Xử Lý Số Liệu Hệ Thống Điện: Tính Toán Công Suất Tải Cho Các Nút

Xử lý số liệu cho đề tài số 9: Hướng dẫn chọn tải số 3 từ nguồn 2 hiệu quả. Tìm hiểu quy trình, phương pháp và lưu ý quan trọng để phân tích dữ liệu thành công.

Chuyên ngành

Hệ Thống Điện

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Bài tập/Báo cáo

2020

65
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

1. Xác định công suất cực đại và hệ số tải của các loại tải trong các nút của hệ thống

2. Xác định năng lượng tiêu thụ của các nút trong 24 giờ, Tmax, LF của các nút tải

3. Vẽ đồ thị phụ tải tổng của nút 71, 81 và 1, 2, 3, 4, 5, 6

4. Xác định công suất tiêu thụ tại các thời điểm 3:00, 10:00, 12:00, 17:00, 22:00

Tóm tắt

I. Hướng Dẫn Tính Công Suất Tải Điện Nền Tảng Quan Trọng

Việc xử lý số liệu điện và tính toán chính xác công suất tải là nền tảng cốt lõi trong thiết kế, vận hành và bảo trì hệ thống điện. Một hệ thống điện hiệu quả bắt đầu từ việc hiểu rõ nhu cầu năng lượng của các thiết bị tiêu thụ. Phân tích phụ tải không chỉ giúp đảm bảo cung cấp điện ổn định mà còn tối ưu hóa chi phí và ngăn ngừa các sự cố nguy hiểm. Tính toán sai lệch có thể dẫn đến tổn thất công suất nghiêm trọng, quá tải đường dây hoặc sụt áp, ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng điện năng. Bài viết này sẽ cung cấp một cái nhìn tổng quan, từ các khái niệm cơ bản đến phương pháp tính toán và ứng dụng thực tiễn, dựa trên các tài liệu nghiên cứu chuyên ngành. Mục tiêu là trang bị kiến thức cần thiết để thực hiện giám sát điện năng và quản lý hệ thống một cách khoa học. Việc nắm vững các đơn vị công suất (W, kW, VA, kVA, VAR, kVAR) và bản chất của từng loại công suất là bước đầu tiên không thể bỏ qua. Đây là kiến thức cơ bản cho mọi kỹ sư điện, kỹ thuật viên và nhà quản lý năng lượng.

1.1. Vai trò của việc phân tích phụ tải điện chính xác

Việc phân tích phụ tải điện đóng vai trò then chốt trong việc đảm bảo an toàn và hiệu quả của hệ thống. Phân tích chính xác giúp xác định đúng nhu cầu năng lượng tại các nút tải khác nhau, từ đó cho phép tính toán dây dẫnchọn aptomat (CB) phù hợp. Nếu đánh giá thấp phụ tải, hệ thống sẽ thường xuyên bị quá tải, gây nguy cơ cháy nổ và giảm tuổi thọ thiết bị. Ngược lại, nếu đánh giá quá cao, sẽ dẫn đến lãng phí vốn đầu tư vào các thiết bị có công suất lớn không cần thiết. Một phân tích chi tiết còn giúp dự báo xu hướng tiêu thụ, lập kế hoạch nâng cấp và mở rộng lưới điện trong tương lai. Hơn nữa, nó là cơ sở để triển khai các giải pháp tiết kiệm năng lượng như bù công suất phản kháng.

1.2. Phân biệt công suất tác dụng P phản kháng Q biểu kiến S

Trong kỹ thuật điện, cần phân biệt rõ ba loại công suất. Công suất tác dụng (P), đơn vị là Watt (W) hoặc kilowatt (kW), là phần công suất thực sự sinh ra công hữu ích (chuyển hóa thành cơ năng, nhiệt năng, quang năng). Công suất phản kháng (Q), đơn vị là Volt-Ampere Reactive (VAR) hoặc kilovar (kVAR), là công suất cần thiết để tạo ra từ trường trong các thiết bị có tính cảm như động cơ, máy biến áp. Nó không sinh công hữu ích nhưng lại gây ra tổn thất công suất trên đường dây. Cuối cùng, công suất biểu kiến (S), đơn vị là Volt-Ampere (VA) hoặc kilovolt-ampere (kVA), là tổng vector của P và Q. Mối quan hệ giữa chúng được thể hiện qua tam giác công suất và hệ số công suất cos phi (cosφ = P/S).

