệ thống tài chính Việt Nam.
- Bổ sung các biến số vĩ mô và biến quản trị vi mô chi tiết hơn để tăng cường mức độ giải thích của mô hình.
- Ứng dụng mô hình kinh tế lượng GMM động với biến trễ rủi ro tín dụng nhằm nắm bắt hành vi điều chỉnh rủi ro qua các năm của các ngân hàng.
Giá trị tham khảo
Khóa luận là tài liệu tham khảo hữu ích cho:
- Sinh viên, học viên chuyên ngành Tài chính – Ngân hàng, Kinh tế học ứng dụng: Cung cấp cấu trúc chuẩn mực cho một đề tài nghiên cứu định lượng thực nghiệm, từ khâu xác định giả thuyết đến quy trình kiểm định kinh tế lượng trên STATA.
- Cán bộ quản lý rủi ro và chuyên viên tín dụng tại các NHTM: Tham khảo các tiêu chuẩn phân loại nợ theo Thông tư 11/2021/TT-NHNN, hiểu rõ cơ chế tác động ngược chiều của ROA và SIZE, cũng như rủi ro tiềm ẩn khi gia tăng tỷ trọng thu nhập ngoài lãi và mở rộng biên lãi ròng NIM quá mức.
- Cơ quan hoạch định chính sách: Có thêm căn cứ định lượng về mối quan hệ thuận chiều giữa lạm phát vĩ mô và rủi ro nợ xấu của hệ thống ngân hàng.
Phần nội dung đáng tham khảo nhất trong văn bản là Chương 2 (mục đối chiếu phân loại 5 nhóm nợ giữa chuẩn Việt Nam Thông tư 11/2021/TT-NHNN và chuẩn quốc tế IAS-39, cùng bảng tổng kết 10 nghiên cứu thực nghiệm trong và ngoài nước) và Chương 3 - Chương 4 (quy trình kiểm định kinh tế lượng bài bản từ Pooled OLS, FEM, REM đến bước xử lý khuyết tật bằng mô hình FGLS).
Câu hỏi thường gặp
1. Đề tài sử dụng những chỉ tiêu nào để đo lường rủi ro tín dụng của ngân hàng?
Theo cơ sở lý thuyết tại Chương 2 (trích dẫn Peter Rose, 2002), rủi ro tín dụng được đo lường thông qua ba chỉ tiêu chính: (1) Tỷ lệ nợ quá hạn (Số dư nợ quá hạn / Tổng dư nợ), (2) Tỷ lệ nợ xấu (Tổng nợ xấu / Tổng dư nợ), và (3) Tỷ lệ dự phòng rủi ro tín dụng (Dự phòng rủi ro tín dụng / Tổng dư nợ). Trong mô hình hồi quy thực nghiệm, tác giả sử dụng Tỷ lệ nợ xấu (NPL) và Tỷ lệ dự phòng rủi ro tín dụng (LLP) làm biến phụ thuộc phản ánh mức độ rủi ro tín dụng.
2. Dữ liệu nghiên cứu của khóa luận được thu thập từ những nguồn nào và trong giai đoạn nào?
Dữ liệu nghiên cứu được thu thập trong giai đoạn 14 năm (từ 2009 đến 2022). Dữ liệu vi mô bao gồm các chỉ tiêu tài chính của 26 NHTMCP Việt Nam niêm yết trên sàn chứng khoán, được trích xuất từ báo cáo tài chính hợp nhất kiểm toán hằng năm và báo cáo thường niên của các ngân hàng. Dữ liệu vĩ mô (tỷ lệ lạm phát và tốc độ tăng trưởng kinh tế GDP của Việt Nam) được thu thập từ cơ sở dữ liệu của Ngân hàng Thế giới (World Bank).
3. Phương pháp hồi quy nào được lựa chọn làm kết quả ước lượng cuối cùng của mô hình?
Khóa luận thực hiện quy trình kiểm định kinh tế lượng gồm hồi quy Pooled OLS, FEM (Mô hình tác động cố định) và REM (Mô hình tác động ngẫu nhiên). Kiểm định F-test và kiểm định Hausman xác nhận FEM là mô hình phù hợp nhất. Tuy nhiên, sau khi kiểm định khuyết tật phát hiện mô hình FEM xảy ra hiện tượng phương sai sai số thay đổi (Breusch-Pagan test) và tự tương quan, tác giả đã sử dụng phương pháp ước lượng bình phương tối thiểu tổng quát khả thi (FGLS - Feasible Generalized Least Squares) để khắc phục toàn bộ các khuyết tật này và đưa ra kết quả kết luận.
4. Kết quả thực nghiệm chỉ ra những yếu tố nào có tác động đến rủi ro tín dụng của các NHTMCP Việt Nam?
Ước lượng mô hình FGLS cho thấy:
- 02 biến tác động ngược chiều (-): Tỷ suất sinh lời trên tổng tài sản (ROA) và Quy mô ngân hàng (SIZE).
- 03 biến tác động cùng chiều (+): Thu nhập ngoài lãi (NII), Biên độ lãi ròng (NIM) và Tỷ lệ lạm phát (INF).
- Các biến Đòn bẩy tài chính (LVR), Tính thanh khoản (LIQ) và Tăng trưởng GDP không thể hiện tác động có ý nghĩa thống kê rõ rệt trong mô hình này.
5. Tiêu chuẩn phân loại nợ xấu tại Việt Nam được văn bản trích dẫn từ văn bản quy phạm pháp luật nào?
Khóa luận căn cứ theo Điều 10 Thông tư số 11/2021/TT-NHNN của Ngân hàng Nhà nước Việt Nam (thay thế Thông tư số 02/2013/TT-NHNN và Thông tư số 09/2014/TT-NHNN) cùng Quyết định số 493/2005/QĐ-NHNN để phân loại nợ thành 5 nhóm, trong đó nợ xấu bao gồm các khoản nợ quá hạn thuộc nhóm 3 (nợ dưới tiêu chuẩn), nhóm 4 (nợ nghi ngờ) và nhóm 5 (nợ có khả năng mất vốn).
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Lương Ngọc Diễm Quỳnh đã giải quyết trọn vẹn mục tiêu nghiên cứu thông qua việc hệ thống hóa cơ sở lý luận về rủi ro tín dụng ngân hàng thương mại và kiểm nghiệm định lượng dữ liệu bảng trên 26 NHTMCP niêm yết tại Việt Nam giai đoạn 2009–2022. Phương pháp ước lượng FGLS đã xử lý hiệu quả các khuyết tật phương sai thay đổi và tự tương quan, làm rõ tác động giảm thiểu rủi ro tín dụng của quy mô tài sản (SIZE) và tỷ suất sinh lời (ROA), đồng thời chỉ ra rủi ro gia tăng từ thu nhập ngoài lãi (NII), biên lãi ròng (NIM) và áp lực lạm phát (INF). Công trình đóng vai trò là một tài liệu tham khảo có giá trị học thuật và thực tiễn cao cho công tác quản trị rủi ro tại các ngân hàng thương mại cũng như công tác điều hành vĩ mô của cơ quan quản lý nhà nước.