II. Thách Thức Khi Xử Lý Số Liệu Điện Tránh Tổn Thất

Quá trình xử lý số liệu điện để tính toán công suất không hề đơn giản. Thách thức lớn nhất đến từ sự biến thiên liên tục của phụ tải điện theo thời gian và sự đa dạng của các loại tải. Các thiết bị như động cơ, máy điều hòa tạo ra tải cảm, trong khi các thiết bị điện tử hiện đại lại sinh ra sóng hài, làm méo dạng sóng của dòng điện (Ampe)điện áp (Volt). Những yếu tố này làm phức tạp hóa việc đo lường điện năng và có thể dẫn đến kết quả không chính xác nếu chỉ sử dụng các phương pháp truyền thống. Một thách thức khác là việc thu thập dữ liệu. Việc lắp đặt các thiết bị giám sát điện năng như công tơ điện tử tại mọi điểm tiêu thụ đòi hỏi chi phí đầu tư ban đầu lớn. Sai sót trong việc ghi nhận số liệu hoặc sử dụng các thiết bị đo không được hiệu chuẩn cũng là nguyên nhân phổ biến gây ra sai lệch trong tính toán, dẫn đến quyết định sai lầm trong vận hành và thiết kế hệ thống.

2.1. Tác động của các loại tải khác nhau tải trở tải cảm

Mỗi loại phụ tải có đặc tính tiêu thụ điện năng riêng. Tải trở (như bóng đèn sợi đốt, bếp điện) tiêu thụ chủ yếu công suất tác dụng (P), với hệ số công suất gần bằng 1. Ngược lại, tải cảm (như động cơ điện, máy biến áp) lại tiêu thụ một lượng lớn công suất phản kháng (Q) để tạo từ trường. Sự gia tăng của tải cảm trong hệ thống làm giảm hệ số công suất cos phi, tăng tổn thất công suất trên đường dây truyền tải và yêu cầu nguồn cung cấp phải có công suất biểu kiến (S) lớn hơn. Việc không phân loại và xác định đúng tỷ trọng của từng loại tải sẽ dẫn đến tính toán thiếu chính xác, đặc biệt là khi thiết kế hệ thống bù công suất phản kháng.

2.2. Vấn đề sóng hài và ảnh hưởng đến chất lượng điện năng

Sóng hài là các thành phần sóng có tần số là bội số của tần số cơ bản (50/60Hz), sinh ra bởi các phụ tải phi tuyến như biến tần, bộ nguồn xung, đèn LED. Sự hiện diện của sóng hài làm méo dạng sóng sin của điện áp và dòng điện, gây ra nhiều vấn đề nghiêm trọng cho chất lượng điện năng. Nó làm tăng tổn thất trong máy biến áp và động cơ, gây nhiễu cho các thiết bị điện tử nhạy cảm, và có thể làm các thiết bị bảo vệ như aptomat hoạt động sai. Khi đo lường điện năng bằng các thiết bị thông thường, sóng hài có thể làm sai lệch kết quả đo công suất, dẫn đến việc đánh giá sai hiệu quả sử dụng năng lượng.

III. Phương Pháp Tính Công Suất Điện 1 Pha Và 3 Pha Chuẩn Xác

Để tính toán công suất tải một cách chính xác, việc áp dụng đúng công thức là điều kiện tiên quyết. Các công thức tính công suất điện được phân chia rõ ràng cho hệ thống điện 1 phađiện 3 pha. Việc lựa chọn công thức phụ thuộc vào cấu trúc của lưới điện và loại thiết bị tiêu thụ. Trong mọi công thức, các đại lượng cơ bản như điện áp (Volt), dòng điện (Ampe)hệ số công suất cos phi luôn là những yếu tố cốt lõi. Hiểu rõ ý nghĩa vật lý của từng đại lượng và mối quan hệ giữa chúng giúp việc áp dụng công thức trở nên linh hoạt và hiệu quả hơn. Ví dụ, hệ số công suất không phải là một hằng số mà thay đổi tùy thuộc vào chế độ vận hành của tải. Do đó, việc đo lường hoặc ước tính chính xác cosφ tại thời điểm tính toán là cực kỳ quan trọng để có được kết quả đáng tin cậy, từ đó đưa ra các giải pháp cải thiện chất lượng điện năng.

3.1. Công thức tính công suất điện cho mạng điện 1 pha

Mạng điện 1 pha thường được sử dụng trong các hộ gia đình và văn phòng nhỏ. Các công thức cơ bản bao gồm: Công suất tác dụng (P) được tính bằng P = U * I * cosφ (đơn vị: W). Công suất phản kháng (Q) được tính bằng Q = U * I * sinφ (đơn vị: VAR). Công suất biểu kiến (S) là S = U * I (đơn vị: VA). Trong đó, U là điện áp hiệu dụng, I là dòng điện hiệu dụng, và φ là góc lệch pha giữa điện áp và dòng điện. Việc đo lường chính xác các giá trị U và I bằng đồng hồ vạn năng hoặc ampe kìm là bước đầu tiên để áp dụng các công thức này.

3.2. Công thức tính công suất điện cho mạng điện 3 pha

Mạng điện 3 pha là tiêu chuẩn cho các phụ tải điện công nghiệp và các tòa nhà thương mại lớn. Công thức tính toán phức tạp hơn một chút và phụ thuộc vào cách đấu dây (sao hoặc tam giác). Tuy nhiên, công thức tổng quát được sử dụng phổ biến là: Công suất tác dụng (P) = √3 * U_d * I_d * cosφ (W). Công suất phản kháng (Q) = √3 * U_d * I_d * sinφ (VAR). Công suất biểu kiến (S) = √3 * U_d * I_d (VA). Ở đây, U_d và I_d lần lượt là điện áp dây và dòng điện dây của hệ thống. Đối với các hệ thống lớn, việc tính toán này là cơ sở để thiết kế các tủ tụ bù nhằm nâng cao hệ số công suất cos phi.

IV. Cách Phân Tích Phụ Tải Điện Từ Đo Lường Đến Số Liệu

Quá trình phân tích phụ tải là một quy trình khoa học bao gồm nhiều bước, từ thu thập dữ liệu đến xử lý và diễn giải kết quả. Bước đầu tiên và quan trọng nhất là đo lường điện năng. Sử dụng các thiết bị chuyên dụng như ampe kìm, đồng hồ vạn năng, hoặc các máy phân tích chất lượng điện hiện đại để thu thập các thông số vận hành thực tế của hệ thống. Dữ liệu thu thập cần bao gồm dòng điện (Ampe), điện áp (Volt), công suất và hệ số công suất tại các thời điểm khác nhau trong ngày. Sau khi có dữ liệu thô, bước tiếp theo là xử lý và hệ thống hóa chúng. Điều này bao gồm việc tính toán công suất tiêu thụ trung bình, công suất cực đại, và xây dựng biểu đồ phụ tải. Biểu đồ phụ tải là công cụ trực quan mạnh mẽ, cho thấy sự biến thiên của nhu cầu điện năng trong một chu kỳ 24 giờ, giúp xác định giờ cao điểm và thấp điểm, là cơ sở cho các quyết định vận hành và đầu tư.

4.1. Sử dụng thiết bị đo lường Ampe kìm và đồng hồ vạn năng

Các thiết bị đo lường cầm tay là công cụ không thể thiếu. Ampe kìm cho phép đo dòng điện (Ampe) một cách an toàn và nhanh chóng mà không cần ngắt mạch điện, rất hữu ích cho việc kiểm tra tải đột xuất. Đồng hồ vạn năng (VOM) là thiết bị đa năng có thể đo nhiều đại lượng như điện áp (Volt), dòng điện, và điện trở. Đối với các phân tích sâu hơn, các máy phân tích chất lượng điện năng hiện đại có thể ghi lại dữ liệu liên tục trong nhiều ngày, cung cấp thông tin chi tiết về sóng hài, sụt áp, và các nhiễu loạn khác trong hệ thống.

4.2. Các bước xử lý số liệu và xây dựng biểu đồ phụ tải

Sau khi thu thập, số liệu cần được tổ chức thành bảng. Từ bảng dữ liệu, tiến hành tính toán các chỉ số quan trọng như công suất cực đại (Pmax), công suất trung bình (Pavg) và hệ số tải (Load Factor). Hệ số tải, được tính bằng tỷ lệ giữa năng lượng tiêu thụ thực tế và năng lượng có thể tiêu thụ nếu tải hoạt động ở mức công suất cực đại liên tục, là một chỉ số quan trọng đánh giá hiệu quả sử dụng điện. Cuối cùng, vẽ biểu đồ phụ tải với trục hoành là thời gian (24 giờ) và trục tung là công suất (kW hoặc MW). Biểu đồ này cung cấp một cái nhìn tổng thể về đặc tính tiêu thụ của phụ tải, là dữ liệu đầu vào quan trọng cho các bài toán tối ưu hóa hệ thống điện.

V. Ứng Dụng Tính Công Suất Tải Trong Nghiên Cứu Thực Tiễn

Lý thuyết về tính toán công suất tải được áp dụng rộng rãi trong các nghiên cứu và dự án thực tế. Một nghiên cứu điển hình từ Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật TP.HCM đã minh họa rõ nét quy trình xử lý số liệu điện cho một hệ thống phức tạp gồm nhiều nút tải. Nghiên cứu này bắt đầu bằng việc xác định công suất cực đại tại mỗi nút, sau đó phân bổ công suất này cho các loại tải khác nhau như công nghiệp, dân dụng, thương mại và chiếu sáng công cộng dựa trên các hệ số tải đặc trưng. Ví dụ, tại nút 4 với tổng công suất 80MW, tải công nghiệp được xác định chiếm 32MW (hệ số 0.4), trong khi tải dân dụng là 24MW (hệ số 0.3). Bằng cách áp dụng các công thức tính toán và hệ số sử dụng theo từng thời điểm trong ngày, nghiên cứu đã thành công trong việc xác định công suất tiêu thụ cụ thể tại các thời điểm quan trọng, chẳng hạn như 3:00, 10:00, và 22:00. Kết quả này không chỉ có giá trị học thuật mà còn cung cấp dữ liệu thực tế cho việc vận hành lưới điện hiệu quả.

5.1. Phân tích số liệu từ hệ thống đa nút tải Case Study

Trong nghiên cứu đã đề cập, nhóm sinh viên đã tiến hành phân tích phụ tải cho một hệ thống gồm nhiều nút (Nút 1 đến Nút 81). Mỗi nút có một công suất cực đại khác nhau (ví dụ Nút 6 là 96MW, Nút 5 là 56MW). Dữ liệu được xử lý bằng công thức P(thời điểm) = Hệ số tải * P_max * %P, trong đó %P là phần trăm công suất tiêu thụ tại một khung giờ cụ thể. Cách tiếp cận này cho phép mô phỏng chính xác sự biến động của tải theo thời gian thực. Ví dụ, tại Nút 1, công suất tiêu thụ lúc 3 giờ sáng được tính là 24.448 MW. Việc xử lý số liệu điện chi tiết như vậy giúp nhận diện các nút có nguy cơ quá tải và lên kế hoạch điều độ hợp lý.

5.2. Tầm quan trọng của biểu đồ phụ tải trong giám sát điện năng

Nghiên cứu cũng nhấn mạnh tầm quan trọng của việc trực quan hóa dữ liệu thông qua các đồ thị phụ tải tổng cho từng nút. Các đồ thị này cho thấy rõ ràng các đỉnh và đáy của nhu cầu tiêu thụ điện trong 24 giờ. Ví dụ, đồ thị của Nút 4 cho thấy một đỉnh tải rõ rệt vào buổi trưa và tối, đặc trưng của phụ tải hỗn hợp dân dụng và thương mại. Việc giám sát điện năng thông qua biểu đồ giúp nhà vận hành dự báo được các thời điểm căng thẳng của lưới điện, từ đó chuẩn bị các phương án dự phòng hoặc triển khai các chương trình quản lý nhu cầu phụ tải (Demand Side Management) để giảm tải vào giờ cao điểm, góp phần nâng cao độ ổn định và chất lượng điện năng.

VI. Bí Quyết Tối Ưu Hệ Thống Điện Chọn Dây Dẫn và Aptomat

Kết quả từ việc xử lý số liệu điệnphân tích phụ tải là đầu vào không thể thiếu cho các bước thiết kế kỹ thuật tiếp theo. Việc lựa chọn tiết diện dây dẫn và định mức của thiết bị bảo vệ như aptomat (CB) phải dựa trên dòng điện tính toán, không phải là ước tính cảm tính. Một hệ thống được tối ưu hóa không chỉ đảm bảo an toàn mà còn giúp tiết kiệm chi phí đầu tư và giảm thiểu tổn thất công suất. Trong tương lai, xu hướng tích hợp các hệ thống giám sát điện năng thông minh và công tơ điện tử hai chiều sẽ cho phép thu thập và phân tích dữ liệu theo thời gian thực. Điều này mở ra khả năng quản lý năng lượng chủ động, tự động hóa quá trình bù công suất phản kháng và tích hợp các nguồn năng lượng tái tạo một cách hiệu quả, hướng tới một lưới điện thông minh và bền vững hơn.

6.1. Nguyên tắc tính toán dây dẫn và chọn aptomat CB

Sau khi xác định được dòng điện (Ampe) cực đại của phụ tải, bước tiếp theo là tính toán dây dẫn. Tiết diện dây dẫn phải được chọn sao cho có khả năng mang dòng điện tính toán một cách an toàn, đồng thời đảm bảo độ sụt áp nằm trong giới hạn cho phép. Sau khi chọn dây dẫn, việc chọn aptomat (CB) được thực hiện. Dòng định mức của CB phải lớn hơn dòng điện làm việc cực đại của tải nhưng phải nhỏ hơn dòng cho phép của dây dẫn để bảo vệ dây dẫn khỏi quá tải. Việc lựa chọn đúng giúp hệ thống hoạt động ổn định và bảo vệ an toàn cho cả con người và thiết bị.

6.2. Hướng tới tương lai Bù công suất và giám sát thông minh

Tối ưu hóa hệ thống điện là một quá trình liên tục. Giải pháp bù công suất phản kháng bằng cách lắp đặt các tụ bù là phương pháp hiệu quả nhất để nâng cao hệ số công suất cos phi, giảm tổn thất công suất và giảm tiền phạt từ công ty điện lực. Trong tương lai, các hệ thống giám sát thông minh (Smart Monitoring) sẽ sử dụng trí tuệ nhân tạo (AI) để phân tích dữ liệu tiêu thụ, tự động điều khiển các bộ tụ bù và đưa ra các khuyến nghị tiết kiệm năng lượng. Điều này không chỉ cải thiện chất lượng điện năng mà còn giúp doanh nghiệp và hộ gia đình quản lý chi phí năng lượng một cách hiệu quả nhất.

21/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC SƯ PHẠM KỸ THUẬT TP.HCM KHOA ĐÀO TẠO CHẤT LƯỢNG CAO MÔN HỌC HỆ THỐNG ĐIỆN Lớp: Nhóm 9: Họ và tên sinh viên Mã số sinh viên Bùi Quốc Duy 20142294 Hồ Đắc Hàng 20142322 Đỗ Đức Kiên 20146048 Trần Minh Tân 20142061 Xử lý số liệu Chọn đề tài số 9 tải số 3 và nguồn 2 Từ tải số 3 ta thấy được Hệ 1 2 3 4 5 6 71 81 7 8 Tải 3 0.7 0 0 Ta có với 1 tải là 80MW,từ đó suy ra nút công suất cực đại của hệ số 1,2,3,4,5,6,71,81,7,8 Hệ số 1: P=80*0.8=64 MW Hệ số 2: P=80*0.7=56 MW Hệ số 3: P=80*0.9=72 MW Hệ số 4: P=80*1=80 MW Hệ số 5 :P=0.7*80=56 MW Hệ số 6: P=1.2*80=96 MW Hệ số 71: P=1*80=80 MW Hệ số 81: P=0.7*80=56 MW Hệ số 7: P=0*80=0 MW Hệ số 8: P=0*80=0 MW Nút công suất cực đại của nút TẢI Hệ 1 2 3 4 5 6 71 81 7 8 3 0.7 0 0 Công 64 56 72 80 56 96 80 56 0 0 suất(MW) TỪ CÔNG SUẤT CỦA CÁC NÚT Ở TRÊN TA SẼ TÌM ĐƯỢC CÔNG SUẤT CỦA CÁC TẢI Ta thực hiện: Công suất của tải =Công suất cực đại của nút *Hệ số Nút 1: Với công suất 64MW Tải công nghiệp Pmax= 0.6 MW Tải dân dụng Pmax=0.2 MW Tải thương mại Pmax=0.8MW Tải chiếu sáng công cộng Pmax=0.4MW Nút 2:Với công suất 56MW Tải công nghiệp Pmax= 0.2MW Tải dân dụng Pmax=0.8MW Tải thương mại Pmax=0.8 MW Tải chiếu sáng công cộng Pmax=0.2MW Nút 3: Với công suất 72MW Tải công nghiệp Pmax=0.6MW Tải dân dụng Pmax=0.6MW Tải thương mại Pmax=0.6 MW Tải chiếu sáng công cộng Pmax=0.2MW Nút 4 :Với công suất 80MW Tải công nghiệp Pmax= 80*0.4=32MW Tải dân dụng Pmax=80*0.3=24MW Tải thương mại Pmax=80*0.2= 16MW Tải chiếu sáng công cộng Pmax=80*0.1=8 MW Nút 5:Với công suất 56MW Tải công nghiệp Pmax= 0.2MW Tải dân dụng Pmax=0.8MW Tải thương mại Pmax=0.8 MW Tải chiếu sáng công cộng Pmax=0.2MW Nút 6: Với công suất 96MW Tải công nghiệp Pmax=0.8MW Tải dân dụng Pmax=0.8MW Tải thương mại Pmax=0.2 MW Tải chiếu sáng công cộng Pmax=0.2MW Nút 71:Với công suất 80MW Tải công nghiệp Pmax= 0.3*80=24MW Tải dân dụng Pmax=0.3*80=24MW Tải thương mại Pmax=0.3*80= 24MW Tải chiếu sáng công cộng Pmax=0.1*80= 8MW Nút 81: Với công suất 56MW Tải công nghiệp Pmax=0.6MW Tải dân dụng Pmax=0.8MW Tải thương mại Pmax=0.4 MW Tải chiếu sáng công cộng Pmax=0.2MW =>> TA CÓ BẢNG SỐ LIỆU SAU: TtTải Nút 1 MV 2 MV 3 MV 4 M 5 MV 6 MV 71 M 81 MV 7 M 8 M V V V V CN 1 0. C 2 2 2 2 BẢNG SỐ HÓA =>TA TÌM ĐƯỢC CÔNG SUẤT TIÊU THỤ CỦA TỪNG THỜI ĐIỂM P(thời điểm)=Hệ số tải*P*%P Q(thời diểm)=Hệ số tải*Q*%Q Với nút 1: P=64MVW Tải Hệ số Tải công nghiệp 0.4 Tải dân dụng 0.3 Tải thương mại 0.2 Tải chiếu sáng công 0.1 cộng Tại thời điểm 0-1h Tải Hệ số Kết quả Tải công nghiệp 0.56 (MVar) Tải dân dụng 0.68 (MVar) Tải thương mại 0.1*64*0 0 (MVar) Tương tự cho các thời điểm sau từ (1h-2h đến 23h-24h),từ đó ta có bảng sau: Với nút 2 P=56 MW P(thời điểm)=Hệ số tải*P*%P Q(thời diểm)=Hệ số tải*Q*%Q Tải Hệ số Tải công nghiệp 0.2 Tải dân dụng 0.3 Tải thương mại 0.3 Tải chiếu sáng công 0.2 cộng Tại thời điểm 0-1h Tải Hệ số Kết quả Tải công nghiệp 0.12(MVar) Tải dân dụng 0.72 (MVar) Tải thương mại 0.2*56*0 0 (MVar) Tương tự cho các thời điểm sau từ (1h-2h đến 23h-24h),từ đó ta có bảng sau: Với nút 3: P(thời điểm)=Hệ số tải*P* %P Q(thời diểm)=Hệ số tải*Q* %Q P=64MVA Tải Hệ số Tải công nghiệp 0.3 Tải dân dụng 0.3 Tải thương mại 0.3 Tải chiếu sáng công cộng 0.1 Tại thời điểm 0-1h Tải Hệ số Kết quả Tải công nghiệp 0.16 (MVar) Tải dân dụng 0.64 (MVar) Tải thương mại 0.1*72*0 0 (MVar) Tương tự cho các thời điểm sau từ (1h-2h đến 23h-24h),từ đó ta có bảng sau: Với nút 4 P=80 MW P(thời điểm)=Hệ số tải*P*%P Q(thời diểm)=Hệ số tải*Q*%Q Tải Hệ số Tải công nghiệp 0.4 Tải dân dụng 0.3 Tải thương mại 0.2 Tải chiếu sáng công 0.1 cộng Tải Hệ số Kết quả Tải công nghiệp 0.2 (MVar) Tải dân dụng 0.6 (MVar) Tải thương mại 0.1*80*0 0 (MVar) Tương tự cho các thời điểm sau từ (1h-2h đến 23h-24h),từ đó ta có bảng sau: Với nút 5: P=56MW Tải Hệ số Tải công nghiệp 0.2 Tải dân dụng 0.3 Tải thương mại 0.3 Tải chiếu sáng công 0.2 cộng Tại thời điểm 0-1h Tải Hệ số Kết quả Tải công nghiệp 0.12(MVar) Tải dân dụng 0.72 (MVar) Tải thương mại 0.2*56*0 0 (MVar) Tương tự cho các thời điểm sau từ (1h-2h đến 23h-24h),từ đó ta có bảng sau: Với nút 6: P=96MW Tải Hệ số Tải công nghiệp 0.3 Tải dân dụng 0.3 Tải thương mại 0.2 Tải chiếu sáng công 0.2 cộng Tại thời điểm 0-1h Tải Hệ số Kết quả Tải công nghiệp 0.88MVar) Tải dân dụng 0.52 (MVar) Tải thương mại 0.2*96*0 0 (MVar) Tương tự cho các thời điểm sau từ (1h-2h đến 23h-24h),từ đó ta có bảng sau: Với nút 71: P=80MVW Tải Hệ số Tải công nghiệp 0.3 Tải dân dụng 0.3 Tải thương mại 0.3 Tải chiếu sáng công cộng 0.1 Tại thời điểm 0-1h Tải Hệ số Kết quả Tải công nghiệp 0.4(MVar) Tải dân dụng 0.6(MVar) Tải thương mại 0.1*80*0 0 (MVar) Tương tự cho các thời điểm sau từ (1h-2h đến 23h-24h),từ đó ta có bảng sau: Với nút 81 P=56 MW P(thời điểm)=Hệ số tải*P*%P Q(thời diểm)=Hệ số tải*Q*%Q Tải Hệ số Tải công nghiệp 0.1 Tải dân dụng 0.3 Tải thương mại 0.4 Tải chiếu sáng công 0.2 cộng Tải Hệ số Kết quả Tải công nghiệp 0.56(MVar) Tải dân dụng 0.72 (MVar) Tải thương mại 0.2*56*0 0 (MVar) Tương tự cho các thời điểm sau từ (1h-2h đến 23h-24h),từ đó ta có bảng sau: Nội dung: Tuần 5 1. Xác định công suất cực đại và hệ số tải của các loại tải trong các nút của hệ thống 2. Xác định năng lượng tiêu thụ của các nút trong 24 giờ, Tmax, LF của các nút tải 3.

Vẽ đồ thị phụ tải tổng của nút 71, 81 và 1, 2, 3, 4, 5, 6 4. Xác định công suất tiêu thụ tại các thời điểm 3:00, 10:00, 12:00, 17:00, 22:00 1.Xác định công suất cực đại và hệ số tải của các loại tải trong các nút của hệ thống Với nút 1 Với tải công nghiệp Ta có từ bảng số liệu ta có Pmax=25.76 Hệ số tải= 24∗Pmax = 24∗25.6083333333 Với tải dân dụng Ta có từ bảng số liệu ta có Pmax=19.328 Hệ số tải= 24∗Pmax = 24∗19.6495833333 Với tải thương mại Ta có từ bảng số liệu ta có Pmax=12.408 Hệ số tải= 24∗Pmax = 24∗12.6295833333 Với tải chiếu sáng công cộng Ta có từ bảng số liệu ta có Pmax=6.384 Hệ số tải= 24∗Pmax = 24∗6.47125 Với nút 2 Với tải công nghiệp Ta có từ bảng số liệu ta có Pmax=11.32 Hệ số tải= 24∗Pmax = 24∗11.6485119048 Với tải dân dụng Ta có từ bảng số liệu ta có Pmax=16.912 Hệ số tải= 24∗Pmax = 24∗16.6495833333 Với tải thương mại Ta có từ bảng số liệu ta có Pmax=16.848 Hệ số tải= 24∗Pmax = 24∗16.6295833333 Với tải chiếu sáng công cộng Ta có từ bảng số liệu ta có Pmax=11.672 Hệ số tải= 24∗Pmax = 24∗11.47125 Với nút 3 Với tải công nghiệp Từ bảng số liệu ta có Pmax =21.36 Hệ số tải = 24∗Pmax = 24∗21.60833333 Với tải dân dụng Từ bảng số liệu ta có Pmax = 21.744 Hệ số tải = 24∗Pmax = 24∗21.65 Với tải thương mại Ta có từ bảng số liệu ta có Pmax=21.376 Hệ số tải = 24∗Pmax = 24∗21.63 Với tải chiếu sáng công cộng Ta có từ bảng số liệu ta có Pmax=7.432 Hệ số tải= 24∗Pmax = 24∗7.47125 Với nút 4 Với tải công nghiệp Ta có từ bảng số liệu ta có Pmax= 32 MW 24 A(24h)=∑ ¿ t i 0 =11.2 Hệ số tải= 24∗Pmax = 24∗32 =0.6083333 Với tải dân dụng Ta có từ bảng số liệu ta có Pmax= 24 MW 24 A(24h)=∑ ¿ t i 0 =12*3+10.16 Hệ số tải= 24∗Pmax = 24∗24 =0.6495833 Với tải thương mại Ta có từ bảng số liệu ta có Pmax= 16 MW 24 A(24h)=∑ ¿ t i 0 =4.76 Hệ số tải= 24∗Pmax = 24∗16 =0.629583333 Với tải chiếu sáng công cộng Ta có từ bảng số liệu ta có Pmax= 8 MW 24 A(24h)=∑ ¿ t i =7.48 Hệ số tải= 24∗Pmax = 24∗8 =0.47125 Với nút 5 Với tải công nghiệp Ta có từ bảng số liệu ta có Pmax=11.52 Hệ số tải= 24∗Pmax = 24∗11.6083333333 Với tải dân dụng Ta có từ bảng số liệu ta có Pmax=16.912 Hệ số tải= 24∗Pmax = 24∗16.6495833333 Với tải thương mại Ta có từ bảng số liệu ta có Pmax=16.84 Hệ số tải= 24∗Pmax = 24∗16.6295634921 Với tải chiếu sáng công cộng Ta có từ bảng số liệu ta có Pmax=11.672 Hệ số tải= 24∗Pmax = 24∗11.47125 Với nút 6 Với tải công nghiệp Ta có từ bảng số liệu ta có Pmax=28.48 Hệ số tải= 24∗Pmax = 24∗28.6083333333 Với tải dân dụng Ta có từ bảng số liệu ta có Pmax=28.992 Hệ số tải= 24∗Pmax = 24∗28.6495833333 Với tải thương mại Ta có từ bảng số liệu ta có Pmax=19.112 Hệ số tải= 24∗Pmax = 24∗19.6295833333 Với tải chiếu sáng công cộng Ta có từ bảng số liệu ta có Pmax=19.152 Hệ số tải= 24∗Pmax = 24∗19.47125 Với nút 71 Với tải công nghiệp Ta có từ bảng số liệu ta có Pmax=24 MW 24 A(24h)=∑ ¿ t i 0 =8.4 Hệ số tải= 24∗Pmax = 24∗24 = 0.6083333333 Với tải dân dụng Ta có từ bảng số liệu ta có Pmax=24 MW 24 A(24h)=∑ ¿ t i 0 =12*2+10.16 Hệ số tải= 24∗Pmax = 24∗24 =0.64958333 Với tải thương mại Ta có từ bảng số liệu ta có Pmax=24 MW 24 A(24h)=∑ ¿ t i 0 =7.64 Hệ số tải= 24∗Pmax = 24∗24 =0.62958333 Với tải chiếu sáng công cộng Ta có từ bảng số liệu ta có Pmax=8MW 24 A(24h)=∑ ¿ t i =7.48 Hệ số tải= 24∗Pmax = 24∗8 =0.47125 Với nút 81 Với tải công nghiệp Ta có từ bảng số liệu ta có Pmax=5.76 Hệ số tải= 24∗Pmax = 24∗5.6083333333 Với tải dân dụng Ta có từ bảng số liệu ta có Pmax=16.912 Hệ số tải= 24∗Pmax = 24∗16.6495833333 Với tải thương mại Ta có từ bảng số liệu ta có Pmax=22.464 Hệ số tải= 24∗Pmax = 24∗22.6295833333 Với tải chiếu sáng công cộng Ta có từ bảng số liệu ta có Pmax=11.672 Hệ số tải= 24∗Pmax = 24∗11. Xác định năng lượng tiêu thụ của các nút trong 24 giờ, Tmax, LF của các nút tải Với nút 1 Ta có P(tổng của các loại tải)=P(công nghiệp)+ P(dân dung)+P(thương mại) +P(chiếu sáng) Q(tổng của các loại tải)=Q(công nghiệp)+ Q(dân dung)+Q(thương mại) +Q(chiếu sáng) A(1h)=P(tổng của các loại tải)*t(1h) Ta có bảng sau: Từ bảng số liệu trên ta có Pmax =48.968504 (h) Với nút 2: Ta có P(tổng của các loại tải)=P(công nghiệp)+ P(dân dung)+P(thương mại) +P(chiếu sáng) Q(tổng của các loại tải)=Q(công nghiệp)+ Q(dân dung)+Q(thương mại) +Q(chiếu sáng) A(1h)=P(tổng của các loại tải)*t(1h) Ta có bảng sau: Từ bảng số liệu trên ta có Pmax =45.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